Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp ngành Ngôn ngữ Anh của tác giả Lưu Thị Trà My (Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, 2020) nghiên cứu thực trạng và giải pháp cho kỹ năng nghe hiểu tiếng Anh của học sinh bậc trung học phổ thông.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, tiếng Anh là ngôn ngữ quốc tế với hơn 350 triệu người bản ngữ, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kinh doanh, chính trị, khoa học, công nghệ, ngân hàng và du lịch. Tại Việt Nam, môn tiếng Anh là môn học bắt buộc ở các cấp học. Mặc dù mục tiêu của người học là thành thạo giao tiếp, kỹ năng nghe lại là rào cản lớn nhất. Tác giả chỉ ra rằng trong suốt 7 năm học phổ thông (4 năm trung học cơ sở và 3 năm trung học phổ thông), việc rèn luyện kỹ năng nghe gần như bị xem nhẹ hoặc bỏ qua. Hệ quả là khi bước vào bậc đại học hoặc theo học chuyên ngành tiếng Anh, sinh viên gặp nhiều lỗ hổng về khả năng tiếp nhận ngôn ngữ nói, dẫn đến kết quả học tập thấp và tâm lý thiếu tự tin. Từ kinh nghiệm cá nhân sau bốn năm học đại học và quan sát thực tế việc luyện nghe của bạn học, tác giả xác định nhu cầu cấp thiết phải làm rõ các khó khăn cụ thể của học sinh trung học phổ thông để đề xuất giải pháp khắc phục.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm:

  1. Mục tiêu chính: Điều tra các khó khăn trong quá trình học nghe hiểu tiếng Anh và năng lực nghe thực tế của học sinh khối 12.
  2. Mục tiêu phụ: Phân tích nguyên nhân dẫn đến việc nghe hiểu sai hoặc diễn giải sai thông điệp tiếng Anh; đồng thời thu thập các ý kiến, đề xuất từ phía học sinh nhằm nâng cao hiệu quả rèn luyện kỹ năng nghe.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các khó khăn trong việc học nghe hiểu tiếng Anh và các biện pháp khắc phục.
  • Khách thể khảo sát: 90 học sinh khối 12 (trong độ tuổi từ 16 đến 18, đang học kỳ 2 năm học 2019–2020) tại Trường Trung học phổ thông Trần Hưng Đạo, thành phố Hải Phòng; kết hợp khảo sát ý kiến của 6 giáo viên giảng dạy tiếng Anh và phỏng vấn sâu 3 học sinh.
  • Phạm vi không gian: Trường THPT Trần Hưng Đạo, Hải Phòng.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được giao ngày 30/03/2020, hoàn thành ngày 30/06/2020 và bảo vệ vào tháng 07/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống lý thuyết về thụ đắc ngôn ngữ thứ hai và kỹ năng nghe hiểu:

  • Khái niệm và bản chất của nghe: Tác giả dẫn luận quan điểm của Howatt & Dakin (1974), Saricoban (1999) coi nghe là khả năng nhận diện và thấu hiểu người khác nói (bao gồm ngữ âm, ngữ pháp, từ vựng và ngữ nghĩa). Roland Barthes (1985) phân biệt rõ giữa "hearing" (nghe thấy - hiện tượng sinh lý học vô thức) và "listening" (lắng nghe - hành vi tâm lý có chủ đích gồm 3 cấp độ: cảnh giác/alerting, giải mã/deciphering, và hiểu tác động của âm thanh). Thimlison (1984) nhấn mạnh khái niệm "lắng nghe tích cực" (active listening); Anderson & Lynch (1988) khẳng định người nghe giữ vai trò kích hoạt kiến thức nền tảng; trong khi Rost (2002) và Buck (2001) nhìn nhận nghe là quá trình thần kinh - nhận thức mang tính cá nhân.
  • Phân loại kỹ năng nghe: Áp dụng phân loại 5 dạng nghe của Wolvin & Coakly (1988, 1993): Nghe phân biệt (Discriminative Listening), Nghe hiểu (Comprehensive Listening), Nghe thấu cảm (Therapeutic Listening), Nghe phản biện/đánh giá (Critical Listening) và Nghe thưởng thức (Appreciative Listening).
  • Quy trình nghe (Listening process): Khóa luận mô hình hóa quá trình nghe qua 5 giai đoạn liên tiếp: Tiếp nhận âm thanh (Hearing) $\rightarrow$ Sàng lọc (Filtering) $\rightarrow$ Thấu hiểu (Comprehending) $\rightarrow$ Ghi nhớ (Remembering) $\rightarrow$ Phản hồi (Responding).
  • Tầm quan trọng của đầu vào nghe hiểu: Dựa trên nghiên cứu định lượng của Wilt (1950) chỉ ra con người dành 45% thời gian giao tiếp cho việc nghe (so với 30% nói, 16% đọc, 9% viết); Rankin (1928) xác định 70% thời gian thức dành cho giao tiếp; Krashen (1985) với lý thuyết thụ đắc ngôn ngữ qua "đầu vào hiểu được" (comprehensible input); và Nord (1980) với nguyên lý nghe là tiền đề xây dựng tri thức để phát triển kỹ năng nói.
  • Rào cản nghe hiểu: Dẫn xuất từ mô hình 4 nhóm yếu tố của Yagang (1994) gồm: thông điệp (message), người nói (speaker), người nghe (listener) và môi trường vật lý (physical setting); cùng các quan điểm của Higgins (1995), Flowerdew & Miller (1996), Mary Underwood và Nguyễn Ngoan.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Thiết kế nghiên cứu: Kết hợp phương pháp nghiên cứu định lượng (quantitative) và định tính (qualitative).
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi khảo sát tự điền (self-administered questionnaire) thiết kế cho cả học sinh (90 phiếu phát ra, tập trung phân tích mẫu 45 học sinh ở các câu hỏi chi tiết trên lớp) và giáo viên (6 phiếu); phỏng vấn trực tiếp 3 học sinh khối 12.
  • Tài liệu giảng dạy tham chiếu tại trường: Các giáo trình được sử dụng gồm Listen in 1, 2, 3, Contemporary Topics, Let’s Listen, và Tactics for Listening (tài liệu giáo viên khuyến nghị); đối chiếu khung trình độ nghe 5 bậc từ A1 (Beginner) đến C1 (Advanced).
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả (descriptive statistics) để tính tần số, tỷ lệ phần trăm và trực quan hóa qua biểu đồ cột, biểu đồ tròn và bảng biểu.

Nội dung chính theo từng chương

Part I: Introduction (Phần mở đầu)

Phần này trình bày lý do chọn đề tài (Rationale), mục đích nghiên cứu (Aims of the study), tính cấp thiết (Justification), mục tiêu nghiên cứu (Objectives of the study), phạm vi nghiên cứu (Scope of the study), phương pháp nghiên cứu (Methods of the study) và cấu trúc luận văn (Organization of the study). Tác giả nhấn mạnh sự mất cân đối giữa tầm quan trọng của tiếng Anh với thực trạng học sinh THPT không được rèn luyện kỹ năng nghe đầy đủ, dẫn đến tâm lý e ngại và kết quả học tập thấp.

Part II, Chapter 1: Literature Review (Tổng quan tài liệu)

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về kỹ năng nghe tiếng Anh qua 5 nội dung chính:

  • Định nghĩa nghe và nghe hiểu: Tổng hợp luận điểm của các tác giả trong và ngoài nước (Rost, Wenden, Howatt & Dakin, Barthes, Anderson & Lynch, Krashen, Nord).
  • Năm loại hình nghe: Phân tích chi tiết mô hình của Wolvin & Coakly (nghe phân biệt, nghe hiểu, nghe thấu cảm, nghe phản biện, nghe thưởng thức).
  • Tiến trình 5 bước của hoạt động nghe: Mô tả cơ chế nhận thức từ Hearing, Filtering, Comprehending, Remembering đến Responding.
  • Khó khăn lý thuyết của người học: Nhận diện 6 trở ngại chính gồm: không kiểm soát được tốc độ của người nói; không nhận diện được từ quen thuộc do biến đổi ngữ âm (âm yếu, nối âm, nuốt âm, từ đồng âm, trọng âm từ và câu); tiếng ồn môi trường; xu hướng cố dịch từng từ; bị chậm nhịp do dừng lại suy nghĩ từ trước; thiếu vốn từ cốt lõi.
  • Phương pháp luyện nghe hiệu quả: Khuyến nghị giải pháp luyện nghe hàng ngày qua podcast trên điện thoại, tận dụng thời gian chết (làm việc nhà, đi xe buýt), học qua các kênh giải trí YouTube, xem phim/truyền hình có phụ đề và chiến lược nghe tài liệu có tính thử thách vừa phải (hiểu được 80–90%).

Part II, Chapter 2: Research Methodology (Phương pháp nghiên cứu)

Chương 2 mô tả bối cảnh nghiên cứu, đối tượng khảo sát và quy trình thực hiện:

  • Khách thể: 90 học sinh khối 12 Trường THPT Trần Hưng Đạo có độ tuổi từ 16 đến 18, có nền tảng học tiếng Anh 7 năm nhưng chủ yếu đến từ các vùng nông thôn phía Bắc, ít có điều kiện thực hành các kỹ năng giao tiếp.
  • Giáo trình và tài liệu: Phân tích các bộ giáo trình đang áp dụng (Listen in 1, 2, 3, Contemporary Topics, Let's Listen, Tactics for Listening) và định hướng rèn luyện theo các cấp độ năng lực A1, A2, B1, B2, C1.
  • Công cụ và quy trình: Xây dựng cấu trúc bảng hỏi khảo sát cho học sinh và giáo viên, quy trình phát phiếu, phỏng vấn và các bước thống kê mô tả.

Part II, Chapter 3: Data Analysis (Phân tích dữ liệu)

Chương 3 trình bày các kết quả định lượng cụ thể qua 7 nhóm nội dung khảo sát:

  • Thái độ đối với các kỹ năng tiếng Anh (Chart 1): Kỹ năng nói được yêu thích nhất (45%), tiếp theo là kỹ năng nghe (22%), kỹ năng đọc (18%) và kỹ năng viết (15%).
Kỹ năng Tỷ lệ học sinh yêu thích (%)
Nói (Speaking) 45%
Nghe (Listening) 22%
Đọc (Reading) 18%
Viết (Writing) 15%
  • Đánh giá độ khó của kỹ năng nghe (Chart 2, Table 1, Table 2): 57% học sinh đánh giá nghe là kỹ năng "khó" và 15% đánh giá "rất khó"; chỉ 25% cho là "bình thường" và 3% cho là "dễ". Về phía giáo viên, 50% (3/6 giáo viên) khẳng định kỹ năng nghe "rất khó", 34% (2/6) cho rằng "rất thú vị" và 16% (1/6) đánh giá "rất khó nhưng thú vị". Phỏng vấn sâu 3 học sinh cho thấy 2 em nhận định môn học rất khó và 1 em nhận định khó.
  • Thói quen và thời lượng luyện nghe (Table 3, Chart 4): Trong số học sinh được hỏi, 21 học sinh chỉ "thỉnh thoảng" luyện nghe ở nhà, 2 học sinh "chưa bao giờ" và 7 học sinh luyện nghe "thường xuyên". Về thời lượng mỗi ngày: 40% học sinh nghe 30 phút, 26% nghe 15 phút, 23% nghe 1 giờ và 11% có thời gian nghe không cố định (phụ thuộc vào tâm trạng).
  • Khó khăn khi nghe trên lớp (Table 4 - khảo sát 45 học sinh khối 12): Bài nghe quá khó (15 học sinh); chất lượng âm thanh từ máy cassette/radio kém làm mất tập trung (11 học sinh); không quen với giọng bản ngữ (10 học sinh); cảm thấy chán nản tiết học nghe (4 học sinh). Các trở ngại khác gồm người nói nói quá nhanh, thiếu từ vựng, tiếng ồn bên ngoài lớp học (3 học sinh), không nhìn thấy khẩu hình miệng của người nói qua radio (3 học sinh), và tính lười biếng (5 học sinh).
  • Yếu tố ảnh hưởng đến động lực học nghe (Chart 5): Phương pháp giảng dạy tốt được đánh giá có ảnh hưởng lớn nhất (50% chọn ảnh hưởng nhiều nhất, 16% chọn có ảnh hưởng). Tiếp theo là các hoạt động học tập sôi nổi (30% chọn ảnh hưởng nhiều nhất, 44% chọn có ảnh hưởng). Chủ đề bài nghe thú vị xếp thứ ba (11% ảnh hưởng nhiều nhất, 35% có ảnh hưởng). Đáng chú ý, 54% học sinh cho rằng trang thiết bị hiện đại không có ảnh hưởng đến việc học nghe của mình.
Yếu tố tác động Ảnh hưởng nhiều nhất (%) Có ảnh hưởng (%) Không ảnh hưởng (%)
Phương pháp giảng dạy tốt 50% 16% -
Hoạt động học tập sôi nổi 30% 44% 7%
Chủ đề nghe thú vị 11% 35% 25%
Trang thiết bị đầy đủ, hiện đại - - 54%
  • Cách thức cải thiện kỹ năng nghe theo lựa chọn của học sinh (Chart 6): Tự học trực tuyến qua mạng internet chiếm ưu thế (45%), học cách phát âm chuẩn (20%), giao tiếp với người bản ngữ (19%) và luyện nghe tiếng Anh hàng ngày (16%).
  • Hoạt động của học sinh trước và trong khi nghe (Chart 7.1, Chart 7.2): Trước khi nghe, 47% học sinh đọc và tìm hiểu yêu cầu bài tập, 23% học từ mới do giáo viên cung cấp, 21% dự đoán nội dung và 9% không làm gì cả. Trong khi nghe, 65% học sinh kết hợp nghe và ghi chép (take notes), 24% vừa nghe vừa trả lời câu hỏi, 9% chỉ nghe thụ động và 2% thực hiện hoạt động khác.

Part II, Chapter 4: Finding and Discussion (Kết quả và thảo luận)

Chương 4 tổng hợp các phát hiện thành hai nhóm nguyên nhân cốt lõi và đề xuất khuyến nghị:

  • Khó khăn thuộc về yếu tố ngôn ngữ (Linguistic factors):
    1. Hạn chế về vốn từ vựng (chiếm 60% học sinh; dẫn nhận định của Mary Underwood về việc gặp từ mới như một chướng ngại đột ngột làm đứt mạch nghe);
    2. Khó nhận diện từ trong lời nói nối tiếp (connected speech: âm yếu, dạng rút gọn, nuốt âm, đồng hóa âm);
    3. Thiếu hiểu biết về trọng âm và ngữ điệu (Anderson & Lynch, 1988);
    4. Chưa quen với các chất giọng (accents) vùng miền khác nhau;
    5. Tốc độ nói của người bản ngữ quá nhanh (82% giáo viên đồng tình rằng học sinh không kiểm soát được tốc độ nói).
  • Khó khăn thuộc về yếu tố phi ngôn ngữ (Non-linguistic factors):
    1. Tâm lý căng thẳng, lo âu (53% học sinh và 54% giáo viên nhận định nghe là kỹ năng gây căng thẳng do thiếu hụt kiến thức ngôn ngữ);
    2. Môi trường vật lý không thuận lợi (tiếng ồn là tác nhân gây cản trở nghiêm trọng nhất);
    3. Thiếu kiến thức nền tảng về văn hóa - xã hội (60% học sinh thừa nhận hiểu biết xã hội chưa đủ để giải mã thông điệp).
  • Khuyến nghị (Recommendations): Tác giả đề xuất nhóm giải pháp nâng cao từ vựng và phát âm theo chủ đề; luyện nghe qua các nguồn đa dạng trên internet/truyền hình để làm quen tốc độ và chất giọng; trau dồi kiến thức xã hội qua giao tiếp với người nước ngoài; cải tạo phòng học bộ môn (phòng lab cách âm, radio chất lượng tốt); và giải tỏa áp lực tâm lý cho người học.

Part III: Conclusion (Kết luận)

Phần kết luận tóm lược lại toàn bộ nghiên cứu, chỉ rõ những hạn chế khách quan trong quá trình thực hiện và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo cho các đề tài sau.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã định lượng hóa bức tranh thực tế về năng lực và khó khăn khi học kỹ năng nghe hiểu tiếng Anh của học sinh phổ thông:

  • Về nhận thức và thực trạng: 72% học sinh (gồm 57% khó và 15% rất khó) cùng 50% giáo viên xác nhận kỹ năng nghe tiếng Anh ở mức độ khó/rất khó. Hầu hết học sinh chỉ nghe không thường xuyên (21/29 trường hợp khảo sát) và 40% chỉ dành khoảng 30 phút mỗi ngày.
  • Về nguyên nhân cản trở: Số liệu xác định 60% học sinh gặp trở ngại do vốn từ vựng yếu; 82% giáo viên ghi nhận học sinh mất khả năng kiểm soát khi người nói nói nhanh; 60% học sinh thiếu hụt kiến thức văn hóa - xã hội; 53% học sinh và 54% giáo viên chỉ ra rào cản tâm lý lo âu; cùng các yếu tố kỹ thuật như chất lượng âm thanh radio kém (11/45 học sinh lớp 12 phản ánh) và tiếng ồn xung quanh.

Các giải pháp và kiến nghị cụ thể do tác giả đề xuất:

  • Đối với học sinh: Học từ vựng theo cụm chủ đề kết hợp phát âm chuẩn (trọng âm, ngữ điệu); rèn luyện phản xạ với lời nói nối qua việc nhại lại (imitate) giọng bản ngữ; chủ động tìm kiếm nguồn nghe đa dạng trên Internet và truyền hình; đọc sách báo và giao lưu với người nước ngoài để bù đắp kiến thức văn hóa; tạo thói quen ghi chú (take notes) và đọc trước câu hỏi trước khi nghe.
  • Đối với nhà trường và giáo viên: Nâng cao phương pháp giảng dạy thông qua các hoạt động tương tác sinh động; chú trọng khâu dạy từ mới và phát âm trước khi nghe (pre-listening); đầu tư nâng cấp hệ thống phòng lab chuyên dụng, thay thế các thiết bị cassette/radio kém chất lượng để loại bỏ tạp âm.

Đóng góp của đề tài: Khóa luận cung cấp cứ liệu thực nghiệm cụ thể tại một trường THPT ngoại thành Hải Phòng (THPT Trần Hưng Đạo), làm sáng tỏ các nguyên nhân khiến học sinh không thể chuyển tiếp hiệu quả từ tiếng Anh phổ thông lên trình độ đại học chuyên ngữ, bổ sung tư liệu cho nghiên cứu dạy - học kỹ năng nghe trong bối cảnh giáo dục Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận thẳng thắn chỉ ra các hạn chế trong phạm vi thực hiện:

  • Quy mô mẫu nghiên cứu còn hẹp: Khảo sát mới chỉ dừng lại ở 90 học sinh khối 12 tại một trường THPT duy nhất (Trường THPT Trần Hưng Đạo, Hải Phòng) và 6 giáo viên, chưa bao quát được các khối lớp 10, 11 cũng như các trường THPT khác trên địa bàn.
  • Thời gian nghiên cứu ngắn: Toàn bộ quá trình chuẩn bị, thu thập dữ liệu và xử lý diễn ra trong vòng 3 tháng (từ tháng 3 đến tháng 6 năm 2020).
  • Phương pháp đánh giá: Chủ yếu dựa trên bảng hỏi tự báo cáo (self-administered questionnaire) và phỏng vấn mô tả, chưa tiến hành thực nghiệm đối chứng can thiệp sư phạm để đo lường mức độ tiến bộ thực tế của học sinh sau khi áp dụng giải pháp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các khối lớp khác (lớp 10 và lớp 11) và tiến hành điều tra liên trường trên toàn địa bàn thành phố Hải Phòng hoặc các tỉnh lân cận.
  • Thiết kế các nghiên cứu thực nghiệm can thiệp giảng dạy cụ thể, áp dụng các kỹ thuật khắc phục lỗi ngữ âm, nối âm và đo lường kết quả qua các bài kiểm tra nghe chuẩn hóa trước và sau can thiệp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Sư phạm tiếng Anh và Ngôn ngữ Anh: Tham khảo khung lý thuyết tổng hợp về 5 dạng nghe của Wolvin & Coakly, quy trình nghe 5 bước, cùng phương pháp thiết kế bảng hỏi điều tra thực trạng kỹ năng nghe hiểu.
  • Giáo viên tiếng Anh cấp trung học phổ thông: Tham khảo các số liệu thực tế về nhận thức của học sinh (như việc 50% học sinh coi phương pháp dạy học là yếu tố quan trọng nhất, hay 65% học sinh có thói quen ghi chú khi nghe) để điều chỉnh các hoạt động trước khi nghe (pre-listening) và trong khi nghe (while-listening).
  • Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản là Chương 3 (phân tích chi tiết các số liệu khảo sát về thói quen, mức độ khó khăn và yếu tố thúc đẩy) và phần phân tích các rào cản ngôn ngữ/phi ngôn ngữ tại Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

Kỹ năng nào được học sinh THPT Trần Hưng Đạo yêu thích nhất và kỹ năng nghe đứng ở vị trí thứ mấy?

Theo kết quả khảo sát tại Biểu đồ 1 (Chart 1), kỹ năng nói (Speaking) là kỹ năng được học sinh yêu thích nhất, chiếm tỷ lệ 45%. Kỹ năng nghe (Listening) đứng ở vị trí thứ hai với 22%, xếp trên kỹ năng đọc (Reading - 18%) và kỹ năng viết (Writing - 15%).

Học sinh và giáo viên đánh giá mức độ khó của kỹ năng nghe tiếng Anh như thế nào?

Số liệu tại Biểu đồ 2 cho thấy 57% học sinh đánh giá kỹ năng nghe là "khó" và 15% đánh giá "rất khó" (tổng cộng 72% đánh giá từ khó đến rất khó), 25% cho là "bình thường" và chỉ 3% xem là "dễ". Về phía giáo viên (Bảng 2), 50% khẳng định kỹ năng nghe "rất khó", 34% đánh giá "rất thú vị", và 16% nhận xét kỹ năng này "rất khó nhưng thú vị".

Những yếu tố vật lý và thiết bị trên lớp ảnh hưởng thế nào đến việc nghe của học sinh?

Trong khảo sát 45 học sinh khối 12 về khó khăn trên lớp (Bảng 4), có 11 học sinh phàn nàn chất lượng âm thanh từ radio không tốt làm mất tập trung, 3 học sinh gặp trở ngại do tiếng ồn bên ngoài, và 3 học sinh gặp khó khăn do nghe qua radio mà không nhìn thấy khẩu hình miệng của người nói. Tuy nhiên, khi được hỏi về động lực học tập (Biểu đồ 5), có tới 54% học sinh nhận định trang thiết bị đầy đủ và hiện đại "không có ảnh hưởng" quyết định đến hứng thú học nghe của mình bằng phương pháp dạy học.

Học sinh thường thực hiện những hoạt động gì trước và trong khi nghe trên lớp?

Trước khi nghe (Biểu đồ 7.1), 47% học sinh tìm hiểu và kiểm tra nhiệm vụ bài nghe, 23% học từ mới được giáo viên cung cấp trước, 21% đoán trước nội dung bài nghe và 9% không làm gì. Trong khi nghe (Biểu đồ 7.2), 65% học sinh vừa nghe vừa ghi chép (take notes), 24% vừa nghe vừa trả lời câu hỏi, 9% chỉ ngồi nghe và 2% làm các hoạt động khác.

Hai nhóm rào cản chính cản trở quá trình nghe hiểu của học sinh được chỉ ra trong khóa luận là gì?

Tác giả phân loại thành hai nhóm rào cản:

  1. Nhóm ngôn ngữ: Vốn từ vựng hạn chế (60% học sinh gặp phải), hiện tượng nối âm/âm yếu/đồng hóa âm trong văn nói, thiếu hiểu biết về trọng âm và ngữ điệu, chưa quen với các chất giọng khác nhau, và tốc độ nói nhanh của người bản ngữ (82% giáo viên ghi nhận).
  2. Nhóm phi ngôn ngữ: Áp lực tâm lý và căng thẳng (53% học sinh và 54% giáo viên ghi nhận), môi trường học tập có nhiều tiếng ồn, và sự thiếu hụt kiến thức nền tảng về văn hóa - xã hội (60% học sinh thừa nhận).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Lưu Thị Trà My đã phản ánh toàn diện thực trạng dạy và học kỹ năng nghe hiểu tiếng Anh tại Trường THPT Trần Hưng Đạo (Hải Phòng), khẳng định đây là kỹ năng gặp nhiều trở ngại nhất đối với học sinh phổ thông. Thông qua số liệu khảo sát từ học sinh và giáo viên, nghiên cứu đã bóc tách rõ các rào cản cốt lõi từ hạn chế từ vựng, ngữ âm, tốc độ nói cho đến áp lực tâm lý và môi trường lớp học. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp khả thi nhằm giúp học sinh chủ động cải thiện kỹ năng nghe và hỗ trợ giáo viên điều chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp với thực tiễn.