Luận văn: Giải pháp phát triển cho vay doanh nghiệp tại Agribank Ninh Giang

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển cho vay doanh nghiệp tại Agribank chi nhánh huyện Ninh Giang, Hải Dương.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

120
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ PHÁT TRIỂN CHO VAY DOANH NGHIỆP CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. MỘT SỐ VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP

1.1.1. Khái niệm doanh nghiệp

1.1.2. Phân loại doanh nghiệp

1.2. TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG CHO VAY KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.2.1. Khái niệm cho vay khách hàng doanh nghiệp tại ngân hàng thương mại

1.2.2. Đặc trưng cho vay khách hàng doanh nghiệp tại ngân hàng thương mại

1.2.3. Nội dung đánh giá hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp

1.2.4. Các nhân tố ảnh hưởng tới hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp

1.3. KINH NGHIỆM CHO VAY KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP CỦA MỘT SỐ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM RÚT RA

1.3.1. Kinh nghiệm cho vay khách hàng doanh nghiệp của một số ngân hàng thương mại

1.3.2. Bài học kinh nghiệm rút ra

1.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG CHO VAY KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM CHI NHÁNH HUYỆN NINH GIANG HẢI DƯƠNG

2.1. KHÁI QUÁT TÌNH HÌNH HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM CHI NHÁNH HUYỆN NINH GIANG HẢI DƯƠNG

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam chi nhánh huyện Ninh Giang Hải Dương

2.1.2. Tình hình hoạt động kinh doanh của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam chi nhánh huyện Ninh Giang Hải Dương giai đoạn 2014 - 2016

2.2. THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG CHO VAY KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM CHI NHÁNH HUYỆN NINH GIANG HẢI DƯƠNG

2.2.1. Quy trình cho vay khách hàng doanh nghiệp tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam chi nhánh huyện Ninh Giang Hải Dương

2.2.2. Điều kiện cho vay khách hàng doanh nghiệp tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam chi nhánh huyện Ninh Giang Hải Dương

2.2.3. Phương thức cho vay khách hàng doanh nghiệp tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam chi nhánh huyện Ninh Giang Hải Dương

2.2.4. Các chính sách về phát triển cho vay doanh nghiệp tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam chi nhánh huyện Ninh Giang Hải Dương

2.2.5. Dư nợ và tốc độ tăng trưởng dư nợ cho vay khách hàng doanh nghiệp tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam chi nhánh huyện Ninh Giang Hải Dương

2.2.6. Cơ cấu cho vay khách hàng doanh nghiệp tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam chi nhánh huyện Ninh Giang Hải Dương

2.2.7. Chất lượng cho vay khách hàng doanh nghiệp tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam chi nhánh huyện Ninh Giang Hải Dương

2.2.8. Lợi nhuận từ hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam chi nhánh huyện Ninh Giang Hải Dương

2.2.9. So sánh cho vay doanh nghiệp của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam chi nhánh huyện Ninh Giang Hải Dương với các Ngân hàng khác trên địa bàn

2.3. ĐÁNH GIÁ HOẠT ĐỘNG CHO VAY KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM CHI NHÁNH HUYỆN NINH GIANG HẢI DƯƠNG

2.3.1. Những kết quả đạt được

2.3.2. Những tồn tại cần khắc phục

2.3.3. Nguyên nhân của những tồn tại

2.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN CHO VAY KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM CHI NHÁNH HUYỆN NINH GIANG HẢI DƯƠNG

3.1. ĐỊNH HƯỚNG ĐẨY MẠNH HOẠT ĐỘNG CHO VAY KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM CHI NHÁNH HUYỆN NINH GIANG HẢI DƯƠNG

3.1.1. Định hướng hoạt động chung

3.1.2. Định hướng đẩy mạnh hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam chi nhánh huyện Ninh Giang Hải Dương

3.2. GIẢI PHÁP ĐẨY MẠNH HOẠT ĐỘNG CHO VAY KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM CHI NHÁNH HUYỆN NINH GIANG HẢI DƯƠNG

3.2.1. Nhóm giải pháp về quản trị, đào tạo

3.2.2. Nhóm giải pháp về quy trình, cơ chế chính sách và phương thức cho vay

3.2.3. Nhóm giải pháp về marketing và chăm sóc khách hàng

3.2.4. Nhóm giải pháp về kỹ thuật, công nghệ

3.2.5. Đối với Chính Phủ và các Bộ, ngành liên quan

3.2.6. Đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

3.2.7. Đối với khách hàng doanh nghiệp vay vốn

3.3. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hoạt động cho vay doanh nghiệp tại Agribank

Hoạt động cho vay doanh nghiệp là một trong những nghiệp vụ cốt lõi, quyết định phần lớn doanh thu và lợi nhuận của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank). Đây không chỉ là hoạt động mang lại nguồn thu lãi truyền thống mà còn là đòn bẩy để phát triển các sản phẩm, dịch vụ bán chéo như quản lý dòng tiền, trả lương qua tài khoản, và kinh doanh ngoại hối. Hoạt động tín dụng đối với khối khách hàng doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), đóng vai trò chiến lược trong định hướng phát triển chung của ngân hàng, phù hợp với chủ trương công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Việc mở rộng tín dụng cho khu vực này không chỉ giúp Agribank gia tăng thị phần mà còn góp phần hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương phát triển, thúc đẩy kinh tế khu vực. Tuy nhiên, để phát triển bền vững, việc xây dựng một giải pháp cho vay doanh nghiệp tại Agribank toàn diện là yêu cầu cấp thiết, đòi hỏi sự cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng và kiểm soát rủi ro. Các sản phẩm cho vay được thiết kế đa dạng để đáp ứng nhu cầu vốn lưu động, đầu tư tài sản cố định, hay tài trợ dự án, với các điều kiện và lãi suất cho vay doanh nghiệp cạnh tranh. Cơ sở lý luận về cho vay chỉ ra rằng, một hệ thống tín dụng hiệu quả phải dựa trên quy trình thẩm định chặt chẽ, chính sách linh hoạt và khả năng quản trị rủi ro tốt.

1.1. Vai trò cốt lõi của hoạt động tín dụng doanh nghiệp

Trong cơ cấu tài sản của các ngân hàng thương mại, cho vay luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất và là nguồn thu chính. Đối với Agribank, tín dụng doanh nghiệp Agribank không chỉ mang lại lợi nhuận trực tiếp từ lãi suất mà còn giúp đẩy mạnh các sản phẩm dịch vụ khác. Việc cung cấp vốn cho doanh nghiệp giúp tạo ra dòng tiền ổn định qua tài khoản thanh toán, tăng nguồn tiền gửi không kỳ hạn, và mở ra cơ hội bán chéo các dịch vụ như thẻ doanh nghiệp, thanh toán quốc tế, bảo lãnh. Theo luận văn của tác giả Phạm Quốc Viên (2017), việc chú trọng cho vay doanh nghiệp còn hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương phát triển, qua đó góp phần xây dựng kinh tế và nâng cao vị thế của Agribank trên địa bàn. Do đó, việc hoàn thiện hoạt động cho vay là mục tiêu chiến lược để nâng cao năng lực cạnh tranh của Agribank.

1.2. Phân loại khách hàng và các sản phẩm cho vay phổ biến

Khách hàng doanh nghiệp được phân loại theo nhiều tiêu chí như quy mô (lớn, vừa và nhỏ), ngành nghề kinh tế, hoặc hình thức pháp lý. Trong đó, khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) luôn được xem là phân khúc tiềm năng nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Agribank cung cấp nhiều phương thức cho vay để đáp ứng nhu cầu đa dạng của doanh nghiệp, bao gồm: cho vay từng lần, cho vay theo hạn mức tín dụng, cho vay dự án đầu tư, và cho vay trả góp. Mỗi phương thức có đặc điểm riêng về hạn mức tín dụng, thời gian vay, và yêu cầu về tài sản đảm bảo. Việc đa dạng hóa sản phẩm giúp ngân hàng tiếp cận được nhiều đối tượng khách hàng hơn, đồng thời phân tán rủi ro khi không tập trung vào một ngành nghề hay loại hình doanh nghiệp duy nhất. Chính sách tín dụng Agribank được xây dựng để phù hợp với từng phân khúc khách hàng cụ thể.

II. Thực trạng thách thức trong cho vay doanh nghiệp Agribank

Mặc dù xác định là mục tiêu chiến lược, thực trạng cho vay tại Agribank đối với khối doanh nghiệp vẫn còn nhiều tồn tại và thách thức. Báo cáo từ chi nhánh Ninh Giang giai đoạn 2014-2016 cho thấy dư nợ cho vay doanh nghiệp còn chiếm tỷ trọng khiêm tốn, chưa tương xứng với tiềm năng của địa phương. Một trong những thách thức lớn nhất là sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại khác, những đơn vị có chính sách linh hoạt và công nghệ hiện đại hơn. Về mặt nội tại, quy trình cho vay Agribank còn tồn tại một số bất cập, thời gian thẩm định kéo dài có thể làm lỡ cơ hội kinh doanh của doanh nghiệp. Hơn nữa, chất lượng đội ngũ cán bộ tín dụng chưa đồng đều, đặc biệt là kinh nghiệm thẩm định các dự án phức tạp, dẫn đến những lo ngại về rủi ro tín dụng. Việc quản lý và thu hồi nợ xấu doanh nghiệp cũng là một bài toán khó, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh. Những nguyên nhân khách quan như môi trường pháp lý chưa hoàn thiện, thông tin tài chính của doanh nghiệp thiếu minh bạch cũng gây khó khăn cho công tác thẩm định tín dụng doanh nghiệp.

2.1. Đánh giá quy trình và rủi ro tín dụng trong hoạt động cho vay

Quy trình cho vay là yếu tố then chốt đảm bảo an toàn vốn. Tuy nhiên, tại một số chi nhánh, quy trình này còn mang tính thủ công, phức tạp, đòi hỏi nhiều thủ tục giấy tờ, gây trở ngại cho doanh nghiệp. Công tác thẩm định tín dụng doanh nghiệp đôi khi còn phụ thuộc nhiều vào yếu tố chủ quan của cán bộ tín dụng. Việc thiếu một hệ thống chấm điểm tín dụng tự động, chuẩn hóa khiến việc đánh giá thiếu khách quan, tiềm ẩn nguy cơ phát sinh rủi ro tín dụng. Các rủi ro này bao gồm việc đánh giá không chính xác khả năng tài chính của khách hàng dựa trên báo cáo tài chính doanh nghiệp chưa được kiểm toán kỹ, hoặc thẩm định phương án kinh doanh thiếu tính khả thi. Hậu quả là nợ xấu doanh nghiệp có nguy cơ gia tăng, ảnh hưởng đến chất lượng tài sản của ngân hàng.

2.2. Những tồn tại về nhân sự và công nghệ trong thẩm định

Nghiên cứu của Phạm Quốc Viên (2017) chỉ ra một số hạn chế về nguồn lực. Đội ngũ cán bộ tín dụng, đặc biệt là cán bộ trẻ, tuy năng động nhưng còn thiếu kinh nghiệm thực tế trong việc phân tích các ngành nghề đặc thù và nhận diện rủi ro tiềm ẩn. Công tác đào tạo lại và cập nhật kiến thức chưa được thực hiện thường xuyên. Về công nghệ, việc thiếu các công cụ phân tích dữ liệu hiện đại, hệ thống thông tin khách hàng (CIC) chưa được khai thác triệt để, và các mô hình dự báo rủi ro còn sơ sài đã kìm hãm việc nâng cao hiệu quả cho vay. Sự yếu kém về công nghệ làm giảm năng lực cạnh tranh của Agribank so với các đối thủ đã số hóa mạnh mẽ quy trình của họ.

III. Phương pháp hoàn thiện quy trình tín dụng doanh nghiệp Agribank

Để nâng cao hiệu quả cho vay và kiểm soát rủi ro, việc hoàn thiện hoạt động cho vay thông qua cải tiến quy trình và chính sách là giải pháp trọng tâm. Một giải pháp cho vay doanh nghiệp tại Agribank hiệu quả cần bắt đầu từ việc tối ưu hóa quy trình nội bộ. Ngân hàng cần rà soát, đơn giản hóa các thủ tục không cần thiết, rút ngắn thời gian từ lúc tiếp nhận hồ sơ đến khi giải ngân. Việc xây dựng một chính sách tín dụng Agribank linh hoạt hơn, phù hợp với từng ngành nghề và quy mô doanh nghiệp là rất quan trọng. Điều này bao gồm việc điều chỉnh lãi suất cho vay doanh nghiệp một cách cạnh tranh, đa dạng hóa các loại tài sản đảm bảo được chấp nhận, và thiết kế các gói vay với hạn mức tín dụng phù hợp. Trọng tâm của giải pháp này là tăng cường chất lượng thẩm định tín dụng doanh nghiệp, kết hợp giữa kinh nghiệm của chuyên gia và các công cụ phân tích định lượng hiện đại để đưa ra quyết định cho vay chính xác, giảm thiểu yếu tố cảm tính và hạn chế rủi ro.

3.1. Cải tiến chính sách tín dụng và quản lý rủi ro tín dụng

Một chính sách tín dụng hiệu quả cần được xây dựng dựa trên sự am hiểu sâu sắc về thị trường và khẩu vị rủi ro của ngân hàng. Agribank cần xây dựng các chính sách riêng biệt cho từng phân khúc, đặc biệt là khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Cần có cơ chế lãi suất ưu đãi hơn cho các doanh nghiệp có lịch sử tín dụng tốt và hoạt động trong lĩnh vực ưu tiên. Song song đó, hệ thống quản lý rủi ro tín dụng phải được nâng cấp. Điều này bao gồm việc xây dựng mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ, thiết lập hệ thống cảnh báo sớm các dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ của khách hàng, và có quy trình xử lý nợ xấu doanh nghiệp chủ động, quyết liệt hơn.

3.2. Tối ưu hóa quy trình thẩm định dựa trên phân tích dữ liệu

Quy trình thẩm định cần được chuẩn hóa và tự động hóa một phần để tăng tốc độ và tính khách quan. Thay vì chỉ dựa vào báo cáo tài chính doanh nghiệp, cán bộ tín dụng cần được trang bị công cụ để phân tích các dữ liệu phi tài chính như uy tín thương hiệu, năng lực quản trị, và vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Việc áp dụng công nghệ phân tích dữ liệu lớn (Big Data) có thể giúp nhận diện các mẫu hình rủi ro mà phương pháp truyền thống bỏ qua. Kinh nghiệm từ các ngân hàng quốc tế như Citibank hay Vietcombank cho thấy việc tách bạch giữa khâu thẩm định và khâu quyết định cho vay giúp tăng tính độc lập và giảm thiểu rủi ro đạo đức. Đây là một bài học kinh nghiệm quý báu cho Agribank.

IV. Bí quyết nâng cao năng lực cạnh tranh cho vay doanh nghiệp

Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt, việc chỉ cải thiện quy trình nội bộ là chưa đủ. Agribank cần các giải pháp mang tính đột phá để nâng cao năng lực cạnh tranh của Agribank và thu hút khách hàng doanh nghiệp. Một trong những giải pháp quan trọng là đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ và số hóa. Việc xây dựng nền tảng ngân hàng số cho phép doanh nghiệp thực hiện các giao dịch, nộp hồ sơ vay vốn trực tuyến sẽ mang lại trải nghiệm vượt trội. Bên cạnh đó, hoạt động marketing và chăm sóc khách hàng cần được đẩy mạnh. Thay vì chờ khách hàng tìm đến, Agribank cần chủ động tiếp cận, tư vấn các giải pháp cho vay doanh nghiệp phù hợp với nhu cầu của họ. Đặc biệt, việc xây dựng các gói sản phẩm "đo ni đóng giày" cho các ngành kinh tế mũi nhọn hoặc cho khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) sẽ tạo ra lợi thế khác biệt. Cuối cùng, không thể thiếu giải pháp về con người: liên tục đào tạo, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ tín dụng để họ không chỉ là người thẩm định mà còn là chuyên gia tư vấn tài chính tin cậy cho doanh nghiệp.

4.1. Ứng dụng công nghệ và số hóa để nâng cao hiệu quả cho vay

Công nghệ là chìa khóa để mở rộng tín dụng một cách hiệu quả và an toàn. Agribank cần xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu khách hàng tập trung, tích hợp các nguồn thông tin từ CIC và các nguồn khác để có cái nhìn 360 độ về khách hàng. Việc triển khai các phần mềm quản lý rủi ro tín dụng hiện đại, hệ thống chấm điểm tín dụng tự động (credit scoring) sẽ giúp chuẩn hóa quyết định và giảm thời gian phê duyệt. Nền tảng E-banking dành cho doanh nghiệp cần được nâng cấp để cung cấp nhiều tiện ích hơn, từ quản lý tài khoản, thực hiện thanh toán đến nộp hồ sơ vay vốn online, giúp nâng cao hiệu quả cho vay và sự hài lòng của khách hàng.

4.2. Xây dựng chiến lược marketing và chăm sóc khách hàng SME

Đối với phân khúc doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), các chiến dịch marketing cần được cá nhân hóa. Agribank có thể tổ chức các buổi hội thảo, tư vấn tài chính, hoặc hợp tác với các hiệp hội doanh nghiệp để tiếp cận khách hàng tiềm năng. Chính sách chăm sóc khách hàng sau giải ngân cũng rất quan trọng. Việc duy trì mối quan hệ thường xuyên, nắm bắt kịp thời các khó khăn của doanh nghiệp không chỉ giúp phòng ngừa rủi ro mà còn tạo ra cơ hội bán thêm sản phẩm. Xây dựng một thương hiệu ngân hàng thân thiện, đồng hành cùng sự phát triển của doanh nghiệp sẽ là yếu tố quyết định để giữ chân khách hàng trong dài hạn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
675 giải pháp phát triển cho vay doanh nghiệp tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh huyện ninh giang hải dương luận văn thạc sỹ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ PHÁT TRIỂN CHO VAY DOANH NGHIỆP CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. MỘT SỐ VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP 1. Khái niệm doanh nghiệp Doanh nghiệp là một tổ chức kinh tế được thành lập để thực hiện các hoạt động kinh doanh, thực hiện các chức năng sản xuất, mua bán hàng hóa hoặc làm dịch vụ, nhằm thỏa mãn nhu cầu con người và xã hội, và thông qua hoạt động hữu ích đó mà kiếm lời. Quá trình kinh doanh của doanh nghiệp cũng là quá trình kết hợp các yếu tố đầu vào như nhà xưởng, thiết bị, nguyên vật liệu.

và sức lao động để tạo ra yếu tố đầu ra là hàng hoá và tiêu thụ hàng hoá đó để thu lợi nhuận. Theo Điều 4 Luật Doanh nghiệp năm 2014 thì doanh nghiệp được định nghĩa như sau: “Doanh nghiệp là tổ chức kinh tế có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch ổn định, được đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật nhằm mục đích kinh doanh ”. Trong đó, kinh doanh là việc thực hiện liên tục một, một số hoặc tất cả các công đoạn của quá trình đầu tư, từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích sinh lợi. Như vậy doanh nghiệp là tổ chức kinh tế vị lợi, mặc dù thực tế một số tổ chức doanh nghiệp có các hoạt động không hoàn toàn nhằm mục tiêu lợi nhuận.

Phân loại doanh nghiệp [14], [17] Tùy vào mục đích nghiên cứu, những đặc điểm về hình thức sở hữu vốn, về quy mô, hay địa vị pháp lý, có nhiều cách phân loại doanh nghiệp khác nhau. Trong đó, ba cách phân loại doanh nghiệp phổ biến nhất là: - Phân loại căn cứ theo hình thức pháp lý của doanh nghiệp; - Phân loại căn cứ theo lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp trong nền kinh tế; - Phân loại theo quy mô doanh nghiệp. Theo mỗi cách phân loại trên, doanh nghiệp được phân chia thành các loại 7 hình doanh nghiệp khác nhau với khái niệm và đặc trưng cơ bản riêng biệt. Cụ thể như sau: Sơ đồ 1.1: Các cách phân loại doanh nghiệp 1.

Căn cứ hình thức pháp lý của doanh nghiệp Theo tiêu thức này doanh nghiệp được phân thành các loại sau: - Doanh nghiệp tư nhân: Là doanh nghiệp do một cá nhân làm chủ và tự chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về mọi hoạt động của doanh nghiệp. - Công ty hợp danh: Là doanh nghiệp có ít nhất hai thành viên hợp danh, ngoài các thành viên hợp danh có thể có thành viên góp vốn. Thành viên hợp danh phải là cá nhân, có trình độ chuyên môn và uy tín nghề nghiệp, phải chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về các nghĩa vụ của công ty, không được đồng thời là thành viên của công ty hợp danh khác hoặc chủ doanh nghiệp chỉ chịu trách nhiệm về các nghĩa tư nhân. Thành viên góp vốn vụ của công ty trong phạm vi phần vốn góp đã góp vào công ty.

8 - Công ty cổ phần: Là một công ty trong đó các thành viên (cổ đông) có cổ phiếu và tự chịu trách nhiệm đến hết giá trị những cổ phần mà mình có. - Công ty TNHH một thành viên: Là doanh nghiệp do một tổ chức sở hữu, gọi tắt là chủ sở hữu chịu trách nhiệm về các khoản nợ và các nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp trong phạm vi số vốn điều lệ của công ty. - Công ty TNHH 2 thành viên trở lên: Là doanh nghiệp, trong đó các thành viên cùng góp vốn cùng chia nhau lợi nhuận, cùng chịu lỗ tuơng ứng với phần vốn góp và chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ của công ty trong phạm vi phần vốn của mình góp vào công ty. - Hợp tác xã: Là loại hình kinh tế tập thể, do những nguời lao động và các tổ chức có nhu cầu, lợi ích chung tự nguyện góp vốn, góp sức lập ra theo quy định của pháp luật để phát huy sức mạnh của tập thể và của từng xã viên nhằm giúp nhau thực hiện hiệu quả hơn các hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, và cải thiện đời sống, góp phần phát triển kinh tế xã hội.

Căn cứ vào lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp trong nền kinh tế quốc dân Theo tiêu thức này, doanh nghiệp đuợc phân thành các loại: - Doanh nghiệp nông nghiệp: là những doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp, huớng vào việc sản xuất ra những sản phẩm là cây, con. Hoạt động sản xuất kinh doanh của những doanh nghiệp này phụ thuộc rất nhiều vào điều kiện tự nhiên. - Doanh nghiệp công nghiệp: là những doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghiệp, nhằm tạo ra những sản phẩm bằng cách sử dụng những thiết bị máy móc để khai thác hoặc chế biến nguyên vật liệu thành thành phẩm. Trong công nghiệp có thể chia ra: công nghiệp xây dựng, công nghiệp chế tạo, công nghiệp điện tử.

- Doanh nghiệp thương mại: là những doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thuơng mại, huớng vào việc khai thác các dịch vụ trong khâu phân phối hàng hóa cho nguời tiêu dùng tức là thực hiện những dịch vụ mua vào và bán ra để kiếm lời. Doanh nghiệp thuơng mại có thể tổ chức duới hình thức buôn bán sỉ 9 hoặc buôn bán lẻ và hoạt động của nó có thể hướng vào xuất nhập khẩu. - Doanh nghiệp hoạt động dịch vụ: Cùng với sự phát triển của nền kinh tế, lĩnh vực dịch vụ càng được phát triển đa dạng, những doanh nghiệp trong ngành dịch vụ đã không ngừng phát triển nhanh chóng về mặt số lượng và doanh thu mà còn ở tính đa dạng và phong phú của lĩnh vực này như: ngân hàng, tài chính, bảo hiểm, bưu chính viễn thông, vận tải, du lịch, khách sạn, y tế. Căn cứ vào quy mô của doanh nghiệp Theo tiêu thức quy mô, các doanh nghiệp đước phân làm ba loại là Doanh nghiệp quy mô lớn, Doanh nghiệp quy mô vừa và Doanh nghiệp quy mô nhỏ.

Để phân biệt các doanh nghiệp theo quy mô như trên, hầu hết ở các nước người ta dựa vào những tiêu chuẩn như: - Tổng số vốn đầu tư của doanh nghiệp. - Số lượng lao động trong doanh nghiệp. - Doanh thu của doanh nghiệp. - Lợi nhuận hàng năm.

Trong đó tiêu chuẩn tổng số vốn và số lao động được chú trong nhiều hơn, còn doanh thu và lợi nhuận được dùng kết hợp để phân loại. Tuy nhiên, khi lượng hóa những tiêu chuẩn nói trên thì tùy thuộc vào trình độ phát triển sản xuất ở mỗi quốc gia, tùy thuộc từng ngành cụ thể, ở các thời kỳ khác nhau mà số lượng được lượng hóa theo từng tiêu chuẩn giữa các quốc gia không giống nhau. TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG CHO VAY KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái niệm cho vay khách hàng doanh nghiệp tại ngân hàng thương mại Theo luật các tổ chức tín dung: “Cấp tín dụng là việc thỏa thuận để tổ chức, cá nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả bằng nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ cấp tín dụng khác”.

Trong các nghiệp vụ cấp tín dụng thì hoạt động cho vay là hoạt động cơ bản và quan trọng nhất của ngân hàng thương mại. Hoạt động cho vay ra đời sớm nhất, 10 chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng thu nhập của gân hàng thương mại và quen thuộc nhất với những người sử dụng vốn vay từ ngân hàng. Hoạt động cho vay là hoạt động sinh lời nhất của ngân hàng, nhưng đồng thời cũng là hoạt động đem lại nhiều rủi ro nhất. Ngân hàng thương mại khi cho khách hàng vay vốn sẽ thu được một khoản lợi nhuận từ lãi tiền vay mà khách hàng trả.

Tuy nhiên, ngân hàng cũng phải đối mặt với những rủi ro về lãi suất, về thanh khoản, về kỳ hạn. mà nếu không có những biện pháp quản lý phù hợp, ngân hàng rất có thể sẽ bị phá sản. Phương thức phân loại hoạt động cho vay phổ biến nhất tại các ngân hàng thương mại là phân loại theo đối tượng khách hàng, gồm cho vay KHDN và cho vay khách hàng cá nhân. Trong đó, Cho vay khách hàng doanh nghiệp là hình thức cho vay trong đó ngân hàng thương mại cho doanh nghiệp sử dụng một khoản tiền để dùng vào mục đích và thời gian nhất định theo thỏa thuận với nguyên tắc hoàn trả cả gốc và lãi.

Cho vay KHDN là hoạt động phổ biến, đem lại hiệu quả cao nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro tín dụng. Đặc biệt hiện nay, với sự gia tăng số lượng và nhu cầu vay vốn của bộ phận KHDN, hoạt động cho vay KHDN ngày càng được các ngân hàng thương mại đẩy mạnh và xác định là đối tượng khách hàng tiềm năng. Đặc trưng cho vay khách hàng doanh nghiệp tại ngân hàng thương mại - Về số lượng khách hàng: Khác với cho vay cá nhân, số lượng KHDN vay vốn tại ngân hàng chiếm tỷ trọng thấp. Tuy nhiên mức độ đa dạng của KHDN là rất cao vì các doanh nghiệp hoạt động trên rất nhiều lĩnh vực trong nên kinh tế.

- Về mức độ tin cậy của thông tin: thông tin về KHDN có độ tin cậy cao hơn so với khách hàng cá nhân. Vì các doanh nghiệp được thành lập đều được sự chứng nhận của các cơ quan nhà nước như là các pháp nhân. Các thông tin báo cáo của doanh nghiệp đều phải liên quan đến nhiều bên như cơ quan thuế, môi trường, tài chính. - Về mục đích vay vốn: vì các doanh nghiệp hoạt động trong rất niều lĩnh vực khác nhau nên mục đích KHDN đến ngân hàng xin vay vốn cũng rất đa dạng 11 - về giá trị vốn vay: Các khoản vay của doanh nghiêp thường có giá trị lớn và có thể là rất lớn, giá trị các khoản vay của KHDN lớn hơn rất nhiều so với các khoản vay của khách hàng cá nhân nhưng số lượng các khoản vay của KHDN lại ít hơn so với số lượng các khoản vay của khách hàng cá nhân.

- Về tài sản đảm bảo: mặc dù các KHDN có nhu cầu vay vốn rất lớn tuy nhiên thì khả năng đáp ứng về tài sản bảo đảm của doanh nghiệp lại có hạn. Bởi vì doanh nghiệp được lập ra với mục đích chính là kinh doanh nên mọi tài nguyên của doanh nghiệp đều dùng để thực hiện mục đích chính này. Các doanh nghiệp cũng thường hoạt động dựa vào nguồn vốn vay là chủ yếu nên tài sản bảo đảm của doanh nghiệp thường rất hạn chế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ