Một Số Giải Pháp Nhằm Hoàn Thiện Chính Sách Marketing-Mix Tại Khách Sạn TrangTrang Premium

Khám phá các giải pháp hoàn thiện chính sách marketing mix tại khách sạn trangtrang premium, nâng cao hiệu quả kinh doanh và trải nghiệm khách hàng.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Tốt Nghiệp

2023

87
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chính Sách Marketing Mix Khách Sạn 7P

Trong môi trường kinh doanh khách sạn đầy cạnh tranh, việc xây dựng và hoàn thiện một chiến lược marketing toàn diện là yếu tố sống còn. Chính sách Marketing-Mix được xem là nền tảng cốt lõi, giúp doanh nghiệp định vị thương hiệu và tiếp cận hiệu quả thị trường mục tiêu. Ban đầu được biết đến với mô hình 4P (Product, Price, Place, Promotion), Marketing-Mix đã phát triển thành mô hình 7P để phù hợp hơn với đặc thù ngành dịch vụ, bổ sung thêm Con người (People), Quy trình (Process) và Yếu tố hữu hình (Physical Evidence). Mỗi thành tố trong 7P đóng một vai trò riêng biệt nhưng lại có mối quan hệ chặt chẽ, tạo thành một hệ thống chiến lược thống nhất. Việc vận dụng linh hoạt và phối hợp nhịp nhàng các công cụ này không chỉ giúp Khách sạn TrangTrang Premium thỏa mãn nhu cầu khách hàng mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Một chính sách Marketing-Mix hiệu quả sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động, từ phát triển sản phẩm, định giá, phân phối cho đến truyền thông và chăm sóc khách hàng, qua đó tối ưu hóa doanh thu và lợi nhuận.

1.1. Hiểu đúng về Marketing Mix 7P trong ngành khách sạn

Marketing-Mix trong ngành khách sạn là tập hợp các công cụ chiến thuật mà doanh nghiệp sử dụng để tạo ra phản ứng mong muốn từ thị trường. Mô hình 7P bao gồm:

  • Sản phẩm (Product): Không chỉ là phòng ở mà còn bao gồm toàn bộ dịch vụ đi kèm như nhà hàng, tour du lịch, giặt là... nhằm mang lại trải nghiệm khách hàng toàn diện.
  • Giá (Price): Là chi phí khách hàng phải trả. Chiến lược giá cần linh hoạt theo mùa vụ, đối tượng khách và đối thủ cạnh tranh.
  • Phân phối (Place): Là cách thức đưa sản phẩm dịch vụ đến với khách hàng, bao gồm các kênh trực tiếp (website, điện thoại) và gián tiếp (OTA, đại lý du lịch).
  • Xúc tiến (Promotion): Là các hoạt động truyền thông, quảng cáo, khuyến mãi nhằm thu hút sự chú ý và thuyết phục khách hàng.
  • Con người (People): Toàn bộ đội ngũ nhân viên từ lễ tân, buồng phòng đến quản lý, những người trực tiếp tạo ra chất lượng dịch vụ.
  • Quy trình (Process): Các bước và luồng công việc để cung cấp dịch vụ, từ quy trình đặt phòng, check-in đến check-out.
  • Yếu tố hữu hình (Physical Evidence): Môi trường vật chất nơi dịch vụ được cung cấp, bao gồm kiến trúc, nội thất, đồng phục nhân viên, logo thương hiệu.

1.2. Tầm quan trọng của việc hoàn thiện chiến lược 7P

Việc hoàn thiện chính sách Marketing-Mix đóng vai trò chiến lược đối với sự phát triển của Khách sạn TrangTrang Premium. Thứ nhất, nó giúp khách sạn thích ứng với sự thay đổi liên tục của thị trường và hành vi của người tiêu dùng. Thứ hai, một chiến lược 7P được phối hợp tốt sẽ tạo ra một hình ảnh thương hiệu nhất quán và chuyên nghiệp trong tâm trí khách hàng. Thứ ba, nó là công cụ hiệu quả để tối ưu hóa nguồn lực, đảm bảo các hoạt động từ nhân sự đến tài chính đều hướng tới một mục tiêu chung. Theo nghiên cứu, các doanh nghiệp dịch vụ có chiến lược 7P rõ ràng thường đạt được mức độ hài lòng của khách hàng cao hơn và có tỷ lệ khách hàng quay trở lại tốt hơn. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt tại khu vực Phố cổ Hà Nội, việc không ngừng cải tiến các yếu tố từ sản phẩm, giá cả đến con người và quy trình là điều kiện tiên quyết để tồn tại và phát triển.

II. Thách Thức Trong Chính Sách Marketing Mix Tại TrangTrang Premium

Mặc dù đạt được những kết quả kinh doanh nhất định, Khách sạn TrangTrang Premium vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong việc triển khai chính sách Marketing-Mix. Phân tích dựa trên dữ liệu từ năm 2019-2021 cho thấy sự biến động về doanh thu và chi phí, đồng thời bộc lộ những điểm yếu trong chiến lược marketing hiện tại. Giai đoạn này, chịu ảnh hưởng của đại dịch COVID-19, đã phơi bày rõ hơn những hạn chế của khách sạn trong việc thu hút và giữ chân khách hàng đa dạng. Các hoạt động quảng bá còn rời rạc, kênh phân phối chưa được tối ưu và việc tạo ra trải nghiệm dịch vụ khác biệt vẫn là một bài toán cần lời giải. Theo khóa luận của Ngô Thị Ngọc Bích, việc "chưa định hình được các chiến lược quảng cáo, các công cụ xúc tiến hỗn hợp còn chưa hiệu quả" là một trong những hạn chế lớn. Nhận diện chính xác những thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp hoàn thiện, giúp khách sạn nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong tương lai.

2.1. Đánh giá kết quả kinh doanh và nguồn khách giai đoạn 2019 2021

Theo Bảng 2.1 của nghiên cứu, kết quả kinh doanh của Khách sạn TrangTrang Premium giai đoạn 2019-2021 có sự tăng trưởng về doanh thu nhưng tốc độ tăng chi phí cũng rất cao, đặc biệt là chi phí cho dịch vụ ẩm thực năm 2020 tăng tới 215.5%. Điều này cho thấy khách sạn chưa kiểm soát tốt chi phí đầu vào và còn phụ thuộc vào nhà cung cấp. Về cơ cấu khách, dữ liệu cho thấy thị trường khách chính đến từ Châu Á, chiếm tới 42%. Sự phụ thuộc vào một thị trường lớn duy nhất tiềm ẩn rủi ro khi có biến động, như đã thấy trong đại dịch. Lượng khách đặt phòng trực tiếp qua website hoặc điện thoại chỉ chiếm khoảng 6-7%, cho thấy kênh phân phối trực tiếp còn yếu, khiến khách sạn phụ thuộc nhiều vào các kênh trung gian và phải trả phí hoa hồng cao. Đây là những con số biết nói, phản ánh trực diện hiệu quả của chiến lược marketing khách sạn trong giai đoạn vừa qua.

2.2. Hạn chế trong các chính sách Marketing Mix hiện tại

Thực trạng marketing tại khách sạn bộc lộ nhiều điểm cần cải thiện. Về chính sách sản phẩm, các dịch vụ bổ sung tuy có nhưng chưa thực sự đa dạng và nổi bật để tạo ra lợi thế cạnh tranh. Về chính sách giá, dù có sự phân biệt giá cho các đối tượng khác nhau nhưng dường như chưa đủ linh hoạt và chưa dựa trên phân tích dữ liệu về công suất phòng hay giá đối thủ cạnh tranh theo thời gian thực. Về chính sách phân phối, sự yếu kém của kênh trực tiếp làm giảm lợi nhuận và mất đi cơ hội xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng. Nghiêm trọng nhất là chính sách xúc tiến, các hoạt động quảng bá còn mang tính tự phát, thiếu một chiến lược truyền thông kỹ thuật số bài bản để tiếp cận đúng tệp khách hàng tiềm năng. Cuối cùng, các yếu tố về con người và quy trình chưa được chuẩn hóa, có thể dẫn đến chất lượng dịch vụ không đồng đều.

III. Giải Pháp Tối Ưu Chính Sách Sản Phẩm Product Và Giá Price

Để hoàn thiện chính sách Marketing-Mix, việc cải tiến hai yếu tố cốt lõi là Sản phẩm và Giá cả phải được ưu tiên hàng đầu. Sản phẩm là giá trị mà khách hàng nhận được, trong khi giá cả quyết định đến khả năng tiếp cận và cảm nhận về giá trị đó. Tại Khách sạn TrangTrang Premium, việc nâng cấp sản phẩm không chỉ dừng lại ở phòng ốc mà còn là làm phong phú thêm trải nghiệm khách hàng thông qua các dịch vụ độc đáo. Song song đó, một chiến lược định giá thông minh và linh hoạt sẽ giúp khách sạn tối đa hóa công suất phòng và doanh thu trong mọi thời điểm. Các giải pháp dưới đây tập trung vào việc tạo ra một danh mục sản phẩm hấp dẫn và một cơ cấu giá cạnh tranh, phù hợp với định vị thương hiệu và đáp ứng kỳ vọng của thị trường mục tiêu, đặc biệt là du khách quốc tế và nội địa đang tìm kiếm trải nghiệm lưu trú chất lượng tại trung tâm Hà Nội.

3.1. Nâng cấp và đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ bổ sung

Giải pháp cho chính sách sản phẩm là vượt ra khỏi các dịch vụ cơ bản. Khách sạn cần nghiên cứu và phát triển các gói dịch vụ bổ sung độc đáo, mang đậm dấu ấn văn hóa địa phương. Ví dụ, có thể kết hợp với các nghệ nhân để tổ chức các workshop nhỏ về làm đồ thủ công mỹ nghệ, hoặc các lớp học nấu ăn món Việt ngay tại nhà hàng của khách sạn. Ngoài ra, việc xây dựng các gói sản phẩm trọn gói (combo phòng ở, tour khám phá phố cổ, đưa đón sân bay) với mức giá ưu đãi sẽ hấp dẫn khách hàng hơn là bán các dịch vụ riêng lẻ. Việc đa dạng hóa này không chỉ giúp gia tăng doanh thu trên mỗi khách hàng mà còn biến Khách sạn TrangTrang Premium thành một điểm đến trải nghiệm, không đơn thuần chỉ là nơi lưu trú.

3.2. Xây dựng chiến lược định giá linh hoạt và cạnh tranh

Đối với chính sách giá, cần áp dụng chiến lược định giá động (dynamic pricing). Thay vì mức giá cố định, giá phòng nên được điều chỉnh dựa trên các yếu tố như: công suất phòng hiện tại, thời gian đặt phòng (đặt sớm giá tốt), các sự kiện diễn ra trong thành phố, và giá của các đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc. Khách sạn có thể sử dụng các công cụ quản lý doanh thu để tự động hóa quá trình này. Bên cạnh đó, cần xây dựng các chương trình giá ưu đãi dành riêng cho khách hàng trung thành, khách ở dài ngày và khách đoàn. Việc công khai minh bạch các mức giá và chính sách phụ thu (như check-out muộn) trên tất cả các kênh sẽ giúp xây dựng lòng tin và sự hài lòng cho khách hàng, góp phần thu hút khách hàng hiệu quả hơn.

IV. Cách Hoàn Thiện Kênh Phân Phối Place Xúc Tiến Promotion

Trong kỷ nguyên số, việc khách hàng có thể tìm thấy và đặt phòng một cách dễ dàng là yếu tố quyết định thành công. Do đó, hoàn thiện chính sách Marketing-Mix không thể tách rời việc tối ưu hóa kênh phân phối và đẩy mạnh hoạt động xúc tiến. Đối với Khách sạn TrangTrang Premium, thách thức nằm ở việc giảm sự phụ thuộc vào các kênh trung gian và xây dựng một thương hiệu mạnh mẽ, có khả năng tự thu hút khách hàng. Các giải pháp cần tập trung vào việc cải thiện website để tăng tỷ lệ đặt phòng trực tiếp, đồng thời triển khai một chiến lược truyền thông đa kênh, có mục tiêu rõ ràng. Một kế hoạch xúc tiến bài bản sẽ giúp khách sạn không chỉ tăng độ nhận diện thương hiệu mà còn truyền tải được những giá trị độc đáo của mình đến đúng đối tượng khách hàng, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh khách sạn.

4.1. Tối ưu hóa kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp

Để cải thiện chính sách phân phối, cần đầu tư mạnh mẽ vào kênh trực tiếp. Website của khách sạn phải được tối ưu hóa SEO, thân thiện với thiết bị di động và tích hợp hệ thống đặt phòng (booking engine) an toàn, dễ sử dụng. Cần có các chương trình ưu đãi đặc biệt chỉ dành cho khách đặt phòng trực tiếp (ví dụ: giá tốt nhất, miễn phí nâng hạng phòng). Đối với kênh gián tiếp, thay vì dàn trải, khách sạn nên lựa chọn hợp tác sâu với một vài OTA chiến lược có tệp khách hàng phù hợp và đàm phán mức hoa hồng tốt hơn. Đồng thời, cần củng cố mối quan hệ với các công ty lữ hành uy tín như Hanoitourist để đảm bảo nguồn khách đoàn ổn định, đặc biệt trong mùa thấp điểm.

4.2. Đẩy mạnh hoạt động quảng bá và truyền thông kỹ thuật số

Để khắc phục hạn chế của chính sách xúc tiến, khách sạn cần xây dựng một kế hoạch marketing kỹ thuật số toàn diện. Cần xác định rõ thông điệp truyền thông và đối tượng mục tiêu (khách châu Á, châu Âu). Các hoạt động cụ thể bao gồm: (1) Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) để website xếp hạng cao với các từ khóa liên quan. (2) Chạy các chiến dịch quảng cáo trả phí (Google Ads, Facebook Ads) nhắm vào các thị trường tiềm năng. (3) Xây dựng nội dung hấp dẫn trên mạng xã hội (Facebook, Instagram) giới thiệu về trải nghiệm tại khách sạn và vẻ đẹp Hà Nội. (4) Hợp tác với các travel blogger, influencer để đánh giá và quảng bá hình ảnh khách sạn một cách chân thực.

V. Bí Quyết Nâng Cao Yếu Tố Con Người Quy Trình Và Vật Chất

Ba chữ P sau cùng trong chính sách Marketing-Mix – Con người (People), Quy trình (Process), và Yếu tố hữu hình (Physical Evidence) – chính là những yếu tố tạo nên sự khác biệt trong ngành dịch vụ. Chất lượng dịch vụ không chỉ đến từ những gì khách sạn cung cấp, mà còn từ cách thức cung cấp và môi trường cung cấp dịch vụ đó. Tại Khách sạn TrangTrang Premium, việc đầu tư vào con người thông qua đào tạo, chuẩn hóa quy trình phục vụ và liên tục cải thiện cơ sở vật chất sẽ trực tiếp nâng cao trải nghiệm khách hàng. Đây là những khoản đầu tư mang lại lợi ích lâu dài, giúp xây dựng lòng trung thành của khách hàng và củng cố danh tiếng thương hiệu. Một đội ngũ chuyên nghiệp, một quy trình vận hành trơn tru và một không gian tiện nghi, sang trọng sẽ là lời khẳng định mạnh mẽ nhất về chất lượng của khách sạn.

5.1. Đào tạo nhân sự chuyên nghiệp nâng cao trải nghiệm khách

Yếu tố con người là tài sản quý giá nhất. Khách sạn cần xây dựng các chương trình đào tạo định kỳ cho toàn bộ nhân viên về kỹ năng nghiệp vụ, kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống và ngoại ngữ. Đặc biệt, cần chú trọng đào tạo về văn hóa địa phương để mỗi nhân viên có thể trở thành một "đại sứ du lịch", sẵn sàng tư vấn cho khách những điểm đến và trải nghiệm thú vị. Xây dựng một môi trường làm việc tích cực, có chính sách khen thưởng và ghi nhận kịp thời sẽ khuyến khích nhân viên nỗ lực mang đến dịch vụ xuất sắc, từ đó tạo ra những ấn tượng khó phai trong lòng du khách.

5.2. Chuẩn hóa quy trình phục vụ từ check in đến check out

Để đảm bảo chất lượng dịch vụ đồng nhất, cần xây dựng và áp dụng bộ tiêu chuẩn dịch vụ (SOP - Standard Operating Procedure) cho mọi hoạt động, từ quy trình đặt phòng, đón tiếp khách, xử lý phàn nàn cho đến dọn phòng và check-out. Việc ứng dụng công nghệ, chẳng hạn như phần mềm quản lý khách sạn (PMS), sẽ giúp tự động hóa và tối ưu hóa các quy trình, giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian cho cả nhân viên và khách hàng. Một quy trình vận hành hiệu quả không chỉ nâng cao sự hài lòng của khách mà còn giúp khách sạn quản lý nguồn lực tốt hơn.

5.3. Cải thiện cơ sở vật chất yếu tố hữu hình tại khách sạn

Yếu tố hữu hình là bằng chứng vật chất về chất lượng dịch vụ. Khách sạn TrangTrang Premium cần có kế hoạch bảo trì và nâng cấp cơ sở vật chất định kỳ, đảm bảo mọi trang thiết bị trong phòng và khu vực công cộng luôn hoạt động tốt và có tính thẩm mỹ cao. Chú trọng đến những chi tiết nhỏ như chất lượng ga trải giường, mùi hương trong sảnh, sự sạch sẽ của phòng tắm, hay thiết kế của menu nhà hàng sẽ tạo ra một cảm nhận tinh tế và cao cấp. Việc đầu tư vào không gian vật chất không chỉ đáp ứng kỳ vọng mà còn vượt qua mong đợi của khách hàng, góp phần định vị thương hiệu "Premium" một cách xứng đáng.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MARKETING – MIX TRONG KHÁCH SẠN 1. Khái quát về khách sạn 1. Khái niệm và phân loại khách sạn 1. Khái niệm về khách sạn Hiện nay, khách sạn không chỉ đơn thuần là một nơi lưu trú tạm thời dành cho khách du lịch mà còn nhiều chức năng khác như cung cấp dịch vụ ăn uống, vui chơi giải trí, … Vì thế mà cũng có nhiều định nghĩa khác nhau về khách sạn, tùy thuộc vào người nghiên cứu, điều kiện và phạm vi nghiên cứu.

Chẳng hạn, Hiệp hội khách sạn Quốc tế (International Hotel Association) cho rằng: “Khách sạn là cơ sở lưu trú dành tiếp đón khách đến trọ tạm thời, có kèm theo các hoạt động kinh doanh ăn uống dưới dạng hoàn chỉnh hoặc đơn giản, với các trang thiết bị và giá trị nhân văn của mình.” Theo Hiệp hội Khách sạn Hoa Kỳ (AH&MA): “Khách sạn là một tổ chức kinh doanh cung cấp các phương tiện lưu trú cho công chúng, được trang bị những dịch vụ như phòng ngủ, ăn uống, giặt ủi…” Ở Pháp: “Khách sạn là một cơ sở lưu trú được xếp hạng, có các buồng ngủ và căn hộ với các trang thiết bị tiện nghi nhằm thỏa mãn nhu cầu của khách trong một khoảng thời gian dài (có thể là hàng tuần hoặc hàng tháng nhưng không lấy đó làm nơi cư trú thường xuyên), có thể có nhà hàng. Khách sạn có thể hoạt động quanh năm hoặc theo mùa.” Theo Thông tư số 01/2001/TT-TCDL của Tổng Cục du lịch Việt Nam: “Khách sạn là công trình kiến trúc được xây dựng độc lập, có qui mô từ 10 buồng ngủ trở lên, đảm bảo chất lượng về cơ sở vật chất, trang thiết bị, dịch vụ cần thiết phục vụ khách du lịch.” Như vây, có thể hiểu một cách chung nhất, khách sạn trước hết là một cơ sở lưu trú điển hình, cung cấp nơi lưu trú tạm thời cùng các sản phẩm dịch vụ khác cho khách du lịch nhằm mục đích thu lợi nhuận. Phân loại khách sạn Sơ đồ 1. Các tiêu chí để phân loại khách sạn Căn cứ theo vị trí địa lý Căn cứ Căn cứ theo hình theo mức thức sở giá bán hữu và sản phẩm quản lý Phân loại lưu trú khách sạn Căn cứ Căn cứ theo quy theo mức mô của cung cấp khách sạn dịch vụ (Nguồn: Tác giả tự tổng hợp)  Theo vị trí địa lý Theo tiêu chí này, các khách sạn được phân thành 5 loại: - Khách sạn thành phố (khách sạn công vụ) Khách sạn thành phố được xây dựng ở trung tâm thành phố lớn, các trung tâm đô thị hoặc các trung tâm đông dân cư nhằm phục vụ các đối tượng khách đi vì mục đích công vụ, tham gia vào các hội nghị, thể thao, thăm người thân, mua sắm hoặc tham gia văn hóa.

- Khách sạn nghỉ dưỡng (Resort Hotel) Khách sạn nghỉ dưỡng được xây dựng ở những khu du lịch nghỉ dưỡng dựa vào nguồn tài nguyên thiên nhiên như các khách sạn nghỉ biển, khách sạn núi. Khách đến đây với mục đích nghỉ ngơi thư giãn là chủ yếu. Những khách sạn nghỉ dưỡng thường chịu sự phụ thuộc vào điều kiện thời tiết khí hậu nên hoạt động theo thời vụ. - Khách sạn ven đô (Suburban Hotel) Khách sạn ven đô được xây dựng ở ven ngoại vi thành phố hoặc các trung tâm đô thị.

Thị trường khách chính của các khách sạn này là khách đi nghỉ cuối tuần, đôi khi có cả khách công vụ có khả năng thanh toán trung bình hoặc thấp. - Khách sạn ven đường (Highway Hotel) Khách sạn ven đường được xây dựng ở ven dọc các đường quốc lộ nhằm phục vụ các đối tượng khách đi lại trên các tuyến đường quốc lộ sử dụng phương tiện vận chuyển là ô tô và mô tô. - Khách sạn sân bay (Airport Hotel) Khách sạn sân bay được xây dựng ở gần các sân ba quốc tế lớn. Đối tượng khách của loại khách sạn này là những hành khách của các hãng hàng không dừng chân tại các sân bay quốc tế do lịch trình bắt buộc hoặc do bất kì lý do đột xuất nào khác.

Gía phòng của đa số các khách sạn sân bay trên thế giới nằm ngay trong giá trọn gói của hãng hàng không.  Theo mức giá bán sản phẩm lưu trú Chỉ được áp dụng riêng cho từng quốc gia vì nó phụ thuộc vào mức độ phát triển của hoạt động kinh doanh khách sạn ở mỗi nước. Để phân loại doanh nghiệp khách sạn theo tiêu chí này, các chuyên gia phải khảo sát tất cả các khách sạn trong nước, nghiên cứu và ghi lại các mức giá công bố bán buồng trung bình của chúng rồi tạo nên một thước đo  Khách sạn có mức giá cao nhất ( Luxury Hotel)  Khách sạn có mức giá cao (Up scale hotel)  Khách sạn có mức giá trung bình (Mid price Hotel)  Khách sạn có mức giá bình dân (Economy Hotel)  Khách sạn có mức giá thấp nhất (Budget Hotel)  Theo mức cung cấp dịch vụ - Khách sạn sang trọng (Luxury Hotel) Khách sạn sang trọng là khách sạn có thứ hạng cao nhất, tương ứng với khách sạn 5 sao ở Việt Nam. Là khách sạn có quy mô lớn, được trang bị bởi những trang thiết bị tiện nghi đắt tiền, sang trọng.

Cung cấp mức độ cao nhất về các dịch vụ bổ sung đặc biệt là các dịch vụ tại phòng, dịch vụ giải trí ngoài trời, dịch vụ thẩm mỹ làm đẹp, phòng họp, tiệc. Khách sạn này có diện tích của các khu vực sử dụng chung rất rộng, bãi đỗ xe lớn và bán sản phẩm của mình với mức giá cao nhất trong vùng. - Khách sạn với dịch vụ đầy đủ (Full service Hotel) Khách sạn với dịch vụ đầy đủ là những khách sạn bán sản phẩm ra với mức giá cao thứ hai trong vùng (thấp hơn giá của khách sạn trong nhóm thứ nhất). Khách sạn loại này tương ứng với khách sạn 4 sao.

Thị trường khách của các khách sạn này là đoạn thị trường có khả năng thanh toán tương đối cao. Ngoài ra, các khách sạn cung cấp dịch vụ đầy đủ thường có bãi đỗ xe rộng, cung cấp dịch vụ ăn uống tại phòng, có nhà hàng và cung cấp một số dịch vụ bổ sung ngoài trời một cách hạn chế. - Khách sạn cung cấp số lượng hạn chế dịch vụ (Limited service Hotel) Loại khách sạn này đòi hỏi có quy mô trung bình và tương ứng với các khách sạn 3 sao, là khách sạn bán sản phẩm lưu trú với mức giá cao thứ 3 trong vùng và nhắm vào đối tượng khách có khả năng thanh toán trung bình trên thị trường. Những khách sạn loại này thường chỉ cung cấp một số lượng rất hạn chế về dịch vụ, trong đó những dịch vụ bắt buộc có là: dịch vụ ăn uống, dịch vụ lưu trú, một số dịch vụ bổ sung như dịch vụ giặt là, dịch vụ cung cấp thông tin và một số dịch vụ bổ sung khác, không nhất thiết phải có phòng họp và dịch vụ ngoài trời.

- Khách sạn thứ hạng thấp (Economy Hotel) Loại khách sạn bình dân có quy mô nhỏ, thứ hạng thaaos (1-2 sao) có mức giá buồng thấp trên thị trường. Những khách sạn này không nhất thiết phải có dịch vụ ăn uống.  Theo quy mô của khách sạn Dựa vào số lượng buồng ngủ theo thiết kế của các khách sạn mà phân loại thành các loại sau: + Khách sạn có quy mô lớn + Khách sạn có quy mô trung bình + Khách sạn có quy mô nhỏ Tuy nhiên khách sạn có quy mô lớn, vừa hay nhỏ phải có bao nhiêu buồng thiết kế tùy thuộc vào mức độ phát triển của hoạt động kinh doanh khách sạn. Tại Việt Nam các khách sạn theo tiêu chí này được phân loại như sau: - Khách sạn có quy mô lớn: là những khách sạn có thứ hạng 5 sao tương ứng với số buồng từ 200 trở lên.

- Khách sạn có quy mô trung bình: là những khách sạn có từ 50 buồng đến 200 buồng. Còn các khách sạn quy mô nhỏ nằm ở giới hạn dưới của bảng phân loại này.  Theo hình thức sở hữu và quản lý Theo tiêu chí này ở Việt Nam có thể chia thành 3 loại: khách sạn tư nhân, khách sạn nhà nước và khách sạn liên doanh nhóm khách sạn. - Khách sạn tư nhân Khách sạn tư nhân là khách sạn có một chủ đầu tư là một cá nhân hay một công ty trách nhiệm hữu hạn.

Chủ đầu tư tự điều hành quản lý kinh doanh khách sạn và tự chịu trách nhiệm về kết quả kinh doanh cuối cùng của khách sạn. - Khách sạn nhà nước Khách sạn nhà nước là những khách sạn có vốn đầu tư ban đầu là của nhà nước, do một tổ chức hay công ty doanh nghiệp chịu trách nhiệm điều hành kinh doanh cuối cùng của khách sạn. Loại hình doanh nghiệp khách sạn này sẽ dần dần phải được chuyển sang thành loại hình doanh nghiệp hoặc chỉ có một chủ đầu tư. - Khách sạn liên doanh Khách sạn liên doanh là những khách sạn do hai hoặc nhiều chủ đầu tư xây dưng khách sạn mua sắm trang thiết bị.

Về mặt quản lý có thể do hai hoặc nhiều đối tác tham gia điều hành quản lý khách sạn. Kết quả kinh doanh được phân chia theo tỷ lệ góp vốn của các chủ đầu tư hoặc theo thỏa thuận trong hợp đồng liên doanh. Khái niệm và đặc điểm kinh doanh khách sạn 1. Khái niệm kinh doanh khách sạn Kinh doanh khách sạn là một trong những hoạt động chính trong ngành dịch vụ du lịch.

Cũng giống như sự phát triển của khách sạn, hoạt động kinh doanh khách sạn cũng có những thay đổi theo suốt chiều dài của lịch sử. Thời kì đầu, khi nền kinh tế giao thương còn hạn chế, hoạt động kinh doanh khách sạn đơn thuần xuất phát từ các hộ gia đình cho khách vãng lai ở lại buồng phòng qua đêm và thu lợi kinh tế từ hoạt động này. Khái niệm về kinh doanh khách sạn trong thời điểm này chưa được các chuyên gia định nghĩa khái quát. Người dân thường coi những nhà trọ, buồng trọ cho khách vãng lai là hoạt động kinh doanh cơ sở lưu trú.

Mặc dù không chính thống nhưng đây được coi là khái niệm sơ khai nhất, cơ bản nhất của hoạt động kinh doanh khách sạn. Khi nền kinh tế bắt đầu phát triển, số lượng khách có nhu cầu sử dụng dịch vụ lưu trú ngày một nhiều hơn. Chất lượng sống cả về chất và lượng đều được nâng cao khiến hoạt động kinh doanh khách sạn được mở rộng thêm nhiều dịch vụ bao quanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ