Khóa luận: Thực trạng và giải pháp thúc đẩy xuất khẩu dệt may Việt Nam

Tài liệu khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Huỳnh Anh Thư năm 2021. Tổng hợp nội dung nghiên cứu chuyên sâu, cấu trúc đề tài và tài liệu học thuật giá trị.

Chuyên ngành

Công nghệ may và thời trang

Tác giả

Ẩn danh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về ngành và hoạt động xuất khẩu dệt may Việt Nam

Ngành dệt may giữ vị trí chủ lực trong cơ cấu kinh tế công nghiệp Việt Nam. Hoạt động xuất khẩu hàng dệt may tạo ra động lực tăng trưởng xuất khẩu quốc gia trong nhiều thập kỷ qua. Việt Nam hiện đứng trong nhóm các quốc gia xuất khẩu hàng may mặc hàng đầu thế giới. Các thị trường tiêu thụ chính bao gồm Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu, Nhật Bản và Hàn Quốc. Tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu liên tục gia tăng nhờ tận dụng lợi thế chi phí nhân công và năng lực may gia công quy mô lớn. Hoạt động ngoại thương này mang lại nguồn thu ngoại tệ dồi dào. Doanh nghiệp trong ngành tạo ra hàng triệu việc làm trực tiếp và gián tiếp cho người lao động. Ngành sản xuất này đóng góp tỷ trọng đáng kể vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Tuy nhiên, mô hình sản xuất truyền thống vẫn phụ thuộc chủ yếu vào phương thức gia công cắt may (CMT). Giá trị gia tăng của các đơn hàng chưa đạt mức tối ưu. Quá trình hội nhập quốc tế mở ra nhiều cơ hội mở rộng thị trường thông qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Việc nắm bắt xu hướng tiêu dùng xanh là yêu cầu cấp thiết.

1.1. Vị thế ngành dệt may trong nền kinh tế quốc dân

Ngành dệt may đóng vai trò trụ cột trong chiến lược công nghiệp hóa của Việt Nam. Tỷ trọng đóng góp vào kim ngạch xuất khẩu cả nước luôn đạt mức cao hai con số. Lĩnh vực này tạo sinh kế ổn định cho hơn 2,5 triệu lao động trên toàn quốc. Thu nhập từ xuất khẩu dệt may giúp cân bằng cán cân thanh toán quốc tế và tích lũy ngoại hối. Các doanh nghiệp may mặc hình thành mạng lưới sản xuất rộng khắp từ Bắc vào Nam. Sự phát triển của ngành kéo theo sự chuyển dịch của ngành vận tải, logistics, kho bãi và đóng gói. Ngành dệt may khẳng định thương hiệu sản xuất uy tín trên bản đồ chuỗi cung ứng toàn cầu.

1.2. Cơ cấu thị trường xuất khẩu trọng điểm hiện nay

Thị trường xuất khẩu dệt may Việt Nam phân bổ chủ yếu tại các nền kinh tế phát triển. Hoa Kỳ chiếm thị phần lớn nhất với hơn 40% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng năm. Thị trường Liên minh châu Âu (EU) đứng vị trí thứ hai với sức mua lớn đối với các sản phẩm may mặc tiêu chuẩn cao. Nhật Bản và Hàn Quốc duy trì mức tăng trưởng ổn định nhờ các hiệp định thương mại song phương. Gần đây, các thị trường ngách như Canada, Australia, Trung Quốc và ASEAN ghi nhận mức độ quan tâm gia tăng. Doanh nghiệp Việt Nam chủ động phân tán rủi ro thị trường bằng cách tiếp cận nhiều khu vực mới. Cơ cấu khách hàng quốc tế ngày càng đa dạng và khắt khe hơn về chất lượng sản phẩm.

II. Thực trạng và rào cản hạn chế xuất khẩu dệt may Việt Nam

Hoạt động xuất khẩu dệt may của Việt Nam đang bộc lộ nhiều điểm nghẽn nội tại nghiêm trọng. Điểm nghẽn lớn nhất nằm ở sự mất cân đối cấu trúc giữa các khâu sợi, dệt nhuộm và may mặc. Khâu may phát triển rất nhanh trong khi khâu dệt nhuộm hoàn tất gặp nhiều rào cản về cấp phép môi trường. Hầu hết nguyên phụ liệu sản xuất như vải, xơ bông, sợi tổng hợp và phụ liệu may phải nhập khẩu từ nước ngoài. Thực trạng này làm giảm khả năng đáp ứng quy tắc xuất xứ từ sợi hoặc từ vải trong các hiệp định thương mại tự do như CPTPP và EVFTA. Thêm vào đó, chi phí nhân công, logistics và năng lượng tại Việt Nam đang có xu hướng tăng nhanh. Lợi thế chi phí nhân công giá rẻ dần mất đi trước các đối thủ cạnh tranh như Bangladesh, Campuchia và Ấn Độ. Năng suất lao động chưa theo kịp tốc độ tăng của chi phí tiền lương tối thiểu. Đa số doanh nghiệp chưa đầu tư bài bản cho thiết kế mẫu và xây dựng thương hiệu riêng.

2.1. Phụ thuộc nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu

Sự thiếu hụt nguồn cung nguyên liệu trong nước là thách thức cốt lõi của ngành dệt may. Doanh nghiệp phải nhập khẩu hơn 60% lượng vải và phụ liệu từ Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan. Tình trạng này khiến giá thành sản phẩm phụ thuộc lớn vào biến động giá cả quốc tế. Việc đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu lập tức làm gián đoạn kế hoạch sản xuất của các nhà máy. Ngoài ra, việc thiếu hụt nguồn vải nội địa cản trở các nhà sản xuất tận dụng ưu đãi thuế quan từ các hiệp định EVFTA và CPTPP. Quy hoạch các khu công nghiệp dệt nhuộm tập trung tại nhiều địa phương còn chậm trễ do lo ngại ô nhiễm nguồn nước.

2.2. Áp lực cạnh tranh quốc tế và rào cản xanh hóa

Thị trường nhập khẩu ngày càng siết chặt các tiêu chuẩn kỹ thuật và môi trường. Các thị trường lớn như EU ban hành cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) và quy định thẩm tra chuỗi cung ứng bền vững. Sản phẩm may mặc bắt buộc phải đáp ứng tỷ lệ sợi tái chế và sử dụng năng lượng sạch trong quy trình dệt nhuộm. Đồng thời, các quốc gia đối thủ như Bangladesh đã sớm chuyển đổi hàng loạt nhà máy đạt chứng chỉ công trình xanh LEED. Việt Nam đối mặt nguy cơ mất đơn hàng lớn nếu chậm thích ứng với lộ trình khử carbon. Nguồn vốn đầu tư cho công nghệ xử lý nước thải và năng lượng mặt trời áp mái vẫn là gánh nặng lớn với doanh nghiệp vừa và nhỏ.

III. Giải pháp chiến lược thúc đẩy xuất khẩu dệt may Việt Nam

Để duy trì đà tăng trưởng bền vững, ngành dệt may cần triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp chiến lược. Trọng tâm hàng đầu là chủ động xây dựng chuỗi cung ứng hoàn chỉnh trong nước. Nhà nước và doanh nghiệp cần phối hợp quy hoạch các khu công nghiệp dệt may sinh thái tập trung. Các cơ sở này phải trang bị hệ thống xử lý nước thải hiện đại đạt tiêu chuẩn quốc tế. Doanh nghiệp cần đẩy mạnh chuyển dịch phương thức sản xuất từ gia công CMT sang hình thức FOB, ODM và OBM nhằm nâng cao biên lợi nhuận. Bên cạnh đó, ứng dụng tự động hóa, robot và phần mềm quản trị số hóa giúp tối ưu hóa chi phí vận hành xưởng may. Doanh nghiệp phải chủ động chuyển đổi xanh theo xu hướng kinh tế tuần hoàn để giữ vững các đơn hàng xuất khẩu lớn. Công tác đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong ngành thiết kế và quản trị chuỗi cung ứng cần được ưu tiên đầu tư.

3.1. Tự chủ nguồn nguyên liệu và phát triển chuỗi cung ứng

Việc nâng cao tỷ lệ nội địa hóa là giải pháp sống còn để ngành may bứt phá. Chính phủ cần ban hành cơ chế khuyến khích đầu tư vào các dự án dệt nhuộm công nghệ cao và thân thiện với môi trường. Quy hoạch các khu công nghiệp chuyên ngành dệt may quy mô lớn giúp hình thành chuỗi liên kết khép kín từ sợi đến may thành phẩm. Mối liên kết này giúp doanh nghiệp đáp ứng triệt để quy tắc xuất xứ 'từ sợi trở đi' trong CPTPP và 'từ vải trở đi' trong EVFTA. Nhờ đó, hàng may mặc Việt Nam sẽ tận dụng tối đa mức thuế suất nhập khẩu 0%. Đồng thời, doanh nghiệp cần chủ động hợp tác với các nhà cung cấp nguyên liệu trong nước để rút ngắn thời gian giao hàng.

3.2. Chuyển đổi mô hình sản xuất và đẩy mạnh xanh hóa

Doanh nghiệp dệt may cần đẩy nhanh lộ trình chuyển đổi từ gia công đơn thuần sang các phương thức sản xuất có hàm lượng giá trị gia tăng cao. Năng lực thiết kế mẫu mã ODM và phát triển thương hiệu OBM là chìa khóa mở rộng biên lợi nhuận. Bên cạnh đó, việc chuyển đổi xanh và số hóa nhà máy may cần được tiến hành khẩn trương. Doanh nghiệp cần lắp đặt hệ thống điện mặt trời trên mái xưởng, đầu tư công nghệ tiết kiệm nước và sử dụng hóa chất nhuộm an toàn. Việc áp dụng các tiêu chuẩn quản trị ESG giúp thương hiệu nâng cao uy tín với các đối tác nhập khẩu quốc tế. Đây là bệ phóng giúp sản phẩm may mặc Việt Nam củng cố vị thế vững chắc tại các thị trường khó tính.

IV. Định hướng tương lai nhằm phát triển xuất khẩu dệt may VN

Tương lai của ngành xuất khẩu dệt may Việt Nam phụ thuộc vào tốc độ tái cơ cấu mô hình tăng trưởng. Ngành dệt may không thể tiếp tục dựa vào mô hình thâm dụng lao động giá rẻ. Việc ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo vào khâu thiết kế, may mẫu và quản trị kho vận sẽ định hình lại năng suất toàn ngành. Xu hướng tiêu dùng bền vững trên toàn cầu đòi hỏi các doanh nghiệp dệt may Việt Nam phải nhanh chóng thích nghi với tiêu chuẩn tuần hoàn. Doanh nghiệp cần chủ động liên kết đa ngành để tạo nên hệ sinh thái sản xuất dệt may thông minh. Nhà nước cần duy trì chính sách tiền tệ ổn định và hỗ trợ xúc tiến thương mại tại các thị trường mới nổi. Sự đồng hành chặt chẽ giữa chính sách vĩ mô và nỗ lực chuyển đổi của doanh nghiệp sẽ bảo đảm kim ngạch xuất khẩu dệt may tiếp tục tăng trưởng vững chắc trong dài hạn.

4.1. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ 4.0 trong sản xuất dệt may

Công nghệ đóng vai trò đòn bẩy nâng cao sức cạnh tranh của ngành may mặc. Doanh nghiệp cần đầu tư hệ thống trải vải và cắt tự động, cánh tay robot may rập và phần mềm thiết kế 3D. Các giải pháp số hóa dây chuyền sản xuất giúp giảm thiểu sai sót kỹ thuật và rút ngắn chu kỳ phát triển sản phẩm mới. Việc ứng dụng hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) giúp theo dõi sát sao tiến độ đơn hàng và tối ưu hóa tồn kho nguyên phụ liệu. Đầu tư công nghệ không chỉ giải quyết bài toán thiếu hụt nhân công mà còn giúp nhà máy nâng cao độ chính xác và chất lượng sản phẩm xuất khẩu.

4.2. Khai thác hiệu quả các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới

Các hiệp định thương mại như EVFTA, CPTPP và RCEP mang lại lợi thế cắt giảm thuế quan vượt trội cho dệt may Việt Nam. Để tận dụng các ưu đãi này, doanh nghiệp cần am hiểu sâu sắc quy tắc xuất xứ cụ thể của từng mặt hàng. Doanh nghiệp cần phối hợp với các cơ quan xúc tiến thương mại để tìm kiếm đối tác cung cấp nguyên liệu nội khối hợp lệ. Việc chủ động minh bạch thông tin nguồn gốc xuất xứ giúp hàng hóa vượt qua các hàng rào kiểm tra hải quan quốc tế. Tận dụng hiệu quả FTA sẽ giúp dệt may Việt Nam nâng cao sức cạnh tranh về giá so với các đối thủ ngoài khối tại các thị trường trọng điểm.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

17/08/2026
File 20211215 062541 fda xem đặng huỳnh anh thư kltn 14 12 2021

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu 1.3 Thực hiện hợp đồng xuất khẩu, giao hàng và thanh toán Sau khi đã kí kết hợp đồng hai bên thực hiện những gì mình đã cam kết trong hợp đồng. Với tư cách là nhà xuất khẩu, doanh nghiệp sẽ thực hiện những công việc sau: Mở L/C và kiểm tra L/C: trong hoạt động buôn bán quốc tế hiện nay, việc sử dụng L/C đã trở thành phổ biến hơn cả, do lợi ích của nó mang lại. Sau khi người nhập khẩu mở L/C, người xuất khẩu phải kiểm tra cẩn thận, chi tiết các điều kiện trong L/C xem có phù hợp với những điều kiện của hợp đồng hay không.

Nếu không phù hợp và có sai sót thì cần phải thông báo cho người nhập khẩu biết để sửa chửa kịp thời còn nếu không thấy có sai sót thì thông báo cho bên nhập khẩu biết và tiến hành chuẩn bị giao hàng hóa. Xin giấy phép xuất khẩu: rong một số trường hợp, mặt hàng xuất khẩu thuộc danh mục. Nhà nước quản lý, doanh nghiệp phải tiến hành xin giấy phép xuất khẩu do phòng cấp giấy phép xuất khẩu của Bộ Thương Mại quản lý. Chuẩn bị hàng xuất khẩu: đối với những doanh nghiệp sau khi thu mua nguyên phụ liệu sản xuất ra sản phẩm, cần phải lựa chọn, kiểm tra, đóng gói bao bì hàng hóa xuất khẩu, kẻ kí mã hiệu sao cho phù hợp với hợp đồng đã ký và luật pháp của nước nhập khẩu.

Kiểm định hàng hóa: trước khi xuất khẩu, các nhà xuất khẩu phải có nghĩa vụ kiểm tra số lượng, trọng lượng hàng hóa. Việc kiểm tra phải được tiến hành hai cấp cơ sở và ở cửa khẩu nhằm đảm bảo quyền lợi cho khách hàng và uy tín của nhà sản xuất. Thuê phương tiện vận chuyển: doanh nghiệp xuất khẩu có thể tự thuê phương tiện vận chuyển hoặc ủy thác cho một công ty ủy thác thuê tàu. Điều này phụ thuộc vào điều kiện cơ sở giao hàng trong hợp đồng.

Cơ sở pháp lý điều tiết mối quan hệ giữa các bên ủy thác thuê tàu với bên nhận ủy thác là hợp đồng ủy thác thuê tàu. Có hai loại hợp đồng ủy thác thuê tàu: Hợp đồng ủy thác thuê tàu cả năm và hợp đồng thuê tàu chuyến. Nhà xuất khẩu căn cứ vào đặc điểm của hàng hóa để lựa chọn hợp đồng thuê tàu cho thích hợp. Tổng quan vấn đề nghiên cứu Mua bảo hiểm hàng hóa: Hàng hóa trong buôn bán quốc tế thường xuyên được chuyên chở bằng đường biển, điều này thường gặp rất nhiều rủi ro, do đó cần phải mua bảo hiểm cho hàng hóa.

Công việc cần phải thực hiện thông qua hợp đồng bảo hiểm. Có hai loại hợp đồng bảo hiểm: Hợp đồng bảo hiểm bao và hợp đồng bảo hiểm chuyến. Khi mua bảo hiểm cần lưu ý những điều kiện bảo hiểm và lựa chọn công ty bảo hiểm. Làm thủ tục hải quan: Hàng hóa khi vượt qua biên giới quốc tế để xuất khẩu đều phải làm thủ tục hải quan.

Việc làm thủ tục hải quan bao gồm ba bước chủ yếu sau: Khai báo hải quan: Doanh nghiệp khai báo tất cả các đặc điểm hàng hóa về số lượng, chất lượng, giá trị, tên phương tiện vận chuyển, nước nhập khẩu. Các chứng từ caafn thiết, phải xuất trình kèm theo là: Giấy phép xuất khẩu, phiếu đóng gói, bảng kê chi tiết,. Xuất trình hàng hóa, thực hiện các quyết định của hải quan, giao hàng lên tàu. Trong bước này doanh nghiệp cần tiến hành những công việc sau: Lập bản đăng kí hàng chuyên chở, xuất trình bản đăng kí cho người vận tải để lấy hồ sơ xếp hàng, trao đổi với cơ quan điều độ cảng để nắm vững ngày giờ làm hàng, bố trí phương tiện vận tải đưa hàng vào cảng, xếp hàng lên tàu, lấy biên lai thuyền phó, sau đó đổi biên lai, sau đó biên lai thuyền phó lấy vận đơn đường biển hoàn hảo và chuyển nhượng được, sau đó lập bộ chứng từ thanh toán.

Thanh toán là bước cuối cùng của việc thực hiện hợp đồng nếu không có sự tranh chấp khiếu nại. Trong buôn bán quốc tế, có rất nhiều phương thức thanh toán khác nhau: Phương thức chuyển tiền, phương thức thanh toán mở tài khoản, phương thức thanh toán nhờ thu, phương thức thanh toán tín dụng chứng từ. Đối với nhà xuất khẩu về phương tiện thanh toán cần phải xem xét những vấn đề sau: Người bán muốn bảo đảm rằng, người mua có các phương tiện tài chính để trả tiền mua hàng theo đúng hợp đồng đã ký, người bán muốn việc thanh toán được thực hiện đúng hạn. Trên bình diện quốc tế, hai phương tiện thanh toán là nhờ thu (D/P và D/A) và thư tín dụng (chủ yếu là L/C không hủy ngang) được áp dụng phổ biến hơn cả.

Tổng quan vấn đề nghiên cứu Đến nay nếu không có sự tranh chấp và khiếu nại, một thương vụ xuất khẩu coi như kết thúc và doanh nghiệp lại tiến hành một thương vụ mới. Minh họa quy trình xuất khẩu hàng hóa 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế nói chung và hoạt động xuất khẩu nói riêng cho phép các nhà kinh doanh thấy được những gì họ sẽ phải đối mặt và đứng trước tình thế đó thì họ phải xử lý như thế nào? Ở đây có thể nghiên cứu ảnh hưởng của các nhóm yếu tố chủ yếu sau[7]: 1. Các yếu tố kinh tế Các yếu tố kinh tế ảnh hưởng rất lớn đến hoạt động kinh doanh xuất khẩu, hơn nửa các yếu tố này rất rộng nên các doanh nghiệp có thể lựa chọn và phân tích các yếu tố thiết thực nhất để đưa ra các biện pháp tác động cụ thể.

Tổng quan vấn đề nghiên cứu Hình 1. Những yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến môi trường kinh doanh Tỷ giá hối đoái và tỷ suất ngoại tệ của hàng xuất khẩu: Tỷ giá hối đoái là giá cả của một đơn vị tiền tệ này thể hiện bằng một số đơn vị tiền tệ nước kia. Tỷ giá hối đoái và chính sách tỷ giá hối đoái là nhân tố quan trọng để doanh nghiệp đưa ra quyết định liên quan đến hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế nói chung và hoạt động xuất khẩu nói riêng. Để nhận biết được sự tác động của tỷ giá hối đoái đối với các hoạt động của nền kinh tế nói chung, hoạt động xuất khẩu nói riêng các nhà sản xuất thường phân biệt tỷ giá hối đoái danh nghĩa (TGDN) và tỷ giá hối đoái thực tế (TGTT) Tỷ giá hối đoái danh nghĩa (tỷ giá chính thức) là tỷ giá được nêu trên các phương tiện thông tin đại chúng như: Báo chí, đài phát thanh, tivi.Do ngân hàng Nhà nước công bố hàng ngày.

Tuy nhiên tỷ giá hối đoái chính thức không phải là một yếu tố duy nhất ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của các nhà sản xuất trong nước về các mặt hàng. Vấn đề đối với các nhà xuất khẩu và những doanh nghiệp có hàng hóa cạnh tranh với các nhà nhập khẩu là có được hay không một tỷ giá chính thức, được điều chỉnh theo lạm phát trong nước và lạm phát xảy ra tại các nền kinh tế của các bạn hàng của họ. Một tỷ giá hối đoái chính thức được điều chỉnh theo các quá trình lạm phát có liên quan gọi là tỷ giá hối đoái thực tế. Nếu tỷ giá hối đoái thực tế thấp hơn so với nước xuất khẩu và cao hơn so với nước nhập khẩu thì lợi thế sẽ thuộc về nước xuất khẩu do giá nguyên vật liệu đầu vào thấp hơn, chi phí nhân công rẻ hơn làm cho giá thành sản phẩm ở nước xuất khẩu rẻ 18 Chương 1.

Tổng quan vấn đề nghiên cứu hơn so với nước nhập khẩu. Còn với nước nhập khẩu thì cầu về hàng nhập khẩu sẽ tăng lên do phải mất chi phí lớn hơn để sản xuất hàng hóa ở trong nước. Điều này đã tạo điều kiện cho các nước xuất khẩu tăng nhanh được các mặt hàng xuất khẩu của mình, do đó có thể tăng được lượng dự trữ ngoại hối. Tương tự, tỷ xuất ngoại tệ hàng xuất khẩu cũng như: “Một chiếc gậy vô hình” đã làm thay đổi, chuyển hướng giữa các mặt hàng, các phương án kinh doanh của doanh nghiệp xuất khẩu[7].

Mục tiêu và chiến lược phát triển kinh tế: Thông qua mục tiêu và chiến lược phát triển kinh tế thì chính phủ có thể đưa ra các chính sách khuyến khích hay hạn chế xuất nhập khẩu. Chẳng hạn chiến lược phát triển kinh tế theo hướng CNH-HĐH đòi hỏi xuất khẩu để thu ngoại tệ đáp ứng nhu cầu nhập khẩu các trang thiết bị máy móc phục vụ sản xuất, mục tiêu bảo hộ trong nước đưa ra các chính sách khuyến khích xuất khẩu và hạn chế nhập khẩu hàng tiêu dùng. Thuế quan, hạn ngạch và trợ cấp xuất khẩu: Trong hoạt động xuất khẩu thuế quan là loại thuế đánh vào từng đơn vị hàng xuất khẩu. Việc đánh thuế xuất khẩu được chính phủ ban hành nhằm quản lý xuất khẩu theo chiều hướng có lợi nhất do nền kinh tế trong nước và mở rộng các quan hệ kinh tế đối ngoại.

Tuy nhiên, thuế quan cũng gây ra một khoảng chi phí xã hội do sản xuất trong nước tăng lên không có hiệu quả và mức tiêu dùng trong nước lại giảm xuống. Nhìn chung công cụ này thường chỉ áp dụng đối với một số mặt hàng nhằm hàng chế số lượng xuất khẩu và bổ sung cho nguồn thu ngân sách. Hạn ngạch: Được coi là một công cụ chủ yếu cho hàng rào phi thuế quan, nó được hiểu như qui định của Nhà nước về số lượng tối đa của một mặt hàng hay của một nhóm hàng được phép xuất khẩu trong một thời gian nhất định thông qua việc cấp giấy phép. Sở dĩ có công cụ này vì không phải lúc nào Nhà nước cũng khuyến khích xuất khẩu mà đôi khi vì quyền lợi quốc gia phải kiểm soát một vài mặt hàng hay nhóm hàng như sản phẩm đặc biệt, nguyên liệu do nhu cầu trong nước còn thiếu.

Trợ cấp xuất khẩu: Trong một trường hợp chính phủ phải thực hiện chính sách trợ cấp xuất khẩu để tăng mức độ xuất khẩu hàng hóa của nước mình, tạo điều kiện cho sản phẩm có sức mạnh cạnh tranh về giá trên thị trường thế giới. Trợ cấp xuất 19 Chương 1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu khẩu sẽ làm tăng giá nội địa của hàng xuất khẩu, giảm tiêu dùng trong nước nhưng tăng sản lượng và mức xuất khẩu.2 Các yếu tố xã hội Hoạt động của con người luôn tồn tại trong một điều kiện xã hội nhất định. Chính vì vậy, các yếu tố xã hội ảnh hưởng rất lớn đến hoạt động của con người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Đặng Huỳnh Anh Thư (2021), Tìm hiểu thực trạng và đề xuất một số giải pháp thúc đẩy xuất khẩu dệt may Việt Nam, Khóa luận tốt nghiệp, Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM, TP.HCM.
APA 7
Đặng, H. A. T. (2021). Tìm hiểu thực trạng và đề xuất một số giải pháp thúc đẩy xuất khẩu dệt may Việt Nam [Khóa luận tốt nghiệp, Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/file-20211215-062541-fda-xem-dang-huynh-anh-thu-kltn-14-12-2021/9646358485
IEEE
H. A. T. Đặng, "Tìm hiểu thực trạng và đề xuất một số giải pháp thúc đẩy xuất khẩu dệt may Việt Nam," Khóa luận tốt nghiệp, Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM, TP.HCM, 2021. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/file-20211215-062541-fda-xem-dang-huynh-anh-thu-kltn-14-12-2021/9646358485

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác