Luận văn: Giá trị đạo đức Phật giáo với tín đồ Việt Nam sinh sống ở nước ngoài

Luận văn phân tích giá trị đạo đức Phật giáo, điểm tựa tinh thần và sợi dây kết nối cộng đồng tín đồ Phật tử Việt Nam sinh sống ở nước ngoài.

Chuyên ngành

Tôn giáo học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

88
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Nền tảng giá trị đạo đức Phật giáo cho Phật tử Việt hải ngoại

Phật giáo, với lịch sử hơn hai ngàn năm đồng hành cùng dân tộc, đã trở thành một phần không thể tách rời trong tâm thức người Việt. Những giá trị đạo đức Phật giáo không chỉ có ảnh hưởng sâu rộng trong nước mà còn là kim chỉ nam, là điểm tựa tinh thần vững chắc cho cộng đồng người Việt ở nước ngoài. Khi xa quê hương, đối mặt với những khác biệt về văn hóa và lối sống, người Phật tử càng tìm về với giáo lý nhà Phật để tìm thấy sự bình an và giữ gìn gốc rễ. Các giá trị cốt lõi như Từ Bi Hỷ Xả, luật nhân quả, hay Bát Chánh Đạo trở thành nền tảng giúp họ xây dựng một cuộc sống hài hòa, thiện lành và có ý nghĩa. Nghiên cứu của Nguyễn Hữu Nghĩa (2024) khẳng định, ngôi chùa Việt ở hải ngoại không chỉ là nơi sinh hoạt tôn giáo mà còn là trung tâm văn hóa, nơi bảo tồn và lan tỏa đạo đức truyền thống. Hiện nay, Giáo hội Phật giáo Việt Nam đã có các Hội Phật tử tại 33 quốc gia và vùng lãnh thổ, cho thấy vai trò của Phật giáo ngày càng quan trọng trong việc kết nối và nâng đỡ đời sống tinh thần cho kiều bào. Những giá trị này giúp người Phật tử Việt Nam định vị bản thân, duy trì nhân cách và đóng góp tích cực cho xã hội sở tại, đồng thời vẫn hướng về cội nguồn dân tộc.

1.1. Tầm quan trọng của đạo đức Phật giáo trong đời sống tinh thần

Đạo đức Phật giáo đóng vai trò là một hệ thống các nguyên tắc, chuẩn mực giúp con người tự điều chỉnh hành vi để đạt được hạnh phúc và an lạc. Đối với Phật tử Việt Nam ở nước ngoài, hệ thống này trở nên đặc biệt quan trọng. Nó là la bàn định hướng trong một môi trường đa văn hóa, giúp họ phân biệt đúng sai, thiện ác. Các giáo lý về vô ngã và vô thường giúp người Phật tử đối diện với những thăng trầm, biến đổi của cuộc sống một cách bình thản, giảm bớt căng thẳng và lo âu. Tinh thần “Phật pháp tại thế gian, bất ly thế gian giác” được thể hiện rõ khi các giá trị đạo đức này không tách rời đời sống thường nhật mà hòa quyện, giúp họ giải quyết các vấn đề từ trong gia đình đến ngoài xã hội. Đây chính là sức mạnh nội tâm, là điểm tựa vững chắc để người Việt xa xứ không chỉ tồn tại mà còn sống một cuộc đời ý nghĩa và thiện lành.

1.2. Khái quát cộng đồng người Việt và nhu cầu tâm linh ở xứ người

Với hơn 5,3 triệu người sinh sống tại hơn 130 quốc gia, cộng đồng người Việt ở nước ngoài là một bộ phận không thể tách rời của dân tộc Việt Nam. Khi rời xa quê hương, họ không chỉ mang theo hành lý vật chất mà còn cả một di sản văn hóa tinh thần. Trong đó, nhu cầu tâm linh, đặc biệt là niềm tin Phật giáo, trở nên mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Ngôi chùa Việt không chỉ đáp ứng nhu cầu lễ bái mà còn là nơi cố kết cộng đồng, nơi họ tìm thấy sự đồng cảm và chia sẻ. Các hoạt động như lễ Tết, Vu Lan, Phật Đản tại chùa giúp họ vơi đi nỗi nhớ nhà, đồng thời là cơ hội để các thế hệ sau tìm hiểu về văn hóa cội nguồn. Nhu cầu này chính là động lực để xây dựng gần 400 ngôi chùa Việt trên khắp thế giới, tạo thành một mạng lưới tinh thần vững chắc cho người Việt xa xứ.

II. Thách thức cho Phật tử Việt Nam khi gìn giữ đạo đức xứ người

Việc duy trì và thực hành các giá trị đạo đức Phật giáo của Phật tử Việt Nam ở nước ngoài đối mặt với không ít thách thức. Sống trong một xã hội có nền tảng văn hóa, pháp luật và hệ giá trị khác biệt, người Phật tử phải nỗ lực để thích ứng văn hóa mà không làm phai nhạt bản sắc. Áp lực từ chủ nghĩa vật chất, lối sống thực dụng và chủ nghĩa cá nhân ở nhiều nước phương Tây có thể tác động tiêu cực đến các giá trị truyền thống như lòng vị tha, sự khiêm tốn và tinh thần cộng đồng. Đặc biệt, thế hệ trẻ sinh ra và lớn lên ở nước ngoài có nguy cơ xa rời cội nguồn văn hóa và giáo lý nhà Phật do rào cản ngôn ngữ và sự khác biệt trong môi trường giáo dục. Thách thức lớn nhất là làm thế nào để chuyển tải những lời Phật dạy một cách gần gũi, phù hợp với bối cảnh sống mới, giúp thế hệ trẻ hiểu và tự nguyện thực hành. Việc thiếu vắng một môi trường tu tập đồng bộ và sự hướng dẫn thường xuyên từ chư Tăng Ni cũng là một khó khăn không nhỏ, đòi hỏi sự nỗ lực tự thân rất lớn từ mỗi cá nhân Phật tử.

2.1. Vấn đề thích ứng văn hóa và nguy cơ phai nhạt bản sắc

Quá trình thích ứng văn hóa là tất yếu đối với bất kỳ ai sống ở nước ngoài. Tuy nhiên, quá trình này cũng tiềm ẩn nguy cơ làm phai nhạt bản sắc dân tộc và các giá trị đạo đức truyền thống. Phật tử Việt Nam phải đối mặt với sự giao thoa giữa tư tưởng phương Đông và phương Tây. Ví dụ, quan niệm về đạo hiếu trong Phật giáo đôi khi khác biệt với quan niệm về sự độc lập cá nhân được đề cao ở phương Tây. Lối sống nhanh, cạnh tranh và tập trung vào lợi ích vật chất có thể làm xói mòn tinh thần từ bi hỷ xả và sự bình thản nội tâm. Nếu không có một nền tảng giáo lý vững chắc và một cộng đồng nâng đỡ, người Phật tử rất dễ bị cuốn theo dòng chảy của xã hội sở tại, dần quên đi những giá trị cốt lõi đã định hình nên nhân cách của người Việt.

2.2. Rào cản trong việc giáo dục con cái theo lời Phật dạy

Việc giáo dục con cái theo lời Phật dạy là một trong những thách thức lớn nhất của các gia đình Phật tử ở hải ngoại. Thế hệ thứ hai, thứ ba thường sử dụng ngôn ngữ bản địa làm ngôn ngữ chính, gây khó khăn trong việc tiếp thu kinh sách và các bài giảng pháp bằng tiếng Việt. Môi trường học đường và xã hội bên ngoài truyền tải những hệ giá trị khác, đôi khi mâu thuẫn với giáo lý nhà Phật về khiêm tốn, nhẫn nhục hay luật nhân quả. Để con trẻ hiểu và thực hành, cha mẹ không chỉ cần làm gương mà còn phải tìm ra những phương pháp giáo dục sáng tạo, kết hợp giữa truyền thống và hiện đại, giúp các em thấy được sự gần gũi và lợi ích thiết thực của đạo đức Phật giáo trong cuộc sống hàng ngày. Đây là một cuộc đấu tranh thầm lặng để giữ gìn bản sắc văn hóa Việt cho các thế hệ tương lai.

III. Phương pháp áp dụng Ngũ Giới và Bát Chánh Đạo ở hải ngoại

Để đối diện với thách thức, Phật tử Việt Nam ở nước ngoài đã tìm thấy con đường vững chắc thông qua việc thực hành các giáo lý căn bản của đạo Phật. Ngũ giới trong Phật giáoBát Chánh Đạo không phải là những giáo điều xa vời, mà là phương pháp thực tiễn để xây dựng một đời sống đạo đức ngay giữa xã hội hiện đại. Việc giữ năm giới (không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói dối, không dùng chất gây nghiện) giúp người Phật tử tự bảo vệ mình khỏi những cạm bẫy và duy trì một tâm trí sáng suốt, một nhân cách đáng tin cậy. Trong khi đó, Bát Chánh Đạo (Chánh kiến, Chánh tư duy, Chánh ngữ, Chánh nghiệp, Chánh mạng, Chánh tinh tấn, Chánh niệm, Chánh định) là lộ trình hoàn thiện bản thân một cách toàn diện. Thực hành Bát Chánh Đạo giúp họ có cái nhìn đúng đắn về cuộc đời, từ đó có những suy nghĩ, lời nói và hành động thiện lành, phù hợp với luật nhân quả. Đây chính là cách người Phật tử tự mình xây dựng nền tảng đạo đức vững chắc, tạo ra sự an lạc cho bản thân và lan tỏa năng lượng tích cực đến cộng đồng xung quanh, bất kể họ đang sống ở đâu.

3.1. Thực hành Ngũ giới trong Phật giáo để hoàn thiện nhân cách

Thực hành Ngũ giới trong Phật giáo là nền tảng đạo đức cơ bản nhất cho người tại gia. Ở môi trường nước ngoài, việc giữ giới càng trở nên thiết thực. Giới không sát sinh nuôi dưỡng lòng từ bi, tôn trọng sự sống. Giới không trộm cắp xây dựng sự liêm chính và tin cậy trong công việc và quan hệ xã hội. Giới không tà dâm giúp bảo vệ hạnh phúc gia đình, nền tảng của xã hội. Giới không nói dối tạo dựng uy tín cá nhân và sự hòa hợp. Giới không uống rượu hay dùng chất kích thích giúp duy trì sự tỉnh táo để đưa ra quyết định đúng đắn. Như Kinh Pháp Cú đã dạy, người phạm các giới này “tức là đã tự đào bỏ thiện căn của mình ngay ở cõi đời này”. Vì vậy, giữ Ngũ giới chính là cách người Phật tử tự bảo vệ và hoàn thiện nhân cách của mình.

3.2. Áp dụng Bát Chánh Đạo và luật nhân quả để sống an lạc

Bát Chánh Đạo là con đường chân chính đưa đến sự chấm dứt khổ đau. Đối với người Phật tử xa xứ, đây là tấm bản đồ để định hướng cuộc sống. Bắt đầu bằng Chánh kiến – hiểu đúng về luật nhân quả, về bản chất vô thường của vạn vật – giúp họ có một thế giới quan đúng đắn. Từ đó, họ phát triển Chánh tư duy, Chánh ngữ, Chánh nghiệp, đảm bảo mọi ý nghĩ, lời nói, hành động đều hướng thiện. Sống với nghề nghiệp chân chính (Chánh mạng) và nỗ lực không ngừng (Chánh tinh tấn) giúp họ tạo ra giá trị bền vững. Cuối cùng, thực hành chánh niệm (Chánh niệm) và thiền định (Chánh định) mang lại sự bình an nội tâm. Sống theo Bát Chánh Đạo là cách tốt nhất để gieo nhân lành và gặt quả ngọt, thuận theo quy luật tự nhiên của vũ trụ.

3.3. Nuôi dưỡng tâm từ bi hỷ xả giữa xã hội đa văn hóa

Tứ Vô Lượng Tâm, gồm Từ Bi Hỷ Xả, là phẩm chất cao quý của đạo Phật. Trong một xã hội đa văn hóa, việc thực hành những đức tính này giúp người Phật tử phá bỏ rào cản về sắc tộc, tôn giáo và xây dựng mối quan hệ hòa hợp. Tâm Từ là tình yêu thương không phân biệt, giúp họ đối xử tốt với mọi người. Tâm Bi là lòng trắc ẩn, thôi thúc họ giúp đỡ những người gặp khó khăn. Tâm Hỷ là niềm vui khi thấy người khác thành công, loại bỏ sự đố kỵ, ganh ghét. Tâm Xả là sự buông bỏ, không chấp trước vào thành kiến hay hận thù, giúp tâm hồn thanh thản. Bằng cách nuôi dưỡng Tứ Vô Lượng Tâm, Phật tử Việt Nam ở nước ngoài không chỉ tạo ra hạnh phúc cho chính mình mà còn trở thành những đại sứ của hòa bình và thiện chí trong cộng đồng quốc tế.

IV. Cách chùa Việt Nam gìn giữ đạo đức văn hóa cho Phật tử

Các ngôi chùa Việt ở hải ngoại đóng vai trò trung tâm trong việc bảo tồn và phát huy giá trị đạo đức Phật giáo và bản sắc dân tộc. Đây không chỉ là không gian tâm linh mà còn là một “Việt Nam thu nhỏ”, nơi cộng đồng người Việt ở nước ngoài tìm về để kết nối và sinh hoạt. Thông qua các sinh hoạt chùa Việt Nam hải ngoại, các giá trị đạo đức được truyền bá một cách tự nhiên và thấm sâu vào đời sống. Các buổi giảng pháp của chư Tăng Ni giúp Phật tử hiểu rõ hơn về giáo lý, đặc biệt là luật nhân quả và lòng từ bi. Các nghi lễ truyền thống như lễ Phật Đản, Vu Lan không chỉ mang ý nghĩa tôn giáo mà còn là dịp để giáo dục về đạo hiếu trong Phật giáo và lòng biết ơn. Ngoài ra, nhiều ngôi chùa còn tổ chức các lớp học tiếng Việt, dạy võ cổ truyền, các khóa tu mùa hè cho thanh thiếu niên, góp phần quan trọng vào việc giữ gìn bản sắc văn hóa Việt. Như vậy, ngôi chùa đã trở thành một thiết chế văn hóa - xã hội không thể thiếu, là cầu nối vững chắc giữa các thế hệ người Việt xa xứ với cội nguồn đạo đức và văn hóa dân tộc.

4.1. Vai trò của sinh hoạt chùa Việt Nam hải ngoại trong kết nối

Sinh hoạt chùa Việt Nam hải ngoại có vai trò then chốt trong việc xây dựng và củng cố cộng đồng. Các khóa lễ hằng ngày, các ngày sám hối hay những khóa tu định kỳ tạo ra một không gian chung để mọi người cùng nhau tu tập, chia sẻ và nâng đỡ tinh thần. Chùa là nơi gặp gỡ, thăm hỏi, giúp đỡ lẫn nhau trong cuộc sống, thể hiện tinh thần lục hòa của nhà Phật. Đặc biệt, trong những dịp lễ lớn, không khí ấm cúng, trang nghiêm tại chùa giúp người xa xứ cảm nhận được hơi ấm quê nhà, vơi đi cảm giác cô đơn nơi đất khách. Chính những sinh hoạt này đã tạo nên một mạng lưới xã hội vững chắc, giúp cộng đồng người Việt đoàn kết và mạnh mẽ hơn.

4.2. Giữ gìn bản sắc văn hóa Việt qua các nghi lễ Phật giáo

Các nghi lễ tại chùa là phương tiện hữu hiệu để giữ gìn bản sắc văn hóa Việt. Từ kiến trúc mái chùa cong, pho tượng Phật được mang từ Việt Nam sang, đến tiếng kinh kệ, lời giảng pháp bằng tiếng Việt đều gợi nhắc về quê hương. Nghi lễ Vu Lan Báo Hiếu với hình ảnh “bông hồng cài áo” là bài học sâu sắc về đạo hiếu trong Phật giáo, một giá trị cốt lõi của văn hóa Việt. Dịp Tết Nguyên Đán, chùa tổ chức lễ cầu an, hái lộc đầu năm, tái hiện không khí Tết cổ truyền. Thông qua những hoạt động này, các giá trị văn hóa và đạo đức được trao truyền một cách sống động, đặc biệt là cho thế hệ trẻ, giúp các em không quên đi nguồn cội của mình.

V. Biểu hiện giá trị đạo đức Phật giáo trong đời sống kiều bào

Các giá trị đạo đức Phật giáo không chỉ tồn tại trong kinh sách hay các buổi lễ tại chùa mà còn được thể hiện sống động trong đời sống hàng ngày của Phật tử Việt Nam ở nước ngoài. Biểu hiện rõ nhất là sự an nhiên, tự tại khi đối mặt với những khó khăn, áp lực của cuộc sống. Nhờ quán chiếu về vô ngã và vô thường, họ học được cách chấp nhận và buông bỏ, giảm bớt phiền não. Việc thực hành chánh niệm giúp họ sống trọn vẹn trong từng khoảnh khắc, nâng cao chất lượng cuộc sống và công việc. Tinh thần từ bi hỷ xả được thể hiện qua các hoạt động từ thiện, giúp đỡ đồng bào gặp khó khăn cả ở trong nước và tại nước sở tại. Đặc biệt, đạo hiếu trong Phật giáo được thể hiện mạnh mẽ qua lễ Vu Lan, khi con cháu bày tỏ lòng thành kính với ông bà, cha mẹ. Những hành động này không chỉ mang lại lợi ích cho cá nhân và gia đình người Phật tử mà còn tạo nên một hình ảnh đẹp về cộng đồng người Việt Nam nhân ái, hòa hợp và có trách nhiệm trong mắt bạn bè quốc tế.

5.1. Thực hành chánh niệm để đối diện áp lực cuộc sống mới

Cuộc sống ở nước ngoài đầy áp lực về tài chính, công việc và hòa nhập xã hội. Thực hành chánh niệm – sự chú tâm, quan sát không phán xét vào giây phút hiện tại – là một công cụ hữu hiệu mà đạo Phật mang lại. Thay vì lo lắng về tương lai hay nuối tiếc quá khứ, người Phật tử học cách tập trung vào hơi thở, vào công việc đang làm. Phương pháp này giúp giảm căng thẳng, tăng cường sự tập trung và mang lại sự bình an nội tâm. Nhiều trung tâm thiền của người Việt, như Thiền viện Đại Đăng ở Hoa Kỳ, đã hướng dẫn hàng ngàn Phật tử thực hành chánh niệm, giúp họ tìm lại sự cân bằng và niềm vui sống giữa bộn bề lo toan.

5.2. Biểu hiện đạo hiếu trong Phật giáo qua lễ Vu Lan báo hiếu

Đạo hiếu trong Phật giáo là một trong những giá trị được người Việt đặc biệt coi trọng, dù ở bất cứ đâu. Lễ Vu Lan hằng năm là dịp để giá trị này được tôn vinh một cách trang trọng nhất. Hình ảnh những người con cài lên ngực đóa hồng đỏ khi còn cha mẹ, hay ngậm ngùi với đóa hồng trắng khi cha mẹ đã qua đời, là một bài học đạo đức sâu sắc. Nghiên cứu của Nguyễn Hữu Nghĩa (2024) cho thấy, lễ Vu Lan tại các chùa hải ngoại như chùa Tuệ Giác (Hungary) hay chùa Vạn Đức (Úc) luôn thu hút đông đảo Phật tử tham dự. Đây là dịp để họ thể hiện lòng biết ơn đối với đấng sinh thành, tự nhắc nhở bản thân về bổn phận làm con, củng cố sợi dây tình cảm gia đình, vốn là nền tảng của xã hội.

5.3. Quán chiếu vô ngã và vô thường để sống thanh thản

Giáo lý về vô ngã và vô thường là trí tuệ đỉnh cao của Phật giáo. Vô thường nghĩa là vạn vật luôn thay đổi, không có gì tồn tại mãi mãi. Vô ngã nghĩa là không có một cái “tôi” riêng biệt, trường tồn, mà mọi thứ đều do duyên hợp thành. Hiểu được điều này, người Phật tử học cách không bám chấp vào danh lợi, tài sản hay cả những cảm xúc yêu ghét. Họ hiểu rằng được mất, thành bại chỉ là tạm thời. Nhờ đó, họ có thể đối mặt với những biến cố trong cuộc sống một cách bình tĩnh và thanh thản hơn, giảm bớt khổ đau do tham ái và sân hận gây ra. Đây chính là bí quyết để có được sự tự do và an lạc đích thực.

VI. Hướng phát huy giá trị đạo đức Phật giáo cho thế hệ tương lai

Để các giá trị đạo đức Phật giáo tiếp tục là ngọn đuốc soi đường cho các thế hệ Phật tử Việt Nam ở nước ngoài trong tương lai, cần có những định hướng và giải pháp cụ thể. Trước hết, cần tăng cường vai trò của Giáo hội Phật giáo Việt Nam trong việc kết nối, hỗ trợ và định hướng cho các hội Phật tử ở hải ngoại. Việc đào tạo và gửi các Tăng Ni có đủ năng lực, ngoại ngữ và am hiểu văn hóa bản địa ra nước ngoài hoằng pháp là vô cùng cần thiết. Bên cạnh đó, cần đa dạng hóa các hình thức truyền bá giáo lý, đặc biệt là ứng dụng công nghệ thông tin để tổ chức các khóa tu online, các buổi pháp thoại trực tuyến, tiếp cận gần hơn với giới trẻ. Nội dung giảng dạy cần được làm mới, diễn giải giáo lý một cách gần gũi, thực tiễn, gắn liền với các vấn đề mà thế hệ trẻ đang quan tâm. Cuối cùng, việc xây dựng một cộng đồng Phật tử vững mạnh, đoàn kết, nơi mỗi cá nhân đều là một tấm gương về thực hành đạo đức, chính là cách lan tỏa vai trò của Phật giáo một cách bền vững và hiệu quả nhất.

6.1. Khuyến nghị củng cố vai trò của Phật giáo trong cộng đồng

Để củng cố vai trò của Phật giáo, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các tổ chức Phật giáo trong và ngoài nước. Giáo hội Phật giáo Việt Nam có thể biên soạn các tài liệu tu học song ngữ, phù hợp với bối cảnh đa văn hóa. Các chùa ở hải ngoại cần chủ động hơn trong việc tổ chức các hoạt động xã hội, từ thiện, không chỉ hướng đến người Việt mà còn cả cộng đồng sở tại, qua đó xây dựng hình ảnh tích cực của Phật giáo. Đồng thời, cần khuyến khích sự tham gia của giới trí thức, chuyên gia kiều bào vào các hoạt động Phật sự, góp phần nâng cao chất lượng và chiều sâu của các chương trình hoằng pháp.

6.2. Kết nối thế hệ trẻ với giá trị đạo đức Phật giáo truyền thống

Kết nối thế hệ trẻ là nhiệm vụ sống còn. Thay vì chỉ giảng dạy giáo lý một cách khô khan, các chùa nên tổ chức các hoạt động hấp dẫn như khóa tu mùa hè, trại hè, các cuộc thi tìm hiểu Phật pháp, các buổi dã ngoại kết hợp thực hành chánh niệm. Việc giáo dục con cái theo lời Phật dạy cần được lồng ghép vào các câu chuyện, bộ phim, trò chơi mà các em yêu thích. Tạo ra một môi trường cởi mở, nơi các em có thể đặt câu hỏi, thảo luận và chia sẻ quan điểm của mình về đạo Phật sẽ giúp các em cảm thấy gần gũi và tự nguyện tìm hiểu. Khi thế hệ trẻ nhận thấy được lợi ích thiết thực của đạo đức Phật giáo đối với cuộc sống của chính mình, các giá trị này sẽ được tiếp nối một cách tự nhiên và bền vững.

18/12/2025
Giá trị đạo đức của phật giáo đối với tín đồ phật tử việt nam sinh sống ở nước ngoài

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: KHÁI QUÁT CHUNG VỀ ĐẠO ĐỨC PHẬT GIÁO VÀ TÍN ĐỒ PHẬT TỬ VIỆT NAM SINH SỐNG Ở NƯỚC NGOÀI 1. Một số khái niệm liên quan đến đề tài nghiên cứu 1. Khái niệm đạo đức Phật giáo Phạm trù đạo đức được đề cập đến từ rất sớm trong khoa học: Ở phương Tây, từ thế kỷ XVII, XVIII, cùng với sự mở rộng và phát triển của kinh tế thị trường, J.Weber (Đức) đã đề cập đến các khái niệm về “đạo đức thị trường”, “đạo đức duy lý”; Từ cuối thế kỷ XX trở lại đây nổi lên quan điểm của trường phái thực dụng Mỹ (Skinner) cho rằng đạo đức là sự “ứng xử tình thế”; Tại Châu Á, nhất là các nước Á Đông, do chịu ảnh hưởng của Khổng Tử, thường xem xét đạo đức trong phạm trù “Đạo”, đề cao chữ Nhân, chữ Nghĩa và tư tưởng “kiêm ái” của Mặc Tử; Hồ Chủ tịch nêu cao tư tưởng “Đạo đức cách mạng” với các nội dung “cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư” để quét sạch chủ nghĩa cá nhân. Theo Từ điển tiếng Việt, đạo đức là: “Những tiêu chuẩn, yêu cầu được dư luận xã hội thừa nhận, quy định hành vi, quan hệ của con người đối với nhau và đối với xã hội; Phẩm chất tốt đẹp của con người do tu dưỡng theo những tiêu chuẩn đạo đức mà có” [Hoàng Phê, 2005, tr.

Từ góc độ triết học đạo đức được nhìn nhận là một hình thái ý thức xã hội, có chức năng điều chỉnh hành vi của con người, mang tính chất phổ biến đối với tất cả cá nhân và mang tính tương đối bền vững. Trong Từ điển Triết học giải thích, đạo đức là: “Một trong những hình thái ý thức xã hội, một chế định xã hội thực hiện chức năng điều chỉnh hành vi của con người trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội không trừ lĩnh vực nào. Những yêu cầu của đạo đức mang hình thức bổn phận phải làm không riêng một ai, như nhau đối với tất cả nhưng không 9 chịu sự ra lệnh của ai cả. Những yêu cầu này có tính chất tương đối bền vững” [Xem Nxb Tiến Bộ, 1986].

Giáo trình Đạo đức học định nghĩa: “Đạo đức là một hình thái ý thức xã hội, là tập hợp những nguyên tắc, quy tắc, chuẩn mực xã hội nhằm điều chỉnh và đánh giá cách ứng xử của con người trong quan hệ với nhau và quan hệ với xã hội, chúng được biểu hiện bởi niềm tin cá nhân, bởi truyền thống và sức mạnh của dư luận xã hội” [Nguyễn Ngọc Long, 2001, tr. Dù tiếp cận khái niệm đạo đức ở các góc độ khác nhau, các khái niệm trên đều thống nhất đạo đức là những nguyên tắc, quy tắc, chuẩn mực xã hội; chức năng chính của đạo đức là điều chỉnh hành vi của con người trong các mối quan hệ xã hội; đạo đức mang tính phổ biến, truyền thống và tương đối bền vững. Có quan niệm hiểu đơn giản đạo đức là các quy tắc, chuẩn mực xã hội mà nhờ đó con người tự giác điều chỉnh hành vi của mình cho phù hợp với lợi ích của cộng đồng, của xã hội. Phật giáo được biết đến một cách phổ thông là là một tôn giáo đồng thời cũng là một hệ thống của triết học có nguồn gốc từ Ấn Độ bao gồm một loạt các giáo lý, tư tưởng triết học cũng như tư tưởng cùng tư duy về nhân sinh quan, vũ trụ quan, thế giới quan, giải thích hiện tượng tự nhiên, tâm linh, xã hội, bản chất sự vật và sự việc; các phương pháp thực hành, tu tập dựa trên những lời dạy ban đầu của một nhân vật lịch sử có thật tên là Tất- đạt-đa Cồ-đàm và các truyền thống, tín ngưỡng được hình thành trong quá trình truyền bá, phát triển Phật giáo sau thời Tất-đạt-đa Cồ-đàm [Xem https://vi.org/wiki/Phật_ giáo].

Hay ở khía cạnh khác trong cuốn Vấn đáp Phật giáo do Lê Kim Kha biên soạn, “Phật giáo có thể được định nghĩa và giải thích bằng những góc nhìn khác nhau như sau: Phật giáo, là giáo lý của Đức Phật (người Giác Ngộ), 10 nhằm hướng dẫn và phát triển con người bằng cách làm cho thân tâm trong sạch (thông qua con đường Đạo Đức); làm cho thân tâm bình lặng (thông qua con đường Thiền Tập), và làm khai sáng tâm linh con người (thông qua con đường Trí Tuệ). Hay Phật giáo là một “tôn giáo” được thiết lập nên bởi Đức Phật vì phúc lợi của chúng sinh, vì hạnh phúc của chúng sinh và vì sự tiến bộ của thế giới con người. Mọi người từ mọi xứ sở đều có thể áp dụng những giáo lý và hướng dẫn của đạo Phật vào trong cuộc sống của mình, tùy theo căn cơ, khả năng, điều kiện và ý chí tự do của mình” [Lê Kim Kha, 2016, tr. Như vậy khi nhắc đến Phật giáo, người ta thường nhắc đến đạo đức Phật giáo như là hạt nhân để cấu tạo nên tôn giáo này, đạo đức Phật giáo thể hiện qua các quan niệm về giáo lý, giáo luật Phật giáo.

Như vậy, có thể hiểu, đạo đức Phật giáo là một hình thái ý thức xã hội, gồm những nguyên tắc, quy tắc, chuẩn mực xã hội (thể hiện chủ yếu qua các giáo lý, giáo luật của nhà Phật), nhờ đó con người tự giác điều chỉnh hành vi cho phù hợp với lợi ích, hạnh phúc của mình và sự tiến bộ xã hội trong mối quan hệ giữa người với người, giữa cá nhân với xã hội. Đạo đức theo quan niệm Phật giáo: Đạo là chính pháp, đức là đắc đạo, không làm sai lệch nền chính pháp. Khái niệm tín đồ Phật tử Việt Nam Tín đồ của một tôn giáo nói chung có thể hiểu “Tín đồ là người tin, theo một tôn giáo và được tổ chức tôn giáo đó thừa nhận” [Quốc hội, 2016, tr.1] Trường hợp Phật giáo, Phật giáo quan niệm tín đồ bao gồm có hai giới đệ tử của Phật là tại gia và xuất gia. Xuất gia chỉ cho giới tu hành, còn tại gia chỉ cho những người thiện nam, tín nữ, cư sĩ, thí chủ hộ trì đạo Phật.

Giới xuất gia thì dễ dàng nhận biết qua sắc phục, và đời sống tu hành ở các cơ sở 11 tôn giáo. Còn giới tại gia để được gọi là tín đồ, đệ tử của Đức Phật thì khó xác định hơn. Hiến chương Giáo hội Phật giáo Việt Nam, Chương X, Điều 60: Tín đồ cư sĩ Phật tử Giáo hội Phật giáo Việt Nam là những người tin tưởng Phật pháp, thực hành theo giáo lý Đức Phật và tùy khả năng, tự nguyện thọ trì giới luật Phật chế. Theo Từ điển Phật học Huệ Quang (2005), “Ưu Bà Di dịch nghĩa thanh tín nữ, cận thiện nữ, cận sự nữ, cận túc nữ, tín nữ.

Chỉ nữ chúng gần gũi Tam bảo, thụ Tam quy, giữ ngũ giới, thực hành thiện pháp, là 1 trong 2 chúng tại gia, 1 trong 4 chúng đệ tử Phật” [Thích Minh Cảnh, 2005, tr. “Ưu Bà Tắc dịch nghĩa cận sự nam, cận thiện nam, tín sĩ, tín nam, thanh tín sĩ. Chỉ người cư sĩ nam tại gia gần gũi phụng thờ Tam bảo, thụ trì ngũ giới, là 1 trong 2 chúng tại gia, 1 trong 4 chúng đệ tử Phật, là người tại gia tín ngưỡng Phật pháp” [Thích Minh Cảnh, 2005, tr. Khái quát chung về đạo đức Phật giáo 1.

Nội dung cơ bản của đạo đức Phật giáo Có thể khái quát đạo đức Phật giáo dựa căn bản trên Giới (Sìla) - Ðịnh (Samadhi) - Tuệ (Prajnâ) và được soi sáng bởi lý duyên khới, tứ đế, nhân quả, luân hồi và vô ngã. Ðức Phật Thích Ca sau khi thành đạo dưới cội Bồ Ðề, đã quyết định trở về với xã hội và cuộc sống của con người, nhằm giúp đỡ con người đạt đến mục đích tối cao là giải thoát. Với mục đích đó, đức Phật chế ra giới luật nhằm xây dựng một nền đạo đức làm nền tảng cho sự tu tập nhằm đưa đến hạnh phúc cho nhân loại. Đạo đức Phật giáo hướng đến mục đích hoàn thiện con người, hướng đến hạnh phúc, an lạc.

Đạo đức Phật giáo theo truyền thống dựa trên quan điểm giác ngộ của Đức Phật. Thuật ngữ chỉ đạo đức hay luân lý được sử dụng trong Phật giáo là Śīla hoặc sīla (Pāli). Śīla trong Phật giáo là một trong ba phần của Bát Chánh 12 Đạo, và là một quy tắc ứng xử bao gồm cam kết hòa hợp và tự kiềm chế với động cơ chính là hòa bình, hoặc tự do không gây tổn hại. Nó đã được mô tả khác nhau như là đức hạnh, kỷ luật và giới luật đạo đức.

Giá trị cốt lõi của đạo đức Phật giáo tập trung vào việc chỉ ra nguyên nhân của mọi đau khổ và bất hạnh của con người và con đường giải thoát khỏi tất cả những đau khổ và bất hạnh đó. Vì thiếu hiểu biết, con người rơi vào tham lam và ham muốn dẫn đến sân hận và đau khổ. Vì vậy, Phật giáo khuyên con người phải từ bỏ lòng tham lam, ích kỷ, phải có lòng từ bi, biết yêu thương con người và chúng sinh. Con đường để thoát khỏi mọi đau khổ là phải nắm được chân lý của Tứ diệu đế, Bát chánh đạo và tuyệt đối giữ giới (Giới luật là những cam kết kiêng sát sinh, trộm cắp, tà dâm, nói dối và say sưa).

Trong nghiên cứu này, tác giả phân tích nội dung đạo đức Phật giáo thể hiện qua các phạm trù cơ bản trong giáo lý Phật giáo: Tứ vô lượng tâm: Đức Phật khuyên dạy chúng sinh hãy chăm tu tập “Tứ Vô Lượng Tâm”, tức là “bốn món tâm rộng lớn không lường được”, đó là các tâm “Từ, Bi, Hỷ, Xả”. Tâm Từ (Metta): thường được dịch với nghĩa là tình thương, lòng từ ái. Tuy nhiên đây là tình thương bao la, rộng lớn, vượt lên mọi giới hạn về đối tượng, không gian, thời gian, phương thức thể hiện. Tâm từ khiến con người thương tất cả chúng sinh muôn loài, những đối tượng mình thích mà còn thương luôn đến kẻ mình cho là thù địch với mình; không chỉ thương người với người mà thương tất cả các loài chúng sinh hữu tình, vô tình.

Người nào có được tâm từ đó sẽ có một tâm hồn cao cả, yên vui, hạnh phúc. Tâm Bi (Karuna): Từ tình thương yêu vô bờ bến của tâm từ, con người thương xót với chúng sinh muôn loài, buồn vì cái buồn của người khác, đau vì cái đau của người khác, khiến ta hòa mình, cảm thông, sẻ chia, tận tâm giúp đỡ người khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ