Luận văn: Các giải pháp thực hiện chiến lược kinh doanh của Dược Hậu Giang

Luận văn phân tích chiến lược kinh doanh của Dược Hậu Giang. Nội dung bao gồm phân tích SWOT, môi trường và đề xuất các giải pháp phát triển.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2007

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH

MỞ ĐẦU

Sự cần thiết của đề tài

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Kết cấu luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHIẾN LƯỢC KINH DOANH

1.1. Bản chất của chiến lược kinh doanh

1.1.1. Khái niệm về chiến lược kinh doanh

1.1.2. Quản trị chiến lược

1.1.3. Vai trò của chiến lược kinh doanh đối với doanh nghiệp

1.2. Quá trình quản trị chiến lược

1.2.1. Xác định chức năng nhiệm vụ và mục tiêu của doanh nghiệp

1.2.1.1. Chức năng nhiệm vụ
1.2.1.2. Mục tiêu

1.2.2. Phân tích môi trường

1.2.2.1. Môi trường bên ngoài
1.2.2.2. Đánh giá tình hình nội bộ của doanh nghiệp

1.2.3. Công cụ hoạch định chiến lược

1.2.3.1. Ma trận các yếu tố môi trường
1.2.3.2. Ma trận SWOT

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG MÔI TRƯỜNG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TẠI CÔNG TY CP DHG

2.1. Tổng quan về tình hình hoạt động của ngành dược tại Việt Nam

2.2. Giới thiệu tổng quan hoạt động kinh doanh tại DHG

2.2.1. Giới thiệu công ty

2.2.2. Kết quả hoạt động kinh doanh của DHG sau cổ phần hóa

2.3. Phân tích các tác động của môi trường đến hoạt động kinh doanh của DHG

2.3.1. Môi trường bên ngoài

2.3.1.1. Môi trường vĩ mô
2.3.1.1.1. Ảnh hưởng kinh tế
2.3.1.1.2. Các yếu tố về văn hóa, xã hội, dân số và địa lý
2.3.1.1.3. Các ảnh hưởng luật pháp, chính phủ và chính trị
2.3.1.1.4. Các ảnh hưởng về công nghệ
2.3.1.2. Môi trường vi mô
2.3.1.2.1. Môi trường cạnh tranh ngành
2.3.1.2.2. Khách hàng
2.3.1.2.3. Nhà cung cấp
2.3.1.2.4. Đối thủ cạnh tranh
2.3.1.3. Kết luận các yếu tố bên ngoài
2.3.1.4. Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài

2.3.2. Môi trường bên trong

2.3.2.1. Thị trường và hệ thống phân phối
2.3.2.2. Hoạt động quản trị
2.3.2.3. Hệ thống quản lý chất lượng
2.3.2.4. Tình hình tài chính
2.3.2.5. Hoạt động marketing
2.3.2.6. Trình độ công nghệ
2.3.2.7. Nghiên cứu và Phát triển sản phẩm
2.3.2.8. Kết luận về các yếu tố bên trong
2.3.2.9. Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong

3. CHƯƠNG 3: CHIẾN LƯỢC KINH DOANH CỦA DHG ĐẾN NĂM 2012

3.1. Mục tiêu phát triển của DHG đến năm 2012

3.2. Ma trận SWOT

3.3. Phân tích khả năng khai thác yếu tố bên trong và ngoài của DHG

3.3.1. Phân tích khả năng khai thác cơ hội

3.3.2. Phân tích khả năng hạn chế nguy cơ

3.3.3. Phân tích khai thác điểm mạnh

3.3.4. Phân tích khả năng hạn chế điểm yếu

3.4. Ứng dụng mô hình xương cá để xác định các chiến lược

3.5. Các chiến lược được lựa chọn

3.5.1. Nhóm chiến lược cấp công ty

3.5.1.1. Chiến lược phát triển thị trường và hệ thống phân phối
3.5.1.2. Chiến lược phát triển sản phẩm
3.5.1.3. Chiến lược kết hợp và liên kết

3.5.2. Chiến lược cấp chức năng

3.5.2.1. Về chính sách giá cả sản phẩm
3.5.2.2. Chiến lược về nguồn nhân lực
3.5.2.3. Chiến lược quản lý và kiểm soát các quá trình

Tóm tắt

I. Bản Chất và Tầm Quan Trọng của Chiến Lược Kinh Doanh

Chiến lược kinh doanh là một trong những yếu tố then chốt quyết định thành công của các doanh nghiệp trong bối cảnh thị trường hiện đại. Đối với Dược Hậu Giang (DHG), việc xây dựng và thực hiện các giải pháp chiến lược kinh doanh không chỉ giúp công ty thích ứng với môi trường kinh tế biến động mà còn tạo lợi thế cạnh tranh bền vững. Chiến lược kinh doanh cung cấp hướng đi rõ ràng, định hướng các nguồn lực và giúp doanh nghiệp dược phẩm đạt được các mục tiêu phát triển lâu dài. Trong ngành dược phẩm Việt Nam, việc áp dụng các giải pháp chiến lược hiệu quả là điều cần thiết để nâng cao chất lượng sản phẩm, mở rộng thị trường và tạo dựng thương hiệu uy tín.

1.1. Khái Niệm Chiến Lược Kinh Doanh

Chiến lược kinh doanh được định nghĩa là tập hợp các quyết định và hành động dài hạn nhằm đạt được mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp. Đối với Dược Hậu Giang, chiến lược kinh doanh bao gồm việc xác định định vị thị trường, phát triển sản phẩm mới và xây dựng hệ thống phân phối hiệu quả. Các giải pháp chiến lược này phải phù hợp với môi trường bên ngoàinăng lực nội bộ của công ty.

1.2. Quản Trị Chiến Lược

Quản trị chiến lược là quá trình lập kế hoạch, triển khai và điều chỉnh các chiến lược kinh doanh để đạt được mục tiêu tối ưu. DHG cần tập trung vào việc phân tích môi trường vĩ mômôi trường vi mô để xác định các cơ hội phát triển. Việc áp dụng công cụ như ma trận SWOTphân tích môi trường sẽ hỗ trợ công ty trong việc xây dựng các giải pháp chiến lược phù hợp cho giai đoạn 2007-2012.

II. Tổng Quan Hoạt Động Kinh Doanh Dược Hậu Giang

Dược Hậu Giang là một trong những công ty dược phẩm hàng đầu tại Việt Nam, với lịch sử phát triển dài hạn. Sau quá trình cổ phần hóa, công ty đạt được những kết quả kinh doanh đáng khích lệ, tuy nhiên vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức từ đối thủ cạnh tranhmôi trường kinh tế. Các giải pháp chiến lược kinh doanh của DHG cần tập trung vào việc nâng cao thị phần, cải thiện chất lượng sản phẩm, và mở rộng hệ thống phân phối. Kết quả hoạt động của công ty trong những năm gần đây cho thấy tiềm năng lớn, nhưng cần có sự đổi mới trong chiến lược để duy trì tăng trưởng bền vững.

2.1. Giới Thiệu Công Ty Dược Hậu Giang

Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (DHG) là doanh nghiệp sản xuất và phân phối dược phẩm với quy mô hoạt động rộng khắp cả nước. Chiến lược kinh doanh của DHG tập trung vào việc sản xuất các loại thuốc generic chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu y tế cơ bản của người dân. Công ty sở hữu hệ thống phân phối hiện đại và tuân thủ tiêu chuẩn GMP, GSP để bảo đảm chất lượng sản phẩm dược phẩm.

2.2. Kết Quả Hoạt Động Sau Cổ Phần Hóa

Sau cổ phần hóa, Dược Hậu Giang ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể về doanh thulợi nhuận. Giải pháp chiến lược kinh doanh được áp dụng đã giúp công ty mở rộng thị phần tại các thành phố lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh. Tuy nhiên, việc tiếp tục phát triển đòi hỏi DHG phải có những điều chỉnh trong chiến lược phát triển sản phẩmchiến lược marketing để cạnh tranh hiệu quả hơn.

III. Phân Tích Môi Trường Kinh Doanh và Yếu Tố Cạnh Tranh

Để xây dựng các giải pháp chiến lược kinh doanh hiệu quả, Dược Hậu Giang cần tiến hành phân tích chi tiết môi trường bên ngoàimôi trường bên trong. Môi trường vĩ mô bao gồm các yếu tố kinh tế, văn hóa xã hội, pháp luật và công nghệ ảnh hưởng đến ngành dược phẩm. Môi trường vi mô liên quan đến đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung cấpcơ cấu thị trường. Việc áp dụng ma trận EFE (External Factor Evaluation) giúp công ty đánh giá chính xác các cơ hộinguy cơ từ môi trường kinh doanh, từ đó xây dựng chiến lược cạnh tranh phù hợp để nâng cao thị phầnvị thế thị trường.

3.1. Phân Tích Môi Trường Vĩ Mô

Môi trường vĩ mô của ngành dược phẩm Việt Nam chịu ảnh hưởng từ tăng trưởng kinh tế, chính sách y tếquy định pháp luật về dược phẩm. Giải pháp chiến lược kinh doanh của DHG phải tính đến các yếu tố như cấp bổ dùng thiết bị y tế, tiêu chuẩn chất lượng GMP, và xu hướng tiêu dùng thay đổi. Công ty cần theo dõi các chính sách mới từ Bộ Y tế và Tổ chức Y tế thế giới (WHO) để điều chỉnh chiến lược phát triển sản phẩm phù hợp.

3.2. Phân Tích Cạnh Tranh và Đối Thủ

Cạnh tranh trong ngành dược phẩm ngày càng khốc liệt với sự xuất hiện của các công ty dược phẩm quốc tế và nội địa mạnh. Ma trận cạnh tranh cho thấy DHG cần tập trung vào phát triển sản phẩm đặc thù và chiến lược giá cả cạnh tranh để giữ vững thị phần. Các giải pháp chiến lược như hợp tác liên kết với các đối tác quốc tế, đầu tư nghiên cứu phát triển mới sẽ giúp công ty tạo lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường dược phẩm.

IV. Các Giải Pháp Chiến Lược Kinh Doanh Đến Năm 2012

Để đạt được mục tiêu phát triển bền vững đến năm 2012, Dược Hậu Giang cần triển khai các giải pháp chiến lược kinh doanh toàn diện trên nhiều cấp độ. Chiến lược cấp công ty bao gồm phát triển thị trường, mở rộng hệ thống phân phối, và phát triển sản phẩm mới. Chiến lược cấp chức năng tập trung vào chiến lược marketing, chiến lược nguồn nhân lựcchiến lược quản lý chất lượng. Việc áp dụng mô hình xương cá giúp xác định các nguyên nhân chính ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh, từ đó đề ra các giải pháp cụ thể. Chiến lược giá cả sản phẩm cần cân bằng giữa chi phí sản xuấtkhả năng mua của khách hàng, đồng thời duy trì chất lượng sản phẩm cao. Chiến lược nhân sự phải tập trung vào đào tạophát triển đội ngũ nhân viên để nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty.

4.1. Chiến Lược Phát Triển Thị Trường và Phân Phối

Chiến lược phát triển thị trường của DHG tập trung vào việc mở rộng thị phần tại các vùng miền chưa được phục vụ đủ. Hệ thống phân phối hiện tại cần được nâng cấp để đảm bảo sản phẩm tiếp cận được khách hàng một cách hiệu quả. Công ty nên xây dựng mạng lưới đối tác phân phối mới, cải thiện dịch vụ khách hàng, và tăng cường hoạt động marketing để nâng cao nhận biết thương hiệu trên thị trường dược phẩm.

4.2. Chiến Lược Phát Triển Sản Phẩm và Quản Lý Chất Lượng

Phát triển sản phẩm là một trong những giải pháp chiến lược quan trọng của DHG để duy trì lợi thế cạnh tranh. Công ty cần đầu tư vào hoạt động nghiên cứu phát triển để tạo ra các sản phẩm mới, đặc biệt là các thuốc chuyên biệt cho các bệnh phổ biến. Đồng thời, tuân thủ tiêu chuẩn GMPGSP là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo chất lượng sản phẩm dược phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế, tăng độ tin cậy của khách hàngđối tác trong hệ thống phân phối.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

22/12/2025
Tài liệu luận văn các giải pháp thực hiện chiến lược kinh doanh của dược hậu giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHIẾN LƯỢC KINH DOANH 1.1 Bản chất của chiến lược kinh doanh 1.1 Khái niệm về chiến lược kinh doanh “Chiến lược là những phương tiện đạt tới các mục tiêu dài hạn. Chiến lược kinh doanh có thể gồm có sự phát triển về địa lý, đa dạng hóa hoạt động, sở hữu hóa, phát triển sản phẩm, thâm nhập thị trường, cắt giảm chi tiêu, thanh lý và liên doanh”. David, Khái luận về quản trị chiến lược, trang 20) Ngoài ra, có rất nhiều các khái niệm về chiến lược kinh doanh được các quản trị gia đưa ra. Chẳng hạn, theo Charles W.Jone thì “chiến lược kinh doanh là tiến trình xác định các mục tiêu cơ bản dài hạn của doanh nghiệp, lựa chọn theo phương thức hoặc phương hướng hành động và phân bổ các nguồn tài nguyên cần thiết để thực hiện các mục tiêu đó”; hay theo Michael Porter, “chiến lược kinh doanh là sự sáng tạo ra vị thế độc đáo bao gồm các hoạt động khác biệt.

Chiến lược kinh doanh là sự chọn lựa, đánh đổi trong cạnh tranh. Chiến lược kinh doanh là tạo ra sự phù hợp giữa tất cả các hoạt động của công ty”. Nhìn chung, khái niệm về chiến lược kinh doanh dù được diễn đạt như thế nào đi nữa thì vẫn bao hàm những nội dung chính sau: − Xác định các mục tiêu dài hạn và ngắn hạn của tổ chức; − Đưa ra các chương trình hành động tổng quát để đạt mục tiêu; − Lựa chọn các phương án hành động, triển khai và phân bổ các nguồn tài nguyên để thực hiện mục tiêu đó.2 Quản trị chiến lược Theo Fredr. David, “Quản trị chiến lược có thể định nghĩa như là một nghệ thuật và khoa học thiết lập, thực hiện và đánh giá các quyết định liên quan nhiều chức năng cho phép một tổ chức đạt được những mục tiêu đề ra.

Như vậy, quản trị chiến lược sẽ tập trung vào việc phối hợp giữa hoạt động quản Footer Page 10 of 21. Header Page 11 of 21. 2 trị, tiếp thị, tài chính kế toán, sản xuất, nghiên cứu phát triển và hệ thống thông tin các lĩnh vực kinh doanh để đạt được mục tiêu của tổ chức.3 Vai trò của chiến lược kinh doanh đối với doanh nghiệp Chiến lược cho phép một doanh nghiệp năng động hơn thay vì chỉ phản ứng lại với môi trường hoạt động, với những sự kiện trong việc định hướng tương lai. Chiến lược cho phép một doanh nghiệp dự báo trước, sáng tạo ra và tác động với môi trường.

Do đó, doanh nghiệp có thể kiểm soát được hoạt động của mình. − Quá trình quản trị chiến lược giúp cho các tổ chức thấy rõ mục đích và hướng đi của mình. Doanh nghiệp có thể thấy rõ những cơ hội do thời cuộc mang lại, những yếu tố thuận lợi trong kinh doanh, nắm bắt cơ hội để đưa ra các kế hoạch, chính sách phát triển phù hợp nhằm đạt được mục tiêu đề ra; − Trong điều kiện môi trường kinh doanh luôn biến đổi, quản trị chiến lược giúp các nhà quản trị dự báo được những bất trắc, rủi ro sẽ xảy ra trong hiện tại và tương lai. Từ đó, dựa trên những tiềm lực của mình, doanh nghiệp sẽ chủ động đối phó với những tình huống bất trắc này; − Quản trị chiến lược giúp cho các nhà quản trị sử dụng có hiệu quả các nguồn lực hiện có của doanh nghiệp và phân bổ chúng một cách hợp lý; − Ngoài ra, quản trị chiến lược giúp các nhà quản trị sử dụng một cách có hiệu quả các nguồn lực hiện có của doanh nghiệp và phân bổ chúng một cách có hợp lý; − Cuối cùng, quản trị chiến lược sẽ giúp phối hợp các chức năng trong tổ chức một cách tốt nhất trên cơ sở mục tiêu chung của tổ chức.

Như vậy, vai trò cơ bản của chiến lược kinh doanh là lập ra những chiến lược phát triển tốt hơn thông qua việc sử dụng phương cách tiếp cận hệ thống, hợp lý và logic. Tuy nhiên, sự đóng góp quan trọng hơn của chiến lược kinh doanh là quá trình hơn là một quyết định hay là chứng từ văn bản. Do đó, cách thức thực hiện chiến lược kinh doanh đặc biệt quan trọng. Footer Page 11 of 21.

Header Page 12 of 21.2 Quá trình quản trị chiến lược Quá trình thực hiện quản trị chiến lược gồm có ba giai đoạn sau: Giai đoạn thiết lập chiến lược: là quá trình phát triển nhiệm vụ kinh doanh, xác định các cơ hội và nguy cơ đến với tổ chức từ bên ngoài, chỉ rõ các điểm mạnh và điểm yếu từ bên trong, thiết lập các mục tiêu dài hạn, tạo ra các chiến lược thay thế và lựa chọn chiến lược đặc thù để theo đuổi. Các vấn đề trong hình thành chiến lược bao gồm việc quyết định ngành kinh doanh nào mới có thể tham gia, ngành nào nên rút ra; việc phân phối tài nguyên; nên phát triển hoạt động hay mở rộng thị trường; liên kết hay hình thành một liên doanh và làm cách nào để tránh một sự nắm quyền khống chế của đổi thủ. Giai đoạn thực thi chiến lược (giai đoạn hành động): gồm có ba hoạt động cơ bản là thiết lập các mục tiêu hằng năm, đưa ra chính sách và phân phối nguồn tài nguyên. Giai đoạn đánh giá, kiểm tra chiến lược: đây là giai đoạn cuối cùng của quá trình quản trị chiến lược.

Nó bao gồm ba hoạt động chủ yếu là xem xét lại các yếu tố là cơ sở cho các chiến lược hiện tại, đo lường thành tích và thực hiện các hoạt động điều chỉnh. Tiến trình quản trị chiến lược được mô tả trong hình 1.1 dưới đây: Hình 1.1 – Tiến trình quản trị chiến lược Chức năng, nhiệm vụ và mục tiêu của doanh nghiệp Phân tích môi Phân tích môi trường bên ngoài trường bên trong Chọn chiến lược thích nghi Thực hiện chiến lược Kiểm tra & đánh giá kết quả thực hiện Thông tin phản hồi Footer Page 12 of 21. Header Page 13 of 21. 4 Quá trình quản trị chiến lược là một quá trình năng động và liên tục.

Bất kỳ sự thay đổi của thành tố nào trong quá trình cũng đòi hỏi sự thay đổi trong một hoặc tất cả các thành tố khác. Do đó, các hoạt động của quá trình quản trị chiến lược cần được thực hiện liên tục. Quá trình quản trị chiến lược thực sự không bao giờ kết thúc mà luôn tiếp tục ở mức độ cao hơn. Trong thực tế, quá trình quản trị chiến lược không được phân chia rõ ràng và thực hiện chặt chẽ như đã chỉ ra trong tiến trình.

Các nhà chiến lược không thực hiện quá trình theo kiểu từng bước một mà có sự phối hợp lẫn nhau giữa các cấp bậc trong doanh nghiệp.1 Xác định chức năng nhiệm vụ và mục tiêu của doanh nghiệp Đây là thành tố đầu tiên của quá trình quản trị chiến lược, làm nền tảng cho việc soạn thảo chiến lược.1 Chức năng nhiệm vụ Nhiệm vụ được thể hiện qua bảng báo cáo, lời tuyên bố ghi rõ các mục đích lâu dài của một tổ chức để phân biệt doanh nghiệp này với doanh nghiệp khác. Bảng báo cáo nhiệm vụ kinh doanh cho thấy tầm nhìn dài hạn của một tổ chức liên hệ đến những cái mà họ muốn trở thành, những người mà họ muốn phục vụ. Một bản báo cáo nhiệm vụ tốt sẽ định rõ tính chất về mục đích của tổ chức, khách hàng, sản phẩm hay dịch vụ, thị trường, triết lý và công nghệ cơ bản. Theo Vern Mc Ginnis, một bảng báo cáo nhiệm vụ nên gồm có: − Xác định rõ tổ chức là gì? Và tổ chức đó mong muốn sẽ trở nên như thế nào? − Được giới hạn đủ để loại bỏ một số công việc kinh doanh và cũng đủ lớn để cho phép phát triển sự sáng tạo; − Phân biệt một tổ chức nào đó với các tổ chức khác; − Phục vụ với vai trò cơ cấu để đánh giá tất cả hoạt động tương lai và hiện tại; − Nêu ra đủ rõ ràng để tất cả các thành viên trong công ty đều có thể hiểu được.

Các bảng báo cáo nhiệm vụ có thể khác nhau chiều dài, nội dung, kích cỡ và nét đặc trưng riêng biệt, tuy nhiên hầu hết các chuyên gia và các viện sĩ chiến lược cho rằng bảng báo cáo nhiệm vụ nên có chín bộ phận hợp thành dưới đây: Footer Page 13 of 21. Header Page 14 of 21. 5 − Một là khách hàng. Ai là người tiêu thụ sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp? − Hai là dịch vụ hay sản phẩm chính của doanh nghiệp là gì? − Ba là thị trường.

Doanh nghiệp cạnh tranh ở đâu? − Bốn là công nghệ. Công nghệ có là yếu tố quan tâm hàng đầu của doanh nghiệp hay không? − Năm là sự quan tâm đối với vấn đề sống còn, phát triển và khả năng sinh lợi. Doanh nghiệp có ràng buộc với các mục tiêu kinh tế hay không? − Sáu là triết lý. Đâu là niềm tin, giá trị, nguyện vọng và các ưu tiên triết lý của doanh nghiệp? − Bảy là tự đánh giá về mình.

Năng lực đặc biệt hoặc ưu thế cạnh tranh của doanh nghiệp là gì? − Tám là mối quan tâm đối với hình ảnh công cộng. Doanh nghiệp có quan tâm đến hình ảnh của mình trong công chúng không? − Cuối cùng là mối quan tâm đối với nhân viên. Thái độ của doanh nghiệp đối với nhân viên như thế nào? Chín tiêu chuẩn cơ bản này phục vụ như là cái sườn thích hợp cho việc đánh giá và viết bản báo cáo nhiệm vụ. Bản nhiệm vụ được thiết kế tốt là điều cần thiết để soạn thảo, thực hiện và đánh giá chiến lược.2 Mục tiêu Những mục tiêu có thể được định nghĩa như là những thành quả xác định mà một doanh nghiệp tìm cách đạt được khi theo đuổi nhiệm vụ chính xác của mình.

Mục tiêu là kết quả một trạng thái mong đợi sẽ có và cần phải có của một doanh nghiệp sau một thời gian nhất định. Mục tiêu chính là sự cụ thể hóa nhiệm vụ của doanh nghiệp.2 Phân tích môi trường Môi trường là những yếu tố, lực lượng, thể chế tồn tại tác động, ảnh hưởng đến hoạt động và kết quả hoạt động của doanh nghiệp. Môi trường của doanh nghiệp gồm có môi trường bên trong và môi trường bên ngoài. Việc phân tích môi trường nhằm tìm ra những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và đe dọa đối với doanh nghiệp; qua đó, doanh Footer Page 14 of 21.

Header Page 15 of 21. 6 nghiệp có thể vận dụng và phát huy những điểm mạnh, khắc phục và hạn chế những điểm yếu trong việc khai thác các cơ hội và né tránh các đe dọa do môi trường mang lại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ