Giá trị liên kết qua phép lặp trong Hòn Đất của Anh Đức

Phân tích giá trị liên kết qua phép lặp trong tiểu thuyết Hòn Đất của Anh Đức. Khám phá ý nghĩa và hiệu quả nghệ thuật của thủ pháp này.

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

125
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giá trị của phép lặp trong tiểu thuyết hiện đại

Trong lĩnh vực ngôn ngữ học văn bản, liên kết văn bản là yếu tố then chốt biến một chuỗi câu rời rạc thành một chỉnh thể thống nhất và mạch lạc. Một trong những công cụ hiệu quả nhất để tạo ra sự liên kết này chính là phép lặp. Đây không đơn thuần là sự xuất hiện lại của một yếu tố ngôn ngữ, mà là một phương thức liên kết có chủ đích, thể hiện ở việc lặp lại trong câu sau (kết ngôn) những yếu tố đã có ở câu trước (chủ ngôn). Giá trị của phép lặp trong tiểu thuyết không chỉ dừng lại ở việc tạo ra tính kết dính bề mặt, mà còn thâm nhập sâu vào cấu trúc ngữ nghĩa, góp phần xây dựng chủ đề, nhịp điệu và phong cách nghệ thuật của tác phẩm. Theo các nhà nghiên cứu như Trần Ngọc Thêm, phương thức lặp có thể được phân thành ba dạng chính: lặp từ vựng, lặp ngữ pháplặp ngữ âm. Mỗi dạng thức đều mang một chức năng riêng biệt. Lặp từ vựng giúp duy trì sự tập trung vào đối tượng, sự kiện trung tâm. Lặp ngữ pháp tạo ra sự cân đối, hài hòa và nhịp điệu cho lời văn. Lặp ngữ âm, đặc biệt trong văn vần, tạo ra tính nhạc và sự dễ nhớ. Việc vận dụng nhuần nhuyễn các dạng thức này giúp nhà văn không chỉ đảm bảo tính rõ ràng, chặt chẽ cho văn bản mà còn mở ra không gian để thể hiện những dụng ý nghệ thuật tinh tế, biến sự lặp lại thành một phương tiện biểu đạt giàu sức gợi.

1.1. Định nghĩa phép lặp trong ngôn ngữ học văn bản

Phép lặp được định nghĩa là phương thức liên kết thể hiện qua việc sử dụng lặp lại ở kết ngôn (câu sau) những yếu tố ngôn ngữ đã xuất hiện ở chủ ngôn (câu trước). Các yếu tố được lặp lại này, gọi là lặp tố, có thể là một từ, cụm từ, hoặc cả một cấu trúc cú pháp. Mục đích chính của nó là tạo ra một sợi dây liên kết hữu hình, giúp người đọc theo dõi dòng chảy thông tin một cách liền mạch. Theo luận văn “Giá trị liên kết qua phương thức lặp trong tiểu thuyết Hòn Đất của Anh Đức”, hiện tượng lặp có thể được xem xét ở nhiều cấp độ, từ từ vựng (lặp danh từ, động từ), đến ngữ pháp (lặp cấu trúc câu) và ngữ âm (lặp vần, thanh điệu). Sự lặp lại này đảm bảo tính nhất quán về chủ đề và tạo ra sự nhấn mạnh cần thiết, hướng sự chú ý của người đọc vào những chi tiết quan trọng mà tác giả muốn làm nổi bật.

1.2. Vai trò của phương thức lặp trong cấu trúc tự sự

Trong một tiểu thuyết, phương thức lặp đóng vai trò kiến tạo và củng cố cấu trúc tự sự. Nó không chỉ là công cụ liên kết giữa các câu mà còn là phương tiện để kết nối các đoạn văn, các chương, thậm chí là toàn bộ tác phẩm. Bằng cách lặp lại một hình ảnh, một mô-típ, hay một cụm từ khóa, tác giả tạo ra các điểm neo trong tâm trí người đọc, giúp hệ thống hóa các sự kiện và nhân vật. Ví dụ, việc lặp lại tên một nhân vật không chỉ để xác định đối tượng mà còn để xoáy sâu vào hành động, tâm lý của nhân vật đó ở các thời điểm khác nhau. Sự lặp lại có chủ đích này giúp tạo ra một mạng lưới liên kết ngầm, làm cho thế giới nghệ thuật của tác phẩm trở nên chặt chẽ và có chiều sâu, đồng thời định hình nhịp điệu kể chuyện, lúc nhanh lúc chậm, tùy thuộc vào tần suất và cách thức lặp.

II. Thách thức khi sử dụng lặp từ Lỗi hay dụng ý nghệ thuật

Việc sử dụng phép lặp trong văn chương luôn là một con dao hai lưỡi. Ranh giới giữa một thủ pháp nghệ thuật tinh tế và một lỗi diễn đạt đơn điệu, nhàm chán là rất mong manh. Thách thức lớn nhất đối với người viết là làm chủ được tần suất và ngữ cảnh của sự lặp lại. Khi được sử dụng một cách vô thức hoặc quá đà, lặp từ sẽ gây ra cảm giác nghèo nàn về vốn từ, làm cho câu văn trở nên nặng nề và thiếu sự linh hoạt. Hiện tượng này thường thấy trong các bài viết của người mới bắt đầu, khi họ chưa đủ khả năng thay thế hoặc biến đổi các yếu tố ngôn ngữ. Tuy nhiên, trong tay một nhà văn bậc thầy, sự lặp lại trở thành một dụng ý nghệ thuật. Nó được tính toán kỹ lưỡng để phục vụ cho một mục đích cụ thể: nhấn mạnh một tư tưởng, khắc họa một nỗi ám ảnh, tạo ra một giai điệu riêng cho văn bản, hoặc thể hiện phong cách độc đáo. Nhà văn Anh Đức trong tiểu thuyết Hòn Đất đã chứng minh điều này khi ông vận dụng phương thức lặp để tạo ra sự liên kết chặt chẽ và tô đậm không khí của cuộc chiến. Việc phân biệt được hai trường hợp này đòi hỏi người đọc phải có một sự nhạy cảm về ngôn ngữ và một cái nhìn sâu sắc vào cấu trúc tổng thể của tác phẩm.

2.1. Phân biệt lỗi lặp từ và thủ pháp tu từ có chủ đích

Lỗi lặp từ xảy ra khi các từ ngữ được lặp lại một cách không cần thiết, không mang lại giá trị gia tăng về mặt ngữ nghĩa hay thẩm mỹ. Nó thường làm cho câu văn dài dòng và luẩn quẩn. Ngược lại, thủ pháp tu từ lặp là việc lặp lại có chọn lọc, có ý đồ. Dấu hiệu nhận biết là sự lặp lại này thường đi kèm với sự biến đổi hoặc được đặt trong một cấu trúc song hành, tiệm tiến. Chẳng hạn, trong trích dẫn của Hồ Chí Minh được nêu trong tài liệu gốc: "Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết. Thành công, thành công, đại thành công", sự lặp lại rõ ràng là một thủ pháp nghệ thuật nhằm khẳng định và nhấn mạnh một thông điệp quan trọng. Sự lặp lại có chủ đích luôn tạo ra một hiệu ứng nhất định, có thể là tăng cường tính biểu cảm, tạo nhịp điệu, hoặc thiết lập một liên kết logic chặt chẽ.

2.2. Nguy cơ làm giảm sự đa dạng ngôn ngữ trong văn bản

Một trong những nguy cơ chính của việc lạm dụng phép lặp là làm giảm sự phong phú, đa dạng của ngôn ngữ. Thay vì sử dụng các phương tiện liên kết khác như phép thế (dùng đại từ, từ đồng nghĩa), phép đối, hay phép liên tưởng, người viết chỉ dựa vào việc lặp lại từ cũ. Điều này khiến văn bản trở nên đơn điệu. Để tránh được điều này, các nhà văn thường kết hợp linh hoạt nhiều phép liên kết khác nhau. Phép lặp chỉ được sử dụng ở những thời điểm then chốt, khi hiệu quả nhấn mạnh của nó là quan trọng nhất. Trong tiểu thuyết Hòn Đất, Anh Đức không chỉ lặp từ mà còn sử dụng phép thế và tỉnh lược một cách khéo léo, tạo ra một văn bản vừa chặt chẽ về liên kết, vừa đa dạng về cách diễn đạt, tránh được cảm giác nhàm chán cho người đọc.

III. Cách phép lặp từ vựng tạo liên kết chủ đề và nhấn mạnh ý

Lặp từ vựng là dạng thức phổ biến và cơ bản nhất của phép lặp. Nó đóng vai trò trực tiếp trong việc duy trì liên kết chủ đề xuyên suốt văn bản. Bằng cách lặp lại các danh từ, động từ, tính từ hay đại từ quan trọng, tác giả giữ cho đối tượng và hành động trung tâm luôn hiện diện trong tâm trí người đọc, tạo ra sự thống nhất về nội dung. Trong một tiểu thuyết, việc lặp lại tên nhân vật (Quyên, Ngạn, Sứ), tên địa danh (Hòn Đất), hoặc các khái niệm cốt lõi (chiến đấu, hy sinh, đồng đội) giúp định hình và củng cố thế giới nghệ thuật của tác phẩm. Mỗi lần một từ khóa được lặp lại, nó không chỉ nhắc lại đối tượng mà còn có thể được bổ sung thêm những nét nghĩa mới từ ngữ cảnh xung quanh, làm cho chủ đề của tác phẩm ngày càng trở nên sâu sắc và đa chiều. Theo khảo sát trong luận văn về tiểu thuyết Hòn Đất, lặp danh từ và đại từ chiếm tỉ lệ cao nhất, cho thấy ý đồ rõ ràng của Anh Đức trong việc duy trì sự tập trung vào các nhân vật và bối cảnh chính. Sự lặp lại này còn có tác dụng nhấn mạnh, tô đậm những chi tiết, hành động, hoặc cảm xúc mà tác giả muốn người đọc phải đặc biệt chú ý, qua đó tăng cường sức biểu cảm và tác động của lời văn.

3.1. Kỹ thuật lặp danh từ và đại từ để duy trì đối tượng

Việc lặp lại danh từ riêng và danh từ chung là cách trực tiếp nhất để đảm bảo đối tượng được nói đến không bị mơ hồ. Trong Hòn Đất, tên các nhân vật như Sứ, Ngạn, Quyên được lặp lại nhiều lần để giữ cho mạch truyện luôn xoay quanh họ. Bên cạnh đó, lặp đại từ (hắn, nó, anh, cô) cũng là một kỹ thuật phổ biến. Đại từ vừa có tác dụng thay thế để tránh lặp danh từ một cách máy móc, vừa duy trì liên kết chặt chẽ với đối tượng đã được nhắc đến ở câu trước. Luận văn của Vũ Thị Hương thống kê rằng đại từ "hắn" xuất hiện 46 lượt, "anh" 40 lượt, cho thấy tần suất sử dụng cao của kỹ thuật này. Ví dụ: "Hắn bật nằm ngã ngửa ra trên tấm vải bạt xám. Điếu thuốc trên môi hắn đã cháy muốn hết mà chừng như hắn không hay." Sự lặp lại đại từ "hắn" trong hai câu liên tiếp giúp duy trì sự tập trung tuyệt đối vào nhân vật.

3.2. Sức mạnh của việc lặp động từ tính từ trong miêu tả

Lặp động từ và tính từ có sức mạnh đặc biệt trong việc khắc họa hành động và trạng thái. Nó không chỉ miêu tả mà còn nhấn mạnh cường độ, tính chất của hành động đó. Ví dụ được trích dẫn trong tài liệu: "Con bé nó coi mặt nó trong gương và coi mặt ba nó trong ảnh. Nó coi đi coi lại, coi nó với ba nó có giống nhau không..." Động từ "coi" được lặp lại ba lần, diễn tả một cách ám ảnh hành động xem xét, so sánh của đứa trẻ, thể hiện nỗi niềm sâu sắc bên trong. Tương tự, lặp tính từ giúp tô đậm một đặc điểm, một tâm trạng. "Ở Hòn Đất vui, vui lắm…" Sự lặp lại từ "vui" không chỉ thông báo mà còn truyền tải cảm xúc, sự hoài niệm mãnh liệt của nhân vật. Kỹ thuật này giúp các đoạn văn miêu tả trở nên sống động và giàu cảm xúc hơn.

IV. Phương pháp lặp ngữ pháp Bí quyết tạo nhịp điệu cho tự sự

Nếu lặp từ vựng tạo ra liên kết về nội dung thì lặp ngữ pháp (hay lặp cú pháp) kiến tạo nên liên kết về hình thức, tạo ra nhịp điệu và sự hài hòa cho văn bản. Đây là phương pháp lặp lại một mô hình cấu trúc câu ở những câu văn kế tiếp nhau. Việc sử dụng các cấu trúc song hành, tương đồng không chỉ làm cho lời văn trở nên cân đối, dễ đọc, dễ nhớ, mà còn tạo ra một hiệu ứng tiệm tiến, nhấn mạnh sự tương đồng hoặc đối lập giữa các ý tưởng. Trong văn chính luận, lặp ngữ pháp thường được dùng để tăng tính thuyết phục và sức mạnh lập luận. Trong tiểu thuyết, nó là bí quyết để tạo ra một giọng văn đặc trưng, một giai điệu riêng cho lời kể. Cấu trúc lặp có thể ở nhiều dạng: lặp toàn bộ cấu trúc (lặp đủ), lặp một phần (lặp thiếu), hoặc lặp cấu trúc nhưng có thêm yếu tố mới (lặp thừa). Mỗi dạng đều mang lại một hiệu quả thẩm mỹ khác nhau. Nhà văn Anh Đức, cũng như nhiều tác giả khác, đã sử dụng kỹ thuật này để xây dựng những đoạn văn có cao trào, tạo ra sự dồn dập trong nhịp kể hoặc sự lắng đọng trong miêu tả nội tâm. Lặp ngữ pháp chính là bằng chứng cho thấy sự tinh xảo trong bút pháp của người viết, biến những cấu trúc tưởng chừng khô cứng thành một phương tiện biểu cảm đầy nghệ thuật.

4.1. Lặp cấu trúc cú pháp để tạo tính cân đối song hành

Lặp cấu trúc cú pháp là việc tái sử dụng một mô hình câu, ví dụ như Chủ ngữ - Vị ngữ - Bổ ngữ, trong hai hay nhiều câu liên tiếp. Kỹ thuật này tạo ra hiệu ứng song hành, giúp người đọc dễ dàng so sánh, đối chiếu các ý được trình bày. Một ví dụ kinh điển được nêu trong tài liệu nghiên cứu là của Hồ Chí Minh: "Chúng lập ra nhà tù nhiều hơn trường học. Chúng thẳng tay chém giết những người yêu nước thương nòi của ta. Chúng tắm các cuộc khởi nghĩa của ta trong những bể máu." Cấu trúc "Chúng + động từ + tân ngữ" được lặp lại, tạo ra một nhịp điệu đanh thép, dồn dập, liệt kê và lên án tội ác của kẻ thù một cách mạnh mẽ. Tính cân đối này không chỉ đẹp về hình thức mà còn có sức nặng về nội dung.

4.2. Hiệu quả của lặp hư từ trong việc định hình giọng văn

Bên cạnh việc lặp lại các thành phần chính của câu, sự lặp lại các hư từ (quan hệ từ, trợ từ) cũng góp phần quan trọng trong việc định hình giọng văn. Hư từ tuy không có nghĩa từ vựng cụ thể nhưng lại thể hiện các mối quan hệ ngữ pháp và thái độ của người nói. Việc lặp lại một liên từ như "nếu... thì...", "bởi vì..." hay một phó từ như "vẫn", "chưa bao giờ" sẽ tạo ra một kiểu lập luận hoặc một sắc thái cảm xúc nhất quán. Ví dụ trong tài liệu gốc: "Thật là chưa bao giờ, chưa lần nào Sứ phải riết giữ lòng mình một cách quyết liệt đến thế. Cũng chưa lần nào chị có cái cảm giác xao xuyến lạ lùng đến thế." Cụm từ "chưa lần nào" được lặp lại đã nhấn mạnh tính chất đặc biệt, duy nhất của trải nghiệm cảm xúc, tạo ra một giọng văn đầy suy tư và sâu lắng.

V. Phân tích giá trị phép lặp trong tiểu thuyết Hòn Đất

Tiểu thuyết Hòn Đất của nhà văn Anh Đức là một minh chứng tiêu biểu cho việc vận dụng thành công và đa dạng phép lặp để tạo ra giá trị liên kết và chiều sâu nghệ thuật. Trong tác phẩm này, phương thức lặp không chỉ là một công cụ ngữ pháp mà đã trở thành một phần không thể thiếu trong phong cách nghệ thuật của tác giả. Thông qua việc phân tích thống kê, luận văn của Vũ Thị Hương đã chỉ ra rằng cả lặp từ vựnglặp ngữ pháp đều được sử dụng với tần suất cao, phục vụ cho nhiều mục đích khác nhau. Anh Đức dùng phép lặp để duy trì sự tập trung vào cuộc chiến đấu gian khổ của quân và dân Hòn Đất, khắc họa sâu sắc hình tượng các nhân vật như chị Sứ, Ngạn, Quyên. Sự lặp lại các từ ngữ liên quan đến chiến tranh, cái chết, lòng căm thù, và tinh thần bất khuất đã tạo nên một không khí bi tráng, đậm chất sử thi. Đồng thời, kỹ thuật lặp cũng được dùng để miêu tả những khoảnh khắc trữ tình, những diễn biến nội tâm tinh tế của nhân vật. Việc lặp lại một hình ảnh, một kỷ niệm hay một cảm xúc cho thấy nỗi ám ảnh, sự day dứt hoặc niềm tin mãnh liệt của họ. Có thể khẳng định, giá trị của phép lặp trong tiểu thuyết này không chỉ nằm ở liên kết cấu trúc mà còn ở cả liên kết ngữ nghĩa, góp phần tạo nên một bức tranh hoàn chỉnh về con người và mảnh đất Nam Bộ trong kháng chiến.

5.1. Cách Anh Đức sử dụng lặp từ để khắc họa nhân vật

Nhà văn Anh Đức đã sử dụng lặp từ vựng như một thủ pháp đắc lực để xây dựng và khắc họa tính cách nhân vật. Với mỗi nhân vật, thường có những từ ngữ đặc trưng được lặp lại khi miêu tả họ. Ví dụ, khi nói về chị Sứ, các từ ngữ chỉ sự đằm thắm, kiên cường, yêu thương thường xuyên xuất hiện, tạo nên một chân dung nhất quán và sâu sắc. Ngược lại, với nhân vật phản diện như thằng Xăm, các từ ngữ chỉ sự độc địa, tàn ác được lặp đi lặp lại, tô đậm bản chất thú tính của hắn. "Thằng Xăm còn độc địa hơn cả cha nó, vì chính tay nó cầm súng Mỹ... Bọn biệt kích của thằng Xăm thằng nào cũng chạy giỏi như ngựa." Kỹ thuật này giúp người đọc có ấn tượng rõ nét và ghi nhớ lâu dài về từng nhân vật trong tác phẩm.

5.2. Giá trị liên kết ngữ nghĩa qua phương thức lặp trong Hòn Đất

Liên kết ngữ nghĩa là mối liên hệ về nội dung, logic giữa các câu. Trong Hòn Đất, phương thức lặp tạo ra liên kết ngữ nghĩa bằng cách thiết lập một mạng lưới các từ khóa và mô-típ. Ví dụ, hình ảnh "hang Hòn" được lặp lại liên tục, trở thành một biểu tượng cho sự kiên cường, là nơi trú ẩn an toàn nhưng cũng là nơi thử thách ý chí con người. Mỗi lần "hang Hòn" xuất hiện, nó lại mang thêm một tầng nghĩa mới: là pháo đài, là ngôi nhà, là mồ chôn quân giặc. Sự lặp lại có hệ thống này đã dệt nên một bức tranh nội dung hoàn chỉnh, giúp người đọc cảm nhận sâu sắc hơn về ý nghĩa của cuộc chiến, về sự gắn bó giữa con người và mảnh đất quê hương. Chính nhờ giá trị liên kết này mà tác phẩm vượt lên trên một câu chuyện đơn lẻ để trở thành một bản anh hùng ca.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, Kết luận, Thƣ mục tham khảo và Phụ lục, luận văn gồm 3 chƣơng nhƣ sau: Chƣơng 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn. Chƣơng 2: Khảo sát về tính liên kết qua phƣơng thức lặp trong tiểu thuyết Hòn Đất của Anh Đức. Chƣơng 3: Giá trị liên kết qua phƣơng thức lặp trong tiểu thuyết Hòn Đất của Anh Đức. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 7 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1.

Khái quát về ngữ pháp văn bản 1. Văn bản - Quan niệm thứ nhất: “Văn bản là sản phẩm của hoạt động giao tiếp bằng ngôn ngữ, nó là một thể thống nhất có tính trọn vẹn về nội dung, hoàn chỉnh về hình thức”.19] - Quan niệm thứ hai: “Văn bản là một hệ thống gồm một chuỗi câu được sắp xếp theo hình tuyến tính và có tổ chức chặt chẽ, trong đó mỗi câu là một đơn vị liên kết văn bản. Mỗi đơn vị của văn bản tổ hợp gắn bó với nhau tạo thành một cấu trúc hoàn chỉnh, nhằm thực hiện một ý đồ giao tiếp chung”. Diễn ngôn Diễn ngôn (còn đƣợc gọi là diễn từ, ngôn bản, ngôn phẩm.) thƣờng đƣợc hiểu là một chuỗi phát ngôn đƣợc thực hiện trong giao tiếp bằng lời.

Nói nhƣ vậy không hàm ý diễn ngôn chỉ dùng cho các phát ngôn mang tính hội thoại, mà còn chỉ cả các trƣờng hợp đơn thoại, nhƣ các bài diễn văn, phát biểu, thuyết trình. Tuy nhiên, do đặc thù thể hiện mà mọi diễn ngôn loại này nói chung thƣờng đƣợc coi là đối tƣợng nghiên cứu của lý thuyết hội thoại. Có thể thấy, ranh giới để nhận biết và phân biệt giữa văn bản và diễn ngôn là rất mơ hồ. Nhƣng trong quá trình nghiên cứu, việc phân biệt hai khái niệm này là rất cần thiết.

Liên kết văn bản 1. Liên kết Liên kết (cohesion) là thứ quan hệ và liên hệ nghĩa giữa hai yếu tố ngôn ngữ nằm trong hai câu hoặc nằm trong hai vế của một câu ghép theo kiểu giải thích nghĩa cho nhau. Nói chi tiết hơn, liên kết là thứ quan hệ giữa hai yếu tố ngôn ngữ mà muốn hiểu nghĩa cụ thể của yếu tố này thì phải tham khảo nghĩa của yếu tố kia, và trên cơ sở đó hai câu chứa chúng liên kết đƣợc với nhau. Hiện tƣợng này cũng Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 8 gặp trong những khúc đoạn lời nói lớn hơn câu, tuy nhiên về cơ bản vẫn là hiện tƣợng liên kết giữa những câu có quan hệ nghĩa với nhau thông qua các phƣơng tiện liên kết, chỉ có điều là những câu này không nằm trong cùng một đoạn lời nói.

Liên kết đƣợc đặt trên cơ sở nghĩa, do quan hệ ý nghĩa, và quan hệ đó phải đƣợc diễn đạt bằng các phƣơng tiện hình thức của ngôn ngữ. Những hiện tƣợng nối kết không đƣợc đánh dấu bằng hệ thống các phƣơng tiện hình thức đƣợc xếp vào mạch lạc (coherence). Ví dụ: “Dân ta có một lòng nồng nàn yêu nước. Đó là một truyền thống quý báu của ta”.

(Hồ Chí Minh) Từ “đó” trong câu thứ hai là từ chƣa có nghĩa cụ thể, muốn hiểu nghĩa của nó thì phải tìm ở câu trƣớc nó. Câu trƣớc nó có tác dụng cụ thể hóa nghĩa cho từ “đó” ở câu sau. Mối quan hệ giải thích nghĩa này giúp cho câu sau liên hệ đƣợc với câu trƣớc. Có thể thấy, liên kết đƣợc hiểu là mạng lƣới quan hệ của các từ, các câu trong đoạn văn.

Tính liên kết là điều kiện cơ bản để một chuỗi câu trở thành văn bản. Phƣơng tiện liên kết và phƣơng thức liên kết Phương tiện liên kết là các yếu tố hình thức cụ thể của ngôn ngữ tham gia vào việc tạo sự nối kết hai câu với nhau. Ví dụ: “Càng nghiên cứu Nguyễn Trãi, chúng ta, và không chỉ chúng ta, các bạn nước ngoài cũng vậy, càng thấy Nguyễn Trãi lớn lên và càng gần gũi chúng ta, gần gũi thời đại chúng ta. Đó là điều quý báu nhất đối với một nhân vật lịch sử”.

(Phạm Văn Đồng) Trong ví dụ trên, phƣơng tiện liên kết đƣợc dùng là đại từ “đó”, yếu tố ngôn ngữ này đƣợc dùng thay thế cho yếu tố ngôn ngữ có nghĩa cụ thể thƣờng đƣợc nêu trong câu đứng trƣớc câu chứa chúng. Nhƣ vậy phƣơng tiện liên kết là những yếu tố ngôn ngữ cụ thể đƣợc dùng trong việc nối kết câu với câu. Liên kết trong văn bản là hiện tƣợng chung cho nhiều ngôn ngữ, nhƣng các phƣơng tiện ngôn ngữ cụ thể dùng vào liên kết có thể khác nhau Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 9 trong những ngôn ngữ khác nhau. Sự liên kết có thể diễn ra giữa câu với câu hoặc giữa phần văn bản này với phần văn bản khác trong cùng một văn bản.

Phương thức liên kết là cách thức sử dụng các phương tiện liên kết có cùng một thực chất vào việc liên kết câu với câu. Các phƣơng tiện dùng trong một phƣơng thức liên kết đều có một điểm chung để tập hợp chúng lại với nhau trong một hệ thống con, nhƣng giữa chúng có thể có những nét riêng phân biệt đƣợc với nhau để sử dụng trong những ngữ cảnh cụ thể khác nhau. Phƣơng thức liên kết còn đƣợc gọi gọn hơn là phép liên kết. Liên kết cấu trúc Cấu trúc của văn bản chỉ ra vị trí của mỗi câu và những mối quan hệ, liên hệ của nó với những câu xung quanh nói riêng và với toàn văn bản nói chung.

Sự liên kết là mạng lƣới của những quan hệ và liên hệ ấy. Nhƣ vậy, có thể kết luận rằng tính liên kết chính là nhân tố quan trọng nhất có tác dụng biến một chuỗi câu trở thành văn bản. Tính liên kết có khả năng rất lớn. Nó có thể làm cho một chuỗi câu không liên quan gì với nhau trở thành một bộ phận của văn bản bằng cách thêm một câu thứ n+1 cho nó.

Khi đó, lập tức cả chuỗi câu hỗn độn kia bỗng nhiên cựa quậy và trở thành một bộ phận hợp pháp của văn bản ( Dẫn theo GS. Trần Ngọc Thêm). Liên kết ngữ nghĩa Trong quá trình nghiên cứu các nhà ngôn ngữ học văn bản đã có những hƣớng tìm hiểu khác nhau về liên kết ngữ nghĩa. Ở giai đoạn đầu liên kết ngữ nghĩa đƣợc xem xét tách biệt khỏi liên kết hình thức.

Điều đó dẫn tới sự tách rời hoàn toàn hình thức khỏi nội dung và khiến cho ngoại diên của khái niệm "tính liên kết" càng trở nên rộng hơn trƣớc, càng có thêm nhiều "phi văn bản" đƣợc xem là văn bản. Ở giai đoạn thứ hai, các nhà nghiên cứu ngày càng chú ý đến vai trò của các liên kết ngữ nghĩa khi đi sâu vào tìm hiểu những đặc trƣng của văn bản. Ở cấp độ trên câu, cú pháp đƣợc xây dựng trƣớc hết trên cơ sở sự phù hợp những đặc trƣng ngữ nghĩa của các đơn vị thuộc cấp độ dƣới (S. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 10 Nói về sự tƣơng tác giữa cú pháp của câu với cú pháp của văn bản, V.Bogdanov nhấn mạnh: “điều quan trọng là sự tương tác ấy hoàn toàn dựa trên cơ sở ngữ nghĩa”.

Tác giả phân biệt tổ chức hình thức của văn bản (gọi là tính liên kết) với tổ chức ngữ nghĩa của văn bản (gọi là tính mạch lạc) - tổ chức này đƣợc thực hiện qua một loạt những sự tƣơng hợp ngữ nghĩa. Phép lặp trong hệ thống các phép liên kết văn bản Có rất nhiều phƣơng thức liên kết mà các phát ngôn hay trong câu thƣờng sử dụng, chúng ta có thể liệt kê ra đƣợc các phƣơng thức nhƣ: phép lặp, phép nối, phép thế, phép đối, phép tỉnh lƣợc, phép liên tƣởng, phép tuyến tính. Riêng phép lặp sẽ đƣợc chúng tôi trình bày một cách cụ thể và chi tiết trong riêng một mục nhỏ. Khái quát về một số phép liên kết văn bản 1.

Phép nối * Khái niệm Khi hai hay nhiều câu nhờ quan hệ từ hay cụm từ có tác dụng chuyển tiếp mà liên kết được với nhau, ta gọi cách liên kết đó là phép nối. * Phân loại Căn cứ vào tính chất của các phƣơng tiện nối mà trong hiện tƣợng nối liên kết cần phân biệt hai trƣờng hợp: Nếu sự có mặt của các phƣơng tiện nối có khả năng làm thay đổi cấu trúc nòng cốt của phát ngôn, khiến cho nó phụ thuộc vào chủ ngôn không chỉ về mặt nội dung mà cả về mặt hình thức thì ta có phép nối chặt. Phép nối chặt là phương thức liên kết của ngữ trực thuộc thể hiện bằng sự có mặt của từ nối (liên từ, giới từ) ở chỗ bắt đầu (liên kết hồi quy) hoặc chỗ kết thúc (liên kết dự báo) của nó, tạo thành một quan hệ ngữ nghĩa hai ngôi giữa ngữ trực thuộc với chủ ngôn. Ví dụ: "Xưa nay, không ai chết đến lần thứ hai để được bài học kinh nghiệm về cách chết.

Bởi vậy, vẫn có nhiều người chết một cách ngờ nghệch". (Nguyễn Công Hoan) Còn nếu sự có mặt của các phƣơng tiện nối chỉ làm cho phát ngôn chứa nó phụ thuộc vào chủ ngôn không chỉ về mặt nội dung mà không động chạm gì về mặt cấu trúc thì ta có phép nối lỏng. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 11 Phép nối lỏng là phương thức liên kết thể hiện ở sự có mặt trong kết ngôn những phương tiện từ vựng (từ, cụm từ) không làm biến đổi cấu trúc của nó và diễn đạt một quan hệ ngữ nghĩa hai ngôi mà "ngôi" còn lại là chủ ngôn. Ví dụ: "Hai mụ Bọ Muỗm cứ vừa đánh vừa kêu, làm cho họ nhà Bọ Muỗm ở gần đấy nghe tiếng.

Thế là, cả một bọn Bọ Muỗm lốc nhốc chạy ra". Phép thế * Khái niệm Đây là phương pháp thay thế từ ngữ ở các câu đi trước bằng các từ ngữ tương đương của các câu đi sau. Nhờ đó các câu này liên kết với nhau. Có thể phân biệt thành một số loại nhỏ sau: * Phép thế đồng nghĩa Phép thế đồng nghĩa là một phƣơng thức liên kết thể hiện ở việc sử dụng trong chủ ngôn và kết ngôn những ngữ đoạn (từ hoặc cụm từ) khác nhau có cùng một nghĩa (chỉ cùng một đối tƣợng).

Phép thế đồng nghĩa có thể đƣợc phân loại cụ thể căn cứ vào đặc điểm của các phương tiện dùng làm chủ tố và thế tố, có thể phân loại phép thế đồng nghĩa làm 4 kiểu: thế đồng nghĩa từ điển thế đồng nghĩa lâm thời thế đồng nghĩa bằng dạng phủ định thế đồng nghĩa bằng dạng miêu tả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ