Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đồ án tốt nghiệp với đề tài "Building a Digital Transformation Solution for Enterprises - Phuc Long Business" được thực hiện bởi nhóm sinh viên Khóa K21 gồm Trần Trương Ngọc Hân, Phan Nguyễn Trúc Loan, Đỗ Thị Nhung, Phan Gia Huy và Lê Minh Thư, dưới sự hướng dẫn của TS. Lâm Hồng Thanh tại Khoa Hệ thống Thông tin, Trường Đại học Kinh tế - Luật (UEL), Đại học Quốc gia TP.HCM (hoàn thành vào tháng 08/2022).

1. Bối cảnh thực tiễn của doanh nghiệp

Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Phúc Long (thương hiệu trà và cà phê Phúc Long) được thành lập từ năm 1968 tại cao nguyên chè Bảo Lộc (Lâm Đồng). Trải qua hơn 50 năm hình thành và phát triển, thương hiệu đã ghi nhận nhiều cột mốc vận hành quan trọng:

  • Thập niên 1980: Khai trương 3 cửa hàng đầu tiên tại TP.HCM trên các tuyến phố Trần Hưng Đạo, Lê Văn Sỹ và Mạc Thị Bưởi. Trong đó, chi nhánh Mạc Thị Bưởi (Quận 1) là điểm phục vụ đồ uống pha chế trực tiếp và cà phê cao cấp đầu tiên.
  • Năm 2000: Chính thức thành lập Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Phúc Long.
  • Năm 2007: Đầu tư sở hữu đồi chè tại Thái Nguyên và xây dựng nhà máy chế biến chè ngay tại vùng nguyên liệu nhằm kiểm soát tồn dư hóa chất theo tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm. Đồng thời, doanh nghiệp xây dựng nhà máy chế biến trà và cà phê tại Bình Dương đạt chứng nhận HACCP, phục vụ tiêu dùng nội địa và xuất khẩu sang các thị trường quốc tế (Mỹ, Nhật Bản, Indonesia, Philippines).
  • Năm 2012: Mở rộng chuỗi cửa hàng F&B hiện đại tại TTTM Crescent Mall (Quận 7, TP.HCM) với mô hình tự phục vụ.
  • Giai đoạn 2015 - 2019: Mở rộng quy mô chuỗi bán lẻ từ 10 cửa hàng (2015) lên hơn 40 cửa hàng (2018) và đạt 70 cửa hàng (2019). Năm 2018, thương hiệu tiến ra thị trường miền Bắc với chi nhánh đầu tiên tại TTTM IPH (Hà Nội) và hoàn thiện nhà máy thứ hai tại Bình Dương.
  • Tháng 5/2021: Tập đoàn Masan đầu tư 15 triệu USD để mua lại 20% cổ phần Công ty Cổ phần Phúc Long Heritage, mở ra mô hình tích hợp "Phuc Long Kiosk" tại hơn 2.200 cửa hàng VinMart/WinMart trên toàn quốc.

2. Vấn đề nghiên cứu và các điểm nghẽn vận hành

Ngành F&B tại Việt Nam có tốc độ tăng trưởng cao (thị trường trà sữa tăng trưởng bình quân khoảng 20%/năm theo báo cáo của Euromonitor). Tuy nhiên, qua khảo sát thực tế, tác giả nhận diện Phúc Long đang đối mặt với 4 nhóm vấn đề chính:

  1. Thời gian chờ đợi kéo dài tại cửa hàng: Vào các khung giờ cao điểm, khách hàng phải xếp hàng chờ phục vụ từ 10-15 phút đối với hình thức mang đi (Take Away) và lên tới 1 giờ tại các chi nhánh đông đúc.
  2. Chất lượng dịch vụ và pha chế không đồng đều: Tồn tại sự chênh lệch về trải nghiệm khách hàng và độ chuẩn xác trong công thức đồ uống giữa các chi nhánh trong chuỗi.
  3. Kênh tương tác và chăm sóc khách hàng số còn hạn chế: Doanh nghiệp chủ yếu tiếp cận qua Website và Fanpage Facebook (>450.000 người theo dõi) nhưng chưa có nền tảng ứng dụng di động riêng để cá nhân hóa dữ liệu và thấu hiểu hành vi khách hàng.
  4. Biên lợi nhuận ròng thấp và áp lực chi phí: Dù doanh thu tăng trưởng nhanh nhưng tỷ suất lợi nhuận sau thuế của Phúc Long chỉ đạt mức vài tỷ đồng trong các năm 2016–2019 do chi phí vận hành, mặt bằng và nợ phải trả tăng cao.

3. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Đồ án xác định các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Phân tích mô hình kinh doanh hiện tại của Phúc Long thông qua công cụ Business Model Canvas và ma trận SWOT.
  2. Thiết kế giải pháp chuyển đổi số lấy trải nghiệm khách hàng làm trung tâm, trọng tâm là xây dựng ứng dụng di động (Phuc Long Mobile App), tích hợp công nghệ thực tế ảo tăng cường (AR) và Gamification trên mạng xã hội.
  3. Hoạch định lộ trình chuyển đổi số toàn diện cho quy trình tuyển dụng, vận hành, kiểm soát chất lượng và tự động hóa chuỗi cung ứng.
  4. Xây dựng hệ thống chỉ tiêu đo lường ngắn hạn - dài hạn và đánh giá tính khả thi về tài chính, công nghệ và nhân sự.

4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh, chuỗi cung ứng và giải pháp chuyển đổi số cho chuỗi trà và cà phê Phúc Long.
  • Phạm vi không gian: Hệ thống hơn 80 cửa hàng độc lập, mạng lưới kiosk tại hơn 2.200 điểm VinMart và 2 nhà máy chế biến (Bình Dương, Thái Nguyên).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016–2020 và kế hoạch định hướng giải pháp từ năm 2022 trở đi.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

1. Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

  • Mô hình Khung Canvas (Business Model Canvas): Phân tích 9 thành tố kinh doanh của Phúc Long (Đối tác chính, Hoạt động chính, Đề xuất giá trị, Nguồn lực chính, Quan hệ khách hàng, Phân khúc khách hàng, Kênh phân phối, Cơ cấu chi phí và Dòng doanh thu).
  • Ma trận SWOT: Đánh giá tương quan Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities) và Thách thức (Threats) trong môi trường ngành F&B.
  • Lý thuyết Chuyển đổi số doanh nghiệp (Digital Transformation): Tiếp cận chuyển đổi số theo hai trục: nhận thức lãnh đạo/văn hóa doanh nghiệp và ứng dụng công nghệ (Mobile Application, AR/VR, Cloud Computing, IoT, Machine Learning).
  • Mô hình Gamification và Storytelling trong tiếp thị số: Ứng dụng lý thuyết kể chuyện thương hiệu (trích dẫn dữ liệu: 92% người tiêu dùng muốn doanh nghiệp kể câu chuyện thương hiệu và 55% có xu hướng mua hàng nếu câu chuyện chạm tới cảm xúc) kết hợp cơ chế trò chơi (nhiệm vụ, bảng xếp hạng, huy hiệu).

2. Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp: Khai thác báo cáo tài chính giai đoạn 2016–2020, báo cáo ngành của Euromonitor, báo cáo phân tích doanh nghiệp của Công ty Chứng khoán Vietcombank (VCBS, tháng 09/2021) và các kênh truyền thông chính thức của Phúc Long.
  • Phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình (Case Study): Khảo sát quy trình phục vụ tại cửa hàng, luồng đặt hàng trực tiếp, mô hình liên kết kiosk với WinCommerce và thực trạng ứng dụng công nghệ hiện hành.
  • Phương pháp thiết kế giải pháp hệ thống: Xây dựng kiến trúc chức năng ứng dụng di động, các điểm chạm công nghệ AR và đề xuất quy trình tự động hóa chuỗi cung ứng.

Thiết kế và triển khai giải pháp chuyển đổi số

1. Hệ sinh thái ứng dụng di động (Phuc Long Mobile App)

Đồ án thiết kế ứng dụng di động độc lập nhằm giải quyết bài toán trải nghiệm và giữ chân khách hàng (thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các bên thứ ba như GrabFood, ShopeeFood, Baemin):

  • Tính năng Đặt hàng tại bàn (Table Ordering): Cho phép khách hàng tại quán quét mã/chọn món và thanh toán qua ví điện tử/tài khoản ngân hàng, giảm tải thời gian chờ nhân viên và hỗ trợ đối tượng khách hàng làm việc tự do (freelancer).
  • Tính năng Mua trước - Nhận tại cửa hàng (Pick-up): Khách đặt món trên ứng dụng và nhận hàng tại quán trong thời gian dưới 2 phút, loại bỏ hoàn toàn quy trình xếp hàng 10-15 phút của mô hình Take Away truyền thống.
  • Hệ thống gợi ý món thông minh (Recommendation System): Ứng dụng Machine Learning phân tích lịch sử mua sắm để tự động gợi ý món mới hoặc đồ uống phù hợp, hỗ trợ gia tăng doanh thu trên từng đơn hàng.
  • Chương trình thành viên và tích điểm (Loyalty Program):
    • Quy tắc tích điểm: Mỗi 10.000 VNĐ chi tiêu tích lũy được 1 điểm; tích đủ 50 điểm (tương đương 500.000 VNĐ chi tiêu) được quy đổi 1 đồ uống tự chọn.
    • Phân hạng thẻ: Thành viên (Member), VIP và Kim cương (Diamond).
    • Khuyến mãi cá nhân hóa: Tự động gửi voucher "Mua 1 tặng 1" cho tài khoản mới chưa từng phát sinh đơn hàng.
  • Kênh tiếp nhận phản hồi trực tiếp: Khách hàng đánh giá trực tiếp chất lượng món và thái độ phục vụ trên ứng dụng ngay sau khi nhận đồ uống.

2. Bộ giải pháp ứng dụng công nghệ thực tế ảo tăng cường (AR)

Đồ án đề xuất 7 điểm chạm ứng dụng công nghệ AR vào hoạt động tiếp thị và bán lẻ:

  • AR Business Card: Quét mã QR trên danh thiếp để hiển thị lịch sử, sứ mệnh và liên kết tải ứng dụng trong 5 phút.
  • AR Menu: Hiển thị mô hình đồ uống 3D trực quan, cung cấp thông số dinh dưỡng, hàm lượng calo, thành phần nguyên liệu, quy trình pha chế và hỗ trợ đa ngôn ngữ cho khách quốc tế.
  • AR Billboard / Signage: Tương tác với logo Phúc Long tại các trung tâm thương mại/phố đi bộ bằng 3D, tích hợp minigame nhận điểm thưởng và liên kết Fanpage/Website.
  • AR Marketing Publications (Catalog, Poster): Biến ấn phẩm in ấn thành hình ảnh 3D, hiển thị bản đồ chỉ đường đến chi nhánh gần nhất và ưu đãi khuyến mãi.
  • AR Packaging (Kênh truyền thông trên bao bì): Bao bì sản phẩm tích hợp nút "Order Now" / "Order more products", phát video câu chuyện thương hiệu và minigame tương tác nhận quà hiện vật (ly khắc logo, móc khóa Phúc Long).
  • AR Filter & AR Game trên mạng xã hội: Bộ lọc chụp ảnh 2D/3D, chụp ảnh cùng KOLs/người nổi tiếng và mini-game chibi (trồng cây, hái quả, phân loại nông sản).
  • Phuc Long Web AR: Trải nghiệm mô hình đồ uống 3D trực tiếp trên trình duyệt web e-commerce kết hợp các khung giờ khuyến mãi (Flash Sale).

3. Hạ tầng kỹ thuật, công nghệ vận hành và bảo mật

  • Công nghệ nền tảng: Điện toán đám mây (Cloud Computing), IoT và Machine Learning để phân tích chân dung khách hàng và dự báo nhu cầu R&D thực đơn mới.
  • Phần mềm quản trị và bảo mật thiết bị di động: Microsoft Enterprise Mobility + Security, SOTI MobiControl, ManageEngine Mobile Device Manager Plus.
  • Tự động hóa tuyển dụng: Tích hợp mô-đun phỏng vấn trực tuyến và bài kiểm tra năng lực/tính cách trên nền tảng (hợp tác với đơn vị thứ ba như GROW).
  • Tự động hóa vận hành: Quản trị hàng tồn kho theo kỹ thuật JIT (Just-In-Time), Dropshipping và Consignment; đầu tư máy tuyển chọn nguyên liệu, đóng gói tự động; thí điểm mô hình cửa hàng tự phục vụ/không người phục vụ ("No People" / Self-service store) sử dụng robot tại các chi nhánh trọng điểm (Quận 1 - TP.HCM, Đà Nẵng, Nha Trang).

Nội dung chính theo từng phần của đồ án

Phần I: Tổng quan về doanh nghiệp (Overview of the enterprise)

Phần này tập trung phân tích lịch sử hình thành, tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi và 9 trụ cột trong mô hình kinh doanh của Phúc Long:

  • Đề xuất giá trị (Value Propositions): Vị trí đắc địa tại các trục đường lớn và TTTM; không gian mở phù hợp làm việc/học tập; chất lượng trà "đậm vị" đặc trưng từ vùng nguyên liệu tự chủ.
  • Khách hàng và Kênh phân phối: Phân khúc đa dạng (học sinh, sinh viên, nhân viên văn phòng, khách du lịch; đặc biệt chú trọng khách hàng nữ qua các dòng trà sữa làm đẹp da, ít đường); phân phối qua cửa hàng truyền thống, kiosk WinMart, siêu thị và các ứng dụng giao đồ ăn.
  • Cơ cấu sản phẩm và biểu giá: Danh mục gồm Cà phê truyền thống (Cappuccino, Latte, Cà phê đen/sữa), Đồ uống đá xay (Cold Blend Beverage) và Trà đặc sản (Trà sữa Phúc Long, Trà lài, Trà đào, Trà Ô long dâu).

Bảng 1: Cơ cấu biểu giá sản phẩm tại chuỗi Phúc Long

Danh mục sản phẩm Nhóm món tiêu biểu Mức giá niêm yết (VNĐ)
Trà đặc sản (Special Tea) Trà đào, Trà sữa Phúc Long, Trà Ô long dâu, Trà vải sen... 30.000 - 55.000
Cà phê (Phuc Long Coffee) Cappuccino, Cà phê sữa, Cà phê đen, Cold Brew... 35.000 - 45.000
Bánh ngọt & Bánh mặn Bánh mì Phúc Long (10 lớp nhân), bánh ngọt các loại 19.000 - 35.000

Phần II: Phân tích thực trạng doanh nghiệp (Analysis of enterprise)

Nhóm tác giả sử dụng ma trận SWOT để làm rõ vị thế cạnh tranh của thương hiệu:

  • Điểm mạnh (Strengths): Sở hữu 2 vùng nguyên liệu chè (Bảo Lộc, Thái Nguyên) và 2 nhà máy chế biến đạt chuẩn HACCP; giá bán hợp lý (30.000 - 45.000 VNĐ/ly trà, chỉ bằng 50-70% giá Trung Nguyên và 30-50% giá Starbucks/The Coffee Bean & Tea Leaf); nhận diện thương hiệu màu xanh đậm đặc trưng; đã phát hành thẻ trả trước (Phuc Long Gift Card từ 11/2020) và hợp tác hơn 2.200 kiosk WinMart.
  • Điểm yếu (Weaknesses): Không gian ngồi hạn chế, khoảng cách bàn hẹp; thời gian chờ đợi giờ cao điểm kéo dài tới 1 giờ; chất lượng dịch vụ chưa đồng đều giữa các chi nhánh; truyền thông kể chuyện thương hiệu trên môi trường số chưa mạnh.
  • Cơ hội (Opportunities): Thị trường trà sữa tăng trưởng 20%/năm; mạng lưới bán lẻ Masan hỗ trợ đẩy mạnh xuất khẩu và thương mại điện tử xuyên biên giới.
  • Thách thức (Threats): Cạnh tranh khốc liệt từ đối thủ quốc tế (Starbucks, The Coffee Bean & Tea Leaf) và nội địa (Highlands Coffee, Trung Nguyên Legend, The Coffee House, Cộng Cà phê); rào cản gia nhập ngành thấp; kinh nghiệm thương trường quốc tế còn non trẻ khi tiến vào thị trường Mỹ.

Phần III: Đề xuất giải pháp Chuyển đổi số (Building a Digital Transformation Solution)

Tác giả hoạch định hệ thống mục tiêu và phân kỳ lộ trình thực hiện thành 2 giai đoạn:

Bảng 2: Hệ thống chỉ tiêu chuyển đổi số của Phúc Long

Phân loại mục tiêu Chỉ tiêu định lượng / Định tính cụ thể
Mục tiêu dài hạn - Tăng trưởng lượng thanh toán qua hệ thống số >30% trong năm 2023 so với 2022.
- Cắt giảm 5% chi phí sản xuất trong 3 năm tiếp theo.
- Gia tăng 10% thị phần trong ngành F&B.
- Chuyển đổi số toàn bộ quy trình vận hành chuỗi.
Mục tiêu ngắn hạn - Ứng dụng di động đạt >100.000 lượt tải và thu thập >1.000.000 hồ sơ dữ liệu người dùng.
- Điểm đánh giá ứng dụng đạt 4.8/5 sao.
- Tăng lượng theo dõi mạng xã hội và tương tác số thêm 5%/tháng.
- 80% khách hàng phản hồi tích cực về các phiên bản mini-game.
- Mở rộng tệp khách hàng mục tiêu thêm 2% (giai đoạn 08 - 09/2022).
  • Giai đoạn 1 (Chuẩn bị nhận thức và văn hóa số): Nâng cao nhận thức chuyển đổi số từ cấp lãnh đạo đến nhân viên; chuẩn hóa tiêu chí tuyển dụng nhân sự có kỹ năng số.
  • Giai đoạn 2 ("Doing Digital"): Ưu tiên triển khai các giải pháp hướng đến khách hàng (Công cụ phân tích hành vi, Phuc Long App, công nghệ AR), tiếp theo là tự động hóa dây chuyền chế biến/đóng gói và thí điểm cửa hàng tự phục vụ có robot.

Phần IV: Đánh giá tính khả thi, Quản trị rủi ro và Kết quả kinh doanh

Đồ án chỉ ra 4 rủi ro lớn khi chuyển đổi số tại Phúc Long: (1) Sức ỳ văn hóa doanh nghiệp truyền thống và tâm lý ngại thay đổi; (2) Chi phí đầu tư hạ tầng/kỹ thuật cao dễ dẫn đến bỏ cuộc giữa chừng; (3) Thiếu hụt nhân lực công nghệ số; (4) Nguy cơ rò rỉ dữ liệu thông tin khách hàng.

Đồng thời, nhóm tác giả phân tích dữ liệu tài chính giai đoạn 2016–2020 để chứng minh tính khả thi về năng lực vốn:

Bảng 3: Kết quả kinh doanh và nợ phải trả của Phúc Long giai đoạn 2016 - 2020

Năm Doanh thu thuần (tỷ VNĐ) Tăng trưởng doanh thu Lợi nhuận sau thuế (tỷ VNĐ) Nợ phải trả (tỷ VNĐ)
2016 270 - 1,0 113
2017 ~338 +25% 1,8 139
2018 473 +39% 3,6 228
2019 779 +65% 16,0 294
2020 Tăng nhẹ - 35,0 (+119%) Không nêu

Ghi chú: Theo báo cáo phân tích của VCBS (09/2021), chuỗi Phúc Long dự kiến đạt thêm 1.750 tỷ VNĐ doanh thu/năm sau khi tích hợp toàn diện vào chuỗi WinCommerce của Masan.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả nghiên cứu chính

  • Khái quát bức tranh tài chính và vận hành: Đồ án tổng hợp chi tiết chuỗi dữ liệu tài chính 2016-2020, làm rõ nghịch lý "doanh thu cao (779 tỷ VNĐ năm 2019) nhưng lợi nhuận ròng mỏng (16 tỷ VNĐ)" và nợ phải trả tăng liên tục từ 113 tỷ VNĐ (2016) lên 294 tỷ VNĐ (2019).
  • Hệ thống hóa giải pháp công nghệ toàn diện: Xây dựng chi tiết kiến trúc chức năng cho Phuc Long App (đặt món tại bàn, pick-up <2 phút, gợi ý thông minh, tích lũy điểm 10.000 VNĐ = 1 điểm).
  • Bộ kịch bản ứng dụng AR: Đề xuất 7 mô hình tương tác thực tế ảo tăng cường từ bao bì, danh thiếp, bảng quảng cáo đến thực đơn 3D.

2. Đóng góp của đề tài

  • Đồ án chuyển dịch trọng tâm giải pháp chuyển đổi số từ việc chỉ tập trung vào đầu tư hạ tầng máy móc sang việc tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng (Customer-Centric) và xây dựng văn hóa số nội bộ.
  • Đưa ra thứ tự ưu tiên phân bổ dòng tiền: tập trung triển khai công nghệ phân tích dữ liệu và ứng dụng bán hàng trước để tạo nguồn thu ngắn hạn, làm tiền đề đầu tư tự động hóa sản xuất và robot vận hành trong dài hạn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế: Các giải pháp kỹ thuật (robot phục vụ, cửa hàng không người bán) và dự toán chi phí đầu tư công nghệ trong đồ án chủ yếu mang tính định hướng, dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp công khai (báo chí, báo cáo VCBS) mà chưa tiếp cận được dữ liệu kiểm toán nội bộ chi tiết của Phúc Long.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần tiến hành đo lường thực nghiệm chi phí đầu tư (Capex/Opex), phân tích thời gian thu hồi vốn chi tiết cho việc triển khai máy móc tự động hóa và khảo sát trải nghiệm người dùng thực tế trên giao diện ứng dụng di động khi phát hành chính thức.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  1. Sinh viên ngành Hệ thống Thông tin Quản lý (MIS), Thương mại điện tử và Quản trị Kinh doanh: Tham khảo phương pháp xây dựng mô hình Business Model Canvas, phân tích SWOT và thiết kế giải pháp chuyển đổi số cho doanh nghiệp bán lẻ/F&B.
  2. Các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp F&B: Tham khảo mô hình tích hợp O2O (Online to Offline), các kịch bản tương tác khách hàng qua AR/Gamification và chiến lược tối ưu hóa quy trình phục vụ giờ cao điểm.

Câu hỏi thường gặp

1. Tình hình kinh doanh và lợi nhuận của Phúc Long giai đoạn 2016 - 2020 diễn biến ra sao?

Doanh thu của Phúc Long tăng trưởng liên tục từ 270 tỷ VNĐ (2016) lên 473 tỷ VNĐ (2018) và đạt 779 tỷ VNĐ (2019, tăng 65% so với 2018). Tuy nhiên, lợi nhuận sau thuế ghi nhận mức khá mỏng: 1 tỷ VNĐ (2016), 1,8 tỷ VNĐ (2017), 3,6 tỷ VNĐ (2018) và 16 tỷ VNĐ (2019). Đến năm 2020, lợi nhuận tăng 119% lên 35 tỷ VNĐ. Song song đó, nợ phải trả tăng từ 113 tỷ VNĐ (2016) lên 294 tỷ VNĐ (2019).

2. Chương trình khách hàng thân thiết trên Phuc Long App được nhóm tác giả thiết kế như thế nào?

Ứng dụng áp dụng cơ chế tích điểm: mỗi 10.000 VNĐ chi tiêu tích lũy được 1 điểm; khi đạt 50 điểm (tương ứng mức chi tiêu 500.000 VNĐ), khách hàng được tặng 1 đồ uống tự chọn. Khách hàng mới chưa từng đặt đơn sẽ được gửi tặng voucher "Mua 1 tặng 1". Thẻ thành viên được phân cấp thành 3 hạng: Member, VIP và Diamond.

3. Công nghệ thực tế ảo tăng cường (AR) được đề xuất ứng dụng vào những khâu nào?

Công nghệ AR được thiết kế cho 7 điểm chạm: (1) Danh thiếp doanh nghiệp AR; (2) AR Menu xem mô hình 3D, calo và dinh dưỡng; (3) AR Billboard/Signage tại TTTM; (4) Ấn phẩm tiếp thị AR (Catalog, Poster); (5) AR Packaging trên bao bì sản phẩm tích hợp nút đặt hàng; (6) AR Filter và AR Game trên mạng xã hội; (7) Phuc Long Web AR trên trang thương mại điện tử.

4. Đồ án đề xuất các giải pháp phần mềm nào nhằm bảo đảm an toàn thông tin và quản trị thiết bị?

Để bảo mật dữ liệu và quản trị thiết bị di động trong toàn hệ thống, đồ án đề xuất sử dụng: Microsoft Enterprise Mobility + Security, SOTI MobiControl và ManageEngine Mobile Device Manager Plus.

5. Thứ tự ưu tiên đầu tư giải pháp chuyển đổi số được phân kỳ ra sao?

Doanh nghiệp cần ưu tiên giai đoạn 1 cho việc thay đổi nhận thức lãnh đạo và văn hóa số. Trong giai đoạn 2, thứ tự ưu tiên gồm: (1) Triển khai công cụ phân tích dữ liệu hành vi và Phuc Long App để nâng cao trải nghiệm khách hàng và tăng doanh thu; (2) Tự động hóa máy móc tuyển chọn nguyên liệu và đóng gói sản phẩm; (3) Thí điểm mô hình cửa hàng tự phục vụ/robot tại các chi nhánh trọng điểm ở các thành phố lớn.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của nhóm sinh viên Khoa Hệ thống Thông tin (Trường Đại học Kinh tế - Luật) đã phân tích toàn diện thực trạng hoạt động, mô hình kinh doanh và các điểm nghẽn vận hành của chuỗi trà và cà phê Phúc Long. Nghiên cứu đề xuất hệ thống giải pháp chuyển đổi số tập trung vào trải nghiệm khách hàng thông qua việc phát triển Phuc Long Mobile App, tích hợp AR/Gamification và số hóa quy trình vận hành. Bản kế hoạch cung cấp lộ trình phân kỳ đầu tư hợp lý, cân đối giữa áp lực tài chính và mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn của doanh nghiệp F&B Việt Nam.