Luận văn: Phân tích nhân vật tội phạm trong tiểu thuyết của Nguyễn Đình Tú

Phân tích nhân vật tội phạm trong tiểu thuyết Nguyễn Đình Tú, khám phá chiều sâu tâm lý và nghệ thuật xây dựng hình tượng nhân vật độc đáo.

Chuyên ngành

Văn Học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

128
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. Lí do chọn đề tài

2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu đề tài

3. Lịch sử nghiên cứu đề tài

4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu đề tài

5. Phương pháp nghiên cứu đề tài

6. Đóng góp của luận văn

7. Kết cấu của luận văn

1. Chương 1: NGUYỄN ĐÌNH TÚ - NHÀ VĂN CỦA ĐỀ TÀI TỘI PHẠM

1.1. Nguyễn Đình Tú - Duyên nợ văn chương

1.1.1. Từ chàng luật sư tương lai

1.1.2. Đến nhà văn chuyên nghiệp

1.2. Nguyễn Đình Tú - Sức sáng tạo không ngừng

1.2.1. Quan niệm nghệ thuật

1.2.2. Hành trình sáng tạo

1.3. Đề tài tội phạm trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại và tiểu thuyết Nguyễn Đình Tú

1.3.1. Khái lược về đề tài tội phạm trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại

1.3.2. Đề tài tội phạm trong tiểu thuyết Nguyễn Đình Tú - Những “phiên bản” cuộc đời

2. Chương 2: TIỂU THUYẾT VIẾT VỀ TỘI PHAM CỦA NGUYỄN ĐÌNH TÚ – NHÌN TỪ PHƯƠNG DIỆN NỘI DUNG, TƯ TƯỞNG

2.1. Nhân vật tội phạm - Bức chân dung cuộc đời

2.1.1. Từ những chấn thương tâm lý

2.1.2. Đến sự tha hóa

2.2. Nhân vật tội phạm - Hành trình giải mã bản thể và truy tìm giá trị cá nhân

2.2.1. Hành trình giải mã bản thể

2.2.2. Hành trình truy tìm giá trị cá nhân

2.3. Nhân vật tội phạm - Bức thông điệp cảnh tỉnh con người

2.3.1. Ranh giới thiện - ác rất mong manh

2.3.2. Kẻ phạm tội sẽ phải trả giá

3. Chương 3: TIỂU THUYẾT VIẾT VỀ TỘI PHẠM CỦA NGUYỄN ĐÌNH TÚ - NHÌN TỪ PHƯƠNG DIỆN HÌNH THỨC NGHỆ THUẬT

3.1. Nghệ thuật xây dựng nhân vật

3.1.1. Khắc họa nhân vật qua ngoại hình lẫn nội tâm

3.1.2. Huyền ảo hóa nhân vật

3.2. Nghệ thuật kiến tạo ngôn ngữ

3.2.1. Ngôn ngữ người kể chuyện

3.2.2. Ngôn ngữ nhân vật

3.3. Nghệ thuật hòa phối giọng điệu

3.3.1. Giọng điệu đậm đà tính triết luận

3.3.2. Giọng điệu thành kín

3.3.3. Giọng điệu khách quan lạnh lùng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giải mã nhân vật tội phạm Nguyễn Đình Tú Góc nhìn mới

Nguyễn Đình Tú là một trong những cây bút nổi bật của văn học Việt Nam đương đại. Ông đã tạo ra một dấu ấn riêng biệt trong thể loại tiểu thuyết trinh thám và hình sự. Các tác phẩm Nguyễn Đình Tú không chỉ dừng lại ở việc mô tả vụ án. Chúng đi sâu vào phân tích nhân vật, đặc biệt là hình tượng tội phạm. Không giống các câu chuyện hình sự thông thường, nhân vật của ông không đơn thuần là kẻ ác. Họ là những con người phức tạp với nội tâm giằng xé. Việc giải mã các nhân vật này mở ra một cánh cửa để hiểu rõ hơn về hiện thực xã hội và những góc khuất tâm hồn con người. Các sáng tác của ông, tiêu biểu là Hồ sơ một tử tù, Phiên bản, và Cô Mặc Sầu, đã định hình một hướng tiếp cận mới cho văn học hình sự Việt Nam. Thay vì tập trung vào quá trình phá án, Nguyễn Đình Tú tập trung vào căn nguyên của tội ác. Ông lý giải tại sao một con người lương thiện có thể bị đẩy đến con đường phạm tội. Điều này đòi hỏi một sự phân tích sâu sắc về tâm lý tội phạm, một lĩnh vực mà nhà văn thể hiện sự am tường đáng kinh ngạc. Nền tảng kiến thức từ ngành luật giúp ông xây dựng nên những câu chuyện chân thực, gai góc và đầy tính nhân văn. Mỗi nhân vật là một bức chân dung về bi kịch thân phận, phản ánh cuộc đấu tranh không ngừng nghỉ giữa cái thiện và cái ác.

1.1. Khám phá bút pháp Nguyễn Đình Tú trong văn học hình sự

Bút pháp Nguyễn Đình Tú mang đậm dấu ấn cá nhân. Ông kết hợp nhuần nhuyễn giữa kiến thức tư pháp và khả năng thấu cảm của một nhà văn. Lối viết của ông trực diện, câu văn ngắn gọn, đi thẳng vào vấn đề. Phong cách này giúp lột tả sự trần trụi của thế giới ngầm và sự khốc liệt trong tâm lý nhân vật. Ông không né tránh các chủ đề gai góc như bạo lực, tình dục hay sự băng hoại đạo đức. Thay vào đó, ông sử dụng chúng như những chất liệu để soi chiếu bản chất con người. Nghệ thuật trần thuật của ông cũng rất đặc sắc, thường sử dụng nhiều điểm nhìn khác nhau để tạo nên một cái nhìn đa chiều về sự kiện và nhân vật. Điều này làm cho câu chuyện trở nên khách quan và lôi cuốn, buộc người đọc phải tự suy ngẫm và phán xét.

1.2. Phân tích nhân vật phản diện Vượt qua định kiến thiện ác

Các đặc điểm nhân vật phản diện trong tiểu thuyết Nguyễn Đình Tú vượt ra ngoài khuôn mẫu truyền thống. Họ không phải là hiện thân của cái ác thuần túy. Trái lại, họ thường là nạn nhân của hoàn cảnh, của những chấn thương tâm lý sâu sắc. Nhân vật Bạch Đàn trong Hồ sơ một tử tù hay Diệu trong Phiên bản đều có quá khứ đầy bi kịch. Quá trình phân tích nhân vật cho thấy sự tha hóa con người không diễn ra trong một sớm một chiều. Đó là một chuỗi trượt dài của những sai lầm, những lựa chọn trong tuyệt vọng. Nguyễn Đình Tú không bào chữa cho tội ác. Ông chỉ ra rằng ranh giới giữa cái thiện và cái ác vô cùng mong manh. Bất kỳ ai cũng có thể trở thành tội phạm nếu bị đẩy đến đường cùng. Cách tiếp cận này mang lại giá trị nhân văn sâu sắc cho tác phẩm.

II. Thách thức khi phân tích tâm lý tội phạm trong tác phẩm

Việc phân tích nhân vật tội phạm trong tiểu thuyết Nguyễn Đình Tú đặt ra nhiều thách thức. Thách thức lớn nhất là làm sao để hiểu được chiều sâu tâm lý tội phạm mà không rơi vào sự đồng cảm thái quá hay phán xét một chiều. Các nhân vật của ông được xây dựng cực kỳ phức tạp. Họ vừa là thủ phạm, vừa là nạn nhân. Họ gây ra tội ác tày trời nhưng cũng khao khát được sống lương thiện. Động cơ gây án của họ không chỉ xuất phát từ lòng tham hay sự thù hận đơn thuần. Nó bắt nguồn từ những tổn thương trong quá khứ, từ sự dồn nén của xã hội và từ bi kịch thân phận không lối thoát. Ví dụ, Bạch Đàn giết người vì danh dự bị chà đạp. Diệu trở thành bà trùm vì bị xã hội và người thân chối bỏ sau bi kịch bị xâm hại. Để lý giải những hành vi này, người đọc cần vượt qua định kiến thông thường. Cần đặt nhân vật vào bối cảnh hiện thực xã hội mà họ đang sống. Đó là một xã hội đầy rẫy bất công, nơi giá trị đạo đức bị đảo lộn. Chỉ khi đó, bức chân dung về sự tha hóa con người mới hiện lên một cách đầy đủ và chân thực. Đây chính là giá trị cốt lõi trong các tác phẩm Nguyễn Đình Tú.

2.1. Tìm hiểu động cơ gây án Yếu tố xã hội và cá nhân

Động cơ gây án là chìa khóa để giải mã tâm lý tội phạm. Trong tiểu thuyết Nguyễn Đình Tú, động cơ này là sự tổng hòa của nhiều yếu tố. Yếu tố cá nhân bao gồm những chấn thương thời thơ ấu, sự mặc cảm, và khát vọng khẳng định bản thân một cách lệch lạc. Yếu tố xã hội đến từ sự vô cảm, định kiến và sự mục rỗng của một bộ phận trong hệ thống công lý. Nhân vật Đàn trong Hồ sơ một tử tù là minh chứng rõ nét. Anh bị bạn bè sỉ nhục, bị xã hội từ chối cơ hội làm lại cuộc đời. Tất cả dồn nén lại, biến một sinh viên hiền lành thành kẻ sát nhân máu lạnh. Việc phân tích các yếu tố này giúp người đọc thấy được tội ác không phải là bản chất, mà là hệ quả của một quá trình.

2.2. Hiện thực xã hội gai góc trong tiểu thuyết Nguyễn Đình Tú

Nguyễn Đình Tú không ngần ngại phơi bày những mảng tối của hiện thực xã hội. Các tác phẩm của ông phản ánh một xã hội đang trong giai đoạn chuyển mình với nhiều xung đột. Đó là bạo lực học đường, sự tha hóa của giới trẻ, sự lộng hành của thế giới ngầm. Bối cảnh này không chỉ là phông nền. Nó tác động trực tiếp lên số phận và quá trình hình thành nhân cách của nhân vật. Trong Phiên bản, thế giới cảng Hải Phòng được miêu tả như một “vùng đất dữ”. Nơi đây, “trai gái đều thành nghịch tặc cả”. Môi trường sống khắc nghiệt đã góp phần hun đúc nên một Hương Ga tàn nhẫn và liều lĩnh. Việc khắc họa một hiện thực xã hội gai góc giúp câu chuyện trở nên đáng tin cậy và tăng thêm sức nặng cho thông điệp cảnh tỉnh của tác giả.

III. Bí quyết phân tích tâm lý nhân vật tội phạm sâu sắc

Để thực sự hiểu về nhân vật tội phạm trong tiểu thuyết Nguyễn Đình Tú, cần có một phương pháp phân tích đa chiều. Chìa khóa nằm ở việc truy vết những chấn thương tâm lý và quá trình tha hóa của nhân vật. Các tác phẩm Nguyễn Đình Tú cung cấp rất nhiều dữ liệu cho việc này. Nhà văn thường sử dụng kỹ thuật hồi tưởng, lật lại quá khứ của nhân vật để lý giải cho hành động của họ ở hiện tại. Việc phân tích nhân vật cần bắt đầu từ những sự kiện mang tính bước ngoặt. Đó là những biến cố đẩy họ vào con đường không thể quay đầu. Với Diệu trong Phiên bản, đó là bi kịch trên chuyến tàu vượt biên. Với Bạch Đàn, đó là hành động bộc phát giết người sau khi bị sỉ nhục. Từ những điểm nút này, quá trình sự tha hóa con người bắt đầu diễn ra. Phân tích diễn biến tâm lý của họ sau biến cố là điều cốt yếu. Họ đã đối diện với tội lỗi của mình ra sao? Họ đã tự biện minh hay dằn vặt? Những góc khuất tâm hồn này được Nguyễn Đình Tú miêu tả rất tinh tế qua độc thoại nội tâm hoặc qua lời kể của các nhân vật khác. Đây là cách tiếp cận hiệu quả để lột tả toàn bộ bi kịch thân phận và sự phức tạp trong tâm lý tội phạm.

3.1. Chấn thương tâm lý Nguồn gốc của sự tha hóa con người

Chấn thương tâm lý (trauma) là khởi nguồn cho hầu hết bi kịch của các nhân vật tội phạm. Diệu trong Phiên bản bị xâm hại tập thể năm mười sáu tuổi. Nỗi đau này xé nát cả thể xác và tâm hồn cô, trở thành một vết sẹo không bao giờ lành. Luận văn của Phạm Thị Út Nhựt trích dẫn: “Cái đau không hình thù, không tên gọi, không sắc màu mà sao cứ dập dềnh chảy tràn trong ngươi em”. Chấn thương này khiến Diệu trở nên chai sạn, mất niềm tin vào con người và dễ dàng sa ngã. Tương tự, Bạch Đàn mang trong mình tổn thương từ sự vô cảm của gia đình và sự khinh miệt của bạn bè. Những chấn thương này tích tụ, tạo nên một quả bom nổ chậm, dẫn đến hành vi phạm tội.

3.2. Lột tả góc khuất tâm hồn qua hành trình phạm tội

Hành trình phạm tội chính là quá trình các góc khuất tâm hồn được bộc lộ. Nguyễn Đình Tú rất giỏi trong việc khắc họa những giằng xé nội tâm này. Nhân vật của ông không phải kẻ ác một chiều. Sau khi gây án, họ cũng có những khoảnh khắc hối hận, sợ hãi. Bạch Đàn bị ám ảnh bởi hình ảnh cây thánh giá. Diệu luôn khao khát một mái ấm gia đình dù tay đã nhúng chàm. Những chi tiết này cho thấy phần “người” vẫn còn le lói trong họ. Nó cho thấy cuộc đấu tranh giữa cái thiện và cái ác luôn hiện hữu. Việc lột tả những góc khuất này khiến nhân vật trở nên sống động, đa diện và mang tính người hơn, tránh được sự khuôn sáo thường thấy trong văn học hình sự Việt Nam.

IV. Cách Nguyễn Đình Tú xây dựng thế giới ngầm chân thực

Một trong những thành công lớn nhất của Nguyễn Đình Tú là khả năng tái hiện một thế giới ngầm đầy chân thực và sống động. Ông không chỉ mô tả các hoạt động tội phạm như thanh trừng, buôn lậu, bảo kê. Ông còn xây dựng cả một hệ thống quy tắc, luật lệ và văn hóa riêng của giới giang hồ. Điều này có được là nhờ vốn sống phong phú và sự am hiểu sâu sắc về tội phạm học. Bút pháp Nguyễn Đình Tú đặc biệt hiệu quả trong việc này. Ông sử dụng ngôn ngữ đời thường, gần gũi với khẩu ngữ của dân “anh chị”. Những đoạn đối thoại trong Phiên bản hay Hồ sơ một tử tù đều rất “đời”, thể hiện rõ tính cách và đẳng cấp của từng nhân vật. Hơn nữa, nghệ thuật trần thuật của ông cũng góp phần tạo nên sự chân thực. Ông thường kể chuyện với một giọng điệu khách quan, lạnh lùng, như một người ghi chép lại sự việc. Cách kể này khiến độc giả có cảm giác như đang trực tiếp chứng kiến những mảng tối của hiện thực xã hội. Việc xây dựng một thế giới ngầm chi tiết và đáng tin cậy là bối cảnh hoàn hảo để các đặc điểm nhân vật phản diện được bộc lộ một cách tự nhiên và thuyết phục nhất.

4.1. Nghệ thuật trần thuật độc đáo Lối kể chuyện lôi cuốn

Nghệ thuật trần thuật trong các tác phẩm Nguyễn Đình Tú rất linh hoạt. Ông không bó mình trong một ngôi kể cố định. Trong Phiên bản, câu chuyện được kể qua ba điểm nhìn khác nhau, giống như “một bản nhạc nhiều bè”. Cách kể này phá vỡ cấu trúc tuyến tính truyền thống, tạo ra sự hấp dẫn và chiều sâu cho cốt truyện. Nó cho phép nhà văn khai thác tối đa các góc khuất tâm hồn của nhân vật, đồng thời cung cấp một cái nhìn toàn cảnh về sự việc. Lối kể chuyện nhanh, dồn dập cũng là một đặc trưng, cuốn người đọc vào vòng xoáy của các sự kiện, khiến họ không thể rời mắt.

4.2. Đặc điểm nhân vật phản diện Từ ngoại hình đến nội tâm

Nguyễn Đình Tú khắc họa đặc điểm nhân vật phản diện một cách toàn diện, từ ngoại hình, hành động đến suy nghĩ. Ngoại hình thường hé lộ một phần tính cách. Mỹ “Chột”, trợ thủ của Hương Ga, có ngoại hình dị dạng, gây sợ hãi. Nội tâm nhân vật được đào sâu qua những đoạn độc thoại, những giấc mơ hay những ký ức ám ảnh. Sự kết hợp giữa khắc họa bên ngoài và khai phá bên trong tạo nên những nhân vật có chiều sâu, có số phận, chứ không phải là những con rối phục vụ cho cốt truyện. Đây là điểm khác biệt quan trọng giúp tiểu thuyết của ông vượt lên trên những cuốn “sách vụ án” thông thường.

V. Ý nghĩa nhân vật tội phạm Tấm gương phản chiếu xã hội

Cuối cùng, việc phân tích nhân vật tội phạm trong tiểu thuyết Nguyễn Đình Tú không chỉ là một bài tập văn học. Nó mang ý nghĩa xã hội sâu sắc. Những nhân vật như Bạch Đàn, Diệu, Tân... là tấm gương phản chiếu những vấn đề nhức nhối của hiện thực xã hội. Qua số phận bi kịch của họ, nhà văn đặt ra những câu hỏi lớn về công lý, về đạo đức và về bản chất con người. Bi kịch thân phận của họ là lời cảnh tỉnh về sự vô cảm, về những định kiến xã hội có thể giết chết một con người. Các tác phẩm Nguyễn Đình Tú cho thấy, tội ác không phải là một thứ từ trên trời rơi xuống. Nó được nuôi dưỡng trong một môi trường xã hội cụ thể. Cuộc đấu tranh không hồi kết giữa cái thiện và cái ác không chỉ diễn ra bên trong mỗi cá nhân, mà còn diễn ra trong toàn xã hội. Thông điệp lớn nhất mà nhà văn gửi gắm có lẽ là sự cần thiết của lòng bao dung và sự thấu cảm. Cần nhìn nhận những người lầm lỗi như những con người, với tất cả sự phức tạp và những nỗi đau của họ. Chỉ khi đó, xã hội mới có thể ngăn chặn mầm mống của tội ác một cách hiệu quả.

5.1. Cái thiện và cái ác Ranh giới mong manh trong truyện

Trong thế giới nghệ thuật của Nguyễn Đình Tú, ranh giới giữa cái thiện và cái ác trở nên vô cùng mong manh. Một người có bản chất tốt như Bạch Đàn có thể trở thành kẻ sát nhân. Một bà trùm tàn nhẫn như Hương Ga lại có những khoảnh khắc yếu đuối, khao khát tình yêu. Nhà văn Ma Văn Kháng nhận xét về Phiên bản như một sự minh giải về “tính thiện và tính ác của con người”. Sự đan xen này khiến câu chuyện trở nên phức tạp và gần với cuộc đời hơn. Nó buộc người đọc phải từ bỏ lối tư duy nhị nguyên đơn giản để nhìn nhận con người và cuộc sống một cách sâu sắc, đa chiều hơn.

5.2. Thông điệp cảnh tỉnh từ các tác phẩm Nguyễn Đình Tú

Mỗi tác phẩm Nguyễn Đình Tú đều chứa đựng một “bức thông điệp cảnh tỉnh con người”. Thông qua việc lý giải động cơ gây án và quá trình sự tha hóa con người, nhà văn cảnh báo về những mặt trái của xã hội. Ông chỉ ra rằng sự thờ ơ, định kiến và bất công có thể là những tác nhân đẩy con người vào đường cùng. Đồng thời, các tác phẩm cũng khẳng định một quy luật nhân quả: kẻ phạm tội cuối cùng sẽ phải trả giá. Tuy nhiên, sự trả giá này không mang lại cảm giác hả hê, mà thường để lại sự xót xa, tiếc nuối. Đó chính là giá trị nhân văn, là lời kêu gọi sự quan tâm và yêu thương giữa con người với con người.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1. Từ chàng luật sư tương lai Nguyễn Đình Tú sinh ngày 7 tháng 7 năm 1974 trong một gia đình giàu truyền thống cách mạng. Ông và cha Nguyễn Đình Tú từng tham gia kháng chiến chống Pháp; rồi anh trai của Nguyễn Đình Tú cũng “gác bút nghiên” lên đường chiến đấu, đánh đuổi đế quốc Mỹ. Truyền thống ấy đã góp phần hun đúc ở Nguyễn Đình Tú một tinh thần yêu nước, ý thức dân tộc sâu sắc; đồng thời giúp anh gắn bó sâu nặng với môi trường quân đội, ngay cả khi anh đã trở thành một nhà văn.

Còn trước đó, Nguyễn Đình Tú từng gia nhập quân ngũ với mong muốn đem sức trẻ của mình phụng sự tổ quốc, nối bước cha ông. Những năm tháng rực rỡ của đời lính không chỉ rèn giũa cho Nguyễn Đình Tú sự can trường, quả cảm; mà còn giúp anh thấu hiểu nỗi vất vả, hi sinh của các chiến sĩ trong công cuộc gìn giữ độc lập, chủ quyền đất nước. Phải chăng đây cũng là nguyên cớ khiến Nguyễn Đình Tú “dan díu” với mảng đề tài chiến tranh, và anh thực sự có một cái nhìn độc đáo, sâu sắc về nó. Những điều đáng nói về cuộc đời nhà văn Nguyễn Đình Tú thì rất nhiều.

Tuy nhiên, do dung lượng luận văn không cho phép. Hơn nữa, để phục vụ trực tiếp cho mục đích nghiên cứu đề tài, chúng tôi xin dừng lại nói về một công việc từng gắn bó, đồng thời là niềm đam mê của Nguyễn Đình Tú đó là tư pháp. Có thể nói, công việc này chi phối không nhỏ đến sự nghiệp văn chương của Nguyễn Đình Tú sau này. Nguyễn Đình Tú từng chia sẻ, trước khi chính thức bước vào con đường văn nghiệp, anh từng mơ ước trở thành luật sư để bảo vệ công lý, lẽ phải.

Vì thế, Nguyễn Đình Tú đã dành bốn năm dùi mài kinh sử trên giảng đường Đại học Luật Hà Nội. Ra trường, Nguyễn Đình Tú may mắn được nhận vào làm việc tại Viện kiểm sát quân sự thuộc Bộ tư lệnh quân khu 3 (đây là lần gắn bó thứ 13 hai với môi trường quân đội của Nguyễn Đình Tú). Trong vai trò mới - sĩ quan quân pháp - Nguyễn Đình Tú vô cùng háo hức, muốn được bắt tay ngay vào công việc, vì đó là công việc mà như anh tâm sự: “Có sức cuốn hút kỳ lạ: Liên quan đến sinh mệnh, chính trị của con người ! Nói một cách đơn giản hơn là công việc liên quan đến số phận con người, đến giam, giữ, hỏi cung, xét xử và thi hành án. Đến tội và tình.

Đến may và rủi. Đến khốn khổ khốn nạn của kiếp người” (Nguyễn Đình Tú, 2012). Thế nên, công việc ấy đòi hỏi người thực thi nó phải vô cùng nghiêm cẩn, tinh nhạy, sắc bén, và tận tâm với nghề, với người. Nguyễn Đình Tú đã làm tốt điều đó.

Trong suốt thời gian công tác tại Viện kiểm sát, anh đã gặp đủ loại tội phạm và kinh qua vô vàn cung bậc cảm xúc khi chạm đến ranh giới rung rợn giữa sự sống và cái chết, “nhân quyền và dân quyền của những cá thể người” (Nguyễn Đình Tú, 2012). Nguyễn Đình Tú bóc tách, nghiệm suy để hiểu cái căn nguyên gây nên tội của các phạm nhân nhằm mang đến những kết luận khách quan, chân thật. Và cũng nhờ đó, anh hiểu hơn về thế giới tội phạm. Cũng cần nói thêm, mục đích nghề nghiệp mà Nguyễn Đình Tú hướng đến không giản đơn chỉ xét xử những kẻ phạm tội, mà quan trọng hơn là cảnh tỉnh, răn đe, ngăn chặn kịp thời cái xấu, cái ác để chúng không còn có cơ hội hoành hành, phát triển.

Thế nên, mỗi lần tiếp xúc với phạm nhân, anh đều lắng nghe, sẻ chia và ghi chép cẩn trọng từng vụ án, nhằm thấu hiểu mọi ngóc ngách trong từng số phận, để công lý được thực thi một cách trọn vẹn, thấu tình đạt lý. Có thể nói, càng đi sâu tìm hiểu công việc điều tra tội phạm của Nguyễn Đình Tú, chúng ta càng thấy tính chất phức tạp, nguy hiểm của nó; đồng thời, giúp chúng ta hiểu hơn con người Nguyễn Đình Tú. Nhân danh là người thực thi công lý, nhưng ở anh không có vẻ lạnh lùng của một người sống bằng luật, mà có một trái tim ấm nóng, đầy suy tư của một nhà văn. Những cứ liệu Nguyễn Đình Tú ghi chép được về những phạm nhân anh từng tiếp xúc (sau này in thành bút kí Trong tù ngoài tội) là những trang văn thấm đẫm máu và nước mắt.

Đọc Trong tù ngoài tội, ta thấy rõ Nguyễn Đình Tú luôn có thái độ trân trọng với những con người kia. Dù họ phạm tội gì và bị xử mức án như thế nào đi nữa - cải tạo hay tử hình - thì anh tuyệt nhiên không khinh thường, kinh sợ, vẫn xem họ là một con 14 người. Và để đáp trả, những phạm nhân cũng mở lòng với anh và tìm thấy sự sẻ chia, đồng cảm. Từ tâm thế đó, Nguyễn Đình Tú cứ lần lượt bước vào những trang đời phạm nhân với vô vàng sắc thái cảm xúc, và nhận ra ở những con người ấy tuy có những nguyên cớ phạm tội khác nhau, song chung quy đều do nghịch cảnh phận người.

Sự ám ảnh về thế giới tội phạm ở Nguyễn Đình Tú ngoài nguyên nhân chính xuất phát từ công việc điều tra của anh, còn do sự tác động của môi trường sống. Nguyễn Đình Tú sinh ra và lớn lên trên mảnh đất Kiến An, Hải Phòng. Ngoài danh xưng là thành phố Hoa phượng đỏ, Hải Phòng còn được biết đến với một danh xưng khác không mấy tự hào: “vùng đất dữ”. Bởi nơi đây từng là lò đào luyện những tên giang hồ khét tiếng.

Nhiều người cho rằng, căn nguyên sâu xa của sự thật không lấy gì làm tự hào này là do Hải Phòng vốn là vùng đất cảng, dân tứ tụ tập về đây để tìm kế sinh nhai. Muốn có miếng ăn, họ phải tranh giành, đấu đá, thậm chí giết hại nhau. Thêm nữa, tính cách của người Hải Phòng vốn hiếu chiến, ngang tàn, từ đó sinh ra lắm kẻ “anh chị”. Nguyễn Đình Tú đã từng nói bóng gió điều này trong tiểu thuyết Phiên bản: “Đất này dữ, trai gái đều thành nghịch tặc cả” (Nguyễn Đình Tú, 2009).

Đến đây, chúng tôi có thể khẳng định truyền thống cách mạng của gia đình, công việc tư pháp và mảnh đất quê hương là ba trụ cột quan trọng góp phần hun đúc nhân cách cho Nguyễn Đình Tú, đồng thời, trang bị cho anh một vốn sống, vốn kiến thức về lịch sử, văn hóa, xã hội phong phú, chân thật. Để rồi sau đó, khi bước vào ngã rẻ văn chương, Nguyễn Đình Tú đã khai thác chúng một cách khéo léo, hữu hiệu tạo nên những trang văn mang đậm hơi thở cuộc sống và rất đỗi diệu kì. Đến nhà văn chuyên nghiệp Như đã nói ở trên, Nguyễn Đình Tú vốn là một sĩ quan quân pháp. Công việc tư pháp cứ ngỡ sẽ gắn bó với anh đến suốt cuộc đời.

Thế nhưng, sau một thời gian miệt mài với những câu chuyện “trong tù ngoài tội”; Nguyễn Đình Tú đã quyết định đến với văn chương chuyên nghiệp “chỉ vì muốn được thoải mái xê dịch cả về địa lý lẫn trí tưởng tượng” (Hoàng Nhân, 2015). Thực ra, khát vọng xê 15 dịch về địa lý thì công việc tư pháp cũng đã giúp anh làm được điều này, bởi anh phải đi rất nhiều để thu thập chứng cứ. Song, để thỏa trí tưởng tượng trước cái hiện thực thậm phồn mà mình thu nhận được thì đặc thù công việc tư pháp không cho phép, trái lại, nó đòi hỏi sự chân xác, khách quan. Thế nên, Nguyễn Đình Tú quyết định tìm đến văn chương để phóng chiếu trí tưởng tượng của mình trên cơ sở hiểu biết, trải nghiệm của bản thân.

Việc Nguyễn Đình Tú đến với văn chương không chỉ có thế, mà trong sâu xa anh đã có duyên nợ với chữ nghĩa. Ngay từ những ngày còn là chàng sinh viên trường luật, Nguyễn Đình Tú đã “dan díu” với nàng thơ, rồi sau đó là truyện ngắn. Và duyên may cũng đã đến với anh, trong một lần báo Tiền Phong tổ chức cuộc thi Tác phẩm Tuổi xanh, Nguyễn Đình Tú đã mạnh dạn tham gia và ẳm luôn giải thưởng cho mình. Tuy nhiên, lúc bấy giờ Nguyễn Đình Tú không hề nghĩ mình sẽ dấn thân vào con đường văn chương chuyên nghiệp, bởi anh đang có một đam mê khác lớn hơn, đó là theo đuổi ngành luật học.

Sau khi tốt nghiệp đại học, Nguyễn Đình Tú đã tìm được cho mình một công việc như ý - cán bộ tư pháp. Và anh gần như dốc hết tâm sức cho công việc này bởi nó không chỉ là niềm đam mê mà còn liên quan đến sự sống chết, tù tội của một con người. Vì lẽ đó, Nguyễn Đình Tú không dành được nhiều thời gian để vun đắp cho “cuộc tình” văn chương của mình. Song không có nghĩa anh hoàn toàn bỏ bê nó.

Nói khác đi, Nguyễn Đình Tú vẫn thỉnh thoảng “vụng trộm” với văn chương, và từ đó cho ra đời một số tập truyện ngắn có sức “Thanh tẩy” tâm hồn người đọc. Có thể nói, với Nguyễn Đình Tú, văn chương là một duyên nợ; dù mối duyên nợ ấy không “xuôi chèo mát mái”, phải trả qua nhiều thách thức, nhưng cuối cùng nó có một kết thúc đẹp. Năm 2000, Nguyễn Đình Tú đã quyết định từ bỏ tất cả để dành toàn bộ thời gian, trí tuệ, tâm sức cho văn chương. Cũng năm đó, Nguyễn Đình Tú về đầu quân cho Tạp chí Văn nghệ Quân đội, đánh dấu một bước ngoặc mới trong cuộc đời của anh, từ một sĩ quan quân pháp trở thành một nhà văn quân đội.

16 Đi vào con đường văn chương chuyên nghiệp, quả thực, là một sự lựa chọn đúng đắn của Nguyễn Đình Tú. Bởi chỉ trong một thời gian ngắn, anh đã khẳng định được tên tuổi của mình trong làng văn thông qua nhiều giải thưởng văn học có giá trị, hơn nữa, được giới nghiên cứu, phê bình đánh giá cao và chiếm trọn tình cảm của độc giả. Tuy nhiên, để có thành công đó là cả một sự nổ lực, sáng tạo không ngừng nghỉ của Nguyễn Đình Tú; thậm chí đôi khi anh phải đánh đổi, buông bỏ nhiều thứ kể cả quyền lực, chức sắc - thứ có thể giúp con người ta sống đủ đầy. Nói về vấn đề này, Nguyễn Đình Tú chia sẻ: “15 năm trước, mình vừa đủ chán chê nghề luật để chuyển sang nghề văn.

Còn bây giờ, mình vừa đủ chán làm quản lý ở một cơ quan văn chương để chuyển sang làm cán bộ sáng tác - một kiểu nhân viên đặc biệt của cơ quan này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ