Khôi phục, bảo tồn giá trị văn hóa lễ hội Xên Mường người Thái đen Sơn La

Tìm hiểu Lễ hội Xên Mường của người Thái đen Sơn La. Khám phá giá trị văn hóa truyền thống và các giải pháp khôi phục, bảo tồn nét đẹp độc đáo này.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2009

104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Lễ hội Xên Mường Di sản văn hóa Sơn La

Lễ hội Xên Mường là một trong những sinh hoạt văn hóa cộng đồng tiêu biểu và cổ xưa nhất, thể hiện rõ nét bản sắc văn hóa dân tộc Thái đen tại Sơn La. Đây không chỉ là một nghi lễ nông nghiệp đơn thuần mà còn là một di sản văn hóa phi vật thể quý giá, phản ánh sâu sắc thế giới quan, nhân sinh quan và đời sống tâm linh người Thái. Lễ hội được tổ chức nhằm mục đích tạ ơn trời đất, các vị thần linh đã che chở, ban cho mưa thuận gió hòa, cầu cho mùa màng bội thu và cuộc sống dân bản ấm no, an lành. Theo nghiên cứu của Đào Thị Hằng (2009), lễ hội là “một pho tượng lịch sử khổng lồ”, nơi hội tụ các giá trị về tín ngưỡng, lịch sử, nghệ thuật và phong tục. Thông qua các nghi lễ trang trọng và phần hội náo nhiệt, giá trị văn hóa Lễ hội Xên Mường được biểu hiện một cách sống động, trở thành sợi dây vô hình kết nối quá khứ với hiện tại, củng cố tình đoàn kết và là niềm tự hào của cộng đồng người Thái đen trong nền văn hóa Tây Bắc đa dạng.

1.1. Tổng quan về vị trí Lễ hội Xên Mường trong văn hóa Thái

Lễ hội Xên Mường chiếm một vị trí trung tâm trong hệ thống lễ hội của người Thái đen Sơn La. Nó không phải là lễ hội của một gia đình hay dòng họ, mà là ngày hội chung của cả một mường, một cộng đồng lớn. Tên gọi “Xên Mường” có nghĩa là cúng Mường, thể hiện quy mô và tầm quan trọng của nó. Đây là dịp để cả cộng đồng cùng nhau hướng về cội nguồn, tri ân những vị thần khai phá đất đai và những anh hùng có công dựng bản, giữ mường. Lễ hội là một bảo tàng sống, lưu giữ gần như nguyên vẹn các phong tục tập quán người Thái đen, từ cách thức tổ chức, chuẩn bị lễ vật, đến các bài cúng cổ và những hình thức nghệ thuật trình diễn dân gian độc đáo.

1.2. Mục đích và ý nghĩa cốt lõi của nghi lễ cúng Mường

Mục đích chính của Lễ hội Xên Mường là thực hiện một nghi lễ tạ ơn trời đất và các đấng siêu nhiên. Người Thái quan niệm vạn vật hữu linh, mọi hoạt động của con người đều chịu sự chi phối của các thế lực thần linh như Then (thần trời), phi (ma), và các thần sông, thần núi. Vì vậy, lễ cúng Mường là cách con người giao tiếp với thế giới thần linh, bày tỏ lòng thành kính và cầu xin sự phù hộ. Ý nghĩa của lễ hội vượt ra ngoài phạm vi tín ngưỡng, nó còn là dịp để người dân nghỉ ngơi, vui chơi sau một năm lao động, qua đó tái tạo sức lao động và củng cố các mối quan hệ xã hội, khẳng định sức mạnh của cộng đồng.

II. Thách thức bảo tồn giá trị Lễ hội Xên Mường hiện nay

Quá trình hiện đại hóa và giao thoa văn hóa đặt ra nhiều thách thức cho việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa của Lễ hội Xên Mường. Các giá trị truyền thống đang có nguy cơ bị mai một do sự thay đổi trong lối sống, cơ cấu kinh tế và nhận thức của thế hệ trẻ. Nhiều thanh niên không còn hiểu rõ về nguồn gốc, ý nghĩa sâu xa của các nghi lễ. Các nghi thức phức tạp, đặc biệt là các bài cúng cổ, đang dần thất truyền do thiếu thế hệ kế cận các thầy mo, bà một có đủ uy tín và kiến thức để thực hành. Bên cạnh đó, sự tác động của kinh tế thị trường có thể làm thương mại hóa lễ hội, biến các giá trị tâm linh thiêng liêng thành sản phẩm du lịch đơn thuần, làm mất đi tính nguyên bản và sự trang trọng vốn có. Việc phục dựng lễ hội nếu không được nghiên cứu kỹ lưỡng có thể dẫn đến sai lệch, sân khấu hóa quá đà, làm biến dạng bản sắc văn hóa dân tộc Thái.

2.1. Nguy cơ mai một di sản văn hóa phi vật thể trong đời sống mới

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, nhịp sống thay đổi khiến cho việc tổ chức một lễ hội quy mô, kéo dài nhiều ngày như Xên Mường gặp nhiều khó khăn. Thế hệ trẻ có xu hướng ly hương để tìm kiếm cơ hội việc làm, ít có điều kiện tham gia và học hỏi các giá trị văn hóa truyền thống. Sự phổ biến của các hình thức giải trí hiện đại cũng làm giảm sức hấp dẫn của các trò chơi dân gian hay các điệu múa xòe Sơn La truyền thống. Đây là thách thức lớn nhất đối với sự tồn vong của di sản văn hóa phi vật thể này.

2.2. Vấn đề thương mại hóa và sân khấu hóa lễ hội truyền thống

Việc khai thác lễ hội để phát triển du lịch văn hóa Sơn La là một hướng đi tích cực, tuy nhiên nó cũng tiềm ẩn rủi ro. Nếu chạy theo lợi ích kinh tế mà bỏ qua yếu tố gốc, lễ hội có thể bị biến thành một màn trình diễn cho du khách, thiếu đi sự tham gia tự nguyện và thành kính của cộng đồng. Các nghi lễ bị cắt xén, các trò chơi được dàn dựng một cách máy móc sẽ làm mất đi “hồn” của lễ hội, khiến nó không còn là một sinh hoạt văn hóa cộng đồng đích thực.

III. Giải mã 3 giá trị văn hóa cốt lõi của Lễ hội Xên Mường

Giá trị của Lễ hội Xên Mường không chỉ nằm ở hình thức tổ chức mà ẩn sâu trong đó là những giá trị cốt lõi, tạo nên sức sống bền bỉ cho di sản. Thứ nhất là giá trị tâm linh, tín ngưỡng, thể hiện niềm tin vào thế giới siêu nhiên và khát vọng về một cuộc sống hài hòa với tự nhiên. Thứ hai là giá trị cộng đồng, lễ hội là chất keo gắn kết các thành viên, xóa bỏ mọi khoảng cách, tạo nên sức mạnh tập thể. Thứ ba là giá trị lịch sử và nghệ thuật, tái hiện lại quá trình chinh phục tự nhiên, dựng bản lập mường của cha ông, đồng thời là không gian trình diễn các loại hình nghệ thuật dân gian độc đáo. Việc phân tích sâu các giá trị này là chìa khóa để hiểu đúng và bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa của lễ hội một cách hiệu quả, đảm bảo di sản được trao truyền cho các thế hệ tương lai.

3.1. Phân tích giá trị tín ngưỡng trong đời sống tâm linh người Thái

Đời sống tâm linh người Thái đen được thể hiện rõ nét qua hệ thống thần linh được thờ cúng trong Lễ hội Xên Mường. Họ tin rằng thế giới được chia làm ba cõi và mọi sự vật đều có linh hồn. Nghi lễ cúng tế với những lễ vật trang trọng như trâu đen, lợn, gà... là sự biểu đạt lòng thành kính với các vị “phi then” (thần trời) và “phi bản, phi mường” (thần bản, thần mường). Đây là biểu hiện của tín ngưỡng phồn thực, cầu mong sự sinh sôi, nảy nở của vạn vật và con người. Lễ hội chính là cơ chế giúp con người cân bằng đời sống tâm linh, giải tỏa những lo âu và củng cố niềm tin vào sự che chở của các đấng siêu nhiên.

3.2. Vai trò cố kết cộng đồng qua sinh hoạt văn hóa dân gian

Lễ hội Xên Mường mang đậm giá trị cố kết cộng đồng. Từ khâu chuẩn bị, mỗi gia đình đều đóng góp công sức, vật chất để lo cho việc chung. Mọi người cùng nhau dựng nhà lễ, mổ trâu, làm cỗ... tạo nên không khí đoàn kết, tương trợ. Trong phần hội, tất cả mọi người, không phân biệt tuổi tác, địa vị, cùng nắm tay trong vòng múa xòe Sơn La, cùng tham gia các trò chơi dân gian ném còn, kéo co... Những hoạt động này giúp xóa bỏ mâu thuẫn, tăng cường sự thấu hiểu và gắn bó giữa các thành viên, tạo nên sức mạnh cộng đồng vững chắc.

3.3. Biểu hiện bản sắc văn hóa Thái qua trang phục và ẩm thực

Trong những ngày diễn ra lễ hội, bản sắc văn hóa dân tộc Thái được thể hiện một cách rực rỡ và sống động. Phụ nữ duyên dáng trong bộ trang phục truyền thống dân tộc Thái với áo cóm, váy đen và chiếc khăn piêu đội đầu tinh xảo. Đàn ông khỏe khoắn trong trang phục màu chàm. Về ẩm thực người Thái, các món ăn đặc trưng như xôi ngũ sắc, pa pỉnh tộp (cá nướng), thịt trâu gác bếp, các loại chẩm... được chuẩn bị công phu để dâng cúng thần linh và đãi khách. Tất cả tạo nên một không gian văn hóa đậm đặc, mang dấu ấn riêng của người Thái đen Sơn La.

IV. Toàn cảnh diễn trình nghi lễ cúng Mường linh thiêng

Diễn trình Lễ hội Xên Mường là một chuỗi các hoạt động nối tiếp nhau một cách chặt chẽ, trang nghiêm, bao gồm cả phần lễ và phần hội. Phần lễ là phần cốt lõi, mang tính thiêng, được tiến hành bởi các thầy mo và những người có uy tín trong cộng đồng tại một địa điểm linh thiêng gọi là “Đông Xên”. Các nghi thức diễn ra theo một trình tự nghiêm ngặt, từ việc chuẩn bị lễ vật, cúng tế các vị thần linh, đến nghi lễ gọi hồn cho “chảu xửa” (người đứng đầu mường). Phần hội diễn ra sau khi các nghi lễ chính hoàn tất, là không gian để cộng đồng vui chơi, giải trí với các hoạt động văn hóa, văn nghệ. Hiểu rõ diễn trình này giúp nhận thức đầy đủ về sự trang trọng và quy mô của lễ hội, một trong những nghi lễ cúng Mường quan trọng bậc nhất của người Thái.

4.1. Truyền thuyết về nguồn gốc Lễ hội Xên Mường tại Sơn La

Nguồn gốc Lễ hội Xên Mường gắn liền với truyền thuyết về quá trình khai thiên lập địa và công cuộc chinh phục tự nhiên của người Thái cổ. Đồng bào quan niệm rằng, để có được đất đai trù phú, bản mường yên ổn như ngày nay là nhờ công lao của các vị anh hùng và sự che chở của các vị thần. Lễ hội được tổ chức để tưởng nhớ và tri ân công đức đó. Một số truyền thuyết kể rằng lễ hội bắt nguồn từ việc cúng tế hồn của “án nha” hay “chảu xửa” - người thủ lĩnh đầu tiên có công khai phá ra vùng đất này. Việc tổ chức lễ cúng Mường định kỳ là để đảm bảo hồn của người thủ lĩnh luôn ở lại phù trợ cho dân bản, giúp mùa màng tươi tốt, con người khỏe mạnh.

4.2. Chi tiết các nghi thức và lễ vật trong phần Lễ chính

Phần Lễ được tiến hành hết sức trang trọng. Theo tư liệu của Đào Thị Hằng (2009), lễ vật chính bao gồm một con trâu đen to khỏe, lợn, gà, xôi, rượu và các sản vật nông nghiệp. Các mâm cúng được bày biện công phu, mỗi mâm dành cho một vị thần riêng. Thầy mo (hoặc bà một) là người chủ trì, đọc các bài cúng cổ bằng tiếng Thái để mời các vị thần về dự lễ, nhận lễ vật và nghe lời thỉnh cầu của dân bản. Nghi thức quan trọng nhất là lễ đóng cọc mường (Lắc sau mướng) và lễ gọi hồn cho chủ mường, thể hiện mong muốn về sự vững chãi, bình yên của cả cộng đồng.

4.3. Sôi động phần Hội với múa xòe và trò chơi dân gian

Sau khi kết thúc phần Lễ trang nghiêm, không khí lễ hội trở nên sôi động với phần Hội. Trung tâm của phần hội là vòng múa xòe Sơn La đoàn kết, nơi mọi người nắm tay nhau nhảy múa trong tiếng trống, tiếng chiêng rộn rã. Bên cạnh đó là các trò chơi dân gian truyền thống như ném còn, đẩy gậy, kéo co... thu hút đông đảo người dân và du khách tham gia. Phần Hội không chỉ mang tính giải trí mà còn là dịp để các chàng trai, cô gái Thái giao duyên, tìm hiểu nhau, góp phần vun đắp tình yêu đôi lứa và hạnh phúc gia đình.

V. Phương pháp bảo tồn phát huy giá trị văn hóa bền vững

Để Lễ hội Xên Mường thực sự sống trong đời sống đương đại, công tác bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa cần được thực hiện một cách đồng bộ và khoa học. Cần có sự vào cuộc của các cơ quan quản lý văn hóa, các nhà nghiên cứu và chính cộng đồng chủ thể. Việc tư liệu hóa, ghi chép lại các bài cúng, các nghi lễ là bước đi cấp thiết để chống lại sự thất truyền. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức cho thế hệ trẻ về tầm quan trọng của di sản, tạo điều kiện để họ tham gia sâu hơn vào quá trình tổ chức lễ hội. Việc kết hợp phát triển du lịch văn hóa Sơn La một cách bền vững, tôn trọng tính nguyên bản của lễ hội sẽ góp phần quảng bá hình ảnh và tạo ra nguồn lực để tái đầu tư cho công tác bảo tồn, mang lại lợi ích kép về kinh tế và văn hóa.

5.1. Các giải pháp khôi phục di sản văn hóa phi vật thể

Giải pháp hàng đầu là cần tiến hành kiểm kê, sưu tầm và số hóa toàn bộ các giá trị của lễ hội, từ các truyền thuyết, bài cúng cho đến luật tục liên quan. Cần có chính sách đãi ngộ, tôn vinh các nghệ nhân, các thầy mo, bà một - những “báu vật nhân văn sống” đang nắm giữ tri thức của di sản văn hóa phi vật thể. Tổ chức các lớp truyền dạy cho thế hệ trẻ về chữ Thái cổ, về cách thực hành nghi lễ và các loại hình nghệ thuật dân gian. Việc phục dựng lễ hội cần được tiến hành cẩn trọng, dựa trên cơ sở nghiên cứu khoa học và có sự đồng thuận của cộng đồng.

5.2. Hướng phát triển du lịch văn hóa Sơn La gắn với lễ hội

Phát triển du lịch văn hóa Sơn La cần lấy Lễ hội Xên Mường làm một sản phẩm đặc sắc. Tuy nhiên, cần xây dựng các tour du lịch trải nghiệm, tôn trọng không gian thiêng của lễ hội. Du khách được tham gia một cách có chừng mực vào phần hội, tìm hiểu văn hóa qua các hoạt động như ở homestay, học cách làm ẩm thực người Thái, dệt thổ cẩm. Nguồn thu từ du lịch cần được trích một phần để hỗ trợ cộng đồng trong việc tổ chức lễ hội và bảo vệ không gian văn hóa, đảm bảo sự phát triển bền vững.

VI. Tương lai Lễ hội Xên Mường trong văn hóa Tây Bắc hiện đại

Lễ hội Xên Mường không chỉ là một di sản của quá khứ mà còn chứa đựng những giá trị nhân văn sâu sắc, có khả năng thích ứng với đời sống hiện đại. Đó là thông điệp về sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên, về sức mạnh của tình đoàn kết cộng đồng và lòng biết ơn cội nguồn. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc giữ gìn và phát huy những giá trị này càng trở nên quan trọng, giúp người Thái đen Sơn La khẳng định bản sắc riêng, không bị hòa tan. Tương lai của Lễ hội Xên Mường phụ thuộc vào cách chúng ta ứng xử với di sản hôm nay. Nếu được bảo tồn và phát huy đúng hướng, lễ hội sẽ tiếp tục là niềm tự hào, là nguồn sức mạnh tinh thần cho cộng đồng và là một điểm sáng độc đáo trong bức tranh văn hóa Tây Bắc.

6.1. Khẳng định giá trị nhân văn và thông điệp vượt thời gian

Những giá trị nhân văn như lòng biết ơn, tinh thần đoàn kết, ý thức bảo vệ môi trường tự nhiên được thể hiện trong lễ hội vẫn còn nguyên giá trị trong xã hội ngày nay. Lễ hội nhắc nhở con người về mối quan hệ cộng sinh với thiên nhiên, về trách nhiệm với cộng đồng. Đây là những thông điệp mang tính phổ quát, vượt qua rào cản về không gian và thời gian, góp phần xây dựng một xã hội phát triển bền vững.

6.2. Vị thế của Xên Mường trong kho tàng văn hóa các dân tộc Việt Nam

Lễ hội Xên Mường, với những giá trị độc đáo về tín ngưỡng, nghi lễ và nghệ thuật trình diễn, đã và đang góp phần làm phong phú thêm kho tàng văn hóa của 54 dân tộc Việt Nam. Việc bảo tồn thành công lễ hội không chỉ là nhiệm vụ của riêng người Thái đen Sơn La mà còn là trách nhiệm chung trong việc gìn giữ sự đa dạng văn hóa của quốc gia. Lễ hội là minh chứng sống động cho sức sống mãnh liệt của bản sắc văn hóa dân tộc Thái trong dòng chảy văn hóa chung của đất nước.

04/10/2025
Khôi phục bảo tồn và phát huy giá trị văn hoá truyền thống trong lễ hội xên mường của người thái đen tại sơn la

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 LỄ HỘI TRUYỀN THỐNG TRONG SINH HOẠT VĂN HOÁ CỦA DÂN TỘC VIỆT NAM 1. Những đặc điểm và cấu trúc của lễ hội truyền thống 1. Khái niệm lễ hội truyền thống. + Sự hình thành lễ hội truyền thống: Lễ hội truyền thống là loại hình sinh hoạt văn hoá, sản phẩm tinh thần của người dân được hình thành và phát triển trong quá trình lịch sử.

Người Việt Nam từ hàng ngàn đời nay có truyền thống “Uống nước nhớ nguồn”. Lễ hội là sự kiện thể hiện truyền thống quý báu đó của cộng đồng, tôn vinh những hình tượng thiêng liêng, được định danh là những vị “thần” - những người có thật trong lịch sử dân tộc hay huyền thoại. Hình tượng các vị thần linh đã hội tụ thành những phẩm chất cao đẹp của con người. Đó là những anh hùng chống giặc ngoại xâm; những người khai phá vùng đất mới; tạo dựng nghề nghiệp; những người chống chọi với thiên tai, trừ ác thú; những người chữa bệnh cứu người; những nhân vật truyền thuyết đã chi phối cuộc sống nơi trần gian, giúp con người hướng thiện, giữ gìn cuộc sống hạnh phúc…Lễ hội là sự kiện tưởng nhớ, tỏ lòng tri ân công đức của các vị thần đối với cộng đồng dân tộc.

Khái niệm lễ hội truyền thống: Trên thế giới nước nào cũng có lễ hội. Đó là một loại hình sinh hoạt đặc biệt có tính văn hoá, tập thể, phản ánh tín ngưỡng và sinh hoạt của người dân trong lao động, trong việc hình dung lại các sự tích lịch sử. Lễ hội ở nước nào cũng có các hình thức rước xách, diễu hành, vui chơi…nhưng lễ hội của mỗi nước lại mang đậm bản sắc văn hoá dân tộc của nước đó. Cũng chính vì thế mà có rất nhiều khái niệm khác nhau về lễ hội.

Lễ hội trong tiếng việt hiện đại là một tên gọi có nguồn gốc tiếng Hán dùng để chỉ “đình đám”. Hiện nay, các nhà khoa học vẫn chưa nhất quán SV: Đào Thị Hằng 10 Lớp: VHDT-K11B Khóa luận tốt nghiệp trong cách sắp đặt trật tự của cụm từ này. Có người gọi là “Hội lễ” (Cao Xuân Phổ, Đinh Gia Khánh – 1994). Bùi Thiết (1993) cho rằng khi phần hội phong phú hơn thì gọi là “hội lễ”, khi phần lễ lấn át thì gọi là “lễ hội”.

Cách gọi “lễ hội” về cơ bản đã đi vào đời sống văn hoá ở nước ta (Quy chế Tổ chức lễ hội do Bộ văn hoá - thông tin ban hành năm 2000 sử dụng “lễ hội”). Cho tới nay cũng có nhiều các nhà nghiên cứu đã đưa ra nghững định nghĩa khác nhau vê lễ hội. Khi nghiên cứu những đặc tính và ý nghĩa của lễ hội.Bachie cho rằng: “Thực chất, lễ hội là cuộc sống được tái hiện dưới hình thức tế lễ và trò diễn, đó là cuộc sống lao động và chiến đấu của cộng đồng cư dân. Tuy nhiên, bản thân cuộc sống không thể thành lễ hội được nếu như chính nó không được thăng hoa, liên kết và quy tụ lại thành thế giới của tâm linh, tư tưởng của các biểu tượng, vượt lên trên thế giới của những phương tiện và điều kiện tất yếu.

Đó là thế giới, là cuộc sống thứ hai của sự thoát ly tạm thời thực tại hữu hiệu, đạt tới hiện thực lý tưởng mà ở đó, mọi thứ đều trở nên đẹp đẽ, lung linh, siêu việt và cao cả” Tại Nhật Bản thì Giáo sư Kủahayashi viết: “Xét về tính chất xã hội, lễ hội là quảng trường của tâm hồn; xét về tính chất văn hoá, lễ hội là cái nôi sản sinh và nuôi dưỡng nghệ thuật như mỹ thuật, nghệ thuật giải trí, kịch văn hoá và với ý nghĩa đó, lễ hội tồn tại và có liên quan mật thiết với sự phát triển của văn hoá” Ở Việt Nam, lễ hội là một khái niệm mới xuất hiện khoảng hơn chục năm trở lại đây.Trước đó chỉ có khái niệm lễ và hội, sau này gắn thêm “lễ” vào “hội” cho nên các nhà nghiên cứu Việt Nam đã đưa ra những định nghĩa khác nhau vễ lễ hội. Trong cuốn Lễ hội cổ truyền, Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội, 1992, tr. Phan Đăng Nhật cho rằng: “ Lễ hội là một pho tượng lịch sử khổng lồ, ở đó tích tụ vô số những lớp phong tục, tín ngưỡng, văn hoá, nghệ thuật và cả các sự kiện xã hội - lịch sử quan trọng của dân tộc” và “ lễ hội còn là một SV: Đào Thị Hằng 11 Lớp: VHDT-K11B Khóa luận tốt nghiệp bảo tàng sống về các mặt sinh hoạt văn hoá tinh thần của người Việt. Chúng đã sống, đang sống và với đặc trưng của mình, chúng tạo nên sức cuốn hút và thuyết phục mạnh mẽ nhất”.

Trong cuốn Hội hè Việt Nam, Nxb Văn hoá dân tộc, 1990, tr. Các tác giả đã định nghĩa khái niệm về lễ hội như sau: “ Hội và lễ hội là một sinh hoạt văn hoá lâu đời của dân tộc Việt Nam chúng ta. Hội và lễ hội có sức hấp dẫn, lôi cuốn các tầng lớp trong xã hội để trở thành nhu cầu, một khát vọng của nhân dân trong nhiều thập kỷ” Trên đây là một số những khái niệm về lễ hội. tuy nhiên còn rất nhiều những khái niệm khác của các nhà nghiên cứu nhưng chúng tôi chỉ nêu một vài khái niệm trên để làm rõ về khái niệm lễ hội.

Những đặc điểm và cấu trúc lễ hội truyền thống. + Những đặc điểm của lễ hội truyền thống. Các lễ hội truyền thống luôn mang trong mình những yếu tố thiêng liêng, bởi phải có những yêú tố đó thì mới thu hút được sự quan tâm của cộng đồng. Trong một lễ hội truyền thống thì tính thiêng là yếu tố rất quan trọng, nó góp phần tạo nên những nghi lễ thiêng liêng cho lễ hội.

Muốn hình thành một lễ hội, bao giờ cũng phải tìm ra được một lý do mang tính “thiêng” nào đó. Đó là người anh hùng đánh giặc bị tử thương, ngã xuống mảnh đất ấy, lập tức được mối đùn lên thành mộ. Đó là nơi người anh hùng bỗng dưng hiển thánh, bay về trời. Cũng có khi đó chỉ là một bờ sông, nơi có một xác người bị chết đuối, đang trôi bỗng nhiên dừng lại, không trôi nữa; dân vớt lên, chôn cất, thờ phụng…cũng có khi lễ hội chỉ hình thành do kỷ niệm ngày sinh, ngày mất của một hay những người có công với làng với nước, ở lĩnh vực này hay lĩnh vực khác ( có người chữa bệnh, có người dạy nghề, có người đào mương, có người trị thuỷ, có người đánh giặc,…).

Song SV: Đào Thị Hằng 12 Lớp: VHDT-K11B Khóa luận tốt nghiệp những người đó bao giờ cũng được “ thiêng hoá” thành “ thần thánh” trong tâm trí của người dân. Nhân dân tin tưởng nhứng người đó đã trở thành Thần thánh, không chỉ có thể phù hộ cho họ trong nhiều mặt mà sinh thời người đó đã làm: chữa bệnh, làm nghề, sản xuất, đánh giặc…mà còn có thể giúp họ vượt qua những khó khăn đa dạng hơn, phức tạp hơn của đời sống. Chính tính “thiêng” ấy đã trở thành chỗ dựa tinh thần cho nhân dân vào những thời điểm khó khăn, cũng như tạo cho họ những hy vọng vào điều tốt đẹp sẽ đến trong tương lai. Tính cộng đồng Lễ hội chỉ được sinh ra, tồn tại và phát triển khi nó trở thành nhu cầu tự nguyện của một cộng đồng.

Cộng đồng lớn thì phạm vi của lễ hội cũng lớn. Bởi thế mới có những lễ hội của một họ, một làng, một huyện, một vùng hoặc của cả một nước. Trong mối quan hệ gắn bó của cá nhân với cá nhân, cá nhân với cộng đồng và ngược lại cộng đồng với cá nhân – Tính cộng đồng là nền tảng để giữ gìn, bàn về và tiếp tục phát huy trong đời sống hiện đại. Chính tính cộng đồng này là yếu tố đóng góp để hình thành lễ hội.

* Tính địa phương Lễ hội được hình thành và mang đậm sắc thái của vùng ấy. Tính địa phương của lễ hội chính là điều chứng tỏ lễ hội gắn bó rất chặt chẽ với đời sống của nhân dân, nó đáp ứng những nhu cầu tinh thần và văn hoá của nhân dân, không chỉ ở nội dung của lễ hội mà còn ở phong cách của lễ hội nữa. Phong cách đó thể hiện ở lời văn tế, ở trang phục, kiểu lọng, kiểu kiệu, kiểu cờ, ở lễ vật dâng cúng…Nhờ có tính địa phương đã tạo ra sự phong phú và đa dạng, đa sắc cho lễ hội, đặc biệt tạo ra phẩm chất và gương mặt riêng cho từng lễ hội. SV: Đào Thị Hằng 13 Lớp: VHDT-K11B Khóa luận tốt nghiệp * Tính cung đình Đa phần các nhân vật được suy tôn thành thần linh trong các lễ hội của người Việt, là người đã giữ các chức vị trong triều đình ngày xưa.

Bởi thế những nghi thức diễn ra trong lễ hội, từ tế lễ, dâng hương, đến rước kiệu…đều mô phỏng sinh hoạt cung đình. Sự mô phỏng đó thể hiện ở cách bài trí, trang phục, động tác đi lại…Điều này làm cho lễ hội trở nên trang trọng hơn. Mặt khác lễ nghi cung đình cũng làm cho người tham gia cảm thấy được nâng lên một vị trí khác với ngày thường, đáp ứng tâm lý, những khao khát nguyện vọng của người dân. * Tính đương đại Tuy mang nặng sắc thái cổ truyền, lễ hội trong quá trình vận động của lịch sử, cũng dần dần tiếp thu những yếu tố đương đại.

Những trò chơi mới, những cách bài trí mới, những phương tiện kĩ thuật mới như radio, casete, video, tăng âm, micro…dần tham gia vào lễ hội, giúp cho việc tổ chức lễ hội được thuận lợi hơn, đáp ứng nhu cầu mới. Tuy vậy, nghững sự tiếp thu này đều phải dần dần qua sự sàng lọc tự nguyện của nhân dân, được cộng đồng chấp nhận, không thể là một sự chắp ghép tuỳ tiện, vô lý… + Cấu trúc hình thái của lễ hội Bao gồm hai phần chính đó là: “lễ”, và “hội” * Phần lễ: Cho đến nay, nhiều quan niệm và cách gọi cho chữ “lễ”. Theo từ điển Tiếng việt, lễ là “những nghi thức tiến hành nhằm đánh dấu hoặc kỉ niệm, thờ cúng một sự kiện có ý nghĩa nào đó”. Như vậy lễ được hiểu là nghi thức để kỉ niệm, thờ cúng một sự kiện, một hiện tượng nào đó.

Có thể nói khác đi, lễ là trật tự tiến hành một việc hay một sự kiện nào đó khi cần kỉ niệm hay thờ cúng. SV: Đào Thị Hằng 14 Lớp: VHDT-K11B Khóa luận tốt nghiệp Thực ra, Lễ là phép ứng xử văn hoá của cộng đồng. Đó là cách ứng xử giữa các thành viên với nhau và giữa cộng đồng với cá nhân. Hơn nữa lễ còn là phép ứng xử giữa con người và các bậc thần linh, hay với thế giới tự nhiên xung quanh con người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ