Nâng cao chất lượng đào tạo người dùng tin tại Thư viện Đại học Hà Nội

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng công tác đào tạo người dùng tin tại Thư viện Đại học Hà Nội.

Chuyên ngành

Khoa học thư viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của đào tạo người dùng tin tại Thư viện ĐH Hà Nội

Trong bối cảnh giáo dục đại học đổi mới, Thư viện Đại học Hà Nội (HANU) không chỉ là kho lưu trữ tài liệu mà còn là một giảng đường thứ hai, đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu. Để khai thác tối đa nguồn lực thông tin khổng lồ, công tác đào tạo người dùng tin trở thành nhiệm vụ chiến lược. Hoạt động này nhằm trang bị cho người dùng, đặc biệt là sinh viên Đại học Hà Nội, những kiến thức thông tinkỹ năng thông tin cần thiết. Một chương trình đào tạo hiệu quả giúp người dùng tự tin và chủ động trong việc tìm kiếm, đánh giá và sử dụng thông tin một cách khoa học. Điều này không chỉ hỗ trợ việc học tập trước mắt mà còn hình thành nền tảng cho năng lực tự học suốt đời, đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế tri thức. Thư viện HANU, với cơ sở vật chất hiện đại và nguồn tài liệu điện tử phong phú, nhận thức rõ tầm quan trọng của việc hướng dẫn sử dụng thư viện một cách bài bản, biến mỗi người dùng thành một nhà nghiên cứu độc lập.

1.1. Giới thiệu tổng quan về nguồn lực Thư viện HANU

Thư viện Đại học Hà Nội là một trong những thư viện đại học hiện đại hàng đầu Việt Nam. Tọa lạc trong một tòa nhà 4 tầng với tổng diện tích 4.000m², thư viện cung cấp một môi trường học tập và nghiên cứu lý tưởng. Cơ sở vật chất được đầu tư mạnh mẽ với hơn 300 máy tính kết nối internet, hệ thống wifi phủ sóng toàn bộ và phần mềm quản lý thư viện điện tử Libol. Nguồn lực thông tin vô cùng đa dạng, bao gồm hàng chục nghìn đầu sách ngoại văn và tiếng Việt, các cơ sở dữ liệu trực tuyến uy tín như ProQuest Central, cùng một kho tàng tài liệu điện tử và tài liệu nội sinh quý giá. Các dịch vụ thông tin thư viện được thiết kế để hỗ trợ người dùng một cách tối đa, từ mượn trả tại chỗ, mượn liên thư viện đến hỗ trợ tra cứu tài liệu chuyên sâu. Tất cả tạo nên một hệ sinh thái thông tin toàn diện, sẵn sàng phục vụ nhu cầu của sinh viên Đại học Hà Nội và cán bộ giảng viên.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của công tác đào tạo người dùng tin

Mục tiêu chính của công tác đào tạo người dùng tin không chỉ dừng lại ở việc hướng dẫn sử dụng thư viện. Mục tiêu sâu xa hơn là phát triển năng lực thông tin toàn diện cho người học. Cụ thể, chương trình đào tạo nhằm giúp người dùng nhận biết chính xác nhu cầu thông tin của mình. Sau đó, họ học cách xác định và định vị các nguồn tin phù hợp, từ sách in đến các cơ sở dữ liệu trực tuyến. Một kỹ năng quan trọng được chú trọng là khả năng đánh giá nguồn tin một cách có phê phán để phân biệt thông tin xác thực và tin giả. Cuối cùng, người dùng được trang bị kỹ năng tổ chức, quản lý và sử dụng thông tin một cách hiệu quả và có đạo đức, bao gồm cả kỹ năng trích dẫn khoa học. Việc đạt được những mục tiêu này đảm bảo rằng mỗi sinh viên Đại học Hà Nội có đủ kỹ năng thông tin để thành công trong học tập và sự nghiệp sau này.

II. Thách thức trong công tác đào tạo người dùng tin hiện nay

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác đào tạo người dùng tin tại Thư viện Đại học Hà Nội vẫn đối mặt với không ít thách thức. Sự bùng nổ của thông tin và công nghệ số tạo ra một môi trường phức tạp, đòi hỏi người dùng phải liên tục cập nhật kỹ năng. Sự chênh lệch về trình độ nền tảng giữa các sinh viên, đặc biệt là giữa sinh viên năm nhất và năm cuối, cũng như giữa sinh viên đến từ các vùng miền khác nhau, tạo ra khó khăn trong việc thiết kế một chương trình đào tạo phù hợp cho tất cả. Nhiều sinh viên vẫn còn lúng túng khi phải tra cứu tài liệu trên các hệ thống phức tạp hoặc chưa biết cách khai thác hiệu quả các cơ sở dữ liệu trực tuyến đắt giá. Việc thiếu một chương trình đào tạo tích hợp sâu vào chương trình học chính khóa cũng làm giảm tính cấp thiết và mức độ tham gia của sinh viên. Vượt qua những rào cản này là yêu cầu cấp bách để nâng cao chất lượng đào tạo và tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực thư viện.

2.1. Sự chênh lệch về kỹ năng thông tin của sinh viên

Một trong những thách thức lớn nhất là sự không đồng đều về kỹ năng thông tin trong cộng đồng sinh viên Đại học Hà Nội. Luận văn của Nguyễn Thị Thủy (2012) chỉ ra rằng sinh viên xuất thân từ nông thôn, vùng sâu vùng xa thường có hiểu biết hạn chế về thư viện hiện đại và công nghệ thông tin so với sinh viên thành thị. Sinh viên năm nhất, dù năng động, nhưng thường thiếu kinh nghiệm trong việc tra cứu tài liệu học thuật và đánh giá nguồn tin. Ngược lại, sinh viên năm cuối có nhu cầu thông tin chuyên sâu hơn nhưng lại có thể chưa thành thạo các công cụ quản lý tài liệu tham khảo. Sự chênh lệch này đòi hỏi chương trình đào tạo phải có tính linh hoạt và phân cấp, thay vì áp dụng một mô hình chung cho mọi đối tượng. Nếu không, các lớp tập huấn thư viện sẽ khó đạt được hiệu quả như mong đợi.

2.2. Khó khăn khi tiếp cận tài nguyên số và thư viện số

Sự phát triển của tài nguyên sốthư viện số HANU mang lại cơ hội to lớn nhưng cũng đi kèm với thách thức. Người dùng phải đối mặt với vô số giao diện tìm kiếm khác nhau từ các cơ sở dữ liệu trực tuyến, mỗi cơ sở dữ liệu lại có một logic và cú pháp tra cứu riêng. Việc này có thể gây choáng ngợp và nản lòng cho những người chưa được đào tạo bài bản. Nhiều sinh viên có thói quen tìm kiếm thông tin đơn giản trên Google và gặp khó khăn khi phải xây dựng chiến lược tìm kiếm phức tạp hơn cho các chủ đề học thuật. Hơn nữa, việc truy cập các tài liệu điện tử đôi khi yêu cầu các bước xác thực phức tạp (proxy, VPN) khi ở ngoài khuôn viên trường. Do đó, việc thiếu các buổi hướng dẫn sử dụng thư viện tập trung vào công nghệ số là một rào cản đáng kể, làm hạn chế khả năng khai thác các nguồn lực thông tin hiện đại.

III. Giải pháp hoàn thiện chương trình đào tạo người dùng tin

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc hoàn thiện và đổi mới chương trình đào tạo là giải pháp nền tảng. Một chương trình đào tạo thành công cần được xây dựng một cách có hệ thống, dựa trên việc phân tích sâu sắc nhu cầu của từng nhóm người dùng. Thay vì chỉ tập trung vào các thao tác cơ bản, nội dung cần được mở rộng để bao trùm toàn bộ chu trình thông tin, từ xác định nhu cầu, tìm kiếm, đánh giá, đến sử dụng và tạo ra tri thức mới. Việc tích hợp các kỹ năng thông tin thiết yếu như tư duy phản biện, đánh giá nguồn tin, và liêm chính học thuật là cực kỳ quan trọng. Chương trình mới cần có cấu trúc module linh hoạt, cho phép người dùng lựa chọn các học phần phù hợp với trình độ và chuyên ngành của mình, từ đó nâng cao tính ứng dụng và hiệu quả thực tiễn cho sinh viên Đại học Hà Nội và các đối tượng khác.

3.1. Xây dựng nội dung đào tạo theo từng cấp độ và đối tượng

Một giải pháp quan trọng là phân cấp chương trình đào tạo. Đối với sinh viên năm nhất, nội dung nên tập trung vào các kiến thức cơ bản: hướng dẫn sử dụng thư viện, nội quy, cách định vị tài liệu trên kệ và kỹ năng tra cứu tài liệu cơ bản trên OPAC. Đối với sinh viên các năm tiếp theo, chương trình cần nâng cao hơn, tập trung vào khai thác các cơ sở dữ liệu trực tuyến chuyên ngành, kỹ thuật tìm tin nâng cao và phương pháp đánh giá nguồn tin học thuật. Riêng với học viên cao học và nghiên cứu sinh, nội dung đào tạo cần đi sâu vào các công cụ quản lý tài liệu tham khảo, kỹ thuật viết tổng quan tài liệu và các vấn đề về trích dẫn khoa học. Việc thiết kế các lớp tập huấn thư viện chuyên biệt cho từng đối tượng sẽ đảm bảo nội dung phù hợp và mang lại giá trị cao nhất.

3.2. Tích hợp kỹ năng trích dẫn khoa học và quản lý tài liệu

Liêm chính học thuật là một yếu tố sống còn trong môi trường đại học. Do đó, chương trình đào tạo người dùng tin phải đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trích dẫn khoa học và tránh đạo văn. Nội dung đào tạo không chỉ giải thích "tại sao phải trích dẫn" mà còn phải hướng dẫn chi tiết "cách trích dẫn" theo các chuẩn phổ biến (APA, MLA, Chicago). Hơn nữa, việc giới thiệu và huấn luyện sử dụng các phần mềm quản lý tài liệu tham khảo như EndNote, Zotero, hoặc Mendeley là cực kỳ cần thiết. Các công cụ này giúp sinh viên và nhà nghiên cứu tổ chức tài liệu một cách khoa học, tự động chèn trích dẫn và tạo danh mục tài liệu tham khảo chính xác, tiết kiệm thời gian và giảm thiểu sai sót, qua đó nâng cao chất lượng các công trình nghiên cứu.

IV. Cách đổi mới phương pháp và hình thức đào tạo người dùng

Bên cạnh việc đổi mới nội dung, việc cải tiến phương pháp và hình thức truyền tải kiến thức cũng đóng vai trò quyết định đến sự thành công của công tác đào tạo người dùng tin. Cách tiếp cận truyền thống qua các buổi giảng lý thuyết thuần túy đã không còn đủ sức hấp dẫn và hiệu quả. Thay vào đó, cần áp dụng các phương pháp giảng dạy tích cực, lấy người học làm trung tâm. Việc đa dạng hóa các hình thức đào tạo, kết hợp giữa trực tiếp và trực tuyến, sẽ giúp tiếp cận được nhiều đối tượng người dùng hơn. Tăng cường các hoạt động thực hành, bài tập tình huống và tương tác trực tiếp sẽ giúp người học củng cố kiến thức và áp dụng ngay vào thực tế. Đồng thời, nâng cao vai trò và năng lực của đội ngũ cán bộ thư viện trong công tác giảng dạy là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng của các lớp tập huấn thư viện.

4.1. Đa dạng hóa các lớp tập huấn và hoạt động hướng dẫn

Thay vì chỉ tổ chức các lớp học định kỳ, thư viện nên đa dạng hóa các hình thức đào tạo. Có thể tổ chức các workshop chuyên đề ngắn (ví dụ: "Khai thác CSDL Emerald trong 1 giờ", "Bí quyết trích dẫn khoa học với EndNote"). Các buổi tư vấn 1-1 (one-on-one consultation) giữa cán bộ thư viện và người dùng có nhu cầu chuyên sâu cũng rất hiệu quả. Ngoài ra, cần phát triển các tài liệu học tập trực tuyến như video hướng dẫn, infographic, và các khóa học ngắn trên nền tảng của thư viện số HANU. Hình thức này cho phép sinh viên Đại học Hà Nội học tập mọi lúc, mọi nơi, theo tiến độ của riêng mình, đặc biệt phù hợp với những người có lịch trình bận rộn. Sự đa dạng này giúp các dịch vụ thông tin thư viện trở nên linh hoạt và dễ tiếp cận hơn.

4.2. Tăng cường hỗ trợ người dùng qua nhiều kênh tương tác

Công tác đào tạo không chỉ diễn ra trong lớp học. Việc xây dựng một hệ thống hỗ trợ người dùng đa kênh, tức thời là vô cùng cần thiết. Thư viện cần duy trì và quảng bá các kênh hỗ trợ trực tuyến như chat trực tiếp trên website, email, và các diễn đàn hỏi đáp. Cán bộ thư viện cần được đào tạo để không chỉ là người quản lý tài liệu mà còn là chuyên gia tư vấn thông tin, sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc của người dùng về tra cứu tài liệu hay sử dụng tài liệu điện tử. Việc bố trí các quầy tham khảo (Reference Desk) tại các vị trí trung tâm trong thư viện với đội ngũ nhân viên thân thiện, am hiểu chuyên môn cũng là một giải pháp hữu hiệu. Khi người dùng biết rằng họ luôn có thể nhận được sự giúp đỡ kịp thời, họ sẽ tự tin hơn trong việc khám phá và sử dụng các nguồn lực của thư viện.

V. Lợi ích khi áp dụng giải pháp đào tạo người dùng tin mới

Việc triển khai thành công các giải pháp đào tạo người dùng tin một cách toàn diện và bài bản sẽ mang lại những lợi ích to lớn và bền vững cho toàn bộ cộng đồng học thuật của Đại học Hà Nội. Sinh viên sẽ được trang bị những năng lực cốt lõi để tự chủ trong học tập và nghiên cứu, từ đó nâng cao chất lượng đầu ra. Giảng viên và nhà nghiên cứu có thể tận dụng tối đa các nguồn lực thông tin để phục vụ công tác giảng dạy và đổi mới sáng tạo. Về phía thư viện, hiệu quả đầu tư vào các cơ sở dữ liệu trực tuyếntài liệu điện tử đắt tiền sẽ được tối ưu hóa. Quan trọng hơn, một nền văn hóa thông tin lành mạnh sẽ được hình thành, nơi mọi thành viên đều ý thức được giá trị của thông tin và biết cách sử dụng nó một cách hiệu quả, có trách nhiệm, góp phần nâng cao uy tín và vị thế học thuật của nhà trường.

5.1. Nâng cao năng lực nghiên cứu cho sinh viên Đại học Hà Nội

Khi được trang bị đầy đủ kiến thức thông tinkỹ năng thông tin, sinh viên Đại học Hà Nội sẽ có khả năng thực hiện các bài tập, đồ án, và khóa luận tốt nghiệp với chất lượng cao hơn. Họ sẽ biết cách xây dựng một chiến lược tìm kiếm hiệu quả, tiếp cận được những nguồn tài liệu học thuật uy tín thay vì chỉ dựa vào các nguồn không xác thực trên Internet. Kỹ năng đánh giá nguồn tin giúp họ lựa chọn được những thông tin đáng tin cậy nhất. Việc thành thạo trích dẫn khoa họcquản lý tài liệu tham khảo không chỉ thể hiện sự chuyên nghiệp mà còn giúp họ tránh được lỗi đạo văn. Năng lực nghiên cứu độc lập được cải thiện sẽ là hành trang quý giá cho sinh viên không chỉ trong quá trình học tập mà còn trong sự nghiệp tương lai.

5.2. Tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn tài nguyên thông tin

Hàng năm, Đại học Hà Nội đầu tư một khoản kinh phí không nhỏ để mua quyền truy cập các cơ sở dữ liệu trực tuyến và bổ sung các tài nguyên số. Tuy nhiên, nếu người dùng không biết hoặc không biết cách sử dụng, những nguồn lực này sẽ trở thành một sự lãng phí. Một chương trình đào tạo người dùng tin hiệu quả chính là chìa khóa để khai mở tiềm năng của kho tài nguyên này. Khi người dùng được hướng dẫn sử dụng thư viện và các công cụ số một cách chi tiết, tỷ lệ khai thác các nguồn tin học thuật sẽ tăng lên đáng kể. Điều này không chỉ chứng minh hiệu quả của việc đầu tư mà còn làm phong phú thêm nguồn tài liệu tham khảo cho hoạt động dạy và học, góp phần trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng đào tạo chung của toàn trường.

VI. Hướng phát triển tương lai cho đào tạo người dùng tin HANU

Để công tác đào tạo người dùng tin tại Thư viện Đại học Hà Nội phát triển bền vững, cần có một định hướng chiến lược rõ ràng và dài hạn. Hoạt động này không nên được xem là một nhiệm vụ riêng lẻ của thư viện mà phải là một phần không thể tách rời của chiến lược giáo dục tổng thể. Tương lai của công tác đào tạo nằm ở sự hợp tác chặt chẽ, sự tích hợp sâu rộng và khả năng thích ứng liên tục với sự thay đổi của công nghệ và nhu cầu người học. Việc xây dựng một chương trình mang tính hệ thống, được đánh giá và cải tiến định kỳ sẽ đảm bảo thư viện luôn đồng hành và hỗ trợ hiệu quả cho sự phát triển của sinh viên Đại học Hà Nội, giảng viên và nhà trường trong kỷ nguyên số.

6.1. Xây dựng mối quan hệ hợp tác giữa thư viện và giảng viên

Một trong những hướng đi chiến lược là tăng cường sự phối hợp giữa cán bộ thư viện và giảng viên các khoa. Thay vì tổ chức các lớp tập huấn thư viện độc lập, cán bộ thư viện có thể hợp tác với giảng viên để tích hợp các nội dung về kỹ năng thông tin trực tiếp vào các môn học cụ thể. Ví dụ, một buổi hướng dẫn về tra cứu tài liệu chuyên ngành kinh tế có thể được tổ chức ngay trong một môn học của khoa Quản trị kinh doanh. Cách tiếp cận này giúp nội dung đào tạo trở nên phù hợp, kịp thời và có tính ứng dụng cao, bởi sinh viên sẽ thấy ngay lợi ích của các kỹ năng này đối với môn học của mình. Mối quan hệ hợp tác này biến thư viện thành một đối tác học thuật thực sự của các khoa.

6.2. Đánh giá và cập nhật chương trình đào tạo một cách định kỳ

Môi trường thông tin và công nghệ luôn biến đổi. Do đó, chương trình đào tạo người dùng tin không thể là một sản phẩm tĩnh. Thư viện cần xây dựng một cơ chế đánh giá và cập nhật chương trình một cách thường xuyên. Việc này có thể được thực hiện thông qua thu thập phản hồi từ người học sau mỗi khóa đào tạo, tổ chức các cuộc khảo sát định kỳ về nhu cầu thông tin, và theo dõi các xu hướng mới trong lĩnh vực khoa học thư viện. Dựa trên kết quả đánh giá, nội dung và phương pháp đào tạo sẽ được điều chỉnh để luôn phù hợp và đáp ứng tốt nhất nhu cầu của cộng đồng sinh viên Đại học Hà Nội. Sự linh hoạt và không ngừng cải tiến là chìa khóa để duy trì sự hiệu quả và phù hợp của chương trình trong dài hạn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 THƯ VIỆN ĐẠI HỌC HÀ NỘI VỚI CÔNG TÁC ĐÀO TẠO NGƯỜI DÙNG TIN 1.1 Khái quát về trường Đại học Hà Nội Trường Đại học Hà Nội (tiền thân là trường Đại học Ngoại ngữ) là trường đại học công lập, được thành lập ngày 16/07/1959 theo Nghị định số 376/NĐ - BGD do thứ trưởng Nguyễn Khánh Toàn ký. Trải qua hơn 50 năm xây dựng và phát triển, trường Đại học Hà Nội là cơ sở đào tạo nguồn cung cấp nhân lực trình độ đại học, sau đại học có khả năng sử dụng ngôn ngữ nước ngoài, đáp ứng nhu cầu lao động trong và ngoài nước. Ngoài ra Nhà trường còn được Bộ Giáo dục và Đào tạo giao nhiệm vụ đào tạo ngoại ngữ cho lưu học sinh, nghiên cứu sinh, thực tập sinh đi học nước ngoài; bồi dưỡng nâng cao trình độ ngoại ngữ cho cán bộ chuyên môn, cán bộ quản lý. Trường Đại học Hà Nội có khả năng giảng dạy các ngoại ngữ: Anh, Pháp, Trung Quốc, Đức, Nhật, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Italia, Hàn Quốc, Thái Lan… Các chuyên ngành này đều được giảng dạy ở các cấp độ cử nhân, thạc sĩ, và một số ngành có đào tạo ở cấp tiến sĩ.

Để đáp ứng nhu cầu thực tiễn xã hội, đồng thời dựa trên thế mạnh ngoại ngữ. Từ năm 2002, trường Đại học Hà Nội đã triển khai đào tạo cử nhân các chuyên ngành khác giảng dạy bằng ngoại ngữ như: quản. trị kinh doanh; du lịch; quốc tế học;khoa học máy tính; tài chính - ngân hàng; kế toán. Ngoài ra nhà trường còn đào tạo cử nhân cho ngành Việt Nam học cho người nước ngoài.Trong tương lai sẽ mở thêm những chuyên ngành đào tạo khác bằng ngoại ngữ mà thị trường lao động đang có nhu cầu cao.

13 Mục tiêu đào tạo của Nhà trường không chỉ cung cấp kiến thức mà còn coi trọng định hướng phát triển năng lực làm việc cho sinh viên, thực hiện phương châm mở rộng quy mô, đa dạng hóa loại hình đào tạo đi đôi với việc nâng cao chất lượng đào tạo. Trường Đại học Hà Nội phấn đấu trở thành trường đại học nghiên cứu ngang tầm các nước có nền giáo dục phát triển trong khu vực và trên thế giới với những công việc như: từng bước hội nhập giáo dục quốc tế, tăng cường ứng dụng công nghệ tiên tiến, cải tiến nội dung và phương pháp đào tạo nhằm trang bị cho người học kỹ năng làm việc, kỹ năng vận dụng sáng tạo kiến thức chuyên môn và khả năng thích ứng với môi trường hoạt động nghề nghiệp trong tương lai.Nghiên cứu ứng dụng là trọng tâm của nhà trường. Thế mạnh về nghiên cứu khoa học ngoại ngữ trong đó có phương pháp giảng dạy cho các trường chuyên ngữ, nghiên cứu giảng dạy ngoại ngữ chuyên ngành, nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ, văn hóa, văn minh… đã được khẳng định. Nhà trường là cơ quan chủ quản của tạp chí “Khoa học Ngoại ngữ”- tạp chí chuyên ngành có uy tín của Việt Nam nghiên cứu về khoa học ngoại ngữ.

Nhà trường có các trung tâm đào tạo, viên nghiên cứu đáp ứng nhu cầu xã hội như:Trung tâm ngôn ngữ và Văn hóa Việt Nam; Trung tâm tiếng Anh chuyên ngành; Trung tâm đào tạo từ xa; Trung tâm dịch thuật; Trung tâm công nghệ thông tin; Trung tâm Giáo dục Quốc tế; Viện nghiên cứu xã hội và phát triển.Trường Đại học Hà Nội đã ký kết hợp tác đào tạo với 30 trường Đại học nước ngoài, có quan hệ đối ngoại với trên 60 tổ chức, cơ sở giáo dục quốc tế, có quan hệ trực tiếp với hầu hết các đại sứ quán tại Việt Nam; tham gia các hoạt động văn hóa đối ngoại, giao lưu ngôn ngữ- văn hóa với nhiều tổ chức, cá nhân nước ngoài tại Việt Nam và quốc tế. Nhiều đại sứ quán, các tổ chức quốc tế, doanh nghiệp nước ngoài đã hộ trợ hợp tác với nhà trường trong lĩnh vực phát triển nguồn nhân lực thông qua những chương trình hỗ trợ năng lực 14 quản lý, đào tạo giáo viên trẻ và tài trợ sinh viên có hoàn cảnh khó khăn. Nhiều đoàn khách câp cao, các tổ chức giáo dục quốc tế các trường đại học nước ngoài đến thăm và làm việc với Trường. Một số trường đại học nối tiếng của nước ngoài như: đại học Westminster, Central Lancashire - Vương quốc Anh, đại học Dublin City - Ireland.

đại học AUT- New Zealand, đại học La Trobe, Victoria, Griffith - Australia. đại học IMC - Australia, đã công nhận chương trình đào tạo của trường Đại học Hà Nội … theo đó sinh viên của trường Đại học Hà Nội sau ba năm đầu học tại Trường và học năm cuối tại các trường đối tác này đã được các trường đối tác cấp bằng cử nhân. Trong hoạt động đào tạo: Trường Đại học Hà Nội đã bồi dưỡng ngoại ngữ cho trên 30.000 thực tập sinh và nghiên cứu sinh, 40.000 cán bộ quản lý, khoa học kỹ thuật; đào tạo trên 30.000 cán bộ phiên dịch, giáo viên ngoại ngữ hệ chính quy; đào tạo 40.000 cử nhân ngoại ngữ hệ tại chức, từ xa. Trong hoạt động nghiên cứu khoa học: Nhà trường đã biên soạn trên 80 chương trình cho các hệ đào tạo và các chương trình bộ môn, môn học; biên soạn chỉnh lý 150 giáo trình; triển khai trên 90 đề tài nghiên cứu khoa học cáp Bộ, 920 đề tài cấp Trường; Tổ chức hàng trăm Hội nghị khoa học quốc tế, Hội nghị khoa học ngành và Hội nghị khoa học cấp trường; đã ra 65 số “ Nội san Ngoại ngữ” và “ Tạp chí Khoa học Ngoại ngữ” với hàng trăm bài viết, công trình nghiên cứu về phương pháp giảng dạy ngoại ngữ, đối chiều ngôn ngữ dịch thuật… Nhà Trường cũng phấn đấu trong việc xây dựng cơ sở vật chất qua nhiều thế hệ cán bộ giáo viên, sinh viên, đến nay Trường Đại học Hà Nội đã trở thành cở sở đào tạo khang trang với 7 khu giảng đường, khu làm việc, ký túc xá, hội trường, sân vận động, nhà ăn tập thể… với nhiều trang thiết bị hiện đại và cảnh quan xanh - sạch - đẹp, tạo môi trường thân thiện mang tính văn hóa sư phạm cao.

15 Sứ mệnh của trường Đại học Hà Nội là: Cơ sở đào tạo nghiên cứu khoa học có uy tín, chất lượng hàng đầu trong cả nước về ngoại ngữ và một số chuyên môn thuộc khối ngành khoa học xã hội và nhân văn, kinh tế, công nghệ… dạy bằng tiếng nước ngoài ở trình độ đại học và sau đại học; đáp ứng nhu cầu đòi hỏi ngày càng cao của thị trường nhân lực giáo dục đại học trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế. Mục tiêu chiến lược của nhà trường là: Xây dựng trường Đại học Hà Nội thành trường đại học đa ngành, tận dụng thế mạnh về đào tạo và nghiên cứu ngoại ngữ; tiếp tục đổi mới và không ngừng phát triển toàn diện, phấn đẩu trở thành cơ sở đào tạo nguồn nhân lực giáo dục đại học, sau đại học có chất lượng ngang tầm các nước có nền giáo dục tiên tiến trong khu vực; chủ động đẩy nhanh quá trình hội nhập giáo dục quốc tế trên cơ sở mở rộng hợp tác, liên kết đào tạo, liên thông chương trình, học liệu và đội ngữ giảng viên với các trường đại học có uy tín của nước ngoài.  Chức năng và nhiệm vụ - Đào tạo cử nhân ngoại ngữ chuyên ngành I và II - Đào tạo cử nhân quản trị kinh doanh, quốc tế học, du lịch, tài chính - ngân hàng, kế toán, công nghệ thông tin (dạy bằng tiếng anh) - Đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ chuyên ngành ngoại ngữ - Đào tạo cử nhân Việt Nam học và tiếng Việt cho người nước ngoài - Đào tạo chuyên tu đại học, văn bằng 2 - Bồi dưỡng ngoại ngữ cho lưu học sinh, nghiên cứu sinh, thực tập sinh - Nghiên cứu khoa học ngoại ngữ, phương pháp và công nghệ dạy ngoại ngữ  Cơ cấu tổ chức Cơ cấu tổ chức của Trường Đại học Hà Nội bao gồm: Đảng Ủy, Ban giám hiệu, Công đoàn, Đoàn TNCSHCM, hội sinh viên, ban thanh tra giáo dục, 16 Ban thanh tra nhân dân,18 khoa, 03 bộ môn, 09 phòng ban chức năng,10 trung tâm, dự án va 02 đơn vị phục vụ, 01 viện nghiên cứu và các Hội đồng gồm: - Hội đồng trường - Hội đồng khoa học trường - Các hội đồng chuyên môn Các phòng ban chức năng: phòng tổ chức cán bộ; phòng hành chính tổng hợp; phòng đào tạo; phòng quản lý khoa học; phòng tài vụ; phòng thiết bị - kỹ thuật; phòng quan hệ quốc tế; phòng quản trị; ban bảo vệ Các khoa: khoa tiếng Anh; tiếng Nga; tiếng Trung Quốc; tiếng Pháp; tiếng Nhật; tiếng Đức; tiếng Hàn Quốc; tiếng Italia; tiếng Tây Ban Nha; tiếng Bồ Đào Nha; khoa sau đại học; đào tạo tại chức; giáo dục chính trị; Việt Nam học; đại cương; quản trị kinh doanh và du lịch; quốc tế và khoa công nghệ thông tin ( khoa học máy tính). Các bộ môn chung: Bộ môn ngữ văn Việt Nam, bộ môn tin học, bộ môn giáo dục - quốc phòng Các trung tâm và cơ sở phục vụ: thư viện; TT tư vấn sinh viên; TT tiếng Anh chuyên ngành; TT dịch thuật; TT đào tạo từ xa; TT kiểm tra đánh giá; TT ngôn ngữ và văn hóa Thái Lan; TT giáo dục quốc tế,Việt xã hội và phát triển; dự án Latrobe; Xưởng in và nhà ăn sinh viên.

Các tổ chức đoàn thể: Đảng ủy; công đoàn; đoàn thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh; hội sinh viên Các ban công tác: Thanh tra nhân dân; thanh tra giáo dục; công tác học sinh - sinh viên; phòng chống ma túy, tội phạm, HIV- AIDS; an toàn giao thông; dân số - kế hoạch hóa gia đình; bảo hộ lao động.2 Giới thiệu thư viện Đại học Hà Nội Thư viện đại học Hà Nội ra đời ngay sau khi trường Đại học Hà Nội được thành lập. Thời kỳ mới thành lập thư viện hoạt động trên sơ sở là một tổ công tác phục vụ tư liệu cho trường, trực thuộc phòng giáo vụ. Hoạt động thư viện nghèo nàn, tài liệu chủ yếu là sách giáo trình, sách tham khảo, chuyên ngành như: tiếng Nga, ngôn ngữ các nước Đông Âu ( tiếng Ba Lan, tiếng Tiệp Khắc, tiếng Bungari…) Nguồn tài liệu chủ yếu là sách tài trợ, tặng biếu của các nước trong hệ thống xã hội chủ nghĩa. Năm 1967, trước yêu cầu mở rộng quy mô đào tạo và nâng cao chất lượng giảng dạy, trường Đại học Hà Nội đã mở rộng thêm một số chuyên ngành như: Tiếng Anh, tiếng pháp.

Cùng với việc thành lập thêm một số khoa, bộ môn, vốn tư liệu tăng lên đáng kể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ