Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dịch vụ logistics tại Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm từ 14% đến 16%, tỷ lệ doanh nghiệp sử dụng dịch vụ thuê ngoài đạt khoảng 60% - 70%, đóng góp 4% - 5% vào GDP. Tuy nhiên, chi phí logistics tại Việt Nam còn cao, chiếm trung bình 16% - 17% GDP (so với Nhật Bản 11%, Singapore 8%, Malaysia 13%, Indonesia 13%), tạo áp lực chi phí đáng kể lên các doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Trong cơ cấu vận tải, phương thức đường hàng không đóng vai trò then chốt đối với các mặt hàng có giá trị cao, yêu cầu thời gian giao hàng gấp hoặc dễ hư hỏng; song khối lượng hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không tại Việt Nam còn khiêm tốn, năm cao nhất chưa tới 0,7 triệu tấn, chiếm dưới 0,5% tổng lượng luân chuyển hàng hóa. Dự báo năm 2024, tổng nhu cầu vận chuyển hàng hóa đường hàng không tại Việt Nam đạt khoảng 1,16 triệu tấn, tăng 8,5% so với năm 2023.

Công ty Cổ phần Thương mại và Giao nhận Vận tải Quốc tế TIL (TIL International Logistics JSC) đã hoạt động hơn 8 năm trong ngành dịch vụ giao nhận và logistics. Trước sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn trên thị trường như Legend Cargo Logistics hay DELTA, cùng sự biến động của chuỗi cung ứng quốc tế, doanh nghiệp gặp phải một số hạn chế về năng lực cung ứng dịch vụ logistics hàng nhập khẩu bằng đường hàng không, chưa tối ưu hóa quy trình và nguồn lực vận hành. Khóa luận được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và đưa ra các giải pháp hoàn thiện dịch vụ này tại doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là đề xuất các giải pháp cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần Thương mại và Giao nhận Vận tải Quốc tế TIL. Để đạt được mục tiêu tổng quát, khóa luận thực hiện ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về cung ứng dịch vụ logistics hàng hóa nhập khẩu bằng đường hàng không tại doanh nghiệp logistics.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động cung ứng dịch vụ logistics hàng hóa nhập khẩu đường hàng không tại Công ty Cổ phần Thương mại và Giao nhận Vận tải Quốc tế TIL giai đoạn 2021 - 2023.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện hoạt động cung ứng dịch vụ logistics hàng hóa nhập khẩu đường hàng không của công ty giai đoạn đến năm 2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động cung ứng dịch vụ logistics hàng hóa nhập khẩu bằng đường hàng không.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích thực trạng tổ chức, mô hình cung ứng và quy trình thực hiện các dịch vụ logistics hàng nhập khẩu đường hàng không (môi giới vận tải, khai thuê hải quan, kho bãi, vận chuyển nội địa gom hàng) tại công ty.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào các tuyến vận tải kết nối thị trường trọng điểm khu vực Đông Nam Á và các thị trường chính như Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản về Việt Nam.
  • Chủng loại hàng hóa khảo sát: Hàng giá trị cao, hàng dễ hư hỏng, thực phẩm, dược phẩm và thiết bị y tế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và sơ cấp được thu thập và phân tích chủ yếu trong giai đoạn 2021 - 2023; các giải pháp định hướng ứng dụng đến năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng khung lý thuyết quản trị logistics kinh doanh và dịch vụ logistics làm nền tảng phân tích:

  • Khái niệm và căn cứ pháp lý: Áp dụng định nghĩa dịch vụ logistics theo Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005; phân loại dịch vụ logistics theo Nghị định số 163/2017/NĐ-CP của Chính phủ; phân loại theo Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) gồm dịch vụ cốt lõi, dịch vụ liên quan đến vận tải và dịch vụ bổ trợ; phân loại theo mức độ gia tăng giá trị (Kacioui Maurin) và phân định các cấp độ cung ứng logistics (1PL, 2PL, 3PL, 4PL).
  • Mô hình hệ thống cung ứng dịch vụ logistics: Sử dụng mô hình hệ thống cung ứng phân tách giữa hoạt động tuyến trước (front-stage - tiếp xúc trực tiếp với khách hàng) và tuyến sau (back-stage - hỗ trợ vận hành, xử lý chứng từ, kho vận) thông qua "ranh giới của sự hữu hình".
  • Khung phân tích các yếu tố ảnh hưởng: Xem xét tác động từ nguồn lực nội tại (hữu hình: cơ sở vật chất, mạng lưới kho bãi, tài chính, nhân sự; vô hình: năng lực quản lý, thương hiệu, uy tín) và môi trường bên ngoài (môi trường vi mô: khách hàng, đối thủ, đối tác hàng không, đại lý; môi trường vĩ mô: khung pháp lý chính sách, xu hướng thị trường).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu nội bộ từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 - 2023 từ bộ phận kế toán; danh sách dữ liệu khách hàng từ bộ phận chăm sóc khách hàng; biểu giá dịch vụ từ phòng kinh doanh Công ty TIL; các số liệu thống kê công bố từ Tổng cục Thống kê, Bộ Công Thương, Cục Hàng không Việt Nam và các giáo trình, công trình nghiên cứu khoa học liên quan.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Phương pháp quan sát: Trực tiếp quan sát quy trình tiếp nhận, xử lý chứng từ, làm thủ tục hải quan cho các lô hàng thiết bị y tế nhập khẩu và quá trình thông quan, giao nhận hàng thực tế tại kho hàng của Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài (NCTS).
    • Phương pháp phỏng vấn chuyên sâu: Phỏng vấn Trưởng bộ phận Kinh doanh về quy trình báo giá, thủ tục hải quan, xử lý chứng từ; phỏng vấn Trưởng bộ phận Chăm sóc khách hàng về quản lý luồng thông tin, xử lý phát sinh và hỗ trợ khách hàng.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh dữ liệu qua các năm và phương pháp sơ đồ hóa quy trình luân chuyển chứng từ - hàng hóa.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài: “Giải pháp cung ứng dịch vụ logistics hàng hóa nhập khẩu đường hàng không tại Công ty Cổ phần Thương mại và Giao nhận Vận tải Quốc tế TIL”

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh phục hồi kinh tế và phát triển logistics hàng không tại Việt Nam. Tác giả tổng quan 5 công trình nghiên cứu tiêu biểu của các tác giả đi trước (Nguyễn Thị Thùy Duyên, 2022; Phạm Xuân Hiệp, 2019; Đặng Trung Kiên, 2021; nghiên cứu về Công ty Yusen Logistics; Nguyễn Thị Trang, 2021) để chỉ ra khoảng trống nghiên cứu, khẳng định tính độc lập và không trùng lặp của đề tài khi tiếp cận trường hợp cụ thể tại Công ty TIL. Chương này cũng xác định rõ ràng hệ thống 3 mục tiêu/nhiệm vụ nghiên cứu, đối tượng, phạm vi không gian - thời gian - mặt hàng, cùng hệ thống phương pháp luận thu thập và xử lý số liệu sơ cấp, thứ cấp.

Chương 2: Một số vấn đề lý luận cơ bản về cung ứng dịch vụ logistics hàng hóa nhập khẩu đường hàng không tại doanh nghiệp logistics

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về logistics và dịch vụ logistics theo các tiêu chuẩn học thuật và quy định pháp luật. Tác giả làm rõ bản chất của dịch vụ logistics theo Luật Thương mại 2005 và lập bảng phân định giữa khái niệm logistics và dịch vụ logistics.

Tiêu chí phân định Logistics Dịch vụ logistics
Bản chất Quá trình tối ưu hóa dòng vận động của hàng hóa, thông tin, tài chính trong toàn chuỗi cung ứng. Hoạt động thương mại do doanh nghiệp kinh doanh logistics thực hiện để hưởng thù lao theo thỏa thuận.
Phạm vi Bao quát toàn bộ chuỗi từ nguồn cung ứng nguyên liệu đến người tiêu dùng cuối cùng. Từng phần hoặc trọn gói các công đoạn nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, thông quan, giao nhận theo hợp đồng.
Chủ thể thực hiện Doanh nghiệp sản xuất, phân phối tự thực hiện hoặc thuê ngoài. Thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics độc lập (2PL, 3PL, 4PL).

Chương này đi sâu phân tích các đặc trưng kỹ thuật và kinh tế của phương thức vận chuyển hàng không: phương tiện (máy bay chở khách, máy bay chở hàng chuyên dụng), cơ sở hạ tầng (cảng hàng không, trang thiết bị bốc dỡ, pallet/container hàng không ULD), đặc điểm tuyến đường (tính trực diện, tốc độ vận chuyển cao), đặc thù hàng hóa (phổ thông và đặc biệt - Special Cargo). Tác giả thiết lập mô hình các chủ thể tham gia vào chuỗi cung ứng logistics hàng không gồm: người gửi hàng, người nhận hàng, hãng hàng không, công ty logistics đóng vai trò trung gian, mạng lưới đại lý giao nhận quốc tế, cơ quan hải quan/chính phủ và công chúng.

Chương 3: Phân tích thực trạng của hoạt động cung ứng dịch vụ logistics hàng hóa nhập khẩu đường hàng không tại Công ty Cổ phần Thương mại và Giao nhận Vận tải Quốc tế TIL

Chương 3 trình bày chi tiết bức tranh vận hành và kinh doanh của Công ty TIL. Cơ cấu tổ chức của công ty gồm Ban Giám đốc và 5 bộ phận nghiệp vụ chức năng: Kinh doanh, Chăm sóc khách hàng, Giao nhận, Chứng từ và Kế toán. Về cơ sở hạ tầng, công ty vận hành hệ thống kho bãi với diện tích hơn 2.000 m² tại Cảng Hải Phòng, Kho Vĩnh Tuy và Kho ICD Mỹ Đình.

Về cơ cấu dịch vụ, nhóm dịch vụ môi giới vận tải và khai thuê hải quan chiếm 55,2% tổng tỷ trọng doanh thu của công ty năm 2023, trong đó môi giới vận tải hàng không chiếm tỷ trọng lớn nhất với 23,1%, tiếp theo là khai thuê hải quan chiếm 16,5% và môi giới vận tải biển chiếm 15,6%. Nhóm dịch vụ hỗ trợ (kho bãi, vận chuyển nội địa và gom hàng) chiếm tỷ trọng 44,8%.

Nhóm dịch vụ Loại dịch vụ cụ thể Tỷ trọng trong doanh thu năm 2023 (%)
Dịch vụ môi giới vận tải & Hải quan Môi giới vận tải đường hàng không 23,1%
Khai thuê hải quan 16,5%
Môi giới vận tải đường biển 15,6%
Dịch vụ logistics bổ trợ Dịch vụ kho bãi, vận chuyển nội địa và gom hàng 44,8%
Tổng cộng 100,0%

Khách hàng mục tiêu của công ty được chia thành 2 nhóm chính: Doanh nghiệp sản xuất (chiếm tỷ trọng doanh thu chủ đạo, điển hình như Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc, Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương) và Doanh nghiệp thương mại bán buôn, bán lẻ. Về năng lực kết nối đối tác, TIL là đại lý của nhiều hãng hàng không quốc tế; trong đó sản lượng vận chuyển qua China Airlines chiếm trên 27%, Korean Airlines chiếm 15%, Japan Airlines chiếm 13%. Công ty duy trì mạng lưới hợp tác với gần 50 đại lý giao nhận quốc tế tại các thị trường trọng điểm (như Aargus Global Logistics - Ấn Độ, Hollyshipping - Trung Quốc, Santova - Mỹ).

Chương 3 mô tả chi tiết quy trình chuẩn 8 bước trong cung ứng dịch vụ logistics hàng nhập khẩu đường hàng không tại công ty:

  1. Tiếp nhận thông tin lô hàng: Nhận chứng từ (HAWB, MAWB, Invoice, Packing List) từ người nhập khẩu và đại lý nước ngoài.
  2. Kiểm tra và theo dõi tình trạng lô hàng: Tracking trạng thái chuyến bay và hành trình trên hệ thống hãng hàng không.
  3. Chuyển giao thông tin làm thủ tục: Bộ phận kinh doanh chuyển hồ sơ cho bộ phận chứng từ lập tờ khai hải quan.
  4. Nhận thông báo hàng đến và chứng từ gốc: Nhận Giấy báo hàng đến (Arrival Notice - A/N) và bộ chứng từ gốc từ kho hàng tại sân bay.
  5. Phát hành lệnh giao hàng (D/O): Bộ phận giao nhận phát hành D/O cho chủ hàng hoặc làm việc với kho hải quan.
  6. Làm thủ tục lấy hàng tại kho: Giao nhận thực hiện kiểm tra tình trạng ngoại quan hàng hóa và thực hiện thủ tục nhận hàng tại kho hải quan.
  7. Điều phối vận tải nội địa: Sắp xếp phương tiện vận tải (xe tải công ty hoặc thuê ngoài) vận chuyển hàng về kho của khách hàng, ký biên bản bàn giao.
  8. Quyết toán chi phí: Bộ phận kế toán tổng hợp chi phí, phát hành hóa đơn thanh toán theo từng lô hoặc chốt công nợ cuối tháng.

Bên cạnh đó, tác giả phân tích chi tiết quy trình phụ trợ gồm quy trình khai thuê hải quan (chia làm 3 giai đoạn: Tiếp nhận yêu cầu, Tác nghiệp nội bộ xử lý trên phần mềm ECUS với tỷ lệ luồng Vàng chiếm khoảng 55%, luồng Xanh 30%, luồng Đỏ 15%, và Xuất hóa đơn) cùng quy trình cung ứng dịch vụ kho bãi (Tiếp nhận yêu cầu, Tác nghiệp kho lưu trữ/gom hàng, Vận chuyển nội địa đường bộ).

Đánh giá thực trạng chỉ ra các thành công: phân loại chính xác nhóm khách hàng mục tiêu là doanh nghiệp sản xuất y dược, nghiệp vụ chứng từ hải quan chuẩn xác, năng lực kho bãi đáp ứng tốt. Hạn chế cốt lõi nằm ở quy mô nhân sự mỏng (toàn công ty chỉ có gần 30 nhân sự trong năm 2023), gây chậm trễ trong xử lý thủ tục thông quan các mặt hàng phức tạp về mã HS hay xuất xứ hàng hóa (C/O); mức độ chuyển đổi số và ứng dụng phần mềm quản lý kho, tích hợp dữ liệu vận hành - kế toán còn hạn chế.

Chương 4: Một số giải pháp hoàn thiện hoạt động cung ứng dịch vụ logistics hàng hóa nhập khẩu đường hàng không tại Công ty Cổ phần Thương mại và Giao nhận Vận tải Quốc tế TIL

Dựa trên phân tích dự báo thị trường logistics hàng không và mục tiêu phát triển của công ty, Chương 4 đưa ra các nhóm giải pháp:

  • Cải tiến dịch vụ logistics: Phát triển dịch vụ số, triển khai các gói dịch vụ logistics trọn gói tích hợp (Door-to-Door) chuyên biệt cho ngành dược phẩm và thiết bị y tế.
  • Cải tiến quy trình cung ứng: Tối ưu hóa sơ đồ quy trình khai thuê hải quan và quy trình tác nghiệp kho bãi nhằm giảm thời gian chờ và sai sót chứng từ.
  • Quản trị các bên tham gia chuỗi cung ứng: Nâng cao hiệu quả phối hợp với các hãng hàng không trọng điểm (China Airlines, Korean Airlines) và mạng lưới đại lý nước ngoài để ổn định giá cước và tải vận chuyển.
  • Các giải pháp hỗ trợ: Mở rộng hoạt động marketing - phát triển thị trường; đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng giao tiếp cho đội ngũ nhân sự; đầu tư hệ thống phần mềm quản lý kho và hệ thống công nghệ thông tin tích hợp; tăng cường quản trị nguồn vốn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Số liệu hóa thực trạng vận hành: Làm rõ cơ cấu doanh thu của Công ty TIL năm 2023 với tỷ trọng môi giới vận tải hàng không đạt 23,1%, khai thuê hải quan đạt 16,5%, dịch vụ kho bãi và gom hàng đạt 44,8%. Thống kê cơ cấu hãng bay đối tác với China Airlines chiếm trên 27%, Korean Airlines chiếm 15%, Japan Airlines chiếm 13% tổng sản lượng nhập khẩu. Thống kê tỷ lệ phân luồng tờ khai hải quan của công ty: luồng Vàng 55%, luồng Xanh 30%, luồng Đỏ 15%.
  • Sơ đồ hóa quy trình nghiệp vụ: Chuẩn hóa sơ đồ quy trình cung ứng dịch vụ logistics hàng không nhập khẩu qua 8 bước; chi tiết hóa quy trình 3 giai đoạn của dịch vụ khai thuê hải quan trên phần mềm ECUS và quy trình 3 giai đoạn quản lý kho bãi.
  • Hệ thống giải pháp ứng dụng: Đề xuất giải pháp cải tiến quy trình khai báo hải quan, cải tiến vận hành kho bãi, số hóa dữ liệu giữa các bộ phận tác nghiệp và xây dựng chính sách quản lý đại lý nước ngoài thích ứng với điều kiện thực tế của doanh nghiệp quy mô gần 30 nhân sự.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu tập trung phân tích sâu vào trường hợp của một doanh nghiệp logistics cụ thể (Công ty Cổ phần Thương mại và Giao nhận Vận tải Quốc tế TIL) với quy mô nhân sự và mạng lưới kho bãi đặc thù, chủ yếu khai thác phân khúc hàng thiết bị y tế và dược phẩm tại khu vực miền Bắc; do đó khả năng khái quát hóa cho toàn bộ các mô hình logistics khác có thể bị giới hạn.
  • Hướng mở rộng: Mở rộng nghiên cứu sang quy trình logistics hàng không cho hàng hóa xuất khẩu; phân tích chuyên sâu tác động của các giải pháp chuyển đổi số toàn diện (áp dụng hệ thống TMS, WMS tích hợp ERP) đối với hiệu quả chi phí và thời gian giao nhận trong chuỗi cung ứng quốc tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên, giảng viên chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế tại các trường đại học khối kinh tế. Nội dung khóa luận cung cấp tư liệu thực tế về quy trình 8 bước giao nhận hàng không nhập khẩu, quy trình thông quan điện tử ECUS, cách thức phối hợp với kho hàng sân bay (như NCTS Nội Bài) và phương pháp phân bổ tỷ trọng doanh thu - đối tác hãng bay trong các doanh nghiệp giao nhận vận tải vừa và nhỏ (SMEs).

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ trọng đóng góp của dịch vụ môi giới vận tải hàng không trong tổng doanh thu năm 2023 của Công ty TIL là bao nhiêu?
Trong năm 2023, dịch vụ môi giới vận tải đường hàng không chiếm 23,1% tổng doanh thu của công ty, là cấu phần lớn nhất trong nhóm dịch vụ môi giới vận tải và hải quan (nhóm này chiếm tổng cộng 55,2% doanh thu).

2. Hãng hàng không nào chiếm tỷ trọng vận chuyển hàng nhập khẩu lớn nhất tại Công ty TIL?
China Airlines là đối tác vận chuyển lớn nhất, chiếm hơn 27% tổng lượng hàng hóa nhập khẩu của công ty, do Trung Quốc là thị trường nguồn hàng xuất khẩu lớn vào Việt Nam. Đứng thứ hai là Korean Airlines với 15% và Japan Airlines với 13%.

3. Cơ cấu phân luồng hải quan đối với các tờ khai nhập khẩu tại Công ty TIL diễn ra như thế nào?
Phần lớn các tờ khai của công ty rơi vào luồng Vàng (chiếm khoảng 55%), luồng Xanh chiếm khoảng 30%, và luồng Đỏ chiếm khoảng 15%.

4. Quy mô nhân sự và hệ thống kho bãi của Công ty TIL được ghi nhận trong khóa luận gồm những gì?
Trong năm 2023, toàn công ty có quy mô nhân sự gần 30 người. Hệ thống cơ sở vật chất kho bãi có diện tích hơn 2.000 m², phân bố tại ba địa điểm: Cảng Hải Phòng, Kho Vĩnh Tuy và Kho ICD Mỹ Đình.

5. Khách hàng sử dụng dịch vụ logistics hàng không nhập khẩu của Công ty TIL chủ yếu thuộc lĩnh vực nào?
Nhóm khách hàng trọng điểm mang lại doanh thu chính là các doanh nghiệp sản xuất trong ngành dược phẩm và thiết bị y tế, tiêu biểu như Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc và Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Huệ đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và phản ánh thực trạng cung ứng dịch vụ logistics hàng hóa nhập khẩu đường hàng không tại Công ty Cổ phần Thương mại và Giao nhận Vận tải Quốc tế TIL giai đoạn 2021 - 2023. Thông qua việc phân tích dữ liệu kinh doanh, sơ đồ hóa quy trình 8 bước và đánh giá điểm nghẽn về nhân lực cùng công nghệ, đề tài đã đề xuất hệ thống giải pháp cải tiến quy trình tác nghiệp và định hướng số hóa đến năm 2030. Công trình có giá trị học thuật và thực tiễn đối với sinh viên ngành Logistics và các nhà quản trị doanh nghiệp giao nhận vận tải quy mô vừa và nhỏ.