Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế học của tác giả Xiaojun Yang, được thực hiện tại Đại học Texas tại Austin (The University of Texas at Austin) năm 2003 dưới sự hướng dẫn của Giáo sư David A. Kendrick, tập trung phát triển và ứng dụng các phương pháp tính toán (computational methods) cùng lý thuyết điều khiển tối ưu để giải quyết ba vấn đề kinh tế vĩ mô: phối hợp chính sách kinh tế giữa các nền kinh tế phụ thuộc lẫn nhau, cơ chế xác định tỷ giá hối đoái, và mối quan hệ giữa cải cách kinh tế, bất bình đẳng thu nhập với tăng trưởng kinh tế.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu của luận án được xác định xuất phát từ bối cảnh chuyển đổi và mở cửa của nền kinh tế Trung Quốc từ cuối thập niên 1970:

  1. Vấn đề phối hợp chính sách: Mối quan hệ kinh tế giữa Trung Quốc đại lục và Hồng Kông trở nên gắn kết chặt chẽ. Sự suy giảm lợi thế cạnh tranh của Hồng Kông do chi phí đất đai và nhân công tăng cao vào đầu thập niên 1980 diễn ra đồng thời với chính sách mở cửa của Trung Quốc, tạo nên sự phụ thuộc tương hỗ. Tuy nhiên, các phân tích định lượng về mức độ bất đối xứng trong tương tác chính sách vĩ mô và hiệu lực tương đối giữa chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ giữa hai nền kinh tế còn thiếu vắng các khung mô hình tối ưu hóa động.
  2. Vấn đề tỷ giá hối đoái: Sự phát triển của hệ thống ngoại hối và tỷ giá Nhân dân tệ/Đô la Mỹ (Yuan/Dollar) đặt ra yêu cầu phải mô hình hóa hành vi tỷ giá dựa trên các biến số nền tảng vĩ mô (thu nhập, cung tiền, lãi suất, tài khoản vãng lai) nhằm tìm ra quỹ đạo kiểm soát phục vụ mục tiêu tăng trưởng hoặc ổn định tỷ giá.
  3. Vấn đề phân phối thu nhập và tăng trưởng: Chính sách cải cách và mở cửa đã giải phóng động lực làm việc nhưng đồng thời làm gia tăng bất bình đẳng thu nhập. Khoảng trống nghiên cứu nằm ở việc kiểm định liệu bất bình đẳng thu nhập có thúc đẩy tăng trưởng tại Trung Quốc hay không, vai trò của mức độ cải cách, và sự đánh đổi giữa tăng trưởng ổn định với tiến trình cải cách.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của luận án được cụ thể hóa qua ba tiểu luận độc lập:

  • Mục tiêu 1: Xây dựng mô hình hai quốc gia để lượng hóa sự tương tác kinh tế và phối hợp chính sách giữa Trung Quốc và Hồng Kông; xác định công cụ chính sách (tài khóa hay tiền tệ) có hiệu lực can thiệp kinh tế cao hơn.
  • Mục tiêu 2: Thiết lập mô hình động phân tích hành vi của tỷ giá hối đoái Yuan/Dollar và xác định quỹ đạo cung tiền tối ưu nhằm cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng GDP và ổn định tỷ giá.
  • Mục tiêu 3: Phân tích đóng góp của các yếu tố cấu thành đến bất bình đẳng thu nhập; kiểm định mối tương quan giữa bất bình đẳng thu nhập và tăng trưởng kinh tế trong bối cảnh cải cách tại Trung Quốc.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các biến số kinh tế vĩ mô (GDP, tiêu dùng, đầu tư, chi tiêu chính phủ, xuất khẩu, nhập khẩu, mức giá, cung tiền, lãi suất, tài khoản vãng lai, hệ số bất bình đẳng thu nhập nông thôn và thành thị, tỷ lệ lạm phát).
  • Phạm vi không gian: Nền kinh tế Trung Quốc đại lục, Hồng Kông và Hoa Kỳ.
  • Phạm vi thời gian: Chuỗi số liệu thực nghiệm phục vụ ước lượng và mô phỏng chạy từ năm 1987 đến năm 2001 (thu thập từ Niên giám Thống kê Trung Quốc), cùng các giai đoạn phân tích độ nhạy và dự báo từ 1991 đến 1998 và từ 1998 đến 2010.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Trong luận án, tác giả Xiaojun Yang hệ thống hóa các hướng nghiên cứu nền tảng về kinh tế học vĩ mô tính toán và lý thuyết điều khiển tối ưu:

  • Lý thuyết điều khiển tối ưu trong kinh tế vĩ mô: Luận án kế thừa cấu trúc mô hình dạng cấu trúc của Pindyck (1973) và các công trình kinh điển về phương pháp điều khiển tối ưu của Kendrick (1981, 2002). Khung phân tích bài toán bám quỹ đạo tuyến tính bậc hai (Quadratic Linear Tracking Problem - QLP) được áp dụng để điều khiển hệ thống kinh tế từ trạng thái kém mong muốn sang trạng thái mong muốn thông qua các quy tắc phản hồi (feedback rules) và phương trình ma trận vi sai Riccati.
  • Kỹ thuật ước lượng mô hình phương trình đồng thời có tự tương quan: Tác giả vận dụng quy trình ước lượng vững của Fair cho các mô hình đồng thời có biến phụ thuộc trễ và sai số tự tương quan bậc nhất, kết hợp thủ tục Cochrane-Orcutt.
  • Phương pháp chuẩn hóa trọng số phạt trong hàm mục tiêu: Luận án áp dụng phương pháp chuẩn hóa trọng số phạt của Shih (1997) dựa trên giá trị trung bình mẫu, đồng thời đối chiếu với các phương pháp chuẩn hóa khác được hệ thống bởi Fonseca (1999) (như chuẩn hóa theo bình phương).
  • Công cụ giải thuật phần mềm tính toán: Toàn bộ hệ thống mô hình điều khiển tối ưu được lập trình và giải quyết bằng phần mềm Duali do Amman và Kendrick (1999) phát triển.

Vị trí của luận án được xác lập thông qua việc giải quyết khoảng trống thực nghiệm: áp dụng trực tiếp thuật toán điều khiển tối ưu đa biến vào mô hình liên kết song phương Trung Quốc - Hồng Kông và mô hình tỷ giá Yuan/Dollar, đồng thời đưa ra phát hiện thực nghiệm về mối tương quan đồng biến giữa bất bình đẳng thu nhập và tăng trưởng kinh tế tại Trung Quốc, trái ngược với quan điểm phổ biến trước đó về mô hình tăng trưởng bình đẳng tại một số nền kinh tế Đông Á.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

1. Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Khung lý thuyết xuyên suốt của luận án bao gồm:

  • Lý thuyết điều khiển tối ưu tuyến tính bậc hai (QLP): Hàm mục tiêu dạng toàn phương đo lường độ lệch giữa biến trạng thái ($x_t$), biến kiểm soát ($u_t$) so với các quỹ đạo mong muốn ($\tilde{x}_t$, $\tilde{u}_t$): $$J = \frac{1}{2} (x_N - \tilde{x}_N)' W_N (x_N - \tilde{x}N) + \frac{1}{2} \sum{t=0}^{N-1} \left[ (x_t - \tilde{x}_t)' W_t (x_t - \tilde{x}_t) + (u_t - \tilde{u}t)' \Lambda_t (u_t - \tilde{u}t) \right]$$ Hệ thống phương trình trạng thái dạng cấu trúc Pindyck (1973): $$x{t+1} = A_0 x{t+1} + A_1 x_t + B_1 u_t + C_1 z_t$$
  • Quy hoạch động và phương trình Riccati: Thuật toán tối ưu hóa giải ngược từ thời kỳ cuối $N$ về thời kỳ $k$ để thiết lập luật phản hồi chính sách: $$u_k^* = G_k x_k + g_k$$ với các ma trận $P_k$ và vector $p_k$ được xác định thông qua hệ phương trình Riccati: $$P_k = G_k' B_k' P_{k+1} B_k G_k + 2 A_k' P_{k+1} A_k + W_k + 2 F_k G_k + G_k' \Lambda_k G_k$$ $$p_k = (A_k + B_k G_k)' p_{k+1} + A_k' P_{k+1} c_k + G_k' B_k' P_{k+1}' B_k g_k + G_k' B_k' P_{k+1}' c_k + w_k + F_k g_k + G_k' \Lambda_k' g_k + G_k' \lambda_k$$ Điều kiện biên cuối kỳ: $P_N = W_N$.
  • Khung phân tích hộ gia đình hai khu vực qua hai thời kỳ: Mô hình phân chia hộ gia đình thành hai nhóm thành thị và nông thôn nhằm xác định các yếu tố tác động đến bất bình đẳng thu nhập, lạm phát và tăng trưởng.

2. Phương pháp nghiên cứu định lượng

  • Kỹ thuật ước lượng: Sử dụng phương pháp bình phương bé nhất hai giai đoạn (2SLS) kết hợp hiệu chỉnh tự tương quan bậc nhất bằng kỹ thuật Cochrane-Orcutt theo quy trình hai bước của Fair.
    • Giai đoạn 1: Ước lượng phương trình dạng rút gọn cho biến nội sinh $p_t = \gamma_2 y_t + \gamma_3 q_{t-1} + \gamma_4 p_{t-1} + \gamma_5 q_{t-2} + w_t$ để lấy giá trị dự báo $\hat{p}_t$.
    • Giai đoạn 2: Ước lượng phương trình cấu trúc $q_t - r q_{t-1} = a_2 (\hat{p}t - r p{t-1}) + a_3 (q_{t-1} - r q_{t-2}) + [v_t + (\rho - r)\varepsilon_{t-1} + a_2 \hat{w}_t]$.
  • Xây dựng quỹ đạo mong muốn: Tính toán dựa trên tốc độ tăng trưởng trung bình thực tế giai đoạn 1987–2000 (tốc độ tăng trưởng GDP thực tế của Trung Quốc đạt bình quân 6,5%/năm, quy mô từ 359 tỷ USD năm 1987 lên 815 tỷ USD năm 2000 theo giá cố định năm 1990).
  • Xác định trọng số phạt: Chuẩn hóa theo công thức của Shih (1997): $W_i = 559 / (\text{giá trị trung bình của biến } i)$, trong đó 559 tỷ USD là giá trị GDP trung bình của Trung Quốc (giá trị trung bình lớn nhất trong hệ thống).

3. Nguồn dữ liệu

Dữ liệu thực nghiệm của luận án được trích xuất từ Niên giám Thống kê Trung Quốc (Statistical Yearbook of China) các năm từ 1987 đến 2001 do Tổng cục Thống kê Nhà nước Trung Quốc (SSB) ban hành, kết hợp dữ liệu thống kê vĩ mô của Hồng Kông và Hoa Kỳ (chi tiết tại các Phụ lục D-1, D-2, D-3).


Nội dung chính theo từng chương

Chapter One: Introduction

Chương 1 trình bày tổng quan cấu trúc của luận án và tóm tắt những phát hiện chính của ba tiểu luận nghiên cứu:

  • Khẳng định tính chất phụ thuộc lẫn nhau giữa nền kinh tế Trung Quốc và Hồng Kông, chỉ ra tính bất đối xứng của các cú sốc chính sách do sự chênh lệch quy mô kinh tế.
  • Khái quát mô hình tỷ giá Yuan/Dollar kết nối tỷ giá với thu nhập, cung tiền, lãi suất và tài khoản vãng lai của Trung Quốc và Hoa Kỳ.
  • Giới thiệu mô hình phân tích mối liên hệ giữa cải cách kinh tế, phân phối thu nhập và tăng trưởng.

Chapter Two: Economic Interaction and Policy Coordination Between China and Hong Kong

Chương 2 xây dựng mô hình kinh tế lượng vĩ mô liên kết giữa Trung Quốc đại lục và Hồng Kông, bao gồm hệ thống đồng nhất thức GDP và các hàm hành vi thành phần:

  • Khối phương trình kinh tế Trung Quốc:
    • Đồng nhất thức GDP: $CY_{t+1} = CC_{t+1} + CI_{t+1} + CG_{t+1} + CX_{t+1} - CM_{t+1}$
    • Hàm tiêu dùng: $CC_{t+1} = a_0 + a_1 CC_t + a_2 CY_{t+1} + a_3 CY_t$
    • Hàm đầu tư: $CI_{t+1} = b_0 + b_1 CI_t + b_2 CY_{t+1} + b_3 CY_t$
    • Hàm nhập khẩu: $CM_{t+1} = c_0 + c_1 CM_t + c_2 CY_{t+1}$
    • Hàm xuất khẩu: $CX_{t+1} = d_0 + d_1 CX_t + d_2 HY_{t+1}$
  • Khối phương trình kinh tế Hồng Kông:
    • Đồng nhất thức GDP: $HY_{t+1} = HC_{t+1} + HI_{t+1} + HG_{t+1} + HX_{t+1} - HM_{t+1}$
    • Hàm tiêu dùng: $HC_{t+1} = e_0 + e_1 HC_t + e_2 HY_{t+1}$
    • Hàm đầu tư: $HI_{t+1} = f_0 + f_1 HI_t + f_2 HY_{t+1} + f_3 HY_t$
    • Hàm nhập khẩu: $HM_{t+1} = g_0 + g_1 HY_t + g_2 HY_{t+1}$
    • Hàm xuất khẩu: $HX_{t+1} = h_0 + h_1 CY_t + h_2 CY_{t+1}$

Trong phần mềm Duali, các biến kiểm soát thời kỳ kế tiếp được đặt dưới dạng biến đón đầu (lead variables): $\text{Lead } CG_t = CG_{t+1}$ và $\text{Lead } HG_t = HG_{t+1}$. Hệ số ước lượng hằng số từ ma trận $C_1$ thể hiện giá trị số: các hệ số chặn tương ứng của Trung Quốc lần lượt là $-6402$, $10660$, $-10677$, $8486$; của Hồng Kông lần lượt là $-2799$, $-9118$, $35263$, $-28400$.

Bảng 1: Quỹ đạo mong muốn của các biến trạng thái và kiểm soát (1987–2000)

(Đơn vị: Tỷ USD, giá cố định năm 1990)

Năm $CY$ $CC$ $CI$ $CX$ $CM$ $HY$ $HC$ $HI$ $HX$ $HM$ $CG$ $HG$
1987 359 184 133 45 50 54 32 15 66 63 — —
1988 383 195 142 51 55 58 34 16 72 68 51 4
1989 407 207 151 56 60 62 36 17 78 74 55 5
1990 434 219 160 63 66 66 39 18 84 80 58 5
1991 462 233 171 70 73 70 41 19 91 87 62 5
1992 492 247 181 79 80 74 44 21 98 94 66 6
1993 524 261 193 88 88 79 47 22 106 102 70 7
1994 558 277 205 98 97 84 49 23 115 111 74 7
1995 595 294 218 109 106 90 53 25 125 120 79 8
1996 633 312 232 122 117 96 56 26 135 130 84 8
1997 675 330 246 136 129 102 60 28 146 141 89 9
1998 719 350 262 152 141 109 63 30 158 153 95 10
1999 765 371 278 170 155 116 67 32 171 165 101 11
2000 815 394 296 189 171 123 72 34 185 179 107 12

Bảng 2: Trọng số phạt trên các biến trạng thái và kiểm soát

Biến số $CY$ $CC$ $CI$ $CX$ $CM$ $HY$ $HC$ $HI$ $HX$ $HM$ $CG$ $HG$
Trọng số phạt ($W_i, \Lambda_i$) 1,0 2,0 2,5 5,5 5,5 6,5 11,0 23,0 4,5 5,0 7,0 70,0

Kết quả thực nghiệm mô phỏng chính sách tài khóa:

  • Kịch bản 1 ("low1"): Cắt giảm chi tiêu chính phủ mong muốn của Trung Quốc ($CG$) xuống mức 80% so với ban đầu. Kết quả cho thấy xuất khẩu của Hồng Kông sang Trung Quốc sụt giảm nghiêm trọng, buộc chính quyền Hồng Kông phải tăng mạnh chi tiêu chính phủ ($HG$) vượt quỹ đạo cơ sở để bù đắp thâm hụt tổng cầu.
  • Kịch bản 2 ("low2"): Cắt giảm chi tiêu chính phủ mong muốn của Hồng Kông ($HG$) xuống 80%. Kết quả cho thấy tác động đến GDP và chi tiêu chính phủ của Trung Quốc là không đáng kể.
  • Hiệu lực chính sách: Khi bổ sung biến giá và tiền tệ vào mô hình, tác giả chứng minh chính sách tài khóa có hiệu lực tác động đến các hoạt động kinh tế mạnh hơn chính sách tiền tệ.

Chapter Three: Yuan - Dollar Exchange Rate Model

Chương 3 xây dựng mô hình tỷ giá hối đoái giữa đồng Nhân dân tệ và Đô la Mỹ:

  • Hệ thống hóa các giai đoạn cải cách hệ thống quản lý ngoại hối của Trung Quốc.
  • Thiết lập hệ phương trình liên kết tỷ giá hối đoái danh nghĩa Yuan/Dollar với chênh lệch thu nhập ($Y$), cung tiền ($M$), lãi suất ($r$) và cán cân tài khoản vãng lai ($CA$) giữa Trung Quốc và Hoa Kỳ.
  • Kết quả ước lượng tham số mô hình ghi nhận một hiện tượng ngược quy ước lý thuyết truyền thống: khi Trung Quốc gia tăng mức cung tiền tương đối, tỷ giá đồng Nhân dân tệ có xu hướng lên giá (appreciates).
  • Phân tích điều khiển tối ưu chỉ ra sự đánh đổi chính sách: để đạt mức GDP cao hơn, Trung Quốc cần mở rộng cung tiền; trong khi để duy trì tỷ giá ổn định, chính sách cung tiền phải tuân theo lộ trình giảm trước - tăng sau hoặc tăng đều đặn trong toàn bộ thời kỳ tùy thuộc vào quỹ đạo mục tiêu của tỷ giá.

Chapter Four: Reform, Inequality, and Growth

Chương 4 phân tích mối quan hệ giữa cải cách kinh tế, phân phối thu nhập và tăng trưởng:

  • Xây dựng hệ phương trình xác định mức độ bất bình đẳng thu nhập khu vực thành thị, bất bình đẳng thu nhập khu vực nông thôn, tốc độ tăng trưởng kinh tế và tỷ lệ lạm phát dựa trên mô hình hai khu vực.
  • Phát hiện thực nghiệm: Luận án tìm thấy mối tương quan dương giữa bất bình đẳng thu nhập và tăng trưởng kinh tế tại Trung Quốc trong giai đoạn nghiên cứu.
  • Vai trò của cải cách: Mức độ cải cách đóng vai trò chi phối trong việc quyết định cả tốc độ tăng trưởng lẫn mức độ bất bình đẳng thu nhập.
  • Phân tích độ nhạy (1991–1998 và 1998–2010):
    • Trường hợp cơ quan hoạch định chú trọng nhiều hơn đến việc giảm bất bình đẳng thu nhập.
    • Trường hợp ưu tiên tối đa cho tốc độ tăng trưởng kinh tế.
    • Trường hợp gặp khó khăn gia tăng trong tiến trình tiếp tục cải cách.
    • Kết quả chỉ ra rằng nếu nhấn mạnh quá mức vào mục tiêu tăng trưởng ổn định ngắn hạn thì tiến trình cải cách có nguy cơ bị đảo ngược.

Kết quả và những đóng góp mới

1. Đóng góp về mặt học thuật và lý luận

  • Thiết lập thành công khung mô hình điều khiển tối ưu tuyến tính bậc hai (QLP) liên kết động giữa hai nền kinh tế có quy mô không đồng đều (Trung Quốc và Hồng Kông), giải quyết bài toán bám quỹ đạo bằng thuật toán quy hoạch động và phần mềm Duali.
  • Đưa ra bằng chứng định lượng chứng minh tính bất đối xứng trong truyền dẫn chính sách vĩ mô giữa nền kinh tế lớn (Trung Quốc) và nền kinh tế nhỏ mở cửa (Hồng Kông).
  • Xác định thực nghiệm cấu trúc tham số tỷ giá Yuan/Dollar, chỉ ra phản ứng lên giá của đồng nội tệ khi cung tiền tương đối mở rộng trong điều kiện đặc thù của thị trường tài chính Trung Quốc.
  • Cung cấp cơ sở định lượng bác bỏ quan điểm cho rằng bất bình đẳng thu nhập luôn kìm hãm tăng trưởng tại các quốc gia Đông Á, xác nhận mối tương quan đồng biến giữa bất bình đẳng và tăng trưởng trong giai đoạn chuyển đổi kinh tế tại Trung Quốc.

2. Đóng góp thực tiễn và giải pháp chính sách

  • Phối hợp chính sách song phương: Trong các giai đoạn khủng hoảng tài chính, việc Trung Quốc tăng cường nhập khẩu từ Hồng Kông (thông qua mở rộng chi tiêu chính phủ Trung Quốc) hỗ trợ trực tiếp cho sự ổn định tăng trưởng của Hồng Kông, giúp chính quyền Hồng Kông giảm áp lực phải đơn phương mở rộng tài khóa.
  • Lựa chọn công cụ vĩ mô: Luận án khẳng định chính sách tài khóa có hiệu lực can thiệp kinh tế cao hơn chính sách tiền tệ trong cấu trúc kinh tế Trung Quốc - Hồng Kông giai đoạn 1987–2000.
  • Điều hành cải cách và phân phối thu nhập: Chính sách kinh tế vĩ mô không nên kìm hãm tiến trình cải cách chỉ để theo đuổi mục tiêu tăng trưởng ổn định hình thức; cần chấp nhận mức độ đánh đổi nhất định giữa gia tăng bất bình đẳng thu nhập và tốc độ tăng trưởng kinh tế trong ngắn và trung hạn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về cấu trúc mô hình tỷ giá: Tác giả lưu ý mô hình tỷ giá Yuan/Dollar trong Chương 3 có cấu trúc tương đối đơn giản, chưa bao quát toàn bộ các kênh truyền dẫn tài chính phức tạp, do đó các kết quả ước lượng và mô phỏng cần được diễn giải thận trọng.
  • Hạn chế về chuỗi dữ liệu: Dữ liệu thực nghiệm của Trung Quốc giai đoạn 1987–2001 chịu ảnh hưởng bởi các điều chỉnh thống kê và sự thay đổi cấu trúc thể chế kinh tế trong thời kỳ chuyển đổi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng mô hình điều khiển tối ưu sang các dạng phi tuyến tính; cập nhật chuỗi dữ liệu sau khi Trung Quốc gia nhập WTO; tích hợp thêm các công cụ chính sách tiền tệ gián tiếp và dòng vốn quốc tế vào mô hình tương tác vĩ mô.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo chuyên môn đối với các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành Kinh tế học tính toán (Computational Economics) và Kinh tế lượng ứng dụng: Cung cấp cấu trúc chi tiết về việc chuyển đổi mô hình kinh tế lượng dạng cấu trúc sang bài toán bám quỹ đạo tuyến tính bậc hai, thiết lập ma trận Riccati và viết tập tin điều khiển đầu vào cho phần mềm Duali (được trình bày đầy đủ tại các Phụ lục A-3, A-4, B-2, C-2).
  • Các nhà nghiên cứu kinh tế học vĩ mô và kinh tế học phát triển: Tham khảo phương pháp phân tích độ nhạy về đánh đổi giữa cải cách thể chế, phân phối thu nhập và tăng trưởng kinh tế trong mô hình hộ gia đình hai khu vực.
  • Chuyên viên phân tích và hoạch định chính sách kinh tế đối ngoại: Cung cấp khung lượng hóa các tác động lan tỏa xuyên biên giới của chính sách tài khóa và tiền tệ giữa các nền kinh tế có quy mô chênh lệch lớn.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao chính sách kinh tế của Trung Quốc tác động mạnh đến Hồng Kông nhưng chiều ngược lại thì không?

Do sự chênh lệch lớn về quy mô kinh tế giữa hai thực thể. Khi Trung Quốc cắt giảm chi tiêu chính phủ ($CG$) xuống 80%, tổng cầu và nhập khẩu của Trung Quốc giảm, trực tiếp làm sụt giảm xuất khẩu của Hồng Kông sang đại lục, buộc Hồng Kông phải tăng chi tiêu chính phủ ($HG$) để bù đắp. Ngược lại, khi Hồng Kông giảm 80% chi tiêu chính phủ, quy mô tác động quá nhỏ so với tổng quy mô kinh tế của Trung Quốc nên hầu như không làm thay đổi quỹ đạo GDP của Trung Quốc.

2. Trọng số phạt trong hàm mục tiêu điều khiển tối ưu được tác giả xác định như thế nào?

Theo phương pháp của Shih (1997), trọng số phạt được tính bằng công thức $W_i = 559 / (\text{giá trị trung bình của biến } i)$, trong đó 559 tỷ USD là giá trị GDP trung bình của Trung Quốc giai đoạn 1987–2000 (giá trị lớn nhất trong hệ thống). Cách chuẩn hóa này giúp triệt tiêu sự khác biệt về đơn vị đo lường và bảo đảm trọng số phạt của mọi biến số đều lớn hơn hoặc bằng 1.

3. Kết quả ước lượng mô hình tỷ giá Yuan/Dollar có điểm gì khác biệt so với lý thuyết kinh tế quy ước?

Các giá trị tham số ước lượng trong Chương 3 cho thấy khi Trung Quốc tăng mức cung tiền tương đối, đồng Nhân dân tệ lại có xu hướng lên giá thay vì giảm giá như lý thuyết kinh tế truyền thống thường dự báo.

4. Luận án kết luận như thế nào về mối quan hệ giữa cải cách, bất bình đẳng thu nhập và tăng trưởng kinh tế tại Trung Quốc?

Luận án phát hiện mối tương quan dương giữa bất bình đẳng thu nhập và tăng trưởng kinh tế tại Trung Quốc trong giai đoạn nghiên cứu. Tiến trình cải cách kinh tế đóng vai trò chi phối hàng đầu đối với cả tăng trưởng và bất bình đẳng; nếu cơ quan quản lý quá chú trọng duy trì tăng trưởng ổn định mà trì hoãn cải cách thì tiến trình chuyển đổi sẽ bị đình trệ hoặc đảo ngược.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Xiaojun Yang đã ứng dụng phương pháp kinh tế học tính toán và lý thuyết điều khiển tối ưu để giải quyết ba bài toán vĩ mô của kinh tế Trung Quốc trong giai đoạn 1987–2001. Nghiên cứu chứng minh tính bất đối xứng trong tương tác chính sách giữa Trung Quốc và Hồng Kông, phát hiện hành vi đặc thù của tỷ giá Yuan/Dollar dưới tác động của cung tiền, đồng thời xác lập mối quan hệ tương quan đồng biến giữa bất bình đẳng thu nhập và tăng trưởng kinh tế dưới tác động chi phối của tiến trình cải cách. Các thuật toán tối ưu hóa động và hệ thống tập tin lập trình Duali trong luận án cung cấp tài liệu tham khảo cho nghiên cứu mô hình hóa chính sách kinh tế vĩ mô.