Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Kiểm soát lạm phát và ổn định giá trị đồng tiền luôn là mục tiêu cốt lõi trong điều hành kinh tế vĩ mô của các quốc gia. Tại Việt Nam, lịch sử kinh tế đã ghi nhận những giai đoạn chịu ảnh hưởng nặng nề bởi lạm phát cao như thời kỳ 1976–1985, 1989–1991 và giai đoạn 2007–2008. Từ năm 2012 đến năm 2016, mặc dù lạm phát cơ bản được kiềm chế ở mức dưới hai con số, nguy cơ lạm phát quay trở lại vẫn là mối đe dọa thường trực đối với sự ổn định vĩ mô và tăng trưởng kinh tế bền vững.
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và tự do hóa tài chính ngày càng sâu rộng, khuôn khổ điều hành chính sách tiền tệ (CSTT) của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) vẫn đang chịu áp lực nặng nề từ cơ chế đa mục tiêu. Cùng một thời điểm, cơ quan quản lý tiền tệ phải theo đuổi đồng thời nhiều đích đến mang tính đánh đổi: thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá, xử lý nợ xấu, hỗ trợ thanh khoản hệ thống ngân hàng và trợ lực cho cân đối ngân sách nhà nước. Ngày 27/9/2011, Bộ Tài chính đã đề xuất gói 6 giải pháp kiềm chế lạm phát, trong đó xác định áp dụng Chính sách lạm phát mục tiêu (CSLPMT - Inflation Targeting Policy) là một định hướng chiến lược dài hạn cần được NHNN triển khai khi áp lực lạm phát ngắn hạn hạ nhiệt.
Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu trước đây về CSLPMT tại Việt Nam (như báo cáo của Ủy ban Kinh tế của Quốc hội và UNDP do tác giả Tô Thị Ánh Dương chủ trì năm 2012, hay nghiên cứu của PGS.TS. Tô Kim Ngọc và Nguyễn Khương Duy năm 2012) được thực hiện ở giai đoạn trước và chưa phản ánh đầy đủ những chuyển biến của hệ thống ngân hàng giai đoạn 2011–2016. Do đó, khóa luận tập trung giải quyết câu hỏi: Mức độ sẵn sàng và điều kiện thực tế để áp dụng cơ chế CSLPMT tại Việt Nam hiện nay ra sao, và cần những giải pháp nào để hoàn thiện các điều kiện này?
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành 4 nhóm nhiệm vụ cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về CSTT và các điều kiện tiên quyết để vận hành cơ chế CSLPMT.
- Phân tích kinh nghiệm thực tiễn của các quốc gia phát triển và các nền kinh tế mới nổi trong việc thiết lập điều kiện và điều hành CSLPMT.
- Phân tích, đánh giá thực trạng điều hành CSTT của Việt Nam giai đoạn 2011–2016 và mức độ đáp ứng các điều kiện áp dụng CSLPMT trên thực tế.
- Đề xuất hệ thống quan điểm, định hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện các điều kiện áp dụng CSLPMT tại Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng nghiên cứu là CSTT và hệ thống điều kiện áp dụng cơ chế điều hành CSTT theo lạm phát mục tiêu. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào hệ thống tài chính - ngân hàng Việt Nam, kết hợp số liệu so sánh quốc tế (các nước phát triển và nhóm quốc gia Mỹ Latinh, Đông Âu, châu Á). Phạm vi thời gian khảo sát thực trạng tập trung vào giai đoạn 2011–2016, có đối chiếu chuỗi số liệu từ năm 2006 và định hướng giải pháp đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết kinh tế học tiền tệ hiện đại về chức năng, mục tiêu và cơ chế truyền tải của CSTT:
- Hệ thống mục tiêu CSTT: Mục tiêu cuối cùng bao gồm ổn định giá cả, ổn định tỷ giá hối đoái, ổn định lãi suất, ổn định thị trường tài chính, tăng trưởng kinh tế và giảm tỷ lệ thất nghiệp. Tác giả phân tích sự xung đột mang tính đánh đổi giữa các mục tiêu, điển hình là mối quan hệ giữa lạm phát và thất nghiệp, cũng như sự bất đối xứng khi xử lý các cú sốc cung.
- Các kênh truyền tải CSTT:
- Kênh lãi suất truyền thống dựa trên mô hình IS-LM của trường phái Keynes và tác động qua lãi suất thực theo phương trình Fisher: $M \uparrow \rightarrow P^e \uparrow \rightarrow \pi^e \uparrow \rightarrow i_r \downarrow \rightarrow I \uparrow \rightarrow Y \uparrow$.
- Kênh giá tài sản khác gồm kênh tỷ giá hối đoái ($M \uparrow \rightarrow i_r \downarrow \rightarrow NX \uparrow \rightarrow Y \uparrow$), kênh giá cổ phiếu thông qua học thuyết $q$ của Tobin ($M \uparrow \rightarrow P_e \uparrow \rightarrow q \uparrow \rightarrow I \uparrow \rightarrow Y$), và kênh giá nhà đất.
- Kênh tín dụng bao gồm kênh cho vay ngân hàng và kênh bảng cân đối tài sản của doanh nghiệp lẫn hộ gia đình, dựa trên lý thuyết thông tin bất đối xứng, lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức (Stiglitz và Weiss, 1981; Irving Fisher, 1933; Mishkin, 1978).
- Khuôn khổ CSLPMT: Được định nghĩa là khuôn khổ điều hành mà theo đó Ngân hàng Trung ương (NHTƯ) tính toán, công bố công khai chỉ tiêu lạm phát trung hạn và cam kết sử dụng các công cụ (chủ yếu là lãi suất) để đưa lạm phát thực tế về mức mục tiêu. Khung khổ này vận hành dựa trên 3 trụ cột cơ bản: tính minh bạch, truyền thông chính sách và trách nhiệm giải trình. Các phiên bản vận hành gồm: CSLPMT linh hoạt (Flexible Inflation Targeting), Mục tiêu mức giá linh hoạt (Flexible Price-level Targeting - PLT), và CSLPMT kết hợp ổn định tài chính (ITFS).
- Hệ điều kiện áp dụng CSLPMT: Gồm 4 điều kiện cốt lõi: (i) Mức độ độc lập tương đối của NHTƯ và từ bỏ nguyên tắc "ngân sách chi phối" (fiscal dominance); (ii) Năng lực kỹ thuật của NHTƯ và sự tập trung vào mục tiêu ổn định giá cả; (iii) Thể chế tài khóa và tài chính vững mạnh; (iv) Thể chế tiền tệ vững mạnh với cam kết ưu tiên ổn định giá cả trong dài hạn.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng bao gồm:
- Phương pháp phân tích định tính kết hợp phân tích - tổng hợp lý luận.
- Phương pháp quy nạp và diễn dịch để khái quát hóa kinh nghiệm quốc tế thành bài học thực tiễn.
- Phương pháp thống kê mô tả, so sánh đối chiếu dữ liệu vĩ mô giai đoạn 2006–2016.
- Phương pháp tổng hợp kết quả phỏng vấn chuyên gia và sử dụng các bảng chấm điểm chỉ tiêu thể chế theo tiêu chuẩn của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu được trích xuất từ các báo cáo chính thức của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF World Economic Outlook, Global Financial Stability Report), Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (sbv.gov.vn), Tổng cục Thống kê (GSO), Tạp chí Ngân hàng và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật (Luật NHNN 2010, Nghị định 24/2012/NĐ-CP, Nghị quyết 11 của Chính phủ, Quyết định 2730/QĐ-NHNN, Thông tư 35/2011/TT-NHNN).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Chính sách tiền tệ và điều kiện chính sách lạm phát mục tiêu
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về CSTT, khuôn khổ CSLPMT và kinh nghiệm quốc tế:
- Lý luận về CSLPMT: Phân tích rõ 4 ưu điểm (minh bạch, linh hoạt có nguyên tắc, tự chủ đối phó cú sốc, tạo nền tảng cho tăng trưởng) và 4 nhược điểm (rủi ro tổn hại uy tín nếu lạm phát vượt trần, độ trễ chính sách lớn, nguy cơ biến động việc làm/sản lượng ngắn hạn, áp lực giải trình trước công chúng).
- Kinh nghiệm quốc tế: Khảo sát quá trình áp dụng từ các nước công nghiệp phát triển đi đầu (New Zealand năm 1990, Canada năm 1991, Anh năm 1992, Australia năm 1993, Thụy Điển năm 1994) đến các nền kinh tế mới nổi (Israel năm 1997, Brazil năm 1999, Chile năm 1999, Colombia năm 1999, Ba Lan, Cộng hòa Séc, Hungary).
- So sánh điều kiện tiên quyết: Dẫn chứng nghiên cứu của Freeman và Laxton, chỉ ra rằng nhiều quốc gia khi bắt đầu áp dụng CSLPMT đã chủ động "bỏ qua" một số điều kiện kỹ thuật chưa hoàn thiện như mô hình dự báo lạm phát, mức độ hiểu biết cơ chế truyền tải hay sự tồn tại của neo tỷ giá song song (neo kép), sau đó hoàn thiện dần trong quá trình vận hành.
| Nhóm chỉ tiêu so sánh (Thang điểm IMF) |
Trước khi áp dụng CSLPMT |
Sau khi áp dụng CSLPMT |
Các nước không áp dụng |
| Cơ sở hạ tầng thị trường tài chính |
0,29 |
0,97 |
0,51 |
| Sức khỏe hệ thống tài chính |
0,41 |
0,48 |
0,40 |
| Hệ số an toàn vốn (CAR) |
0,75 |
1,00 |
0,71 |
| Độc lập của Ngân hàng Trung ương |
0,26 |
0,64 |
0,32 |
| Độc lập về tổ chức |
0,81 |
0,96 |
0,70 |
| Nghĩa vụ tài chính |
0,77 |
1,00 |
0,50 |
| Mức chuyển qua của tỷ giá hối đoái |
0,23 |
0,44 |
0,33 |
- Vấn đề kỹ thuật:
- Công bố mục tiêu: Tùy thuộc mức độ độc lập, có thể do NHTƯ tự công bố (Australia, Thụy Điển), do thỏa thuận giữa NHTƯ và Bộ Tài chính (Canada), hoặc do Bộ Tài chính công bố với sự tham vấn của NHTƯ (Anh).
- Xác định chỉ số: Tầm nhìn mục tiêu thường từ 24 đến 36 tháng; chỉ số đo lường nền tảng là CPI hoặc Lạm phát cơ bản (Core Inflation - loại trừ giá do nhà nước quản lý, thuế gián thu, lương thực - thực phẩm và năng lượng). Biên độ mục tiêu có thể là điểm mục tiêu cố định (Phần Lan 2%), khoảng dao động (New Zealand 0–3%, Canada 1–3%, Anh 1–4%) hoặc mức trần (Tây Ban Nha). Mức mục tiêu phổ biến trên thế giới là khoảng 2%/năm.
- Hệ thống báo cáo: Chu kỳ công bố định kỳ 6 tháng (New Zealand) hoặc 5–6 tuần một lần trước Ủy ban CSTT (Ngân hàng Trung ương Anh).
Chương 2: Thực trạng điều hành chính sách tiền tệ của Việt Nam
Chương 2 tập trung phân tích thực tiễn điều hành CSTT giai đoạn 2011–2016 và đối chiếu với hệ điều kiện áp dụng CSLPMT:
- Đặc điểm điều hành giai đoạn 2011–2016: NHNN thực hiện CSTT đa mục tiêu, sử dụng đồng thời neo tỷ giá và neo lượng cung tiền (thông qua tổng phương tiện thanh toán M2 và hạn mức tăng trưởng tín dụng).
- Các biện pháp điều hành mang tính đột phá:
- Thị trường vàng: Ban hành Nghị định 24/2012/NĐ-CP (ngày 03/04/2012) xác lập độc quyền nhà nước trong nhập khẩu và sản xuất vàng miếng; chấm dứt hoạt động huy động và cho vay bằng vàng của các NHTM; đến tháng 4/2015, dư nợ cho vay bằng vàng toàn hệ thống giảm 90% so với ngày 30/4/2012.
- Tái cơ cấu hệ thống: Mua lại bắt buộc 3 NHTM yếu kém với giá 0 đồng; thúc đẩy sáp nhập, hợp nhất (M&A).
- Thị trường ngoại tệ: Đưa lãi suất tiền gửi USD về 0%/năm; cấm cho vay ngoại tệ đối với nhu cầu vốn phục vụ sản xuất - kinh doanh trong nước; ngày 31/12/2015 ban hành Quyết định 2730 công bố cơ chế tỷ giá trung tâm áp dụng từ ngày 04/01/2016.
- Điều hành lãi suất và tín dụng: Áp dụng trần lãi suất huy động và trần lãi suất cho vay đối với các lĩnh vực ưu tiên; phân bổ chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng cụ thể cho từng tổ chức tín dụng.
| Năm |
Mục tiêu M2 (%) |
M2 Thực tế (%) |
Mục tiêu Tín dụng (%) |
Tín dụng Thực tế (%) |
Mục tiêu Lạm phát (%) |
Lạm phát Thực tế (%) |
| 2008 |
$\le 32$ |
20,31 |
$\le 30$ |
23,38 |
19,89 |
22,97 |
| 2009 |
18–20 |
28,99 |
21–23 |
39,60 |
$< 15$ |
6,88 |
| 2010 |
$\sim 25$ |
33,32 |
$\sim 25$ |
32,48 |
$< 7$ |
9,19 |
| 2011 |
15–16 |
12,08 |
$< 20$ |
14,69 |
$< 7$ |
18,58 (đỉnh điểm 18,13%) |
| 2012 |
14–16 |
18,46 |
15–17 |
8,85 |
$< 10$ |
9,21 (GSO: 6,81%) |
| 2013 |
14–16 |
18,85 |
$\sim 12$ |
12,52 |
$\sim 8$ |
6,59 (GSO: 6,04%) |
| 2014 |
16–18 |
17,69 |
12–14 |
14,16 |
$\sim 7$ |
4,09 |
| 2015 |
16–18 |
16,23 |
13–15 |
15,51 |
$\sim 5$ |
0,63 |
- Đánh giá mức độ đáp ứng các điều kiện CSLPMT tại Việt Nam:
- Mức độ độc lập của NHNN: Đang ở mức thấp, thuộc cấp độ thứ 4 ("độc lập tự chủ hạn chế" theo khung phân loại 4 cấp độ của IMF năm 2004). Theo Luật NHNN năm 2010 (Khoản 2, 4 Điều 3; Điều 10; Điều 2, 3, Khoản 1 Điều 4), NHNN là cơ quan thuộc Chính phủ, không có quyền tự chủ thiết lập mục tiêu và nhân sự. Sự thống trị tài khóa vẫn hiện hữu do thâm hụt ngân sách kéo dài ở mức 5–6% GDP (trong khi Thái Lan là -2,8%, Indonesia là -1,1% khi bắt đầu áp dụng CSLPMT) và nợ công tăng nhanh sát trần 65% GDP.
- Mức độ lành mạnh của thị trường tài chính: Cấu trúc mất cân đối nghiêm trọng khi khu vực ngân hàng chiếm tới gần 95% tổng tài sản hệ thống tài chính (tổng tài sản đạt hơn 6,5 triệu tỷ đồng, tương đương 165% GDP năm 2014; tỷ lệ dư nợ/GDP là 111%). Quy mô thị trường trái phiếu nhỏ, đạt 15,1% GDP (so với mức bình quân 51,43% GDP của các nền kinh tế mới nổi Đông Á), chủ yếu là trái phiếu Chính phủ; thị trường trái phiếu doanh nghiệp sơ khai; thị trường chứng khoán còn nhỏ bé và chịu ảnh hưởng lớn từ dòng vốn ngoại. Hệ thống tài chính thiếu vắng đường cong lãi suất chuẩn.
- Năng lực dự báo và thống kê: Cơ sở dữ liệu chuỗi thời gian vĩ mô theo tháng/quý còn thiếu và chưa đồng bộ; phương pháp dự báo lạm phát còn đơn giản, chưa hoàn thiện mô hình định lượng truyền dẫn tiền tệ.
- Hạn chế nội tại của CSTT: Mục tiêu cuối cùng chưa nhất quán; công cụ điều hành còn mang nặng tính hành chính (duy trì trần lãi suất huy động dưới 6 tháng, quy định trạng thái ngoại tệ, cấp hạn mức tín dụng).
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện các điều kiện áp dụng CSLPMT ở Việt Nam
Chương 3 đề xuất định hướng và 4 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm hoàn thiện các điều kiện thực thi CSLPMT:
- Quan điểm và định hướng đổi mới: Quán triệt tinh thần Nghị quyết 11 của Chính phủ về ưu tiên kiềm chế lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô, không chạy theo tăng trưởng bằng mọi giá. Lộ trình chuyển đổi được xác định theo 2 bước:
- Giai đoạn 2014–2015: Kết hợp điều hành khối lượng tiền (M2, tín dụng) và lãi suất, lấy lãi suất liên ngân hàng làm trọng tâm điều tiết.
- Giai đoạn 2016–2020: Chuyển hướng chủ yếu sang điều hành theo lãi suất, giảm dần điều hành theo khối lượng, tiến tới kiểm soát hoàn toàn theo giá sau năm 2020. Từng bước bãi bỏ trần lãi suất huy động và cho vay bằng VND, sử dụng nghiệp vụ thị trường mở (OMO) làm công cụ chủ đạo.
- Nhóm giải pháp nâng cao mức độ độc lập của NHNN:
- Đổi mới mô hình tổ chức NHNN theo hướng cơ quan quản lý tiền tệ hiện đại, độc lập tương đối với Chính phủ về thực thi công cụ CSTT.
- Thành lập Hội đồng CSTT Quốc gia với thẩm quyền hoạch định và giám sát CSTT (khác biệt với Hội đồng Tư vấn chính sách tài chính, tiền tệ quốc gia 39 thành viên thành lập tháng 7/2016). Hội đồng mới cần đáp ứng 5 tiêu chuẩn: (i) Có ngân sách hoạt động độc lập; (ii) Phê chuẩn cơ cấu tổ chức và quyền hạn các đơn vị thuộc NHNN; (iii) Phê chuẩn các nguyên tắc vận hành giao dịch và ngân sách NHNN; (iv) Thống đốc NHNN giữ vai trò Chủ tịch Hội đồng; (v) Các thành viên Hội đồng được bổ nhiệm độc lập.
- Nhóm giải pháp về tính minh bạch, cam kết và trách nhiệm giải trình: Xây dựng cơ chế công bố báo cáo lạm phát định kỳ, công khai các dự báo kinh tế vĩ mô và lộ trình điều hành lãi suất để dẫn dắt kỳ vọng thị trường.
- Nhóm giải pháp về tính toán và dự báo lạm phát: Hoàn thiện phương pháp tính toán chỉ số Lạm phát cơ bản (Core Inflation); nâng cấp hệ thống chỉ tiêu thống kê tần suất cao; xây dựng mô hình kinh tế lượng phân tích cơ chế truyền dẫn CSTT.
- Nhóm giải pháp củng cố sự vững mạnh của hệ thống tài chính: Tiếp tục tái cơ cấu các TCTD, xử lý nợ xấu thực chất; phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp để giảm tải áp lực cung ứng vốn trung - dài hạn cho hệ thống ngân hàng; xây dựng đường cong lãi suất chuẩn trên thị trường trái phiếu Chính phủ.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và đưa ra hệ thống kết quả thực chứng với các số liệu cụ thể:
- Làm rõ diễn biến lạm phát tại Việt Nam được hạ nhiệt từ mức đỉnh 18,13% (năm 2011) xuống còn 6,81% (năm 2012), 6,04% (năm 2013), 4,09% (năm 2014) và 0,63% (năm 2015).
- Phản ánh kết quả điều hành lãi suất: Mặt bằng lãi suất cho vay trung và dài hạn giảm khoảng 40–47% so với cuối năm 2011; lãi suất cho vay ngắn hạn hạ về mức 6–9%/năm, các lĩnh vực ưu tiên chỉ còn 6,5–6,6%/năm (doanh nghiệp tốt đạt 5–6%/năm).
- Ghi nhận kết quả ổn định thị trường ngoại tệ và vàng: Dự trữ ngoại hối nhà nước tăng trưởng mạnh, có thời điểm đạt mức kỷ lục trên 41 tỷ USD; tỷ lệ đô la hóa (tiền gửi ngoại tệ/M2) giảm từ trên 30% (thập niên 1990) xuống 15,8% (cuối năm 2011) và còn khoảng 12% (năm 2016); dư nợ cho vay vốn bằng vàng giảm 90% sau 3 năm thực hiện Nghị định 24/2012/NĐ-CP.
- Lượng hóa các rào cản tài chính - tiền tệ: Hệ thống ngân hàng chiếm 95% tổng tài sản tài chính (tổng tài sản ngân hàng tương đương 165% GDP năm 2014, tỷ lệ dư nợ/GDP đạt 111%), thị trường trái phiếu chỉ chiếm 15,1% GDP (thấp xa so với mức 51,43% GDP của các nước mới nổi Đông Á), thâm hụt ngân sách duy trì ở mức 5–6% GDP và nợ công chạm ngưỡng 65% GDP.
Các giải pháp và kiến nghị đóng góp:
- Xây dựng lộ trình 2 giai đoạn chuyển dịch mô hình điều hành từ khối lượng sang giá, lấy lãi suất ngắn hạn làm mục tiêu hoạt động trung tâm.
- Đề xuất mô hình thiết chế Hội đồng CSTT Quốc gia với 5 tiêu chí độc lập cụ thể nhằm giải quyết nút thắt về thẩm quyền pháp lý của NHNN theo Luật NHNN 2010.
Đóng góp mới của tác giả so với các nghiên cứu trước:
- Cập nhật và hệ thống hóa toàn bộ dữ liệu thực chứng giai đoạn 2011–2016, kiểm định lại tính khả thi của các khuyến nghị chính sách từ các nghiên cứu năm 2012 trong bối cảnh vĩ mô mới.
- Chứng minh luận điểm: Việc đáp ứng đầy đủ 100% các điều kiện tiên quyết không phải là yêu cầu bắt buộc trước khi chuyển sang CSLPMT; việc áp dụng từng bước khuôn khổ này sẽ đóng vai trò là động lực thúc đẩy hoàn thiện chính các điều kiện thể chế và kỹ thuật tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi dữ liệu và công cụ nghiên cứu:
- Dữ liệu thống kê kinh tế vĩ mô và thị trường tiền tệ của Việt Nam còn phân tán, chuỗi số liệu theo tháng và theo quý chưa đủ dài, một số chỉ tiêu tài chính chưa được công bố đồng bộ theo chuẩn quốc tế.
- Khóa luận chủ yếu sử dụng phương pháp định tính và thống kê mô tả; chưa xây dựng được mô hình kinh tế lượng định lượng (như mô hình SVAR hoặc DSGE) để đo lường chính xác độ trễ và mức độ tác động của từng kênh truyền tải tiền tệ khi thay đổi lãi suất điều hành.
Hướng nghiên cứu phát triển tiếp theo được tác giả gợi mở:
- Ứng dụng các mô hình toán kinh tế để lượng hóa hàm phản ứng chính sách của NHNN và đo lường mức độ chuyển dẫn tỷ giá (exchange rate pass-through) vào chỉ số lạm phát cơ bản tại Việt Nam.
- Nghiên cứu cơ chế phối hợp định lượng giữa chính sách tiền tệ theo khuôn khổ lạm phát mục tiêu và chính sách tài khóa trong điều kiện thâm hụt ngân sách và áp lực nợ công cao.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo dành cho:
- Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học tiền tệ, Quản lý kinh tế và Kinh tế quốc tế đang nghiên cứu về CSTT, khuôn khổ lạm phát mục tiêu và tái cấu trúc hệ thống ngân hàng.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu cần hệ thống hóa dữ liệu vĩ mô, lãi suất, tỷ giá, tăng trưởng tín dụng và diễn biến thị trường vàng tại Việt Nam giai đoạn 2011–2016.
- Các phần có giá trị tham khảo cao nhất: Khung lý thuyết về các kênh truyền tải tiền tệ (Chương 1), Bảng tổng hợp các điều kiện tiên quyết theo kinh nghiệm quốc tế (Chương 1), Bảng số liệu so sánh mục tiêu - thực tế M2, tín dụng, lạm phát giai đoạn 2008–2015 (Chương 2), và Thiết kế mô hình Hội đồng CSTT Quốc gia độc lập (Chương 3).
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao tác giả đánh giá mức độ độc lập của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam hiện ở cấp độ thấp nhất theo chuẩn IMF?
Theo khung phân loại 4 cấp độ độc lập của IMF (2004), NHNN Việt Nam nằm ở cấp độ 4 ("độc lập tự chủ hạn chế"). Căn cứ Luật NHNN năm 2010 (Điều 3 và Điều 4), NHNN là cơ quan thuộc Chính phủ, không có quyền tự chủ thiết lập mục tiêu tiền tệ hay nhân sự cấp cao. Các chỉ tiêu về M2, tăng trưởng tín dụng và định hướng tỷ giá đều do Quốc hội và Chính phủ giao; NHNN phải thực hiện một số nhiệm vụ hành chính như tái cấp vốn cho NHTM để khoanh/xóa nợ cho doanh nghiệp nhà nước và chịu áp lực từ tình trạng thâm hụt ngân sách 5–6% GDP.
2. Giai đoạn 2011–2016, NHNN đã triển khai những giải pháp hành chính và kỹ thuật nào để ổn định thị trường vàng và ngoại hối?
Đối với thị trường vàng, NHNN tham mưu ban hành Nghị định 24/2012/NĐ-CP lập độc quyền sản xuất/nhập khẩu vàng miếng, chấm dứt huy động/cho vay vốn bằng vàng (giảm 90% dư nợ cho vay vàng vào tháng 4/2015). Đối với thị trường ngoại tệ, NHNN đưa lãi suất tiền gửi USD về 0%/năm, cấm cho vay ngoại tệ đối với doanh nghiệp chỉ bán hàng nội địa, và ban hành Quyết định 2730 áp dụng cơ chế tỷ giá trung tâm từ ngày 04/01/2016.
3. Theo kinh nghiệm quốc tế trong khóa luận, những điều kiện tiên quyết nào thường bị các nước bỏ qua khi bắt đầu áp dụng CSLPMT?
Dẫn chứng nghiên cứu của Freeman và Laxton, các quốc gia như Chile, Cộng hòa Séc, Ba Lan, Israel và Hungary khi bắt đầu áp dụng CSLPMT đều đã bỏ qua hoặc chưa đáp ứng đầy đủ một số điều kiện: khả năng mô hình hóa/dự báo lạm phát hoàn chỉnh, sự am hiểu sâu về cơ chế truyền tải chính sách, tính độc lập pháp lý tuyệt đối của NHTƯ, hoặc vẫn duy trì cơ chế neo tỷ giá song song (neo kép).
4. Đề xuất thành lập Hội đồng CSTT Quốc gia trong khóa luận có điểm gì khác biệt so với Hội đồng Tư vấn chính sách tài chính, tiền tệ quốc gia thành lập năm 2016?
Hội đồng thành lập tháng 7/2016 chỉ có chức năng tư vấn cho Chính phủ. Mô hình Hội đồng CSTT Quốc gia do tác giả đề xuất là thiết chế độc lập với 5 đặc trưng: có nguồn tài chính độc lập; có quyền phê chuẩn cơ cấu tổ chức và trách nhiệm các đơn vị NHNN; phê chuẩn nguyên tắc vận hành, giao dịch và ngân sách NHNN; do Thống đốc NHNN làm Chủ tịch; các thành viên được bổ nhiệm theo quy trình độc lập nhằm bảo đảm quyền tự chủ trong điều hành công cụ tiền tệ.
5. Những mất cân đối lớn nào trong cấu trúc hệ thống tài chính Việt Nam đang cản trở việc thực thi CSLPMT?
Hệ thống tài chính phụ thuộc quá lớn vào khối ngân hàng thương mại (chiếm 95% tổng tài sản tài chính, tương đương 165% GDP năm 2014; tỷ lệ dư nợ/GDP là 111%). Trong khi đó, thị trường trái phiếu quy mô nhỏ (15,1% GDP so với 51,43% ở Đông Á), thị trường trái phiếu doanh nghiệp sơ khai, thị trường chứng khoán biến động mạnh và thiếu đường cong lãi suất chuẩn để định giá tài sản tài chính.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Minh Tâm đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về CSLPMT và phân tích sâu sắc bức tranh thực tiễn điều hành CSTT của Việt Nam giai đoạn 2011–2016. Kết quả nghiên cứu khẳng định mặc dù Việt Nam chưa đáp ứng đầy đủ các điều kiện tiên quyết (đặc biệt về tính độc lập của NHTƯ, năng lực dự báo và độ sâu thị trường tài chính), việc từng bước chuyển đổi sang khuôn khổ CSLPMT linh hoạt là định hướng hoàn toàn khả thi và cần thiết. Thông qua lộ trình 2 giai đoạn và hệ thống giải pháp tái cấu trúc thiết chế Hội đồng CSTT Quốc gia, công trình cung cấp những luận cứ khoa học thực chứng phục vụ quá trình hiện đại hóa CSTT tại Việt Nam.