Luận văn: Furosemid tiêm/truyền tĩnh mạch liên tục điều trị suy tim cấp – Đàm Thị Xuân

Nghiên cứu tác dụng của furosemid tiêm tĩnh mạch và truyền tĩnh mạch liên tục trong điều trị đợt cấp suy tim, đánh giá hiệu quả và so sánh phương pháp.

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp bác sỹ nội trú

2016

94
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Đại cương về suy tim

1.2. Phân độ suy tim mạn

1.3. Triệu chứng suy tim mạn

1.4. Chẩn đoán xác định suy tim

1.5. Các phương pháp điều trị suy tim

1.6. Tình hình nghiên cứu về phương pháp sử dụng thuốc lợi tiểu ở bệnh nhân suy tim trên thế giới và Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Các chỉ tiêu nghiên cứu chính

2.5. Quy trình nghiên cứu

2.6. Phương pháp thu thập số liệu

2.7. Phương tiện nghiên cứu

2.8. Xử lý số liệu

2.9. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Đánh giá kết quả điều trị

3.3. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Furosemid Tiêm Truyền Liên Tục Tổng Quan Lợi Ích

Suy tim là một hội chứng lâm sàng phổ biến, đặc biệt ở người lớn tuổi. Việc điều trị đợt cấp suy tim đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm tỷ lệ tử vong. Furosemid, một loại lợi tiểu quai, là thuốc nền tảng trong điều trị tình trạng quá tải dịch ở bệnh nhân suy tim. Nghiên cứu so sánh hiệu quả giữa Furosemid tiêmFurosemid truyền liên tục nhằm tìm ra phương pháp tối ưu trong kiểm soát triệu chứng và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Bài viết này sẽ đi sâu vào cơ chế tác dụng, liều dùng, cách dùng và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của Furosemid trong điều trị đợt cấp suy tim.

1.1. Suy Tim và Quá Tải Dịch Mối Liên Hệ Nguy Hiểm

Suy tim dẫn đến giảm khả năng bơm máu của tim, gây ra ứ trệ tuần hoàn và quá tải dịch. Tình trạng này biểu hiện bằng các triệu chứng như phù phổi, phù ngoại biên và khó thở. Furosemid giúp loại bỏ lượng dịch thừa, giảm áp lực lên tim và cải thiện các triệu chứng. Theo nghiên cứu của Lesley H. Curtis, suy tim ảnh hưởng đến gần 5 triệu người ở Hoa Kỳ và gây tốn kém hàng tỷ đô la cho việc điều trị. Việc kiểm soát quá tải dịch là mục tiêu quan trọng trong điều trị suy tim.

1.2. Furosemid Lựa Chọn Hàng Đầu Trong Điều Trị Suy Tim Cấp

Furosemid là một lợi tiểu quai mạnh, có tác dụng ức chế tái hấp thu natri và clo ở nhánh lên quai Henle, từ đó tăng cường thải nước và điện giải. Thuốc có hiệu quả trong việc giảm nhanh các triệu chứng quá tải dịch ở bệnh nhân đợt cấp suy tim. Theo khuyến cáo của Hội Tim Mạch học Việt Nam năm 2011, Furosemid truyền tĩnh mạch 10-40mg/giờ được sử dụng trong điều trị suy tim nặng. Tuy nhiên, việc lựa chọn giữa tiêm Furosemidtruyền Furosemid liên tục vẫn còn nhiều tranh cãi.

II. Vấn Đề Điều Trị Suy Tim Cấp Kháng Furosemid Là Gì

Mặc dù Furosemid là thuốc quan trọng trong điều trị suy tim, tình trạng kháng Furosemid có thể xảy ra, đặc biệt khi sử dụng kéo dài. Kháng Furosemid làm giảm hiệu quả lợi tiểu, khiến bệnh nhân không đáp ứng với điều trị và làm tăng nguy cơ tái nhập viện. Việc hiểu rõ nguyên nhân và cơ chế của kháng Furosemid là cần thiết để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và tối ưu hóa hiệu quả của thuốc. Bài viết này sẽ phân tích các yếu tố liên quan đến kháng Furosemid và các biện pháp phòng ngừa.

2.1. Nguyên Nhân và Cơ Chế Kháng Furosemid Ở Bệnh Nhân Suy Tim

Kháng Furosemid có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm giảm hấp thu thuốc, tăng tái hấp thu natri ở ống thận xa, hoạt hóa hệ renin-angiotensin-aldosterone (RAAS) và hệ thần kinh giao cảm. Việc sử dụng Furosemid kéo dài có thể dẫn đến phì đại ống thận xa và tăng khả năng tái hấp thu natri. Khi dùng thuốc lợi tiểu kéo dài có thể gây hiện tượng hoạt hóa hệ thống angiotensin II, và hệ thần kinh giao cảm làm giảm đáp ứng với thuốc lợi tiểu. Ngoài ra khi dùng thuốc lợi tiểu kéo dài còn có hiện tượng tăng tái hấp thu natri ở ống thận xa khi hết tác dụng của thuốc. Biến chứng có thể gặp khi dùng thuốc lợi tiểu là rối loạn điện giải đồ như hạ kali máu, hạ natri máu, làm giảm thể tích và kiềm hóa máu, ảnh hưởng đến chức năng thận.

2.2. Các Yếu Tố Làm Tăng Nguy Cơ Kháng Furosemid

Một số yếu tố làm tăng nguy cơ kháng Furosemid, bao gồm suy thận, hạ albumin máu, sử dụng đồng thời các thuốc NSAID và bệnh nhân có suy tim nặng. Bệnh nhân có chức năng thận suy giảm cần được điều chỉnh liều Furosemid để tránh gây độc tính và giảm hiệu quả điều trị. Việc sử dụng đồng thời các thuốc NSAID có thể làm giảm tác dụng của Furosemid do ức chế tổng hợp prostaglandin. Ngoài ra, bệnh nhân có suy tim nặng thường có tình trạng hoạt hóa hệ RAAS và hệ thần kinh giao cảm, làm giảm đáp ứng với Furosemid.

III. Cách Tiêm Truyền Furosemid Đúng Cách Liều Lượng Tốc Độ

Việc sử dụng Furosemid tiêm hay truyền liên tục cần tuân thủ các nguyên tắc về liều lượng, tốc độ và cách dùng để đảm bảo hiệu quả và an toàn. Liều dùng cần được điều chỉnh dựa trên mức độ suy tim, chức năng thận và đáp ứng của bệnh nhân. Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách tiêm Furosemidtruyền Furosemid liên tục, bao gồm liều khởi đầu, liều duy trì và cách theo dõi bệnh nhân.

3.1. Hướng Dẫn Chi Tiết Tiêm Furosemid Trong Đợt Cấp Suy Tim

Khi tiêm Furosemid, nên sử dụng đường tĩnh mạch chậm để giảm nguy cơ hạ huyết áp và độc tính trên tai. Liều khởi đầu thường là 20-40mg, có thể tăng lên tùy thuộc vào đáp ứng của bệnh nhân. Cần theo dõi điện giải đồ, chức năng thận và các dấu hiệu quá tải dịch để điều chỉnh liều phù hợp. Truyền tĩnh mạch chậm có thời gian tác dụng kéo dài hơn tiêm tĩnh mạch bolus. Ở Việt Nam các bác sĩ thường sử dụng Furosemid tiêm tĩnh mạch. Trường hợp không đáp ứng với điều trị chuyển sang Furosemid truyền tĩnh mạch liên tục, hoặc truyền khi suy tim sung huyết nặng.

3.2. Phương Pháp Truyền Furosemid Liên Tục Ưu Điểm Và Lưu Ý

Truyền Furosemid liên tục có thể giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu, giảm nguy cơ kháng Furosemid và cải thiện hiệu quả lợi tiểu. Liều dùng thường là 10-40mg/giờ, điều chỉnh dựa trên đáp ứng của bệnh nhân. Cần sử dụng bơm tiêm điện để đảm bảo tốc độ truyền chính xác. Theo khuyến cáo của hội tim mạch học Việt Nam năm 2011trong điều trị suy tim nặng dùng thuốc lợi tiểu Furosemid truyền tĩnh mạch 10-40mg/ giờ. Cần theo dõi chặt chẽ điện giải đồchức năng thận trong quá trình truyền.

IV. Nghiên Cứu So Sánh Tiêm Furosemid Hay Truyền Liên Tục Tốt Hơn

Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để so sánh hiệu quả giữa Furosemid tiêmFurosemid truyền liên tục trong điều trị đợt cấp suy tim. Một số nghiên cứu cho thấy truyền liên tục có thể hiệu quả hơn trong việc tăng lượng nước tiểu và giảm triệu chứng, trong khi các nghiên cứu khác không tìm thấy sự khác biệt đáng kể. Bài viết này sẽ tổng hợp và phân tích các bằng chứng khoa học để đưa ra kết luận về phương pháp điều trị tối ưu.

4.1. Tổng Quan Các Nghiên Cứu So Sánh Hiệu Quả Hai Phương Pháp

Ở nước ngoài đã có nhiều nghiên cứu về đánh giá tác dụng của hai phương pháp này, như nghiên cứu của G.Michael Felker và cộng sự về chiến lược điều trị lợi tiểu ở bệnh nhân có đợt cấp suy tim mạn cho thấy không có sự khác biệt giữa hai phương pháp tiêm tĩnh mạchtruyền tĩnh mạch liên tục lợi tiểu quai về các triệu chứng lâm sàng cũng như xét nghiệm. Theo Ruchit A Shah và cộng sự trong nghiên cứu hồi cứu ngẫu nhiên về đánh giá tác dụng của các chiến lược lợi tiểu khác nhau trong điều trị đợt cấp suy tim mạn thì thấy lợi tiểu truyền tĩnh mạch liên tục làm giảm nhanh hơn các triệu chứng cơ năng và thời gian nằm viện.

4.2. Ưu Điểm và Nhược Điểm Của Từng Phương Pháp Điều Trị

Tiêm Furosemid dễ thực hiện, ít tốn kém, nhưng có thể gây ra dao động nồng độ thuốc trong máu và tăng nguy cơ kháng Furosemid. Truyền Furosemid liên tục giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định, giảm nguy cơ kháng Furosemid, nhưng đòi hỏi bơm tiêm điện và theo dõi chặt chẽ. Việc lựa chọn phương pháp điều trị cần dựa trên tình trạng bệnh nhân, kinh nghiệm của bác sĩ và nguồn lực sẵn có.

V. Theo Dõi Điện Giải Đồ Chức Năng Thận Hướng Dẫn Chi Tiết

Trong quá trình điều trị Furosemid, việc theo dõi điện giải đồchức năng thận là rất quan trọng để phát hiện và xử trí kịp thời các biến chứng như hạ kali máu, hạ natri máu và suy thận. Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách theo dõi điện giải đồ, chức năng thận và các dấu hiệu lâm sàng, cũng như các biện pháp phòng ngừa và điều trị các biến chứng.

5.1. Các Xét Nghiệm Cần Thiết Để Theo Dõi Hiệu Quả Furosemid

Các xét nghiệm cần thiết bao gồm điện giải đồ (kali, natri, clo), chức năng thận (creatinin, BUN), và BNP hoặc NT-proBNP. Điện giải đồ giúp phát hiện sớm tình trạng hạ kali máuhạ natri máu. Chức năng thận giúp đánh giá nguy cơ suy thận do Furosemid. BNPNT-proBNP giúp theo dõi đáp ứng của bệnh nhân với điều trị.

5.2. Xử Trí Biến Chứng Hạ Kali Máu Hạ Natri Máu Khi Dùng Furosemid

Để phòng ngừa hạ kali máu, có thể bổ sung kali đường uống hoặc đường tĩnh mạch. Để phòng ngừa hạ natri máu, cần hạn chế lượng nước uống và truyền dịch. Nếu bệnh nhân bị suy thận, cần điều chỉnh liều Furosemid hoặc sử dụng các biện pháp thay thế thận như lọc máu hoặc siêu lọc máu.

VI. Tương Lai Điều Trị Suy Tim Cấp Phương Pháp Mới Hứa Hẹn

Nghiên cứu về các phương pháp điều trị suy tim vẫn đang tiếp tục phát triển. Các phương pháp mới như thuốc ức chế SGLT2, thuốc tăng cường co bóp cơ tim và liệu pháp tế bào gốc có thể mang lại hy vọng cho bệnh nhân suy tim. Bài viết này sẽ giới thiệu các phương pháp điều trị mới và tiềm năng trong tương lai.

6.1. Các Thuốc Điều Trị Suy Tim Mới Đầy Tiềm Năng

Các thuốc ức chế SGLT2 như empagliflozin và dapagliflozin đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc giảm tỷ lệ tử vong và nhập viện ở bệnh nhân suy tim. Thuốc tăng cường co bóp cơ tim như omecamtiv mecarbil có thể cải thiện chức năng tim và giảm triệu chứng suy tim.

6.2. Liệu Pháp Tế Bào Gốc và Các Kỹ Thuật Tiên Tiến Khác

Liệu pháp tế bào gốc có thể giúp tái tạo mô tim bị tổn thương và cải thiện chức năng tim. Các kỹ thuật tiên tiến khác như tái đồng bộ tim (CRT) và máy khử rung tim cấy ghép (ICD) có thể giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân suy tim.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Đại cương về suy tim 1. Khái niệm chung Suy tim là trạng thái bệnh lý trong đó cung lượng tim không đáp ứng với nhu cầu cơ thể về mặt oxy trong mọi tình huống sinh hoạt của bệnh nhân [10] 1. Dịch tễ học suy tim - Tại Mỹ, hiện nay ước tính có khoảng 5 triệu người được chẩn đoán suy tim, và hàng năm có thêm khoảng 550.000 trường hợp suy tim mới mắc.

Mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong điều trị suy tim, tỷ lệ tử vong trong 1 năm và 5 năm vẫn còn khá cao: 30% và 50%. Để cải thiện tiên lượng và giảm tỷ lệ nhập viện của suy tim, bác sĩ phải chẩn đoán sớm và điều trị theo chiến lược phù hợp với phác đồ điều trị suy tim [12]. - Tại Châu Âu, hiện nay có khoảng 15 triệu người mắc suy tim, tần suất hiện mắc của suy tim trong dân số 2-3%. Bệnh nhân >70 tuổi, tỷ lệ này tăng cao lên đến 10-20% [47].

Dưới 70 tuổi, giới nam mắc suy tim nhiều hơn nữ, và nguyên nhân thường gặp là do bệnh mạch vành. Độ tuổi > 70, tỷ lệ mắc suy tim giữa nam và nữ như nhau [12]. Tại Việt Nam chưa có số liệu thống kê cụ thể về số người mắc suy tim. Sinh lý bệnh suy tim mạn Suy tim là tình trạng lâm sàng thay đổi rất nhiều, tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, thời gian, mức độ và thể của suy tim.

Trong trường hợp suy tim cung lượng thấp: chức năng co bóp của tim giảm, sự tưới máu cho các cơ quan sẽ giảm và áp lực động mạch giảm. Cơ thể sẽ có các cơ chế bù trừ để duy trì huyết áp động mạch và cải thiện chức năng co bóp của tim[12]. Các cơ chế bù trừ bao gồm: - Cơ chế Frank-Starling: giúp làm tăng tiền tải dẫn đến tăng sức co bóp cơ tim, duy trì chức năng bơm của tim. download by : skknchat@gmail.com 4 - Phì đại cơ tim: tăng khối lượng co bóp của cơ tim để tăng sức co bóp, duy trì chức năng bơm của tim.

- Hoạt hóa hệ thần kinh giao cảm: làm tăng nồng độ catecholamine trong máu, dẫn đến tăng nhịp tim, tăng sức co bóp cơ tim và gây co mạch. - Hoạt hóa hệ Renin-Angiotensin-Aldosterone (RAA): làm tăng nồng độ Angiotensin II trong tuần hoàn, đây là chất co mạch mạnh, và gây giữ muối nước, giúp tăng tiền tải và tăng sức co bóp cơ tim. - Tăng tiết Arginine-Vasopressin: tăng tiết vasopressin của tuyến yên làm co mạch và giữ nước. Chính vì vậy làm tăng tiền tải, giúp cải thiện cung lượng tim.

- Tăng tiết các peptid tăng thải natri của tâm nhĩ và tâm thất (ANP, BNP): gây dãn mạch và lợi tiểu (tăng thải natri). Cơ chế bù trừ này giúp cơ thể giảm bớt lượng muối-nước ứ đọng do các cơ chế bù trừ khác gây nên. - Tăng tiết các endothelin: đây là chất co mạch mạnh. Các cơ chế bù trừ này rất hữu ích cho tim trong giai đoạn đầu, nhằm giúp làm tăng sức co bóp cơ tim, tăng cung lượng tim và duy trì huyết áp động mạch.

Tuy nhiên, các cơ chế bù trừ này chỉ duy trì được trong thời gian ngắn, sau đó các cơ chế bù trừ này bị hoạt hóa quá mức và gây nên tình trạng suy tim sung huyết trên lâm sàng. Nguyên nhân của suy tim mạn 1. Các nguyên nhân gây suy tim tâm thu - Bệnh cơ tim dãn nở [12]: Bệnh cơ tim dãn nở không do thiếu máu cục bộ thường đáp ứng tốt với điều trị nội khoa và có tiên lượng tốt hơn suy tim do bệnh mạch vành. Bệnh cơ tim dãn nở thường gặp ở người trẻ, chiếm khoảng 25% các trường hợp, ít có biểu hiện triệu chứng trên lâm sàng.

- Bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ [12]: là tình trạng bệnh gây ra do bệnh động mạch vành, với biểu hiện rối loạn vận động vùng và giảm chức năng tâm thu thất trái. Xét tái thông mạch vành ở tất cả bệnh nhân bệnh tim download by : skknchat@gmail.com 5 thiếu máu cục bộ nhằm làm chậm tiến trình suy tim hoặc hồi phục tình trạng suy tim cho bệnh nhân. - Bệnh cơ tim do đái tháo đường và tăng huyết áp: tăng huyết áp lâu ngày gây ra phì đại thất trái và thiếu máu cục bộ mức độ vi mạch. Tăng huyết áp và đái tháo đường cũng làm tăng khả năng mắc bệnh mạch vành và bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ.

- Bệnh cơ tim do viêm (viêm cơ tim) Viêm cơ tim là một tình trạng bệnh lí nhiễm trùng cơ tim với bệnh cảnh lâm sàng rất phong phú. Hầu hết các bệnh nhân với các triệu chứng nhẹ đều hồi phục hoàn toàn mà không để lại bất cứ một di chứng rối loạn tim nào nhưng sau đó, 1/3 số này có thể tiến triển thành bệnh cơ tim giãn. Trong nghiên cứu điều trị viêm cơ tim, ở những người có các triệu chứng của suy tim và phân suất tống máu ban đầu thấp hơn 45%, tỷ lệ tử vong sau một năm là 20% và sau 4 năm tỷ lệ này tăng lên 56%. - Các bệnh van tim Hở van hai lá, hở van động mạch chủ.

Các bệnh này lâu dài gây nên tình trạng quá tải về thể tích mãn tính và sau cùng gây suy tim tâm thu. Hẹp van động mạch chủ và nghẽn đường ra thất trái cũng gây suy tim tâm thu. Tại Việt Nam, bệnh van tim hậu thấp vẫn còn là một trong những nguyên nhân thường gặp gây suy tim ở người trẻ <40 tuổi. - Các rối loạn về chuyển hóa + Cường giáp: chú ý cường giáp khi bệnh nhân có tình trạng rung nhĩ, hoặc loạn nhịp nhanh.

Tỷ lệ rung nhĩ chiếm khoảng 9-12% ở tất cả bệnh nhân bị cường giáp. + Nhược giáp: thường gặp ở bệnh nhân mắc suy tim. Nhược giáp nặng gây ra giảm cung lượng tim và suy tim. Trong một số ít trường hợp nhược giáp có thể gặp nhịp chậm và tràn dịch màng ngoàitim.

- Thiếu vitamin B1 (beriberi): download by : skknchat@gmail.com 6 Mặc dù hiếm gặp ở các nước phương Tây, nhưng vẫn thường gặp ở các đất nước đang phát triển. Có thể gặp ở những người có chế độ dinh dưỡng kém, những người uống rượu lâu ngày(nghiện rượu). Biểu hiện lâm sàng của suy tim do thiếu vitamin B1-là tình trạng suy tim cung lượng cao bao gồm: phù nhiều, dãn mạch ngoại biên, sung huyết phổi. Dấu hiệu của thiếu vitamin B1: viêm lưỡi, vùng da cứng tăng sừng hóa và bệnh lý thần kinh ngoại biên.

Điều trị bằng thiamin đường tĩnh mạch hoặc uống, tình trạng suy tim cải thiện đáng kể. - Thiếu máu: Thiếu máu gây ra suy tim cung lượng cao. Trong trường hợp thiếu máu cấp(do mất máu cấp), gây giảm thể tích tuần hoàn và làm cung lượng tim giảm. Tuy nhiên, trong thiếu máu mãn, các triệu chứng cơ năng của suy tim là do các cơ chế bù trừ.

Hầu hết những người khỏe bình thường, có thể dung nạp với thiếu máu mãn mức độ trung bình (hemoglobin<9g/dl) mà không có biểu hiện của suy tim, nhưng với những người có bệnh tim cơ bản sẽ có biểu hiện của suy tim sớm hơn. Cơ chế bù trừ chính gồm: giảm kháng lực mạch máu, tăng 2,3 diphosphoglycerate, dịch chuyển đường cong phân ly hemoglobin-oxy sang phải, ứ dịch và tăng cung lượng tim. Điều trị các nguyên nhân gây ra thiếu máu và truyền máu-phối hợp với lợi tiểu, sẽ cải thiện triệu chứng lâm sàng. Phải truyền máu chậm (1-2 đơn vị trong vòng 24 giờ) và dùng thêm lợi tiểu khi truyền máu.

- Những nguyên nhân chuyển hóa khác gây suy tim cung lượng cao: bệnh Paget, hội chứng Albright. + Bệnh cơ tim do di truyền: chiếm khoảng 20-30% các trường hợp bệnh cơ tim dãn nở, có tính chất gia đình và có tiên lượng xấu. + Bệnh tim bẩm sinh: các bệnh tim bẩm sinh như: thông liên nhĩ, thông liên thất, còn ống động mạch… * Các nguyên nhân gây suy tim tâm trương [14]: + Tăng huyết áp download by : skknchat@gmail.com 7 + Tiểu đường + Bệnh mạch vành + Bệnh cơ tim phì đại + Bệnh cơ tim hạn chế + Các bệnh gây suy tim cung lượng cao: thiếu máu, cường giáp, dò động mạch-tĩnh mạch + Hẹp van động mạch chủ 1. Phân độ suy tim mạn 1.

Phân độ chức năng suy tim theo NYHA [14] Độ I: không hạn chế các vận động thể lực. Vận động thể lực thông thường không gây mệt, khó thở. Độ II: hạn chế nhẹ vận động thể lực. Bệnh nhân khỏe khi nghỉ ngơi.

Vận động thể lực thông thường dẫn đến mệt, khó thở. Độ III: hạn chế nhiều vận động thể lực. Mặc dù bệnh nhân khỏe khi nghỉ ngơi, nhưng chỉ vận động nhẹ đã có triệu chứng. Độ IV: mệt, khó thở khi nghỉ ngơi.

Phân độ suy tim theo giai đoạn của AHA/ACC [16] - Suy tim Giai đoạn A: “Bệnh nhân có nguy cơ cao của suy tim; không bệnh tim thực thể và không có triệu chứng cơ năng của suy tim”. - Suy tim Giai đoạn B: “Bệnh nhân có bệnh tim thực thể, nhưng không có triệu chứng của suy tim”. - Suy tim Giai đoạn C: “Bệnh nhân có bệnh tim thực thể kèm theo triệu chứng cơ năng của suy tim trước đây hoặc hiện tại”. - Suy tim Giai đoạn D: “Bệnh nhân suy tim giai đoạn cuối, suy tim kháng trị, cần can thiệp đặc biệt”.

Triệu chứng suy tim mạn 1. Các triệu chứng cơ năng của suy tim [14] download by : skknchat@gmail.com 8 - Khó thở là triệu chứng thường gặp nhất với các mức độ từ nhẹ đến nặng: khó thở khi gắng sức, khó thở khi nằm, khó thở kịch phát về đêm, cơn hen tim và phù phổi cấp [41]. - Các triệu chứng khác có thể có: ho, đau tức ngực, mệt mỏi, không thể gắng sức, chóng mặt, hồi hộp, ngất, chán ăn, đau đầu, mất ngủ, đái ít. Các triệu chứng thực thể của suy tim [14]: Có các dấu hiệu lâm sàng thể hiện sự quá tải tuần hoàn trong suy tim như: Phù: phù mềm, lúc đầu phù ở chân sau phù toàn thân, có thể tràn dịch các màng (màng bụng, màng phổi.) Ran ở phổi: ran ẩm ở đáy phổi, trong trường hợp cơn hen tim có thể nghe được nhiều ran rít, ran ẩm ở hai đáy phổi, còn trong phù phổi cấp sẽ nghe thấy nhiều ran ẩm to, nhỏ hạt dâng nhanh từ hai đáy phổi lên khắp hai phế trường.

Gan to đều, mặt nhẵn, bờ tù, đau một cách tự phát hoặc khi sờ vào thì đau. Tĩnh mạch cổ nổi to và có dấu hiệu phản hồi gan tĩnh mạch cổ dương tính. Tím da và niêm mạc: tím là do máu bị ứ trệ ở tuần hoàn ngoại vi nên lượng Hemoglobin khử tăng cao trong máu, tùy theo mức độ suy tim mà tím nhiều hay ít.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ