Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành ẩm thực và đồ uống (F&B) tại Việt Nam là một trong những lĩnh vực có tốc độ phát triển nhanh chóng và mức độ cạnh tranh gay gắt. Theo báo cáo từ tổ chức nghiên cứu thị trường Euromonitor, thị trường trà sữa Việt Nam đạt tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng 20% mỗi năm. Tuy nhiên, rào cản gia nhập ngành tương đối thấp đã khiến số lượng đối thủ cạnh tranh mới liên tục gia tăng, từ các thương hiệu quốc tế như Starbucks, The Coffee Bean & Tea Leaf đến các chuỗi nội địa lớn như Trung Nguyên Legend, Highlands Coffee, The Coffee House, Cộng Cà Phê, cùng nhiều chuỗi trà sữa như TocoToco, Gong Cha, KOI Thé, Bobapop, Ding Tea và Sharetea. Bên cạnh áp lực cạnh tranh, sự thay đổi nhanh chóng trong hành vi mua sắm của người tiêu dùng và tác động từ các đợt giãn cách xã hội (như Chỉ thị 16 trong đại dịch COVID-19) đòi hỏi các doanh nghiệp bán lẻ đồ uống phải nhanh chóng tái cấu trúc kênh phân phối và số hóa mô hình vận hành.

Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần Phúc Long Heritage (thương hiệu trà và cà phê Phúc Long) nổi lên là một trong những chuỗi F&B hàng đầu với bề dày lịch sử từ năm 1968. Dù đạt được mức tăng trưởng doanh thu ấn tượng, doanh nghiệp vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn trong vận hành truyền thống:

  1. Không gian phục vụ tại cửa hàng còn hạn chế, khoảng cách giữa các bàn hẹp.
  2. Tình trạng quá tải và khách hàng phải xếp hàng chờ đợi kéo dài (từ 10-15 phút, cá biệt lên đến 1 giờ vào các khung giờ cao điểm sáng hoặc cuối tuần).
  3. Chất lượng phục vụ và công thức pha chế giữa các chi nhánh chưa thực sự đồng đều do mô hình chuỗi mở rộng nhanh.
  4. Hoạt động truyền thông, tương tác và chăm sóc khách hàng trên nền tảng kỹ thuật số chưa tương xứng với quy mô thương hiệu; doanh nghiệp chưa xây dựng được kênh ứng dụng di động riêng để khai thác chuyên sâu dữ liệu khách hàng (Customer Insights) mà chủ yếu phụ thuộc vào các ứng dụng giao hàng trung gian (GrabFood, ShopeeFood, Baemin, Gojek).

Đề tài "Building a Digital Transformation Solution for Enterprises - Phuc Long Business" (Xây dựng giải pháp chuyển đổi số cho doanh nghiệp Phúc Long) được thực hiện bởi nhóm sinh viên Khoa Hệ thống Thông tin, Trường Đại học Kinh tế - Luật (ĐHQG TP.HCM) vào tháng 8 năm 2022 dưới sự hướng dẫn của TS. Lâm Hồng Thanh, nhằm giải quyết các bài toán vận hành và nâng cao trải nghiệm khách hàng cho chuỗi Phúc Long.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định theo hai nhóm chỉ tiêu cụ thể:

  • Mục tiêu dài hạn:

    1. Tăng trưởng giá trị thanh toán toàn hệ thống thêm hơn 30% trong năm 2023 so với năm 2022.
    2. Cắt giảm 5% chi phí sản xuất trong vòng 3 năm tiếp theo thông qua tự động hóa và quản trị chuỗi cung ứng.
    3. Gia tăng thêm 10% thị phần của doanh nghiệp trong phân khúc F&B.
    4. Định vị vững chắc thương hiệu trà - cà phê đậm chất truyền thống Việt Nam, nâng cao năng lực cạnh tranh hướng đến thị trường khu vực châu Á và toàn cầu.
    5. Thực hiện chuyển đổi số toàn diện quy trình vận hành nội bộ.
  • Mục tiêu ngắn hạn (giai đoạn từ tháng 8 đến cuối năm 2022):

    1. Xây dựng và phát hành ứng dụng di động đạt trên 100.000 lượt tải xuống và thu thập hơn 1.000.000 hồ sơ dữ liệu khách hàng.
    2. Đạt điểm đánh giá ứng dụng trung bình 4,8/5 sao trên các kho ứng dụng.
    3. Tăng trưởng lượt theo dõi và mức độ tương tác trên các kênh mạng xã hội đạt 5%/tháng.
    4. Đạt 80% phản hồi tích cực từ khách hàng đối với các phiên bản minigame tương tác.
    5. Mở rộng tệp khách hàng mục tiêu thêm 2% từ tháng 8 đến hết tháng 9 năm 2022.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động sản xuất kinh doanh, chuỗi cung ứng, mô hình bán lẻ và các quy trình tương tác khách hàng của chuỗi Phúc Long Coffee & Tea.
  • Phạm vi không gian: Hệ thống hơn 80 cửa hàng độc lập và mạng lưới hơn 2.200 điểm bán kiosk tích hợp trong chuỗi bán lẻ WinMart trên toàn quốc, tập trung phân tích trọng điểm tại các đô thị lớn như TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Bình Dương, Biên Hòa, Cần Thơ, Đà Nẵng, Nha Trang.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu lịch sử hoạt động và tài chính giai đoạn 2016 – 2021; giải pháp công nghệ và kế hoạch triển khai được định hình cho giai đoạn 2022 – 2023 và định hướng 3 năm tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án vận dụng các khung lý thuyết quản trị kinh doanh, hệ thống thông tin và chuyển đổi số doanh nghiệp, bao gồm:

  • Mô hình khung kinh doanh Canvas (Business Model Canvas - BMC): Phân tích toàn diện cấu trúc 9 thành tố của Phúc Long bao gồm Đối tác chính (Key Partners), Hoạt động chính (Key Activities), Đề xuất giá trị (Value Propositions), Nguồn lực chính (Key Resources), Quan hệ khách hàng (Customer Relationships), Phân khúc khách hàng (Customer Segments), Kênh truyền thông & phân phối (Channels), Cơ cấu chi phí (Cost Structure) và Dòng doanh thu (Revenue Streams).
  • Mô hình phân tích SWOT: Đánh giá tổng thể Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities) và Thách thức (Threats) trong môi trường kinh doanh F&B.
  • Lý thuyết chuyển đổi số (Digital Transformation Framework): Tiếp cận chuyển đổi số qua 2 giai đoạn: Giai đoạn 1 (Chuẩn bị nhận thức, tư duy lãnh đạo, văn hóa tổ chức) và Giai đoạn 2 ("Doing Digital" - Số hóa mô hình kinh doanh, quy trình vận hành và tối ưu trải nghiệm khách hàng).
  • Mô hình trò chơi hóa (Gamification) và Kể chuyện thương hiệu (Brand Storytelling): Ứng dụng lý thuyết hành vi người tiêu dùng (92% khách hàng mong muốn thương hiệu truyền tải thông điệp qua câu chuyện và 55% có xu hướng mua sắm khi bị tác động cảm xúc tích cực).
  • Mô hình quản trị chuỗi cung ứng tinh gọn: Ứng dụng kỹ thuật JIT (Just-In-Time), Dropshipping và Bán hàng ký gửi (Consignment) kết hợp tự động hóa đóng gói và dán nhãn.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu thứ cấp: Tổng hợp dữ liệu từ các báo cáo thị trường ngành F&B của Euromonitor, báo cáo tài chính của chuỗi Phúc Long qua các năm 2016 - 2020 và báo cáo phân tích ngành bán lẻ của Công ty Chứng khoán Vietcombank (VCBS) vào tháng 9/2021.
  • Phương pháp nghiên cứu tình huống (Case Study): Khảo sát chi tiết hành trình khách hàng tại hệ thống cửa hàng Phúc Long, phân tích quy trình gọi món, thanh toán, nhận đồ uống và chương trình khách hàng thân thiết.
  • Phương pháp thiết kế kiến trúc giải pháp hệ thống: Đề xuất mô hình ứng dụng di động, tích hợp công nghệ Thực tế tăng cường (Augmented Reality - AR) và Thực tế ảo (Virtual Reality - VR), ứng dụng Điện toán đám mây (Cloud Computing), Internet vạn vật (IoT) và Học máy (Machine Learning) trong phân tích dữ liệu mua sắm.

Nguồn dữ liệu sử dụng: Dữ liệu hoạt động chính thức được công bố trên cổng thông tin phuclong.vn; các bài báo chuyên ngành tài chính - kinh doanh trên trang tin CafeBiz; báo cáo đánh giá thị trường F&B của Euromonitor; báo cáo định giá và phân tích M&A của VCBS.


Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Tổng quan về doanh nghiệp (Overview of the enterprise)

Phần này hệ thống hóa toàn bộ lịch sử hình thành, triết lý kinh doanh và cấu trúc hoạt động của thương hiệu Phúc Long:

  • Lịch sử phát triển: Ra đời năm 1968 tại cao nguyên chè Bảo Lộc (Lâm Đồng). Thập niên 1980 mở 3 cửa hàng đầu tiên tại TP.HCM trên các tuyến phố Trần Hưng Đạo, Lê Văn Sỹ và Mạc Thị Bưởi (trong đó cửa hàng Mạc Thị Bưởi tại Quận 1 là nơi đầu tiên phục vụ các món trà pha chế và cà phê cao cấp). Năm 2000, Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Phúc Long chính thức thành lập. Năm 2007, doanh nghiệp sở hữu đồi chè tại Thái Nguyên và xây dựng nhà máy chế biến trà tại đây; đồng thời xây dựng nhà máy chế biến trà - cà phê tại Bình Dương đạt chuẩn HACCP phục vụ tiêu thụ nội địa và xuất khẩu (Mỹ, Nhật Bản, Indonesia, Philippines). Năm 2012, khai trương cửa hàng Phúc Long Coffee & Tea tại Crescent Mall Quận 7, đánh dấu bước chuyển mình vào ngành F&B hiện đại. Năm 2015 phát triển lên 10 cửa hàng tại TP.HCM. Năm 2018 khánh thành nhà máy thứ hai tại Bình Dương, sở hữu 2 vùng nguyên liệu Thái Nguyên và Bảo Lộc, vượt mốc 40 cửa hàng và mở rộng ra thị trường miền Bắc (cửa hàng đầu tiên tại TTTM IPH Hà Nội). Năm 2019 nâng quy mô lên 70 cửa hàng. Đến năm 2022, chuỗi sở hữu hơn 80 cửa hàng tự vận hành và mở rộng mạng lưới kiosk phân phối tại hơn 2.200 siêu thị VinMart/WinMart sau thương vụ Tập đoàn Masan chi 15 triệu USD mua 20% cổ phần Công ty Cổ phần Phúc Long Heritage vào ngày 24/5/2021.
Thành tố Canvas Nội dung phân tích thực tế tại Phúc Long
Đối tác chính (Key Partners) Nhà cung ứng nguyên liệu (Vinamilk: sữa đặc, sữa chua nha đam; Hifood: kem Anchor; Pigeon: vải ngâm, nhãn ngâm; các cơ sở cung cấp bánh); Đơn vị thanh toán điện tử (MoMo, ShopeePay); Chuỗi siêu thị Masan/WinMart (>2.200 điểm kiosk); Đơn vị giao vận (GrabFood, ShopeeFood, Baemin, Gojek).
Hoạt động chính (Key Activities) Sản xuất, chế biến và bán lẻ trà, cà phê đóng gói; Pha chế và phục vụ đồ uống trực tiếp tại cửa hàng và kiosk; Kinh doanh các dòng sản phẩm thời vụ (bánh Trung thu, quà tặng lễ tết, bình giữ nhiệt, móc khóa).
Đề xuất giá trị (Value Propositions) Sản phẩm có hương vị trà đậm tự nhiên đặc trưng (Unique Selling Point); Vị trí cửa hàng đắc địa tại các trục đường chính và trung tâm thương mại; Không gian mở rộng rãi, phù hợp cho làm việc cá nhân và học nhóm; Mức giá hợp lý, dễ tiếp cận (30.000 – 55.000 VNĐ).
Nguồn lực chính (Key Resources) 2 vùng trồng chè tại Bảo Lộc và Thái Nguyên; 2 nhà máy chế biến đạt chuẩn HACCP tại Bình Dương; Hệ thống hơn 80 cửa hàng và mạng lưới kiosk; Đội ngũ nhân sự được đào tạo chuẩn hóa; Fanpage Facebook với hơn 450.000 người theo dõi.
Quan hệ khách hàng (Customer Relationships) Mô hình tự phục vụ (thẻ rung báo nhận nước, ổ cắm điện tiện lợi); Kênh tiếp nhận phản hồi qua website và fanpage; Chính sách tích điểm thành viên (Member, VIP, Diamond); Chương trình ưu đãi định kỳ và giảm thiểu rác thải nhựa.
Phân khúc khách hàng (Customer Segments) Người đi làm, sinh viên, học sinh, khách du lịch; Khách hàng mua sản phẩm đóng gói chế biến sẵn; Phân khúc khách hàng nữ yêu thích các dòng trà sữa làm đẹp da, thanh lọc cơ thể và các dòng đồ uống giảm ngọt, ít béo.
Kênh phân phối (Channels) Kênh trực tiếp: Chuỗi cửa hàng độc lập tại các vị trí đắc địa, hệ thống kiosk VinMart/WinMart; Kênh gián tiếp: Website phuclong.vn, Fanpage Facebook, các sàn thương mại điện tử, siêu thị và ứng dụng đặt đồ ăn trực tuyến.
Cơ cấu chi phí (Cost Structures) Chi phí nguyên vật liệu đầu vào; Chi phí nhân công và vận hành mặt bằng; Chi phí máy móc, R&D sản phẩm mới, logistics, marketing truyền thông và quản trị hệ thống.
Dòng doanh thu (Revenue Streams) Doanh thu bán lẻ đồ uống và bánh tươi trực tiếp tại chuỗi cửa hàng/kiosk; Doanh thu qua các ứng dụng giao hàng trực tuyến; Doanh thu xuất khẩu và bán buôn trà hộp, cà phê đóng gói, bình nước phụ kiện.
  • Cơ cấu sản phẩm và biểu giá: Danh mục đồ uống gồm 3 nhóm chính: Cà phê truyền thống (Cappuccino, Latte, Cà phê đen, Cà phê sữa), Thức uống đá xay (Cold Blend như Chocolate hạnh nhân, Trà xanh đá xay) và Nhóm trà đặc sản (Trà sữa Phúc Long, Trà lài, Trà đào, Trà ô long dâu, Hồng trà, Trà sen vàng...). Bảng giá đồ uống dao động từ 30.000 – 55.000 VNĐ đối với trà; 35.000 – 45.000 VNĐ đối với cà phê; các loại bánh tươi và bánh mì có mức giá từ 19.000 – 35.000 VNĐ. Quy chuẩn định lượng đồ uống phân định theo 3 kích cỡ cố định: Nóng (Hot), Vừa (Medium) và Lớn (Large), giữ nguyên dung tích chuẩn ngay cả khi khách hàng yêu cầu điều chỉnh lượng đá.

Phần II: Phân tích thực trạng doanh nghiệp (Analysis of enterprise)

Nhóm tác giả tiến hành mổ xẻ các khía cạnh nội tại và môi trường bên ngoài của chuỗi Phúc Long thông qua ma trận SWOT:

  • Điểm mạnh (Strengths):

    • Sở hữu vùng nguyên liệu tự chủ tại Thái Nguyên và Lâm Đồng, kiểm soát chất lượng từ khâu gieo trồng đến chế biến, không bị phụ thuộc vào bên thứ ba.
    • Hương vị trà đậm vị đặc trưng tạo nên bản sắc thương hiệu riêng biệt trong tâm trí người tiêu dùng Việt Nam.
    • Chính sách giá cạnh tranh: mức giá đồ uống dao động 30.000 – 45.000 VNĐ/ly, tương đương 50 – 70% giá của Trung Nguyên Legend và chỉ bằng 30 – 50% so với Starbucks hay The Coffee Bean & Tea Leaf.
    • Vị trí địa lý đắc địa tại các ngã tư, trung tâm thương mại và các khu văn phòng sầm uất.
    • Đã bước đầu áp dụng công nghệ số: thẻ trả trước không dùng tiền mặt (Phuc Long Gift Card ra mắt tháng 11/2020), phân hạng thành viên (Member, VIP, Diamond) và mạng lưới hơn 2.200 kiosk WinMart giúp tăng độ phủ nhanh chóng ra thị trường miền Bắc.
  • Điểm yếu (Weaknesses):

    • Diện tích sàn và số lượng chỗ ngồi tại nhiều cửa hàng chưa đáp ứng đủ nhu cầu giờ cao điểm; khoảng cách bố trí bàn ghế hẹp.
    • Thời gian chờ nhận nước lâu vào các khung giờ cao điểm (thường xuyên xếp hàng từ 10 - 15 phút, có thời điểm kéo dài đến 1 giờ) do quy trình đặt món thủ công tại quầy thu ngân.
    • Chất lượng dịch vụ và hương vị đồ uống chưa đạt mức độ đồng nhất hoàn toàn giữa các chi nhánh trong chuỗi.
    • Kênh tương tác trực tuyến còn đơn điệu; chưa có ứng dụng di động riêng để cá nhân hóa ưu đãi và thu thập dữ liệu hành vi.
  • Cơ hội (Opportunities):

    • Tốc độ tăng trưởng ngành trà sữa tại Việt Nam duy trì mức 20%/năm.
    • Hợp tác chiến lược với Masan mở ra cơ hội phân phối đa kênh và xuất khẩu qua các nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới.
  • Thách thức (Threats):

    • Mức độ cạnh tranh khốc liệt từ các chuỗi F&B trong và ngoài nước; rào cản gia nhập ngành thấp khiến liên tục xuất hiện đối thủ mới.
    • Thị hiếu tiêu dùng thay đổi nhanh, đặc biệt là thế hệ trẻ (Gen Z) đòi hỏi khắt khe hơn về nguồn gốc nguyên liệu, giá trị dinh dưỡng và bảo vệ môi trường.
    • Kinh nghiệm mở rộng và kinh doanh chuỗi tại thị trường quốc tế (như thị trường Mỹ) còn non trẻ.

Phần III: Giải pháp chuyển đổi số và lộ trình thực hiện (Digital transformation solution)

Nhóm tác giả đề xuất gói giải pháp công nghệ toàn diện lấy trọng tâm là tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng (Customer Experience) và tự động hóa quy trình sản xuất kinh doanh:

1. Phát triển Ứng dụng di động chuyên biệt (Phuc Long Mobile App)

  • Đặt món và thanh toán tại bàn (Table-ordering & E-wallet): Cho phép khách hàng tại quán tự quét mã QR để gọi món và thanh toán qua ví điện tử/tài khoản ngân hàng, loại bỏ thời gian xếp hàng tại quầy và hỗ trợ khách làm việc/học tập lâu không phải rời chỗ ngồi.
  • Tính năng Pick-up (Mua mang đi nhanh): Khách đặt món trước qua ứng dụng và ghé lấy tại cửa hàng trong vòng chưa đầy 2 phút, giải quyết triệt để tình trạng chờ đợi 10 – 15 phút vào buổi sáng.
  • Hệ thống gợi ý món uống thông minh (Recommendation System): Ứng dụng Machine Learning phân tích lịch sử mua hàng để tự động đề xuất món mới hoặc đồ ăn kèm phù hợp, gia tăng giá trị đơn hàng và giảm tải công việc tư vấn cho nhân viên quầy.
  • Chương trình khách hàng thân thiết số hóa: Quy đổi 10.000 VNĐ = 1 điểm; tích lũy đủ 50 điểm (tương đương 500.000 VNĐ chi tiêu) sẽ nhận được 1 thức uống tùy chọn. Tự động gửi thông báo đẩy và voucher (như ưu đãi Mua 1 Tặng 1 cho tài khoản mới).
  • Hệ thống thu thập và phân loại đánh giá tức thì: Cho phép khách hàng gửi phản hồi về chất lượng phục vụ và hương vị đồ uống ngay sau khi dùng món, giúp ban quản lý nhận diện nhanh sự sai lệch chất lượng giữa các chi nhánh.

2. Ứng dụng Công nghệ Thực tế tăng cường (AR/VR) và WebAR

  • Danh thiếp AR (AR Business Card): Quét mã QR trên danh thiếp để hiển thị mô hình 3D giới thiệu lịch sử, sứ mệnh và liên kết tải ứng dụng trong vòng 5 phút.
  • Thực đơn AR (AR Menu): Hiển thị hình ảnh 3D trực quan của đồ uống kèm các chỉ số dinh dưỡng, lượng calo, thành phần nguyên liệu; hỗ trợ đa ngôn ngữ cho khách quốc tế và hiển thị đánh giá từ khách hàng trước.
  • Biển quảng cáo và Logo tương tác AR (AR Billboard/Banner): Quét logo thương hiệu tại các trung tâm thương mại hoặc phố đi bộ để xem hình ảnh 3D chuyển động, tham gia minigame và nhận điểm thưởng tích lũy.
  • Ấn phẩm in ấn tiếp thị AR (AR Catalog/Poster): Chuyển đổi tờ rơi, brochure tĩnh thành trải nghiệm 3D sống động, tích hợp bản đồ chỉ dẫn đường đến cửa hàng gần nhất.
  • Bao bì sản phẩm AR (AR Packaging & AR Broadcast): Biến vỏ hộp trà, bao bì cà phê thành kênh tin tức tương tác hàng ngày; tích hợp nút "Đặt hàng ngay" (Order Now) và các trò chơi nhận quà lưu niệm (bình thủy tinh khắc logo, móc khóa).
  • AR Filter và AR Game trên mạng xã hội: Tạo bộ lọc 2D/3D cho người dùng chụp ảnh check-in cùng thần tượng (KOLs) do Phúc Long hợp tác, tạo độ phủ lan tỏa trên Facebook và Instagram.

3. Tiếp thị trò chơi hóa (Gamification) và Kể chuyện thương hiệu (Storytelling)

  • Tích hợp các minigame nông trại (trồng chè, thu hoạch lá trà, cắt lát trái cây) với đồ họa chibi trẻ trung và âm thanh nhẹ nhàng trên ứng dụng di động và fanpage.
  • Xây dựng bảng xếp hạng thành tích và trao tặng huy hiệu thưởng nhằm gia tăng tần suất tương tác, đồng thời giúp hệ thống phân tích sâu sở thích, thói quen của người dùng.
  • Lồng ghép các câu chuyện chân thực về vùng nguyên liệu Bảo Lộc, Thái Nguyên và quy trình chế biến đạt chuẩn quốc tế để xây dựng niềm tin thương hiệu.

4. Kế hoạch và Lộ trình triển khai 2 giai đoạn

Lộ trình Chuyển đổi số:
[Giai đoạn 1: Chuẩn bị & Chuyển đổi nhận thức]
[Giai đoạn 2: "Doing Digital" - Vận hành số & Tự động hóa]
  • Thứ tự ưu tiên phân bổ ngân sách:

    1. Ưu tiên số 1: Công cụ phân tích hành vi khách hàng và kênh tiếp nhận phản hồi nhằm giảm tồn kho, tối ưu hóa các món bán chạy (Best-sellers).
    2. Ưu tiên số 2: Xây dựng và hoàn thiện ứng dụng di động phục vụ xu hướng đặt hàng trực tuyến.
    3. Ưu tiên số 3: Tự động hóa dây chuyền máy móc tuyển chọn nguyên liệu và đóng gói tại 2 nhà máy Bình Dương.
    4. Ưu tiên số 4: Thử nghiệm mô hình cửa hàng tương tác robot tại các vị trí đắc địa (Quận 1, TP.HCM hoặc các thành phố du lịch Đà Nẵng, Nha Trang) để tạo hiệu ứng truyền thông.
  • Dự toán nguồn lực triển khai:

    • Nhân lực: Đội ngũ nòng cốt chuyển đổi số kết hợp giữa bộ phận Bán hàng (Sales) và bộ phận CNTT (IT); toàn thể nhân sự được đào tạo thích ứng quy trình mới.
    • Công nghệ: Nền tảng AR/VR, Điện toán đám mây, IoT và Machine Learning phân tích chân dung khách hàng.
    • Phần mềm bảo mật và quản trị thiết bị di động: Microsoft Enterprise Mobility + Security, SOTI MobiControl, ManageEngine Mobile Device Manager Plus.
    • Tài chính: Dự trù chi phí xây dựng ứng dụng, hạ tầng vận hành, chi phí đào tạo lại nhân sự và ngân sách bảo mật dữ liệu.

Kết quả và đóng góp

1. Phân tích kết quả kinh doanh và chỉ số tài chính của Phúc Long

Đồ án đã tổng hợp và phân tích bức tranh tài chính của chuỗi Phúc Long trong giai đoạn tăng trưởng nóng 2016 – 2020:

Năm Doanh thu thuần (tỷ VNĐ) Tăng trưởng doanh thu (%) Lợi nhuận sau thuế (tỷ VNĐ) Tổng nợ phải trả (tỷ VNĐ)
2016 270 - 1,0 113
2017 338 +25% 1,8 139
2018 473 +39% 3,6 228
2019 779 +65% 16,0 294
2020 Tăng trưởng nhẹ - 35,0 (+119%) Gia tăng

Số liệu cho thấy quy mô doanh thu năm 2019 của Phúc Long đạt 779 tỷ VNĐ, tăng gần gấp 3 lần so với năm 2016, vượt qua nhiều đối thủ trực tiếp trong ngành trà sữa như TocoToco, Gong Cha, KOI Thé, Bobapop hay Ding Tea. Tuy nhiên, tỷ suất lợi nhuận ròng trên doanh thu những năm đầu còn rất mỏng (năm 2016 chỉ đạt 1 tỷ VNĐ lãi sau thuế trên 270 tỷ VNĐ doanh thu). Đến năm 2020, lợi nhuận sau thuế đã có bước bứt phá mạnh mẽ đạt 35 tỷ VNĐ (tăng 119%). Theo dự báo của VCBS (tháng 9/2021), việc tích hợp vào hệ thống bán lẻ VinCommerce kỳ vọng mang lại thêm 1.750 tỷ VNĐ doanh thu mỗi năm cho chuỗi.

2. Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Hệ thống hóa toàn bộ chuỗi giá trị và mô hình kinh doanh Canvas của một doanh nghiệp đồ uống thuần Việt có sự tích hợp vùng nguyên liệu - sản xuất - bán lẻ.
  • Xây dựng mô hình ứng dụng AR/VR chuyên sâu cho ngành F&B, mở rộng từ menu số hóa đến bao bì tương tác và chiến dịch quảng cáo ngoài trời.
  • Đề xuất mô hình vận hành O2O (Online-to-Offline) giúp doanh nghiệp giảm áp lực vận hành tại quầy, rút ngắn thời gian phục vụ khách hàng từ 10 - 15 phút xuống dưới 2 phút.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Rào cản văn hóa doanh nghiệp: Tâm lý e ngại đổi mới, thói quen làm việc thủ công và tình trạng "nước đến chân mới nhảy" có thể làm chậm tiến độ chuyển đổi số nếu ban lãnh đạo không quyết liệt nêu gương.
  • Gánh nặng chi phí đầu tư ban đầu: Chi phí đầu tư cho hạ tầng công nghệ, phần mềm, thiết bị tự động hóa và đào tạo nhân sự là rất lớn, trong khi khả năng thu hồi vốn trong ngắn hạn thấp (chủ yếu thu hồi vốn trong dài hạn). Doanh nghiệp có thể phải chịu áp lực giảm biên lợi nhuận trong những giai đoạn đầu triển khai.
  • Thiếu hụt nguồn nhân lực công nghệ: Đội ngũ nhân sự chuyên môn cao về CNTT, kỹ sư dữ liệu và chuyên gia chuyển đổi số trong ngành bán lẻ còn khan hiếm; tiêu chuẩn tuyển dụng khắt khe gây khó khăn cho việc mở rộng quy mô giải pháp.
  • Nguy cơ rò rỉ thông tin: Việc lưu trữ khối lượng lớn dữ liệu giao dịch và thông tin cá nhân của người dùng đòi hỏi hệ thống chính sách bảo mật nghiêm ngặt để ngăn chặn rủi ro thất thoát dữ liệu kinh doanh và công thức sản phẩm.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Khảo sát thực nghiệm mức độ chấp nhận công nghệ của người dùng đối với tính năng AR Menu; đo lường chi tiết chỉ số ROI (Return on Investment) cho từng hạng mục công nghệ khi triển khai đại trà trên toàn bộ hệ thống kiosk WinMart.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Hệ thống thông tin quản lý, Công nghệ thông tin và Thương mại điện tử: Tham khảo phương pháp xây dựng đề án chuyển đổi số thực tế cho doanh nghiệp bán lẻ, từ phân tích quy trình nghiệp vụ đến thiết kế tính năng hệ thống thông tin.
  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh và Marketing: Học hỏi cách thức áp dụng Mô hình kinh doanh Canvas (BMC), phân tích SWOT và chiến lược tiếp thị đa giác quan qua công nghệ Gamification và AR Packaging.
  • Các nhà quản trị chuỗi F&B: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về lộ trình ưu tiên đầu tư công nghệ, kinh nghiệm giải quyết điểm nghẽn thời gian chờ tại cửa hàng và bài toán cân đối dòng tiền khi mở rộng quy mô chuỗi.

Câu hỏi thường gặp

1. Thương vụ hợp tác giữa Masan và Phúc Long vào tháng 5/2021 có quy mô thế nào và mang lại lợi ích gì cho hệ thống phân phối? Tập đoàn Masan đã đầu tư 15 triệu USD để mua lại 20% cổ phần của Công ty Cổ phần Phúc Long Heritage vào ngày 24/5/2021. Thương vụ này cho phép Phúc Long triển khai mô hình "Phúc Long kiosk" tích hợp vào mạng lưới hơn 2.200 cửa hàng VinMart/WinMart trên toàn quốc, giúp thương hiệu duy trì doanh thu mang đi trong các giai đoạn giãn cách xã hội do dịch COVID-19 (theo Chỉ thị 16) và tạo bàn đạp mở rộng độ phủ thương hiệu ra thị trường miền Bắc.

2. Ứng dụng di động (Phuc Long App) được đề xuất giải quyết những bài toán cụ thể nào? Ứng dụng di động giúp loại bỏ tình trạng xếp hàng chờ đợi 10 – 15 phút tại quầy vào giờ cao điểm thông qua hai tính năng: đặt món - thanh toán tại bàn (Table-ordering) và đặt trước để lấy đồ trong vòng dưới 2 phút (Pick-up). Ngoài ra, ứng dụng còn tích hợp hệ thống gợi ý món thông minh dựa trên hành vi mua sắm, số hóa thẻ thành viên (10.000 VNĐ = 1 điểm, 50 điểm đổi 1 thức uống) và cung cấp kênh đánh giá chất lượng tức thì sau khi sử dụng đồ uống.

3. Công nghệ thực tế tăng cường (AR) được nhóm tác giả đề xuất áp dụng vào những điểm chạm nào? Công nghệ AR được đề xuất áp dụng trên 6 điểm chạm chính:

  1. Danh thiếp AR (AR Business Card).
  2. Thực đơn AR (AR Menu 3D hiển thị calo, thành phần và đánh giá).
  3. Biển hiệu/Logo AR tại các trung tâm thương mại.
  4. Ấn phẩm in ấn tiếp thị (AR Catalog/Poster).
  5. Bao bì sản phẩm AR (AR Packaging đóng vai trò như kênh phát sóng tin tức hàng ngày kèm nút đặt hàng).
  6. Bộ lọc AR Filter và Minigame AR trên mạng xã hội.

4. Bức tranh tài chính của Phúc Long giai đoạn 2016 – 2020 có đặc điểm gì nổi bật? Doanh thu của chuỗi tăng trưởng nhanh chóng từ 270 tỷ VNĐ (năm 2016) lên 473 tỷ VNĐ (năm 2018) và đạt 779 tỷ VNĐ (năm 2019, tăng 65% so với 2018). Tuy nhiên, lợi nhuận sau thuế những năm đầu ở mức thấp (1 tỷ năm 2016, 1,8 tỷ năm 2017, 3,6 tỷ năm 2018 và 16 tỷ năm 2019) trong khi nợ phải trả tăng liên tục từ 113 tỷ VNĐ (2016) lên 294 tỷ VNĐ (2019). Đến năm 2020, lợi nhuận sau thuế có sự cải thiện vượt bậc, tăng 119% lên mức 35 tỷ VNĐ.

5. Lộ trình chuyển đổi số của Phúc Long được phân kỳ như thế nào và thứ tự ưu tiên đầu tư ra sao? Lộ trình gồm 2 giai đoạn: Giai đoạn 1 tập trung chuyển đổi nhận thức, văn hóa lãnh đạo và chuẩn bị nguồn nhân lực công nghệ; Giai đoạn 2 ("Doing Digital") triển khai số hóa tuyển dụng (hợp tác với GROW), xây dựng ứng dụng di động, tự động hóa đóng gói/nhà máy và thử nghiệm cửa hàng robot. Thứ tự ưu tiên vốn: (1) Công cụ phân tích dữ liệu hành vi và phản hồi khách hàng; (2) Phát triển Mobile App; (3) Tự động hóa quy trình chế biến và đóng gói tại nhà máy; (4) Triển khai mô hình cửa hàng tự phục vụ/tương tác robot quy mô nhỏ tại các thành phố lớn.


Kết luận

Đồ án "Building a Digital Transformation Solution for Enterprises - Phuc Long Business" của nhóm sinh viên Khoa Hệ thống Thông tin, Trường Đại học Kinh tế - Luật đã phân tích toàn diện thực trạng hoạt động và cấu trúc tài chính của chuỗi F&B Phúc Long. Thông qua việc kết hợp mô hình Canvas, ma trận SWOT và lộ trình công nghệ 2 giai đoạn, nghiên cứu đã đề xuất các giải pháp khả thi gồm Ứng dụng di động chuyên biệt, công nghệ Thực tế tăng cường (AR/VR) đa kênh, Gamification và tự động hóa chuỗi cung ứng. Đây là công trình mang tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp khung giải pháp giá trị cho quá trình số hóa và nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp bán lẻ đồ uống tại Việt Nam.