Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Kỳ thực tập tốt nghiệp là giai đoạn bắt buộc đối với phần lớn sinh viên các trường đại học và cao đẳng nhằm tiếp cận môi trường làm việc thực tế, củng cố kỹ năng nghề nghiệp trước khi gia nhập thị trường lao động. Theo đánh giá của đại diện Trung tâm Dự báo nguồn nhân lực và Thông tin thị trường lao động TP. Hồ Chí Minh, kỳ thực tập đóng vai trò như giai đoạn thử việc để đánh giá chất lượng nguồn nhân lực. Tuy nhiên, thực tế triển khai cho thấy nhiều bất cập: sinh viên gặp trở ngại khi tìm kiếm cơ sở thực tập phù hợp chuyên ngành, dẫn đến tình trạng thực tập trái ngành và hiệu quả tiếp thu chuyên môn không đạt yêu cầu. Về phía các tổ chức kinh tế, mặc dù việc tiếp nhận thực tập sinh mang lại nguồn nhân lực trẻ, giải quyết khối lượng công việc phát sinh và hỗ trợ sàng lọc ứng viên mà không tốn chi phí thử việc, phần lớn doanh nghiệp vẫn chưa mặn mà do thiếu thông tin kết nối từ nhà trường và thiếu kênh tiếp cận tập trung với nguồn ứng viên tiềm năng.

Nhằm giải quyết bài toán kết nối ba bên (sinh viên – nhà trường – doanh nghiệp), Cổng thông tin thực tập Internship.vn đã được Công ty TNHH Đầu Tư Giáo Dục Trí Tuệ Tài Năng (Talent Mind Education) đưa vào vận hành từ ngày 05/05/2011. Sau hơn 8 tháng hoạt động (tính đến tháng 12/2011), website đã thu hút hơn 1.000 sinh viên đăng ký cùng sự tham gia của một số cơ sở giáo dục và nhà tuyển dụng. Dù vậy, quy mô này còn khiêm tốn so với nhu cầu thực tế; các hoạt động truyền thông tiếp thị chưa được đầu tư đúng mức, khiến độ nhận diện của cổng thông tin trên thị trường nhân lực trực tuyến còn thấp. Thêm vào đó, nền tảng vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm thị trường, cung cấp dịch vụ hoàn toàn miễn phí và chưa tạo ra nguồn doanh thu. Trước yêu cầu hoàn thiện mô hình hoạt động và thiết lập nguồn thu bền vững cho doanh nghiệp chủ quản, đề tài "Xây dựng giải pháp marketing cho Cổng thông tin thực tập Internship.vn đến năm 2015" đã được lựa chọn thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Phân tích môi trường kinh doanh vĩ mô và vi mô tác động đến ngành dịch vụ thông tin việc làm trực tuyến tại Việt Nam.
  2. Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh, năng lực cạnh tranh và khảo sát hành vi của các nhóm khách hàng mục tiêu đối với Cổng thông tin thực tập Internship.vn.
  3. Xây dựng hệ thống giải pháp Marketing-Mix (4P) đồng bộ cho Cổng thông tin thực tập Internship.vn đến năm 2015 nhằm nâng cao độ nhận diện thương hiệu, gia tăng lượng người dùng và tạo lập nguồn thu dịch vụ.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài tập trung vào ba nhóm khách hàng chính: Sinh viên, Cơ sở đào tạo và Doanh nghiệp tuyển dụng, trong đó đối tượng sinh viên là trọng tâm của cuộc khảo sát hành vi trực tuyến. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian được xác định trên phạm vi toàn quốc do đặc tính không biên giới của nền tảng Internet. Thời gian thực hiện nghiên cứu diễn ra trong 15 tuần, sử dụng chuỗi dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2000 – 2012 và dữ liệu sơ cấp thu thập trong quý I và quý II năm 2012.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực về Marketing Online từ các học giả quốc tế, tiêu biểu là quan điểm của Philip Kotler về quá trình lập kế hoạch sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến thông qua mạng Internet và các phương tiện điện tử, cùng lý thuyết của Joel Reedy, Shauna Schullo và Kenneth Zimmerman (2000). Hệ thống lý thuyết phân tích thị trường được tác giả vận dụng bao gồm:

  • Mô hình PEST: Đánh giá bốn nhóm yếu tố môi trường vĩ mô gồm Chính trị - Pháp luật (Political), Kinh tế (Economic), Văn hóa - Xã hội (Social) và Công nghệ (Technological).
  • Mô hình phân tích môi trường vi mô: Khảo sát năm nhóm tác nhân cấu thành vi mô gồm Nhà cung ứng, Môi giới trung gian (thương mại, lưu thông, dịch vụ marketing, tổ chức tài chính), Khách hàng, Đối thủ cạnh tranh (4 cấp độ cạnh tranh) và Công chúng.
  • Mô hình ma trận SWOT: Phân tích ma trận kết hợp giữa Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities) và Thách thức (Threats) để định hình chiến lược kinh doanh.
  • Mô hình năm giai đoạn của quá trình mua sắm: Phân tích hành vi người tiêu dùng qua 5 bước liên tiếp: Ý thức nhu cầu -> Tìm kiếm thông tin (từ các nguồn cá nhân, thương mại, công cộng, thực nghiệm) -> Đánh giá các phương án -> Quyết định mua sắm -> Hành vi hậu mãi.
  • Khung chiến lược Marketing-Mix (4P) trực tuyến:
    • Chiến lược sản phẩm: Dựa trên quan điểm của Dr. Wilson (2000) về bốn trụ cột cấu thành sản phẩm web gồm Ý tưởng (Concept), Chức năng (Functional), Tiện dụng (Usability qua giao diện đồ họa GUI) và Hiệu năng (Performance).
    • Chiến lược giá: Các mục tiêu định giá (tối đa hóa lợi nhuận, thâu tóm thị phần) và phương pháp xác định giá (chi phí bình quân, hòa vốn, giá trị cảm nhận, mức giá hiện hành, đấu thầu kín).
    • Chiến lược phân phối: Thiết lập mức độ thuận tiện trong tiếp cận dịch vụ qua công cụ tìm kiếm, liên kết và nền tảng di động.
    • Chiến lược Promotion: Khai thác các công cụ trực tuyến theo Jay Conrad Levinson (1998) gồm Website, Microsite, Blog, Search Engine, Social Media Marketing, Email Marketing, Quảng cáo hiển thị (Display ads: CPD, CPC, CPM, CPA), PR trực tuyến, Viral Marketing, Forum Seeding, Affiliate Marketing và Mobile Marketing (SMS, PSMS, MMS, WAP).
    • Công cụ đo lường: Ứng dụng Google Analytics và chỉ số xếp hạng Alexa Rankings để theo dõi lượt truy cập và hiệu năng website.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện thông qua hình thức phỏng vấn sâu ý kiến chuyên gia (bao gồm các cố vấn marketing, nhà tuyển dụng và cán bộ đào tạo) nhằm dự báo nhu cầu thị trường lao động trực tuyến.
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc trực tuyến (Phụ lục A) phân phối qua mạng Internet tới đối tượng sinh viên nhằm thu thập dữ liệu về thói quen tìm kiếm thông tin thực tập, mức độ nhận diện các website tuyển dụng và yêu cầu tính năng đối với một trang thông tin chuyên ngành.
  • Phương pháp thống kê, tổng hợp dữ liệu thứ cấp: Thu thập, đối chiếu số liệu từ Báo cáo Netcitizens (Cimigo 2011, 2012), Sách Trắng Công nghệ Thông tin và Truyền thông 2011 của Bộ Thông tin và Truyền thông, dữ liệu của Trung tâm Internet Việt Nam (VNNIC), số liệu thống kê doanh nghiệp giải thể từ Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) và Ngân hàng Thế giới (WB).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Những lý luận cơ bản về Marketing Online

Chương mở đầu tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị điện tử trong mối tương quan với tiếp thị truyền thống. Tác giả làm rõ bản chất của Marketing Online là chuỗi hoạt động đáp ứng nhu cầu khách hàng thông qua mạng Internet và các thiết bị số viễn thông. Nội dung chương trình bày chi tiết phương pháp tiếp cận môi trường vĩ mô bằng mô hình PEST và phân tích môi trường vi mô từ góc độ chuỗi cung ứng dịch vụ số.

Về lý thuyết hành vi, tác giả phân tích mô hình năm giai đoạn mua sắm, chỉ rõ cách thức người dùng Internet xử lý thông tin dựa trên cả thuộc tính lý tính (tính chính xác, tốc độ tải trang, giao diện) lẫn cảm tính (độ tin cậy của thương hiệu). Đối với phối thức 4P trong kinh doanh trực tuyến, chương 1 nhấn mạnh sự chuyển dịch từ sản phẩm vật chất sang sản phẩm thông tin số, sự tương tác hai chiều trong chính sách xúc tiến (Promotion), cũng như tầm quan trọng của các chỉ số đo lường định lượng như Google Analytics và thứ hạng Alexa trong việc kiểm soát hiệu quả tiếp thị.

Chương 2. Tình hình thực tế về hoạt động của Cổng thông tin Internship.vn

Chương 2 trình bày bức tranh toàn cảnh về đơn vị chủ quản và phân tích thực trạng vận hành của Cổng thông tin Internship.vn. Công ty TNHH Đầu Tư Giáo Dục Trí Tuệ Tài Năng (Talent Mind Education) được thành lập ngày 05/04/2010 theo Giấy phép kinh doanh số 0309910614 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hồ Chí Minh cấp, với vốn điều lệ ban đầu 500 triệu đồng và vốn kinh doanh đạt 2 tỷ đồng. Doanh nghiệp do TS. Nguyễn Huy Hoàng làm đại diện pháp luật, đặt trụ sở tại số 456 Lê Quang Định, Phường 11, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh. Các mảng hoạt động chính gồm: Đào tạo - huấn luyện kỹ năng, Team Building, Tư vấn đào tạo nhân lực và Hỗ trợ thực tập cho sinh viên. Trong năm 2010 và 2011, công ty đã triển khai các hợp đồng đào tạo và team building cho các doanh nghiệp như Harvey Nash, KMS Technology và các trường như Đại học Bách Khoa TP.HCM, Đại học Khoa học Tự nhiên.

Về môi trường vĩ mô, tác giả phân tích các khung pháp lý gồm Quyết định 158/2001/QĐ-TTg, Nghị định 97/2008/NĐ-CP (Điều 4 khuyến khích ứng dụng Internet), Nghị định 69/2008/NĐ-CP, Điều 12 Luật Giáo dục 2005 quy định trách nhiệm của xã hội trong việc tạo điều kiện cho người học thực tập, Nghị định 90/2008/NĐ-CP về chống thư rác và đạo luật Can-Spam Act 2003 của Hoa Kỳ. Về môi trường kinh tế, khủng hoảng khiến 79.014 doanh nghiệp giải thể năm 2011 và 2.200 doanh nghiệp tạm ngừng hoạt động trong 3 tháng đầu năm 2012, làm suy giảm nhu cầu tuyển dụng nói chung. Về xã hội và công nghệ, số người dùng Internet tại Việt Nam năm 2011 đạt 30,8 triệu người (chiếm 35% dân số), tăng trưởng 120 lần trong giai đoạn 2000 – 2010. Đáng chú ý, 95% cá nhân trong độ tuổi 15 – 24 sử dụng Internet. Hạ tầng kỹ thuật ghi nhận 12,8 triệu thuê bao 3G (14,71% dân số), 14,76% hộ gia đình có máy vi tính vào năm 2010, cùng hơn 80 doanh nghiệp cung cấp dịch vụ Internet (ISP).

Về môi trường vi mô, tác giả so sánh vị thế cạnh tranh của Internship.vn với các đối thủ trực tiếp và gián tiếp trên thị trường:

Tiêu chí Cổng thông tin Internship.vn First Việc Làm (first-viec-lam.com) 4interns.vn VietnamWorks (vietnamworks.com)
Đơn vị chủ quản Talent Mind Education Công ty Silkwires (100% vốn Pháp) Cá nhân sáng lập (làm việc tại Singapore) Navigos Group
Thời điểm ra mắt 05/05/2011 Tháng 06/2011 Đầu năm 2012 Năm 2002
Phân khúc mục tiêu Sinh viên thực tập, trường học, doanh nghiệp Sinh viên thực tập, mới tốt nghiệp, doanh nghiệp Sinh viên tìm tin thực tập, việc bán thời gian Người đi làm có kinh nghiệm, việc làm tổng hợp
Chính sách phí đối với người tìm việc Miễn phí 100% (yêu cầu đăng ký tài khoản) Miễn phí 100% (yêu cầu đăng ký tài khoản) Miễn phí 100% Miễn phí 100%
Chính sách phí đối với doanh nghiệp Miễn phí (giai đoạn thử nghiệm, doanh thu 0 đồng) Thu phí theo gói: 1 tháng (52$), 3 tháng, 6 tháng, 1 năm (362$ ~ 7,4 triệu VNĐ) Miễn phí (chưa có định hướng thương mại hóa) Thu phí dịch vụ đăng tin và tìm kiếm hồ sơ ứng viên
Quy mô hoạt động (tính đến thời điểm khảo sát) Hơn 1.000 sinh viên tham gia (đến 12/2011) Khoảng 200 sinh viên và 9 doanh nghiệp (tháng 7/2011) Gần 1.000 người dùng sau 2 tháng hoạt động 180.000 lượt truy cập/ngày, 4.000 việc mới/tháng, 320.000 hồ sơ

Khảo sát thực nghiệm hành vi người dùng của tác giả chỉ ra rằng phần lớn sinh viên tìm kiếm tin thực tập qua mạng Internet nhưng gặp khó khăn do các website lớn như VietnamWorks hay Careerlink không chuyên biệt mảng thực tập (Careerlink chỉ duy trì khoảng 200 – 300 tin thực tập còn hạn mỗi ngày). Hầu hết sinh viên được khảo sát bày tỏ nhu cầu cần có một cổng thông tin chuyên biệt cung cấp tin thực tập chính xác, tích hợp các công cụ hỗ trợ như mẫu hồ sơ (CV), hướng dẫn kỹ năng phỏng vấn và phản hồi nhanh từ nhà tuyển dụng.

Chương 3: Giải pháp Marketing cho Cổng thông tin thực tập Internship.vn

Trên cơ sở phân tích SWOT, tác giả xác định mục tiêu tiếp thị cho Internship.vn giai đoạn 2013 – 2015 và xây dựng kế hoạch Marketing-Mix chi tiết:

  • Chiến lược sản phẩm (Product): Nâng cấp cấu trúc giao diện theo tiêu chuẩn GUI nhằm gia tăng tính tiện dụng; chuẩn hóa chức năng phân loại tin tuyển dụng theo ngành nghề và khu vực địa lý; thiết lập mẫu đăng ký nhận thông báo thực tập mới qua email tự động; bổ sung chuyên mục hướng dẫn kỹ năng nghề nghiệp, kinh nghiệm phỏng vấn và quy chuẩn viết CV cho sinh viên.
  • Chiến lược giá (Price): Duy trì chính sách miễn phí hoàn toàn đối với người dùng sinh viên nhằm mở rộng mạng lưới cơ sở dữ liệu. Bắt đầu áp dụng biểu phí thương mại đối với doanh nghiệp tuyển dụng qua các gói dịch vụ gia tăng: đăng tin tuyển dụng nổi bật, dịch vụ ghim tin ưu tiên và cho thuê vị trí đặt banner quảng cáo theo vị trí quy định tại Phụ lục B.
  • Chiến lược phân phối (Place): Tối ưu hóa khả năng tiếp cận website thông qua công cụ tìm kiếm (SEO/SEM), xây dựng giao diện tối ưu hóa cho thiết bị di động (Mobile Web) đón đầu xu thế tăng trưởng của mạng 3G, liên kết đặt đường dẫn (link) trực tiếp từ website và cổng đào tạo của các trường đại học.
  • Chiến lược Promotion:
    • Đối với sinh viên: Phát triển kênh truyền thông xã hội qua Facebook Fanpage (dựa trên phân tích cơ cấu độ tuổi người dùng Facebook tại Việt Nam đầu năm 2012); đẩy mạnh hoạt động seeding trên diễn đàn các trường đại học; tổ chức chuỗi hội thảo chuyên đề kỹ năng thực tập liên kết trực tiếp với các trường đại học và cao đẳng (với bảng dự toán kinh phí tổ chức hội thảo trong 1 năm tại Bảng 3.3).
    • Đối với doanh nghiệp: Triển khai quy trình tiếp thị trực tiếp thông qua việc gửi thư ngỏ giới thiệu dịch vụ (qua bưu điện và thư điện tử tuân thủ quy định chống thư rác) kết hợp hoạt động gọi điện thoại tư vấn trực tiếp (telesales) từ danh bạ doanh nghiệp mục tiêu.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả cụ thể dựa trên việc xử lý dữ liệu thực nghiệm và hệ thống hóa lý luận:

  • Xác lập hệ thống số liệu thị trường: Phản ánh toàn diện thực trạng hạ tầng viễn thông và hành vi sử dụng Internet tại Việt Nam giai đoạn 2010 – 2012, chứng minh tính khả thi của mô hình tuyển dụng trực tuyến với tỷ lệ người trẻ (15 – 24 tuổi) sử dụng Internet đạt 95% và thị trường có hơn 30 triệu người dùng mạng.
  • Đánh giá hiện trạng Cổng thông tin Internship.vn: Làm rõ kết quả vận hành sau 8 tháng đầu tiên (hơn 1.000 sinh viên tham gia, doanh thu đạt 0 đồng) và xác định các rào cản nội tại về nhận diện thương hiệu, giao diện chức năng và sự thiếu hụt ngân sách truyền thông.
  • Hệ thống hóa giải pháp 4P chuyên biệt: Đề xuất giải pháp tiếp thị dịch vụ trực tuyến kết hợp giữa các công cụ tiếp thị số (Facebook Fanpage, Forum Seeding, SEO, Email Marketing) và phương thức tiếp thị truyền thống (hội thảo tại trường học, thư ngỏ, telesales doanh nghiệp).
  • Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn: Khóa luận là công trình nghiên cứu ứng dụng lý luận Marketing Online vào thị trường ngách là cổng thông tin việc làm thực tập tại Việt Nam. Đề tài đóng góp khung kế hoạch thực thi giai đoạn 2013 – 2015 cho ban quản trị Talent Mind Education nhằm chuyển đổi mô hình từ thử nghiệm miễn phí sang thương mại hóa dịch vụ tuyển dụng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế do tác giả tự nhận định và giới hạn phạm vi nghiên cứu:

  • Thời gian và mẫu nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện trong khung thời gian 15 tuần; mẫu khảo sát định lượng tập trung chủ yếu vào đối tượng sinh viên qua mạng Internet, chưa mở rộng khảo sát chuyên sâu đối với đại diện các doanh nghiệp sử dụng lao động và các cơ sở đào tạo đại học.
  • Dữ liệu hoạt động: Các chỉ số phân tích vận hành của Internship.vn mới dừng lại ở dữ liệu sơ khởi trong 8 tháng đầu ra mắt (đến tháng 12/2011) và quý I/2012, chưa có điều kiện đo lường biến động qua chu kỳ nhiều năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả định hướng việc mở rộng nghiên cứu sang phân khúc đào tạo trực tuyến (e-learning) – một dịch vụ mới trong chiến lược phát triển của Talent Mind Education; đồng thời đề xuất theo dõi, đo lường mức độ tiếp nhận thực tế của các doanh nghiệp đối với bảng giá dịch vụ đăng tin và banner quảng cáo khi triển khai trong giai đoạn 2013 – 2015.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận cung cấp nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên khối ngành Kinh tế: Đặc biệt là sinh viên các chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Kinh doanh Quốc tế, Marketing và Thương mại Điện tử có thể tham khảo phương pháp tiếp cận phân tích môi trường kinh doanh (PEST, vi mô), cách thức xây dựng ma trận SWOT và quy trình thiết kế bảng câu hỏi nghiên cứu hành vi người tiêu dùng trực tuyến (Phụ lục A).
  • Nhà quản trị website và cổng thông tin trực tuyến: Tham khảo phương thức đóng gói sản phẩm dịch vụ số, cơ chế phân định đối tượng người dùng (miễn phí cho người tìm việc, thu phí nhà tuyển dụng) và cách áp dụng các chỉ số đo lường website như Google Analytics, Alexa Rankings.
  • Cán bộ phụ trách quan hệ doanh nghiệp tại các trường đại học: Nắm bắt được thực trạng khó khăn của sinh viên trong quá trình tìm kiếm nơi thực tập để hoàn thiện quy trình kết nối và tổ chức các chương trình hội thảo hướng nghiệp kỹ năng.

Câu hỏi thường gặp

1. Đơn vị chủ quản của Cổng thông tin thực tập Internship.vn là tổ chức nào và có thông tin pháp lý ra sao?
Cổng thông tin Internship.vn trực thuộc Công ty TNHH Đầu Tư Giáo Dục Trí Tuệ Tài Năng (Talent Mind Education). Doanh nghiệp được thành lập ngày 05/04/2010 theo Giấy phép kinh doanh số 0309910614 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hồ Chí Minh cấp, với vốn điều lệ ban đầu 500 triệu đồng và vốn kinh doanh là 2.000.000.000 đồng. Người đại diện theo pháp luật là TS. Nguyễn Huy Hoàng. Trụ sở công ty đặt tại số 456 Lê Quang Định, Phường 11, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh.

2. Cổng thông tin Internship.vn chính thức đi vào hoạt động vào thời điểm nào và kết quả ghi nhận sau 8 tháng đầu ra sao?
Cổng thông tin Internship.vn chính thức ra mắt vào ngày 05/05/2011. Tính đến tháng 12/2011 (sau hơn 8 tháng vận hành), hệ thống ghi nhận hơn 1.000 sinh viên đăng ký tham gia cùng một số doanh nghiệp đăng tin tuyển dụng và các trường thông báo thực tập. Toàn bộ dịch vụ trong giai đoạn này được cung cấp hoàn toàn miễn phí dưới dạng thử nghiệm thị trường, do đó doanh thu đạt 0 đồng.

3. Khóa luận xác định những đối thủ cạnh tranh trực tiếp nào của Internship.vn tại thời điểm nghiên cứu?
Khóa luận xác định hai đối thủ cạnh tranh trực tiếp cung cấp dịch vụ thông tin thực tập chuyên biệt gồm: First Việc Làm (first-viec-lam.com) thuộc Công ty Silkwires quản trị, áp dụng thu phí doanh nghiệp theo gói từ 52$ đến 362$/năm và miễn phí cho sinh viên; và 4interns.vn ra mắt đầu năm 2012, vận hành theo hình thức phi lợi nhuận hoàn toàn miễn phí cho mọi đối tượng người dùng.

4. Tác giả đã căn cứ vào những văn bản quy phạm pháp luật nào để phân tích môi trường thể chế - chính trị?
Khóa luận căn cứ vào Quyết định số 158/2001/QĐ-TTg về chiến lược phát triển bưu chính - viễn thông; Nghị định số 97/2008/NĐ-CP về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin điện tử; Nghị định số 69/2008/NĐ-CP về chính sách khuyến khích xã hội hóa giáo dục; Điều 12 Luật Giáo dục 2005; Nghị định số 90/2008/NĐ-CP về quản lý thư quảng cáo, chống thư rác và đạo luật Can-Spam Act 2003 của Hoa Kỳ.

5. Chiến lược Promotion dành riêng cho đối tượng doanh nghiệp được đề xuất triển khai qua những kênh nào?
Để tiếp cận đối tượng khách hàng doanh nghiệp, tác giả đề xuất hai công cụ chính: kế hoạch gửi thư ngỏ giới thiệu dịch vụ (thông qua đường bưu điện và thư điện tử trực tiếp có xin phép, đảm bảo không vi phạm quy định thư rác) và hoạt động gọi điện thoại trực tiếp (telesales) từ nhân viên tiếp thị nhằm tư vấn các gói dịch vụ đăng tin việc làm nổi bật và đặt banner quảng cáo.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Ngọc Tú đã giải quyết bài toán tiếp thị thực tiễn cho Cổng thông tin thực tập Internship.vn thuộc Công ty Talent Mind Education trong giai đoạn 2013 – 2015. Bằng việc kết hợp các khung lý thuyết Marketing Online, mô hình phân tích môi trường PEST, SWOT và phương pháp khảo sát định lượng sinh viên, đề tài đã làm rõ thực trạng vận hành và nhu cầu thị trường việc làm thực tập tại Việt Nam. Hệ thống giải pháp Marketing-Mix (4P) được xây dựng đồng bộ đã cung cấp lộ trình rõ ràng giúp doanh nghiệp hoàn thiện chất lượng dịch vụ, mở rộng độ nhận diện thương hiệu và thiết lập nguồn thu dịch vụ bền vững.