Các giải pháp Marketing nâng cao hiệu quả kinh doanh lữ hành tại Hanoitourist

Tài liệu phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp marketing chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh lữ hành cho công ty lữ hành Hanoitourist.

Chuyên ngành

Văn Hóa Du Lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2011

76
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược Marketing cho lữ hành Hanoitourist

Trong bối cảnh ngành du lịch Việt Nam cạnh tranh gay gắt, việc xây dựng một chiến lược marketing hiệu quả là yếu tố sống còn đối với các doanh nghiệp lữ hành. Hanoitourist, với bề dày lịch sử và thương hiệu uy tín, cần một hệ thống giải pháp marketing toàn diện để không chỉ giữ vững vị thế mà còn bứt phá trong kỷ nguyên số. Bài viết này phân tích các thách thức, đề xuất giải pháp và định hướng tương lai cho hoạt động marketing của công ty, dựa trên nền tảng lý luận vững chắc và phân tích thực tiễn. Một chiến lược marketing du lịch thành công đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa các công cụ truyền thống và hiện đại, từ nghiên cứu thị trường sâu rộng đến việc triển khai các chiến dịch tiếp thị số cho công ty lữ hành. Mục tiêu cuối cùng là thu hút khách du lịch quốc tế và củng cố thị trường marketing du lịch nội địa, đồng thời tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng ở mọi điểm chạm. Việc phân tích và áp dụng các giải pháp marketing hiệu quả cho lữ hành Hanoitourist sẽ là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh, tăng trưởng doanh thu và xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Quá trình này bắt đầu bằng việc nhận diện rõ ràng vị thế hiện tại và những cơ hội cần nắm bắt.

1.1. Tầm quan trọng của chiến lược marketing du lịch hiện đại

Marketing không chỉ là quảng cáo, mà là một triết lý dẫn dắt toàn bộ hoạt động của doanh nghiệp. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Tiền (2011), "Marketing đã kết nối các hoạt động sản xuất của doanh nghiệp với thị trường, có nghĩa là đảm bảo cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp hướng theo thị trường". Trong bối cảnh hiện nay, một chiến lược marketing du lịch hiện đại giúp Hanoitourist xác định đúng khách hàng mục tiêu, hiểu rõ nhu cầu của họ và tạo ra những sản phẩm, dịch vụ vượt trội. Nó cho phép doanh nghiệp phản ứng linh hoạt với sự thay đổi của thị trường, từ đó xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững. Một chiến lược tốt sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động, từ phát triển sản phẩm, định giá, phân phối đến truyền thông, đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả.

1.2. Nền tảng xây dựng thương hiệu Hanoitourist vững mạnh

Thương hiệu là tài sản vô giá. Việc xây dựng thương hiệu Hanoitourist không chỉ dừng lại ở việc tạo ra một logo hay slogan ấn tượng. Nó là quá trình tạo dựng niềm tin và sự tín nhiệm trong tâm trí khách hàng. Nền tảng của một thương hiệu mạnh là chất lượng dịch vụ ổn định, sự chuyên nghiệp của đội ngũ nhân viên và những trải nghiệm độc đáo mang lại cho du khách. Hanoitourist cần định vị mình là một thương hiệu uy tín, am hiểu sâu sắc văn hóa bản địa và luôn đặt lợi ích của khách hàng lên hàng đầu. Các hoạt động marketing phải nhất quán với định vị này, từ hình ảnh trên mạng xã hội đến thái độ phục vụ của hướng dẫn viên. Một thương hiệu mạnh sẽ giúp công ty dễ dàng hơn trong việc quảng bá tour du lịch và giữ chân khách hàng trung thành.

II. Phân tích thách thức marketing Hanoitourist đối mặt

Môi trường kinh doanh du lịch luôn biến động với nhiều thách thức. Hanoitourist, dù có lợi thế về thương hiệu, vẫn phải đối mặt với áp lực cạnh tranh từ các doanh nghiệp mới nổi và sự thay đổi trong hành vi của người tiêu dùng. Thách thức lớn nhất đến từ quá trình chuyển đổi số trong du lịch. Khách hàng ngày càng có xu hướng tìm kiếm thông tin, so sánh giá và đặt tour trực tuyến. Điều này đòi hỏi Hanoitourist phải có một chiến lược tiếp thị số cho công ty lữ hành mạnh mẽ và hiệu quả. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Tiền (2011) đã chỉ ra rằng, "mức độ cạnh tranh giữa các đối thủ trong ngành ngày càng tăng, thể hiện ở những cuộc chạy đua về giá sản phẩm, các chiến dịch khuyến mại, sản phẩm mới". Thách thức này hiện nay còn gay gắt hơn với sự tham gia của các hợp tác OTA (Online Travel Agency) quốc tế và các công ty công nghệ du lịch (Travel Tech). Bên cạnh đó, việc phân tích dữ liệu du lịch để thấu hiểu insight khách hàng và cá nhân hóa trải nghiệm vẫn là một điểm yếu cần khắc phục. Việc không nhanh chóng thích ứng có thể khiến Hanoitourist mất dần thị phần vào tay các đối thủ năng động hơn.

2.1. Áp lực cạnh tranh từ các công ty lữ hành và OTA

Thị trường du lịch Việt Nam chứng kiến sự bùng nổ của các công ty lữ hành trong và ngoài nước, cùng với đó là sự thống trị của các nền tảng OTA như Agoda, Booking.com, Klook. Áp lực cạnh tranh không chỉ đến từ giá cả mà còn ở sự đa dạng sản phẩm và tốc độ cập nhật công nghệ. Các đối thủ này rất mạnh trong việc phân tích dữ liệu du lịch để đưa ra các gói sản phẩm hấp dẫn và các chiến dịch marketing nhắm trúng tâm lý khách hàng. Để cạnh tranh, Hanoitourist cần xác định rõ lợi thế độc nhất của mình, có thể là các tour du lịch độc quyền, chất lượng dịch vụ vượt trội hoặc sự am hiểu văn hóa địa phương mà các nền tảng lớn không có được.

2.2. Sự cần thiết của chuyển đổi số trong du lịch hiện đại

Hành vi khách hàng đã thay đổi. Họ sử dụng smartphone để lên kế hoạch cho chuyến đi, đọc đánh giá và chia sẻ trải nghiệm. Quá trình chuyển đổi số trong du lịch không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Hanoitourist cần đầu tư mạnh mẽ vào nền tảng công nghệ, từ việc xây dựng một website thân thiện với người dùng, có chức năng đặt tour trực tuyến mượt mà, đến việc áp dụng các hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) để chăm sóc và cá nhân hóa dịch vụ. Việc chậm trễ trong chuyển đổi số sẽ tạo ra một khoảng cách lớn về trải nghiệm khách hàng so với các đối thủ cạnh tranh, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh.

III. Hướng dẫn tiếp thị số toàn diện cho công ty lữ hành

Để giải quyết các thách thức hiện tại, một chiến lược tiếp thị số cho công ty lữ hành Hanoitourist cần được xây dựng một cách bài bản và toàn diện. Nền tảng của chiến lược này là một website chuyên nghiệp, được tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) để tiếp cận khách hàng tiềm năng một cách tự nhiên. Đồng thời, các kênh truyền thông xã hội phải được tận dụng để xây dựng cộng đồng và tương tác trực tiếp với khách hàng. Social media marketing du lịch không chỉ là đăng bài quảng cáo, mà là kể những câu chuyện hấp dẫn về các điểm đến, chia sẻ kinh nghiệm du lịch hữu ích và tạo ra một không gian đối thoại cởi mở. Bên cạnh đó, email marketing cho tour vẫn là một công cụ cực kỳ hiệu quả để nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng và thúc đẩy bán hàng lặp lại. Chiến dịch email cần được cá nhân hóa dựa trên hành vi và sở thích của khách hàng. Tất cả các hoạt động này phải được đo lường và phân tích dữ liệu liên tục để tối ưu hóa hiệu quả, đảm bảo mọi nguồn lực đầu tư đều mang lại lợi nhuận cao nhất. Một chiến lược số hóa mạnh mẽ sẽ giúp Hanoitourist khẳng định vị thế dẫn đầu trong ngành.

3.1. Phương pháp SEO cho website du lịch thu hút truy cập

Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) là nền tảng để thu hút khách hàng tiềm năng đang có nhu cầu tìm kiếm thông tin về các tour du lịch. Việc triển khai SEO cho website du lịch của Hanoitourist cần tập trung vào việc nghiên cứu và sử dụng các bộ từ khóa liên quan đến các điểm đến, loại hình tour (ví dụ: 'tour du lịch Hạ Long 2 ngày 1 đêm', 'kinh nghiệm du lịch Sapa'). Nội dung trên website phải chất lượng, cung cấp thông tin chi tiết, hữu ích và độc đáo. Các yếu tố kỹ thuật như tốc độ tải trang, tính thân thiện với thiết bị di động và cấu trúc website rõ ràng cũng cần được ưu tiên. Xây dựng hệ thống liên kết nội bộ và liên kết từ các trang web uy tín khác (backlink) sẽ giúp tăng cường thứ hạng của website trên kết quả tìm kiếm của Google.

3.2. Chiến lược social media marketing du lịch hiệu quả

Mạng xã hội là kênh lý tưởng để xây dựng hình ảnh thương hiệu và tương tác với khách hàng. Một chiến lược social media marketing du lịch cho Hanoitourist cần tập trung vào nội dung trực quan hấp dẫn như hình ảnh chất lượng cao, video ngắn, livestreams tại các điểm đến. Mỗi nền tảng (Facebook, Instagram, TikTok, YouTube) có một đặc thù riêng và cần có cách tiếp cận nội dung phù hợp. Thay vì chỉ đăng tải thông tin bán tour, Hanoitourist nên chia sẻ các câu chuyện du lịch, các mẹo hữu ích, tổ chức các cuộc thi nhỏ hoặc các buổi hỏi đáp trực tuyến để tạo sự gắn kết. Việc chạy các chiến dịch quảng cáo trả phí nhắm đến các đối tượng khách hàng cụ thể cũng là một phương pháp hiệu quả để quảng bá tour du lịch.

3.3. Kỹ thuật email marketing cho tour để giữ chân khách hàng

Email marketing là công cụ mạnh mẽ để chăm sóc khách hàng và khuyến khích họ quay trở lại. Chiến lược email marketing cho tour của Hanoitourist nên được phân khúc hóa danh sách khách hàng dựa trên lịch sử du lịch, sở thích hoặc giai đoạn trong hành trình mua hàng. Nội dung email cần được cá nhân hóa, ví dụ như gửi các ưu đãi đặc biệt cho các điểm đến mà khách hàng đã từng quan tâm, hoặc các chương trình khuyến mãi nhân dịp sinh nhật. Việc gửi các bản tin định kỳ với nội dung hấp dẫn về các tour mới, các điểm đến theo mùa cũng giúp duy trì sự hiện diện của thương hiệu trong tâm trí khách hàng. Tự động hóa email (automation) cho các chuỗi chào mừng, nhắc nhở trước chuyến đi sẽ giúp tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng.

IV. Bí quyết content marketing lữ hành và tối ưu trải nghiệm

Nội dung là vua. Trong ngành du lịch, điều này càng trở nên đúng đắn. Một chiến lược content marketing lữ hành hiệu quả sẽ giúp Hanoitourist không chỉ quảng bá tour du lịch mà còn xây dựng được vị thế chuyên gia và tạo dựng niềm tin với khách hàng. Nội dung không chỉ là các bài viết mô tả tour, mà còn là các bài blog chia sẻ kinh nghiệm, cẩm nang du lịch, video review chân thực, hay những câu chuyện văn hóa đặc sắc tại mỗi điểm đến. Mục tiêu là cung cấp giá trị cho người đọc trước cả khi họ quyết định mua tour. Song song với việc tạo ra nội dung hấp dẫn, việc tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng (Customer Experience - CX) là yếu tố quyết định sự thành công. Trải nghiệm này phải được đảm bảo xuyên suốt từ lúc khách hàng truy cập website, nhận tư vấn từ nhân viên, tham gia tour, cho đến các hoạt động chăm sóc sau chuyến đi. Một trải nghiệm liền mạch, chuyên nghiệp và tận tâm sẽ tạo ra những khách hàng trung thành, những người sẵn sàng giới thiệu thương hiệu Hanoitourist cho bạn bè và người thân.

4.1. Sáng tạo nội dung marketing lữ hành giá trị và hấp dẫn

Để thực hiện content marketing lữ hành, Hanoitourist cần xây dựng một kế hoạch nội dung chi tiết. Kế hoạch này bao gồm việc xác định các chủ đề chính (ví dụ: du lịch gia đình, du lịch khám phá, du lịch nghỉ dưỡng), định dạng nội dung (bài viết, video, infographic) và kênh phân phối. Các bài viết blog nên tập trung giải quyết các câu hỏi và vấn đề của du khách, ví dụ: 'Cần chuẩn bị gì khi đi du lịch châu Âu?', 'Top 5 resort đẹp nhất tại Phú Quốc'. Sản xuất các video review tour, video giới thiệu vẻ đẹp các điểm đến sẽ có sức lan tỏa mạnh mẽ trên mạng xã hội. Việc hợp tác với các travel blogger, influencer cũng là một cách hiệu quả để tạo ra nội dung chân thực và tiếp cận tệp khách hàng mới.

4.2. Cách tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng trên mọi kênh

Việc tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng đòi hỏi sự đồng bộ trên tất cả các kênh. Website phải dễ điều hướng, quy trình đặt tour đơn giản và an toàn. Đội ngũ tư vấn viên cần được đào tạo chuyên nghiệp, am hiểu sản phẩm và có khả năng giải đáp mọi thắc mắc của khách hàng một cách nhanh chóng. Trong suốt chuyến đi, chất lượng dịch vụ từ phương tiện di chuyển, nơi ở, bữa ăn đến sự nhiệt tình của hướng dẫn viên phải được đảm bảo đúng như cam kết. Sau chuyến đi, việc gửi email cảm ơn, xin ý kiến phản hồi và duy trì liên lạc sẽ cho khách hàng thấy sự trân trọng của công ty. Mỗi điểm chạm tích cực đều góp phần củng cố hình ảnh thương hiệu và tạo ra lợi thế cạnh tranh.

V. Giải pháp mở rộng thị trường và quảng bá tour du lịch

Để tăng trưởng bền vững, Hanoitourist cần các giải pháp chiến lược để mở rộng thị trường. Điều này bao gồm việc đẩy mạnh các hoạt động thu hút khách du lịch quốc tế và củng cố vị thế dẫn đầu trong mảng marketing du lịch nội địa. Đối với thị trường quốc tế, việc hợp tác chặt chẽ với các đối tác nước ngoài và tham gia các hội chợ du lịch quốc tế là rất quan trọng. Đặc biệt, việc hợp tác OTA là một kênh phân phối hiệu quả để tiếp cận lượng lớn khách hàng toàn cầu. Đối với thị trường nội địa, Hanoitourist cần phát triển các sản phẩm tour đa dạng, phù hợp với nhiều phân khúc khách hàng khác nhau, từ du lịch tiết kiệm đến du lịch cao cấp. Các chiến dịch quảng bá tour du lịch cần được triển khai đồng bộ trên nhiều kênh, từ quảng cáo trực tuyến, quan hệ công chúng (PR) đến các chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Việc xây dựng các gói sản phẩm đặc thù cho doanh nghiệp (du lịch MICE) cũng là một hướng đi đầy tiềm năng để tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận.

5.1. Kế hoạch thu hút khách du lịch quốc tế hiệu quả

Để thu hút khách du lịch quốc tế, Hanoitourist cần xây dựng website phiên bản đa ngôn ngữ, tối ưu hóa SEO quốc tế. Nội dung cần được điều chỉnh để phù hợp với văn hóa và thị hiếu của từng thị trường mục tiêu, ví dụ như Pháp, Anh, Đức như nghiên cứu (2011) đã đề cập. Việc tham gia các hội chợ du lịch lớn như ITB Berlin hay WTM London giúp kết nối với các đối tác lữ hành quốc tế. Xây dựng mối quan hệ tốt với các đại sứ quán, các tổ chức văn hóa nước ngoài tại Việt Nam cũng là một kênh hiệu quả. Đặc biệt, việc tận dụng các bài đánh giá tích cực trên các nền tảng quốc tế như TripAdvisor sẽ tạo dựng uy tín và thu hút khách hàng.

5.2. Đa dạng hóa sản phẩm trong marketing du lịch nội địa

Thị trường nội địa có tiềm năng rất lớn và là nền tảng vững chắc cho công ty. Chiến lược marketing du lịch nội địa cần tập trung vào việc đa dạng hóa sản phẩm. Ngoài các tour truyền thống, Hanoitourist có thể phát triển các dòng sản phẩm mới như tour du lịch trải nghiệm văn hóa, tour trekking, tour du lịch sức khỏe (wellness tourism), hoặc các tour ngắn ngày vào cuối tuần. Việc tạo ra các gói sản phẩm linh hoạt, cho phép khách hàng tùy chỉnh một phần lịch trình, sẽ đáp ứng tốt hơn nhu cầu cá nhân hóa ngày càng cao. Các chương trình kích cầu du lịch, hợp tác với các hãng hàng không và khách sạn để tạo ra các combo giá tốt là một chiến thuật hiệu quả để thúc đẩy doanh số.

5.3. Tận dụng hợp tác OTA để mở rộng kênh phân phối

Các kênh đại lý du lịch trực tuyến (OTA) là một kênh bán hàng không thể bỏ qua. Việc hợp tác OTA giúp Hanoitourist nhanh chóng đưa sản phẩm của mình đến với hàng triệu khách hàng trên toàn thế giới mà không cần đầu tư quá nhiều chi phí marketing ban đầu. Để hợp tác hiệu quả, công ty cần lựa chọn các nền tảng OTA phù hợp với định vị thương hiệu, xây dựng hồ sơ sản phẩm chuyên nghiệp, hấp dẫn với hình ảnh và mô tả chi tiết. Quản lý giá và số lượng chỗ trống một cách linh hoạt, đồng thời duy trì chất lượng dịch vụ cao để nhận được những đánh giá tốt là chìa khóa để thành công trên các nền tảng này.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ CÔNG TÁC MARKETING TRONG DOANH NGHIỆP LỮ HÀNH 1.1 Một số khái niệm cơ bản 1.1 Du lịch Du lịch đã trở thành một trong những nhu cầu thiết yếu của con người trong xã hội hiện đại. Tuy nhiên, do những điều kiện, hoàn cảnh và dưới góc độ nghiên cứu khác nhau mà cho đến nay vẫn có nhiều quan niệm khác nhau về Du lịch. Trong từ điển Tiếng Việt “ Du lịch” được giải thích là đi chơi cho biết xứ người. Theo Luật du lịch Việt Nam: “Du lịch là các hoạt động có liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên của mình nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, tìm hiểu, giải trí, nghỉ dưỡng trong một khoảng thời gian nhất định”.

Theo Guer Freuler: Du lịch với ý nghĩa hiện đại của từ này là một hiện tượng của thời đại dựa trên sự tăng trưởng về nhu cầu khôi phục sức khỏe và sự thay đổi về môi trường xung quanh, dựa vào sự phát sinh, phát triển tình cảm đối với vẻ đẹp của thiên nhiên. Belarus nhấn mạnh: “ Du lịch là một dạng họat động của dân cư trong thời gian nhàn rỗi có liên quan đến sự di cư và lưu trú tạm thời ngoài nơi ở thường xuyên nhằm mục đích phát triển thể chất và tinh thần, nâng cao trình độ nhận thức văn hoá hoặc hoạt động thể thao kèm theo việc tiêu thụ những giá trị về tự nhiên, kinh tế, văn hoá và dịch vụ”. Tại Hội nghị Liên Hợp Quốc về Du lịch họp ở Roma, các chuyên gia đã đưa ra nhận định về Du lịch: “ Du lịch là tổng hợp các mối quan hệ, hiện Nguyễn Thị Tiền – VHDL 15B Khóa luận tốt nghiệp tượng và các hoạt động kinh tế bắt nguồn từ cuộc hành trình và lưu trú của cá nhân hay tập thể ở bên ngoài nơi ở thường xuyên của họ hay ngoài nước họ với mục đích hoà bình. Nơi họ lưu trú không phải nơi làm việc của họ”.

Ngày nay, tổ chức Du lịch Quốc tế ( WTO ) đã thống nhất khái niệm: Du lịch phản ánh các mối quan hệ có tính bản chất bên trong, là cơ sở cho việc nghiên cứu các xu hướng và quy luật phát triển của nó. Do đó: “ Du lịch là tổng thể những hiện tượng về mối quan hệ phát sinh do sự tác động qua lại giữa khách du lịch, người kinh doanh du lịch, chính quyền sở tại và cộng đồng dân cư địa phương trong quá trình thu hút và lưu giữ khách du lịch”.2 Khách du lịch Có nhiều cách hiểu khác nhau về khách du lịch đứng ở trên các góc độ khác nhau: Liên đoàn quốc tế các tổ chức du lịch ( tiền thân của tổ chức du lịch thế giới): “Khách du lịch là người ở lại nơi tham quan ít nhất 24h qua đêm vì lý do giải trí, nghỉ ngơi hay công việc như: thăm thân, tôn giáo, học tập, công tác”. Đến năm 1968, tổ chức này lại định nghĩa khác: “Khách du lịch là bất kỳ ai ngủ qua đêm”. Uỷ ban xem xét tài nguyên Quốc gia của Mỹ: “Du khách là người đi ra khỏi nhà ít nhất 50 dặm vì công việc giải trí, việc riêng trừ việc đi lại hàng ngày, không kể có qua đêm hay không.” Địa lý du lịch Việt Nam định nghĩa: “Khách du lịch là du khách từ bên ngoài đến địa điểm du lịch chủ yếu nhằm mục đích nâng cao nhận thức với môi trường xung quanh, tham gia vào các hoạt động thư giãn, giải trí, thể thao, văn hoá kèm theo việc tiêu thụ những giá trị tự nhiên, kinh tế, dịch vụ và qua đêm tại cơ sở lưu trú của ngành du lịch”.

Theo Luật du lịch Việt Nam: Khách hàng của Công ty được thay thế bằng thuật ngữ khách du lịch là những người đi du lịch hoặc kết hợp đi du Nguyễn Thị Tiền – VHDL 15B Khóa luận tốt nghiệp lịch, trừ trường hợp đi học, làm việc hoặc hành nghề để nhận thu nhập ở nơi đến. Khách du lịch bao gồm: Khách du lịch quốc tế: là người nước ngoài, người Việt Nam định cư ở nước ngoài vào Việt Nam du lịch (Inbound); công dân Việt Nam, người nước ngoài thường trú tại Việt Nam ra nước ngoài du lịch (Outbound). Khách du lịch nội địa: là công dân Việt Nam và người nước ngoài cư trú tại Việt Nam đi du lịch trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam.3 Kinh doanh lữ hành Kinh doanh là các hoạt động nhằm mục đích sinh lời của các chủ thể kinh doanh trên thị trường. Ngoài ra, theo điều 3 Luật doanh nghiệp thì: “Kinh doanh là việc thực hiện một hoặc một số công đoạn của quá trình đầu tư từ sản xuất đến tiêu dùng sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích sinh lợi”.

Vào giữa thế kỉ 19, sự kiện đánh dấu mốc quan trọng của lịch sử kinh doanh lữ hành là sự ra đời của hãng du lịch Thomas cook. Năm 1941 Thomas cook nảy sinh ý tưởng tổ chức chuyến đi du lịch tập thể cho những người yêu thích hoạt động này. Theo định nghĩa của TỔNG CỤC DU LỊCH VIỆT NAM (TCDL-Quy chế quản lý lữ hành ngày 29/04/1995) thì: “Kinh doanh lữ hành (Tour operators business) là việc thực hiện việc nghiên cứu thị trường, thiết lập các chương trình du lịch trọn gói hay từng phần, quảng cáo và bán các chương trình này trực tiếp hay gián tiếp qua các trung gian hoặc văn phòng đại diện, tổ chức thực hiện chương trình du lịch và hướng dẫn du lịch. Các doanh nghiệp lữ hành đương nhiên được tổ chức mạng lưới đại lý lữ hành”.4 Khái niệm về doanh nghiệp lữ hành-Tour operator Tour operator được công nhận như một loại hình doanh nghiệp lữ hành độc lập vào những năm 60 của thế kỷ 20 do nhu cầu du lịch có biến động lớn.

Thuật ngữ “ Tour Operator” với nghĩa rộng có nghĩa là “người Nguyễn Thị Tiền – VHDL 15B Khóa luận tốt nghiệp tổ chức các hành trình du lịch” được hiểu như doanh nghiệp lữ hành với hoạt động nghề nghiệp chuyên tổ chức các chương trình, hành trình du lịch. Từ quan niệm trên có thể đưa ra khái niệm: “Doanh nghiệp lữ hành (Tour operator) là doanh nghiệp hoạt động sản xuất và bán buôn các chương trình du lịch nhằm thoả mãn nhu cầu của khách du lịch và những nhu cầu có liên quan thông qua việc kết hợp với các dịch vụ của các doanh nghiệp khác dưới dạng một dịch vụ tổng hợp và cung ứng các dịch vụ này trên thị trường với tên riêng của mình” Về phạm vi hoạt động thì doanh nghiệp lữ hành được chia ra làm ba loại sau: -Doanh nghiệp kinh doanh lữ hành quốc tế: có nhiệm vụ chuyên phục vụ các khách nước ngoài và các khách Việt Nam đi du lịch nước ngoài. Hiện nay, ở nước ta nhà nước rất quan tâm hoạt động của loại hình này nhằm thu hút khách quốc tế đến Việt Nam để thế giới hiểu biết hơn về đất nước và con người Việt Nam đồng thời mở rộng tầm nhìn của con người Việt Nam với thế giới. - Doanh nghiệp kinh doanh lữ hành nội địa: là doanh nghiệp chuyên kinh doanh lữ hành nội địa, xây dựng các chương trình du lịch và bán các chương trình du lịch trên phạm vi của nước Việt Nam và chỉ phục vụ khách du lịch trong nước - Doanh nghiệp kinh doanh lữ hành hỗn hợp quốc tế và lữ hành nội địa: Theo quy định của luật du lịch 2005 loại hình doanh nghiệp lữ hành quốc tế mới được phép kết hợp kinh doanh lữ hành nội địa.2 Lý lụân chung về Marketing và Marketing du lịch 1.1 Khái niệm Với nội dung ngày càng đa dạng phong phú Marketing hiện đại được nhiều nhà kinh tế quan tâm nghiên cứu nên có nhiều định nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào cách nhìn nhận đối với vấn đề thị trường.

Theo Hiệp hội Marketing Mỹ định nghĩa: “Marketing là quá trình kế hoạch hoá và thực hiện các quyết định về sản phẩm, định giá, xúc tiến, và Nguyễn Thị Tiền – VHDL 15B Khóa luận tốt nghiệp phân phối cho hàng hoá, dịch vụ và tư tưởng hành động để tạo ra sự trao đổi nhằm thoả mãn các mục tiêu của cá nhân và tổ chức”. Theo Viện Marketing (Anh ) : Marketing là quá trình tổ chức và quản lí toàn bộ các hoạt động sản xuất kinh doanh từ phát hiện ra và biến sức mua của người tiêu dùng thành nhu cầu thực sự về một mặt hàng cụ thể đến việc sản xuất và đưa hàng hoá đó đến người tiêu dùng cuối cùng, nhằm đảm bảo cho công ty thu được lơi nhuận như dự kiến. Crigton(Úc ) : Marketing là quá trình cung cấp đúng sản phẩm, đúng kênh, hay luồng hàng, đúng thời gian, đúng vị trí .Wocner (Đức ) : Marketing là một hệ thống các phương pháp sử dụng đồng bộ tất cả sức mạnh của một đơn vị tổ chức nhằm đạt được các mục tiêu đã dự định. Theo Học viện Quản lí Malaysia: Marketing là nghệ thuật kết hợp,vận dụng các nỗ lực thiết yếu nhằm khám phá, sáng tạo, thoả mãn và gợi lên những nhu cầu của khách hàng để tạo ra lợi nhuận.

Dragon (Nguyên chủ tịch liên đoàn Marketing quốc tế): Marketing là một Rađa theo dõi, chỉ đạo hoạt động của các xí nghiệp và như một máy chỉnh lưu để kịp thời ứng phó với mọi biến động sinh ra trong quá trình tiêu thụ sản phẩm trên thị trường. Ngoài ra, còn rất nhiều định nghĩa khác nữa. Sở dĩ có nhiều định nghĩa khác nhau như vậy vì Marketing có nội dung rất phong phú và mỗi tác giả khi đưa ra định nghĩa của mình đều muốn nhấn mạnh ý này hay ý khác. Qua các định nghĩa trên, chúng ta có thể xác định phương châm tư tưởng chính của Marketing hiện đại là : Nguyễn Thị Tiền – VHDL 15B Khóa luận tốt nghiệp - Rất coi trọng khâu tiêu thụ, ưu tiên dành cho nó vị trí cao nhất trong chiến lược của doanh nghiệp.

Vì muốn tồn tại và phát triển thì doanh nghiệp phải bán được hàng. - Doanh nghiệp chỉ bán cái thị trường cần chứ không bán cái mình sẵn có. Sản phẩm có phù hợp với nhu cầu, thị hiếu của khách hàng mới bán được nhiều, được nhanh , mới không bị tồn đọng. - Muốn biết thị trường và người tiêu dùng cần gì thì doanh nghiệp phải nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng và phải có phản ứng linh hoạt.

- Marketing gắn liền với tổ chức và quản lí Marketing đòi hỏi ứng dụng nhanh tiến bộ khoa học vào sản xuất và kinh doanh. Cho đến nay, nhiều người vẫn lầm tưởng Marketing với việc chào hàng (đi tiếp thị), bán hàng và các hoạt động kích thích tiêu thụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ