Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh ngành du lịch Việt Nam bước vào giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ năm 2019 với sự mở rộng của các hình thức xúc tiến và quảng bá di sản, tỉnh Thừa Thiên Huế đã đẩy mạnh các chủ trương phát triển du lịch sinh thái gắn liền với tiềm năng đầm phá Tam Giang — vùng đầm phá nước lợ lớn nhất khu vực Đông Nam Á. Nhằm khai thác thế mạnh tự nhiên và đa dạng hóa sản phẩm du lịch địa phương, Công ty Cổ phần Truyền thông quảng cáo và Dịch vụ du lịch Đại Bàng đã đầu tư xây dựng hệ thống nhà nổi bằng vật liệu tự nhiên kết hợp phong cách hiện đại mang tên Epark Tam Giang Lagoon, đưa vào khai thác thử nghiệm từ tháng 7/2017.
Tuy nhiên, do tính chất mới mẻ của điểm đến và sự cạnh tranh ngày càng cao trong ngành dịch vụ lữ hành, việc thấu hiểu đánh giá của khách hàng đối với dịch vụ cung ứng trở thành yêu cầu cấp thiết. Để tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững, thu hút và giữ chân khách hàng, tác giả Hoàng Thị Mỹ Nhung đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Giá trị cảm nhận của du khách đối với Tour du lịch Epark Tam Giang Lagoon".
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị cảm nhận của du khách đối với dịch vụ Tour du lịch Epark Tam Giang Lagoon, làm cơ sở nâng cao giá trị cảm nhận, góp phần gia tăng sự hài lòng và thu hút du khách trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về các vấn đề liên quan đến giá trị cảm nhận của khách hàng đối với dịch vụ du lịch.
- Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến giá trị cảm nhận của du khách đối với Tour du lịch Epark Tam Giang Lagoon.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao giá trị cảm nhận của du khách đối với Tour du lịch Epark Tam Giang Lagoon.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề liên quan đến giá trị cảm nhận của du khách đối với Tour du lịch Epark Tam Giang Lagoon.
- Đối tượng điều tra: Du khách đã và đang tham gia Tour du lịch Epark Tam Giang Lagoon.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Cổ phần Truyền thông quảng cáo và Dịch vụ du lịch Đại Bàng (Thừa Thiên Huế).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2018; dữ liệu sơ cấp được thu thập trong vòng 2 tháng, từ tháng 10/2019 đến tháng 11/2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận đa dạng về dịch vụ du lịch, chương trình du lịch và giá trị cảm nhận của người tiêu dùng:
- Khái niệm và đặc điểm du lịch: Tiếp cận định nghĩa theo Luật Du lịch Việt Nam (2005), Tổ chức Du lịch Thế giới (WTO, 1995), Coltman, Guer Freuler, Kaspar, Hienziker & Kraff, và Picara-Edmod. Đặc điểm dịch vụ du lịch gồm tính vô hình, tính đồng thời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính biến đổi, dễ hư hỏng, không đồng nhất, không có quyền sở hữu, tính thời vụ, tính trọn gói, tính không thể di chuyển, không có bản quyền và bị chi phối bởi yếu tố con người.
- Chương trình du lịch (Tour): Theo giáo trình Quản trị Kinh doanh Lữ hành của Phạm Xuân Hậu (2006) và Tổng cục Du lịch Việt Nam, phân loại thành Tour địa phương (Local tour) và Tour trọn gói (Package tour).
- Lý thuyết giá trị cảm nhận: Tổng hợp các mô hình kinh điển gồm mô hình 5 yếu tố của Sheth, Newman & Gross (1991); mô hình PERVAL của Sweeney & Soutar (2001); thang đo SERV-PERVAL của Petrick (2002); và mô hình GLOVAL của Sanchez và cộng sự (2006).
Dựa trên tính chất đặc thù của sản phẩm du lịch, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu dựa trên khung của Sanchez và cộng sự (2006) với 6 nhân tố tác động độc lập cùng chiều đến Giá trị cảm nhận của du khách:
- Đơn vị cung ứng dịch vụ (Chức năng của công ty du lịch) (Giả thuyết H1)
- Tính chuyên nghiệp của nhân viên (Giả thuyết H2)
- Chất lượng của dịch vụ (Giả thuyết H3)
- Giá cả cảm nhận (Giả thuyết H4)
- Giá trị cảm xúc (Giả thuyết H5)
- Giá trị xã hội (Giả thuyết H6)
Phương pháp nghiên cứu và xử lý dữ liệu
Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn:
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu 3 nhân viên phụ trách điều hành tour tại công ty và 5 du khách đã trải nghiệm Tour Epark Tam Giang Lagoon để điều chỉnh các biến quan sát cho phù hợp với thực tế sản phẩm.
- Nghiên cứu định lượng: Khảo sát du khách qua bảng câu hỏi thiết kế sẵn.
- Xác định cỡ mẫu: Theo Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), phân tích nhân tố EFA cần cỡ mẫu $n \ge m \times 5 = 25 \times 5 = 125$ (với $m = 25$ biến quan sát). Theo công thức hồi quy của Nguyễn Đình Thọ (2004), $n \ge 8 \times m + 50 = 8 \times 6 + 50 = 98$ (với 6 biến độc lập). Tác giả lựa chọn kích thước mẫu khảo sát chính thức là 140 du khách để bảo đảm độ tin cậy.
- Phương thức tiếp cận: Khảo sát trực tiếp bằng cách đi theo tour và khảo sát ngẫu nhiên tại nhà các du khách đã tham gia.
- Phương pháp phân tích số liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20 để thực hiện: thống kê mô tả; kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (loại biến có tương quan biến - tổng < 0.3, chọn thang đo có Alpha $\ge 0.6$); phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện KMO từ 0.5 đến 1.0, kiểm định Bartlett có Sig. < 0.05, hệ số tải Factor Loading > 0.5, Eigenvalue > 1, tổng phương sai trích $\ge 50%$); phân tích hồi quy tuyến tính bội theo phương pháp Enter (đánh giá $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định F trong ANOVA, hệ số Durbin - Watson, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến VIF); kiểm định One-Sample T-test; và kiểm định One-Way ANOVA kết hợp kiểm định phương sai Levene để đánh giá sự khác biệt theo nhân khẩu học.
Nguồn dữ liệu
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các phòng ban nội bộ của Công ty Cổ phần Truyền thông quảng cáo và Dịch vụ du lịch Đại Bàng (Phòng Kế toán, Phòng Nhân sự, Phòng Kinh doanh) giai đoạn 2016–2018, kết hợp tài liệu từ Thư viện Trường Đại học Kinh tế Huế, sách chuyên ngành, báo điện tử và tạp chí khoa học.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ 140 bảng hỏi hợp lệ của du khách và thông tin phỏng vấn sâu chuyên gia, nhân viên điều hành tour.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến giá trị cảm nhận của khách hàng đối với Tour du lịch
Chương này tập trung làm rõ các khái niệm nền tảng về hoạt động du lịch, bản chất kinh tế - xã hội của sản phẩm lữ hành và sự hình thành của giá trị cảm nhận. Tác giả phân tích sự khác biệt giữa "sự hài lòng" (phản hồi sau khi tiêu dùng) và "giá trị cảm nhận" (phát triển xuyên suốt các giai đoạn trước, trong và sau mua dựa trên cán cân chi phí - lợi ích).
Chương 1 cũng tổng quan bốn mô hình đo lường giá trị cảm nhận kinh điển, từ đó lựa chọn khung mô hình GLOVAL của Sanchez và cộng sự (2006) làm cơ sở thiết lập 6 nhóm giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H6). Bên cạnh đó, tác giả đúc kết bài học thực tiễn từ các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam, bao gồm nghiên cứu về chất lượng dịch vụ khách sạn Á Đông tại Đà Lạt (Tạp chí Khoa học xã hội, 2013), nghiên cứu giá trị cảm nhận tại khu nghỉ dưỡng Victoria Hội An của Nguyễn Văn Mười Em, và nghiên cứu chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng Zucca Restaurant.
Chương 2: Giá trị cảm nhận của khách hàng đối với Tour du lịch Epark Tam Giang Lagoon của Công ty Cổ phần Truyền thông quảng cáo và Dịch vụ du lịch Đại Bàng
Chương 2 trình bày tổng quan doanh nghiệp, thực trạng vận hành tour và kết quả phân tích dữ liệu khảo sát thực tế:
1. Khái quát doanh nghiệp và hoạt động kinh doanh (2016–2018):
- Công ty Cổ phần Truyền thông quảng cáo và Dịch vụ du lịch Đại Bàng thành lập tháng 10/2012, do ông Nguyễn Đình Thuận làm Giám đốc, hoạt động với 2 mảng chính: Eagle Tourist (lữ hành) và Eagle Media (truyền thông quảng cáo). Doanh nghiệp có trụ sở chính tại 115 Phạm Văn Đồng (Huế) cùng các chi nhánh tại Quảng Bình (39 Trương Pháp, Đồng Hới), Đà Nẵng (250 Thanh Thủy, Hải Châu) và văn phòng giao dịch tại 24 Chu Văn An (Huế).
- Cơ cấu lao động: Quy mô nhân sự tăng từ 41 người (năm 2017) lên 55 người (năm 2018), tương đương tăng 34,00% (+14 lao động). Lao động nữ chiếm đa số (51,31% năm 2017). Trình độ học vấn đại học chiếm tỷ trọng cao nhất và có xu hướng tăng 42,31% (tăng 11 người trong năm 2018).
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2016 (Triệu đồng) |
Năm 2017 (Triệu đồng) |
Năm 2018 (Triệu đồng) |
So sánh 2017/2016 (%) |
So sánh 2018/2017 (%) |
| Tổng doanh thu |
1.406,95 |
2.400,05 |
11.972,85 |
+70,61% |
+398,87% |
| Tổng chi phí |
1.396,50 |
2.342,10 |
11.702,30 |
+67,71% |
+399,64% |
| Lợi nhuận sau thuế |
10,45 |
57,90 |
270,50 |
+454,07% |
+367,18% |
2. Thực trạng khai thác Tour Epark Tam Giang Lagoon:
- Lịch trình tour: Khởi hành 14h00 từ TP. Huế $\rightarrow$ Tham quan Làng nghề đan lát Bao La $\rightarrow$ 15h00 đến thôn Ngư Mỹ Thạnh lên thuyền tham quan đầm phá $\rightarrow$ 15h45 ghé Nhà trưng bày sinh vật phá Tam Giang $\rightarrow$ 16h15 đến Bãi đẻ Vũng Mệ (khu bảo tồn thủy sản nghiêm ngặt diện tích 40 ha) $\rightarrow$ Trải nghiệm dịch vụ tại nhà nổi Epark Tam Giang Lagoon $\rightarrow$ 19h30 xe đưa khách về lại Huế $\rightarrow$ 20h30 kết thúc chương trình. Bên cạnh tour thương mại, công ty còn tổ chức tour phi lợi nhuận "Làm sạch phá Tam Giang bằng thuyền SUP" hưởng ứng phong trào "Ngày chủ nhật xanh".
- Khách hàng giai đoạn 2017–2018 đạt 100% là khách nội địa, phần lớn là khách lẻ/nhóm nhỏ 3–5 người (chủ yếu là học sinh, sinh viên).
| Giai đoạn khai thác |
Khách đoàn (trên 10 người) |
Khách lẻ (người) |
Tổng lượt khách (người) |
| Quý 3, 4 / 2017 |
3 đoàn |
150 |
194 |
| Quý 1, 2 / 2018 |
5 đoàn |
780 |
851 |
| Quý 3, 4 / 2018 |
12 đoàn |
1.050 |
1.223 |
3. Phân tích kết quả khảo sát định lượng (n = 140):
- Phân tích thống kê đặc điểm mẫu, các kênh thông tin tiếp cận, tần suất sử dụng và đặc trưng tour.
- Kiểm định thang đo Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho 25 biến độc lập và các biến phụ thuộc giá trị cảm nhận chung, xác lập ma trận xoay nhân tố.
- Phân tích tương quan Pearson, chạy mô hình hồi quy tuyến tính bội (phương pháp Enter), kiểm định độ phù hợp mô hình qua ANOVA ($F$), phân tích hệ số Durbin - Watson và chỉ số VIF để kiểm tra đa cộng tuyến.
- Phân tích kiểm định One-Sample T-test giá trị trung bình thang đo và kiểm định sự khác biệt qua One-Way ANOVA / Levene Test theo các đặc điểm nhân khẩu học: giới tính (Independent Samples Test), độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao giá trị cảm nhận của du khách đối với Tour du lịch Epark Tam Giang Lagoon
Dựa trên kết quả phân tích thực nghiệm và định hướng phát triển của Công ty Cổ phần Truyền thông quảng cáo và Dịch vụ du lịch Đại Bàng, chương 3 đề xuất 6 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Cải thiện nhân tố "Tính chuyên nghiệp của nhân viên": Tăng cường đào tạo chuyên môn nghiệp vụ, phong cách giao tiếp, thái độ ứng xử và kiến thức văn hóa bản địa cho đội ngũ hướng dẫn viên và nhân viên phục vụ tour.
- Cải thiện nhân tố "Chất lượng dịch vụ": Nâng cấp, bảo dưỡng hệ thống cơ sở vật chất nhà nổi Epark, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm các món ăn đặc sản đầm phá, trang bị đầy đủ thiết bị an toàn đường thủy.
- Cải thiện nhân tố "Giá cả cảm nhận": Xây dựng chính sách giá linh hoạt, minh bạch hóa các chi phí cấu thành tour, thiết kế các chương trình ưu đãi định kỳ dành cho nhóm khách hàng học sinh, sinh viên.
- Cải thiện nhân tố "Chức năng của công ty du lịch": Tối ưu hóa quy trình điều hành tour, chuẩn hóa kênh tư vấn bán hàng trực tuyến và tăng cường dịch vụ hậu mãi, chăm sóc khách hàng sau chuyến đi.
- Gia tăng "Giá trị xã hội": Tích cực quảng bá hình ảnh văn hóa địa phương thôn Ngư Mỹ Thạnh và làng nghề Bao La, duy trì các hoạt động du lịch có trách nhiệm gắn với cộng đồng bản địa.
- Gia tăng "Giá trị cảm xúc": Làm phong phú trải nghiệm cho du khách thông qua các hoạt động tương tác thực tế như ngắm hoàng hôn trên phá Tam Giang, trải nghiệm chèo thuyền SUP, hòa nhập vào đời sống sinh hoạt của ngư dân.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Số liệu khai thác kinh doanh: Tour du lịch Epark Tam Giang Lagoon ghi nhận sự gia tăng nhanh chóng về lượng khách trong giai đoạn thử nghiệm từ quý 3/2017 đến hết năm 2018. Lượng khách tăng từ 194 lượt (nửa cuối 2017) lên 1.223 lượt (nửa cuối 2018); trong đó số lượng khách đoàn tăng từ 3 đoàn lên 12 đoàn và khách lẻ tăng từ 150 người lên 1.050 người. Toàn bộ 100% đối tượng du khách trong giai đoạn thử nghiệm là khách nội địa.
- Xác thực mô hình nghiên cứu: Đề tài đã kiểm định và chứng minh ảnh hưởng của 6 thành phần thuộc mô hình Sanchez và cộng sự (2006) đến giá trị cảm nhận của du khách đối với tour du lịch sinh thái đầm phá tại Thừa Thiên Huế.
Đề xuất và kiến nghị của tác giả
Khóa luận đưa ra các kiến nghị chính sách cụ thể nhằm tạo môi trường phát triển thuận lợi cho tour sinh thái đầm phá:
- Đối với Chính quyền tỉnh Thừa Thiên Huế: Cần tiếp tục hoàn thiện quy hoạch tổng thể phát triển vùng đầm phá Tam Giang gắn với bảo tồn sinh thái; đầu tư đồng bộ cơ sở hạ tầng giao thông kết nối từ trung tâm thành phố Huế về thôn Ngư Mỹ Thạnh; ban hành quy chế quản lý trật tự và an toàn hoạt động du lịch đường thủy.
- Đối với Sở Du lịch Thừa Thiên Huế: Tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp quảng bá sản phẩm du lịch đầm phá trong các chương trình xúc tiến du lịch quốc gia; tổ chức các lớp bồi dưỡng, tập huấn nghiệp vụ du lịch cộng đồng cho người dân địa phương; tạo cơ chế liên kết chuỗi sản phẩm giữa di sản văn hóa cố đô và du lịch sinh thái.
- Đối với Ngư dân thôn Ngư Mỹ Thạnh: Nâng cao ý thức giữ gìn vệ sinh môi trường mặt nước đầm phá; chấp hành nghiêm các quy định bảo vệ nguồn lợi thủy sản tại Bãi đẻ Vũng Mệ (diện tích 40 ha); chủ động phối hợp với doanh nghiệp cung cấp dịch vụ du lịch trải nghiệm mang tính văn hóa bản địa.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt lý luận: Khóa luận góp phần hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về giá trị cảm nhận của du khách trong phân khúc du lịch sinh thái đầm phá — một loại hình sản phẩm đặc thù tại miền Trung Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh toàn diện về số liệu kinh doanh, nhân sự và thực trạng vận hành tour của Công ty Cổ phần Truyền thông quảng cáo và Dịch vụ du lịch Đại Bàng; mang lại hệ thống giải pháp gắn liền với kết quả xử lý định lượng trên phần mềm SPSS để ban lãnh đạo doanh nghiệp ứng dụng thực tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Do giới hạn về thời gian thu thập dữ liệu thực địa (trong 2 tháng từ tháng 10/2019 đến tháng 11/2019), kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở mức $n = 140$ du khách. Ngoài ra, đối tượng điều tra mới chỉ bao phủ phân khúc khách du lịch nội địa (do sản phẩm đang trong giai đoạn thử nghiệm), chưa tiếp cận được đối tượng khách quốc tế. Phạm vi khảo sát không gian chỉ giới hạn tại một doanh nghiệp lữ hành cụ thể.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng quy mô mẫu khảo sát, thực hiện thu thập dữ liệu trong các mùa vụ du lịch khác nhau trong năm; mở rộng khảo sát đối với phân khúc du khách quốc tế khi tour hoàn tất giai đoạn thử nghiệm; đồng thời nghiên cứu so sánh giá trị cảm nhận giữa nhiều điểm đến du lịch sinh thái đầm phá khác nhau trong khu vực duyên hải miền Trung.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành cần tài liệu tham khảo về quy trình triển khai đề tài nghiên cứu định lượng khảo sát hành vi/cảm nhận khách hàng.
- Các nhà quản trị doanh nghiệp lữ hành đang có định hướng thiết kế, phát triển và định giá các sản phẩm du lịch sinh thái cộng đồng gắn với đầm phá hoặc tài nguyên tự nhiên.
- Nội dung giá trị nhất: Quy trình chuyển hóa mô hình lý thuyết GLOVAL thành bảng hỏi chi tiết, phương pháp kết hợp các công thức xác định cỡ mẫu theo EFA và hồi quy, cùng hệ thống bảng số liệu thực tế về vận hành tour sinh thái đầm phá tại Thừa Thiên Huế giai đoạn 2016–2018.
Câu hỏi thường gặp
1. Điểm du lịch Epark Tam Giang Lagoon do đơn vị nào đầu tư và có đặc điểm kết cấu như thế nào?
Epark Tam Giang Lagoon là điểm dừng chân du lịch sinh thái nằm giữa vùng đầm phá Tam Giang (thuộc thôn Ngư Mỹ Thạnh, Thừa Thiên Huế), được đầu tư khai thác bởi Công ty Cổ phần Truyền thông quảng cáo và Dịch vụ du lịch Đại Bàng từ tháng 7/2017. Điểm đến này được thiết kế theo mô hình hệ thống nhà nổi trên mặt nước, sử dụng các vật liệu tự nhiên kết hợp phong cách kiến trúc hiện đại.
2. Hành trình Tour du lịch Epark Tam Giang Lagoon trong văn bản được bố trí như thế nào?
Chương trình tour diễn ra từ chiều đến tối (14h00 – 20h30): bắt đầu đón khách tại văn phòng công ty ở Huế (115 Phạm Văn Đồng hoặc 24 Chu Văn An) $\rightarrow$ ghé thăm Làng nghề đan lát Bao La $\rightarrow$ 15h00 đến thôn Ngư Mỹ Thạnh lên thuyền $\rightarrow$ 15h45 thăm Nhà trưng bày sinh vật phá Tam Giang $\rightarrow$ 16h15 thuyền đưa đến Bãi đẻ Vũng Mệ (khu bảo tồn 40 ha) $\rightarrow$ trải nghiệm tại Epark Tam Giang Lagoon $\rightarrow$ 19h30 xe đón về Huế và kết thúc lúc 20h30.
3. Khung mô hình nghiên cứu giá trị cảm nhận của khóa luận dựa trên công trình của tác giả nào và bao gồm những nhân tố nào?
Khóa luận kế thừa khung thang đo GLOVAL của Sanchez và cộng sự (2006) trong ngành du lịch, xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 6 nhân tố độc lập: (1) Đơn vị cung ứng dịch vụ, (2) Tính chuyên nghiệp của nhân viên, (3) Chất lượng của dịch vụ, (4) Giá cả cảm nhận, (5) Giá trị cảm xúc, và (6) Giá trị xã hội. Cả 6 nhân tố này được giả định có mối quan hệ tỷ lệ thuận với Giá trị cảm nhận của du khách.
4. Quy mô mẫu khảo sát của đề tài được tính toán dựa trên các nguyên tắc khoa học nào?
Kích thước mẫu được xác định dựa trên hai tiêu chuẩn: quy tắc phân tích EFA của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc ($n \ge 5 \times 25\text{ biến quan sát} = 125$) và quy tắc phân tích hồi quy của Nguyễn Đình Thọ ($n \ge 8 \times 6\text{ biến độc lập} + 50 = 98$). Tác giả đã quyết định chọn quy mô mẫu điều tra chính thức là 140 du khách để đảm bảo tính đại diện và dự phòng sai số.
5. Kết quả kinh doanh của CTCP TTQC và DVDL Đại Bàng giai đoạn 2016–2018 biến động ra sao?
Doanh thu của công ty tăng trưởng mạnh từ 1.406,95 triệu đồng (năm 2016) lên 2.400,05 triệu đồng (năm 2017, tăng 70,61%) và đạt 11.972,85 triệu đồng (năm 2018, tăng 398,87%). Lợi nhuận sau thuế tương ứng tăng từ 10,45 triệu đồng (2016) lên 57,90 triệu đồng (2017) và đạt 270,50 triệu đồng (2018).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Thị Mỹ Nhung đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về giá trị cảm nhận dịch vụ du lịch và vận dụng thành công mô hình GLOVAL của Sanchez và cộng sự (2006) vào phân tích thực tế sản phẩm Tour Epark Tam Giang Lagoon. Dựa trên dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2016–2018 và mẫu điều tra định lượng 140 du khách tại Công ty Cổ phần Truyền thông quảng cáo và Dịch vụ du lịch Đại Bàng, nghiên cứu đã phản ánh trung thực thực trạng khai thác và các yếu tố tác động đến nhận thức của khách hàng. Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất bám sát kết quả thống kê thực nghiệm, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho doanh nghiệp cũng như định hướng phát triển du lịch sinh thái đầm phá bền vững tại Thừa Thiên Huế.