Luận văn: Giải pháp mở rộng cho vay Doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Eximbank Long Biên

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp mở rộng cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Eximbank Long Biên, kèm theo các kiến nghị thiết thực.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2017

91
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ MỞ RỘNG CHO VAY DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. TỔNG QUAN VỀ DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA

1.1.1. Khái niệm doanh nghiệp nhỏ và vừa

1.1.2. Đặc điểm doanh nghiệp nhỏ và vừa

1.2. HOẠT ĐỘNG CHO VAY DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.2.1. Vai trò của tín dụng với sự phát triển của doanh nghiệp nhỏ và vừa

1.2.2. Các phương thức cho vay đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa

1.3. MỞ RỘNG CHO VAY DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.3.1. Quan điểm về mở rộng cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa

1.3.2. Sự cần thiết mở rộng cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa

1.3.3. Các tiêu chí phản ánh việc mở rộng cho vay đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa

1.3.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến mở rộng cho vay đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰCTRẠNG MỞ RỘNG CHO VAY DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NAM - CHI NHÁNH LONG BIÊN

2.1. TỔNG QUAN VỀ QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA EXIMBANK LONG BIÊN

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của Eximbank Long Biên

2.1.2. Cơ cấu tổ chức của Eximbank Long Biên

2.1.3. Tình hình hoạt động kinh doanh của Eximbank Long Biên trong thời gian qua

2.2. THỰC TRẠNG MỞ RỘNG CHO VAY DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NAM - CHI NHÁNH LONG BIÊN

2.2.1. Tăng dư nợ cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại ngân hàng thương mại cổ phần xuất nhập khẩu Việt Nam - chi nhánh Long Biên

2.2.2. Mở rộng các phương thức cho vay

2.3. ĐÁNH GIÁ HOẠT ĐỘNG MỞ RỘNG CHO VAY DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TẠI EXIMBANK LONG BIÊN

2.3.1. Những thành tựu đạt được

2.3.2. Những tồn tại cần khắc phục

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP MỞ RỘNG CHO VAY ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NAM CHI NHÁNH LONG BIÊN

3.1. ĐỊNH HƯỚNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NAM - CHI NHÁNH LONG BIÊN

3.1.1. Định hướng của Ngân hàng Thương mại cổ phần xuất nhập khẩu Việt Nam trong cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa

3.1.2. Định hướng của Ngân hàng Thương mại cổ phần Xuất nhập khẩu Việt Nam- Chi nhánh Long Biên trong cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa

3.2. GIẢI PHÁP MỞ RỘNG CHO VAY DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NAM- CHI NHÁNH LONG BIÊN

3.2.1. Đẩy mạnh hoạt động marketing đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa

3.2.2. Củng cố mối quan hệ với khách hàng cũ và thiết lập quan hệ với các khách hàng mới

3.2.3. Có chính sách ưu đãi đối với đối tượng khách hàng là doanh nghiệp nhỏ và vừa

3.2.4. Đa dạng hóa các sản phẩm cho vay đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa

3.2.5. Xây dựng hệ thống giám sát vừa nâng cao hiệu quả mở rộng mà vẫn đảm bảo chất lượng tín dụng

3.2.6. Một số giải pháp khác

3.3. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ

3.3.1. Đối với Chính phủ và các Bộ, Ngành liên quan

3.3.2. Đối với Ngân hàng Nhà nước

3.3.3. Đối với Ngân hàng Thương mại cổphần Xuất Nhập khẩu Việt Nam

3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giải pháp cho vay DNNVV tại Eximbank Long Biên Tổng quan

Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) là động lực chính của nền kinh tế Việt Nam. Các doanh nghiệp này tạo ra công ăn việc làm và đóng góp đáng kể vào GDP. Tuy nhiên, việc tiếp cận nguồn vốn vẫn là một thách thức lớn. Nắm bắt được nhu cầu này, Eximbank chi nhánh Long Biên đã triển khai nhiều giải pháp tín dụng toàn diện. Mục tiêu là hỗ trợ khối DNNVV phát triển bền vững. Các giải pháp không chỉ tập trung vào cung cấp vốn mà còn bao gồm tư vấn tài chính chuyên sâu. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Hồng Quân (2017) về "Giải pháp mở rộng cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam - Chi nhánh Long Biên" đã hệ thống hóa các vấn đề liên quan. Tài liệu này phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất các giải pháp hiệu quả. Theo đó, chiến lược của chi nhánh là trở thành đối tác tài chính tin cậy. Ngân hàng đồng hành cùng sự phát triển của doanh nghiệp trên địa bàn quận Long Biên và các khu vực lân cận. Các sản phẩm cho vay khách hàng doanh nghiệp được thiết kế linh hoạt. Chúng đáp ứng đa dạng nhu cầu từ vay vốn lưu động đến vay đầu tư tài sản cố định Eximbank. Ngân hàng nhận thức rõ vai trò của tín dụng trong việc thúc đẩy sản xuất kinh doanh. Vì vậy, các chính sách luôn được điều chỉnh để phù hợp với thực tiễn thị trường. Việc mở rộng cho vay đi đôi với quản trị rủi ro chặt chẽ. Điều này đảm bảo an toàn cho cả ngân hàng và khách hàng. Hỗ trợ tài chính SME Eximbank không chỉ là một nghiệp vụ kinh doanh. Nó còn là cam kết đóng góp vào sự thịnh vượng chung của cộng đồng doanh nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của tín dụng đối với sự phát triển DNNVV

Tín dụng ngân hàng đóng vai trò huyết mạch cho sự tồn tại và phát triển của DNNVV. Nguồn vốn này hỗ trợ doanh nghiệp ngay từ giai đoạn thành lập. Nó giúp các ý tưởng kinh doanh khả thi trở thành hiện thực. Trong quá trình hoạt động, vốn vay giúp doanh nghiệp duy trì sản xuất, giải quyết tình trạng thiếu hụt vốn tạm thời. Đặc biệt, tín dụng là đòn bẩy cho việc mở rộng quy mô. Các DNNVV thường có nguồn vốn tự có hạn hẹp. Việc vay vốn doanh nghiệp Eximbank giúp họ có đủ tiềm lực tài chính để đầu tư vào máy móc, công nghệ mới. Điều này trực tiếp nâng cao năng lực cạnh tranh. Theo tài liệu nghiên cứu, tín dụng còn thúc đẩy doanh nghiệp sử dụng vốn hiệu quả hơn. Quá trình thẩm định và giám sát của ngân hàng giúp các phương án kinh doanh được tính toán kỹ lưỡng. Nguồn vốn được sử dụng đúng mục đích, mang lại lợi ích tối đa.

1.2. Chiến lược của Eximbank Long Biên trong hỗ trợ khối SME

Chiến lược kinh doanh của Eximbank trong những năm gần đây tập trung mạnh vào khối khách hàng DNNVV. Eximbank chi nhánh Long Biên là đơn vị đi đầu trong việc hiện thực hóa chiến lược này tại khu vực phía Bắc. Chi nhánh xác định DNNVV là phân khúc khách hàng trọng điểm và tiềm năng. Định hướng phát triển của chi nhánh là không chỉ tăng trưởng về dư nợ. Quan trọng hơn là xây dựng mối quan hệ đối tác lâu dài, bền vững. Các hoạt động tư vấn vay vốn Eximbank được đẩy mạnh. Đội ngũ chuyên viên được đào tạo chuyên sâu để thấu hiểu đặc thù của từng doanh nghiệp. Từ đó, ngân hàng đưa ra các giải pháp tài chính phù hợp nhất. Cam kết hỗ trợ không chỉ dừng lại ở việc cấp vốn. Ngân hàng còn đồng hành, chia sẻ rủi ro và cùng doanh nghiệp vượt qua khó khăn, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế biến động.

II. Thách thức cho vay DNNVV Eximbank Long Biên phải đối mặt

Hoạt động mở rộng cho vay DNNVV luôn song hành với nhiều thách thức. Các thách thức này đến từ cả phía doanh nghiệp và môi trường kinh tế vĩ mô. Đối với DNNVV, các hạn chế cố hữu về quy mô và năng lực quản trị là rào cản lớn nhất. Nhiều doanh nghiệp thiếu tài sản đảm bảo. Báo cáo tài chính chưa minh bạch, thiếu chuyên nghiệp. Năng lực quản lý của chủ doanh nghiệp còn hạn chế. Những yếu tố này khiến ngân hàng khó khăn trong việc thẩm định và đánh giá rủi ro. Về phía ngân hàng, việc chạy đua tăng trưởng tín dụng có thể dẫn đến nới lỏng các tiêu chuẩn an toàn. Luận văn gốc chỉ ra rằng "sự tăng trưởng nhanh của tín dụng, chạy đua lãi suất của các ngân hàng và sự suy thoái của kinh tế thế giới đã tác động không nhỏ đến việc gia tăng nợ xấu". Môi trường pháp lý và các chính sách cho vay DNNVV đôi khi chưa đồng bộ. Điều này cũng tạo ra những vướng mắc trong quá trình triển khai. Sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng cho vay SME tại Long Biên cũng là một áp lực lớn. Các ngân hàng phải liên tục đổi mới sản phẩm và nâng cao chất lượng dịch vụ để thu hút và giữ chân khách hàng. Việc cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng và kiểm soát rủi ro là bài toán khó. Nó đòi hỏi Eximbank Long Biên phải có một quy trình thẩm định chặt chẽ và một hệ thống quản trị rủi ro hiệu quả. Thất bại trong việc quản lý rủi ro có thể gây tổn thất tài chính và ảnh hưởng đến uy tín của ngân hàng.

2.1. Khó khăn của doanh nghiệp khi đáp ứng điều kiện vay vốn

Phần lớn DNNVV tại Việt Nam gặp khó khăn trong việc đáp ứng các điều kiện vay vốn kinh doanh của ngân hàng. Hạn chế lớn nhất là về tài sản đảm bảo. Do quy mô nhỏ, tài sản của doanh nghiệp thường không lớn, chủ yếu là nhà xưởng, máy móc đã cũ. Một vấn đề khác là tính minh bạch của thông tin tài chính. Hệ thống kế toán của nhiều DNNVV còn sơ sài, chưa phản ánh đầy đủ và chính xác tình hình hoạt động. Điều này gây khó khăn cho cán bộ tín dụng trong việc phân tích khả năng trả nợ. Ngoài ra, trình độ quản lý và kinh nghiệm thị trường của nhiều chủ doanh nghiệp còn yếu. Phương án kinh doanh trình bày thiếu tính thuyết phục. Tất cả những yếu tố này làm tăng rủi ro trong mắt ngân hàng, dẫn đến việc hồ sơ vay vốn bị từ chối hoặc được duyệt với hạn mức tín dụng cho SME thấp.

2.2. Rủi ro tín dụng và áp lực cạnh tranh cho ngân hàng

Rủi ro tín dụng là thách thức lớn nhất trong hoạt động cho vay DNNVV. Do đặc thù dễ bị tổn thương trước các biến động thị trường, tỷ lệ phá sản ở khối doanh nghiệp này khá cao. Điều này trực tiếp làm tăng nguy cơ nợ xấu cho ngân hàng. Bên cạnh đó, địa bàn quận Long Biên là nơi tập trung nhiều ngân hàng thương mại lớn. Sự cạnh tranh để giành thị phần tín dụng DNNVV rất khốc liệt. Các ngân hàng cạnh tranh nhau về lãi suất cho vay doanh nghiệp Eximbank, phí dịch vụ và các chính sách ưu đãi. Áp lực này đòi hỏi Eximbank chi nhánh Long Biên phải không ngừng cải tiến. Ngân hàng cần tạo ra sự khác biệt về chất lượng dịch vụ và tốc độ xử lý hồ sơ để duy trì lợi thế cạnh tranh của mình trong một thị trường đầy tiềm năng nhưng cũng không ít rủi ro.

III. Phương pháp tối ưu sản phẩm và chính sách cho vay DNNVV

Để giải quyết các thách thức, Eximbank Long Biên tập trung vào việc hoàn thiện và đa dạng hóa sản phẩm, chính sách tín dụng. Đây là giải pháp nền tảng nhằm thu hút và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng DNNVV. Trọng tâm của phương pháp này là xây dựng các gói vay ưu đãi DNNVV chuyên biệt. Các gói vay này được thiết kế dựa trên đặc thù ngành nghề kinh doanh. Ví dụ, doanh nghiệp xuất nhập khẩu sẽ có sản phẩm tài trợ thương mại. Doanh nghiệp xây dựng sẽ có sản phẩm cho vay theo dự án. Sự chuyên biệt hóa giúp sản phẩm phù hợp hơn với chu kỳ kinh doanh và dòng tiền của doanh nghiệp. Ngân hàng cũng chủ động nghiên cứu và phát triển các hình thức cho vay linh hoạt. Thay vì chỉ tập trung vào vay thế chấp cho doanh nghiệp, chi nhánh đã xem xét các hình thức cấp tín dụng khác. Ví dụ như cho vay dựa trên dòng tiền hoặc tín chấp có điều kiện đối với các khách hàng uy tín. Chính sách lãi suất và phí cũng được điều chỉnh linh hoạt. Lãi suất cho vay doanh nghiệp Eximbank được xây dựng cạnh tranh. Ngân hàng có các chương trình ưu đãi lãi suất cho khách hàng mới và khách hàng có lịch sử tín dụng tốt. Việc đa dạng hóa sản phẩm giúp ngân hàng tiếp cận được nhiều phân khúc khách hàng hơn. Đồng thời, nó giúp phân tán rủi ro cho danh mục tín dụng. Một sản phẩm cho vay khách hàng doanh nghiệp tốt phải giải quyết được đúng vấn đề của khách hàng và mang lại lợi ích cho cả hai bên.

3.1. Phát triển các gói vay ưu đãi DNNVV theo ngành nghề

Một trong những giải pháp trọng tâm được đề xuất trong luận văn là đa dạng hóa các sản phẩm cho vay. Eximbank Long Biên không áp dụng một chính sách chung cho tất cả DNNVV. Thay vào đó, ngân hàng phát triển các gói sản phẩm riêng biệt. Các sản phẩm này nhắm đến các ngành có tiềm năng phát triển tại địa phương như thương mại, dịch vụ, xây dựng và sản xuất. Ví dụ, sản phẩm vay vốn lưu động được thiết kế với chu kỳ giải ngân và thu nợ linh hoạt, phù hợp với các doanh nghiệp thương mại có vòng quay vốn nhanh. Trong khi đó, sản phẩm vay đầu tư tài sản cố định Eximbank có thời hạn dài hơn, lịch trả nợ được xây dựng phù hợp với thời gian khấu hao tài sản và dòng tiền từ dự án đầu tư. Sự tùy chỉnh này giúp sản phẩm thực sự hữu ích và hiệu quả.

3.2. Chính sách lãi suất cạnh tranh và điều kiện vay vốn linh hoạt

Lãi suất là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của doanh nghiệp. Eximbank Long Biên áp dụng một chính sách lãi suất cạnh tranh. Ngân hàng thường xuyên triển khai các chương trình ưu đãi dành cho DNNVV. Các chương trình này giúp giảm bớt gánh nặng chi phí tài chính cho doanh nghiệp. Bên cạnh đó, ngân hàng cũng xem xét nới lỏng một số điều kiện vay vốn kinh doanh. Đặc biệt là các điều kiện liên quan đến tài sản đảm bảo. Ngân hàng có thể chấp nhận đa dạng các loại tài sản. Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản đảm bảo cũng được xem xét ở mức hợp lý. Mục tiêu là tạo điều kiện thuận lợi nhất để các doanh nghiệp tiềm năng có thể tiếp cận được nguồn vốn tín dụng.

IV. Cách Eximbank Long Biên cải tiến quy trình và dịch vụ

Chất lượng dịch vụ và quy trình hiệu quả là yếu tố tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững. Eximbank Long Biên nhận thức rõ điều này và đã triển khai nhiều cải tiến quan trọng. Giải pháp cốt lõi là đơn giản hóa thủ tục vay tiền ngân hàng Eximbank. Ngân hàng rà soát lại toàn bộ quy trình. Các bước không cần thiết được loại bỏ. Hồ sơ, giấy tờ được tinh gọn. Thời gian từ lúc tiếp nhận hồ sơ đến khi giải ngân được rút ngắn tối đa. Điều này giúp doanh nghiệp nắm bắt kịp thời các cơ hội kinh doanh. Hoạt động marketing và tiếp cận khách hàng cũng được đẩy mạnh. Thay vì chờ khách hàng đến, đội ngũ chuyên viên chủ động tìm kiếm và tiếp cận các DNNVV tiềm năng. Các hoạt động tư vấn vay vốn Eximbank được tổ chức thường xuyên. Ngân hàng cung cấp thông tin, giải đáp thắc mắc và hỗ trợ doanh nghiệp hoàn thiện hồ sơ. Mối quan hệ với khách hàng cũ được củng cố. Chi nhánh thực hiện các chính sách chăm sóc khách hàng thân thiết. Việc lắng nghe phản hồi của khách hàng giúp ngân hàng liên tục cải thiện chất lượng dịch vụ. Công nghệ thông tin được ứng dụng để nâng cao hiệu quả hoạt động. Hệ thống quản lý khách hàng giúp theo dõi và chăm sóc khách hàng tốt hơn. Các nền tảng giao dịch trực tuyến giúp tiết kiệm thời gian cho cả khách hàng và ngân hàng. Những cải tiến này không chỉ nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Chúng còn giúp hỗ trợ tài chính SME Eximbank hiệu quả và chuyên nghiệp hơn.

4.1. Đẩy mạnh marketing và củng cố quan hệ khách hàng

Giải pháp được nhấn mạnh trong chương 3 của luận văn là "Đẩy mạnh hoạt động marketing đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa". Eximbank Long Biên cần chủ động hơn trong việc quảng bá các sản phẩm và dịch vụ của mình. Các kênh marketing đa dạng được sử dụng. Bao gồm marketing trực tiếp tại các khu công nghiệp, hội chợ doanh nghiệp và marketing kỹ thuật số. Song song đó, việc củng cố quan hệ với khách hàng hiện hữu là cực kỳ quan trọng. Ngân hàng xây dựng chương trình khách hàng thân thiết. Các chính sách ưu đãi đặc biệt được dành cho những khách hàng có giao dịch thường xuyên và uy tín. Mối quan hệ tốt đẹp sẽ biến khách hàng thành những người giới thiệu hiệu quả, giúp ngân hàng có thêm nhiều khách hàng mới.

4.2. Tối ưu hóa thủ tục vay tiền ngân hàng Eximbank cho SME

Quy trình, thủ tục phức tạp là một trong những lý do khiến DNNVV e ngại khi tiếp cận vốn ngân hàng. Việc tối ưu hóa thủ tục vay tiền ngân hàng Eximbank là một giải pháp cấp thiết. Chi nhánh cần rà soát lại toàn bộ các bước trong quy trình tín dụng. Mục tiêu là giảm thiểu các loại giấy tờ không cần thiết. Các mẫu biểu cần được thiết kế đơn giản, dễ hiểu. Thời gian thẩm định và phê duyệt cần được rút ngắn. Việc áp dụng công nghệ vào quy trình, chẳng hạn như nộp hồ sơ trực tuyến, sẽ giúp tăng tốc độ xử lý. Một quy trình nhanh chóng, minh bạch sẽ nâng cao trải nghiệm của khách hàng. Nó cũng thể hiện sự chuyên nghiệp và thiện chí của ngân hàng trong việc hỗ trợ doanh nghiệp.

V. Kết quả thực tiễn cho vay DNNVV tại Eximbank Long Biên

Các giải pháp mở rộng cho vay DNNVV tại Eximbank Long Biên đã mang lại những kết quả tích cực trong giai đoạn 2014-2016. Số liệu từ luận văn của Nguyễn Hồng Quân cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng cả về quy mô và số lượng khách hàng. Dư nợ cho vay đối với nhóm khách hàng DNNVV đã tăng mạnh. Cụ thể, dư nợ từ 148 tỷ đồng năm 2014 đã tăng vọt lên 662 tỷ đồng vào cuối năm 2016. Tốc độ tăng trưởng này phản ánh nỗ lực của chi nhánh trong việc tiếp cận và tài trợ vốn cho khối SME. Tỷ trọng dư nợ cho vay DNNVV trong tổng dư nợ cho vay doanh nghiệp cũng tăng lên. Con số này tăng từ 8,47% năm 2014 lên 15,61% năm 2016. Mặc dù tỷ trọng này vẫn còn khiêm tốn so với các doanh nghiệp lớn, nhưng xu hướng tăng cho thấy sự chuyển dịch tích cực trong định hướng tín dụng của chi nhánh. Số lượng khách hàng DNNVV vay vốn cũng tăng liên tục. Điều này chứng tỏ các sản phẩm và chính sách của ngân hàng ngày càng hấp dẫn và phù hợp với nhu cầu thị trường. So với các ngân hàng cho vay SME tại Long Biên, Eximbank đã có những bước tiến đáng kể. Mặc dù vẫn còn khoảng cách so với các ngân hàng thương mại nhà nước lớn, nhưng chi nhánh đã khẳng định được vị thế của mình trong khối ngân hàng thương mại cổ phần. Những kết quả này là minh chứng cho hiệu quả của các giải pháp đã triển khai. Đồng thời, nó cũng là nền tảng để chi nhánh tiếp tục đẩy mạnh hoạt động vay vốn doanh nghiệp Eximbank trong tương lai.

5.1. Phân tích tăng trưởng dư nợ cho vay DNNVV giai đoạn 2014 2016

Số liệu thống kê trong tài liệu nghiên cứu cho thấy một bức tranh rõ nét về sự tăng trưởng. Dư nợ cho vay DNNVV tại Eximbank Long Biên năm 2015 đạt 515 tỷ đồng, tăng 207,66% so với năm 2014. Đến năm 2016, con số này tiếp tục tăng 28,54%, đạt 662 tỷ đồng. Đây là một mức tăng trưởng rất cao. Nó cho thấy chi nhánh đã thực hiện tốt kế hoạch mở rộng tín dụng đối với đối tượng khách hàng mục tiêu. Sự tăng trưởng này không chỉ đến từ việc tăng hạn mức tín dụng cho SME hiện hữu. Nó còn đến từ việc thu hút thành công một lượng lớn khách hàng mới. Điều này thể hiện hiệu quả của các hoạt động marketing và cải tiến sản phẩm.

5.2. So sánh hiệu quả với các ngân hàng thương mại trên địa bàn

Khi đặt trong bối cảnh cạnh tranh, kết quả của Eximbank Long Biên càng trở nên đáng chú ý. Biểu đồ 2.5 trong luận văn cho thấy, tỷ trọng cho vay DNNVV của chi nhánh đang ở mức thấp hơn so với các ngân hàng lớn như Agribank, Vietinbank, BIDV. Tuy nhiên, so với các ngân hàng thương mại cổ phần khác trên địa bàn, Eximbank đang ở mức tương đối cao. Điều này cho thấy chi nhánh đã xác định đúng phân khúc và có chiến lược cạnh tranh hiệu quả. Việc duy trì được đà tăng trưởng và cải thiện thị phần trong một môi trường cạnh tranh gay gắt là một thành tựu quan trọng. Nó tạo tiền đề để Eximbank tiếp tục vươn lên và trở thành một trong những ngân hàng cho vay SME tại Long Biên hàng đầu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
283 giải pháp mở rộng cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại ngân hàng thương mại cổ phần xuất nhập khẩu việt nam chi nhánh long biên luận văn thạc sỹ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ MỞ RỘNG CHO VAY DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. TỔNG QUAN VỀ DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA 1. Khái niệm doanh nghiệp nhỏ và vừa 1. Tiêu chí xác định doanh nghiệp nhỏ và vừa Ở khu vực Châu Á - Thái Bình Dương trong đó có Việt Nam, các DNNVV chiếm tới 96% tổng số các doanh nghiệp, tạo ra khoảng 60% công ăn việc làm cho nền kinh tế, tạo ra 50% doanh số hay giá trị gia tăng; đóng góp 34% cho hoạt động xuất khẩu trực tiếp, 15% giá trị ròng FDI và hoàn thành khoảng 50% số dự án FDI vào các nước.

Qua các thống kê trên ta có thể thấy DNNVV chiếm số lượng và đóng góp rất lớn cho nền kinh tế quốc dân. Vậy thế nào là một DNNVV hay dựa vào các tiêu chí nào để xác định một doanh nghiệp là nhỏ và vừa? Có rất nhiều tiêu chí khác nhau để phân loại, tuy nhiên cách phân loại doanh nghiệp dựa trên độ lớn hay quy mô của các doanh nghiệp là phổ biến nhất trên thế giới. Ở tất cả các quốc gia trên thế giới doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tồn tại và phát triển như một thành phần tất yếu không thể thiếu của nền kinh tế. Tại Mỹ, DNNVV được định nghĩa là các doanh nghiệp hoạt động độc lập, có dưới 500 nhân viên và không chiếm lĩnh vị trí thống lĩnh trong thị trường, lĩnh vực mà mình hoạt động.

Ở Nhật, các tiêu chí này khác nhau giữa các ngành nghề. Đối với ngành sản xuất thì DNNVV là doanh nghiệp có số lượng lao động bình quân là dưới 300 người, tổng vốn đầu tư dưới 300 triệu yên, các ngành thương mại, dịch vụ thì định mức của các tiêu chí này lần lượt là dưới 100 người, tổng vốn đầu tư 100 triệu yên (với ngành thương mại), 50 triệu yên (với ngành dịch vụ). Tại Việt Nam trước năm 2001, 4 theo quy định của Chính phủ tại công văn số 681 /CP-KTN ban hành ngày 20-6-1998 theo đó doanh nghiệp nhỏ và vừa là “'doanh nghiệp có số công nhân dưới 200 người và số vốn kinh doanh dưới 5 tỷ đồng (tương đương 378.000 USD - theo tỷ giá giữa VND và USD tại thời điểm ban hành công văn)”. Tiêu chí này đặt ra nhằm xây dựng một bức tranh chung về các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam phục vụ cho việc hoạch định chính sách.

Trên thực tế tiêu chí này không cho phép phân biệt các doanh nghiệp vừa, nhỏ và cực nhỏ. Vì vậy, tiếp theo đó là Nghị định số 90/2001/NĐ-CP đưa ra chính thức định nghĩa doanh nghiệp nhỏ và vừa như sau: 'Doanh nghiệp nhỏ và vừa là cơ sở sản xuất, kinh doanh độc lập, đó đăng ký kinh doanh theo pháp luật hiện hành, có vốn đăng ký không quá 10 tỷ đồng hoặc số lao động trung bình hàng năm không quá 300 người. Các doanh nghiệp cực nhỏ được quy định là có từ 1 đến 9 nhân công, doanh nghiệp có từ 10 đến 49 nhân công được coi là doanh nghiệp nhỏ”. Hiện nay, tiêu chí xác định doanh nghiệp nhỏ và vừa được tuân theo Nghị định số 56/2009/NĐ-CP ngày 30/6/2009 của Chính phủ, qui định số lượng lao động trung bình hàng năm từ 10 người trở xuống được coi là doanh nghiệp siêu nhỏ, từ 20 đến 200 người lao động được coi là Doanh nghiệp nhỏ và từ 200 đến 300 người lao động thì được coi là Do anh nghiệp vừa.

Việc xác định các tiêu chí và định mức để đánh giá một doanh nghiệp và DNNVV có sự khác biệt giữa các quốc gia trên thế giới. Ngay trong cùng một quốc gia, các tiêu chí này cũng có thể thay đổi theo thời gian tùy vào tình hình nền kinh tế, sự phát triển của các doanh nghiệp trong nền kinh tế của quốc gia đó. Tuy nhiên, các tiêu chí phổ biến được nhiều quốc gia sử dụng là dựa vào số lượng lao động bình quân sử dụng trong năm, tổng mức vốn đầu tư và tổng doanh thu hàng năm của doanh nghiệp.vực Phân loại Số lao động Vốn đầu tư Doanh thu DNNVV bình quân A. NHÓM CÁC NƯỚC PHÁT TRIỂN 5 1.

Hoa kỳ Nhỏ và vừa 0-500 không quy định không quy 2. Nhật - Ngành Bảng 1.1: sản 1-300 ¥ 0-300 triệu không quy xuấtchí Tiêu 1-100 ¥ 0-100 triệu định - Ngành phân loại thương 1-100 ¥ 0-50 triệu mại DNNVV 3. EU Siêu của mộtnhỏsố <10 không quy định không quy Nhỏgia và quốc < 50 định Vừa khu vực < 250 < €7 triệu 4. Australia _____________ Nhỏ và vừa < 200 không quy định < €27 triệu không quy 5.

Canada Nhỏ < 100 Không quy < CDNS 5 Vừa < 500 định triệu 6.NewZeala Nhỏ và vừa < 50 không quy định không quy n định 7. Korea Nhỏ và vừa < 300 không quy định không quy 8. Taiwan Nhỏ và vừa < 200 < NTS 80 triệu định < NT$ 100 9. Russia Nhỏ 1-249 không quy định không quy Vừa 250-999 định 10.

China Nhỏ 50-100 không quy định không quy Vừa 101-500 định 11. Poland Nhỏ < 50 không quy định không quy Vừa 51-200 định 12. Hungary Siêu nhỏ I- 10 không quy định không quy Nhỏ II- 50 định Vừa 51-250 B. NHÓM CÁC _____________ NƯỚC ĐANG PHÁT TRIỂN 1.

Thailand Nhỏ và vừa không quy < Baht 200triệu không quy định định 2. Malaysia Ngành sản xuất ____________ 0-150 không quy định RM 0-25 triệu 3. Philippine Nhỏ và vừa < 200 Peso1,5-60triệu không quy 4. Indonesia Nhỏ và vừa không quy < USS 1 triệu < USS 5 triệu định 5.Brunei Nhỏ và vừa 1-100 không quy định không quy ____________ định (Nguồn: Tổng quan về doanh nghiệp nhỏ và vừa, APEC, UN/ECE, 2010) 6 Qua bảng 1.1 ta thấy, hầu hết các quốc gia lấy số lượng lao động bình quân sử dụng làm tiêu chí quan trọng để xác định quy mô của một doanh nghiệp.

Điều này là hợp lý hơn so với việc lấy các chỉ tiêu có thể lượng hóa được bằng giá trị tiền tệ như tổng vốn đầu tư, doanh thu hàng năm.vì các chỉ tiêu này thiếu ổn định do thường xuyên bị ảnh hưởng bởi những biến đổi của thị trường, sự phát triển của nền kinh tế, tình trạng lạm phát.Số lượng lao động bình quân là chỉ tiêu không chỉ có tính ổn định theo thời gian mà còn thể hiện phần nào về tính chất, đặc thù của ngành, lĩnh vực kinh doanh mà doanh nghiệp đang tham gia. Ngân hàng thế giới (WB) và các tổ chức quốc tế khác cũng sử dụng tiêu chí lao động bình quân khi phân loại doanh nghiệp. Ngân hàng thế giới (WB) phân doanh nghiệp ra làm 4 loại tương ứng với số lao động như sau: doanh nghiệp siêu nhỏ (số lao động < 10 người), doanh nghiệp nhỏ (số lao động từ 10 người đến dưới 50 người), doanh nghiệp vừa (số lao động từ 50 người đến 300 người), doanh nghiệp lớn (số lao động > 300 người). Định nghĩa doanh nghiệp nhỏ và vừa Mới gần đây nhất chính phủ mới ra nghị định 56/2009/NĐ-CP về hỗ trợ phát triển DNNVV, trong đó định nghĩa: Doanh nghiệp nhỏ và vừa là cơ sở kinh doanh đã đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật, được chia thành ba cấp: Siêu nhỏ, nhỏ, vừa theo quy mô tổng nguồn vốn (tổng nguồn vốn tương đương tổng tài sản được xác định trong bảng cân đối kế toán của DN) hoặc số lao động bình quân năm (tổng nguồn vốn là tiêu chí ưu tiên), cụ thể được thể hiện qua bảng sau: Quy mô Dn siêu DN nhỏ DN vừa nhỏ (vi mô) 7 Khu vực Số lao Tông Số lao Tông Số lao động nguồn vốn động nguồn vốn động I.2: 20Tiêu tỷ đồng Từđịnh chí xác trên 10 Từ trên DNNVV 20 Từ tại Việt trên Nghị định Nam theo nghiệp, động trở trở xuống đến 200 đến 100 tỷ 200 đến lâm xuống 56/2009/NĐ-CP lao động đồng 300 lao nghiệp động và II.Công 10 lao 20 tỷ đồng Từ trên 10 Từ trên 20 Từ trên nghiệp vàđộng trở trở xuống đến 200 đến 100 tỷ 200 đến xây dựng xuống lao động đồng 300 lao động IILThươn 10 lao 10 tỷ đồng Từ trên 10 Từ trên 10 Từ trên 50 g động trở trở xuống đến 50 lao đến 50 tỷ đến mại xuống động đồng __________ 100 (Nguồn: nghị định 56/2009/NĐ-CP về hỗ trợ phát triển DNNVV) Với tiêu chí xác định dựa vào quy mô như trên thì hiện tại Việt Nam có khoảng hơn 50.000 doanh nghiệp là quy mô nhỏ và vừa.

Việc xác định được lượng doanh nghiệp nhỏ và vừa cũng là điều kiện thuận lợi để giúp chính phủ thực thi các chính sách điều hành kinh tế của mình. Đặc điểm doanh nghiệp nhỏ và vừa 1. Đặc trưng về vốn Theo khái niệm về DNNVV ở Nghị định 56/2009/NĐ-CP ngày 23/06/2009 thì loại hình doanh nghiệp này có số vốn đăng ký dưới 10 tỷ đồng. Có thể thấy điều kiện thành lập một DNNVV không đòi hỏi số vốn lớn, do đó, hầu hết các DNNVV nước ta có quy mô vốn tự có nhỏ và tình trạng thiếu vốn để sản xuất kinh doanh là phổ biến.

Do vốn và tài sản ít nên các DNNVV càng khó tiếp cận với các nguồn vốn vay của ngân hàng. Nguồn vốn của các doanh nghiệp này được hình thành từ: nguồn vốn tự có 8 của chủ Doanh nghiệp, nguồn huy động từ người thân,. nguồn vốn tự có thường chỉ đáp ứng được nhu cầu về vốn trong thời gian ngắn hạn, mua sắm trang thiết bị. Ngoài ra còn nguồn từ vay các tổ chức tín dụng và nguồn vốn khác như FDI, ODA.nguồn vốn này dùng để đáp ứng cho quá trình sản xuất.

Tuy nhiên, khả năng tiếp cận nguồn vốn này rất khó do các doanh nghiệp nhỏ và vừa không đáp ứng được điều kiện do các tổ chức tín dụng đưa ra. Mặt khác, do nhu cầu vốn và quy mô sản xuất không lớn nên các DNNVV thường có vòng quay vốn nhanh hơn các doanh nghiệp lớn. Đây cũng là đặc điểm dễ nhận thấy của các doanh nghiệp vừa vả nhỏ. Đặc trưng về trình độ công nghệ, thiết bị Do nguồn tài chính hạn chế, việc tiếp cận vốn trên thị trường vốn của các DNNVV gặp nhiều khó khăn.

Do quy mô vốn nhỏ nên các DNNVV không có điều kiện đầu tư quá nhiều vào nâng cấp, đổi mới máy móc, mua sắm thiết bị công nghệ tiên tiến, hiện đại. Việc sử dụng các công nghệ lạc hậu dẫn đến chất lượng sản phẩm không cao, tính cạnh tranh trên thị trường kém. DNNVV cũng gặp nhiều khó khăn trong việc tìm kiếm, thâm nhập thị trường và phân phối sản phẩm do thiếu thông tin về thị trường, công tác marketing còn kém hiệu quả. Điều đó làm cho các mặt hàng của DNNVV khó tiêu thụ trên thị trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ