Luận văn: Giải pháp mở rộng cho vay nông nghiệp tại LPB Thanh Hóa

Tổng hợp giải pháp mở rộng cho vay nông nghiệp, nông thôn qua luận văn nghiên cứu tại Ngân hàng Bưu điện Liên Việt - Chi nhánh Thanh Hóa.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2018

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC SƠ ĐỒ, BẢNG, BIỂU ĐỒ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỂ CƠ BẢN VỀ MỞ RỘNG CHO VAY NÔNG NGHIỆP NÔNG THÔN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. KHÁI QUÁT CHO VAY NÔNG NGHIỆP NÔNG THÔN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1.1. Đặc điểm cho vay nông nghiệp, nông thôn

1.1.2. Hình thức cho vay nông nghiệp, nông thôn của Ngân hàng thương mại

1.2. MỞ RỘNG CHO VAY NÔNG NGHIỆP, NÔNG THÔN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.2.1. Quan niệm về mở rộng cho vay nông nghiệp nông thôn

1.2.2. Sự cần thiết phải mở rộng cho vay nông nghiệp, nông thôn

1.2.3. Chỉ tiêu phản ánh mở rộng cho vay

1.2.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến mở rộng cho vay trong ngân hàng thương mại

1.3. KINH NGHIỆM MỞ RỘNG CHO VAY NÔNG NGHIỆP, NÔNG THÔN TẠI MỘT SỐ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.3.1. Kinh nghiệm từ các Ngân hàng thương mại trong nước

1.3.2. Bài học rút ra đối với LPB Thanh Hóa

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHO VAY NÔNG NGHIỆP NÔNG THÔN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN BƯU ĐIỆN LIÊN VIỆT - CHI NHÁNH THANH HÓA

2.1. KHÁI QUÁT VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN BƯU ĐIỆN LIÊN VIỆT THANH HÓA

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển LPB Thanh Hóa

2.1.2. Cơ cấu tổ chức của LPB Thanh Hóa

2.1.3. Kết quả một số hoạt động kinh doanh chính

2.2. THỰC TRẠNG MỞ RỘNG CHO VAY TRONG LĨNH VỰC NÔNG NGHIỆP NÔNG THÔN TẠI NGÂN HÀNG LPB

2.2.1. Các văn bản pháp luật về cho vay trong lĩnh vực nông nghiệp nông thôn

2.2.2. Thực trạng mở rộng cho vay nông nghiệp nông thôn tại ngân hàng LPB Thanh Hóa

2.2.3. Đánh giá thực trạng mở rộng cho vay trong lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn tại LPB Thanh Hoá

2.3. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ HOẠT ĐỘNG MỞ RỘNG CHO VAY NÔNG NGHIỆP NÔNG THÔN TẠI LPB THANH HÓA TRONG GIAI ĐOẠN 2015-2017

2.3.1. Những kết quả đạt được

2.3.2. Những mặt còn tồn tại

2.3.3. Nguyên nhân của những tồn tại

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP MỞ RỘNG CHO VAY TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN BƯU ĐIỆN LIÊN VIỆT THANH HÓA

3.1. ĐỊNH HƯỚNG HOẠT ĐỘNG CHO VAY CỦA LPB THANH HÓA ĐẾN NĂM 2020

3.2. GIẢI PHÁP MỞ RỘNG HOẠT ĐỘNG CHO VAY

3.2.1. Hoàn thiện chiến lược marketing đối với hoạt động cho vay nông nghiệp nông thôn

3.2.2. Hoàn thiện xây dựng tốt chiến lược khách hàng

3.2.3. Mở rộng mạng lưới, mở rộng sản phẩm cho vay nông nghiệp nông thôn

3.2.4. Hoàn thiện chính sách cho vay phù hợp với nông nghiệp nông thôn

3.2.5. Thực hiện tốt chính sách thu hút và tăng trưởng nguồn vốn

3.2.6. Đơn giản và linh hoạt các quy trình, thủ tục cho vay, đa dạng phương thức cho vay

3.2.7. Tăng cường kiểm tra kiểm soát việc sử dụng tiền vay

3.2.8. Tăng cường đào tạo nâng cao trình độ cán bộ và có chính sách hợp lý đối với cán bộ tín dụng

3.3. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ

3.3.1. Kiến nghị với Ngân hàng nhà nước

3.3.2. Kiến nghị với Nhà nước

3.3.3. Kiến nghị đối LPB

3.3.4. Kiến nghị, đề xuất với khách hàng khu vực nông nghiệp nông thôn Thanh Hóa

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh tín dụng và giải pháp cho vay nông nghiệp

Tín dụng ngân hàng là nguồn lực huyết mạch cho sự phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt tại một quốc gia nông nghiệp như Việt Nam. Việc cung ứng vốn kịp thời giúp các hộ nông dân, doanh nghiệp đầu tư vào sản xuất, áp dụng khoa học kỹ thuật, và nâng cao giá trị gia tăng. Bối cảnh hội nhập đặt ra yêu cầu phải có những giải pháp cho vay nông nghiệp nông thôn mang tính đột phá, không chỉ gia tăng về quy mô mà còn phải đảm bảo tính bền vững và hiệu quả. Hoạt động này không chỉ giúp thay đổi bộ mặt nông thôn, ổn định đời sống người dân mà còn là cơ sở để thực hiện thành công chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới. Mở rộng cho vay trong lĩnh vực này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, từ việc hoàn thiện chính sách vĩ mô đến việc cải tiến sản phẩm, dịch vụ của từng ngân hàng thương mại. Đây là một nhiệm vụ chiến lược, góp phần thúc đẩy tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng hiện đại hóa, nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế và đảm bảo an ninh lương thực quốc gia.

1.1. Vai trò cốt lõi của vốn vay đối với phát triển nông thôn

Vốn là yếu tố đầu vào không thể thiếu trong mọi hoạt động sản xuất kinh doanh. Đối với khu vực nông nghiệp, nông thôn, vai trò của vốn vay cho nông dân càng trở nên quan trọng. Nguồn vốn tín dụng giúp các hộ sản xuất trang trải chi phí đầu tư con giống, vật tư, máy móc thiết bị. Nó cũng là đòn bẩy để mở rộng quy mô sản xuất, từ kinh tế hộ nhỏ lẻ sang kinh tế trang trại hoặc các mô hình liên kết theo chuỗi giá trị. Theo luận văn của Nguyễn Thị Hằng (2018), việc đáp ứng kịp thời nhu cầu vốn giúp người dân "mạnh dạn đầu tư mở rộng, đa dạng hóa các hoạt động sản xuất kinh doanh, tạo việc làm cho người lao động". Hơn nữa, nguồn vốn chính thức từ ngân hàng giúp người dân tránh xa tín dụng đen, ổn định sản xuất và cải thiện đời sống. Do đó, tín dụng nông nghiệp được xem là công cụ hữu hiệu để thực hiện các mục tiêu phát triển nông thôn bền vững.

1.2. Khái niệm mở rộng cho vay nông nghiệp trong bối cảnh mới

Mở rộng cho vay nông nghiệp nông thôn không chỉ đơn thuần là sự gia tăng về số lượng khách hàng hay tổng dư nợ. Khái niệm này cần được hiểu một cách toàn diện. Nó bao gồm việc tăng khả năng tiếp cận vốn cho mọi đối tượng khách hàng, từ các hộ nghèo, hộ sản xuất nhỏ đến các doanh nghiệp nông nghiệp quy mô lớn. Nó cũng là việc đa dạng hóa sản phẩm tín dụng, thiết kế các gói vay phù hợp với đặc thù của từng loại cây trồng, vật nuôi và chu kỳ sản xuất. Quan trọng hơn, mở rộng cho vay phải đi đôi với việc nâng cao chất lượng tín dụng, đảm bảo các nguyên tắc an toàn, khả thi và sinh lời. Việc mở rộng dư nợ phải dựa trên cơ sở thẩm định kỹ lưỡng, kiểm soát chặt chẽ mục đích sử dụng vốn và giảm thiểu rủi ro tín dụng, góp phần vào sự phát triển ổn định của cả khách hàng và ngân hàng.

II. Rào cản và thách thức trong hoạt động cho vay nông nghiệp

Hoạt động cho vay nông nghiệp nông thôn luôn đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Sản xuất nông nghiệp phụ thuộc lớn vào điều kiện tự nhiên, tiềm ẩn rủi ro thiên tai, dịch bệnh, và biến động giá cả thị trường. Những yếu tố này tác động trực tiếp đến khả năng trả nợ của người vay. Bên cạnh đó, quy mô sản xuất còn manh mún, nhỏ lẻ, thiếu sự liên kết theo chuỗi giá trị khiến hiệu quả đầu tư không cao. Nhiều hộ nông dân gặp khó khăn trong việc chứng minh tính pháp lý của tài sản bảo đảm, đặc biệt là đất nông nghiệp. Trình độ dân trí và nhận thức về các thủ tục vay vốn của một bộ phận người dân còn hạn chế, tạo ra tâm lý e ngại khi tiếp cận ngân hàng. Từ phía ngân hàng, chi phí hoạt động ở khu vực nông thôn thường cao hơn trong khi các món vay lại nhỏ lẻ, phân tán. Việc thẩm định, giám sát và thu hồi nợ cũng phức tạp hơn. Tất cả những rào cản này đòi hỏi các giải pháp cho vay nông nghiệp nông thôn phải được xây dựng một cách đồng bộ và thực tế.

2.1. Phân tích các nhân tố khách quan ảnh hưởng đến tín dụng

Môi trường vĩ mô có tác động mạnh mẽ đến hoạt động tín dụng nông nghiệp. Các chính sách tín dụng nông nghiệp của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước như chính sách lãi suất, hạn mức, hỗ trợ tín dụng... là yếu tố định hướng trực tiếp. Một môi trường kinh tế ổn định, lạm phát được kiểm soát sẽ tạo điều kiện cho sản xuất phát triển, làm tăng nhu cầu vay vốn. Ngược lại, khi kinh tế khó khăn, sản xuất đình trệ, nhu cầu vốn giảm và rủi ro gia tăng. Môi trường tự nhiên cũng là một nhân tố bất định. Luận văn gốc chỉ rõ, "Những biến động bất khả kháng xảy ra trong môi trường tự nhiên như thiên tai... làm ảnh hưởng xấu tới hoạt động sản xuất kinh doanh của khách hàng". Ngoài ra, sự cạnh tranh từ các tổ chức tín dụng khác trên cùng địa bàn cũng buộc các ngân hàng phải liên tục cải tiến để thu hút và giữ chân khách hàng.

2.2. Các nhân tố chủ quan từ phía ngân hàng và người đi vay

Về phía ngân hàng, quan điểm của ban lãnh đạo và chiến lược kinh doanh quyết định mức độ ưu tiên cho lĩnh vực nông nghiệp. Chính sách và quy trình cho vay là yếu tố then chốt. Một quy trình phức tạp, rườm rà sẽ làm hạn chế lượng khách hàng tiếp cận. Năng lực và đạo đức của cán bộ tín dụng cũng ảnh hưởng lớn đến chất lượng thẩm định và quản lý khoản vay. Về phía khách hàng, trình độ nhận thức, năng lực sản xuất kinh doanh và ý thức trả nợ là những yếu tố quyết định hiệu quả sử dụng vốn. Nhiều khách hàng còn thiếu các phương án sản xuất khả thi, chưa đáp ứng được yêu cầu về hồ sơ vay vốn. Việc thiếu tài sản bảo đảm có giá trị cao và pháp lý rõ ràng vẫn là một trong những trở ngại lớn nhất, khiến ngân hàng ngần ngại khi quyết định mở rộng dư nợ.

III. Top 4 giải pháp cho vay nông nghiệp từ ngân hàng thương mại

Để vượt qua các thách thức và thúc đẩy tăng trưởng tín dụng bền vững, các ngân hàng thương mại cần triển khai một hệ thống giải pháp đồng bộ. Trọng tâm của các giải pháp này là lấy khách hàng làm trung tâm, thấu hiểu nhu cầu và đặc thù của khu vực nông nghiệp. Việc cải tiến sản phẩm, đơn giản hóa quy trình, xây dựng chính sách linh hoạt và nâng cao chất lượng dịch vụ là những trụ cột chính. Một chiến lược marketing hiệu quả, tiếp cận sâu rộng đến từng thôn, xã sẽ giúp nâng cao nhận diện thương hiệu và phổ biến các chính sách ưu đãi. Đồng thời, việc tăng cường đào tạo đội ngũ cán bộ tín dụng, trang bị kiến thức chuyên sâu về nông nghiệp và kỹ năng phục vụ chuyên nghiệp sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh. Những giải pháp cho vay nông nghiệp nông thôn này khi được thực thi hiệu quả sẽ giúp khơi thông dòng vốn, hỗ trợ người dân và doanh nghiệp phát triển sản xuất, góp phần vào sự thịnh vượng chung của khu vực nông thôn.

3.1. Cải tiến sản phẩm và đa dạng hóa hình thức cho vay

Mỗi loại hình sản xuất nông nghiệp có một chu kỳ và nhu cầu vốn khác nhau. Do đó, ngân hàng cần phát triển các sản phẩm tín dụng đặc thù thay vì áp dụng một chính sách chung. Cần có các gói vay riêng cho cây công nghiệp dài ngày, chăn nuôi, thủy sản hay các mô hình nông nghiệp công nghệ cao. Các hình thức cho vay cần đa dạng, từ cho vay từng lần, cho vay theo hạn mức, đến cho vay trả góp hoặc cho vay lưu vụ. Luận văn gốc đề xuất "Mở rộng mạng lưới, mở rộng sản phẩm cho vay nông nghiệp nông thôn" là một giải pháp quan trọng. Việc thiết kế sản phẩm linh hoạt sẽ giúp đáp ứng tối đa nhu cầu của khách hàng và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.

3.2. Đơn giản và linh hoạt các quy trình thủ tục cho vay

Tâm lý chung của khách hàng là e ngại các thủ tục vay vốn phức tạp. Do đó, việc "Đơn giản và linh hoạt các quy trình, thủ tục cho vay" là một giải pháp cấp thiết được nhấn mạnh trong nghiên cứu. Các ngân hàng cần rà soát, cắt giảm những giấy tờ, thủ tục không cần thiết nhưng vẫn phải đảm bảo nguyên tắc kiểm soát rủi ro. Việc ứng dụng công nghệ vào quy trình thẩm định, giải ngân có thể giúp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ. Thành lập các tổ giao dịch lưu động, đưa ngân hàng đến gần hơn với người dân cũng là một cách hiệu quả để giảm bớt chi phí đi lại và thời gian chờ đợi cho khách hàng, qua đó khuyến khích họ tiếp cận vốn vay cho nông dân một cách dễ dàng hơn.

3.3. Xây dựng chính sách lãi suất và hạn mức tín dụng linh hoạt

Lãi suất cho vayhạn mức tín dụng là hai yếu tố khách hàng quan tâm hàng đầu. Ngân hàng cần xây dựng một chính sách lãi suất cạnh tranh, có các chương trình ưu đãi cho các lĩnh vực sản xuất ưu tiên hoặc các khách hàng có lịch sử tín dụng tốt. Hạn mức tín dụng cần được xác định dựa trên phương án sản xuất kinh doanh khả thi và nhu cầu vốn thực tế, thay vì chỉ phụ thuộc cứng nhắc vào giá trị tài sản bảo đảm. Việc linh hoạt trong chính sách sẽ giúp ngân hàng thu hút được nhiều khách hàng tiềm năng, đồng thời hỗ trợ họ có đủ nguồn lực để triển khai hiệu quả các dự án đầu tư của mình, thúc đẩy tăng trưởng tín dụng.

IV. Hướng dẫn hoàn thiện chính sách vĩ mô hỗ trợ tín dụng NNNT

Bên cạnh nỗ lực từ các ngân hàng thương mại, vai trò của cơ quan quản lý nhà nước là vô cùng quan trọng trong việc tạo ra một môi trường thuận lợi cho hoạt động tín dụng nông nghiệp. Các chính sách vĩ mô cần được xây dựng và thực thi một cách nhất quán, có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành liên quan. Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo, ban hành các khung pháp lý rõ ràng, minh bạch, đồng thời có các chương trình hỗ trợ cụ thể để giảm thiểu rủi ro cho cả người vay và tổ chức tín dụng. Việc hoàn thiện cơ sở hạ tầng nông thôn, phát triển các dịch vụ hỗ trợ nông nghiệp như bảo hiểm, khuyến nông, và thị trường tiêu thụ sản phẩm cũng là những yếu tố nền tảng. Một hệ sinh thái hoàn chỉnh sẽ giúp các giải pháp cho vay nông nghiệp nông thôn phát huy tối đa hiệu quả, tạo ra sự phát triển bền vững cho toàn ngành.

4.1. Kiến nghị chính sách tín dụng từ Ngân hàng Nhà nước

Ngân hàng Nhà nước (NHNN) cần tiếp tục điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt, đảm bảo nguồn vốn ổn định cho nền kinh tế nói chung và lĩnh vực nông nghiệp nói riêng. NHNN có thể nghiên cứu các cơ chế tái cấp vốn, chính sách dự trữ bắt buộc ưu đãi cho các tổ chức tín dụng có tỷ trọng cho vay nông nghiệp cao. Cần có những hướng dẫn cụ thể hơn về việc xử lý, định giá các loại tài sản bảo đảm đặc thù ở nông thôn. Luận văn gốc cũng đưa ra "Kiến nghị với Ngân hàng nhà nước" về việc tạo điều kiện cho các NHTM mở rộng mạng lưới và đơn giản hóa các quy định để dòng vốn tín dụng chảy vào nông nghiệp thuận lợi hơn.

4.2. Vai trò của Nhà nước trong việc tạo môi trường pháp lý

Nhà nước cần hoàn thiện hệ thống pháp luật liên quan đến đất đai, tạo điều kiện thuận lợi cho việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, giúp người dân có tài sản hợp pháp để thế chấp vay vốn. Cần có chính sách khuyến khích hình thành các vùng sản xuất tập trung, quy mô lớn, và thúc đẩy các mô hình liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị. Chính phủ nên ban hành các chính sách bảo hiểm nông nghiệp hiệu quả để chia sẻ rủi ro với người dân và ngân hàng khi xảy ra thiên tai, dịch bệnh. Một môi trường pháp lý ổn định và các chính sách hỗ trợ thiết thực là tiền đề để các ngân hàng thương mại mạnh dạn đầu tư vào phát triển nông thôn.

V. Phân tích kinh nghiệm thực tiễn cho vay nông nghiệp ở VN

Thực tiễn hoạt động tại Việt Nam đã cho thấy nhiều mô hình và kinh nghiệm quý báu trong việc mở rộng tín dụng nông nghiệp. Các ngân hàng có lịch sử lâu đời và mạng lưới rộng khắp như Agribank đã khẳng định vai trò chủ lực, chiếm thị phần lớn trong lĩnh vực này. Bài học thành công của họ đến từ việc am hiểu sâu sắc thị trường nông thôn, xây dựng các sản phẩm dịch vụ phù hợp và có mạng lưới giao dịch đến tận cấp xã. Trong khi đó, các ngân hàng đi sau như LPB lại có lợi thế về sự năng động, linh hoạt và khả năng tận dụng các nền tảng công nghệ, mạng lưới sẵn có. Việc phân tích kinh nghiệm từ các đơn vị này cung cấp những góc nhìn đa chiều, giúp nhận diện các yếu tố thành công cũng như những điểm cần khắc phục để xây dựng các giải pháp cho vay nông nghiệp nông thôn ngày càng hoàn thiện và hiệu quả hơn.

5.1. Bài học thành công từ mô hình cho vay của Agribank

Agribank được xem là ngân hàng tiên phong và chủ lực trong đầu tư cho tam nông. Kinh nghiệm của Agribank cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng mạng lưới sâu rộng. Luận văn của Nguyễn Thị Hằng (2018) chỉ ra Agribank Thanh Hóa có tới "31 chi nhánh và 34 phòng giao dịch", giúp đồng vốn "cắm sâu đến làng bản, thôn xóm". Bài học rút ra là phải "lấy thị trường nông thôn, sản xuất nông nghiệp và nông dân làm nòng cốt". Họ tập trung cho vay trực tiếp hộ sản xuất, hỗ trợ các mô hình kinh tế trang trại, và các khu nông nghiệp công nghệ cao. Sự am hiểu địa bàn và mối quan hệ gắn bó với chính quyền địa phương, các hội nông dân cũng là một yếu tố tạo nên thành công của mô hình này.

5.2. Thực trạng và định hướng tại Ngân hàng Bưu Điện Liên Việt

Là một ngân hàng đi sau, LPB có những cách tiếp cận riêng. Luận văn cho thấy LPB Thanh Hóa đã tận dụng lợi thế mạng lưới của Bưu điện để "phủ rộng gần như tất cả các huyện thông qua hệ thống PGD Bưu điện". Bài học rút ra cho LPB là cần "tận dụng mạng lưới của Ngân hàng để có thể đi sâu vào các địa bàn nông thôn". Mặc dù dư nợ cho vay NNNT ban đầu còn khiêm tốn (chiếm 3.09% tổng dư nợ năm 2017), nhưng số lượng khách hàng đã tăng trưởng tích cực. Định hướng của LPB là tiếp tục cải tiến quy trình, sản phẩm, tính toán chi phí để hạ lãi suất cho vay, và tập trung vào các ngành chủ lực như nông lâm, thủy sản, hướng tới các mô hình liên kết sản xuất quy mô lớn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
297 giải pháp mở rộng cho vay nông nghiệp nông thôn tại ngân hàng thương mại cổ phần bưu điện liên việt chi nhánh thanh hóa luận văn thạc sỹ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỂ CƠ BẢN VỀ MỞ RỘNG CHO VAY NÔNG NGHIỆP NÔNG THÔN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. KHÁI QUÁT CHO VAY NÔNG NGHIỆP NÔNG THÔN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Nông nghiệp, nông thôn ❖ Nông nghiệp Nông nghiệp theo nghĩa hẹp là ngành sản xuất ra của cải vật chất mà con người phải dựa vào quy luật sinh trưởng của cây trồng, vật nuôi để tạo ra sản phẩm như lương thực, thực phẩm. để thoả mãn các nhu cầu của mình.

Nông nghiệp theo nghĩa rộng còn bao gồm cả lâm nghiệp, ngư nghiệp. Như vậy, nông nghiệp là ngành sản xuất phụ thuộc rất nhiều vào tự nhiên như đất đai, nhiệt độ, độ ẩm, lượng mưa, bức xạ mặt trời. trực tiếp ảnh hưởng đến năng suất, sản lượng cây trồng vật nuôi nên nông nghiệp cũng là ngành sản xuất có năng suất lao động thấp. Nông nghiệp là ngành sản xuất mà việc ứng dụng tiến bộ khoa học - công nghệ gặp rất nhiều khó khăn.

Nông nghiệp là lĩnh vực sản xuất có những nét đặc thù, là ngành sản xuất gắn với sinh vật (cây trồng, vật nuôi), bị chi phối bởi quy luật sinh học, các điều kiện ngoại cảnh (đất đai, thời tiết - khí hậu) và là ngành sản xuất ra sản phẩm tất yếu để xã hội tồn tại và phát triển, vì thế từ lâu rất được các nhà kinh tế quan tâm và được đề cập nhiều trong các lý thuyết kinh tế, nhất là trong các mô hình phát triển kinh tế của các nước chậm phát triển hiện đang tiến hành công nghiệp hoá. ❖ Nông thôn Cho đến nay, đã có một số định nghĩa về nông thôn, nhưng chưa có 6 định nghĩa nào được chấp nhận và sử dụng một cách rộng rãi. Để hiểu nông thôn là gì, người ta thường xuất phát từ hai cách tiếp cận chủ yếu sau đây: Thứ nhất, tiếp cận so sánh sự khác nhau giữa nông thôn và đô thị. - Trong từ điển Tiếng Việt của Viện Ngôn ngữ học, xuất bản năm 1994, nông thôn được định nghĩa là khu vực dân cư tập trung chủ yếu làm nghề nông.

Còn trong từ điển Bách khoa của Nhà xuất bản Bách khoa Mátxcơva năm 1986 định nghĩa thành thị là khu vực dân cư làm các nghề ngoài nông nghiệp. Hai định nghĩa nêu trên phân biệt nông thôn với đô thị dựa theo dấu hiệu chủ yếu là đặc trưng nghề nghiệp của cư dân. Tuy nhiên, sự khác nhau giữa nông thôn và đô thị không phải chỉ ở đặc điểm nghề nghiệp của cư dân, mà còn khác nhau cả về mặt tự nhiên, kinh tế và xã hội nữa. Về mặt tự nhiên, nông thôn là vùng không gian rộng lớn (còn gọi là không gian nông thôn), có quỹ đất đai rộng lớn, thường bao quanh các đô thị (các thành phố, thị trấn, khu công nghiệp).

Những vùng nông thôn khác nhau có những khác nhau về quỹ đất, địa hình, khí hậu thuỷ văn, nguồn nghiệp và thu nhập chính là thu từ nông nghiệp. Cơ sở hạ tầng kinh tế và hạ tầng xã hội ở nông thôn thường có diện mạo khác hơn và trình độ phát triển thấp hơn so với của đô thị. Trình độ phát triển về dân trí, về tư duy sản xuất hàng hoá và kinh tế thị trường của người dân nông thôn cũng thường thấp kém hơn. Ngoài ra, những di sản văn hoá truyền thống, những phong tục tập quán cổ truyền ở nông thôn là rất phong phú thể hiện rõ lối sống và cách sống riêng có của người dân nông thôn so với đô thị.

Từ đó, có thể hiểu nông thôn là khu v ực không gian lãnh thổ mà ở đó cộng đồng cư dân có cách sống và lối sống riêng, lấy sản xuất nông nghiệp làm hoạt động kinh tế chủ yếu và sống chủ yếu dựa vào nghề nông (nông, 7 lâm, ngư nghiệp); có mật độ dân cư thấp và quần cư theo hình thức làng xã; có cơ sở hạ tầng kinh tế- xã hội kém phát triển, trình độ về dân trí, trình độ khoa học kỹ thuật cũng như tư duy sản xuất hàng hoá và kinh tế thị trường là thấp kém hơn so với đô thị; có những mối quan hệ bền chặt giữa các cư dân dựa trên bản sắc văn hoá , phong tục tập quán cổ truyền về tín ngưỡng, tôn giáo. - Từ khái niệm tổng quát nêu trên về nông thôn cho thấy, người ta phân biệt nông thôn với đô thị dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Đến lượt nó, việc phân biệt rõ sự khác nhau giữa nông thôn và đô thị nhằm chỉ rõ đặc điểm , tính chất của mỗi loại địa bàn kinh tế- xã hội này sẽ giúp cho việc hoạch định chiến lược phát triển nông thôn và đô thị của mỗi nước, đặc biệt đối với các nước đang phát triển.Nông thôn là khái ni ệm dùng để chỉ một địa bàn mà ở đó sản xuất nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn. Nông thôn có thể được xem xét trên nhiều góc độ: kinh tế, chính trị, văn hoá, xã hội.

Kinh tế nông thôn là một khu vực của nền kinh tế gắn liền với địa bàn nông thôn. Kinh tế nông thôn vừa mang những đặc trưng chung của nền kinh tế về lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất, về cơ chế kinh tế. vừa có những đặc điểm riêng gắn liền với nông nghiệp, nông thôn. Nông nghiệp - nông thôn có vị trí quan trọng trong tiến trình phát triển kinh tế - xã hội.

Nước ta với gần 87 triệu dân hơn 70% số dân sống ở nông thôn, nguồn sống chủ yếu vẫn là thu nhập từ nông nghiệp, tuy thu nhập thấp nhưng dân cư lại đông là thị trường tiêu thụ lớn cho sản phẩm công nghiệp và dịch vụ. Nông nghiệp - nông thôn như là cái phao cho cả nền kinh tế. Đặc biệt trong điều kiện kinh tế khó khăn, đây là điều kiện để ổn định kinh tế. Những kết quả đạt được trong lĩnh vực này trong những năm qua, có thể nói đó cũng là một trong những kết quả đáng tự hào nhất trong phát triển nền kinh tế của 8 đất nước.

Thực tế năm 2012, ngành nông nghiệp xuất siêu 10,6 tỷ USD, bất chấp những tác động tiêu cực của khủng hoảng nợ công ở khu vực châu Âu, sự phục hồi chậm của kinh tế thế giới, khiến giá nhiều loại nông sản liên tục giảm, đặc biệt là những mặt hàng xuất khẩu chủ lực như gạo, càphê, cao su., hầu hết các mặt hàng xuất khẩu của nước ta đều tăng mạnh cả về khối lượng và kim ngạch so với năm 2011. Chẳng hạn giá trị sản xuất nông nghiệp tăng 2,8%, lâm nghiệp tăng 6,4%, thủy sản tăng 4,5%. Đáng chú ý, xuất khẩu gạo đã ghi thêm kỷ lục mới về khối lượng xuất khẩu với 8,1 triệu tấn (tăng 13,9%), thu về 3,7 tỷ USD; sản xuất cà phê vừa được mùa, vừa được giá và xuất khẩu đã vượt Brazil, vươn lên đứng đầu thế giới.Tốc độ tăng trưởng toàn ngành (GDP) đạt 2,72%. Có thể khẳng định nông nghiệp, nông thôn luôn là vấn đề quan tâm hàng đầu của Đảng.

Trong cả lý luận và thực tiễn, Đảng ta luôn xác định nông nghiệp, nông dân, nông thôn ở vị trí tầm chiến lược quan trọng, coi đó là cơ sở và lực lượng quan trọng để phát triển kinh tế - xã hội bền vững, ổn định chính trị, xã hội. Cho vay nông nghiệp, nông thôn Cho vay là một mặt của hoạt động tín dụng ngân hàng, thông qua hoạt động cho vay ngân hàng thực hiện điều hòa vốn trong nền kinh tế dưới hình thức phân phối nguồn vốn tạm thời nhàn rỗi huy động được từ trong xã hội để đáp ứng nhu cầu về vốn phục vụ sản xuất kinh doanh và đời sống. Cho vay nông nghiệp, nông thôn một là hình thức cấp tín dụng trong lĩnh vực nông nghiệp nông thôn nhằm đáp ứng nhu cầu về vốn cho các đối tượng nông nghiệp nông thôn và người nông dân. Đặc điểm cho vay nông nghiệp, nông thôn Đặc điểm vay vốn nông nghiệp nông thôn phụ thuộc nhiều vào đặc trưng sản xuất nông nghiệp, nếp sống nông thôn, cụ thể: 9 > Thu nhập của các hộ nông dân nói chung là thấp, đời sống của họ còn nhiều khó khăn.

Vì vậy vốn tín dụng còn có hiện tuợng sử dụng sai mục đích. Có truờng hợp vốn cung cấp không đuợc đầu tu vào sản xuất, mà dùng vào mua sắm hoặc đánh bạc nên làm cho đồng vốn phát huy tác dụng kém. > Đối tuợng vay vốn chủ yếu là các hộ gia đình, nên món vay thuờng nhỏ. > Đối tuợng sản xuất của các hộ sản xuất chủ yếu là cây trồng, con vật nuôi có quy luật sinh truởng và phát triển riêng theo thời kì.

Tính thời vụ trong sản xuất nông nghiệp đã làm cho sự tuần hoàn và luân chuyển vốn chậm chạp. Vì vậy cần thiết phải có luợng vốn dự trữ đáng kể trong thời gian dài cho nên hiệu quả sử dụng vốn không cao. > Sản xuất nông nghiệp phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên, việc thu hồi vốn cũng bị các điều kiện tự nhiên tác động; ngoài ra còn tùy thuộc vào giá cả nông sản trên thị truờng. > Mặc dù nhu cầu vốn lớn, nguồn vốn dành cho phát triển nông nghiệp không thiếu nhung các hộ nông dân còn khó tiếp cận với nguồn vốn do không năm đầy đủ thông tin hoặc không đáp ứng hết các yêu cầu của tổ chức tín dụng.

Nông nghiệp nông thôn là lĩnh vực rộng lớn, là mảng tín dụng cần đuợc mở rộng cho vay vừa là nguồn động lực để đẩy mạnh phát triển Nông nghiệp nông thôn vừa là nguồn thu nhập ổn định cho ngân hàng thuơng mại. Hình thức cho vay nông nghiệp, nông thôn của Ngân hàng thương mại 1. Căn cứ vào thời hạn cho vay - Cho vay ngắn hạn: là loại cho vay có thời hạn duới một năm và đuợc sử dụng để bổ sung thiếu hụt tạm thời về vốn luu động của doanh nghiệp và phục vụ nhu cầu sinh hoạt của các cá nhân, dùng để mua sắm tu liệu sản xuất theo mùa vụ của các hộ sản xuất, đối với NHTM, cho vay ngắn hạn thuờng chiếm tỷ trọng cao nhất trong tổng du nợ. Các loại cho vay này thuờng có độ rủi ro thấp vì trong thời gian ngắn ít có biến động xảy ra và nếu có xảy ra thì 10 Ngân hàng dễ dự tính hơn.

- Cho vay trung hạn: Là loại cho vay có thời hạn từ 1 năm trở lên, chủ yếu đuợc sử dụng để mua sắm tài sản cố định, cải tiến và đổi mới kĩ thuật, mở rộng sản xuất, xây dựng các dự án có quy mô nhỏ, có thời hạn thu hồi vốn nhanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ