Đồ án thiết kế tháp chưng cất mâm xuyên lỗ acetone nước 2000 L/h

Báo cáo đồ án quá trình và thiết bị: thiết kế tháp chưng cất mâm xuyên lỗ hệ acetone - nước năng suất 2000 l/h chi tiết, đầy đủ tính toán công nghệ.

Tác giả

Ẩn danh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2019

91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thiết kế tháp chưng cất mâm xuyên lỗ hệ acetone nước

Quá trình chưng cất hỗn hợp acetone và nước đóng vai trò then chốt trong ngành công nghiệp hóa chất. Acetone là dung môi hữu cơ dễ bay hơi với nhiệt độ sôi 56,2 độ C ở áp suất khí quyển. Nước sôi ở 100 độ C. Sự chênh lệch nhiệt độ sôi lớn tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân tách bằng phương pháp chưng cất liên tục. Thiết kế tháp chưng cất mâm xuyên lỗ hệ acetone nước đáp ứng năng suất nhập liệu 2000 L/h đòi hỏi tính toán chính xác các thông số vật lý và nhiệt động học. Tháp mâm xuyên lỗ sở hữu cấu tạo đơn giản, trở lực thấp và hiệu suất truyền khối cao. Pha lỏng chảy tràn qua mâm trong khi pha hơi sục qua các lỗ nhỏ. Tiếp xúc bề mặt pha diễn ra mãnh liệt giúp nồng độ acetone tăng dần lên đỉnh tháp. Dòng sản phẩm đỉnh đạt độ tinh khiết 98% khối lượng, còn dòng đáy thải ra nước chứa dưới 1% acetone. Việc tối ưu hóa tháp giúp giảm thiểu chi phí năng lượng tái sôi và nâng cao hiệu quả thu hồi dung môi sạch cho nhà máy.

1.1. Đặc tính lý hóa của hỗn hợp acetone và nước

Acetone là chất lỏng không màu, mùi hăng ngọt đặc trưng và tan vô hạn trong nước. Khối lượng phân tử của acetone là 58,08 g/mol, nhẹ hơn đáng kể so với nhiều dung môi công nghiệp khác. Nhiệt độ sôi của acetone nguyên chất đạt 56,2 độ C tại 1 atm. Nước có khối lượng phân tử 18,02 g/mol và sôi ở 100 độ C. Hỗn hợp acetone và nước không tạo thành điểm đẳng phí ở áp suất thường. Độ bay hơi tương đối giữa hai cấu tử tương đối lớn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân tách bằng phương pháp chưng cất phân đoạn. Khi tăng nồng độ acetone trong pha lỏng, nhiệt độ sôi của dung dịch giảm nhanh chóng. Độ nhớt và sức căng bề mặt của hỗn hợp biến thiên liên tục theo nhiệt độ và tỷ lệ nồng độ các mâm.

1.2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của tháp mâm xuyên lỗ

Tháp mâm xuyên lỗ gồm thân hình trụ thẳng đứng chứa nhiều đĩa phẳng đục lỗ phân bố đều. Pha lỏng đi từ trên xuống dưới qua các ống chảy chuyền và chảy ngang qua bề mặt đĩa. Pha hơi chuyển động từ dưới lên qua các lỗ mâm và sục trực tiếp vào lớp chất lỏng. Quá trình tiếp xúc pha tạo thành lớp bọt xáo trộn mạnh, thúc đẩy quá trình truyền nhiệt và truyền chất diễn ra nhanh chóng. Cấu tạo mâm xuyên lỗ không có chóp chuyển động giúp giảm chi phí gia công chế tạo. Thiết bị tạo ra trở lực pha hơi thấp hơn đáng kể so với mâm chóp cùng năng suất. Vận tốc dòng khí qua lỗ được duy trì ổn định để ngăn hiện tượng chảy nhỏ giọt và hiện tượng ngập lụt trong tháp.

II. Phân tích kỹ thuật tháp chưng cất mâm xuyên lỗ hệ acetone nước

Thiết kế tháp chưng cất phân đoạn acetone nước đòi hỏi giải quyết nhiều bài toán thủy động lực học phức tạp. Hiện tượng rò rỉ chất lỏng qua lỗ mâm xảy ra khi vận tốc hơi quá thấp. Khi đó, hiệu suất tiếp xúc giữa pha lỏng và pha hơi sụt giảm nghiêm trọng. Ngược lại, vận tốc hơi quá lớn gây ra hiện tượng lôi cuốn bọt lỏng lên mâm trên. Hiện tượng ngập lụt xuất hiện khi lưu lượng chất lỏng trong ống chảy chuyền bị tắc nghẽn. Trở lực thủy lực trên toàn tháp gia tăng làm tăng nhiệt độ đáy tháp và tiêu tốn nhiều nhiệt lượng tái sôi. Sự biến thiên độ nhớt của hỗn hợp dọc theo chiều cao thân tháp gây khó khăn cho việc duy trì trạng thái bọt ổn định. Nồng độ nhập liệu 30% khối lượng cần được gia nhiệt đạt đúng trạng thái lỏng sôi trước khi vào tháp. Nếu nhiệt độ nhập liệu dao động bất thường, điểm nạp liệu sẽ phá vỡ cân bằng pha trên các mâm chưng và mâm cất. Do đó, kỹ sư cần xác định chính xác đường kính thân tháp, khoảng cách mâm và đường kính lỗ để thiết bị vận hành ổn định trong vùng làm việc tối ưu.

2.1. Thách thức về cân bằng pha và truyền khối mâm xuyên lỗ

Đường cong cân bằng pha hệ acetone nước có độ dốc lớn ở vùng nồng độ acetone thấp. Điều này đòi hỏi số mâm lý thuyết ở đoạn chưng phải tính toán chuẩn xác để hạn chế thất thoát acetone theo dòng đáy. Tại vùng đỉnh, nồng độ acetone đạt 98% khiến độ bay hơi tương đối thu hẹp lại. Hiện tượng truyền khối bị cản trở nếu thời gian lưu của pha lỏng trên mâm không đủ dài. Chiều cao gờ tràn quyết định trực tiếp đến chiều dày lớp chất lỏng trên đĩa. Nếu gờ tràn quá thấp, thời gian tiếp xúc pha giảm khiến hiệu suất mâm giảm sút. Ngược lại, gờ tràn quá cao làm tăng áp suất tĩnh và trở lực qua mâm.

2.2. Vấn đề lựa chọn vật liệu và chống ăn mòn hóa học

Acetone là dung môi hữu cơ có tính hòa tan cao và dễ cháy nổ ở nhiệt độ phòng. Hỗn hợp acetone và nước ở nhiệt độ sôi kéo dài có thể gây ăn mòn các vật liệu kim loại thông thường. Thép không gỉ hợp kim X18H10T thường được ưu tiên lựa chọn cho thân tháp, đĩa mâm và các phụ kiện bên trong. Vật liệu này chịu nhiệt tốt, chống oxy hóa bề mặt và bảo đảm độ bền cơ học cao dưới áp suất làm việc. Đệm làm kín giữa các mặt bích ghép thân cần sử dụng dây amiăng chịu nhiệt dày 3 mm để ngăn ngừa rò rỉ hơi acetone ra môi trường xung quanh.

III. Phương pháp thiết kế tháp chưng cất mâm xuyên lỗ hệ acetone nước

Quy trình tính toán thiết kế tháp chưng cất mâm xuyên lỗ hệ acetone nước bắt đầu từ bước lập cân bằng vật chất và năng lượng. Với lưu lượng nhập liệu 2000 L/h nồng độ 30% khối lượng, lưu lượng dòng đỉnh và dòng đáy được xác định chính xác qua hệ phương trình bảo toàn khối lượng. Chỉ số hoàn lưu tối thiểu Rmin được xác định từ đồ thị cân bằng x-y thông qua tọa độ điểm nạp liệu. Chỉ số hoàn lưu làm việc R thường chọn bằng 1,3 đến 2,5 lần Rmin nhằm cân bằng giữa số mâm thiết bị và chi phí năng lượng đun sôi. Phương trình đường làm việc đoạn cất và đoạn chưng được thiết lập để vẽ số mâm lý thuyết theo phương pháp đồ thị McCabe-Thiele. Số mâm thực tế được hiệu chỉnh dựa trên hiệu suất trung bình của mâm xuyên lỗ theo độ nhớt và độ bay hơi tương đối. Kích thước hình học thân tháp gồm đường kính tháp và chiều cao thân được tính toán dựa trên vận tốc hơi cho phép và khoảng cách mâm chuẩn. Thiết kế cơ khí chi tiết bao gồm tính toán chiều dày thân tháp, đáy nắp elip, mặt bích nối và chân đỡ chịu tải trọng.

3.1. Tính toán cân bằng vật chất và xác định số mâm đĩa

Cân bằng vật chất cung cấp số liệu lưu lượng dòng đỉnh D và dòng đáy W từ lưu lượng nhập liệu F ban đầu. Dựa trên số liệu cân bằng lỏng hơi ở áp suất khí quyển, đường cân bằng y* theo x được xây dựng chi tiết. Chỉ số hoàn lưu tối thiểu được tính bằng công thức giải tích từ tọa độ nồng độ pha lỏng và pha hơi tại mâm nhập liệu. Sau khi chọn chỉ số hoàn lưu thích hợp, phương trình đường làm việc đoạn cất và đoạn chưng được xác định. Số mâm lý thuyết được vẽ trên đồ thị McCabe-Thiele gồm 8 mâm, với mâm nạp liệu tại vị trí số 3. Dựa trên độ bay hơi tương đối và độ nhớt trung bình của chất lỏng, hiệu suất mâm được xác định để tính ra số mâm thực tế cho toàn tháp.

3.2. Tính toán thủy động lực và kết cấu cơ khí tháp chưng cất

Đường kính thân tháp được tính toán riêng biệt cho đoạn cất và đoạn chưng nhằm đảm bảo vận tốc hơi nằm trong giới hạn làm việc an toàn. Khoảng cách giữa các mâm thường được chọn trong khoảng 350 mm đến 500 mm để hạn chế lôi cuốn giọt lỏng. Các thông số mâm xuyên lỗ gồm đường kính lỗ 3 mm đến 5 mm, bước lỗ tam giác đều và diện tích tự do mở lỗ được tối ưu hóa. Bề dày thân tháp và nắp đáy elip được tính toán theo độ bền chịu áp suất trong và ăn mòn hóa học. Thiết bị phụ trợ gồm ống chảy chuyền, gờ tràn, bích nối tiêu chuẩn và chân đỡ bốn góc bằng thép X18H10T đảm bảo kết cấu vững chắc.

IV. Ứng dụng thực tế tháp chưng cất mâm xuyên lỗ hệ acetone nước

Hệ thống tháp chưng cất mâm xuyên lỗ hệ acetone nước giữ vị trí quan trọng trong dây chuyền sản xuất hóa chất hiện đại. Acetone là dung môi thiết yếu trong ngành sản xuất sợi tổng hợp, sơn phủ, dược phẩm và công nghiệp chất dẻo. Sau quá trình sử dụng, dung môi acetone thường bị nhiễm nước và tạp chất hữu cơ. Việc áp dụng công nghệ chưng cất mâm xuyên lỗ giúp thu hồi đến 98% lượng acetone tinh khiết để tái sử dụng tuần hoàn. Giải pháp này giúp các doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí nguyên liệu đầu vào và giảm thiểu lượng nước thải độc hại ra môi trường. Thiết kế tháp mâm xuyên lỗ mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội nhờ chi phí đầu tư ban đầu hợp lý và độ bền vận hành lâu dài. Quy trình vận hành liên tục cho phép tự động hóa hoàn toàn việc kiểm soát lưu lượng, nhiệt độ và áp suất. Nghiên cứu tính toán thiết kế chuẩn xác là tiền đề vững chắc cho việc chuyển giao công nghệ và chế tạo thiết bị quy mô công nghiệp thành công.

4.1. Hiệu quả thu hồi dung môi acetone trong công nghiệp

Quá trình chưng cất phân đoạn hệ acetone nước trong tháp mâm xuyên lỗ cho phép thu hồi dung môi với hiệu suất trên 95%. Sản phẩm đỉnh đạt nồng độ 98% khối lượng đáp ứng hoàn hảo tiêu chuẩn nguyên liệu tái sản xuất. Lượng acetone tồn dư trong dòng đáy dưới 1% khối lượng giúp hạn chế tối đa thất thoát hóa chất có giá trị. Nhờ hệ thống thiết bị ngưng tụ và làm nguội phụ trợ tối ưu, nhiệt thừa từ dòng sản phẩm đáy được tận dụng để gia nhiệt sơ bộ cho dòng nhập liệu. Điều này giúp giảm đáng kể chi phí tiêu thụ hơi nước bão hòa cấp cho nồi đun tái sôi ở đáy tháp.

4.2. Tiềm năng tối ưu hóa và tự động hóa vận hành tháp

Tự động hóa hệ thống tháp chưng cất mâm xuyên lỗ nâng cao tính ổn định và an toàn trong môi trường hóa chất dễ cháy nổ. Các cảm biến nhiệt độ và áp suất chênh lệch được lắp đặt dọc thân tháp để giám sát trực tiếp trạng thái tiếp xúc pha. Hệ thống van điều khiển tự động điều chỉnh lưu lượng dòng hoàn lưu đỉnh theo chất lượng sản phẩm phân tích trực tuyến. Công nghệ điều khiển phân tán DCS giúp tối ưu hóa chế độ cấp nhiệt tại đáy và ổn định áp suất làm việc đỉnh tháp. Việc tích hợp các giải pháp điều khiển tiên tiến giúp tăng tuổi thọ thiết bị và giảm thiểu rủi ro sự cố kỹ thuật.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/08/2026
Tiểu luận báo cáo đồ án quá trình và thiết bị thiết kế tháp chưng cất mâm xuyên lỗ hệ acetone nước năng suất nhập liệu 2000 lh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Lý thuyết về chưng cất Chưng cất là quá trình dùng để tách các cấu tử của một hỗn hợp lỏng – lỏng (cũng như hỗn hợp khí – lỏng) thành các cấu tử riêng biệt dựa vào độ bay hơi khác nhau cùa các cấu tử trong hỗn hợp ở cùng điều kiện xác định. Thay vì đưa vào trong hỗn hợp một pha mới để tạo nên sự tiếp xúc giữa hai pha như trong quá trình hấp thu hoặc nhả khí, trong quá trình chưng cất pha mới được tạo nên bằng sự bốc hơi hoặc ngưng tụ. Trong trường hợp đơn giản nhất, chưng cất và cô đặc không khác gì nhau, tuy nhiên giữa hai quá trình này có một ranh giới cơ bản là trong quá trình chưng cất dung môi và chất tan đều bay hơi (nghĩa là các cấu tử đều hiện diện trong cà hai pha nhưng với tỷ lệ khác nhau), còn trong quá trình cô đặc thì chỉ có dung môi bay hơi còn chất tan thì không bay hơi.

Khi chưng cất ta thu được nhiều cấu tử và thường thì hệ có bao nhiêu cấu tử sẽ thu được bấy nhiêu sản phẩm. Nếu xét hệ đơn giản chỉ có 2 cấu tử thì ta thu được 2 sản phẩm, gồm:  Sản phẩm đỉnh chủ yếu gồm cấu tử có độ bay hơi lớn và một phần rất ít các cấu tử có độ bay hơi bé (nhiệt độ sôi nhỏ ).  Sản phẩm đáy chủ yếu gồm cấu tử có độ bay hơi bé và một phần rất ít cấu tử có độ bay hơi lớn (nhiệt độ sôi lớn). Như vậy, khi chưng cất hỗn hợp acetone và nước thì ta sẽ thu được sản phẩm đỉnh là acetone và sản phẩm đáy là nước.

Các phương pháp chưng cất Phân loại theo áp suất làm việc  Áp suất thấp  Áp suất thường  Áp suất cao Phân loại theo thành phần chưng cất  Chưng cất hai cấu tử  Chưng cất đa cấu tử Phân loại theo phương pháp cấp nhiệt ở đáy tháp GVHD: TS. Trần Lưu Dũng 1 Trường ĐH Công Nghiệp Thực Phẩm TP.HCM Khoa Công nghệ Hóa học  Cấp nhiệt trực tiếp  Cấp nhiệt gián tiếp Phân loại theo nguyên lý làm việc  Chưng cất lôi cuốn hơi nước Phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước (chưng cất bằng hơi nước trực tiếp) được dùng để tách các hỗn hợp gồm các chất khó bay hơi và tạp chất không bay hơi, thường được dùng để tách các chất không hòa tan vào nước (thường dùng để chưng cất tinh dầu có nhiệt độ sôi cao hơn nhiệt độ sôi của nước và ít tan trong nước).  Chưng cất chân không: Phương pháp này được dùng trong trường hợp cần hạ thấp nhiệt độ sôi của cấu tử. Đối với cấu tử có nhiệt độ sôi quá cao hay trường hợp các cấu tử trong hỗn hợp dễ bị phân hủy ở nhiệt độ cao.

 Chưng cất theo chu kỳ (chưng cất gián đoạn) Phương pháp chưng cất gián đoạn được s dụng trong các điều kiện sau:  Khi nhiệt độ của các cấu t khác xa nhau  Không đòi hỏi độ tinh khiết cao  Tách hỗn hợp lỏng ra khỏi tạp chất không bay hơi  Tách sơ bộ hỗn hợp nhiều cấu tử  Chưng cất liên tục Chưng cất liên tục sử dụng thiết bị liên tục, là quá trình được thực hiện liên tục, nghịch dòng, gồm nhiều đoạn.Ngoài ra còn có thiết bị hoạt động bán liên tục. Như vậy, dựa vào yêu cầu Acetone có độ tinh khiết cao (90%) và hỗn hợp acetone – nước không có điểm đẳng phí nên chọn phương pháp chưng cất liên tục là hiệu quả nhất. Thiết bị chưng cất Trong sản xuất thường dùng nhiều loại thiết bị khác nhau để tiến hành chưng cất. Tuy nhiên, yêu cầu cơ bản chung của các thiết bị vẫn giống nhau là diện tích bề mặt tiếp xúc pha phải lớn, điều này phụ thuộc vào mức độ phân tán của một lưu chất này vào lưu chất kia.

Nếu pha khí phân tán vào pha lỏng ta có các loại tháp mâm, nếu pha lỏng phân tán vào pha khí thì ta có tháp chêm., tháp phun,… Trong đó hai loại tháp thường dùng là tháp mâm và tháp chêm.  Tháp mâm: thân tháp hình trụ, thẳng đứng phía trong có gắn các mâm có cấu tạo khác nhau, trên đó pha lỏng và pha hơi được cho tiếp xúc với nhau. Tuỳ theo cấu tạo của đĩa, ta có: GVHD: TS. Trần Lưu Dũng 2 Trường ĐH Công Nghiệp Thực Phẩm TP.HCM Khoa Công nghệ Hóa học  Tháp mâm chóp: trên mâm bố trí có chóp dạng tròn, xupap, chữ S….

 Tháp mâm xuyên lỗ: trên mâm có nhiều lỗ hay rãnh  Tháp chêm (tháp đệm): tháp hình trụ, gồm nhiều bậc nối tiếp nhau bằng mặt bích hay hàn.Vật chêm được cho vào tháp theo một trong hai phương pháp sau: xếp ngẫu nhiên hay xếp thứ tự. Bảng so sánh ưu và nhược điểm của tháp chêm, tháp mâm xuyên lỗ và tháp mâm chóp Tháp mâm xuyên Tháp mâm chóp Tháp chêm lỗ – Cấu tạo khá đơn giản. – Trở lực tương đối – Khá ổn định Ưu – Trở lực thấp. thấp – Hiệu suất cao điểm – Làm việc được với chất lỏng – Hiệu suất khá bẩn.

cao – Do có hiệu ứng thành nên – Có trở lực lớn – Không làm việc hiệu suất truyền khối thấp. – Tiêu tốn nhiều được với chất lỏng Nhược – Độ ổn định thấp, khó vận bẩn vật tư, kết cấu điểm hành phức tạp – Kết cấu khá phức – Khó tăng năng suất tạp – Thiết bị khá nặng nề 1. Giới thiệu về nguyên liệu chưng cất Nguyên liệu dùng để chưng cất là hỗn hợp Acetone và nước, tính chất hóa lý và đặc điểm của nguyên liệu ảnh hưởng rất lớn đến việc chọn lựa thiết bị và hiệu suất của quá trình chưng cất. Tính chất vật lý và nhiệt động của acetone Acetone là một chất lỏng dễ bay hơi, dễ cháy, không màu, có mùi thơm nhẹ thanh và là dạng keton đơn giản nhất.

Nó hòa tan vô hạn trong nước và một số hợp chất hữu cơ (như eter, methanol, ethanol, diacetone alcohol. Acetone có một số đặc điểm sau:  Công thức phân tử : (CH3)2CO  Khối lượng phân tử : MA= 58,08 đvC  Tên gọi khác: Dimethylketal; 2–Propanone; Dimethyl ketone Ứng dụng của acetone phổ biến nhất là dùng làm dùng làm dung môi trong công nghiệp như: vecni, sơn, sơn mài, cellulose acetate, nhựa, cao su. Acetone được dùng làm dung môi do nó hòa tan tốt acetate, nitrocellulose, nhựa foocmandehyde, chất béo và được dùng nhiều làm dung môi sơn, mựa in ống đồng. Ngoài ra, acetone còn là GVHD: TS.

Trần Lưu Dũng 3 Trường ĐH Công Nghiệp Thực Phẩm TP.HCM Khoa Công nghệ Hóa học nguyên liệu để tổng hợp thủy tinh hữu cơ. Một số hợp chất được tổng hợp từ acetone như: ceten, sulfonate (thuốc ngủ ), các holoform Bảng 1. 2 Một số tính chất của acetone o 1 Nhiệt độ nóng chảy – 94,6 C o 2 Nhiệt độ sôi 56,2 C o 3 Nhiệt độ tự bốc cháy 465 C o 3 4 Khối lượng riêng ở 20 C 791 kg/m o 5 Độ nhớt ở 20 C 0,3075 cp o 6 Nhiệt dung riêng ở 20 C 2180 J/Kg 7 Nhiệt trị 23,42 Kcal/kg 1. Tính chất hóa học của acetone  Phản ứng cộng của nhóm C=O Trong liên kết C=O này cacbon mang điện tích dương (+) do liên kết C=O phân cực về phía O nên acetone có thể cộng với nhiều các tác nhân nucleophin khác nhau như: H–OH, RO–H, H–CN, R– MgBr, …  Phản ứng cộng nước tạo thành rượu bậc 2  Phản ứng cộng natrihydrosulfide tạo hợp chất bisulfide  Phản ứng cộng hợp với hợp chất cơ Magie  Phản ứng thế tạo liên kết C=C (phản ứng andol hóa) Khi có mặt chất xúc tác là bazo, phân tử acetone có thể tác dụng với phân tử khác có nhóm –CH2– linh động như –CH2– bên cạnh nhóm hút e như C=O, NO2.

 Phản ứng oxi hóa  Phản ứng khử  Phản ứng thế methyl 1. Sản xuất acetone Acetone được tìm thấy đầu tiên bởi Labavius (1595) bằng cách chưng cất khan đường, đến năm 1805 Trommdorff tiến hành sản xuất acetone bằng cách chưng cất acetate của bồ đạt và soda (một phân đoạn lỏng nằm giữa phân đoạn rượu và eter). Ca(CH3COO)2 → CaO + CO2↑ + (CH3)2CO Ngày nay, khoảng 83% aceton được sản xuất thông qua phương pháp oxi hóa Cumen (phương pháp Hock), phương pháp này được sử dụng chủ yếu để sản xuất acetone ở Mỹ và các nước Tây Âu, khi sản xuất aceton từ phương pháp này luôn thì cũng đồng thời sản xuất được phenol đi kèm. Phương pháp Cumen gồm các bước: alkyl hoá benzen với propen, sinh ra cumen, được oxi hoá, sinh ra axeton và phenol.

Trần Lưu Dũng 4 Trường ĐH Công Nghiệp Thực Phẩm TP.HCM Khoa Công nghệ Hóa học Tuy nhiên, công nghệ sản xuất acetone thông qua oxi hóa cumen được thaybằng công nghệ hiệu quả hơn khi tổng hợp acetone bằng phương pháp tách nước của isopropyl alcol có sử dụng xúc tác. Xúc tác được dùng là đồng và hợp kim của đồng, oxit kim loại o và muối của nó. Ở nhiệt độ 327 C hiệu suất tổng hợp của phản ứng khoảng 97%. Ngoài ra còn một số quá trình sản xuất acetone khác như:  Oxi hóa cumen hydro peroxide thành phenol và acetone  Oxi hóa trực tiếp butane và propane  Lên men carbonhydrate bởi vi khuẩn đặc biệt 1.

Tính chất vật lý của nước Trong điều kiện bình thường: nước là chất lỏng không màu, không mùi, không vị nhưng khối nước dày sẽ có màu xanh nhạt. Khi hóa rắn nó có thể tồn tại ở dạng 5 dạng tinh thể khác nhau:  Khối lượng phân t : MN = 18 đvC  Công thức phân t : H2O o  Khối lượng riêng ở 4 C: 1 g/ml o  Nhiệt độ nóng chảy: 0 C o  Nhiệt độ sôi: 100 C Nước là dung môi phân cực mạnh, có khả năng hoà tan nhiều chất (rắn, lỏng và khí) và là dung môi rất quan trọng trong các l nh vực hóa học. Tính chất hóa học của nước  Tác dụng với kim loại H2O + Na → NaOH + H2 2H2O + Ca → Ca(OH)2 + H2 Nước tác dụng được với một số kim loại ở nhiệt độ thường như: Li, Na, K, Ca. tạo thành bazo và khí H2.

 Tác dụng với oxit bazơ Na2O + H2O → 2NaOH CaO + H2O → Ca(OH)2 Nước tác dụng với oxit bazo tạo thành bazo tương ứng. Dung dịc bazo làm quỳ tím hóa xanh.  Tác dụng với oxit acid GVHD: TS. Trần Lưu Dũng 5 Trường ĐH Công Nghiệp Thực Phẩm TP.HCM Khoa Công nghệ Hóa học SO2 + H2O → H2SO3 P2O5 + 3H2O → 2H3PO4 Nước tác dụng với oxit axit tạo thành axit tương ứng.

Dung dịch axit làm qu tím hóa đỏ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Nguyễn Thị Thảo (2019), Thiết kế tháp chưng cất mâm xuyên lỗ hệ Acetone – Nước năng suất nhập liệu 2000 L/h, Đồ án môn học, Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM, TP. Hồ Chí Minh.
APA 7
Nguyễn, T. T. (2019). Thiết kế tháp chưng cất mâm xuyên lỗ hệ Acetone – Nước năng suất nhập liệu 2000 L/h [Đồ án môn học, Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/tieu-luan-bao-cao-do-an-qua-trinh-va-thiet-bi-thiet-ke-thap-chung-cat-mam-xuyen-lo-he-acetone-nuoc-nang-suat-nhap-lieu-2000-lh/9883546485
IEEE
T. T. Nguyễn, "Thiết kế tháp chưng cất mâm xuyên lỗ hệ Acetone – Nước năng suất nhập liệu 2000 L/h," Đồ án môn học, Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM, TP. Hồ Chí Minh, 2019. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/tieu-luan-bao-cao-do-an-qua-trinh-va-thiet-bi-thiet-ke-thap-chung-cat-mam-xuyen-lo-he-acetone-nuoc-nang-suat-nhap-lieu-2000-lh/9883546485

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác