Luận văn: Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty TNHH Đại Nghĩa

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại Công ty TNHH Đại Nghĩa.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN CỦA DOANH NGHIỆP

1.1. KHÁI QUÁT VỀ VỐN CỦA DOANH NGHIỆP

1.1.1. Khái niệm, đặc điểm vốn của doanh nghiệp

1.1.2. Phân loại vốn của doanh nghiệp

1.1.3. Vai trò của vốn đối với hoạt động của doanh nghiệp

1.2. HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN CỦA DOANH NGHIỆP

1.2.1. Quan điểm về hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp

1.2.2. Sự cần thiết phải nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của doanh nghiệp

1.2.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh

1.2.4. Kinh nghiệm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn của một số doanh nghiệp khác và bài học kinh nghiệm rút ra

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN TẠI CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẠI NGHĨA

2.1. TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẠI NGHĨA

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của công ty TNHH Đại Nghĩa

2.1.2. Chức năng, nhiệm vụ và cơ cấu tổ chức của công ty TNHH Đại Nghĩa

2.1.3. Đặc điểm về sản xuất và kinh doanh của công ty TNHH Đại Nghĩa

2.1.4. Tình hình sản xuất kinh doanh của công ty TNHH Đại Nghĩa

2.2. THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN TẠI CÔNG TY TNHH ĐẠI NGHĨA

2.2.1. Thực trạng hiệu quả sử dụng vốn tại công ty TNHH Đại Nghĩa

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN TẠI CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẠI NGHĨA

3.1. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẠI NGHĨA TRONG THỜI GIAN TỚI

3.1.1. Mục tiêu phát triển của Công ty trong thời gian tới

3.1.2. Định hướng công tác quản lý tài chính của Công ty

3.2. GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN TẠI CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẠI NGHĨA

3.2.1. Tăng cường quản lý doanh thu, chi phí

3.2.2. Tăng cường quản lý tài sản lưu động

3.2.3. Tăng cường quản lý tài sản cố định và vốn cố định

3.2.4. Một số giải pháp hỗ trợ

Tóm tắt

I. Vai trò then chốt của hiệu quả sử dụng vốn tại Đại Nghĩa

Trong bối cảnh kinh tế thị trường, vốn là yếu tố sản xuất cốt lõi, quyết định sự tồn tại và phát triển của mọi doanh nghiệp. Đối với Công ty TNHH Đại Nghĩa, một đơn vị hoạt động trong lĩnh vực xây lắp cạnh tranh, việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn không chỉ là mục tiêu tài chính mà còn là điều kiện tiên quyết để đảm bảo năng lực cạnh tranh. Quản lý vốn kinh doanh hiệu quả giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí, đẩy nhanh tốc độ luân chuyển vốn, từ đó gia tăng lợi nhuận và giá trị cho chủ sở hữu. Một chiến lược tài chính vững chắc, tập trung vào việc sử dụng vốn hợp lý, sẽ tạo ra nền tảng cho sự tăng trưởng bền vững. Luận văn của Đinh Thị Thúy (2018) nhấn mạnh rằng: "Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn là mục tiêu hàng đầu của công tác quản lý tài chính ở mỗi doanh nghiệp". Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc phân tích và đưa ra các giải pháp hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty Đại Nghĩa. Việc đánh giá hiệu quả này không chỉ dừng lại ở lợi nhuận mà còn được đo lường qua các chỉ số quan trọng như tỷ suất sinh lời trên vốn (ROE, ROA)vòng quay vốn. Một đồng vốn được sử dụng thông minh sẽ tạo ra giá trị gia tăng lớn hơn, giúp công ty tái đầu tư, mở rộng quy mô và khẳng định vị thế trên thị trường. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp chuyên sâu là nhiệm vụ cấp bách.

1.1. Cơ sở lý luận về vốn và quản trị tài chính doanh nghiệp

Vốn của doanh nghiệp được hiểu là toàn bộ giá trị tài sản được ứng ra để phục vụ quá trình sản xuất kinh doanh nhằm mục đích sinh lời. Vốn tồn tại dưới nhiều hình thái, nhưng có thể phân loại chính thành vốn cố định (VCĐ), đầu tư vào tài sản dài hạn như máy móc, thiết bị, và vốn lưu động (VLĐ), đảm bảo cho các hoạt động thường xuyên như mua nguyên vật liệu, trả lương. Quản trị tài chính doanh nghiệp là nghệ thuật và khoa học quản lý các nguồn vốn này, bao gồm việc hoạch định, huy động, phân bổ và kiểm soát vốn để tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Nguyên tắc cốt lõi là đảm bảo vốn được luân chuyển liên tục và sinh lời, tránh tình trạng ứ đọng hay thất thoát. Việc hiểu rõ bản chất và vai trò của từng loại vốn là bước đầu tiên để xây dựng một hệ thống quản lý hiệu quả.

1.2. Sự cần thiết của việc nâng cao hiệu suất sử dụng vốn

Trong môi trường cạnh tranh gay gắt, việc nâng cao hiệu suất sử dụng vốn là một yêu cầu tất yếu. Nó không chỉ giúp doanh nghiệp tối đa hóa lợi nhuận mà còn là biện pháp để bảo toàn và phát triển vốn. Khi hiệu suất sử dụng vốn cao, doanh nghiệp có thể giảm chi phí sản xuất, hạ giá thành sản phẩm, tạo lợi thế cạnh tranh. Hơn nữa, một tình hình tài chính công ty lành mạnh với các chỉ số hiệu quả cao sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc huy động vốn từ các nhà đầu tư và tổ chức tín dụng. Điều này đặc biệt quan trọng với các công ty trong ngành xây dựng như Đại Nghĩa, nơi nhu cầu vốn cho máy móc và dự án là rất lớn. Tóm lại, đây là yếu tố sống còn, quyết định khả năng đứng vững và phát triển của doanh nghiệp.

II. Thực trạng thách thức trong quản lý vốn tại Đại Nghĩa

Phân tích báo cáo tài chính Công ty Đại Nghĩa giai đoạn 2015-2017 cho thấy một bức tranh đa chiều về tình hình sử dụng vốn. Mặc dù công ty đã đạt được những kết quả kinh doanh nhất định trong bối cảnh thị trường bất động sản có dấu hiệu phục hồi, hiệu quả sử dụng tổng vốn lại có xu hướng suy giảm. Cụ thể, vòng quay vốn toàn bộ đã giảm từ 1,92 lần (năm 2016) xuống còn 1,82 lần (năm 2017). Điều này cho thấy công ty đang cần nhiều vốn hơn để tạo ra một đồng doanh thu, phản ánh sự kém hiệu quả trong công tác quản lý. Nguyên nhân chính được chỉ ra trong luận văn là do tốc độ sụt giảm của doanh thu lớn hơn tốc độ giảm của quy mô vốn kinh doanh. Các thách thức lớn bao gồm việc quản lý công nợ phải thu còn nhiều bất cập, hàng tồn kho lớn và việc đầu tư vào vốn cố định chưa thực sự được chú trọng. Đây là những rào cản trực tiếp đến việc nâng cao năng lực tài chính và tối ưu hóa lợi nhuận của công ty.

2.1. Phân tích các chỉ số tài chính và vòng quay vốn

Dữ liệu cho thấy, vòng quay toàn bộ vốn của công ty có sự biến động không tích cực. Năm 2015, một đồng vốn tạo ra 1,86 đồng doanh thu, nhưng đến năm 2017 con số này chỉ còn 1,82 đồng. Sự sụt giảm này là một dấu hiệu cảnh báo về hiệu suất sử dụng vốn đang đi xuống. Đồng thời, các chỉ tiêu phản ánh tỷ suất lợi nhuận trên vốn cũng không ổn định. Sự giảm sút về lợi nhuận trong năm 2017 đã kéo theo sự sụt giảm của các chỉ số sinh lời. Điều này cho thấy, mặc dù quy mô tài sản không biến động quá lớn, nhưng khả năng tạo ra lợi nhuận từ chính những tài sản đó đang gặp vấn đề, đòi hỏi phải có sự can thiệp và tối ưu hóa cơ cấu vốn.

2.2. Vấn đề tồn đọng trong quản lý vốn lưu động và công nợ

Một trong những thách thức lớn nhất của Công ty Đại Nghĩa là công tác quản lý công nợ phải thu. Đặc thù ngành xây dựng với thời gian thi công dài và quy trình thanh quyết toán phức tạp đã dẫn đến tình trạng vốn bị chiếm dụng lớn. Việc thu hồi công nợ chậm không chỉ ảnh hưởng đến quản lý dòng tiền mà còn làm giảm tốc độ luân chuyển của vốn lưu động. Bên cạnh đó, việc quản lý hàng tồn kho, chủ yếu là nguyên vật liệu xây dựng, cũng chưa hiệu quả, gây ứ đọng vốn và phát sinh chi phí lưu kho. Những yếu tố này trực tiếp làm giảm hiệu quả chung của toàn bộ quá trình quản lý vốn kinh doanh.

2.3. Hạn chế trong việc đầu tư và quản lý vốn cố định

Phân tích cơ cấu tài sản cho thấy tỷ trọng đầu tư vào tài sản dài hạn, đặc biệt là máy móc thiết bị, còn khiêm tốn và có xu hướng giảm nhẹ. Cụ thể, tỷ suất đầu tư vào tài sản dài hạn năm 2017 thấp hơn năm 2016. Điều này có thể hạn chế khả năng đổi mới công nghệ, cải tiến kỹ thuật thi công, dẫn đến năng suất lao động không cao và chi phí sản xuất lớn. Việc chưa mạnh dạn đầu tư vào vốn cố định hiện đại có thể làm giảm sức cạnh tranh của công ty trong dài hạn. Hiệu suất sử dụng vốn cố định thấp sẽ kéo theo suất hao phí tài sản cố định trên một đơn vị doanh thu tăng lên, ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận.

III. Giải pháp tối ưu hiệu quả sử dụng vốn lưu động tại công ty

Để giải quyết các vấn đề tồn đọng, nhóm giải pháp đầu tiên cần tập trung vào việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động. Đây là lượng vốn luân chuyển nhanh, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh hàng ngày và khả năng thanh toán của công ty. Việc tối ưu hóa cơ cấu vốn lưu động đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, từ quản lý dòng tiền, thu hồi công nợ đến kiểm soát hàng tồn kho. Mục tiêu là đẩy nhanh vòng quay vốn lưu động, giảm số ngày luân chuyển, từ đó giải phóng lượng vốn bị ứ đọng để tái đầu tư vào các hoạt động sinh lời khác. Một hệ thống quản lý chặt chẽ không chỉ giúp cải thiện các chỉ số tài chính mà còn nâng cao năng lực tài chính tổng thể, giúp doanh nghiệp chủ động hơn trước những biến động của thị trường. Các biện pháp cần được xây dựng dựa trên thực trạng cụ thể của công ty và đặc thù của ngành xây lắp, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả khi triển khai.

3.1. Tăng cường quản lý dòng tiền và các khoản phải thu

Đây là giải pháp ưu tiên hàng đầu. Công ty cần xây dựng chính sách tín dụng thương mại rõ ràng, quy định cụ thể về thời hạn và điều khoản thanh toán trong hợp đồng. Cần áp dụng các biện pháp đôn đốc thu hồi nợ một cách quyết liệt hơn, có thể đưa ra các chính sách chiết khấu thanh toán cho các chủ đầu tư trả tiền sớm. Việc ứng dụng phần mềm để theo dõi và phân loại các khoản nợ theo tuổi nợ sẽ giúp bộ phận kế toán có cái nhìn tổng quan và đưa ra hành động kịp thời. Một dòng tiền khỏe mạnh là huyết mạch của doanh nghiệp, giúp giảm sự phụ thuộc vào vốn vay ngắn hạn và giảm chi phí sử dụng vốn.

3.2. Áp dụng phương pháp quản lý hàng tồn kho hiệu quả

Công ty cần xây dựng định mức tồn kho hợp lý cho từng loại vật tư dựa trên kế hoạch và tiến độ thi công của các công trình. Việc lập kế hoạch cung ứng vật tư chi tiết sẽ giúp giảm lượng tồn kho không cần thiết. Doanh nghiệp có thể đàm phán với các nhà cung cấp uy tín để có chính sách giao hàng theo tiến độ, giảm áp lực lưu kho. Đồng thời, cần thường xuyên kiểm kê, đánh giá để thanh lý các vật tư tồn kho lâu ngày, kém phẩm chất, thu hồi vốn và giải phóng mặt bằng. Tối ưu hóa hàng tồn kho giúp giảm chi phí bảo quản và lượng vốn lưu động bị chiếm dụng.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu suất sử dụng vốn cố định tại Đại Nghĩa

Bên cạnh vốn lưu động, hiệu suất sử dụng vốn cố định đóng vai trò quyết định đến năng lực sản xuất và sức cạnh tranh dài hạn. Vốn cố định của Công ty Đại Nghĩa chủ yếu được đầu tư vào máy móc, thiết bị thi công. Việc nâng cao hiệu suất sử dụng nhóm vốn này không chỉ là việc khai thác tối đa công suất máy móc mà còn bao gồm cả việc đầu tư, đổi mới và thanh lý tài sản một cách hợp lý. Một chiến lược tài chính hiệu quả phải tính toán được thời điểm đầu tư tối ưu, lựa chọn công nghệ phù hợp và xây dựng kế hoạch khấu hao chính xác. Việc này giúp công ty thu hồi vốn nhanh, giảm hao mòn vô hình và luôn duy trì được lợi thế về công nghệ. Các giải pháp cho vốn cố định cần được xem xét một cách chiến lược, gắn liền với định hướng phát triển chung của toàn công ty, đảm bảo mỗi đồng vốn đầu tư vào tài sản dài hạn đều tạo ra giá trị tối đa.

4.1. Xây dựng kế hoạch đầu tư đổi mới máy móc thiết bị

Công ty cần tiến hành rà soát, đánh giá lại toàn bộ hệ thống máy móc, thiết bị hiện có. Từ đó, xây dựng kế hoạch đầu tư có trọng điểm vào các công nghệ mới, hiện đại, giúp tăng năng suất lao động và tiết kiệm chi phí vận hành. Quyết định đầu tư cần dựa trên phân tích chi phí - lợi ích cẩn thận, tính toán thời gian hoàn vốn. Bên cạnh việc mua mới, công ty có thể xem xét phương án thuê tài chính đối với các thiết bị đắt tiền hoặc chỉ sử dụng trong thời gian ngắn để giảm áp lực vốn ban đầu. Việc mạnh dạn đầu tư sẽ tạo ra tiền đề vững chắc cho sự phát triển trong tương lai.

4.2. Tối ưu hóa công tác quản lý và khai thác tài sản cố định

Để nâng cao hiệu suất sử dụng tài sản cố định, cần lập kế hoạch điều động máy móc giữa các công trường một cách khoa học để tránh tình trạng máy móc nằm chờ. Xây dựng quy trình bảo trì, bảo dưỡng định kỳ nghiêm ngặt để kéo dài tuổi thọ và duy trì hiệu suất hoạt động của thiết bị. Đồng thời, cần xem xét thanh lý những tài sản đã cũ, lạc hậu, hiệu quả khai thác thấp để thu hồi vốn và giảm chi phí sửa chữa. Công tác trích lập quỹ khấu hao cũng cần được tính toán chính xác, phản ánh đúng mức độ hao mòn thực tế để đảm bảo quá trình tái sản xuất tài sản cố định.

V. Hoàn thiện chiến lược quản trị tài chính tại Công ty Đại Nghĩa

Các giải pháp về vốn lưu động và vốn cố định cần được đặt trong một chiến lược tài chính tổng thể và được hỗ trợ bởi các yếu tố quản trị khác. Quản trị tài chính doanh nghiệp không chỉ là những con số trên báo cáo tài chính Công ty Đại Nghĩa mà còn là một hệ thống các quy trình, chính sách và con người. Để các giải pháp phát huy hiệu quả tối đa, công ty cần hoàn thiện cơ cấu tổ chức bộ máy tài chính - kế toán, nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân sự và tăng cường công tác kiểm tra, giám sát nội bộ. Một cơ cấu vốn hợp lý, kết hợp giữa vốn chủ sở hữu và vốn vay, cũng là một yếu tố quan trọng. Việc sử dụng đòn bẩy tài chính một cách khôn ngoan có thể khuếch đại tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), nhưng cũng cần kiểm soát rủi ro đi kèm. Do đó, việc xây dựng một chiến lược toàn diện là bước đi cần thiết để đảm bảo sự phát triển ổn định và bền vững.

5.1. Nâng cao trình độ đội ngũ cán bộ quản lý tài chính

Con người là nhân tố quyết định. Công ty cần chú trọng công tác đào tạo, bồi dưỡng kiến thức chuyên môn và kỹ năng phân tích tài chính cho đội ngũ cán bộ. Một người quản lý giỏi sẽ có khả năng nhận diện cơ hội, đánh giá rủi ro và đưa ra các quyết định phân bổ nguồn vốn một cách tối ưu. Việc tổ chức các buổi tập huấn về các công cụ tài chính hiện đại, các quy định mới về thuế và kế toán sẽ giúp đội ngũ nhân sự cập nhật và áp dụng hiệu quả vào công việc, từ đó nâng cao chất lượng công tác quản lý vốn kinh doanh.

5.2. Hoàn thiện cơ cấu vốn và tăng cường quản lý chi phí

Công ty cần rà soát lại cơ cấu nguồn vốn hiện tại để đạt được sự cân bằng tối ưu giữa nợ vay và vốn chủ sở hữu, nhằm giảm thiểu chi phí sử dụng vốn (WACC). Bên cạnh việc huy động vốn, việc kiểm soát chặt chẽ chi phí cũng là một giải pháp quan trọng. Cần xây dựng định mức chi phí cho từng hoạt động, từng hạng mục công trình và thường xuyên kiểm tra, phân tích các biến động chi phí để tìm ra các khoản lãng phí và có biện pháp cắt giảm kịp thời. Tăng cường quản lý doanh thu và chi phí sẽ trực tiếp cải thiện lợi nhuận, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
606 giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại công ty tnhh đại nghĩa luận văn thạc sỹ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN CỦA DOANH NGHIỆP 1. KHÁI QUÁT VỀ VỐN CỦA DOANH NGHIỆP 1. Khai niệm, đặc điểm vốn của doanh nghiệp Vốn là yếu tố cơ bản, có tầm quan trọng đặc biệt đối với tất cả các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất kinh doanh, vốn có mặt ở tất cả các khâu từ sản xuất, lưu thông đến phân phối. Vậy vốn là gì? Huy động vốn kinh doanh bằng cách nào và làm thế nào để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn luôn là mối quan tâm của các doanh nghiệp.

Có nhiều quan điểm khác nhau về vốn, mỗi quan điểm nhìn nhận vốn dưới một góc độ nhất định. Theo lý thuyết kinh tế cổ điển thì vốn là một trong những yếu tố đầu vào sản xuất kinh doanh. Vốn bao gồm các sản phẩm lâu bền được chế tạo để sử dụng sản xuất kinh doanh như máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu, bán sản phẩm,. theo quan điểm này vốn được nhìn nhận dưới góc độ hiện vật là chủ yếu.

Vốn hiện vật là dự trữ các hàng hóa đã sản xuất để sản xuất ra các hàng hóa khác. Vốn tài chính là tiền và các giấy tờ có giá của doanh nghiệp. Có quan niệm cho rằng vốn gồm nguồn nhân lực, nguồn tài lực, nguồn chất xám, tiền và các quan hệ đã tích lũy, được sử dụng vào quá trình kinh doanh của doanh nghiệp. Dưới góc độ tài chính, vốn là hình thái của toàn bộ tư liệu sản xuất hàng hóa, tiền đang được huy động và sử dụng cho quá trình kinh doanh của doanh nghiệp.

Từ những quan điểm khác nhau và cách hiểu chung nhất về vốn có thể rút ra những đặc trưng cơ bản nhất về vốn: [7] 7 Một là, vốn đại diện cho một lượng tài sản nhất định', hay vốn là sự biểu hiện bằng tiền cho giá trị của những tài sản hữu hình và vô hình như nhà xưởng, đất đai, máy móc, nguyên vật liệu,. Với tư cách là vốn, các tài sản này tham gia và quá trình sản xuất kinh doanh nhưng nó không bị mất đi mà vẫn thu hồi được giá trị. Hiểu rõ được đặc trưng này của vốn, các doanh nghiệp phải tìm cách huy động được nhiều tài sản vào quá trình sản xuất kinh doanh, biến vốn tiềm năng thành vốn hoạt động. Hai là, vốn phải được vận động nhằm mục đích sinh lời'.

Quá trình vận động của vốn được chia làm ba giai đoạn. Giai đoạn 1: Vốn hoạt động trong phạm vi lưu thông, lúc đầu vốn tiền tệ tích lũy được đem ra thị trường mua hàng hóa gồm tư liệu sản xuất và sức lao động với tư cách là yếu tố chuẩn bị cho giai đoạn sản xuất. Giai đoạn này vốn chuyển từ hình thái vốn tiền tệ sang hình thái vốn sản xuất. Giai đoạn 2: Vốn rời khỏi lĩnh vực lưu thông và đi vào hoạt động trong lĩnh vực sản xuất.

Ở đây, các yếu tố chuẩn bị cho giai đoạn sản xuất được kết hợp với sức lao động để sản xuất ra hàng hóa. Trong giai đoạn này vốn sản xuất đã và đang chuyển hóa thành hình thái vốn hàng hóa. Giai đoạn 3: Vốn trở lại lĩnh vực lưu thông dưới hình thái vốn hàng hóa, khác với giai đoạn 1, người chủ doanh nghiệp xuất hiện trên thị trường không thực hiện chức năng bán số hàng hóa đã được sản xuất ra. Kết thúc giai đoạn này, vốn hàng hóa đã chuyển thành hình thái vốn tiền tệ ban đầu nhưng với số lượng lớn hơn.

Quá trình vận động liên tục của vốn từ hình thái này sang hình thái khác và trải qua 3 giai đoạn để rồi lại quay lại hình thái ban đầu được gọi là tuần hoàn vốn. Sự tuần hoàn vốn không chỉ diễn ra một lần mà nó lặp đi lặp lại cho ta thấy nguyên lý đầu tư, sử dụng và bảo toàn vốn. Đặc điểm này của vốn đòi hỏi doanh nghiệp phải tìm cách để đồng vốn vận động liên tục đồng thời tạo 8 mọi điều kiện cho đồng vốn sinh lời, huy động mọi nguồn lực cho phát triển sản xuất. Ba là, vốn phải được tích tụ tập trung đến một lượng nhất định mới có thể phát huy tác dụng.

Để đầu tư vào sản xuất kinh doanh, vốn phải tập trung được một lượng đủ lớn để mua sắm máy móc thiết bị, nguyên vật liệu phục vụ cho quá trình sản xuất kinh doanh. Muốn làm được điều này, các doanh nghiệp không chỉ khai thác tiềm năng về vốn tự có mà còn phải tìm cách thu hút từ nhiều nguồn khác. Bốn là, vốn có giá trị về mặt thời gian. Một đồng tiền hôm nay có giá trị hơn một đồng tiền ngày mai vì ngoài yếu tố đầu tư sinh lời, giá trị của tiền còn chịu ảnh hưởng của các yếu tố như cơ hội đầu tư, lạm phát, chính trị,.

Năm là, vốn phải gắn với chủ sở hữu. Trong nền kinh tế thị trường, đồng vốn luôn gắn với chủ sở hữu nhất định. Chỉ khi xác định rõ chủ sở hữu thì đồng vốn mới được chi tiêu tiết kiệm, có hiệu quả. Ở đây cần phân biệt quyền sở hữu và quyền sử dụng vốn.

Người sở hữu vốn chưa chắc đã có quyền quyết định sử dụng vốn cho mục đích gì mà người quyết định sử dụng vốn ở đây là người có quyền sử dụng vốn. Tuy nhiên người sở hữu vốn vẫn được ưu tiên đảm bảo quyền lợi và phải được tôn trọng quyền sở hữu vốn của mình. Đây là nguyên tắc quan trọng trong việc huy động, quản lý và sử dụng vốn, nó cho phép huy động được vốn nhàn rỗi trong dân cư vào sản xuất kinh doanh đồng thời quản lý và sử dụng vốn có hiệu quả. Sáu là, trong nền kinh tế thị trường, vốn được coi là hàng hóa.

Vốn là một hàng hóa và cũng như mọi hàng hóa khác nó có giá trị và giá trị sử dụng. Nó được mua bán trên thị trường dưới hình thức mua bán quyền sử dụng vốn. Giá mua chính là lãi suất mà người vay vốn phải trả cho chủ sở 9 hữu để có quyền sử dụng lượng vốn đó. Giá cả này tăng, giảm phụ thuộc vào nhiều yếu tố đặc biệt là quan hệ cung cầu vốn trên thị trường.

Bảy là, vốn không chỉ gồm biểu hiện bằng tiền của những tài sản hữu hình mà còn bao gồm biểu hiện bằng tiền của những tài sản vô hình: như bằng phát minh sáng chế, bí mật công nghệ, nhãn hiệu bản quyền, vị trí kinh doanh,. Từ những cách hiểu chung nhất về vốn và các đặc trưng của vốn có thể xây dựng khái niệm về vốn như sau: Vốn là toàn bộ giá trị tài sản của doanh nghiệp ứng ra ban đầu và trong các giai đoạn tiếp theo của quá trình sản xuất kinh doanh nhằm mục đích tăng giá trị tối đa cho chủ sở hữu của doanh nghiệp. Phâ n loại vố n của doa nh nghiệp Phân loại vốn là yêu cầu cơ bản của người quản lý, sử dụng vốn. Tùy theo mục đích của quản lý mà có rất nhiều cách phân loại vốn khác nhau.

Phân loại vốn theo hình thái biểu hiện - Vốn hữu hình: gồm tiền, các giấy tờ có giá trị như tiền và những tài sản biểu hiện bằng hiện vật như đất đai, nhà xưởng, máy móc thiết bị. - Vốn vô hình: gồm giá trị những tài sản cố định vô hình như quyền sử dụng đất, quyền phát hành, bằng quyền sáng chế, nhãn hiệu hàng hóa. Phân loại vốn theo nguồn hình thành - Vốn chủ sở hữu: là phần vốn thuộc về các chủ sở hữu của doanh nghiệp bao gồm: + Nguồn vốn chủ sỡ hữu và các quỹ: là chỉ tiêu tổng hợp phản ánh toàn bộ nguồn vốn thuộc chủ sở hữu của doanh nghiệp và các quỹ doanh nghiệp bao gồm nguồn vốn kinh doanh, quỹ đầu tư phát triển, quỹ dự phòng tài chính và các khoản chênh lệch giá, chênh lệch tỷ giá. + Nguồn vốn kinh phí và quỹ khác: chỉ tiêu này phản ánh tổng số kinh 10 phí được lập để chi tiêu cho các hoạt động ngoài kinh doanh như kinh phí sự nghiệp được ngân sách nhà nước cấp hoặc kinh phí quản lý do các đơn vị cấp dưới nộp lên, nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định.

- Nợ phải trả: là chỉ tiêu tổng hợp phản ánh toàn bộ số nợ mà doanh nghiệp có trách nhiệm phải trả tại thời điểm báo cáo, bao gồm: + Nợ ngắn hạn: là các khoản nợ mà doanh nghiệp còn phải trả có thời hạn trong vòng một năm hoặc trong một chu kỳ sản xuất kinh doanh tại thời điểm báo cáo. Nợ ngắn hạn bao gồm các khoản vay ngắn hạn, thương phiếu phải trả, lương và phụ cấp phải trả cho công nhân viên, thuế phải nộp nhà nước, một phần của khoản nợ dài hạn đến hạn trả, tiền phải trả người cung cấp, người nhận thầu, tiền ứng trước của khách hàng, các khoản phải trả khác. + Nợ dài hạn: là các khoản nợ dài hơn một năm hoặc phải trả sau một chu kỳ sản xuất kinh doanh, không phân biệt đối tượng cho vay, nợ và mục đích vay, nợ. + Nợ khác: là khoản nợ không thuộc các khoản đã nêu ở trên như chi phí phải trả, giá trị tài sản thừa chờ xử lý.

Phân loại vố n theo phương thức chu chuyển -Vốn cố định: Là số vốn ứng trước về những tư liệu lao động chủ yếu mà đặc điểm của nó là luân chuyển dần dần từng bộ phận giá trị vào sản phẩm mới cho đến khi tư liệu lao động hết thời hạn sử dụng thì vốn cố định mới hoàn thành một lần luân chuyển (hoặc hoàn thành một vòng tuần hoàn). Vốn cố định phản ánh bằng tiền bộ phận lao động chủ yếu của doanh nghiệp. Tư liệu lao động lại là cơ sở vật chất của nền sản xuất xã hội. Chính vì thế, vốn cố định có tác dụng rất lớn đối với việc phát triển nền sản xuất xã hội.

Tài sản cố định và vốn cố định của doanh nghiệp có sự khác nhau ở chỗ khi bắt đầu hoạt động doanh nghiệp có vốn cố định giá trị bằng tài sản cố 11 định. về sau, giá trị của vốn cố định thấp hơn giá trị nguyên thủy của tài sản cố định do khấu hao tích lũy. Trong quá trình luân chuyển, hình thái hiện vật của vốn cố định vẫn giữ nguyên (đối với tài sản cố định hữu hình) nhưng hình thái giá trị nó lại thông qua hình thức khấu hao chuyển dần từng bộ phận thành quỹ khấu hao. Do đó trong công tác quản lý vốn cố định phải đảm bảo hai yêu cầu: + Một là đảm bảo cho tài sản cố định của doanh nghiệp được toàn vẹn và nâng cao hiệu quả sử dụng nó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ