Luận văn: Giải pháp tín dụng xây dựng nông thôn mới tại Agribank Ứng Hòa, Hà Nội

Luận văn phân tích thực trạng, đề xuất các giải pháp đầu tư tín dụng cho chương trình xây dựng nông thôn mới tại Agribank chi nhánh Ứng Hòa, Hà Nội.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2015

114
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIẺU, SƠ ĐỒ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐẦU TƯ TÍN DỤNG CHO CHƯƠNG TRÌNH XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI CỦA NHTM

1.1. Khái quát về chương trình xây dựng nông thôn mới

1.1.1. Nông thôn và phát triển nông thôn

1.1.2. Phát triển nông thôn

1.1.3. Chương trình xây dựng nông thôn mới

1.2. Đầu tư tín dụng cho chương trình xây dựng nông thôn mới của NHTM

1.2.1. Khái niệm tín dụng cho chương trình xây dựng nông thôn mới

1.2.2. Chính sách tín dụng phục vụ chương trình xây dựng nông thôn mới

1.2.3. Vai trò của đầu tư tín dụng NHTM cho chương trình xây dựng nông thôn mới

1.2.4. Những điều kiện đảm bảo để phát huy vai trò của tín dụng ngân hàng cho chương trình xây dựng nông thôn mới

1.2.5. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả của tín dụng ngân hàng cho chương trình xây dựng nông thôn mới

1.3. Kinh nghiệm đầu tư tín dụng cho chương trình xây dựng nông thôn mới ở một số địa phương và bài học cho NHNo&PTNT chi nhánh huyện Ứng Hòa

1.3.1. Kinh nghiệm tại một số địa phương

1.3.2. Một số bài học cho NHNo&PTNT chi nhánh huyện Ứng Hòa

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG ĐẦU TƯ TÍN DỤNG CHO CHƯƠNG TRÌNH XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI TẠI NHNO&PTNT VIỆT NAM - CHI NHÁNH HUYỆN ỨNG HÒA, HÀ NỘI

2.1. Khái quát tình hình kinh tế xã hội của huyện Ứng Hòa - Hà Nội

2.2. Tổng quan về NHNo&PTNT Việt Nam - Chi nhánh huyện Ứng Hòa

2.2.1. Lịch sử hình thành và phát triển của NHNo&PTNT Việt Nam - Chi nhánh huyện Ứng Hòa, Hà Nội

2.2.2. Chức năng, nhiệm vụ của NHNo&PTNT Việt Nam - Chi nhánh huyện Ứng Hòa, Hà Nội

2.2.3. Cơ cấu tổ chức quản lý của Chi nhánh và nhiệm vụ các phòng, ban

2.2.4. Kết quả hoạt động kinh doanh của NHNo&PTNT Việt Nam - Chi nhánh huyện Ứng Hòa, Hà Nội

2.3. Thực trạng đầu tư tín dụng theo CTXDNTM tại NHNo&PTNT Việt Nam - Chi nhánh huyện Ứng Hòa, Hà Nội

2.3.1. Một số cơ chế, chính sách của NHNo&PTNT Việt Nam - Chi nhánh huyện Ứng Hòa cho CTXDNTM trên địa bàn Huyện

2.3.2. Thực tế đầu tư tín dụng cho CTXDNTM của NHNo&PTNT Việt Nam - Chi nhánh huyện Ứng Hòa

2.4. Đánh giá chung về kết quả đầu tư tín dụng theo CTXDNTM tại NHNo&PTNT Việt Nam - Chi nhánh huyện Ứng Hòa, Hà Nội

2.4.1. Kết quả đạt được

2.4.2. Những tồn tại và nguyên nhân

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ TÍN DỤNG CHO CHƯƠNG TRÌNH XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI TẠI NHNO&PTNT VIỆT NAM - CHI NHÁNH HUYỆN ỨNG HÒA, HÀ NỘI

3.1. Định hướng xây dựng nông thôn mới của Huyện trong thời gian tới

3.2. Định hướng sử dụng công cụ tín dụng đối với chương trình xây dựng nông thôn mới

3.3. Định hướng đầu tư tín dụng cho chương trình xây dựng nông thôn mới tại NHNo & PTNT Việt Nam - Chi nhánh huyện Ứng Hòa - Hà Nội

3.4. Giải pháp nâng cao hiệu quả đầu tư tín dụng cho chương trình xây dựng nông thôn mới tại NHNo & PTNT Việt Nam - Chi nhánh huyện Ứng Hòa

3.4.1. Tăng cường huy động các nguồn vốn để mở rộng đầu tư tín dụng cho chương trình xây dựng nông thôn mới

3.4.1.1. Huy động vốn từ dân cư
3.4.1.2. Hu y động vốn từ các tổ chức kinh tế, chính trị, xã hội trên địa bàn

3.4.2. Mở rộng đối tượng cho vay, đa dạng hoá các hình thức tín dụng

3.4.3. Cải tiến quy trình cho vay

3.4.4. Đầu tư cơ sở vật chất, công nghệhiện đại

3.4.5. Quản lý rủi ro trong cho vay

3.4.6. Nâng cao chất lượng đội ngũnhân sự

3.5. Kiến nghị với các cơ quan liên quan

3.5.1. Kiến nghị với nhà nước và chính quyền địa phương

3.5.2. Kiến nghị với ngân hàng nhà nước Việt Nam

3.5.3. Kiến nghị với NHNo&PTNT Việt Nam

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò then chốt của Agribank trong Chương trình Nông thôn mới

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, chương trình xây dựng nông thôn mới là một nhiệm vụ trọng tâm, góp phần cải thiện đời sống vật chất và tinh thần của người dân. Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) nhận thức rõ vai trò và trách nhiệm của mình trong sự nghiệp phát triển nông nghiệp, nông dân, nông thôn.

Đảng ta đã xác định cần “Xây dựng nông thôn mới ngày càng giàu đẹp, công bằng, dân chủ, văn minh, có cơ cấu kinh tế hợp lý, quan hệ sản xuất phù hợp, kết cấu hạ tầng, kinh tế xã hội phát triển ngày càng hiện đại”. Agribank, với tư cách là kênh tín dụng lớn nhất, đã cam kết mạnh mẽ vào mục tiêu này. Ngân hàng đã xây dựng chương trình đầu tư vốn phát triển nông nghiệp, nông dân, nông thôn, đặt mục tiêu chiếm 70% tổng dư nợ vào năm 2020. Điều này thể hiện sự ưu tiên hàng đầu của Agribank đối với khu vực này.

Vai trò của tín dụng nông nghiệp Agribank không chỉ dừng lại ở việc cung cấp vốn. Ngân hàng còn là công cụ đòn bẩy quan trọng, góp phần giải phóng các nguồn lực, khai thác tiềm năng sẵn có tại nông thôn. Đồng vốn từ Agribank thúc đẩy chuyển đổi cơ cấu kinh tế nông thôn, tạo ra nhiều việc làm, ngành nghề mới, từ đó nâng cao thu nhập nông dân. Các giải pháp này cũng hướng tới đầu tư hạ tầng nông thôn, cải thiện điều kiện sống và sản xuất, tạo dựng một diện mạo nông thôn văn minh, hiện đại. Đây là nền tảng vững chắc cho sự phát triển kinh tế nông thôn bền vững. Việc tiếp cận các gói vay vốn nông thôn mới của Agribank giúp các hộ nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp có động lực để tái đầu tư, mở rộng sản xuất.

1.1. Tầm quan trọng của tín dụng nông nghiệp Agribank với sự phát triển kinh tế nông thôn

Sự phát triển của nông thôn luôn gắn liền với khả năng tiếp cận các nguồn lực tài chính. Tín dụng nông nghiệp Agribank đóng vai trò chủ đạo trong việc cung cấp nguồn vốn cho các hoạt động sản xuất, kinh doanh tại khu vực này. Theo Dương Thị Lan (2015), tín dụng ngân hàng là hình thức tín dụng rất quan trọng trên địa bàn huyện, đáp ứng được phần lớn các nhu cầu về tín dụng cho các doanh nghiệp, hộ gia đình và cá nhân. Ngân hàng không chỉ cấp vốn vay sản xuất nông nghiệp mà còn hỗ trợ đầu tư vào các ngành nghề khác, giúp đa dạng hóa cơ cấu kinh tế.

Việc có được hỗ trợ vốn nông dân Agribank kịp thời và đầy đủ giúp họ chủ động hơn trong sản xuất, áp dụng khoa học kỹ thuật mới, tăng năng suất và chất lượng sản phẩm. Điều này trực tiếp góp phần vào sự phát triển kinh tế nông thôn, giảm nghèo và nâng cao chất lượng cuộc sống. Agribank đã hiện diện đều khắp trên các địa bàn nông nghiệp, nông thôn, trở thành động lực tích cực, đồng hành với sự phát triển kinh tế - xã hội nói chung. Các chính sách cho vay Agribank liên tục được đổi mới để phù hợp với đặc thù của từng vùng, từng đối tượng, đảm bảo tính hiệu quả và bền vững.

1.2. Định hướng chiến lược của Agribank cho đầu tư hạ tầng nông thôn và sinh kế

Agribank không chỉ tập trung vào sản xuất mà còn định hướng chiến lược vào việc đầu tư hạ tầng nông thôn và cải thiện sinh kế bền vững cho người dân. Các gói vay vốn nông thôn mới của Agribank thường bao gồm hỗ trợ xây dựng đường giao thông, thủy lợi, trường học, trạm y tế, và các công trình phúc lợi công cộng khác. Việc hoàn thiện hệ thống cơ sở hạ tầng thiết yếu này tạo tiền đề vững chắc cho việc thu hút đầu tư, phát triển kinh tế và nâng cao đời sống. Theo Quyết định số 800/QĐ-TTG của Chính phủ (2010), nội dung phát triển hạ tầng kinh tế - xã hội là một trong các mục tiêu trọng yếu của chương trình xây dựng nông thôn mới, và tín dụng nông nghiệp Agribank là yếu tố quyết định thành công của nghị quyết.

Đồng thời, Agribank cũng chú trọng đến các giải pháp nâng cao sinh kế, thúc đẩy các mô hình kinh tế hợp tác, kinh tế trang trại, và phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ. Những hoạt động này giúp nâng cao thu nhập nông dân thông qua việc tạo ra giá trị gia tăng cho chuỗi giá trị nông sản. Ngân hàng Agribank nông thôn là cầu nối tài chính quan trọng, giúp biến các định hướng chiến lược thành hiện thực, mang lại lợi ích thiết thực cho cộng đồng.

II. Thách thức lớn khi đầu tư tín dụng cho nông thôn mới hiện nay tại Agribank

Mặc dù có vai trò quan trọng, hoạt động đầu tư tín dụng cho nông thôn mới tại Agribank vẫn đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Những thách thức này bắt nguồn từ chính bản chất của khu vực nông nghiệp, nông thôn cũng như từ năng lực của các chủ thể vay vốn. Việc nhận thức đúng đắn và đầy đủ về những khó khăn này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp đầu tư tín dụng cho nông thôn mới hiệu quả hơn.

Một trong những đặc thù lớn của tín dụng nông nghiệp Agribank là tính rủi ro cao. Hoạt động sản xuất nông nghiệp phụ thuộc rất lớn vào điều kiện tự nhiên, tiềm ẩn nhiều rủi ro về thời tiết, dịch bệnh. Vòng quay vốn chậm và thời hạn cho vay thường dài (trung và dài hạn) cũng làm tăng mức độ rủi ro. "Tính rủi ro cao, vòng quay tín dụng thấp, thời hạn cho vay dài (chủ yếu là trung và dài hạn)" - đây là nhận định của Dương Thị Lan (2015) về đặc thù tín dụng nông nghiệp. Điều này đòi hỏi chính sách cho vay Agribank phải linh hoạt nhưng cũng cần có cơ chế quản lý rủi ro chặt chẽ.

Bên cạnh đó, quy trình kỹ thuật tín dụng áp dụng cho nông nghiệp thường phức tạp và tốn kém. Đối tượng phục vụ chủ yếu là các đối tượng sinh học (cây trồng, vật nuôi) có vòng đời sinh trưởng khác nhau, yêu cầu thẩm định chi tiết. Chi phí thẩm định cao có thể là rào cản cho cả ngân hàng và người vay. Năng lực của người vay cũng là một yếu tố đáng quan tâm. Phần lớn nông dân có trình độ hạch toán kinh tế còn hạn chế, ý thức chấp hành kỷ cương pháp luật trong quan hệ tín dụng chưa cao, thường làm theo kinh nghiệm mà thiếu dự án đầu tư bài bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng vốn vay sản xuất nông nghiệp và gia tăng nguy cơ nợ xấu. Việc tìm kiếm các gói vay vốn nông thôn mới phù hợp với thực trạng này là rất cần thiết.

2.1. Đặc thù rủi ro và hạn chế trong vốn vay sản xuất nông nghiệp

Khu vực nông nghiệp luôn tiềm ẩn rủi ro lớn do phụ thuộc vào yếu tố tự nhiên như khí hậu, thời tiết, dịch bệnh. Những yếu tố này khó lường, gây bất ổn cho sản xuất và ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng trả nợ của người vay. Đối với vốn vay sản xuất nông nghiệp, chu kỳ sản xuất thường kéo dài, dẫn đến vòng quay vốn tín dụng thấp, gây áp lực lên khả năng thanh khoản của ngân hàng. Theo nghiên cứu của Dương Thị Lan (2015), "sự vận động của tín dụng phụ thuộc rất lớn vào tính mùa vụ, điều kiện tự nhiên, thời hạn luân chuyển của vốn vì thế mà bị kéo dài, tính rủi ro cao." Các chính sách cho vay Agribank cần phải tính toán đến những đặc thù này, có các biện pháp hỗ trợ và bảo hiểm rủi ro phù hợp để giảm gánh nặng cho nông dân. Các gói vay vốn nông thôn mới cần được thiết kế linh hoạt, có thể điều chỉnh theo tình hình thực tế, đặc biệt là trong các trường hợp thiên tai, dịch bệnh. Hơn nữa, việc thiếu khả năng tiếp cận thông tin thị trường và kỹ thuật sản xuất hiện đại cũng làm giảm hiệu quả sử dụng vốn, tăng khả năng gặp khó khăn trong việc hoàn trả.

2.2. Khó khăn về tài sản đảm bảo vay Agribank và năng lực tiếp cận

Một trong những rào cản lớn đối với nông dân khi tiếp cận tín dụng nông nghiệp Agribank là vấn đề tài sản đảm bảo vay Agribank. Giá trị tài sản thế chấp ở nông thôn thường thấp và khó thanh lý khi quan hệ tín dụng bị phá vỡ. Dương Thị Lan (2015) chỉ ra rằng: "tài sản thế chấp ở nông thôn thì thường có giá trị thấp, khó thanh lý khi quan hệ tín dụng bị phá vỡ. Từ lý do đó, thực chất quan hệ tín dụng trên địa bàn huyện đều phải chủ yếu dựa trên chữ tín để quyết định cho vay." Điều này khiến điều kiện vay vốn Agribank trở nên khó khăn hơn cho nhiều hộ gia đình nghèo hoặc không có tài sản giá trị lớn.

Thêm vào đó, năng lực tiếp cận các dịch vụ ngân hàng của một bộ phận nông dân còn hạn chế. Thiếu hiểu biết về thủ tục vay Agribank, các quy định pháp luật liên quan, hoặc khả năng xây dựng các phương án sản xuất kinh doanh hiệu quả cũng là rào cản. Mặc dù Agribank có chính sách cho vay không cần tài sản đảm bảo với hạn mức nhất định (theo Nghị định 55/2015/NĐ-CP), việc phổ biến thông tin và hướng dẫn chi tiết vẫn cần được đẩy mạnh để hỗ trợ vốn nông dân Agribank một cách toàn diện hơn. Việc giảm bớt yêu cầu về tài sản đảm bảo và tập trung vào uy tín, hiệu quả dự án là hướng đi quan trọng.

III. Tăng cường huy động và đa dạng hóa gói vay vốn nông thôn mới

Để thực hiện hiệu quả giải pháp đầu tư tín dụng cho nông thôn mới tại Agribank, việc tăng cường huy động vốn và đa dạng hóa các gói vay vốn nông thôn mới là yếu tố then chốt. Nguồn vốn dồi dào sẽ tạo nền tảng vững chắc để Agribank mở rộng quy mô tín dụng, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khu vực nông nghiệp, nông thôn. "Tăng cường huy động các nguồn vốn để mở rộng đầu tư tín dụng cho chương trình xây dựng nông thôn mới" là một trong những giải pháp được đề xuất trong luận văn của Dương Thị Lan (2015).

Agribank cần chủ động hơn trong việc huy động các nguồn vốn lưu động Agribank từ nhiều kênh khác nhau. Điều này không chỉ bao gồm việc thu hút tiền gửi từ dân cư mà còn mở rộng sang các tổ chức kinh tế, chính trị, xã hội trên địa bàn. Việc tạo ra các sản phẩm huy động hấp dẫn, linh hoạt về kỳ hạn và lãi suất vay ưu đãi Agribank sẽ khuyến khích người dân và tổ chức gửi tiền. Đồng thời, Agribank cần tiếp tục tiếp nhận các nguồn vốn tài trợ, vốn ủy thác từ Chính phủ, chính quyền địa phương và các tổ chức quốc tế, góp phần tăng cường khả năng cấp tín dụng cho chương trình Agribank nông thôn mới.

Bên cạnh đó, việc đa dạng hóa các hình thức tín dụng và mở rộng đối tượng cho vay là vô cùng cần thiết. Các gói vay vốn nông thôn mới không chỉ dừng lại ở hộ nông dân mà cần mở rộng cho các hợp tác xã nông nghiệp vay Agribank, doanh nghiệp nông nghiệp Agribank và các cá nhân hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ, thương mại nông thôn. Việc cải tiến thủ tục vay Agribank cũng đóng vai trò quan trọng, giúp giảm bớt rào cản hành chính, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho người dân tiếp cận vốn.

Các chính sách cho vay Agribank cần tập trung vào việc hỗ trợ chuyển đổi cơ cấu kinh tế nông thôn theo hướng hiện đại, bền vững, khuyến khích các mô hình sản xuất ứng dụng công nghệ cao và phát triển chuỗi giá trị nông sản. Điều này không chỉ giúp nâng cao thu nhập nông dân mà còn tạo ra các sản phẩm nông nghiệp có sức cạnh tranh cao trên thị trường.

3.1. Huy động nguồn vốn lưu động Agribank từ cộng đồng và tổ chức

Việc củng cố nguồn vốn lưu động Agribank là nền tảng để tăng cường khả năng cung cấp tín dụng cho khu vực nông thôn. Agribank cần đẩy mạnh các chiến lược huy động vốn đa dạng, không chỉ tập trung vào tiền gửi tiết kiệm của dân cư mà còn hướng tới các tổ chức kinh tế, chính trị, xã hội tại địa phương. Việc thiết kế các sản phẩm huy động phù hợp với đặc điểm và nhu cầu của từng đối tượng khách hàng, đi kèm với lãi suất vay ưu đãi Agribank cạnh tranh và dịch vụ tiện ích, sẽ khuyến khích dòng vốn nhàn rỗi chảy vào ngân hàng.

Theo Dương Thị Lan (2015), khả năng huy động nguồn vốn của Agribank càng mạnh, thì khả năng cấp tín dụng trên địa bàn càng cao, phục vụ cho các yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội. Việc tăng cường sự hiện diện của ngân hàng Agribank nông thôn thông qua các điểm giao dịch, cây ATM và các dịch vụ ngân hàng điện tử cũng góp phần làm tăng tiện ích, thu hút nguồn vốn từ cộng đồng. Ngoài ra, Agribank cần tích cực tham gia tiếp nhận và quản lý các nguồn vốn ủy thác từ Chính phủ hoặc các tổ chức phi chính phủ, dành riêng cho mục tiêu phát triển nông thôn mới. Điều này không chỉ tăng cường nguồn lực tài chính mà còn khẳng định vai trò chủ lực của Agribank trong việc thực hiện các chủ trương, chính sách của Nhà nước.

3.2. Mở rộng đối tượng cải tiến thủ tục vay Agribank đơn giản hơn

Để giải pháp đầu tư tín dụng cho nông thôn mới tại Agribank thực sự hiệu quả, việc mở rộng đối tượng cho vay và cải tiến thủ tục vay Agribank là cực kỳ quan trọng. Hiện nay, nhiều hộ nông dân, đặc biệt là ở vùng sâu, vùng xa, vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn do điều kiện vay vốn Agribank phức tạp hoặc không đủ tài sản đảm bảo vay Agribank. Agribank cần xem xét đa dạng hóa các hình thức tín dụng, phù hợp với từng nhóm đối tượng và loại hình sản xuất.

Các gói vay vốn nông thôn mới cần được thiết kế linh hoạt hơn, ví dụ như cho vay theo nhóm hộ, theo chuỗi giá trị, hoặc dựa trên uy tín và hiệu quả của dự án thay vì chỉ tập trung vào tài sản thế chấp. "Cải tiến quy trình cho vay" là một giải pháp cụ thể được Dương Thị Lan (2015) đề xuất. Việc rút ngắn thời gian giải ngân vốn vay Agribank, giảm bớt các giấy tờ không cần thiết, và ứng dụng công nghệ trong việc xử lý hồ sơ sẽ giúp nông dân tiết kiệm thời gian và chi phí. Hỗ trợ vốn nông dân Agribank không chỉ là cung cấp tiền mà còn là tạo điều kiện thuận lợi nhất để họ tiếp cận nguồn lực, từ đó thúc đẩy phát triển kinh tế nông thônnâng cao thu nhập nông dân bền vững.

IV. Nâng cao hiệu quả quản lý hỗ trợ vốn nông dân Agribank bền vững

Để giải pháp đầu tư tín dụng cho nông thôn mới tại Agribank đạt được hiệu quả bền vững, việc nâng cao năng lực quản lý tín dụng và cải thiện chất lượng hỗ trợ vốn nông dân Agribank là yếu tố then chốt. Quản lý rủi ro hiệu quả và đội ngũ cán bộ chất lượng cao là hai trụ cột không thể thiếu trong hoạt động của bất kỳ ngân hàng nào, đặc biệt là một ngân hàng có vai trò chủ lực trong lĩnh vực nông nghiệp như Agribank.

Hoạt động tín dụng trong nông nghiệp, nông thôn luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro đặc thù. Do đó, Agribank cần xây dựng và áp dụng các mô hình quản lý rủi ro tiên tiến, phù hợp với đặc điểm của từng loại hình sản xuất và từng khu vực địa lý. "Quản lý rủi ro trong cho vay" là một giải pháp quan trọng được nhấn mạnh trong luận văn của Dương Thị Lan (2015). Điều này bao gồm việc thẩm định kỹ lưỡng các dự án, theo dõi sát sao quá trình sử dụng vốn vay sản xuất nông nghiệp, và có các biện pháp dự phòng, xử lý nợ xấu kịp thời. Chính sách cho vay Agribank cần linh hoạt, kết hợp chặt chẽ với các chương trình khuyến nông, khuyến công để giảm thiểu rủi ro cho người vay.

Bên cạnh đó, việc đầu tư vào cơ sở vật chất, công nghệ hiện đại và nâng cao chất lượng đội ngũ nhân sự là không thể thiếu. Một đội ngũ cán bộ có trình độ chuyên môn cao, am hiểu sâu sắc về lĩnh vực nông nghiệp và văn hóa kinh doanh nông thôn sẽ giúp ngân hàng Agribank nông thôn thẩm định chính xác hơn, tư vấn hiệu quả hơn cho khách hàng. Các loại hình dịch vụ ngân hàng hiện đại đi kèm với hoạt động tín dụng cũng góp phần tăng cường sự tiện ích, thu hút và giữ chân khách hàng. Năng lực nội sinh của Agribank, thể hiện qua đội ngũ cán bộ, sẽ quyết định sự thành công của các chương trình Agribank nông thôn mới, góp phần nâng cao thu nhập nông dân và thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn toàn diện.

4.1. Quản lý rủi ro tín dụng và tối ưu chính sách cho vay Agribank

Quản lý rủi ro là một thách thức lớn trong tín dụng nông nghiệp Agribank. Để tối ưu hóa chính sách cho vay Agribank, ngân hàng cần phát triển hệ thống đánh giá và quản lý rủi ro toàn diện hơn. Điều này bao gồm việc phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp (thiên tai, dịch bệnh, biến động thị trường) và khả năng trả nợ của khách hàng. Agribank nên xem xét áp dụng các công cụ bảo hiểm nông nghiệp, liên kết với các công ty bảo hiểm để giảm thiểu gánh nặng rủi ro cho người vay và cho chính ngân hàng. Việc xây dựng các tiêu chí chấm điểm tín dụng phù hợp với đặc thù nông thôn, tập trung vào uy tín và hiệu quả dự án thay vì chỉ tài sản thế chấp, là cần thiết. Theo Dương Thị Lan (2015), Agribank cần "xác định giới hạn cho các hoạt động tín dụng", "giảm bớt rủi ro" và "bảo đảm cho tính khách quan của các quyết định tín dụng". Đồng thời, việc thường xuyên rà soát, điều chỉnh lãi suất vay ưu đãi Agribank và các quy định về tài sản đảm bảo vay Agribank sẽ giúp chính sách trở nên linh hoạt và phù hợp hơn với thực tiễn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc giải ngân vốn vay Agribank hiệu quả.

4.2. Đầu tư công nghệ nâng chất lượng đội ngũ ngân hàng Agribank nông thôn

Nâng cao năng lực hoạt động của ngân hàng Agribank nông thôn đòi hỏi sự đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ và chất lượng đội ngũ nhân sự. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quy trình cấp tín dụng, từ khâu tiếp nhận hồ sơ, thẩm định, đến giải ngân vốn vay Agribank và quản lý nợ, sẽ giúp tăng tốc độ, minh bạch hóa và giảm thiểu sai sót. Các hệ thống quản lý dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) có thể hỗ trợ phân tích rủi ro, dự báo thị trường, và đề xuất các gói vay vốn nông thôn mới phù hợp.

Bên cạnh đó, việc đào tạo và bồi dưỡng đội ngũ cán bộ là yếu tố then chốt. Cán bộ Agribank cần được trang bị kiến thức chuyên sâu về nông nghiệp, kinh tế nông thôn, cũng như kỹ năng tư vấn, hỗ trợ khách hàng. "Năng lực của đội ngũ cán bộ viên chức NHNo&PTNT - yếu tố thuộc về nguồn nhân lực - quyết định năng lực nội sinh của NHNo&PTNT" - Dương Thị Lan (2015) khẳng định. Việc nâng cao năng lực không chỉ về chuyên môn mà còn về phẩm chất đạo đức, tinh thần phục vụ sẽ giúp hỗ trợ vốn nông dân Agribank hiệu quả hơn, xây dựng niềm tin và mối quan hệ bền chặt với cộng đồng, từ đó thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn một cách toàn diện và bền vững.

V. Thực tiễn chương trình Agribank nông thôn mới tại huyện Ứng Hòa

Thực tiễn triển khai chương trình Agribank nông thôn mới tại các địa phương cung cấp những minh chứng cụ thể về tác động của các giải pháp đầu tư tín dụng cho nông thôn mới tại Agribank. Nghiên cứu tại Chi nhánh Agribank huyện Ứng Hòa, Hà Nội trong giai đoạn 2012-2014 của Dương Thị Lan (2015) cho thấy nhiều kết quả đáng ghi nhận cũng như những bài học kinh nghiệm quý báu. Huyện Ứng Hòa, với đặc điểm kinh tế - xã hội chủ yếu là nông nghiệp, là một địa bàn điển hình để đánh giá hiệu quả của tín dụng nông nghiệp Agribank.

Trong giai đoạn này, hoạt động kinh doanh của Chi nhánh Agribank huyện Ứng Hòa có sự tăng trưởng ổn định về nguồn vốn huy động và dư nợ cho vay. Cơ cấu kinh tế huyện cũng chứng kiến sự chuyển dịch tích cực, từ nông nghiệp sang công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ. Tín dụng nông nghiệp Agribank đã góp phần quan trọng vào quá trình này, hỗ trợ các hộ sản xuất, kinh doanh nâng cao thu nhập nông dân và tạo việc làm mới. Các chính sách cho vay Agribank linh hoạt đã giúp nhiều cá nhân, hộ gia đình tiếp cận được nguồn vốn vay sản xuất nông nghiệp, mở rộng quy mô và ứng dụng khoa học kỹ thuật.

Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả tín dụng như tỷ lệ thu nợ, mức tăng trưởng cho vay, tỷ lệ nợ quá hạn và lợi nhuận đầu tư tín dụng đều được theo dõi sát sao. Mặc dù vẫn còn những tồn tại nhất định, nhìn chung, chương trình Agribank nông thôn mới đã đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Đặc biệt, sự phối hợp giữa Agribank với các tổ chức chính trị - xã hội như Hội Nông dân, Hội Liên hiệp Phụ nữ trong việc thành lập các 'tổ vay vốn' đã mang lại hiệu quả cao, giúp đồng vốn đến tay người dân một cách hiệu quả và an toàn hơn. Kinh nghiệm này đã được rút ra từ các địa phương như Mường La (Sơn La), Quảng Trạch (Quảng Bình), và Tiên Phước (Quảng Nam), chứng tỏ tầm quan trọng của sự liên kết trong triển khai gói vay vốn nông thôn mới.

Các điều kiện vay vốn Agribank dần được cải thiện, cùng với việc đẩy nhanh giải ngân vốn vay Agribank, đã tạo động lực cho các dự án đầu tư hạ tầng nông thôn và phát triển sản xuất nông nghiệp công nghệ cao. Sự tham gia của Agribank không chỉ là cung cấp tài chính mà còn là người đồng hành, tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật cho các chủ thể trong quá trình phát triển kinh tế nông thôn.

5.1. Kết quả đạt được và tác động của lãi suất vay ưu đãi Agribank

5.2. Bài học kinh nghiệm từ liên kết hợp tác xã nông nghiệp vay Agribank

Một trong những bài học quý giá từ thực tiễn là sức mạnh của sự liên kết. Kinh nghiệm tại các địa phương cho thấy mô hình liên minh giữa Agribank với các tổ chức chính trị - xã hội như Hội Nông dân, Hội Liên hiệp Phụ nữ thông qua các 'tổ vay vốn' đã mang lại hiệu quả vượt trội. Dương Thị Lan (2015) nhấn mạnh rằng: "Liên minh giữa NHNo&PTNT với các tổ chức chính trị xã hội (Hội Nông dân và Hội Liên hiệp Phụ nữ) tại địa phương, nếu thực hiện tốt sẽ tạo nên sức mạnh tổng hợp, tác động tích cực vào đời sống KT-XH địa phương và sự phát triển của tín dụng NHNo&PTNT."

Các 'tổ vay vốn' không chỉ giúp hỗ trợ vốn nông dân Agribank tiếp cận nguồn vốn vay sản xuất nông nghiệp dễ dàng hơn mà còn tạo ra cơ chế giám sát lẫn nhau, nâng cao ý thức trách nhiệm trả nợ. Mô hình này đặc biệt hiệu quả trong việc hỗ trợ hợp tác xã nông nghiệp vay Agribank, giúp họ củng cố năng lực sản xuất, phát triển chuỗi giá trị nông sản và mở rộng thị trường. Sự liên kết này không chỉ là về tài chính mà còn về truyền đạt chủ trương, chính sách của Nhà nước, hướng dẫn cách làm ăn hiệu quả, từ đó góp phần nâng cao thu nhập nông dânchuyển đổi cơ cấu kinh tế nông thôn một cách bền vững.

VI. Định hướng phát triển giải pháp đầu tư tín dụng cho nông thôn mới tương lai

Hướng tới tương lai, giải pháp đầu tư tín dụng cho nông thôn mới tại Agribank cần tiếp tục được đổi mới và hoàn thiện để đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của quá trình phát triển. Định hướng này không chỉ tập trung vào việc mở rộng quy mô tín dụng mà còn chú trọng đến chất lượng, hiệu quả và tính bền vững của các khoản đầu tư. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nông thôn mới hiện đại, văn minh, và thịnh vượng.

Agribank cần tiếp tục khẳng định vai trò chủ lực trong việc thực hiện các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước về nông nghiệp, nông dân, nông thôn. Điều này bao gồm việc tiếp tục cung cấp các gói vay vốn nông thôn mới ưu đãi, linh hoạt, phù hợp với từng đối tượng và từng vùng miền. Việc nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế cũng là một định hướng quan trọng, đòi hỏi sự đầu tư mạnh mẽ vào các mô hình sản xuất ứng dụng công nghệ cao và phát triển chuỗi giá trị nông sản bền vững.

Đồng thời, Agribank cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số vào hoạt động tín dụng, từ khâu thẩm định hồ sơ, giải ngân vốn vay Agribank cho đến quản lý rủi ro. Chuyển đổi số sẽ giúp quy trình tín dụng trở nên minh bạch, nhanh chóng và hiệu quả hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp tiếp cận vốn. Việc phát triển các sản phẩm dịch vụ ngân hàng hiện đại tại khu vực nông thôn cũng góp phần nâng cao đời sống và tiện ích cho người dân, khuyến khích sử dụng các kênh thanh toán không dùng tiền mặt.

Các chính sách cho vay Agribank trong tương lai cần linh hoạt hơn nữa, có tính đến yếu tố biến đổi khí hậu và các rủi ro mới phát sinh trong nông nghiệp. Agribank sẽ tiếp tục phối hợp chặt chẽ với các cấp chính quyền địa phương, các tổ chức xã hội để tạo môi trường thuận lợi cho hoạt động tín dụng, góp phần nâng cao thu nhập nông dân và thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn toàn diện, bền vững.

"Định hướng đầu tư tín dụng cho chương trình xây dựng nông thôn mới tại NHNo & PTNT Việt Nam - Chi nhánh huyện Ứng Hòa - Hà Nội" được nêu rõ trong luận văn của Dương Thị Lan (2015), bao gồm việc tối ưu hóa việc sử dụng công cụ tín dụng để đạt các mục tiêu phát triển kinh tế xã hội.

6.1. Tối ưu chuyển đổi cơ cấu kinh tế nông thôn và nâng cao thu nhập nông dân

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và biến đổi khí hậu, việc chuyển đổi cơ cấu kinh tế nông thôn là một yêu cầu cấp thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững. Giải pháp đầu tư tín dụng cho nông thôn mới tại Agribank cần tập trung vào việc hỗ trợ các ngành nghề có tiềm năng, khuyến khích phát triển nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp hữu cơ, và các mô hình kinh tế xanh. Agribank sẽ tiếp tục ưu tiên các vốn vay sản xuất nông nghiệp cho các dự án chuyển đổi cây trồng, vật nuôi có giá trị kinh tế cao, phù hợp với lợi thế của từng vùng. Điều này trực tiếp góp phần nâng cao thu nhập nông dân thông qua việc tạo ra các sản phẩm chất lượng, có khả năng cạnh tranh trên thị trường.

Bên cạnh đó, ngân hàng cũng cần thúc đẩy các khoản vay cho phát triển dịch vụ và công nghiệp nông thôn, giúp đa dạng hóa nguồn thu nhập cho người dân. Các gói vay vốn nông thôn mới cần được thiết kế để khuyến khích các sáng kiến kinh doanh, hỗ trợ đào tạo nghề cho lao động nông thôn, từ đó tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới. Mục tiêu là xây dựng một nền kinh tế nông thôn đa dạng, vững mạnh, nơi người dân có nhiều lựa chọn về sinh kế và thu nhập ổn định.

6.2. Nâng tầm chuỗi giá trị nông sản qua hỗ trợ doanh nghiệp nông nghiệp Agribank

Việc nâng cao giá trị cho chuỗi giá trị nông sản là chìa khóa để phát triển kinh tế nông thôn bền vững. Agribank sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các doanh nghiệp nông nghiệp Agribank, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, hợp tác xã và các chủ trang trại, đầu tư vào công nghệ chế biến, bảo quản và phân phối nông sản. Các gói vay vốn nông thôn mới cần được định hướng rõ ràng để khuyến khích đầu tư vào các khâu có giá trị gia tăng cao, từ đó nâng cao chất lượng và thương hiệu nông sản Việt Nam.

Agribank cần cung cấp tín dụng nông nghiệp Agribank linh hoạt cho các dự án liên kết sản xuất theo chuỗi, từ khâu cung cấp vật tư đầu vào, sản xuất, chế biến đến tiêu thụ. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro thị trường cho nông dân mà còn đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm. Việc hỗ trợ các sản phẩm OCOP (Chương trình mỗi xã một sản phẩm) và các dự án phát triển du lịch nông thôn cũng là một hướng đi chiến lược, góp phần đa dạng hóa kinh tế và nâng cao thu nhập nông dân. Thông qua các chính sách cho vay Agribank ưu đãi, ngân hàng sẽ là đối tác tin cậy, đồng hành cùng các doanh nghiệp và nông dân để xây dựng một nền nông nghiệp hiện đại, hiệu quả và bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
170 giải pháp đầu tư tín dụng cho chương trình xây dựng nông thôn mới tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh ứng hòa hà nội luận văn thạc sỹ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐẦU TƯ TÍN DỤNG CHO CHƯƠNG TRÌNH XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái quát về chương trình xây dựng nông thôn mới 1. Nông thôn và phát triển nông thôn 1. Nông thôn Hiện nay trên thế giới chưa thống nhất về định nghĩa nông thôn và có nhiều quan điểm khác nhau.

Theo định nghĩa trong từ điển Tiếng Việt thì “nông thôn” được hiểu là khu dân cư chủ yếu làm nghề nông; khái niệm nông thôn dùng để chỉ một địa bàn mà ở đó sản xuất nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn. Cũng có quan điểm cho rằng để xác định vùng nông thôn chỉ cần dựa vào trình độ phát triển cơ sở hạ tầng kỹ thuật, hay quan điểm khác lại cho rằng nên dựa vào chỉ tiêu trình độ tiếp cận thị trường, phát triển hàng hóa để xác định. Như vậy, khái niệm nông thôn chỉ mang tính chất tương đối và có sự khác biệt xét trên mỗi quan điểm, mỗi góc độ của các quốc gia khác nhau. Nông thôn được coi như là khu vực địa lý, nơi đó sinh kế cộng đồng gắn bó, có quan hệ trực tiếp đến khai thác, sử dụng môi trường và tài nguyên thiên nhiên cho hoạt động sản xuất nông nghiệp là chủ yếu.

Nông thôn là phần lãnh thổ không thuộc nội thành, nội thị các thành phố, thị xã, thị trấn; được quản lý bởi cấp hành chính cơ sở là UBND xã. Trong điều kiện Việt Nam hiện nay có thể khẳng định: Nông thôn là một vùng khác với đô thị ở chỗ: đó là nơi sinh sống, làm việc của những người nông dân, ở đó mật độ dân cư thấp, kết cấu hạ tầng kém phát triển, trình độ tiếp cận 5 thị trường và sản xuất hàng hoá thấp kém, người dân sinh sống chủ yếu bằng nông nghiệp. Phát triển nông thôn Phát triển nông thôn là vấn đề được nhiều nước cũng như cả thế giới quan tâm. Do yêu cầu phát triển không giống nhau mà mỗi nước có quan niệm về phát triển nông thôn tương đối khác nhau: Quan điểm của châu Phi: Phát triển nông thôn được định nghĩa là sự cải thiện mức sống của số lớn dân chúng có thu nhập thấp đang cư trú ở các vùng nông thôn và tự lực thực hiện quá trình phát triển của họ.

Quan điểm của Ẳn Đô'. Phát triển nông thôn không thể là một hoạt động cục bộ, rời rạc và thiếu quyết tâm. Nó phải là hoạt động tổng thể, liên tục diễn ra trong vùng nông thôn của cả quốc gia. Ngân hàng thế giới đã đưa ra khái niệm phát triển nông thôn (1975) như sau: Phát triển nông thôn là một chiến lược nhằm cải thiện đời sống kinh tế và xã hội của những người ở nông thôn, nhất là những người nghèo.

Nó đòi hỏi phải mở rộng các lợi ích của sự phát triển đến với những người nghèo nhất trong số những người đang tìm kế sinh nhai ở các vùng nông thôn. Các khái niệm trên đều có sự chung nhau về ý tưởng, đó là phát triển nông thôn là một hoạt động nhằm làm tăng mức sống của những người dân nông thôn có đời sống khó khăn, đây không phải là những hoạt động đơn lẻ cục bộ mà là những hoạt động liên tục và diễn ra trong phạm vi toàn quốc. Trong những quan điểm trên, quan điểm của Ngân hàng Thế giới được nhiều người chấp nhận nhất và được coi như một khái niệm chung về phát triển nông thôn. 6 Như vậy, từ những quan điểm trên cho thấy phát triển nông thôn là sự phát triển tổng hợp liên ngành kinh tế - xã hội trên một nước hoặc một vùng lãnh thổ trong thời gian và không gian nhất định.

Phát triển nông thôn không chỉ đơn thuần là phát triển về mặt kinh tế mà gồm cả phát triển về mặt xã hội nông thôn. Nói cách khác là vừa nâng cao đời sống vật chất vừa nâng cao đời sống tinh thần cho người dân nông thôn. Phát triển nông thôn không chỉ là phát triển sản xuất nông nghiệp mà phải kết hợp với phát triển sản xuất công nghiệp và dịch vụ nông thôn, tạo thành cơ cấu kinh tế nông thôn hợp lý. Trong phát triển nông nghiệp phải chú trọng tới cả phát triển lâm nghiệp và thuỷ sản.

Xét trên mặt kinh tế, xã hội, môi trường thì nông thôn là vùng hết sức quan trọng để phát triển của mỗi nước. Nhận thức một cách đầy đủ về sự phát triển không chỉ đơn thuần là phát triển kinh tế mà bao gồm cả sự phát triển về con người và những nhu cầu cơ bản của họ. Chính vì vậy phương hướng, mục tiêu phát triển phải thay đổi, đặc biệt là trong phát triển nông thôn. Thực tế những năm qua ở Việt nam cũng đã có sự thay đổi về quan điểm và cách nhìn nhận sự phát triển, đã có sự đổi mới về chính sách và chương trình hành động sửa chữa những sai lầm đã mắc phải và chú ý hơn đến sự phát triển toàn diện con người 1.

Chương trình xây dựng nông thôn mới Sau 25 năm thực hiện đường lối đổi mới dưới sự lãnh đạo của Đảng, nông nghiệp, nông dân, nông thôn nước ta đã đạt nhiều thành tựu to lớn.Tuy nhiên, nhiều thành tựu đạt được chưa tương xứng với tiềm năng và lợi thế: Nông nghiệp phát triển còn kém bền vững, sức cạnh tranh thấp, chuyển giao khoa học - công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực còn hạn chế. Nông nghiệp, nông thôn phát triển thiếu quy hoạch, kết cấu hạ tầng như giao thông, thủy lợi, trường học, trạm y tế, cấp nước. còn yếu kém, môi trường ngày càng ô nhiễm. Đời sống vật 7 chất, tinh thần của người nông dân còn thấp, tỷ lệ hộ nghèo cao, chênh lệch giàu nghèo giữa nông thôn và thành thị còn lớn phát sinh nhiều vấn đề xã hội bức xúc.

Không thể có một nước công nghiệp nếu nông nghiệp và nông thôn còn lạc hậu và đời sống nhân dân còn thấp. Vì vậy, xây dựng nông thôn mới là một trong những nhiệm vụ quan trọng hàng đầu của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa quê hương, đất nước. Đồng thời, góp phần cải thiện, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người dân sinh sống ở địa bàn nông thôn. Xây dựng nông thôn mới là chủ trương lớncủa Chính phủ theo Quyết định số 800/QĐ-TTG, ngày 04 tháng 6 năm 2010 phát triển kinh tế - xã hội, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của cư dân nông thôn; là nhiệm vụ trọng tâm, xuyên suốt của cả hệ thống chính trị.

Xây dựng nông thôn mới còn là cuộc vận động rộng rãi, thu hút các nguồn lực trong toàn xã hội cùng tham gia; trong đó cấp ủy Đảng và chính quyền cơ sở đóng vai trò lãnh đạo, điều hành, Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể có nhiệm vụ tuyên truyền, vận động; nông dân vừa là chủ thể thực hiện vừa là đối tượng thụ hưởng thành quả đạt được. Xây dựng nông thôn mới được tiến hành đồng loạt ở tất cả các xã trong huyện; kế thừa và lồng ghép với các chương trình, dự án và các cuộc vận động khác, nhất là phong trào "Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa" ở cơ sở, phong trào nhân dân đóng góp xây dựng hạ tầng nông thôn, đô thị. Xây dựng xã nông thôn mới nhằm đạt được được những mục tiêu cơ bản như sau: - Không ngừng nâng cao đời sống vật chất, tinh thần của dân cư nông thôn; Nâng cao dân trí, đào tạo nông dân có trình độ sản xuất cao, có nhận thức chính trị đúng đắn, đóng vai trò làm chủ nông thôn mới. 8 - Xây dựng nền nông nghiệp phát triển bền vững theo hướng hiện đại.

Nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả trong sản xuất. Sản phẩm nông nghiệp có sức cạnh tranh cao. - Xây dựng nông thôn mới có kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội đồng bộ và hiện đại, nhất là đường giao thông, thủy lợi, trường học, trạm y tế, khu dân cư,.; xây dựng xã hội nông thôn dân chủ, ổn định, văn minh, giàu đẹp, bảo vệ môi trường sinh thái, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc; an ninh trật tự được giữ vững theo định hướng xã hội chủ nghĩa. - Hệ thống chính trị ở nông thôn dưới sự lãnh đạo của Đảng được tăng cường, xây dựng giai cấp nông dân, củng cố liên minh công nhân - nông dân - trí thức.

Cơ chế chính sách để xây dựng nông thôn mới Cơ chế huy động vốn để xây dựng nông thôn mới; rà soát sửa đổi, bổ sung cơ chế, chính sách thu hút đầu tư phát triển nông nghiệp, nông thôn tập trung vào các lĩnh vực sản xuất theo các mô hình: kinh tế hợp tác, kinh tế trang trại, phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ, các hình thức liên kết, ưu tiên các dự án phát triển nông nghiệp công nghệ cao, chế biến hàng nông sản và các dự án sử dụng nhiều lao động để tạo việc làm và nâng cao thu nhập. Chính sách hỗ trợ chi phí đào tạo, chuyển giao công nghệ, chi phí xây dựng và quảng bá thương hiệu, tín dụng ưu đãi để phát triển sản xuất nông nghiệp và ngành nghề nông thôn; chính sách hỗ trợ thiệt hại để khôi phục sản xuất do thiên tai, dịch bệnh. Xây dựng chính sách thu hút cán bộ kỹ thuật, cán bộ có trình độ cao đẳng, đại học về công tác tại xã. Trình tự các bước tiến hành xây dựng nông thôn mới - Bước 1: Thành lập hệ thống quản lý, thực hiện; 9 - Bước 2: Tổ chức thông tin, tuyên truyền về thực hiện Chương trình xây dựng nông thôn mới (được thực hiện trong suốt quá trình triển khai thực hiện); - Bước 3: Khảo sát đánh giá thực trạng, nông thôn theo 19 tiêu chí của Bộ tiêu chí đã ban hành; - Bước 4: Xây dựng quy hoạch nông thôn mới của xã; - Bước 5: Lập, phê duyệt đề án xây dựng nông thôn mới của xã; - Bước 6: Tổ chức thực hiện đề án; - Bước 7: Giám sát, đánh giá và báo cáo về tình hình thực hiện Chương xây dựng nông thôn mới.

Đầu tư tín dụng cho chương trình xây dựng nông thôn mới của NHTM 1. Khái niệm tín dụng cho chương trình xây dựng nông thôn mới Tín dụng ngân hàng là hình thức tín dụng được thực hiện thông qua vai trò trung tâm của ngân hàng. Đây là hình thức tín dụng rất quan trọng trên địa bàn huyện, đáp ứng được phần lớn các nhu cầu về tín dụng cho các doanh nghiệp, hộ gia đình và cá nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ