Đồ án thiết kế hệ thống sấy thùng quay sấy đậu xanh 3 tấn/h - ĐH CNTP HCM

Tài liệu đồ án tính toán thiết kế thiết bị sấy thùng quay sấy đậu xanh năng suất 3 tấn/giờ, bao gồm cân bằng vật chất, nhiệt lượng và bản vẽ chi tiết.

Tác giả

Ẩn danh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2022

65
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về thiết bị sấy thùng quay đậu xanh 3 tấn h

Đậu xanh là loại hạt giàu protein, tinh bột và khoáng chất. Nhu cầu bảo quản đậu xanh sau thu hoạch đòi hỏi công nghệ sấy công nghiệp hiện đại. Thiết bị sấy thùng quay năng suất 3 tấn nguyên liệu/giờ đáp ứng quy mô sản xuất lớn. Hệ thống vận hành liên tục, giảm độ ẩm hạt từ 22% xuống 13% theo tiêu chuẩn bảo quản. Địa điểm thiết kế đặt tại tỉnh Bình Phước với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa đặc trưng. Phương pháp sấy thùng quay sử dụng tác nhân không khí nóng đối lưu. Không khí được gia nhiệt gián tiếp qua thiết bị caloriphe khí - khói nhằm loại bỏ nguy cơ ám mùi khói lò. Toàn bộ dây chuyền bao gồm phễu nạp liệu, thùng sấy nghiêng có cánh đảo, cyclon thu hồi bụi và quạt hút. Cấu trúc thùng quay giúp hạt chuyển động đều, tăng diện tích tiếp xúc với dòng khí nóng. Nhiệt độ sấy duy trì ở 55°C giúp bảo vệ cấu trúc màng tế bào hạt. Quá trình làm khô diễn ra ổn định, giảm tỷ lệ nứt vỡ và giữ nguyên hàm lượng dinh dưỡng. Đồ án thiết kế cung cấp đầy đủ cơ sở lý thuyết, sơ đồ nguyên lý và bản vẽ kỹ thuật phục vụ chế tạo thực tế.

1.1. Đặc điểm nguyên liệu đậu xanh và yêu cầu công nghệ

Đậu xanh thuộc nhóm nông sản hạt có hàm lượng protein thực vật chiếm 20-24% và tinh bột chiếm trên 50%. Cấu trúc hạt đậu nhạy cảm với nhiệt độ cao trong môi trường ẩm. Nhiệt độ vượt quá ngưỡng cho phép sẽ gây biến tính protein, làm nứt vỏ và biến màu hạt. Độ ẩm ban đầu sau thu hoạch thường ở mức 22%, thuận lợi cho vi sinh vật và nấm mốc phát triển. Quá trình sấy bắt buộc phải đưa độ ẩm về mức an toàn 13% để bảo quản dài hạn. Năng suất 3 tấn/h đòi hỏi dòng nguyên liệu cấp vào liên tục và đồng đều. Hạt sau khi sấy phải giữ nguyên màu xanh sáng tự nhiên, không vỡ vụn và đạt tỷ lệ nảy mầm cao nếu làm hạt giống.

1.2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của thiết bị sấy thùng quay

Thiết bị chính gồm một thùng hình trụ bằng thép đặt nghiêng một góc 2 độ so với mặt phẳng ngang. Thùng quay được đỡ trên hai vành đai và cụm con lăn chịu lực, truyền động qua bánh răng vòng và hộp giảm tốc. Bên trong thùng bố trí hệ thống cánh nâng dạng đường sin nhằm nâng, đảo và rải đều hạt trong không gian sấy. Hệ số chứa đầy vật liệu trong thùng sấy được tính toán ở mức 25%. Không khí nóng và hạt đậu di chuyển cùng chiều dọc theo chiều dài thân thùng. Quạt ly tâm tạo áp suất hút dòng khí ẩm qua cyclon lắng bụi trước khi thải ra môi trường. Cấu tạo này đảm bảo hạt tiếp xúc nhiệt tối đa và vận chuyển tự do về cửa tháo liệu.

II. Phân tích thông số kỹ thuật sấy thùng quay đậu xanh 3 tấn h

Quá trình tính toán thiết kế yêu cầu xác định chính xác các thông số nhiệt động lực học và cân bằng vật chất. Năng suất đầu vào 3000 kg/h với độ ẩm 22% tương ứng năng suất sản phẩm đầu ra đạt khoảng 2689 kg/h ở độ ẩm 13%. Lượng ẩm cần bốc hơi khỏi khối hạt đạt xấp xỉ 310,34 kg/h. Việc lựa chọn nhiệt độ tác nhân sấy đầu vào ở mức 55°C là yếu tố cốt lõi. Mức nhiệt này giúp chống sốc nhiệt, ngăn ngừa sự hồ hóa bề mặt tinh bột và giữ trọn giá trị sinh học của đậu xanh. Nhiệt độ khí thải sau quá trình trao đổi nhiệt giảm xuống khoảng 38°C đến 42°C. Lưu lượng không khí nóng cần thiết phụ thuộc vào trạng thái không khí ngoài trời tại Bình Phước với nhiệt độ trung bình 25°C và độ ẩm tương đối 80%. Caloriphe khí - khói sử dụng nhiệt từ buồng đốt than antraxit để gia nhiệt không khí sạch. Phân tích nhiệt lượng tiêu hao cho thấy phần lớn năng lượng dùng để làm bay hơi ẩm liên kết trong mao quản hạt. Thiết kế buồng đốt và diện tích truyền nhiệt caloriphe phải tối ưu hóa nhằm giảm thiểu thất thoát nhiệt ra môi trường qua vỏ thùng sấy.

2.1. Cân bằng vật chất và lưu lượng ẩm bốc hơi

Cân bằng vật chất là bước tính toán nền tảng xác định quy mô thiết bị. Với công suất nạp liệu 3000 kg/h và độ ẩm ban đầu 22%, khối lượng chất khô tuyệt đối đi vào hệ thống đạt 2340 kg/h. Sau quá trình sấy, sản phẩm đạt độ ẩm 13%, tương ứng khối lượng thành phẩm thu được là 2689,65 kg/h. Tổng lượng ẩm bay hơi cần tách ra trong một giờ hoạt động là 310,35 kg/h. Số liệu này là căn cứ trực tiếp để tính toán lượng không khí sấy lý thuyết và thực tế. Quá trình tính toán cũng xác định khối lượng riêng xốp và thời gian lưu của đậu xanh trong thùng quay để đảm bảo độ ẩm đầu ra đạt chuẩn đồng đều.

2.2. Cân bằng nhiệt lượng và hiệu suất tiêu hao năng lượng

Cân bằng năng lượng xác định tổng nhiệt lượng cung cấp cho quá trình sấy. Nhiệt lượng tiêu hao gồm nhiệt đốt nóng vật liệu, nhiệt bốc hơi ẩm và tổn thất nhiệt qua vỏ thiết bị ra môi trường xung quanh. Nhiệt độ không khí ngoài trời ban đầu lấy theo thông số tại Bình Phước là 25°C với entanpi tương ứng. Dòng khí nóng sau khi qua caloriphe đạt 55°C mang nhiệt lượng đi vào thùng sấy. Khí thải mang ẩm thoát ra ở nhiệt độ 40°C. Tổng lượng nhiệt hữu ích và nhiệt tổn thất được cân bằng với nhiệt lượng do buồng đốt than antraxit cung cấp qua caloriphe chùm ống thép CT2, đảm bảo hiệu suất nhiệt toàn hệ thống đạt mức cao nhất.

III. Phương pháp tính toán thiết bị sấy thùng quay đậu xanh 3 tấn h

Phương pháp tính toán thiết kế thiết bị sấy thùng quay bao gồm xác định kích thước hình học thân thùng và thiết bị phụ trợ. Đường kính thùng sấy được tính dựa trên lưu lượng thể tích không khí và vận tốc khí cho phép để tránh cuốn bay hạt. Chiều dài thùng sấy được xác định từ thời gian sấy cần thiết và tốc độ dịch chuyển của hạt đậu xanh. Hệ thống cánh nâng bên trong được bố trí theo hình xoắn hoặc ziczac dọc theo chiều dài để tối ưu hóa sự tiếp xúc pha. Caloriphe truyền nhiệt gián tiếp dạng chùm ống thép được thiết kế với khói lò đi trong ống và không khí sạch đi ngoài ống. Diện tích bề mặt truyền nhiệt được tính toán dựa trên hệ số truyền nhiệt tổng quát và độ chênh nhiệt độ trung bình logarit. Buồng đốt than antraxit thủ công có diện tích ghi lò và thể tích buồng lửa phù hợp để cấp đủ lưu lượng khói nóng 250°C. Hệ thống thu hồi bụi hạt bằng cyclon đơn và quạt hút ly tâm được tính chọn theo trở lực đường ống và lưu lượng dòng khí thực tế. Toàn bộ thông số tạo nên một hệ thống đồng bộ, vận hành tin cậy và đạt độ bền cơ khí cao.

3.1. Thiết kế kích thước thân thùng và cơ cấu truyền động

Kích thước thân thùng sấy được thiết lập từ các công thức thủy khí và động học hạt rời. Đường kính thùng và chiều dài được tính toán tối ưu nhằm đảm bảo thời gian lưu của đậu xanh trong buồng sấy đạt yêu cầu công nghệ. Thùng được chế tạo bằng thép tấm có bề dày chịu lực và bọc lớp cách nhiệt bông thủy tinh bên ngoài để hạn chế tổn thất nhiệt. Vận tốc quay của thùng dao động từ 1 đến 5 vòng/phút, được điều chỉnh linh hoạt thông qua biến tần động cơ. Cơ cấu truyền động gồm bộ truyền đai, hộp giảm tốc bánh răng và cặp bánh răng ăn khớp ngoài gắn liền thân thùng, giúp máy quay êm ái và chịu tải liên tục.

3.2. Tính toán caloriphe khí khói và thiết bị phụ trợ

Caloriphe khí - khói sử dụng ống thép CT2 đường kính ngoài 57 mm và bề dày 3,5 mm bố trí sole. Khói lò từ buồng đốt than antraxit đi vào ống ở 250°C và thoát ra ở nhiệt độ thấp hơn sau khi truyền nhiệt. Không khí sạch ngoài trời đi ngang qua chùm ống được gia nhiệt lên chính xác 55°C trước khi vào thùng sấy. Diện tích bề mặt trao đổi nhiệt được tính toán đủ lớn để bù đắp trở lực nhiệt thành ống. Thiết bị phụ trợ gồm cyclon thu hồi bụi hạt mịn cuốn theo dòng khí và quạt ly tâm công nghiệp tạo áp suất hút, đảm bảo an toàn môi trường và hạn chế tổn thất nguyên liệu.

IV. Ứng dụng thực tiễn của thiết bị sấy thùng quay đậu xanh 3 tấn h

Hệ thống sấy thùng quay đậu xanh 3 tấn/h mang lại giải pháp công nghệ vượt trội cho ngành chế biến nông sản sau thu hoạch. Năng suất lớn giúp giải quyết nhanh chóng khối lượng đậu xanh tươi trong mùa thu hoạch rộ, giảm thiểu thất thoát sau thu hoạch. Việc kiểm soát chính xác nhiệt độ sấy 55°C giữ vững hàm lượng protein, màu sắc xanh tươi và độ bóng tự nhiên của hạt đậu. Sản phẩm sấy khô đồng đều, đạt chuẩn xuất khẩu và kéo dài thời gian lưu trữ trong kho bảo quản trên 12 tháng. Về mặt kinh tế, hệ thống giúp tiết kiệm chi phí nhân công nhờ tự động hóa các khâu nạp liệu, sấy và tháo liệu liên tục. Nguồn nhiên liệu đốt than hoặc củi giá rẻ qua caloriphe gián tiếp mang lại hiệu quả chi phí năng lượng tối ưu. Đồ án thiết kế cung cấp căn cứ vững chắc để các nhà máy chế biến thực phẩm tại Bình Phước và các tỉnh Đông Nam Bộ chế tạo, lắp đặt thiết bị. Mô hình sấy thùng quay cũng dễ dàng mở rộng, cải tiến để sấy các loại hạt họ đậu khác như đậu nành, đậu đen hay bắp hạt.

4.1. Đánh giá chất lượng hạt đậu xanh sau quá trình sấy

Hạt đậu xanh sau khi sấy bằng thiết bị thùng quay đạt độ ẩm đồng đều 13%, đạt chuẩn bảo quản nông sản Việt Nam. Chế độ nhiệt 55°C êm dịu bảo vệ màng sinh học, ngăn ngừa hiện tượng nứt vỏ và biến tính protein. Màu vỏ đậu giữ được màu xanh đặc trưng, nhân hạt cứng chắc và không bị chai cứng hay nảy mầm sớm. Hạt có khả năng kháng ẩm tốt khi đóng bao kín, ngăn ngừa triệt để sự xâm nhập của mọt và nấm mốc aflatoxin. Tỷ lệ hạt đồng đều và độ sạch cao giúp nâng cao giá trị thương phẩm cho nông sản chế biến xuất khẩu.

4.2. Hiệu quả kinh tế kỹ thuật và khả năng mở rộng quy mô

Thiết bị sấy thùng quay 3 tấn/h tối ưu hóa chi phí đầu tư và vận hành nhờ sử dụng vật liệu chế tạo sẵn có trong nước. Năng suất sấy liên tục đáp ứng nhu cầu thu mua tập trung tại các vùng chuyên canh đậu xanh quy mô lớn. Việc sử dụng caloriphe khí - khói gián tiếp giúp tận dụng các nguồn nhiên liệu sinh khối hoặc than đá giá rẻ mà vẫn đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. Dây chuyền có tính linh hoạt cao, cho phép mở rộng công suất hoặc điều chỉnh thông số công nghệ để sấy các loại nông sản hạt tương tự với chi phí chuyển đổi thấp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

17/08/2026
Đồ án tính toán thiết kế thiết bị sấy thùng quay sấy đậu xanh 3 tấn nguyên liệu một giờ

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Trong đời sống nói chung cũng như trong ngành công nghệ thực phẩm nói riêng bảo quản sản phẩm thực phẩm sao cho được thời gian dài và hạn chế ảnh hưởng đến chất lượng của sản phẩm là một vấn đề vô cùng quan trọng. Một trong những phương pháp để bảo quản tốt nhất đó là sấy. Bản chất của quá trình sấy chính là tách ẩm ra khỏi vật liệu bằng cách dùng nhiệt năng để làm bay hơi nước ra khỏi vật liệu rắn hay lỏng. Sản phẩm sau khi được sấy sẽ giảm độ ẩm nhằm hạn chế được hoạt động của các vi sinh vật đồng thời sấy giúp giảm khối lượng thuận tiện cho việc vận chuyển và bảo quản, tăng độ bền vật liệu, nâng cao chất lượng sản phẩm.

Mỗi sản phẩm khác nhau thì có những phương pháp sấy và công nghệ sấy riêng. Nó phụ thuộc vào các yếu tố liên quan đến nguyên liệu như: kích thước, cấu tạo, dạng liên kết ẩm, tính chất hóa lý, trạng thái bề mặt.Vì vậy tùy từng loại nguyên liệu mà ta chọn phương pháp sấy sao cho phù hợp. Nước ta là một nước nông nghiệp nên các nông sản là rất phong phú. Tuy nhiên mỗi loại nông sản thì có tính mùa vụ, mặt khác khí hậu lại nóng ẩm nên vi sinh vật rất dễ hoạt động, vì vậy đòi hỏi phát triển các kỹ thuật sấy nhằm bảo quản chúng trong một thời gian nhất định để phục vụ nhu cầu của người tiêu dùng.

Một trong những nông sản phổ biến và có giá trị dinh dưỡng cao, được nhiều người ưa dùng đó là đậu xanh. Để sấy đậu xanh thì có nhiều phương pháp sấy tuy nhiên tối ưu nhất vẫn là sấy thùng quay. Vì vậy trong đồ án lần này em xin chọn đề tài là “ Thiết kế hệ thống sấy thùng quay để sấy đậu xanh nguyên hạt với năng suất 3 tấn/h”. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT 1.

Khái niệm chung về quá trình sấy 1. Khái niệm Sấy là một hoạt động nhằm loại bỏ nước hoặc bất kỳ các chất dễ bay hơi khác chứa trong cơ thể của vật liệu khi có sự thay đổi trạng thái bốc hơi hoặc thăng hoa. Sấy là quá trình dùng nhiệt để làm bốc hơi nước ra khỏi vật liệu và nó xảy ra đồng thời giữa hai quá trình truyền nhiệt và ẩm trong vật liệu sấy. Mục đích - Làm giảm khối lượng vật liệu (giảm công chuyên chở).

- Tăng thời gian bảo quản. - Hạn chế sự phát triển của vi sinh vật và các phản ứng sinh hóa. - Tạo hình cho sản phẩm. - Tăng độ bền cho sản phẩm như gỗ, vật liệu là gốm sứ.

- Tăng tính cảm quan cho sản phẩm 1. Phân loại quá trình sấy Gồm có hai loại là sấy tự nhiên và sấy nhân tạo. Sấy tự nhiên Dùng năng lượng có sẵn trong thiên nhiên để thực hiện quá trình sấy Ưu điểm: không tốn năng lượng, đơn giản rẻ tiền. Nhược điểm: + Thời gian sấy dài.

+ Tốn nhân công mặt bằng xây dựng. + Khó điều chỉnh các thông số trong quá trình sấy. + Phụ thuộc hoàn toàn vào thời tiết. + Vật liệu sau khi sấy còn lượng ẩm khá cao.

Sấy nhân tạo Dùng thiết bị để thực hiện quá trình sấy, phải cung cấp nhiệt lượng từ bên ngoài cho vật liệu ẩm. Phương pháp cung cấp nhiệt có thể bằng dẫn nhiệt, đối lưu, bức xạ, hoặc bằng năng lượng điện trường có tần số cao. + Sấy đối lưu: phương pháp sấy cho tiếp xúc trực tiếp với vật liệu sấy, tác nhân truyền nhiệt là không khí nóng, khói lò. + Sấy tiếp xúc: phương pháp sấy không cho tác nhân sấy tiếp xúc trực tiếp với vật liệu sấy, mà tác nhân sấy truyền nhiệt cho vật liệu sấy gián tiếp qua một vách ngăn.

3 + Sấy bằng tia hồng ngoại: phương pháp sấy dùng năng lượng của tia hồng ngoại do nguồn điện phát ra truyền cho vật liệu sấy. + Sấy bằng dòng điện cao tần: phương pháp dùng dòng điện cao tần để đốt nóng toàn bộ chiều dày của vật liệu sấy. Ưu điểm: + Khắc phục được những nhược điểm của sấy tự nhiên. + Kiểm soát được sản phẩm ra vào, nhiệt độ cung cấp.

+ Chất lượng sản phẩm theo yêu cầu. + Tốn ít mặt bằng, nhân công. Nhược điểm: Tốn chi phí đầu tư trang thiết bị, cán bộ kỹ thuật, chi phí năng lượng. Nguyên lý của quá trình sấy Sấy là quá trình làm khô vật liệu ẩm khi được cung cấp năng lượng theo trình tự: gia nhiệt vật liệu ẩm, cấp nhiệt để làm khuếch tán ẩm trong vật liệu, đưa ẩm thoát ra khỏi vật liệu.

Quá trình sấy là quá trình chuyển khối có sự tham gia của pha rắn rất phức tạp vì nó bao gồm cả quá trình khuếch tán bên trong và cả bên ngoài vật liệu rắn đồng thời với quá trình truyền nhiệt. Đây là một quá trình nối tiếp, nghĩa là quá trình chuyển lượng nước trong vật liệu từ pha lỏng sang pha hơi, sau đó tách pha hơi ra khỏi vật liệu ban đầu, vận tốc của toàn bộ quá trình được qui định bởi gian đoạn nào chậm nhất. Động lực của quá trình là sự chênh lệch độ ẩm trong lòng vật liệu và bên trên bề mặt vật liệu. Quá trình khuếch tán chuyển pha này chỉ xảy ra khi áp suất hơi trên bề mặt vật liệu lớn hơn áp suất hơi riêng phần của hơi nước trong môi trường không khí xung quanh.

Ngoài ra tùy theo phương pháp sấy mà nhiệt độ là yếu tố thúc đẩy hoặc cản trở quá trình di chuyển ẩm từ trong lòng vật liệu ra bề mặt vật liệu sấy. Trong quá trình sấy thì nhiệt độ và môi trường không khí ẩm xung quanh có ảnh hưởng rất lớn và trực tiếp đến vận tốc sấy. Do vậy khi nghiên cứu quá trình sấy thì phải nghiên cứu hai mặt của quá trình sấy: + Mặt tỉnh lực học: tức dựa vào cân bằng vật liệu và cân bằng nhiệt lượng ta sẽ tìm được mối quan hệ giữa các thông số đầu và cuối của vật liệu sấy và của các tác nhân sấy để từ đó xác định được thành phần vật liệu, lượng tác nhân sấy và lượng nhiệt cần thiết cho quá trình sấy. + Mặt động lực học: nghiên cứu mối quan hệ giữa sự biến thiên của độ ẩm vật liệu với thời gian sấy và các thông số của quá trình như: tính chất, cấu trúc, kích thước của vật liệu sấy và các điều kiên thủy động học của tác nhân sấy để từ đó xác định chế độ sấy và thời gian sấy thích hợp.

Tác nhân sấy, các thiết bị sấy 1. Khái niệm Là những chất dùng để chuyên chở lượng ẩm tách ra từ vật liệu sấy. Trong quá trình sấy, môi trường buồng sấy luôn luôn được bổ sung ẩm thoát ra từ vật sấy. Nếu độ ẩm này không được mang đi thì độ ẩm tương đối trong buồng sấy tăng lên, đến một lúc nào đó sẽ đạt được sự cân bằng giữa vật sấy và môi trường trong buồng sấy và quá trình thoát ẩm của vật liệu sấy sẽ ngừng lại.

Vì vậy nhiệm vụ của tác nhân sấy: + Gia nhiệt cho vật sấy. + Tải ẩm mang ẩm từ bề mặt vật liệu vào môi trường. + Bảo vệ vật sấy khỏi bị hỏng do quá nhiệt. Tùy theo phương pháp sấy mà tác nhân sấy có thể thực hiện một trong các nhiệm vụ trên.

Cơ chế của quá trình sấy gồm 2 giai đoạn: Gia nhiệt cho vật liệu sấy để làm ẩm hóa hơi và mang hơi ẩm từ bề mặt vật vào môi trường. Nếu ẩm thoát ra khỏi vật liệu mà không mang đi kịp thời sẽ ảnh hưởng tới quá trình bốc ẩm từ vật liệu sấy thậm chí còn làm ngừng trệ quá trình thoát ẩm. Để tải ẩm đã bay hơi từ vật sấy vào môi trường có thể dùng các biện pháp: - Dùng tác nhân sấy làm chất tải nhiệt. - Dùng bơm chân không để hút ẩm từ vật sấy thải ra ngoài (sấy chân không).

Trong sấy đối lưu vai trò của tác nhân sấy đặt biệt quan trọng vì nó đóng vai trò vừa tải nhiệt vừa tải ẩm. Các tác nhân sấy thường dùng là không khí nóng và khói lò, hơi quá nhiệt, chất lỏng… 1. Các tác nhân sấy thường dùng - Không khí ẩm: là không khí có chứa hơi nước, trạng thái của không khí ẩm ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình sấy và bảo quản sản phẩm sấy. Khi để một vật liệu ẩm trong môi trường không khí khô thì nước ở trong nguyên liệu sẽ bay hơi.

Quá trình bay hơi sẽ dừng lại khi nào áp suất hơi trong không khí có trị số bằng áp suất hơi nước bão hòa ở cùng nhiệt độ đó, lúc đó ta có hỗn hợp không khí bão hòa hơi nước. - Khói lò: là sản phẩm khí của quá trình đốt cháy một chất nào đó. Khối lượng, thành phần và các thông số trạng thái của khói lò phụ thuộc vào thành phần của chất đốt và phương pháp đốt cháy. 5 + Ưu điểm: cấu trúc hệ thống đơn giản, dễ chế tạo, lắp ráp.

Có thể điều chỉnh nhiệt độ môi chất sấy trong khoảng rất rộng, đầu tư vốn ít vì không phải dùng calorife, giảm tiêu hao điện năng, nâng cao được hiệu quả sử dụng. + Nhược điểm: gây bụi bẩn, dễ gây hỏa hoạn hoặc xảy ra các phản ứng hóa học không cần thiết, ảnh hưởng xấu đến chất lượng sản phẩm nên ít được sử dụng trong công nghiệp. - Hơi quá nhiệt: được dùng cho các loại sản phẩm dễ bị cháy nổ, có khả năng chịu được nhiệt cao. Vì vậy sấy bằng hơi quá nhiệt nhiệt độ thường lớn hơn 100 0C ( sấy ở áp suất khí quyển).

Thiết bị sấy Do điều kiện sấy trong mỗi trường hợp khác nhau nên có nhiều cách để phân loại thiết bị sấy: - Dựa vào tác nhân sấy: có thiết bị sấy bằng không khí hoặc thiết bị sấy bằng khói lò, các thiết bị sấy bằng phương pháp đặc biệt như sấy thăng hoa, sấy bằng dòng điện cao tần. - Dựa vào áp suất làm việc: thiết bị sấy chân không, thiết bị sấy ở áp suất thường. - Dựa vào phương thức làm việc: có sấy liên tục và sấy gián đoạn - Dựa vào phương pháp cung cấp nhiệt cho quá trình sấy: thiết bị sấy tiếp xúc, thiết bị sấy đối lưu, thiết bị sấy bức xạ. - Dựa vào cấu tạo thiết bị: phòng sấy, hầm sấy, sấy băng tải, sấy trục, sấy thùng quay, sấy phun.

- Dựa vào chiều chuyển động của vật liệu sấy và tác nhân sấy: sấy cùng chiều, ngược chiều, giao chiều. Vật liệu sấy 1. Giới thiệu chung Đậu xanh hay đỗ xanh là cây đậu có danh pháp hai phần Vigna radiata có kích thước hạt nhỏ (đường kính khoảng 2–2,5 mm). Đậu xanh thuộc loại cây thảo mọc đứng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Nguyễn Phúc Khang, Nguyễn Khánh Hòa (2022), Tính toán thiết kế thiết bị sấy thùng quay sấy đậu xanh 3 tấn nguyên liệu/h, Đồ án môn học, Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM, Thành phố Hồ Chí Minh.
APA 7
Nguyễn, P. K., & Nguyễn, K. H. (2022). Tính toán thiết kế thiết bị sấy thùng quay sấy đậu xanh 3 tấn nguyên liệu/h [Đồ án môn học, Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/do-an-tinh-toan-thiet-ke-thiet-bi-say-thung-quay-say-dau-xanh-3-tan-nguyen-lieu-mot-gio/9443577768
IEEE
P. K. Nguyễn and K. H. Nguyễn, "Tính toán thiết kế thiết bị sấy thùng quay sấy đậu xanh 3 tấn nguyên liệu/h," Đồ án môn học, Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM, Thành phố Hồ Chí Minh, 2022. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/do-an-tinh-toan-thiet-ke-thiet-bi-say-thung-quay-say-dau-xanh-3-tan-nguyen-lieu-mot-gio/9443577768

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác