Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế phát triển nhanh chóng và cạnh tranh thị trường ngày càng gay gắt, thông tin trên báo cáo tài chính (BCTC) đóng vai trò then chốt đối với quá trình ra quyết định của các bên liên quan như cổ đông, ban điều hành, chủ nợ thương mại và các nhà đầu tư. Tuy nhiên, tính trung thực và độ tin cậy của các thông tin tài chính thường đứng trước nhiều nghi vấn về rủi ro sai sót hoặc gian lận. Do đó, hoạt động kiểm toán độc lập trở thành công cụ thiết yếu nhằm kiểm tra, xác nhận mức độ tuân thủ chuẩn mực kế toán (VAS hoặc IFRS) và bảo đảm BCTC phản ánh trung thực, hợp lý trên các khía cạnh trọng yếu.

Một cuộc kiểm toán BCTC toàn diện bao gồm ba giai đoạn chính: lập kế hoạch (planning), thực hiện kiểm toán (implementation) và hoàn thành kiểm toán (completion). Trong đó, giai đoạn lập kế hoạch giữ vai trò quyết định đến hiệu quả, chi phí và chất lượng của toàn bộ cuộc kiểm toán. Việc đánh giá rủi ro đúng đắn trong giai đoạn này cho phép kiểm toán viên (KTV) định hình chiến lược kiểm toán, xác định các vùng rủi ro trọng yếu để phân bổ nguồn lực thích hợp.

Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết các mục tiêu nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Phân tích vai trò và tầm quan trọng của các thủ tục đánh giá rủi ro trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán.
  2. Khảo sát và hệ thống hóa quy trình đánh giá rủi ro trong giai đoạn lập kế hoạch đang được áp dụng tại Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam) - GTV.
  3. Phân tích thực tế việc áp dụng quy trình đánh giá rủi ro trong giai đoạn lập kế hoạch đối với khách hàng cụ thể là Công ty Cổ phần A.
  4. Đưa ra các nhận xét, đánh giá và đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình đánh giá rủi ro tại Grant Thornton Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình đánh giá rủi ro kiểm toán trong giai đoạn chuẩn bị và lập kế hoạch kiểm toán BCTC.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam) và hồ sơ kiểm toán của Công ty Cổ phần A.
  • Phạm vi thời gian: Đợt thực tập tốt nghiệp từ ngày 28/12/2020 đến ngày 02/04/2021; số liệu khảo sát thực tế được trích xuất từ kỳ kiểm toán năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2019 của khách hàng Công ty Cổ phần A (do số liệu năm 2020 chưa hoàn tất phê duyệt tại thời điểm thực hiện khóa luận).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên hệ thống chuẩn mực nghề nghiệp quốc tế và quy trình kiểm toán nội bộ của mạng lưới Grant Thornton International (GTI):

  • Hệ thống chuẩn mực áp dụng:
    • Chuẩn mực Kiểm toán Quốc tế ISA 315 (Identifying and assessing the risks of material misstatement through understanding the entity and environment - Xác định và đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu thông qua hiểu biết về đơn vị và môi trường của đơn vị).
    • Chuẩn mực Kiểm toán Quốc tế ISA 330 (The auditor's procedures in response to assessed risks - Biện pháp xử lý của kiểm toán viên đối với rủi ro đã đánh giá).
    • Hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS), Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (VSA) và các thông tư hướng dẫn hiện hành.
  • Khung phương pháp luận kiểm toán:
    • Phương pháp luận Horizon: Phương pháp kiểm toán độc quyền của GTI, định hướng tiếp cận dựa trên đánh giá rủi ro nhằm nhận diện các sai sót trọng yếu trên BCTC, đánh giá khả năng xảy ra và thiết kế các thủ tục kiểm toán phản hồi tương ứng.
    • Phần mềm kiểm toán Voyager: Công cụ chuyên dụng của GTI dùng để quản lý hồ sơ kiểm toán điện tử, tích hợp toàn bộ các bước đánh giá rủi ro, phân tích cơ sở dẫn liệu và thiết kế chương trình kiểm toán.
  • Mô hình rủi ro kiểm toán:
    • Rủi ro kiểm toán ($AR$) được xác định dựa trên ba thành phần: Rủi ro tiềm tàng ($IR$), Rủi ro kiểm soát ($CR$) và Rủi ro phát hiện ($DR$) theo công thức $AR = IR \times CR \times DR$.
    • Bốn nhóm rủi ro BCTC cơ bản: Sai sót kế toán (Accounting Errors), Sai sót báo cáo tài chính (Financial Reporting Errors), Rủi ro hoạt động liên tục (Going Concern) và Gian lận báo cáo tài chính (Financial Statement Fraud).
    • Hệ thống 6 cơ sở dẫn liệu (Assertions): Hiện hữu hoặc phát sinh (Existence or Occurrence), Đầy đủ (Completeness), Quyền và nghĩa vụ (Rights and Obligations), Đánh giá hoặc phân bổ (Valuation or Allocation), Trình bày và thuyết minh (Presentation and Disclosure), Đúng kỳ (Cut-off).

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết từ giáo trình đại học, các chuẩn mực kế toán - kiểm toán và Sổ tay kiểm toán của Grant Thornton Việt Nam.
  • Phương pháp quan sát thực địa (fieldwork) và quan sát trực tiếp các phần hành kiểm toán trong đợt thực tập.
  • Phương pháp phỏng vấn, khảo sát ý kiến chuyên môn của các kiểm toán viên, trưởng nhóm và giám đốc kiểm toán tại GTV.
  • Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thực tế từ sổ sách kế toán, BCTC và hồ sơ làm việc (working papers) của khách hàng trên phần mềm Voyager.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Quy trình đánh giá rủi ro trong giai đoạn chuẩn bị kiểm toán (Risk Assessment Procedures in Audit Preparation Phase)

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về đánh giá rủi ro kiểm toán theo chuẩn mực quốc tế và phương pháp luận Horizon của GTI. Nội dung nhấn mạnh việc đánh giá rủi ro là một quá trình liên tục trong suốt cuộc kiểm toán, nhưng giai đoạn lập kế hoạch đóng vai trò nền tảng giúp xác định phạm vi, thời gian và phân bổ nhân sự kiểm toán phù hợp.

Theo phương pháp Horizon, quy trình đánh giá rủi ro gồm ba cấu phần chính:

  1. Nhận diện rủi ro BCTC (Identifying Financial Statement Risks): Thu thập hiểu biết về khách hàng, môi trường kinh doanh, hệ thống công nghệ thông tin, kiểm soát cấp đơn vị và hệ thống kế toán. Các sự kiện, điều kiện phát sinh rủi ro được hệ thống hóa thành các "vấn đề" (matters) và liên kết với các chu trình trọng yếu (significant cycles).
  2. Đánh giá khả năng rủi ro gây ra sai sót trọng yếu (Evaluating the Likelihood): Đánh giá mức độ ảnh hưởng của rủi ro tới từng cơ sở dẫn liệu cụ thể. Horizon phân loại rủi ro thành hai nhóm: rủi ro có khả năng hợp lý (reasonably possible risks - bao gồm cả rủi ro đáng kể/significant risks và rủi ro gian lận) và rủi ro không có khả năng hợp lý (not reasonably possible risks).
  3. Phản hồi đối với rủi ro đã nhận diện (Responding to Identified Risks): Đối với các rủi ro có khả năng hợp lý, KTV phải tìm hiểu và kiểm tra các kiểm soát tương ứng của đơn vị (thông qua thủ tục Walkthrough và Test of Controls), từ đó xác định nội dung, lịch trình và phạm vi của các thủ tục kiểm tra cơ bản (substantive procedures).

Quy trình chuẩn bị kiểm toán trên phần mềm Voyager được thiết lập qua hai bước:

  • Thủ tục sơ bộ (Preliminary Procedures): Đánh giá chấp nhận/duy trì khách hàng (Client Acceptance), đánh giá tính độc lập của KTV (Independence of the Audit), xác định hồ sơ rủi ro hợp đồng (Engagement Profile Factors - EPF) và ký kết thư hẹn kiểm toán (Engagement Letter).
  • Thủ tục lập kế hoạch (Planning Procedures): Thu thập thông tin từ các cuộc kiểm tra khác, hiểu biết về đơn vị và môi trường, thực hiện thủ tục phân tích sơ bộ, thảo luận với ban giám đốc, ban quản trị và trong nhóm kiểm toán, nhận diện các bên liên quan và thiết lập chiến lược kiểm toán tổng thể.

Chương 2: Thực tế áp dụng quy trình đánh giá rủi ro trong giai đoạn chuẩn bị kiểm toán tại Grant Thornton Việt Nam (Applying Risk Assessment Procedures in Audit Preparation Phase at Grant Thornton Vietnam)

Chương 2 giới thiệu tổng quan về tổ chức Grant Thornton và đi sâu vào phân tích trường hợp áp dụng thực tế tại khách hàng Công ty Cổ phần A cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2019.

Tổng quan về đơn vị thực tập:

  • Grant Thornton International (GTI) là mạng lưới dịch vụ kiểm toán, thuế và tư vấn độc lập với hơn 56.000 nhân sự hoạt động tại 140 quốc gia; doanh thu toàn cầu năm 2020 đạt 5,76 tỷ USD.
  • Grant Thornton Việt Nam (GTV) là doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài (vốn điều lệ 2.000.000 USD), thành lập chi nhánh đầu tiên năm 1993 tại Hà Nội và chi nhánh thứ hai năm 1997 tại TP.HCM. Sau khi sáp nhập với Nexia ACPA năm 2014, GTV sở hữu đội ngũ 14 đối tác (partners) và hơn 220 nhân viên. Doanh nghiệp vận hành theo bộ 6 giá trị cốt lõi CLEARR (Collaboration, Leadership, Excellence, Agility, Responsibility, Respect).

Thực hành đánh giá rủi ro tại Công ty Cổ phần A: Công ty Cổ phần A hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ tư vấn quản lý, quan hệ công chúng (PR) và truyền thông, cung cấp dịch vụ quản lý dự án và giải pháp phần mềm cho khách hàng chính là Ngân hàng B. Đơn vị lập BCTC theo hệ thống chuẩn mực VAS bằng đơn vị tiền tệ VND.

Quá trình đánh giá rủi ro được thực hiện tuần tự qua các bước:

  • Thủ tục sơ bộ:
    • GTV thực hiện thủ tục tái chấp nhận khách hàng (client re-acceptance) và được Giám đốc kiểm toán phê duyệt.
    • Đánh giá tính độc lập: Hoàn thành 2 bảng câu hỏi "Threats to independence" và "Non-audit service", kết quả xác nhận không phát sinh yếu tố đe dọa tính độc lập của KTV.
    • Xác định hồ sơ rủi ro hợp đồng (EPF): Voyager đề xuất mức EPF là cấp độ 4 (Level 4).
    • Thư hẹn kiểm toán: GTV xác định tỷ lệ triển khai kế hoạch chi phí cho giai đoạn tìm hiểu khách hàng là 70% tổng dự toán do khách hàng đã được kiểm toán ở các năm trước.
  • Thông tin từ các kỳ kiểm tra trước: Sử dụng Bản ghi nhớ các vấn đề chính (Key Issues Memorandum - KIM 2018) và báo cáo kiểm toán năm 2018 với ý kiến chấp nhận toàn phần.
  • Hiểu biết đơn vị và môi trường kinh doanh (KOB):
    • Đánh giá các biến số vĩ mô: Tăng trưởng GDP thúc đẩy doanh thu ngành dịch vụ; lãi suất ít ảnh hưởng do đơn vị chỉ vay nợ từ các bên liên quan với lãi suất cố định; rủi ro tỷ giá không đáng kể do doanh thu và chi phí đều bằng VND.
    • Phân tích chu trình kế toán và kiểm soát nội bộ: Đánh giá hệ thống kiểm soát cấp đơn vị (Entity-Level Controls) hoạt động hiệu quả trên các mặt: Môi trường kiểm soát, Giám sát, Thông tin & Truyền thông, Công nghệ thông tin và Lập BCTC.
  • Xác định mức trọng yếu lập kế hoạch (Planning Materiality):
    • Doanh nghiệp đang trong giai đoạn đầu tạo doanh thu và có phát sinh lỗ từ hoạt động kinh doanh, KTV lựa chọn chỉ tiêu Tổng doanh thu làm tiêu chí cơ sở (benchmark).
    • Tỷ lệ sai sót có thể bỏ qua được chọn là $TE \le 75% PM$; ngưỡng sai sót không đáng kể là $DM = 5% PM$.
Chỉ tiêu mức trọng yếu Ký hiệu Giá trị xác định (VND) Tỷ lệ cơ sở
Mức trọng yếu tổng thể PM 739.848.000 100% Benchmark
Sai sót có thể bỏ qua TE 554.886.000 75% PM
Ngưỡng sai sót không đáng kể DM 36.992.400 5% PM
  • Thủ tục phân tích sơ bộ (Preliminary Analytical Procedures): So sánh Báo cáo kết quả kinh doanh (P&L) và Bảng cân đối kế toán (BS) tại ngày 31/10/2019 với cùng kỳ năm 2018 kết hợp dự phóng 12 tháng năm 2019. Kết quả phát hiện hai rủi ro trọng tâm:
    • Doanh thu năm 2019 tăng mạnh do công ty bước vào giai đoạn tăng trưởng của vòng đời sản phẩm, dẫn đến rủi ro ghi nhận doanh thu và khoản phải thu không có thật (rủi ro cơ sở dẫn liệu Hiện hữu/Phát sinh).
    • Chi phí hoạt động có nguy cơ bị ghi nhận thiếu hoặc ghi nhận sai kỳ (rủi ro cơ sở dẫn liệu Đầy đủ), do các chi phí cố định, chi phí lãi vay tăng, giảm chi phí quảng bá và văn phòng đã khấu hao hết vào tháng 06/2019.
  • Thảo luận và phỏng vấn: Ban giám đốc đơn vị kiêm nhiệm ban quản trị do công ty chưa thành lập Ban kiểm soát riêng. Đơn vị phát sinh 9 khoản vay mới trong năm 2019 (vay ngắn hạn từ công ty mẹ tối cao và vay dài hạn từ bên thứ ba). Đánh giá rủi ro gian lận không phát hiện dấu hiệu bất thường.
  • Đánh giá rủi ro tiềm tàng và kiểm soát nội bộ: Thực hiện thủ tục kiểm tra từ đầu đến cuối (Walkthrough) đối với các chu trình trọng yếu.
Chu trình kiểm toán Cơ sở dẫn liệu bị ảnh hưởng Mức độ rủi ro tiềm tàng (Inherent Risk) Biện pháp phản hồi của GTV
Doanh thu Hiện hữu / Phát sinh (Existence / Occurrence) Cao (High) Kiểm tra chi tiết hợp đồng, hóa đơn, đối chiếu điều khoản thỏa thuận, phân tích chuyên sâu
Doanh thu Đúng kỳ, Đánh giá (Cut-off, Valuation) Thấp (Low) Thực hiện thủ tục phân tích và kiểm tra cơ bản thông thường
Chi phí hoạt động Đầy đủ (Completeness) Trung bình (Medium) Soát xét các khoản trích trước, chi phí trả trước, kiểm tra nghiệp vụ sau niên độ
Các chu trình khác (Tiền, Tài sản...) Mọi cơ sở dẫn liệu liên quan Thấp (Low) Áp dụng thủ tục kiểm tra cơ bản có giới hạn

Chương 3: Nhận xét và kiến nghị (Reviews and Recommendations)

Chương 3 tổng kết các ưu điểm và hạn chế trong việc triển khai quy trình đánh giá rủi ro tại Grant Thornton Việt Nam, đồng thời đưa ra các đề xuất hoàn thiện:

  • Đánh giá tổng thể: GTV đã áp dụng một quy trình đánh giá rủi ro chặt chẽ, được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế thông qua phương pháp Horizon và phần mềm Voyager. Quy trình này giúp KTV phân định rõ rủi ro ở từng cấp độ (toàn bộ BCTC và từng cơ sở dẫn liệu), tiết kiệm thời gian tiếp cận khách hàng cũ và kiểm soát tốt chất lượng kiểm toán.
  • Kiến nghị hoàn thiện: Tăng cường tính chủ động của KTV trong việc cập nhật các biến động chính sách thuế và pháp lý tại Việt Nam; tối ưu hóa việc phân công nhân sự thực hiện thủ tục Walkthrough; nâng cao kỹ năng ứng dụng phần mềm phân tích dữ liệu tự động để phát hiện các biến động bất thường trước khi thực hiện kiểm tra chi tiết.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ nghiên cứu thực tế

Khóa luận đã mô tả chi tiết quy trình xử lý dữ liệu và đánh giá rủi ro tại Công ty Cổ phần A với các kết quả định lượng cụ thể:

  • Xác lập thành công bộ thông số mức trọng yếu kiểm toán: $PM = 739.848.000$ VND, $TE = 554.886.000$ VND và $DM = 36.992.400$ VND.
  • Đánh giá hồ sơ rủi ro hợp đồng EPF đạt cấp độ 4, cho phép áp dụng mức chi phí lập kế hoạch bằng 70% dự toán chuẩn đối với khách hàng tái chấp nhận.
  • Nhận diện chính xác 2 vùng rủi ro trọng yếu có khả năng xảy ra cao:
    • Rủi ro ghi nhận sai lệch doanh thu và khoản phải thu tại cơ sở dẫn liệu Hiện hữu/Phát sinh (Rủi ro tiềm tàng mức Cao).
    • Rủi ro ghi nhận thiếu chi phí hoạt động tại cơ sở dẫn liệu Đầy đủ (Rủi ro tiềm tàng mức Trung bình).

Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa toàn bộ khung lý thuyết của hai chuẩn mực kiểm toán cốt lõi ISA 315 và ISA 330 trong mối liên hệ trực tiếp với phương pháp kiểm toán Horizon của Grant Thornton.
  • Minh họa chi tiết quy trình số hóa hồ sơ kiểm toán thông qua phần mềm Voyager, làm rõ cách thức kết nối giữa việc tìm hiểu môi trường kinh doanh với việc xác định mức trọng yếu và đánh giá rủi ro theo từng cơ sở dẫn liệu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Giới hạn về dữ liệu minh họa: Do quy trình đánh giá rủi ro cho năm tài chính 2020 của Công ty Cổ phần A chưa được Giám đốc và Đối tác kiểm toán phê duyệt hoàn tất trước khi đợt thực tập kết thúc, tác giả chỉ sử dụng dữ liệu kiểm toán năm 2019 để minh họa.
  • Giới hạn về phạm vi khảo sát: Đề tài nghiên cứu một trường hợp đơn lẻ (Case study Công ty Cổ phần A) thuộc loại hình công ty cổ phần hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ tư vấn quản lý và công nghệ thông tin. Các đặc thù đánh giá rủi ro đối với các loại hình doanh nghiệp sản xuất quy mô lớn, doanh nghiệp thương mại có lượng hàng tồn kho phức tạp hoặc các tổ chức tài chính chưa được phân tích mở rộng.
  • Hướng phát triển: Nghiên cứu có thể mở rộng khảo sát quy trình đánh giá rủi ro trên nhiều nhóm khách hàng thuộc các ngành nghề khác nhau, hoặc so sánh phương pháp tiếp cận rủi ro giữa các công ty kiểm toán quốc tế đang hoạt động tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán và các trợ lý kiểm toán mới vào nghề:

  • Phần giá trị chuyên môn cao: Chương 1 và Chương 2 cung cấp góc nhìn thực tế về cách vận hành của một phương pháp kiểm toán chuẩn quốc tế (Horizon) trên nền tảng phần mềm chuyên dụng (Voyager).
  • Ứng dụng thực hành: Hướng dẫn chi tiết cách thức xác định mức trọng yếu (PM, TE, DM), phương pháp thực hiện thủ tục Walkthrough và cách thiết lập ma trận liên kết giữa nhận định rủi ro kinh doanh với các cơ sở dẫn liệu trên BCTC.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chí nào được lựa chọn để tính toán mức trọng yếu cho Công ty Cổ phần A và các giá trị cụ thể là bao nhiêu?

Kiểm toán viên lựa chọn chỉ tiêu Tổng doanh thu (Total Revenue) làm chuẩn đo lường (benchmark) do doanh nghiệp đang trong giai đoạn đầu tạo doanh thu và có phát sinh lỗ từ hoạt động kinh doanh. Các giá trị mức trọng yếu được xác định gồm:

  • Mức trọng yếu lập kế hoạch ($PM$): 739.848.000 VND.
  • Sai sót có thể bỏ qua ($TE = 75% PM$): 554.886.000 VND.
  • Ngưỡng sai sót không đáng kể ($DM = 5% PM$): 36.992.400 VND.

2. Mức độ rủi ro tiềm tàng (Inherent Risk) của Công ty Cổ phần A được đánh giá như thế nào theo từng chu trình?

Sau khi thực hiện thủ tục Walkthrough và phân tích sơ bộ:

  • Chu trình Doanh thu: Rủi ro tiềm tàng được đánh giá ở mức Cao (High) đối với cơ sở dẫn liệu Hiện hữu/Phát sinh (Existence/Occurrence) và mức Thấp (Low) cho các cơ sở dẫn liệu còn lại.
  • Chu trình Chi phí hoạt động: Rủi ro tiềm tàng được đánh giá ở mức Trung bình (Medium) đối với cơ sở dẫn liệu Đầy đủ (Completeness) và mức Thấp (Low) cho các cơ sở dẫn liệu còn lại.
  • Các chu trình khác (Tiền, Tài sản cố định...): Rủi ro tiềm tàng được đánh giá ở mức Thấp (Low) cho toàn bộ các cơ sở dẫn liệu.

3. Chỉ số EPF trên phần mềm Voyager là gì và kết quả tại Công ty Cổ phần A ra sao?

EPF (Engagement Profile Factors) là quy trình phân tích và đánh giá các thông số hồ sơ rủi ro của khách hàng trên phần mềm Voyager nhằm xác định mức độ rủi ro tổng thể của hợp đồng và quyết định xem có cần bổ sung người soát xét độc lập hay không. Đối với Công ty Cổ phần A, Voyager đề xuất mức EPF là cấp độ 4 (Level 4), phản ánh mức rủi ro kiểm soát được với nguồn lực kiểm toán tiêu chuẩn.

4. Bốn nhóm rủi ro BCTC cơ bản trong phương pháp luận Horizon gồm những gì?

Phương pháp luận Horizon phân loại rủi ro BCTC thành 4 nhóm:

  1. Sai sót kế toán (Accounting Errors).
  2. Sai sót báo cáo tài chính (Financial Reporting Errors).
  3. Rủi ro hoạt động liên tục (Going Concern).
  4. Gian lận báo cáo tài chính (Financial Statement Fraud).

5. Tại sao tác giả sử dụng số liệu kiểm toán năm 2019 thay vì năm 2020 để minh họa?

Do quy trình đánh giá rủi ro trong giai đoạn lập kế hoạch cho kỳ kiểm toán kết thúc ngày 31/12/2020 của Công ty Cổ phần A chưa được Giám đốc kiểm toán và Đối tác phụ trách của GTV phê duyệt chính thức trước thời điểm kết thúc kỳ thực tập của tác giả (02/04/2021), nên dữ liệu năm 2020 không được phép công bố. Tác giả đã sử dụng dữ liệu kiểm toán đã được phê duyệt của năm tài chính 2019 để đảm bảo tính chuẩn xác và bảo mật thông tin.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quy trình đánh giá rủi ro trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán theo chuẩn mực quốc tế ISA 315, ISA 330 và phương pháp luận Horizon của Grant Thornton. Thông qua trường hợp nghiên cứu thực tế tại Công ty Cổ phần A, công trình làm rõ từng bước triển khai kỹ thuật từ thủ tục sơ bộ, xác định mức trọng yếu, phân tích sơ bộ đến đánh giá rủi ro theo từng cơ sở dẫn liệu trên phần mềm Voyager. Các phân tích và số liệu trong khóa luận phản ánh chân thực quy trình kiểm toán hiện đại tại một công ty kiểm toán quốc tế lớn, đóng góp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho công tác đào tạo chuyên ngành kiểm toán.