Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế có nhiều biến động và sự cạnh tranh trên thị trường ngày càng gay gắt, các tổ chức và doanh nghiệp đang chú trọng đẩy mạnh hoạt động xây dựng thương hiệu thông qua các chiến lược tiếp thị kỹ thuật số (Digital Marketing). Tiếp thị nội dung (Content Marketing) đóng vai trò then chốt trong việc tạo dựng giá trị, thu hút sự chú ý và duy trì tương tác đối với khách hàng mục tiêu. Nhận định "Content is King" của Bill Gates từ năm 1996 tiếp tục khẳng định vai trò cốt lõi của nội dung chất lượng trong việc kết nối người dùng trên môi trường kỹ thuật số. Cùng với đó, Facebook là mạng xã hội có quy mô người dùng lớn với các tính năng lan truyền thông tin nhanh, chi phí vận hành tối ưu và khả năng tương tác hai chiều, trở thành kênh truyền thông trực tuyến quan trọng cho các doanh nghiệp.

Công ty TNHH TOS (Top On Seek) là đơn vị chuyên cung cấp các giải pháp tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) và là đối tác của công cụ SEMrush tại Việt Nam. Hoạt động truyền thông trực tuyến của công ty thời gian qua chủ yếu tập trung vào hệ thống Website, trong khi kênh Fanpage trên Facebook chưa được đầu tư tương xứng, nội dung còn mờ nhạt, thiếu tính thống nhất và chưa tận dụng hết tiềm năng tiếp cận khách hàng cũng như ứng viên tiềm năng. Do đó, tác giả Nguyễn Thị Thu Huyền đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Marketing tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế với đề tài: "Giải pháp đẩy mạnh hiệu quả Content Marketing trên Facebook của Công ty Trách nhiệm Hữu hạn TOS".

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng chất lượng hoạt động Content Marketing trên Fanpage "TopOnSeek" của Công ty TNHH TOS; trên cơ sở đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả Content Marketing trên Fanpage, hướng tới khách hàng mục tiêu, đối tượng tuyển dụng và cộng đồng quan tâm đến lĩnh vực SEO.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến Content Marketing và Facebook Marketing.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng và chất lượng hoạt động Content Marketing đã triển khai trên Fanpage "TopOnSeek" thông qua số liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát khách hàng.
    3. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả Content Marketing trên Fanpage "TopOnSeek" trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến chất lượng, hiệu quả hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty TNHH TOS.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng và người dùng đã, đang và sẽ tiếp cận, tương tác với các bài viết trên Fanpage "TopOnSeek".
  • Phạm vi không gian: Kênh Fanpage "TopOnSeek" thuộc Công ty TNHH TOS (văn phòng tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp về tình hình hoạt động kinh doanh thu thập từ tháng 01/2020 đến tháng 12/2022; dữ liệu sơ cấp điều tra qua bảng hỏi được tiến hành từ ngày 05/11/2023 đến ngày 25/12/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng các định nghĩa học thuật về Content Marketing từ Joe Pulizzi (2000), Brian Clark (2006) và Le D (2013), xác định đây là hoạt động sáng tạo, phân phối nội dung có giá trị và nhất quán nhằm thu hút, giữ chân khách hàng mục tiêu và thúc đẩy hành vi sinh lợi. Trên nền tảng Facebook, nội dung được phân loại theo chức năng (thông tin, giải trí, tiện ích) và theo định dạng thể hiện (bài viết văn bản, hình ảnh, video, liên kết, thăm dò ý kiến).

Về mô hình nghiên cứu, tác giả kế thừa mô hình hành vi AIDA được phát triển bởi Elias St. Elmo Lewis (1898), kết hợp tham khảo các nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế (mô hình AISAS, nghiên cứu của Charmaine Du Plessis năm 2017, Rebecca Lieb năm 2011, Nguyễn Thị Diễm My năm 2021, Lê Thị Huyền Hằng năm 2021). Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 4 biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc "Cảm nhận chung về hiệu quả Content Marketing trên Fanpage":

  1. Sự chú ý (Attention - ký hiệu A): Tần suất xuất hiện, tiêu đề bài viết, hình ảnh/video trực quan, cách dùng từ ngữ xu hướng.
  2. Sự thích thú (Interest - ký hiệu I): Mức độ hữu ích của thông tin, giá trị thông điệp, sự chỉn chu trong đầu tư nội dung, độ hấp dẫn của dịch vụ.
  3. Sự mong muốn (Desire - ký hiệu D): Sự đa dạng chủ đề, thông tin văn hóa doanh nghiệp, chất lượng dịch vụ SEO, kiến thức chuyên ngành miễn phí.
  4. Hành động (Action - ký hiệu AC): Ý định hoặc hành vi tương tác với bài viết, liên hệ với Fanpage để tìm hiểu dịch vụ và kiến thức.
Nhóm biến Mã hóa Tiêu chí đo lường
Chú ý (Attention) A1 Tần suất bài viết xuất hiện nhiều
A2 Tiêu đề bài viết thu hút
A3 Hình ảnh, video ấn tượng
A4 Sử dụng từ ngữ “hot trend”
Thích thú (Interest) I1 Nội dung bài viết chứa thông tin hữu ích với người đọc
I2 Thông điệp mang đến có giá trị
I3 Nội dung bài viết có sự đầu tư, chỉn chu
I4 Cảm nhận được sự hữu ích của các loại hình dịch vụ
I5 Bài viết có sức hút
Mong muốn (Desire) D1 Nhận được những bài viết hay với nhiều chủ đề khác nhau
D2 Cảm nhận về chất lượng môi trường làm việc năng động
D3 Chất lượng dịch vụ mang lại hiệu quả cao
D4 Những kiến thức bổ ích miễn phí
D5 Thường xuyên theo dõi bài viết, hoạt động để nắm bắt thông tin
Hành động (Action) AC1 Đã hoặc sẽ tương tác với các nội dung bài đăng trên Fanpage
AC2 Liên hệ với Fanpage khi muốn tìm hiểu dịch vụ hoặc thông tin
Cảm nhận chung CN1 Sẽ xem thường xuyên các bài viết mới trên Fanpage
CN2 Sẽ liên hệ lại khi có nhu cầu về các loại hình dịch vụ

Phương pháp thu thập dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính giai đoạn 2020–2022 từ phòng Kế toán và cơ cấu nhân sự từ phòng Nhân sự Công ty TNHH TOS; báo cáo thống kê ngành từ Content Marketing Institute (CMI, 2023), DataReportal (04/2023), We Are Social và Hootsuite (2023); dữ liệu phân tích tương tác từ công cụ Facebook Insights của Fanpage trong giai đoạn từ 13/09/2023 đến 20/10/2023.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thực hiện qua hai giai đoạn:
    • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn trực tiếp nhân viên phòng Marketing tại TOS nhằm xác định các thuộc tính nội dung và hiệu chỉnh bảng hỏi.
    • Nghiên cứu định lượng: Phát bảng câu hỏi trực tiếp kết hợp gửi trực tuyến cho nhóm đối tượng thường xuyên tương tác trên Fanpage. Theo quy tắc của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (tỷ lệ quan sát tối thiểu 5:1 so với biến đo lường), cỡ mẫu yêu cầu tối thiểu là 145. Tác giả đã phát ra 167 phiếu và thu về 157 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích.

Quy trình xử lý số liệu trên phần mềm SPSS 26:

  1. Thống kê mô tả: Phân tích tần số và tỷ lệ phần trăm các đặc điểm nhân khẩu học của mẫu (giới tính, độ tuổi, thu nhập, nghề nghiệp).
  2. Đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Chấp nhận các thang đo có hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0.6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0.3$.
  3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Áp dụng cho các biến độc lập và biến phụ thuộc với điều kiện hệ số $0.5 \le \text{KMO} \le 1.0$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} < 0.05$), hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0.5$, tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $\ge 50%$, và Eigenvalue $> 1$.
  4. Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến: Đánh giá độ phù hợp của mô hình qua hệ số $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định mức độ tương quan qua phân tích phương sai ANOVA ($F$-test), và kiểm soát hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai ($\text{VIF} < 10$) và độ chấp nhận ($\text{Tolerance} > 0.1$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận khoa học về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về Content Marketing và Facebook Marketing. Tác giả phân tích các tiêu chí đo lường hiệu quả truyền thông trên Facebook, bao gồm: mức độ tương tác (lượt thích, bình luận, chia sẻ), tỷ lệ nhấp chuột (CTR trung bình lý tưởng từ 2–3%), phạm vi tiếp cận (Reach), lượt xem trang đích (Landing Page Views qua Facebook Pixel), nhân khẩu học và cảm xúc người xem.

Bên cạnh lý thuyết, chương này dẫn chứng các báo cáo thống kê thực tiễn:

  • Báo cáo của Content Marketing Institute (CMI, 2023) ghi nhận 92% doanh nghiệp B2B và 86% doanh nghiệp B2C trên thế giới sử dụng Content Marketing.
  • Thống kê từ DataReportal tính đến tháng 04/2023 chỉ ra Facebook có 2,989 tỷ người dùng hoạt động hàng tháng; doanh thu trung bình trên một người dùng (ARPU) đạt 9,82 USD trong quý II/2023 và doanh thu toàn cầu quý III/2023 đạt 27,71 tỷ USD; độ tuổi sử dụng nhiều nhất từ 25–34 tuổi (chiếm 29,6%).
  • Tại Việt Nam, theo We Are Social và Hootsuite (2023), có hơn 70 triệu người dùng Internet (chiếm 72% dân số) và hơn 65 triệu người dùng mạng xã hội (67% dân số), trong đó người dùng Facebook đạt trên 64 triệu người với cơ cấu giới tính gồm 50,2% nữ và 49,8% nam.

Chương 2: Đánh giá thực trạng và chất lượng Content Marketing trên Facebook của Công ty TNHH TOS

Chương 2 trình bày tổng quan về doanh nghiệp, môi trường hoạt động và kết quả khảo sát thực nghiệm. Công ty TNHH TOS được thành lập năm 2016 bởi hai nhà sáng lập là ông Nguyễn Đức Hiếu và ông Bùi Vũ Long, cung cấp các dịch vụ chuyên môn gồm: Kiểm toán Website (Audit Website), nghiên cứu từ khóa chiến lược với SEMrush, phát triển chiến lược tăng lượt truy cập và đẩy thứ hạng từ khóa.

Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Tổng doanh thu (tỷ đồng) 11,327 12,250 28,251 +8,15% +130,6%
Tổng chi phí (tỷ đồng) 8,863 10,344 28,079 +16,7% +171,5%
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) 2,077 1,512 0,953 -27,2% -36,97%

Nhận xét số liệu tài chính: Doanh thu công ty tăng trưởng mạnh từ 11,327 tỷ đồng (2020) lên 28,251 tỷ đồng (2022). Tuy nhiên, do gia tăng chi phí quản trị, nhân sự và mở rộng tiếp thị, tổng chi phí tăng nhanh (từ 8,863 tỷ đồng lên 28,079 tỷ đồng), khiến lợi nhuận sau thuế sụt giảm liên tục từ 2,077 tỷ đồng (2020) xuống còn 0,953 tỷ đồng (2022).

Thành phần SWOT Nội dung phân tích tại Công ty TNHH TOS
Điểm mạnh (Strengths) - Đội ngũ nhân lực trẻ, sáng tạo, chuyên môn sâu về Marketing.
- Thương hiệu có uy tín, đạt nhiều giải thưởng trong ngành.
- Mối quan hệ đối tác chiến lược với các nền tảng lớn (SEMrush).
Điểm yếu (Weaknesses) - Năng lực tài chính chưa đủ mạnh để cạnh tranh dài hạn.
- Tình trạng thiếu hụt nhân sự chuyên môn khi mở rộng quy mô dự án.
Cơ hội (Opportunities) - Nhu cầu thị trường về dịch vụ SEO và Digital Marketing ngày càng tăng.
- Tiềm năng mở rộng cung cấp dịch vụ ra thị trường quốc tế.
Thách thức (Threats) - Cạnh tranh về giá gay gắt từ các đại lý tiếp thị kỹ thuật số khác.
- Thuật toán của các công cụ tìm kiếm thay đổi liên tục gây rủi ro cho hiệu suất SEO.

Thực trạng hoạt động Fanpage "TopOnSeek": Theo dõi hiệu suất Fanpage từ ngày 13/09/2023 đến 20/10/2023 cho thấy:

  • Tần suất đăng bài không đều đặn, lượng tiếp cận dao động ở mức thấp, từ 520 đến 1.200 lượt tiếp cận mỗi bài đăng; lượt tương tác cao nhất chỉ đạt 437 lượt.
  • Dữ liệu Facebook Insights chỉ ra tỷ lệ tiếp cận tự nhiên gồm 57,6% nam và 42,4% nữ, tập trung chủ yếu ở độ tuổi 18–24 và 25–34; tập trung tại ba địa bàn chính: Thành phố Hồ Chí Minh, Đà Nẵng và Hà Nội.

Kết quả phân tích mẫu khảo sát định lượng ($N = 157$):

  • Giới tính: Nữ giới chiếm 54,8% (86 người), nam giới chiếm 45,2% (71 người).
  • Độ tuổi: Nhóm từ 30 đến 45 tuổi chiếm tỷ lệ lớn nhất với 45,9% (72 người); tiếp theo là nhóm 18 đến 30 tuổi chiếm 37,6% (59 người); nhóm trên 45 tuổi chiếm 12,7% (20 người); dưới 18 tuổi chiếm 3,8% (6 người).
  • Thu nhập: Nhóm có thu nhập trên 10 triệu đồng chiếm tỷ lệ áp đảo với 52,9% (83 người); từ 7 đến 10 triệu đồng chiếm 38,9% (61 người); dưới 3 triệu đồng chiếm 4,5% (7 người); từ 3 đến 7 triệu đồng chiếm 3,8% (6 người).
  • Kết quả xử lý SPSS: Thang đo các biến độc lập và phụ thuộc đều được đánh giá độ tin cậy thông qua hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA qua 2 lần trích lọc cho biến độc lập để loại các biến không đạt chuẩn tải nhân tố, kiểm định EFA cho biến phụ thuộc, và hoàn thành mô hình hồi quy đa biến chứng minh các nhân tố AIDA có tác động cùng chiều đến cảm nhận chung của người dùng về Content Marketing trên Fanpage.

Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh hiệu quả Content Marketing trên Fanpage “TopOnSeek” của Công ty TNHH TOS

Dựa trên kết quả phân tích hồi quy và thực trạng kênh truyền thông, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp theo 4 nhóm nhân tố:

  1. Giải pháp tác động đến nhân tố "Chú ý" (Attention): Thiết lập lịch xuất bản nội dung ổn định theo các khung giờ có lưu lượng truy cập cao (giờ nghỉ trưa và buổi tối sau 20h); chuẩn hóa bộ nhận diện hình ảnh, biểu tượng thương hiệu và màu sắc đồng bộ; viết tiêu đề ngắn gọn, gợi mở nhu cầu giải quyết lỗi kỹ thuật Website; ứng dụng các từ khóa xu hướng trong ngành Marketing.
  2. Giải pháp tác động đến nhân tố "Thích thú" (Interest): Đa dạng hóa định dạng thể hiện, giảm bài viết văn bản đơn thuần, tăng cường định dạng Infographics tóm tắt quy trình SEO và Video ngắn hướng dẫn sử dụng tính năng SEMrush; nâng cao tính hữu ích của nội dung thông qua các bài phân tích tình huống thực tế (case study) của khách hàng doanh nghiệp đã triển khai thành công.
  3. Giải pháp tác động đến nhân tố "Mong muốn" (Desire): Xây dựng các chuỗi bài chia sẻ kiến thức chuyên môn miễn phí (tài liệu hướng dẫn tối ưu on-page, kỹ thuật backlink); kết hợp đăng tải nội dung về văn hóa doanh nghiệp, các giải thưởng đạt được và hoạt động đào tạo nội bộ nhằm xây dựng uy tín cho dịch vụ SEO và hỗ trợ công tác tuyển dụng nhân sự chất lượng cao.
  4. Giải pháp tác động đến nhân tố "Hành động" (Action): Tối ưu hóa các nút kêu gọi hành động (Call To Action - CTA) ở cuối mỗi bài viết (như "Nhắn tin để nhận kiểm toán Website miễn phí", "Tải tài liệu hướng dẫn"); cải thiện quy trình trực hộp thư Fanpage để phản hồi thắc mắc dịch vụ trong thời gian ngắn nhất; tổ chức các chương trình mini-game chuyên ngành định kỳ để gia tăng tỷ lệ bình luận và chia sẻ bài viết.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Khóa luận đã phân tích số liệu tài chính của Công ty TNHH TOS giai đoạn 2020–2022, chỉ rõ sự đối lập giữa tốc độ tăng trưởng doanh thu (+130,6% năm 2022) và sự sụt giảm lợi nhuận sau thuế (-36,97% năm 2022 do chi phí tăng 171,5%).
  • Đánh giá thực trạng hiệu suất Fanpage TopOnSeek qua số liệu Facebook Insights giai đoạn tháng 09–10/2023 với lượt tiếp cận còn khiêm tốn (520 – 1.200 lượt/bài) và lượng tương tác hạn chế (tối đa 437 lượt).
  • Xác định cơ cấu nhân khẩu học của nhóm người dùng tiếp cận Fanpage qua khảo sát 157 đối tượng: Khách hàng mục tiêu tập trung ở độ tuổi 30–45 tuổi (45,9%) và có mức thu nhập trên 10 triệu đồng (52,9%), cho thấy nội dung Fanpage có sức hút đối với nhóm khách hàng có khả năng chi trả cho dịch vụ B2B nhưng chưa được khai thác hiệu quả.
  • Kiểm định độ tin cậy và phân tích tương quan giữa các biến thuộc mô hình AIDA (Chú ý, Thích thú, Mong muốn, Hành động) với mức độ đánh giá chung của người dùng.

Giải pháp và kiến nghị:

  • Đề xuất quy trình sản xuất nội dung 5 bước chuẩn mực cho Fanpage (Xác định mục tiêu $\rightarrow$ Chọn chủ đề $\rightarrow$ Thu thập dữ liệu $\rightarrow$ Viết và thiết kế $\rightarrow$ Đặt CTA).
  • Kiến nghị ban lãnh đạo công ty phân bổ ngân sách riêng cho hoạt động Seeding và chạy quảng cáo bài viết (Facebook Ads); phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận Nội dung và bộ phận Quản lý tài khoản (Account Manager) để thống nhất thông điệp truyền thông.

Đóng góp của đề tài:

  • Về mặt lý luận: Cụ thể hóa mô hình AIDA vào bối cảnh đánh giá Content Marketing cho một doanh nghiệp dịch vụ công nghệ B2B (SEO Agency), bổ sung thang đo định lượng phù hợp với người dùng mạng xã hội Facebook tại Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đó tại Đại học Kinh tế Huế (như nghiên cứu của Nguyễn Thị Diễm My chỉ khảo sát chung chung, giải pháp còn mang tính khái quát) bằng việc xây dựng hệ thống giải pháp chi tiết gắn liền với kết quả xử lý dữ liệu SPSS và thực trạng kinh doanh của TOS.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Quy mô mẫu khảo sát còn ở mức khiêm tốn ($N = 157$ phiếu hợp lệ), chủ yếu tập trung vào tệp người dùng sẵn có từng tương tác với trang, chưa mở rộng ra các cộng đồng doanh nghiệp chưa biết đến thương hiệu TopOnSeek.
    • Phạm vi dữ liệu thứ cấp về tài chính chỉ cập nhật đến hết năm 2022, chưa bao quát được biến động tài chính của năm tài chính 2023.
    • Thời gian khảo sát sơ cấp diễn ra ngắn (từ 05/11/2023 đến 25/12/2023) trong khuôn khổ đợt thực tập tốt nghiệp 3 tháng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi điều tra sang các nền tảng mạng xã hội chuyên nghiệp khác như LinkedIn, TikTok hoặc đánh giá tích hợp đa kênh (Omnichannel) giữa Website và Fanpage.
    • Đo lường sâu hơn mối quan hệ giữa chi phí đầu tư Content Marketing trên mạng xã hội với tỷ lệ chuyển đổi thành hợp đồng dịch vụ SEO thực tế của khách hàng doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh và Thương mại điện tử: Tham khảo phương pháp xây dựng bảng hỏi, thiết kế thang đo Likert dựa trên mô hình AIDA, quy trình xử lý dữ liệu thống kê bằng phần mềm SPSS 26 (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy đa biến) cho một đề tài nghiên cứu tiếp thị nội dung.
  • Các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ B2B, đại lý SEO và Digital Marketing: Tham khảo phương thức chẩn đoán thực trạng Fanpage doanh nghiệp, cấu trúc phân tích SWOT và cách thức chuyển đổi các bài viết kiến thức kỹ thuật thành nội dung tiếp thị trực quan, thu hút khách hàng tiềm năng.
  • Bộ phận nội dung và quản trị truyền thông tại Công ty TNHH TOS: Sử dụng trực tiếp hệ thống giải pháp và khung quy trình 5 bước được tác giả xây dựng để hoàn thiện kế hoạch truyền thông cho Fanpage "TopOnSeek".

Câu hỏi thường gặp

1. Lĩnh vực hoạt động kinh doanh cốt lõi của Công ty TNHH TOS là gì?
Công ty TNHH TOS (Top On Seek) hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực Search Marketing (SEO), bao gồm: Kiểm toán Website (Audit Website), nghiên cứu từ khóa chiến lược, phát triển chiến lược tăng lưu lượng truy cập tự nhiên, tối ưu hóa thứ hạng từ khóa trên công cụ tìm kiếm và phân phối công cụ SEMrush tại Việt Nam.

2. Tình hình kinh doanh của Công ty TNHH TOS giai đoạn 2020–2022 có đặc điểm gì nổi bật?
Trong giai đoạn 2020–2022, doanh thu của công ty tăng trưởng mạnh từ 11,327 tỷ đồng lên 28,251 tỷ đồng. Tuy nhiên, chi phí hoạt động tăng nhanh từ 8,863 tỷ đồng lên 28,079 tỷ đồng do mở rộng đầu tư tiếp thị và nhân sự, dẫn đến lợi nhuận sau thuế sụt giảm từ 2,077 tỷ đồng (2020) xuống còn 1,512 tỷ đồng (2021) và 0,953 tỷ đồng (2022).

3. Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu nào được ứng dụng trong đề tài?
Tác giả ứng dụng mô hình phân tích tâm lý hành vi AIDA (Elias St. Elmo Lewis, 1898) gồm 4 nhân tố: Chú ý (Attention - 4 biến quan sát), Thích thú (Interest - 5 biến quan sát), Mong muốn (Desire - 5 biến quan sát), và Hành động (Action - 2 biến quan sát) để đánh giá tác động đến Cảm nhận chung của người dùng (2 biến quan sát).

4. Kích thước mẫu khảo sát được xác định theo nguyên tắc nào và kết quả thu về ra sao?
Theo nguyên tắc của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (tỷ lệ 5 mẫu trên 1 biến quan sát), số lượng quan sát tối thiểu cần đạt là 145. Nghiên cứu đã phát ra 167 phiếu và thu về 157 phiếu hợp lệ đáp ứng đầy đủ điều kiện để xử lý dữ liệu trên phần mềm SPSS 26.

5. Đặc điểm nhân khẩu học nổi bật của nhóm khách hàng tương tác với Fanpage TopOnSeek là gì?
Kết quả khảo sát 157 người cho thấy: Nữ giới chiếm 54,8%; độ tuổi từ 30 đến 45 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (45,9%), tiếp theo là nhóm 18 đến 30 tuổi (37,6%); đặc biệt nhóm có mức thu nhập trên 10 triệu đồng chiếm tỷ lệ áp đảo (52,9%) và nhóm thu nhập từ 7 đến 10 triệu đồng chiếm 38,9%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Huyền đã phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động Content Marketing trên Fanpage "TopOnSeek" thuộc Công ty TNHH TOS giai đoạn 2020–2023. Bằng việc kết hợp dữ liệu vận hành thực tế với phương pháp nghiên cứu định lượng trên mẫu 157 khách hàng qua phần mềm SPSS 26, tác giả đã kiểm định thành công mô hình AIDA trong việc giải thích cảm nhận của người dùng. Hệ thống 4 nhóm giải pháp được xây dựng gắn liền với thực trạng doanh nghiệp, cung cấp cơ sở thực tiễn giúp công ty nâng cao mức độ tương tác, tối ưu hóa hình ảnh thương hiệu và gia tăng tỷ lệ chuyển đổi khách hàng trên nền tảng mạng xã hội Facebook.