Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa, Việt Nam đã thiết lập quan hệ ngoại giao với 185 quốc gia, mở rộng thị trường xuất khẩu hàng hóa đến hơn 230 quốc gia và vùng lãnh thổ, ký kết trên 90 hiệp định thương mại song phương, gần 60 hiệp định bảo hộ đầu tư, cùng các cam kết đa phương trong khuôn khổ WTO, ASEAN, APEC, ASEM và Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương (TPP). Trong cấu trúc kinh tế quốc gia, hoạt động ngoại thương đóng góp khoảng 1/3 GDP. Để đáp ứng nhu cầu lưu thông hàng hóa quốc tế, ngành logistics và vận tải giữ vai trò huyết mạch. Hầu hết các giao dịch xuất nhập khẩu hiện nay đều được thực hiện thông qua các đơn vị giao nhận (freight forwarder) nhằm kết nối người xuất khẩu và người nhập khẩu qua khoảng cách địa lý.

Trong cơ cấu vận tải quốc tế, vận tải hàng không chiếm khoảng 10% khối lượng hàng hóa vận chuyển và 1/1000 khối lượng luân chuyển (tính theo tấn/km). Mặc dù chiếm tỷ trọng khiêm tốn về khối lượng tổng thể, phương thức này sở hữu ưu thế vượt trội về tốc độ khai thác lớn (đạt 900 - 1000 km/h, nhanh gấp 27 lần tàu biển, 10 lần ô tô và 8,3 lần tàu hỏa) cùng độ an toàn cao, trở thành phương thức thiết yếu đối với các mặt hàng giá trị cao, hàng dễ hư hỏng hoặc hàng hóa cứu trợ khẩn cấp.

Tại Việt Nam, sự mở rộng của mạng lưới bay nội địa và quốc tế tạo tiền đề cho khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu qua đường hàng không gia tăng. Tuy nhiên, các công ty giao nhận vừa và nhỏ tại Việt Nam trong quá trình thực hiện quy trình nghiệp vụ vẫn đối mặt với nhiều rào cản về cơ sở vật chất, xử lý chứng từ và kiểm soát chi phí. Xuất phát từ thực tiễn thực tập tại Công ty TNHH Viet Sun Global (VSG), tác giả đã thực hiện khóa luận nhằm phân tích toàn diện thực trạng tác nghiệp và xác định giải pháp hoàn thiện chuỗi quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Khái quát hóa cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không trong thương mại quốc tế.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu đường hàng không tại Công ty TNHH Viet Sun Global giai đoạn 2013 - 2015 thông qua trường hợp thực tế.
  3. Đánh giá những ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi trong quy trình tác nghiệp của doanh nghiệp.
  4. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm tối ưu hóa quy trình giao nhận hàng không cho công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không, bao gồm toàn bộ các bước từ khâu tiếp nhận yêu cầu, báo giá, phát hành chứng từ, xử lý hiện trường tại kho bãi sân bay, đến việc theo dõi và giao hàng tới tay người nhận.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động giao nhận tại trụ sở và chi nhánh của Công ty TNHH Viet Sun Global (TP. Hồ Chí Minh), cửa khẩu Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất (SGN), kho hàng TCS và SCSC.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp về tình hình hoạt động kinh doanh được thu thập trong giai đoạn 2013 - 2015; dữ liệu sơ cấp và khảo sát nghiệp vụ thực tế được thực hiện trong thời gian thực tập từ ngày 22/02/2016 đến ngày 17/04/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và khung pháp lý

Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận thương mại quốc tế và các văn bản quy phạm pháp luật làm cơ sở phân tích:

  • Khái niệm và vai trò của dịch vụ giao nhận: Áp dụng Quy tắc mẫu của FIATA (Hiệp hội Quốc tế các Tổ chức Giao nhận) và Điều 233, Điều 235 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 về quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý của thương nhân kinh doanh dịch vụ giao nhận (đóng vai trò đại lý, người vận chuyển chính - Principal Carrier, người kinh doanh vận tải đa phương thức - MTO, người gom hàng - Cargo Consolidator, hoặc đại lý hải quan - Customs Broker).
  • Quy định của các tổ chức quốc tế: Các quy định và tiêu chuẩn an toàn khai thác của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA) thành lập năm 1945 và FIATA thành lập năm 1926.
  • Cơ sở pháp lý về chứng từ và thương mại quốc tế: Luật Hàng không Dân dụng Việt Nam, Luật Hải quan, Công ước La Haye 1964, Tập quán thương mại quốc tế Incoterms 2000/2010, Quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ (UCP).
  • Hệ thống chứng từ vận tải hàng không: Vận đơn hàng không chủ (Master Airway Bill - MAWB), Vận đơn hàng không thứ cấp (House Airway Bill - HAWB), Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Bản lược khai hàng hóa (Cargo Manifest), Phiếu đóng gói (Packing List), Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất (MSDS), Thư báo trước (Pre-alert), Phiếu cân, Giấy báo nợ/có (Debit/Credit Note).

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp phân tích thống kê mô tả:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp và ghi chép nhật ký công việc tại các bộ phận nghiệp vụ của Công ty TNHH Viet Sun Global; trực tiếp tham gia thao tác hiện trường tại Cảng hàng không Tân Sơn Nhất, kho hàng TCS (Công ty TNHH Dịch vụ Hàng hóa Tân Sơn Nhất) và kho hàng SCSC.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập, trích xuất số liệu từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu doanh thu theo phương thức giao nhận và hồ sơ tác nghiệp các lô hàng thực tế tại Phòng Kế toán và Phòng Chăm sóc khách hàng - Chứng từ của công ty trong giai đoạn 2013 - 2015.
  • Phương pháp chuyên gia: Phỏng vấn sâu, thu thập ý kiến đánh giá chuyên môn từ cán bộ quản lý và nhân viên trực tiếp làm việc tại bộ phận Xuất khẩu, bộ phận Sales và bộ phận Giao nhận hiện trường.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Sử dụng bảng biểu thống kê, tính toán tỷ trọng, tốc độ tăng trưởng liên hoàn và định gốc để đối chiếu biến động tài chính, năng lực xử lý nghiệp vụ qua các năm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về vận tải và giao nhận hàng không quốc tế:

  • Đặc điểm phương thức vận tải: Vận tải hàng không có tuyến đường vận chuyển thẳng, không bị cản trở bởi địa hình mặt đất/mặt nước, tốc độ kỹ thuật cao từ 900 - 1000 km/h, chuẩn hóa cao về an toàn và thủ tục chứng từ. Nhược điểm chính là giá cước đắt (gấp 8 lần đường biển, gấp 2 - 4 lần đường sắt và đường bộ), giới hạn về dung tích khoang chứa, không phù hợp cho hàng siêu trường, siêu trọng có giá trị thấp.
  • Phân loại hàng hóa chuyên chở: Được chia làm 3 nhóm chính: Airmail (thư tín, bưu phẩm); Express (tài liệu, hàng cứu trợ khẩn); Airfreight (hàng hóa giá trị cao như vàng, đá quý, hối phiếu; hàng mau hỏng gồm hoa quả tươi, thực phẩm đông lạnh; hàng nhạy cảm theo mùa như thời trang; động vật sống).
  • Quy trình tổng quát 7 bước: Khóa luận chuẩn hóa quy trình giao nhận hàng không gồm: (1) Nhận ủy thác và thu thập chứng từ từ chủ hàng; (2) Chuẩn bị hàng hóa, đăng ký lưu cước (booking); (3) Làm thủ tục kiểm nghiệm, giám định, hải quan và nộp thuế; (4) Giao hàng cho hãng hàng không tại sân bay; (5) Phát hành bộ chứng từ kèm theo chuyến bay (MAWB, HAWB, Manifest, Pre-alert); (6) Giám sát di chuyển và thông báo cho người nhận; (7) Quyết toán tài chính và lưu trữ hồ sơ.

Chương 2: Thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Viet Sun Global

Chương này tập trung phân tích môi trường nội bộ, hiệu quả tài chính và đi sâu vào quy trình tác nghiệp thực tế của Công ty TNHH Viet Sun Global (thành lập ngày 10/12/2011, vốn điều lệ 10 tỷ đồng, người đại diện pháp lý: Ông Lê Quốc Hùng).

1. Cơ cấu tổ chức và nhân sự tại doanh nghiệp (đầu năm 2016): Tổng số nhân sự tại trụ sở chính là 39 người. Bộ phận Chăm sóc khách hàng và chứng từ chiếm tỷ trọng lớn nhất với 43,59% (17 người), bộ phận Sales chiếm 17,95% (7 người), bộ phận Giao nhận hiện trường chiếm 23,08% (9 người), Ban Giám đốc chiếm 7,69% (3 người) và Kế toán chiếm 5,13% (2 người). Về cơ cấu giới tính, nhân sự nữ chiếm 58,97%, nam chiếm 41,03%. Về độ tuổi, lực lượng lao động dưới 30 tuổi chiếm ưu thế với 76,92%. Về trình độ học vấn, 74,36% nhân viên đạt trình độ đại học và 25,64% có trình độ cao đẳng.

2. Kết quả hoạt động kinh doanh tổng thể (2013 - 2015):

Chỉ tiêu Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015 So sánh 2014/2013 (%) So sánh 2015/2014 (%)
Tổng doanh thu (tỷ đồng) 9,922 12,501 17,459 +25,99% +39,66%
Tổng chi phí (tỷ đồng) 8,444 10,007 14,146 +18,51% +41,36%
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) 1,478 2,494 3,313 +68,74% +32,84%

3. Doanh thu theo các phương thức giao nhận:

Phương thức giao nhận Năm 2013 (tỷ đồng) Tỷ trọng 2013 (%) Năm 2014 (tỷ đồng) Tỷ trọng 2014 (%) Năm 2015 (tỷ đồng) Tỷ trọng 2015 (%)
Đường biển 2,690 48,27% 2,421 41,09% 5,116 54,70%
Đường hàng không 1,880 33,73% 2,186 37,28% 3,143 33,60%
Đường bộ 1,003 18,00% 1,185 20,15% 1,095 11,70%
Tổng cộng dịch vụ giao nhận 5,573 100% 5,865 100% 9,354 100%

Doanh thu dịch vụ hàng không duy trì mức tăng trưởng liên tục: đạt 1,880 tỷ đồng năm 2013, tăng lên 2,186 tỷ đồng năm 2014 (tăng 16,28%) và chạm mốc 3,143 tỷ đồng năm 2015 (tăng 43,78%).

4. Phân tích quy trình giao nhận hàng không thực tế (Nghiên cứu ca điển hình lô hàng Airimex xuất khẩu sang Mỹ): Tác giả phân tích chi tiết quy trình nghiệp vụ 5 bước đối với lô hàng thiết bị máy bay SLAT (kích thước 640 x 180 x 80 cm) của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Hàng không (Airimex) xuất khẩu giao cho Tập đoàn Boeing tại Dallas (Mỹ) theo điều kiện Incoterms 2010 DDU:

  • Bước 1: Tìm kiếm và ký kết hợp đồng: Nhân viên Sales khai thác khách hàng qua hệ thống trực tuyến, tiếp nhận yêu cầu; bộ phận Chứng từ liên hệ nhiều hãng hàng không (China Airlines - CI, Cathay Pacific - CX, Korean Air - KE) và đại lý tại Mỹ (In Motion Logistics) để chào giá cước chính (Air Freight) cùng các phụ phí (Bill Fee, Manifest transferring fee AMS/ACI, Screening & labour fee, Overtime charge, War risk fee) và phí giao hàng nội địa tại Mỹ (Trucking fee, Handling fee). Ký hợp đồng dịch vụ sau khi khách hàng duyệt biểu giá.
  • Bước 2: Lấy Booking và gửi Booking cho khách hàng: Nhận Booking Request, đăng ký chỗ với China Airlines theo hành trình SGN - TPE (chuyến CI6880) và TPE - DFW (chuyến CI5254). Nhận Booking Confirmation kèm số Master Airway Bill (số 297-3067 1863), truyền dữ liệu lịch bay cho khách hàng và đại lý In Motion Logistics.
  • Bước 3: Làm chứng từ và gửi Pre-alert: Tiếp nhận Invoice, Packing List; hướng dẫn mở tờ khai hải quan; đưa hàng vào kho TCS. Tại kho TCS: lập tờ cân 4 liên, hạ hàng, cân xác định Gross Weight và đo thể tích quy đổi Volume Weight. Nhân viên hiện trường thanh lý hải quan tại Tân Sơn Nhất, đưa hàng qua máy soi an ninh, đóng lệ phí an ninh, nhận MAWB gốc từ hãng bay, lập HAWB và dán nhãn nhận diện (nhãn MAWB và nhãn HAWB). Gửi thư điện tử Pre-alert kèm toàn bộ file mềm chứng từ cho đại lý tại Mỹ.
  • Bước 4: Xác nhận hàng đến và theo dõi di chuyển: Theo dõi hành trình lô hàng (tracking cargo) trên trang điện tử chuyên dụng thông qua số MAWB; thông báo đại lý In Motion Logistics làm thủ tục thông quan nhập khẩu và điều xe tải vận chuyển giao tận kho Boeing tại Dallas; nhận xác nhận giao hàng (Proof of Delivery).
  • Bước 5: Thanh toán và hoàn tất hồ sơ: Bộ phận Kế toán lập Cost Sheet, đối soát chi phí, gửi Debit Note cho Airimex, xuất hóa đơn VAT thu tiền cước, lập Shipping Request chuyển kế toán xác định lãi lỗ từng lô hàng và lưu trữ bảng "Lợi nhuận Statement".

5. Đánh giá ưu điểm và hạn chế:

  • Ưu điểm: Quy trình giao dịch điện tử nhanh chóng qua Email, Fax, Outlook; vị trí địa lý thuận lợi gần sân bay Tân Sơn Nhất; duy trì mối quan hệ đối tác tin cậy với hãng hàng không và đại lý quốc tế; kiểm soát thông tin hành trình liên tục.
  • 5 hạn chế chính và nguyên nhân:
    1. Khâu tìm kiếm khách hàng: Doanh thu còn phụ thuộc vào khách hàng quen và sự chỉ định từ đại lý nước ngoài; thiếu bộ phận Marketing chuyên trách hỗ trợ Sales.
    2. Khâu đón hàng vào kho và vận chuyển: Doanh nghiệp chưa có xe tải và kho bãi riêng, 100% phải thuê ngoài dẫn đến chi phí phát sinh cao; hạ tầng giao thông kết nối sân bay thường xuyên ùn tắc ảnh hưởng tiến độ giao nhận.
    3. Khâu khai báo hải quan: Thủ tục giữa các chi cục thiếu đồng bộ; toàn bộ quy trình dồn lên một nhân viên hiện trường tạo áp lực lớn và dễ xảy ra sai sót khi áp mã HS.
    4. Khâu xử lý chứng từ: Khách hàng thường xuyên cung cấp thiếu hoặc sai thông tin (thiếu C/O, thiếu MSDS hàng nguy hiểm, sai lệch số hợp đồng, sai tên hàng giữa Invoice và Packing List); khâu hậu kiểm chứng từ của nhân viên còn lơ là.
    5. Khâu thu hồi công nợ: Khách hàng quen có xu hướng gối đầu và dồn nhiều đơn hàng chậm thanh toán, làm đọng vốn lưu động do doanh nghiệp thiếu chế tài quản lý nợ nghiêm ngặt.

Chương 3: Một số giải pháp - kiến nghị nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Viet Sun Global

Dựa trên các hạn chế đã chỉ ra, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp nghiệp vụ trọng tâm:

  • Giải pháp 1: Cải tiến trong khâu chào giá cho khách hàng: Tăng cường đào tạo kỹ năng marketing và kỹ thuật đàm phán cước cho đội ngũ Sales; chủ động xây dựng biểu giá dịch vụ cạnh tranh dựa trên việc so sánh liên tục giá cước của nhiều hãng hàng không (Airlines) và các đại lý nước ngoài; đa dạng hóa các gói cước linh hoạt theo từng mùa cao điểm/thấp điểm.
  • Giải pháp 2: Khắc phục những sai sót chứng từ: Thiết lập quy trình kiểm tra đối chiếu chéo (Cross-check checklist) ngay khi tiếp nhận bộ chứng từ từ chủ hàng (kiểm tra tính thống nhất giữa Invoice, Packing List, C/O, Hợp đồng); tổ chức các buổi đào tạo nội bộ cập nhật các văn bản quy phạm pháp luật, biểu thuế và thủ tục hải quan mới cho nhân viên chứng từ và hiện trường.
  • Giải pháp 3: Hoàn thiện khâu đón hàng vào kho và tác nghiệp hiện trường: Tăng cường kiểm soát chất lượng đóng gói, dán nhãn chuyên dụng (hàng tươi sống, hàng nguy hiểm, hàng giá trị cao) đúng quy chuẩn IATA trước khi đưa vào bãi TCS/SCSC; xây dựng mạng lưới nhà xe vận tải nội địa liên kết chiến lược nhằm chủ động phương tiện, hạn chế rủi ro trễ chuyến bay do tắc đường.
  • Giải pháp 4: Cải tiến khâu chuẩn bị tiền và thanh toán: Chuẩn hóa quy trình tạm ứng tiền mặt cho nhân viên hiện trường để nộp các khoản phí nâng hạ, soi an ninh, lao vụ nhanh chóng; ban hành quy chế phân loại khách hàng để áp dụng hạn mức tín dụng công nợ (Credit Limit) và thời hạn thanh toán nghiêm ngặt, chấm dứt tình trạng dồn nợ kéo dài ở các khách hàng quen.
  • Kiến nghị bổ sung: Kiến nghị cơ quan hải quan đẩy mạnh hiện đại hóa thủ tục thông quan điện tử, đồng bộ hóa quy trình giữa các chi cục; kiến nghị các cơ quan chức năng nâng cấp hạ tầng giao thông kết nối cụm cảng hàng không Tân Sơn Nhất.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ dữ liệu nghiên cứu

  • Minh chứng sự tăng trưởng mảng giao nhận hàng không: Dữ liệu thực tế chứng minh hoạt động giao nhận hàng không của Viet Sun Global đã tăng trưởng vượt bậc từ 1,880 tỷ đồng (năm 2013) lên 3,143 tỷ đồng (năm 2015), đạt mức tăng trưởng 43,78% trong năm 2015, đóng góp 33,60% vào tổng doanh thu dịch vụ giao nhận của công ty.
  • Mô tả chi tiết quy trình tác nghiệp thực tế: Khóa luận đã hệ thống hóa hoàn chỉnh 5 bước tác nghiệp tại một forwarder vừa và nhỏ, gắn liền với chứng từ thực tế của lô hàng xuất khẩu phụ tùng hàng không đi Dallas (Mỹ) qua hãng hàng không China Airlines và đại lý In Motion Logistics.

Hệ thống giải pháp đề xuất

Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp thực tiễn can thiệp trực tiếp vào 4 điểm nghẽn của quy trình: khâu báo giá cước, khâu kiểm soát chứng từ xuất khẩu, khâu xử lý hàng hóa tại kho TCS và khâu quản lý công nợ khách hàng.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã phản ánh bức tranh thực tế về hoạt động của các doanh nghiệp logistics tư nhân quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam trong giai đoạn hội nhập; chỉ rõ sự phân công lao động giữa các bộ phận Sales - Chứng từ - Hiện trường - Kế toán trong một chu trình xử lý đơn hàng đường hàng không.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện dưới dạng nghiên cứu trường hợp (case study) đơn lẻ tại Công ty TNHH Viet Sun Global; phạm vi số liệu tài chính giới hạn trong giai đoạn 2013 - 2015 và thời gian khảo sát thực tế diễn ra trong 2 tháng thực tập (tháng 2 đến tháng 4 năm 2016). Khóa luận chưa thực hiện so sánh đối chuẩn (benchmarking) với các tập đoàn logistics đa quốc gia.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát so sánh trên nhiều doanh nghiệp forwarder với các quy mô khác nhau; nghiên cứu sâu hơn về giải pháp tích hợp phần mềm quản lý vận tải chuyên dụng (TMS) và tác động của các hiệp định thương mại thế hệ mới đối với chuỗi cung ứng hàng không.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Quản trị Ngoại thương, Kinh doanh Quốc tế, Logistics và Quản trị Chuỗi cung ứng; thực tập sinh và nhân viên mới tại các công ty dịch vụ giao nhận vận tải hàng không.
  • Nội dung giá trị nhất: Toàn bộ phần phân tích quy trình nghiệp vụ tác nghiệp thực tế ở Chương 2 (các bước làm việc với hãng bay, cách thức lập tờ cân 4 liên, thanh lý hải quan tại cửa khẩu sân bay Tân Sơn Nhất, quy trình soi an ninh, phân biệt MAWB/HAWB, kỹ thuật phát hành Pre-alert và quản lý hồ sơ Debit Note).

Câu hỏi thường gặp

1. Quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không tại Viet Sun Global gồm những bước cơ bản nào? Quy trình nghiệp vụ tại công ty được chuẩn hóa qua 5 bước chính: (1) Tìm kiếm và ký kết hợp đồng với khách hàng; (2) Lấy Booking và gửi Booking cho khách hàng; (3) Làm chứng từ và gửi Pre-alert cho đại lý; (4) Xác nhận hàng đến (theo dõi di chuyển qua tracking cargo); (5) Thanh toán và quyết toán lãi lỗ lô hàng.

2. Trong lô hàng thực tế của Công ty Airimex xuất khẩu sang Mỹ, các bên liên quan được xác định như thế nào? Trong lô hàng thiết bị SLAT (MAWB số 297-3067 1863), người gửi hàng thực tế là Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Hàng không (Airimex), người nhận hàng thực tế là Công ty Boeing tại Dallas (Mỹ). Viet Sun Global đóng vai trò là người giao nhận (đứng tên người gửi trên MAWB), China Airlines (CI) là hãng hàng không vận chuyển (chặng SGN-TPE-DFW), và In Motion Logistics là đại lý giao nhận tại Mỹ chịu trách nhiệm làm thủ tục thông quan nhập khẩu và điều xe tải giao hàng đến tận kho Boeing theo điều kiện DDU.

3. Doanh thu từ dịch vụ giao nhận hàng không của Viet Sun Global biến động như thế nào trong giai đoạn 2013 - 2015? Doanh thu giao nhận hàng không đạt 1,880 tỷ đồng năm 2013 (chiếm 33,73% tổng doanh thu giao nhận), tăng lên 2,186 tỷ đồng năm 2014 (tăng 16,28%, chiếm 37,28%) và đạt 3,143 tỷ đồng năm 2015 (tăng 43,78%, chiếm 33,60%).

4. Nguyên nhân chính khiến công ty gặp khó khăn trong khâu đón hàng vào kho và vận chuyển nội địa là gì? Nguyên nhân chủ yếu do Viet Sun Global là doanh nghiệp tư nhân quy mô nhỏ, chưa đầu tư được hệ thống phương tiện vận tải và kho bãi riêng, 100% phải thuê ngoài dịch vụ xe tải và lưu kho khiến chi phí phát sinh tăng. Bên cạnh đó, tình trạng hạ tầng giao thông kết nối sân bay Tân Sơn Nhất thường xuyên bị ùn tắc cũng gây ảnh hưởng đến thời gian giao hàng ra bãi TCS.

5. Tác giả đề xuất các giải pháp cụ thể nào để khắc phục hạn chế trong khâu chứng từ và công nợ? Tác giả đề xuất: (1) Áp dụng bảng kiểm tra đối chiếu chéo (checklist) thông tin giữa các chứng từ ngay khi nhận hồ sơ từ chủ hàng; (2) Tổ chức đào tạo nghiệp vụ hải quan cho nhân viên; (3) Thiết lập hạn mức công nợ (Credit Limit) và kỳ hạn thanh toán chặt chẽ cho từng đối tượng khách hàng, không để tình trạng dồn nhiều đơn hàng chưa thanh toán kéo dài.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Nhi Ngoan đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận và phản ánh chi tiết thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Viet Sun Global giai đoạn 2013 - 2015. Bằng phương pháp tiếp cận ca điển hình qua lô hàng xuất khẩu sang Mỹ, công trình đã làm rõ mối quan hệ phối hợp giữa các khâu Sales, chứng từ, hiện trường kho bãi sân bay và đại lý quốc tế. Các hạn chế về hạ tầng vận tải, kiểm soát chứng từ và quản lý công nợ được nhận diện chính xác làm cơ sở cho 4 nhóm giải pháp mang tính ứng dụng cao đối với doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ.