Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Hoàng Thu Thảo (chuyên ngành Quản trị Marketing, Học viện Chính sách và Phát triển) được thực hiện trong bối cảnh chuyển đổi số và thương mại điện tử tại Việt Nam diễn ra mạnh mẽ, cùng với sự bùng nổ của nền tảng TikTok Shop và xu hướng mua sắm kết hợp giải trí (shoppertainment). Thực tiễn này làm gia tăng nhu cầu sử dụng dịch vụ truyền thông số, xây dựng thương hiệu và vận hành gian hàng trực tuyến của các doanh nghiệp, nhưng đồng thời cũng tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các đơn vị cung cấp dịch vụ tiếp thị và truyền thông. Mức độ nhận diện thương hiệu trở thành yếu tố quyết định khả năng thu hút khách hàng, củng cố niềm tin và tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp trong môi trường số.

Công ty Cổ phần Truyền thông và Quảng cáo OneTik là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực TikTok Marketing, booking KOL/KOC và vận hành sàn thương mại điện tử. Dù đã từng bước mở rộng quy mô và xây dựng được sự hiện diện nhất định trên thị trường, hoạt động truyền thông thương hiệu của OneTik vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn: hệ thống nhận diện thương hiệu chưa có tính đồng bộ cao, nội dung truyền thông chưa tạo được dấu ấn khác biệt rõ ràng, các hoạt động tiếp thị chưa gắn kết chặt chẽ với mục tiêu định vị thương hiệu dài hạn và hiệu quả khai thác các nền tảng số còn phân mảnh. Những tồn tại này làm suy giảm khả năng nhận biết, ghi nhớ và liên tưởng của khách hàng mục tiêu đối với thương hiệu OneTik.

Về mục tiêu nghiên cứu, đề tài xác định mục tiêu chung là phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông thương hiệu của Công ty Cổ phần Truyền thông và Quảng cáo OneTik trong mối liên hệ với hệ thống nhận diện thương hiệu hiện tại; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm gia tăng mức độ nhận diện thương hiệu thông qua tối ưu hóa truyền thông trên các nền tảng số. Để hoàn thành mục tiêu chung, khóa luận triển khai 7 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận liên quan đến thương hiệu, nhận diện thương hiệu và hoạt động truyền thông thương hiệu trong bối cảnh nền tảng số.
  2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động truyền thông thương hiệu của Công ty OneTik, bao gồm các yếu tố nội tại và yếu tố môi trường bên ngoài.
  3. Đánh giá thực trạng hệ thống nhận diện thương hiệu hiện tại của OneTik thông qua các yếu tố cấu thành và mức độ đồng bộ trên các kênh truyền thông.
  4. Phân tích thực trạng các hoạt động truyền thông thương hiệu mà OneTik đang triển khai trên các nền tảng số như TikTok, Facebook, website.
  5. Đánh giá hiệu quả của hoạt động truyền thông thương hiệu đối với mức độ nhận diện thương hiệu của OneTik qua các tiêu chí đo lường cụ thể.
  6. Xác định những hạn chế tồn tại trong hoạt động truyền thông thương hiệu của doanh nghiệp.
  7. Đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm gia tăng mức độ nhận diện thương hiệu của OneTik thông qua việc hoàn thiện và đồng bộ hóa hoạt động truyền thông thương hiệu.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hoạt động truyền thông thương hiệu của Công ty Cổ phần Truyền thông và Quảng cáo OneTik trong mối quan hệ với hệ thống nhận diện thương hiệu hiện tại của doanh nghiệp, tập trung vào cách thức triển khai thông điệp, hình ảnh và hiệu quả tác động đến nhận thức của công chúng mục tiêu.

Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  • Về nội dung: Tập trung vào hoạt động truyền thông thương hiệu gắn với hệ thống nhận diện thương hiệu; các nghiệp vụ vận hành bán hàng kỹ thuật số chỉ được đề cập ở mức độ làm bối cảnh bổ trợ.
  • Về không gian: Nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Truyền thông và Quảng cáo OneTik và trên các kênh truyền thông số của công ty (TikTok, Facebook, Website).
  • Về thời gian: Dữ liệu và thông tin thực tế được thu thập chủ yếu trong giai đoạn 2024 – 2025, cùng số liệu kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2023 – 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết marketing học thuật và các văn bản quy phạm pháp luật liên quan:

  • Cơ sở lý luận về thương hiệu và nhận diện thương hiệu: Sử dụng định nghĩa thương hiệu của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), mô hình tài sản thương hiệu dựa trên khách hàng (CBBE) của Keller (2013), quan điểm về bản sắc và liên tưởng thương hiệu của David Aaker (1996), cùng góc nhìn quản trị chiến lược của Kotler & Keller (2016). Đồng thời, tác giả viện dẫn khái niệm "nhãn hiệu" theo quy định tại Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam (sửa đổi, bổ sung năm 2022) làm căn cứ pháp lý cho việc bảo hộ các dấu hiệu phân biệt của doanh nghiệp.
  • Khung lý thuyết hệ thống nhận diện thương hiệu: Vận dụng các nghiên cứu của Vũ Trí Dũng (2018), chia hệ thống nhận diện thành ba nhóm thành tố: nhận diện cốt lõi (tên gọi, thông điệp, tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi), nhận diện trực quan (logo, màu sắc chủ đạo, kiểu chữ, hình ảnh, khẩu hiệu) và nhận diện ứng dụng (ấn phẩm, giao diện số, đồng phục). Lý thuyết Marketing 4.0 của Kotler, Kartajaya & Setiawan (2017) được tích hợp để giải thích sự mở rộng của nhận diện thương hiệu sang môi trường số.
  • Truyền thông thương hiệu tích hợp (IMC): Khóa luận sử dụng quan điểm truyền thông marketing tích hợp của Trần Minh Đạo (2012) và Lưu Văn Nghiêm (2014), cùng các nghiên cứu hành vi người tiêu dùng của Nguyễn Đình Thọ (2013) và Vũ Huy Thông (2018) để luận giải cơ chế tác động của truyền thông đa kênh đến nhận thức công chúng.
  • Bộ tiêu chí đánh giá mức độ nhận diện thương hiệu: Gồm 3 nhóm chỉ tiêu chính: (1) Mức độ nhận biết thương hiệu (nhận biết có hỗ trợ, nhận biết không hỗ trợ, nhận biết đầu tiên Top-of-Mind, số lượt hiển thị, lượt tiếp cận); (2) Mức độ ghi nhớ và liên tưởng thương hiệu (khả năng tự tái hiện thương hiệu và các thuộc tính gắn liền); (3) Mức độ tương tác và lan tỏa (tỷ lệ tương tác, lượt like, comment, share, lưu nội dung và tốc độ lan truyền).

Phương pháp nghiên cứu được thiết kế kết hợp giữa dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Giáo trình marketing, báo cáo chuyên ngành (Báo cáo Thương mại điện tử Việt Nam năm 2024), tài liệu nội bộ công ty OneTik (hồ sơ năng lực profile/proposal, báo cáo tài chính giai đoạn 2023 – 2025, bài đăng và thông số truyền thông trên mạng xã hội).
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua quan sát thực tế cách thức đăng tải nội dung trên các kênh số của OneTik (tần suất, hình thức thể hiện, tính đồng bộ) và khảo sát nhóm đối tượng người dùng mạng xã hội tiếp cận kênh truyền thông của công ty trong năm 2025.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp phân tích – tổng hợp lý luận; phương pháp phân tích định tính (đánh giá nội dung thông điệp, hình ảnh); phương pháp so sánh đối chiếu với đối thủ cùng ngành; phương pháp thống kê mô tả (tổng hợp dữ liệu kinh doanh, kết quả khảo sát qua bảng biểu) và phương pháp suy luận logic để xây dựng giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về cơ sở lý luận về truyền thông thương hiệu và nhận diện thương hiệu

Chương 1 thiết lập hệ thống khái niệm chuẩn mực về thương hiệu, nhận diện thương hiệu và vai trò chiến lược của nhận diện thương hiệu trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh, tạo dựng lòng tin khách hàng và tối ưu hóa chi phí tiếp cận thị trường. Tác giả phân tích cấu trúc hệ thống nhận diện thương hiệu từ cốt lõi đến trực quan và ứng dụng thực tế. Chương này cũng phân tích bản chất của truyền thông thương hiệu số, đặc điểm của các kênh tiếp thị hiện đại (mạng xã hội video ngắn, website, nền tảng thương mại điện tử, hệ sinh thái người ảnh hưởng KOL/KOC), đồng thời làm rõ mối quan hệ tương hỗ: nhận diện định hướng tính nhất quán cho truyền thông, còn truyền thông kích hoạt và lan tỏa các yếu tố nhận diện. Bên cạnh đó, tác giả phân loại các yếu tố tác động (nội tại: nguồn lực, nhân sự, chiến lược, dữ liệu; bên ngoài: kinh tế, công nghệ, văn hóa, cạnh tranh, pháp lý) và hệ thống hóa 3 tiêu chí đánh giá hiệu quả nhận diện làm thước đo cho chương thực trạng.

Chương 2: Thực trạng hoạt động truyền thông thương hiệu tại Công ty Cổ phần Truyền thông và Quảng cáo OneTik

Chương 2 cung cấp bức tranh chi tiết về Công ty Cổ phần Truyền thông và Quảng cáo OneTik (mã số thuế 0110459766, thành lập ngày 23/08/2023, trụ sở tại Cầu Giấy, Hà Nội; người đại diện pháp luật là ông Nguyễn Trung Việt Hoàng). Doanh nghiệp hoạt động với hai mảng dịch vụ nòng cốt: Dịch vụ Media (sản xuất video quảng cáo sản phẩm chuyển đổi cao và video xây dựng thương hiệu) và Dịch vụ vận hành sàn thương mại điện tử TikTok Shop, Shopee (gói thiết lập gian hàng và gói vận hành trọn gói). OneTik được ghi nhận là một trong những TSP (TikTok Shop Partner) mới tiêu biểu nhất năm 2024. Cơ cấu tổ chức gồm ba khối chức năng: Khối Vận hành (Phòng TikTok, Phòng Shopee, Phòng Media), Khối Phát triển kinh doanh (Phòng Marketing, Phòng Kinh doanh) và Khối Hỗ trợ kinh doanh (Nhân sự, Hành chính, Kế toán).

Về đối tác, OneTik phục vụ ba nhóm chính: cá nhân kinh doanh nhỏ lẻ, doanh nghiệp truyền thống (nhà sản xuất, tổng kho chuyển dịch số) và các đối tác liên kết trung gian (hưởng hoa hồng 10–15% trên mỗi dự án giới thiệu thành công).

Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2023 – 2025 được tổng hợp qua bảng số liệu sau:

Chỉ tiêu Năm 2023 Năm 2024 Năm 2025 Chênh lệch 2023–2024 Tỷ lệ (%) 2023–2024 Chênh lệch 2024–2025 Tỷ lệ (%) 2024–2025
Tổng doanh thu (tỷ VNĐ) 5,83 18,24 21,37 12,41 213,00% 3,13 17,15%
Tổng chi phí (tỷ VNĐ) ~5,07 15,48 17,85 10,41 205,33% 2,37 15,31%
Tổng lợi nhuận sau thuế (tỷ VNĐ) 0,62 2,35 2,97 1,73 278,00% 0,62 26,47%

(Ghi chú: Năm 2023 ghi nhận kết quả 5 tháng hoạt động sau khi thành lập; chi phí chiếm 86–87% doanh thu).

Chương 2 đi sâu phân tích các yếu tố ảnh hưởng nội tại: đội ngũ nhân sự trẻ, sáng tạo trên TikTok nhưng thiếu chuyên gia hoạch định chiến lược thương hiệu dài hạn; ngân sách marketing dành riêng cho thương hiệu còn hạn chế, chủ yếu ưu tiên các kênh chi phí thấp; định hướng thương hiệu chưa được văn bản hóa bài bản. Về thực trạng nhận diện và truyền thông, văn bản khảo sát các yếu tố nhận diện hiện tại, đánh giá mức độ đồng bộ nhận diện trên các nền tảng số năm 2025, phản ánh tình trạng nhận diện thương hiệu chưa có tính thống nhất cao giữa TikTok, Facebook và Website. Nội dung truyền thông còn dàn trải, chưa làm nổi bật định vị của một agency vận hành chuyên sâu; hoạt động booking KOL/KOC chủ yếu tập trung phục vụ dự án khách hàng thay vì xây dựng hình ảnh thương hiệu OneTik. Đánh giá qua các chỉ số nhận biết, ghi nhớ và tương tác cho thấy độ nhận diện của OneTik trên thị trường truyền thông số nhìn chung vẫn còn ở mức độ khiêm tốn.

Chương 3: Giải pháp gia tăng mức độ nhận diện thương hiệu của Công ty Cổ phần Truyền thông và Quảng cáo OneTik

Dựa trên những hạn chế được chỉ ra, Chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hệ thống 6 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Chuẩn hóa hệ thống nhận diện thương hiệu trên các nền tảng số: Rà soát, chuẩn hóa các thành tố trực quan (logo, bảng màu thương hiệu, typography, quy chuẩn thiết kế cover/avatar) trên tất cả các kênh số hiện có.
  2. Phát triển nội dung truyền thông gắn với nhận diện thương hiệu: Xây dựng các tuyến nội dung mang tính chuyên môn cao, chia sẻ kiến thức vận hành TikTok Shop thực chiến, phân tích tình huống (case study) thành công của khách hàng để tạo liên tưởng về một đối tác am hiểu kỹ thuật và vận hành.
  3. Khai thác hệ sinh thái KOL/KOC để lan tỏa thương hiệu: Tận dụng mạng lưới người sáng tạo nội dung sẵn có trong các chiến dịch vận hành để hỗ trợ truyền thông ngược lại cho thương hiệu OneTik qua các hoạt động trải nghiệm dịch vụ, bảo chứng chuyên môn.
  4. Tối ưu chiến lược truyền thông đa kênh: Phân bổ hợp lý vai trò của từng kênh: TikTok đóng vai trò thu hút và tạo tương tác nhanh, Facebook xây dựng cộng đồng nhà bán hàng, Website đóng vai trò lưu trữ thông tin chuẩn mực và nâng cao uy tín chuyên môn.
  5. Đồng bộ hoạt động truyền thông thương hiệu trên các nền tảng số: Đảm bảo tần suất xuất hiện đều đặn, thông điệp truyền thông xuyên suốt và phong cách thể hiện thống nhất trên mọi điểm chạm trực tuyến.
  6. Đo lường và tối ưu hiệu quả nhận diện thương hiệu: Thiết lập quy trình theo dõi các chỉ số định lượng định kỳ (lượt tiếp cận, tỷ lệ tương tác, nhận biết thương hiệu qua khảo sát) để điều chỉnh ngân sách và nội dung kịp thời.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh các kết quả định lượng cụ thể về tình hình hoạt động của Công ty Cổ phần Truyền thông và Quảng cáo OneTik:

  • Phản ánh lộ trình tăng trưởng tài chính thực tế: Doanh thu tăng từ 5,83 tỷ đồng (năm 2023, 5 tháng hoạt động) lên 18,24 tỷ đồng (năm 2024, tăng 213%) và đạt 21,37 tỷ đồng vào năm 2025 (tăng 17,15%). Lợi nhuận sau thuế tương ứng tăng từ 0,62 tỷ đồng lên 2,35 tỷ đồng (tăng 278%) và đạt 2,97 tỷ đồng vào năm 2025 (tăng 26,47%).
  • Ghi nhận vị thế thực tế của doanh nghiệp: Doanh nghiệp đạt danh hiệu một trong những TSP (TikTok Shop Partner) mới tiêu biểu nhất năm 2024 do TikTok Shop vinh danh, làm cơ sở chứng minh năng lực chuyên môn của công ty trong mảng vận hành thương mại điện tử.
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận chỉ ra mối quan hệ giữa hoạt động truyền thông số và sự suy giảm hiệu quả nhận diện khi thiếu tính đồng bộ; đề xuất một hệ thống giải pháp 6 cấu phần có tính ứng dụng trực tiếp cho mô hình agency tiếp thị số quy mô vừa và nhỏ. Công trình giúp doanh nghiệp nhìn nhận rõ sự khác biệt giữa việc làm truyền thông bán dịch vụ ngắn hạn và truyền thông xây dựng giá trị nhận diện thương hiệu dài hạn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được chính tác giả xác nhận trong văn bản:

  • Dữ liệu nghiên cứu thực tế tập trung chủ yếu trong khung thời gian 2024 – 2025 tại một doanh nghiệp cụ thể (OneTik) trong phân khúc TikTok Shop và Media, nên các kết luận mang tính đặc thù cao cho mô hình agency phụ thuộc nền tảng video ngắn.
  • Các khảo sát và quan sát sơ cấp mới phản ánh phản hồi của tệp người dùng mạng xã hội và khách hàng tiếp cận kênh của OneTik tại thời điểm khảo sát năm 2025, chưa bao quát được toàn diện hành vi của các phân khúc khách hàng doanh nghiệp quy mô lớn.
  • Hạn chế về thời gian nghiên cứu và trải nghiệm thực tế tại doanh nghiệp khiến việc theo dõi mức độ chuyển đổi thực tế sau khi áp dụng các giải pháp của Chương 3 chưa được thực hiện.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Đề tài gợi mở việc tiếp tục theo dõi, đo lường hiệu quả nhận diện thương hiệu sau khi OneTik mở rộng văn phòng đại diện tại Thành phố Hồ Chí Minh (dự kiến năm 2025) và kiểm chứng hiệu quả thực thi của bộ giải pháp chuẩn hóa nhận diện đa kênh trong trung hạn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Marketing, Quản trị Kinh doanh, Truyền thông đa phương tiện đang thực hiện đồ án hoặc khóa luận về đề tài truyền thông thương hiệu trên nền tảng số.
  • Các cá nhân, nhà nghiên cứu cần tài liệu tham khảo thực tế về mô hình vận hành và tiếp thị của một TSP (TikTok Shop Partner) tại thị trường Việt Nam giai đoạn 2023 – 2025.
  • Nhà quản lý, người sáng lập các agency truyền thông và marketing quy mô vừa và nhỏ (SME): Khóa luận cung cấp các khung phân tích thực trạng nhận diện đa kênh, cách đánh giá rào cản nội tại về nhân sự, ngân sách và gợi ý phương án chuẩn hóa quy trình nhận diện số với chi phí tối ưu.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản là hệ thống bảng biểu đánh giá mức độ đồng bộ nhận diện thương hiệu (Bảng 2.3, Bảng 2.6) và các chỉ số đo lường hiệu quả truyền thông số trên TikTok, Facebook, Website (Bảng 2.7, 2.8, 2.11, 2.13).

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Truyền thông và Quảng cáo OneTik được thành lập khi nào và cơ cấu dịch vụ chính gồm những gì?
Công ty OneTik được thành lập vào ngày 23/08/2023 (đại diện pháp luật là ông Nguyễn Trung Việt Hoàng). Doanh nghiệp cung cấp hai nhóm dịch vụ chính: Dịch vụ Media (sản xuất gói video quảng cáo chuyển đổi cao và gói video xây dựng thương hiệu) và Dịch vụ vận hành sàn thương mại điện tử TikTok Shop, Shopee (gói thiết lập gian hàng và gói vận hành trọn gói).

2. Tình hình tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận của OneTik trong giai đoạn 2023 – 2025 diễn biến như thế nào?
Giai đoạn 2023 – 2025, OneTik tăng trưởng liên tục: Doanh thu năm 2023 đạt 5,83 tỷ đồng (5 tháng hoạt động), năm 2024 tăng 213% lên 18,24 tỷ đồng, và năm 2025 đạt 21,37 tỷ đồng (tăng 17,15%). Lợi nhuận sau thuế tăng tương ứng từ 0,62 tỷ đồng (2023) lên 2,35 tỷ đồng (2024, tăng 278%) và đạt 2,97 tỷ đồng vào năm 2025 (tăng 26,47%).

3. Cơ cấu bộ máy tổ chức của OneTik được phân chia ra sao?
Công ty tổ chức thành ba khối chức năng: Khối Vận hành (gồm Phòng TikTok, Phòng Shopee, Phòng Media); Khối Phát triển kinh doanh (gồm Phòng Marketing và Phòng Kinh doanh); Khối Hỗ trợ kinh doanh (gồm Phòng Nhân sự, Phòng Hành chính và Phòng Kế toán). Khóa luận tập trung nghiên cứu hoạt động gắn với Khối Vận hành và Phòng Marketing.

4. OneTik hợp tác với những nhóm đối tác nào và chính sách với đối tác liên kết ra sao?
OneTik phục vụ 3 nhóm đối tác: Cá nhân kinh doanh nhỏ lẻ thiếu kỹ năng vận hành sàn; Doanh nghiệp sản xuất/nhà phân phối truyền thống muốn chuyển đổi số nhưng thiếu nhân sự chuyên môn; Các đơn vị/đối tác trung gian liên kết (không vận hành trực tiếp, nhận mức hoa hồng từ 10–15% trên mỗi hợp đồng thành công).

5. Khóa luận sử dụng những tiêu chí nào để đánh giá mức độ nhận diện thương hiệu của OneTik?
Tác giả sử dụng 3 nhóm tiêu chí lý thuyết: Mức độ nhận biết thương hiệu (nhận biết có hỗ trợ, không hỗ trợ, Top-of-Mind, số lượt hiển thị, lượt tiếp cận); Mức độ ghi nhớ và liên tưởng thương hiệu (khả năng nhớ lại thương hiệu trong ngành và các giá trị gắn kèm); Mức độ tương tác và lan tỏa (tỷ lệ tương tác, lượt like, comment, share, lưu nội dung và tốc độ lan truyền).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Hoàng Thu Thảo đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị nhận diện thương hiệu và truyền thông marketing tích hợp trên nền tảng số. Qua nghiên cứu trường hợp điển hình tại Công ty Cổ phần Truyền thông và Quảng cáo OneTik, tác giả đã phản ánh trung thực kết quả kinh doanh giai đoạn 2023 – 2025 cùng những điểm nghẽn trong việc duy trì tính đồng bộ nhận diện đa kênh của một agency thương mại điện tử trẻ. Hệ thống 6 giải pháp đề xuất ở Chương 3 mang tính thực tiễn cao, bám sát các điều kiện nguồn lực thực tế của doanh nghiệp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và mức độ nhận diện thương hiệu trong môi trường số hóa.