Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp giảm thiểu rác thải nhựa tại bãi biển Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa" do sinh viên Nguyễn Thị Tuyến thực hiện (ngành Khoa học Môi trường, Trường Đại học Lâm nghiệp, năm 2020) xuất phát từ thực trạng gia tăng ô nhiễm chất thải rắn sinh hoạt, đặc biệt là rác thải nhựa tại các khu du lịch ven biển. Việt Nam sở hữu đường bờ biển dài trên 3.620 km với tiềm năng du lịch lớn; tuy nhiên, hoạt động du lịch phát triển nhanh chóng đang tạo áp lực nặng nề lên môi trường tự nhiên.

Tại bãi biển Sầm Sơn (tỉnh Thanh Hóa), lượng khách du lịch gia tăng liên tục (đạt khoảng 4,3 triệu lượt năm 2018 và khoảng 4,8 triệu lượt năm 2019). Lượng tiêu thụ và thải bỏ các sản phẩm nhựa dùng một lần như túi nilon, chai nhựa, hộp xốp, ống hút ngày càng lớn, trong khi rác thải nhựa cần từ 450 đến 1.000 năm mới có thể phân hủy hoàn toàn trong điều kiện tự nhiên. Công tác quản lý chất thải rắn trên địa bàn còn tồn tại nhiều bất cập: thói quen xả rác bừa bãi của người dân và du khách, rác thải chưa được phân loại tại nguồn, cơ sở hạ tầng thu gom và công nghệ xử lý chôn lấp đã rơi vào tình trạng quá tải nghiêm trọng.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng phát sinh và quản lý rác thải nhựa, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm giảm thiểu rác thải nhựa, góp phần bảo vệ môi trường tại khu vực bãi biển Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Đánh giá được thực trạng rác thải nhựa và công tác quản lý rác thải nhựa tại bãi biển Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa.
    2. Đề xuất được hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm giảm thiểu và nâng cao hiệu quả quản lý rác thải nhựa tại địa bàn nghiên cứu.

Nhiệm vụ nghiên cứu gồm 4 nội dung chính:

  1. Nghiên cứu thực trạng rác thải nhựa tại bãi biển Sầm Sơn (nguồn phát sinh, phân loại, khối lượng theo ngày và biến động thời gian).
  2. Nghiên cứu thực trạng công tác quản lý rác thải nhựa (bộ máy quản lý, phương thức, tần suất, chi phí thu gom - vận chuyển, hiện trạng bãi xử lý và tác động môi trường).
  3. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý rác thải nhựa (lượng khách du lịch, ý thức cộng đồng, cơ sở hạ tầng, tài chính).
  4. Đề xuất các nhóm giải pháp quản lý, giảm thiểu rác thải nhựa (phân loại tại nguồn, hoàn thiện mạng lưới thu gom - vận chuyển, giải pháp kỹ thuật xử lý, tuyên truyền giáo dục và cơ chế chính sách).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Rác thải nhựa phát sinh từ hoạt động sinh hoạt, kinh doanh dịch vụ và du lịch tại khu vực bãi biển Sầm Sơn.
  • Phạm vi không gian: Tập trung tại khu vực dân cư ven biển và không gian bãi tắm Sầm Sơn, dọc trục đường Hồ Xuân Hương (chia làm 3 phân đoạn khảo sát: Bãi A đến Bãi B, Bãi B đến Bãi C, Bãi C đến Bãi D).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực địa và điều tra được thu thập trong giai đoạn từ tháng 2 đến tháng 4 năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất thải rắn và rác thải nhựa:

  • Khái niệm và đặc tính: Rác thải nhựa (RTN) cấu thành từ các polyme tổng hợp nhân tạo (polyethylene - PE, polypropylene - PP, polyvinyl chloride - PVC, polyethylene terephthalate - PET, polystyrene - PS, polyamide - PA...). Nhựa có độ bền cơ học cao, khó phân hủy sinh học, dưới tác động ngoại cảnh sẽ vỡ vụn thành các hạt vi nhựa (microplastics có kích thước dưới 5 mm). Khi đốt lộ thiên không đúng quy chuẩn kỹ thuật, nhựa phát sinh các hợp chất độc hại như dioxin và furan. Các chất phụ gia nguy hại trong nhựa gồm bisphenol-A (BPA) và chất hóa dẻo phthalate.
  • Văn bản pháp lý và chính sách: Khóa luận viện dẫn các quy định của Luật Bảo vệ môi trường, các Nghị định của Chính phủ, báo cáo của Bộ Tài nguyên và Môi trường (BTNMT), số liệu thống kê của Hiệp hội Nhựa Việt Nam, Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch, Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) và Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận phối hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  1. Phương pháp kế thừa số liệu: Thu thập và xử lý các báo cáo về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội từ UBND thị xã Sầm Sơn; các báo cáo chuyên đề và số liệu thống kê về khối lượng, thành phần rác thải rắn sinh hoạt do Công ty Cổ phần Môi trường đô thị và Dịch vụ Du lịch Sầm Sơn cung cấp.
  2. Phương pháp khảo sát thực địa: Quan sát trực tiếp hiện trạng môi trường, mật độ và chủng loại thùng rác, tình trạng các điểm tập kết rác, phương tiện thu gom - vận chuyển và hiện trạng bãi chôn lấp rác Bắc Sơn; khảo sát phân đoạn dọc tuyến đường ven biển Hồ Xuân Hương.
  3. Phương pháp điều tra xã hội học bằng phiếu hỏi (Survey): Thực hiện phỏng vấn với tổng dung lượng mẫu $n = 50$ phiếu, cơ cấu mẫu bao gồm:
    • 20 phiếu dành cho các hộ gia đình sinh sống ven biển.
    • 20 phiếu dành cho khách du lịch tại bãi biển Sầm Sơn.
    • 10 phiếu dành cho cán bộ, nhân viên quản lý môi trường và dịch vụ du lịch tại địa phương.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương 1 tổng hợp bức tranh toàn diện về rác thải nhựa trên phạm vi quốc tế và trong nước:

  • Phân loại nhựa thông dụng:
Ký hiệu Tên đầy đủ Ví dụ sản phẩm phổ biến
PET (PETE) Polyethylene terephthalate Chai nước ngọt, nước khoáng
PES Polyester Quần áo sợi tổng hợp
PE (HDPE/LDPE) Polyethylene Túi nilon, chai chứa hóa chất tẩy rửa
PVC Polyvinyl chloride Ống dẫn nước, vật liệu xây dựng
PP Polypropylene Cốc nhựa, ống hút
PA Polyamide (Nylon) Bàn chải đánh răng, sợi kỹ thuật
PS Polystyrene Hộp xốp đựng thức ăn
  • Tổng quan thực trạng: Báo cáo chỉ ra thế giới thải ra khoảng 300 triệu tấn rác nhựa mỗi năm; khoảng 13 triệu tấn rác nhựa thất thoát ra đại dương (UNEP). Tại Việt Nam, mức tiêu thụ nhựa tăng mạnh từ 3,8 kg/người/năm (1990) lên 41,3 kg/người/năm (2018). Cả nước thải ra khoảng 1,8 triệu tấn RTN/năm (trong đó 0,28 - 0,73 triệu tấn thải ra biển). Khách du lịch lưu trú thải trung bình 1,2 kg rác/ngày đêm, khách không lưu trú thải 0,5 kg rác/ngày. 90% lượng rác thải nhựa tại Việt Nam được xử lý bằng hình thức chôn lấp hoặc đốt thủ công, chỉ khoảng 10% được tái chế.
  • Kinh nghiệm quốc tế: Đúc kết các bài học quản lý từ Nhật Bản (phân loại rác nghiêm ngặt), Indonesia (thành phố Surabaya đổi chai nhựa lấy vé xe buýt), Trung Quốc (thu phí túi nilon, Bắc Kinh đổi vỏ chai lấy vé tàu điện ngầm), Na Uy (hệ thống hoàn trả đạt tỷ lệ tái chế chai nhựa 97%).

Chương 2: Mục tiêu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết khung nghiên cứu, các chỉ tiêu khảo sát, xác định đối tượng là rác thải nhựa tại khu vực bãi biển Sầm Sơn và thiết kế quy trình thu thập dữ liệu bằng 3 nhóm phương pháp (kế thừa số liệu thứ cấp, khảo sát thực địa 3 phân tuyến ven biển và điều tra 50 phiếu hỏi bảng câu hỏi).

Chương 3: Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội khu vực nghiên cứu

  • Điều kiện tự nhiên: Thị xã Sầm Sơn nằm ở phía Đông tỉnh Thanh Hóa, cách thành phố Thanh Hóa 16 km; diện tích tự nhiên 1.788,82 ha (đất đã sử dụng 1.686,12 ha, chiếm 94,3%). Địa hình phân bố thành 4 vùng: vùng triều ngập mặn, vùng cồn cát cao (700 ha), vùng ven biển (150 ha dải bãi tắm) và vùng núi Trường Lệ (cao 50 - 76 m). Khí hậu nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ trung bình năm 23°C, lượng mưa từ 1.600 - 1.900 mm (85% tập trung vào mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 11). Chế độ nhật triều đều đặn với biên độ 1,2 - 1,6 m.
  • Kinh tế - xã hội: Cơ cấu kinh tế chuyển dịch mạnh sang dịch vụ du lịch (năm 2015, ngành dịch vụ - du lịch chiếm 71,85%; nông - lâm - ngư nghiệp chiếm 16,11%; công nghiệp - xây dựng chiếm 12,04%). Dân số năm 2009 đạt 62.050 người với mật độ dân số 3.496 người/km², cao gấp 10 lần mức trung bình toàn tỉnh Thanh Hóa.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Khóa luận lượng hóa các chỉ số kỹ thuật và xã hội học về hiện trạng rác thải tại Sầm Sơn:

  • Khối lượng và thành phần chất thải: Tổng lượng chất thải rắn sinh hoạt đưa về bãi xử lý trung bình đạt khoảng 100 tấn/ngày. Trong đó, chất dẻo, nhựa và túi nilon phát sinh 8,88 tấn/ngày (chiếm tỷ lệ 8,88%).
STT Thành phần chất thải rắn sinh hoạt Tỷ lệ (%)
1 Rác hữu cơ 62,70
2 Xương, vỏ sò, ốc, hến và thành phần khác 10,77
3 Da, cao su, vải vụn 9,33
4 Chất dẻo, nhựa, nilon 8,88
5 Giấy, bìa carton 8,20
6 Gỗ, cành cây nhỏ 4,20
7 Thủy tinh, gạch đá, sành sứ 3,40
Tổng 100,00
  • Nguồn phát sinh chính: Bao gồm khoảng 1.080 hộ gia đình ven biển; lượng khách du lịch (khoảng 4,8 triệu lượt/năm; riêng dịp 27-30/4/2019 đạt 600.000 lượt khách); và khoảng 360 nhà hàng, cơ sở lưu trú ven biển. Lượng rác phát sinh tại các nhà hàng tăng mạnh vào mùa cao điểm du lịch (ví dụ tại phường Quảng Tiến tăng từ 70 kg/ngày trong tháng 3 lên 100 kg/ngày trong tháng 4; các khách sạn lớn thải từ 140 - 200 kg rác/ngày).
  • Hiện trạng công tác phân loại, thu gom và xử lý:
    • Phân loại: 95% hộ gia đình được hỏi chỉ sử dụng 1 thùng chứa chung tất cả các loại rác; 70% nhận thức việc phân loại là quan trọng nhưng không thực hiện do địa phương chưa có hệ thống thu gom riêng biệt. 90% người dân phản ánh chỉ "thỉnh thoảng" được tuyên truyền về rác thải.
    • Thu gom, vận chuyển: Do Công ty Cổ phần Môi trường đô thị và Dịch vụ Du lịch Sầm Sơn đảm nhiệm. Mùa cao điểm bố trí 35 - 45 công nhân thu gom 4 lần/ngày trên các tuyến phố chính; ngày thường duy trì 15 công nhân. Đánh giá của cộng đồng: 52,5% ý kiến cho rằng công tác thu gom còn chưa hợp lý (người dân: 65%, du khách: 40%).
    • Hành vi xả thải của du khách: 85% du khách được khảo sát xả rác không đúng nơi quy định (vứt trực tiếp ra bãi cát, nơi không có thùng rác), chỉ 15% bỏ rác đúng quy định vào thùng chứa.
    • Mức thu lệ phí: Dao động từ 12.000 đồng/hộ/tháng (hộ không kinh doanh) đến 80.000 đồng/hộ/tháng (hộ kinh doanh môn bài bậc 1, 2, 3). Tổng thu phí đạt 3,386 tỷ đồng/năm; ngân sách thành phố phải cấp bù 5,403 tỷ đồng/năm cho hoạt động thu gom, vận chuyển rác sinh hoạt hộ gia đình.
    • Hiện trạng bãi rác: Toàn bộ rác thải đưa về bãi rác duy nhất tại phường Bắc Sơn (diện tích 2,7 ha; công suất thiết kế 50 m³/ngày đêm, tương đương 25 tấn/ngày đêm). Bãi rác đã quá tải nghiêm trọng, tiếp nhận lượng rác thực tế gấp 4 lần công suất thiết kế (~100 tấn/ngày), rác đổ tràn ra đường nội bộ, xử lý chủ yếu bằng chôn lấp hở và đốt thủ công, gây ô nhiễm nước rỉ rác và không khí. 70% người dân đánh giá vị trí điểm tập kết/bãi rác là chưa hợp lý vì quá gần khu dân cư; 40% hộ dân không hài lòng với phương pháp xử lý rác hiện tại.

Chương 5: Kết luận, tồn tại và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ các phát hiện về lượng rác thải nhựa (8,88 tấn/ngày), tình trạng quá tải hạ tầng kỹ thuật và đề xuất các nhóm kiến nghị đối với UBND thành phố Sầm Sơn, các tổ chức kinh doanh dịch vụ và cộng đồng dân cư ven biển.


Kết quả và đóng góp nghiên cứu

Kết quả chính

  • Xác lập bộ cơ sở dữ liệu định lượng về chất thải rắn tại khu du lịch Sầm Sơn năm 2020: lượng RTN phát sinh đạt 8,88 tấn/ngày (chiếm 8,88% tổng lượng rác thải sinh hoạt 100 tấn/ngày).
  • Chỉ rõ điểm nghẽn về hạ tầng xử lý: Bãi chôn lấp tập trung tại phường Bắc Sơn (2,7 ha, thiết kế 25 tấn/ngày đêm) đang tiếp nhận gấp 4 lần công suất thiết kế, gây ô nhiễm thứ cấp nghiêm trọng.
  • Phân tích thực trạng quản lý kinh tế - tài chính môi trường: Tổng thu phí vệ sinh đạt 3,386 tỷ đồng/năm, trong khi ngân sách địa phương phải bù lỗ 5,403 tỷ đồng/năm.
  • Xác định nguyên nhân gốc rễ: 95% hộ gia đình không phân loại rác tại nguồn; 85% du khách có thói quen vứt rác không đúng quy định ngoài bãi tắm; thiếu hệ thống thùng rác chuyên dụng đặt trực tiếp trên bãi cát.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

  1. Phân loại chất thải rắn tại nguồn: Thiết lập mô hình phân loại rác thành 3 nhóm (rác hữu cơ dễ phân hủy, rác tái chế gồm nhựa/kim loại/giấy, và rác vô cơ còn lại) tại hộ gia đình, khách sạn và bãi biển.
  2. Cải tiến kỹ thuật thu gom và vận chuyển: Tăng tần suất thu gom trong mùa cao điểm du lịch; thiết kế lại tuyến đường thu gom dọc đường Hồ Xuân Hương; bổ sung thùng rác phân loại 2 - 3 ngăn cách nhau khoảng cách hợp lý dọc mép nước và đường dạo biển.
  3. Đổi mới công nghệ xử lý: Nâng cấp bãi rác Bắc Sơn, từng bước chuyển đổi từ chôn lấp hở sang công nghệ thiêu đốt thu hồi năng lượng hoặc xây dựng nhà máy tái chế hạt nhựa đạt quy chuẩn kỹ thuật.
  4. Tuyên truyền và thay đổi hành vi: Phát tờ rơi hướng dẫn phân loại rác; vận động các nhà hàng, khách sạn thay thế đồ nhựa dùng một lần bằng túi giấy, túi vải, ống hút tre/giấy, khuyến khích du khách sử dụng bình nước cá nhân.
  5. Hoàn thiện chính sách và chế tài: Tăng mức phạt hành chính đối với hành vi vứt rác bừa bãi tại bãi biển; điều chỉnh khung giá dịch vụ vệ sinh môi trường theo nguyên tắc "người gây ô nhiễm phải trả tiền" để giảm áp lực cấp bù ngân sách.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế do điều kiện nghiên cứu thực tế:

  • Hạn chế về thời gian và bối cảnh: Quá trình nghiên cứu thực địa (tháng 2 đến tháng 4 năm 2020) trùng vào thời điểm giãn cách xã hội phòng chống dịch bệnh Covid-19, bãi biển Sầm Sơn tạm dừng đón khách du lịch. Tác giả không thể trực tiếp cân đo, lấy mẫu thành phần rác thải nhựa ngoài bãi cát mà phải kế thừa số liệu lưu trữ từ Công ty Cổ phần Môi trường đô thị và Dịch vụ Du lịch Sầm Sơn.
  • Quy mô mẫu khảo sát: Dung lượng mẫu điều tra xã hội học còn khiêm tốn ($n = 50$ phiếu), tập trung chủ yếu vào nhóm đối tượng tiếp cận được trong giai đoạn cách ly.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khóa luận định hướng các nghiên cứu sau này cần tiến hành lấy mẫu thực tế đa thời điểm (mùa cao điểm hè và mùa thấp điểm đông) để phân tích động thái phát sinh vi nhựa trong trầm tích cát và nước biển ven bờ Sầm Sơn; đồng thời đánh giá chi tiết tính khả thi kinh tế - kỹ thuật của mô hình nhà máy tái chế chất thải nhựa quy mô cấp thị xã.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Khoa học Môi trường, Quản lý Môi trường, Quản lý Đô thị và Du lịch: Cung cấp phương pháp luận khảo sát, cấu trúc bảng hỏi điều tra xã hội học môi trường và quy trình đánh giá dòng chất thải rắn tại khu du lịch ven biển.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (UBND thành phố Sầm Sơn, Phòng Tài nguyên và Môi trường): Sử dụng các số liệu thực tế về thành phần rác thải, mức độ thiếu hụt tài chính (bù lỗ ngân sách 5,403 tỷ đồng/năm) và thực trạng quá tải bãi rác Bắc Sơn để xây dựng đề án quản lý chất thải rắn và điều chỉnh biểu phí vệ sinh môi trường địa phương.
  • Các doanh nghiệp dịch vụ môi trường: Tham khảo dữ liệu về thành phần chất thải (nhựa chiếm 8,88%, hữu cơ chiếm 62,70%) để tính toán phương án đầu tư công nghệ xử lý rác thải hữu cơ kết hợp thu hồi rác tái chế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khối lượng và tỷ lệ rác thải nhựa phát sinh hàng ngày tại khu du lịch Sầm Sơn là bao nhiêu?

Theo số liệu thống kê của Công ty Cổ phần Môi trường đô thị và Dịch vụ Du lịch Sầm Sơn được tác giả kế thừa, tổng lượng rác thải sinh hoạt phát sinh trung bình khoảng 100 tấn/ngày. Trong đó, chất dẻo, nhựa và túi nilon phát sinh khoảng 8,88 tấn/ngày, chiếm tỷ lệ 8,88% tổng thành phần chất thải rắn sinh hoạt.

2. Thực trạng phân loại rác tại nguồn của các hộ gia đình ven biển Sầm Sơn ra sao?

Kết quả điều tra 20 hộ gia đình cho thấy 95% hộ gia đình chỉ sử dụng 1 thùng chứa chung cho tất cả các loại rác (chỉ 5% có 3 thùng phân loại). Dù 70% số người được hỏi nhận thức việc phân loại rác là quan trọng, người dân vẫn không thực hiện do rác sau thu gom vẫn bị chôn lấp chung và 90% người dân phản ánh chỉ thỉnh thoảng mới được tiếp cận thông tin tuyên truyền.

3. Bãi xử lý rác tập trung tại Sầm Sơn đang hoạt động trong tình trạng như thế nào?

Thị xã Sầm Sơn chỉ có một bãi rác tập trung duy nhất tại phường Bắc Sơn với diện tích 2,7 ha, công suất thiết kế 50 m³/ngày đêm (tương đương 25 tấn rác/ngày đêm). Bãi rác đang tiếp nhận khoảng 100 tấn rác/ngày (quá tải gấp 4 lần thiết kế), rác đổ tràn ra đường nội bộ, không qua xử lý công nghiệp mà chỉ chôn lấp cơ học hoặc đốt lộ thiên, gây ô nhiễm nước rỉ rác nghiêm trọng.

4. Cơ cấu kinh phí thu gom và xử lý rác thải tại thành phố Sầm Sơn có đặc điểm gì?

Mức thu lệ phí thu gom rác từ các hộ gia đình và hộ kinh doanh dao động từ 12.000 đến 80.000 đồng/tháng. Tổng số tiền thu phí vệ sinh môi trường đạt khoảng 3,386 tỷ đồng/năm. Với mức thu này, hàng năm ngân sách thành phố Sầm Sơn phải cấp bù 5,403 tỷ đồng/năm cho hoạt động thu gom, vận chuyển rác sinh hoạt của các hộ gia đình.

5. Những yếu tố chính nào dẫn đến việc quản lý rác thải nhựa tại bãi biển Sầm Sơn chưa đạt hiệu quả?

Khóa luận chỉ ra 4 nguyên nhân chính: (1) Thói quen xả rác bừa bãi của du khách (85% xả rác không đúng quy định ngoài bãi biển) và người dân chưa có thói quen phân loại tại nguồn; (2) Số lượng thùng rác trên bãi cát còn rất thưa thớt, chưa tạo điều kiện thuận tiện cho du khách; (3) Công nghệ xử lý tại bãi rác lạc hậu, quá tải; (4) Nguồn kinh phí quản lý còn thiếu hụt, đội ngũ công nhân mỏng so với quy mô du khách tăng đột biến trong mùa du lịch.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Tuyến đã phản ánh bức tranh thực trạng về phát sinh và công tác quản lý rác thải nhựa tại khu du lịch biển Sầm Sơn năm 2020. Nghiên cứu đã lượng hóa được tỷ lệ rác thải nhựa chiếm 8,88% (8,88 tấn/ngày) trên tổng số 100 tấn rác sinh hoạt hàng ngày, đồng thời chỉ rõ sự quá tải nghiêm trọng của bãi chôn lấp Bắc Sơn và những thiếu hụt trong công tác phân loại tại nguồn. Hệ thống các giải pháp đề xuất từ phân loại, cải tiến mạng lưới thu gom ven biển, tuyên truyền sử dụng vật liệu thay thế đến điều chỉnh chính sách tài chính có giá trị thực tiễn đối với công tác bảo vệ môi trường biển tại địa phương.