Luận văn Thạc sĩ: Vấn đề Campuchia trong quan hệ Thái Lan-Việt Nam (1979-1991)

Tài liệu nghiên cứu Ebook edubig vn luận văn thạc sĩ lịch sử vấn đề campuchia trong quan hệ thái lan, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Chuyên ngành

Lịch Sử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2009

116
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn Thạc sĩ Giải mã vấn đề Campuchia trong quan hệ Việt Thái

Luận văn thạc sĩ lịch sử về vấn đề Campuchia trong quan hệ Thái Lan Việt Nam 1979-1991 là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, tái hiện một giai đoạn phức tạp và đầy biến động của lịch sử Đông Nam Á hiện đại. Giai đoạn này chứng kiến sự leo thang căng thẳng, đối đầu trực tiếp giữa hai quốc gia láng giềng, bắt nguồn từ cuộc xung đột Campuchia. Tác giả Đinh Đức Duy, dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Phụng Hoàng, đã tiếp cận vấn đề một cách đa chiều, dựa trên cơ sở tài liệu gốc từ cả Việt Nam và Thái Lan để mang lại cái nhìn khách quan. Nghiên cứu không chỉ làm rõ những mâu thuẫn, hiểu lầm gây ảnh hưởng xấu đến quan hệ song phương mà còn tác động đến an ninh khu vực Đông Nam Á nói chung. Mục tiêu của luận văn là làm sáng tỏ tác động của vấn đề Campuchia, từ đó rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu cho việc xây dựng mối quan hệ hữu nghị, hợp tác trong bối cảnh hội nhập khu vực. Công trình này đặc biệt quan trọng khi phân tích lập trường của hai bên, sự can thiệp của các cường quốc và vai trò của ASEAN và vấn đề Campuchia, tất cả đều hội tụ tại điểm nóng Campuchia. Thông qua việc phân tích các thông cáo chung, các công trình nghiên cứu trước đó và phỏng vấn nhân chứng, luận văn đã phác họa một bức tranh toàn cảnh về một trong những chương phức tạp nhất trong quan hệ Việt - Thái.

1.1. Bối cảnh lịch sử và tầm quan trọng của nghiên cứu

Trước giai đoạn 1979-1991, quan hệ Việt - Thái đã trải qua nhiều thăng trầm. Từ các xung đột trong quá khứ đến việc Thái Lan trở thành đồng minh của Mỹ trong chiến tranh Việt Nam, những mâu thuẫn lịch sử đã tồn tại. Tuy nhiên, sự kiện quân tình nguyện Việt Nam tại Campuchia tiến vào lật đổ chế độ Khmer Đỏ của Pol Pot vào đầu năm 1979 đã đẩy mối quan hệ này vào một thời kỳ đối đầu mới. Luận văn ra đời nhằm mục đích nghiên cứu quá khứ để hiểu rõ thực tại và có cái nhìn đúng đắn cho tương lai. Việc phân tích giai đoạn này giúp tránh lặp lại những sai lầm, đồng thời củng cố tình đoàn kết hữu nghị trong khối ASEAN, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập sâu rộng hiện nay. Nghiên cứu này không chỉ là một bài thu hoạch học thuật mà còn góp phần làm sáng tỏ một trang sử quan trọng, phức tạp của khu vực.

1.2. Phương pháp luận và nguồn tài liệu tham khảo chính

Nghiên cứu được thực hiện dựa trên phương pháp lịch sử và phương pháp logic, kết hợp phân tích, so sánh và tổng hợp. Nguồn tài liệu gốc đóng vai trò nền tảng, bao gồm các thông cáo chung của Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ba nước Đông Dương và các thông cáo của Hội nghị cấp Bộ trưởng các nước ASEAN từ 1979 đến 1991. Phía Việt Nam, các tài liệu phản ánh rõ lập trường về vấn đề người tị nạn, yêu cầu Thái Lan chấm dứt hợp tác với Trung Quốc trong việc hỗ trợ Khmer Đỏ. Phía Thái Lan, các tài liệu của ASEAN thể hiện quan điểm lên án Việt Nam, đòi rút quân và tìm kiếm một giải pháp chính trị. Tác giả đã cố gắng sưu tầm và đối chiếu các nguồn tin từ nhiều phía, kể cả từ báo chí quốc tế như Bangkok Post, The Times, Le Figaro để đảm bảo tính khách quan và tiệm cận với sự thật lịch sử.

II. Nguồn gốc xung đột Campuchia và sự đối đầu Thái Lan Việt Nam

Nguồn gốc của vấn đề Campuchia trong quan hệ Thái Lan Việt Nam bắt nguồn từ cuối năm 1978, khi Việt Nam đưa quân vào Campuchia để đáp lại lời kêu gọi của Mặt trận Đoàn kết dân tộc cứu nước Campuchia và chấm dứt tội ác diệt chủng của chế độ Khmer Đỏ. Sự kiện này đã khởi đầu cho Chiến tranh biên giới Tây Nam và tạo ra một tình thế chính trị hoàn toàn mới trong khu vực. Chính quyền Cộng hòa Nhân dân Campuchia (PRK) do Heng Samrin đứng đầu được thành lập, nhưng không được Thái Lan và nhiều nước phương Tây công nhận. Thay vào đó, họ tiếp tục ủng hộ Chính phủ Liên hiệp Dân chủ Campuchia (CGDK), trong đó phe Khmer Đỏ vẫn giữ vai trò chủ chốt. Điều này đã tạo ra một lập trường đối đầu sâu sắc: Việt Nam xem sự hiện diện quân sự của mình là hợp pháp và cần thiết để ngăn Pol Pot quay trở lại, trong khi Thái Lan coi đó là hành động xâm lược, đe dọa trực tiếp đến an ninh quốc gia. Cuộc đối đầu này không chỉ giới hạn ở mặt trận ngoại giao mà còn biểu hiện qua các xung đột quân sự tại biên giới, vấn đề trại tị nạn Campuchia tại Thái Lan, và cuộc chiến thông tin gay gắt, làm cho quan hệ Việt - Thái rơi vào giai đoạn băng giá nhất.

2.1. Sự sụp đổ của chế độ Pol Pot và can thiệp của Việt Nam

Sau khi chế độ Pol Pot – Ieng Sary liên tục gây hấn ở biên giới Tây Nam, gây ra các vụ thảm sát dân thường Việt Nam, và mọi nỗ lực đàm phán hòa bình đều thất bại, Việt Nam đã quyết định phản công. Tháng 12/1978, quân tình nguyện Việt Nam tại Campuchia cùng lực lượng của Mặt trận Đoàn kết dân tộc cứu nước Campuchia mở cuộc tấn công tổng lực. Ngày 7/1/1979, Phnom Penh được giải phóng, chấm dứt chế độ diệt chủng. Ngày 18/2/1979, Việt Nam và chính quyền mới của Campuchia ký Hiệp ước hòa bình, hữu nghị và hợp tác, tạo cơ sở pháp lý cho sự hiện diện của quân đội Việt Nam. Đối với Việt Nam, hành động này vừa để bảo vệ an ninh quốc gia, vừa thực hiện nghĩa vụ quốc tế giúp nhân dân Campuchia thoát khỏi thảm họa.

2.2. Phản ứng của Thái Lan và chính sách tiền đồn

Việc Việt Nam đưa quân vào Campuchia đã khiến Thái Lan mất đi vùng đệm chiến lược và lo sợ về một “Liên bang Đông Dương” do Việt Nam kiểm soát. Từ đó, Thái Lan đã áp dụng chính sách 'tiền đồn' (frontline state), trở thành quốc gia tuyến đầu trong khối ASEAN chống lại ảnh hưởng của Việt Nam. Bangkok đã hợp tác chặt chẽ với Trung Quốc và Mỹ để hỗ trợ cho các phe phái Campuchia chống đối, đặc biệt là tàn quân Khmer Đỏ. Lãnh thổ Thái Lan trở thành nơi trú ẩn, huấn luyện và là kênh tiếp tế vũ khí, lương thực quan trọng cho các lực lượng này. Các trại tị nạn Campuchia tại Thái Lan dọc biên giới không chỉ mang ý nghĩa nhân đạo mà còn trở thành hậu cứ cho các hoạt động quân sự, làm tình hình khu vực thêm phần căng thẳng.

III. Phân tích chính sách đối ngoại của Thái Lan về vấn đề Campuchia

Trong giai đoạn 1979-1991, chính sách đối ngoại của Thái Lan về vấn đề Campuchia được định hình bởi hai mục tiêu chính: đảm bảo an ninh quốc gia và duy trì vai trò ảnh hưởng trong khu vực. Thái Lan xem sự hiện diện của quân đội Việt Nam tại Campuchia là mối đe dọa trực tiếp, do đó đã vận động mạnh mẽ trên trường quốc tế để cô lập Việt Nam. Vai trò của Thái Lan thể hiện rõ qua việc dẫn dắt khối ASEAN trong việc lên án Việt Nam tại Liên Hợp Quốc, kêu gọi rút quân vô điều kiện và ủng hộ ghế đại diện của chính phủ lưu vong CGDK. Bangkok đã tận dụng cuộc xung đột để củng cố liên minh với các cường quốc, đặc biệt là Trung Quốc và Hoa Kỳ, nhận được sự hỗ trợ lớn về quân sự và kinh tế. Luận văn chỉ ra rằng, chính sách của Thái Lan vừa cứng rắn vừa linh hoạt. Một mặt, họ công khai đối đầu với Việt Nam. Mặt khác, họ vẫn để ngỏ các kênh đối thoại không chính thức, như các cuộc gặp Jakarta (JIM), nhằm tìm kiếm một giải pháp chính trị có lợi cho mình. Chính sách này phản ánh truyền thống ngoại giao “ngả theo chiều gió” của Thái Lan, luôn tìm cách tối đa hóa lợi ích quốc gia trong một môi trường quốc tế đầy biến động.

3.1. Hợp tác Thái Trung và việc hỗ trợ Khmer Đỏ

Sự hợp tác giữa Thái Lan và Trung Quốc là một trụ cột trong chính sách đối phó với Việt Nam. Luận văn trích dẫn các cuộc gặp cấp cao, như chuyến thăm của Đặng Tiểu Bình đến Bangkok năm 1978, nơi hai bên đạt được thỏa thuận chiến lược. Trung Quốc cam kết ngừng hỗ trợ các lực lượng chống đối chính phủ Thái Lan và cung cấp dầu mỏ giá rẻ. Đổi lại, Thái Lan cho phép Trung Quốc sử dụng lãnh thổ của mình làm cầu hàng không và đường bộ để tiếp tế vũ khí cho lực lượng Khmer Đỏ. Theo tác giả, hành động này của Thái Lan không chỉ nhằm làm suy yếu Việt Nam mà còn để duy trì một Campuchia độc lập, không thân Việt Nam, đóng vai trò là vùng đệm an ninh.

3.2. Vai trò của Thái Lan trong khuôn khổ ASEAN

ASEAN và vấn đề Campuchia gần như không thể tách rời, và Thái Lan chính là động lực chính. Với vị thế là quốc gia “tiền đồn”, Thái Lan đã thành công trong việc thuyết phục các nước thành viên khác coi cuộc xung đột này là mối đe dọa chung cho an ninh khu vực Đông Nam Á. Các hội nghị thường niên của ASEAN đều ra thông cáo chung lên án Việt Nam và yêu cầu rút quân. ASEAN đã trở thành một mặt trận ngoại giao thống nhất, gây áp lực chính trị và kinh tế to lớn lên Việt Nam, góp phần quốc tế hóa cuộc xung đột và ngăn cản sự công nhận đối với chính quyền Cộng hòa Nhân dân Campuchia (PRK).

IV. Giải mã chính sách đối ngoại của Việt Nam về vấn đề Campuchia

Chính sách đối ngoại của Việt Nam trong giai đoạn này tập trung vào việc bảo vệ thành quả của cuộc can thiệp quân sự và hợp pháp hóa chính quyền Cộng hòa Nhân dân Campuchia (PRK). Hà Nội luôn khẳng định rằng tình hình ở Campuchia là “không thể đảo ngược” và sự hiện diện của quân tình nguyện Việt Nam tại Campuchia là theo yêu cầu của chính phủ hợp pháp ở Phnom Penh. Lập trường của Việt Nam là vấn đề Campuchia có hai khía cạnh: khía cạnh nội bộ (giữa các phe phái Campuchia) và khía cạnh quốc tế (sự can thiệp từ bên ngoài, chủ yếu là Trung Quốc). Việt Nam bác bỏ yêu cầu rút quân vô điều kiện và cho rằng việc này chỉ có thể diễn ra khi mối đe dọa từ Khmer Đỏ và các thế lực ngoại bang chấm dứt. Bị cô lập về ngoại giao và cấm vận kinh tế, Việt Nam tăng cường quan hệ đồng minh với Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa khác. Dù vậy, Việt Nam và các nước Đông Dương vẫn đưa ra các sáng kiến đối thoại, đề xuất một hội nghị khu vực giữa hai nhóm nước ASEAN và Đông Dương để giải quyết các vấn đề cùng quan tâm, thể hiện thiện chí tìm kiếm một giải pháp hòa bình cho xung đột Campuchia.

4.1. Liên minh Việt Nam Liên Xô và thế đối đầu khu vực

Hiệp ước hữu nghị và hợp tác Việt Nam – Liên Xô ký tháng 11/1978 là nền tảng cho chính sách của Việt Nam. Liên Xô cung cấp viện trợ quân sự và kinh tế khổng lồ, đảm bảo cho Việt Nam có đủ sức mạnh để duy trì sự hiện diện ở Campuchia và đối phó với áp lực từ Trung Quốc và phương Tây. Liên minh này đã định hình một thế đối đầu rõ rệt tại Đông Nam Á: một bên là Việt Nam, Lào, Campuchia (PRK) được Liên Xô ủng hộ; bên kia là khối ASEAN, được Mỹ và Trung Quốc hậu thuẫn. Sự đối đầu này đã biến an ninh khu vực Đông Nam Á trở thành một phần của bàn cờ địa chính trị toàn cầu trong giai đoạn cuối của Chiến tranh Lạnh.

4.2. Lập trường pháp lý và các nỗ lực ngoại giao của Việt Nam

Về mặt pháp lý, Việt Nam lập luận rằng hành động của mình là tự vệ chính đáng trước sự gây hấn của chế độ Pol Pot và đáp lại lời kêu gọi của nhân dân Campuchia, phù hợp với luật pháp quốc tế về chống diệt chủng. Trên mặt trận ngoại giao, Việt Nam và hai nước Đông Dương còn lại thường xuyên tổ chức các hội nghị bộ trưởng ngoại giao để thống nhất lập trường. Các tuyên bố chung từ những hội nghị này liên tục lên án vai trò của Thái Lan và Trung Quốc trong việc hỗ trợ Khmer Đỏ, đồng thời kêu gọi đối thoại trực tiếp với ASEAN. Tuy nhiên, các nỗ lực này thường bị bác bỏ do lập trường cứng rắn của ASEAN, vốn yêu cầu Việt Nam phải rút quân trước khi có bất kỳ cuộc đàm phán thực chất nào.

V. Con đường đến hòa bình Từ đối đầu đến Hiệp định Paris 1991

Giai đoạn từ 1986 đến 1991 đánh dấu sự chuyển biến quan trọng trong vấn đề Campuchia trong quan hệ Thái Lan Việt Nam. Sự thay đổi trong bối cảnh quốc tế, đặc biệt là chính sách cải tổ của Liên Xô và xu thế hòa hoãn toàn cầu, đã tạo điều kiện cho một giải pháp chính trị. Việt Nam, trong bối cảnh Đổi Mới, bắt đầu điều chỉnh chính sách đối ngoại, chủ động hơn trong việc tìm kiếm giải pháp. Thái Lan, dưới thời Thủ tướng Chatichai Choonhavan, cũng thực hiện chính sách “biến chiến trường thành thị trường”, cho thấy sự thay đổi trong cách tiếp cận. Các cuộc gặp không chính thức tại Jakarta (JIM 1 và JIM 2) đã lần đầu tiên đưa các phe phái Campuchia và các nước liên quan ngồi vào cùng một bàn đàm phán. Những nỗ lực này, cùng với vai trò trung gian của các nước lớn và Liên Hợp Quốc, đã dần tháo gỡ các nút thắt, mở đường cho Hội nghị Quốc tế Paris. Kết quả cuối cùng là việc ký kết Hiệp định Paris 1991, chấm dứt cuộc xung đột Campuchia kéo dài hơn một thập kỷ và mở ra một chương mới cho quan hệ Việt - Thái cũng như cho toàn bộ khu vực Đông Nam Á.

5.1. Thay đổi chính sách và các cuộc gặp không chính thức JIM

Bước ngoặt bắt đầu vào năm 1986 khi Việt Nam tuyên bố sẽ rút quân hoàn toàn vào năm 1990. Sự thay đổi này, kết hợp với chính sách mới của Thái Lan, đã tạo ra một không khí đối thoại. Các cuộc gặp Jakarta (JIM) do Indonesia khởi xướng là những diễn đàn quan trọng, nơi các bên liên quan trực tiếp thảo luận về một giải pháp toàn diện. Dù chưa đạt được thỏa thuận cuối cùng, JIM đã giúp xác định các vấn đề cốt lõi cần giải quyết: rút quân Việt Nam, ngăn chặn sự quay trở lại của Khmer Đỏ, và thành lập một chính phủ hòa giải dân tộc dưới sự giám sát quốc tế. Đây là những bước đi nền tảng dẫn đến Hiệp định Paris 1991.

5.2. Vai trò của Liên Hợp Quốc và sự ra đời của Hiệp định Paris

Khi các nỗ lực khu vực gặp bế tắc, vai trò của Liên Hợp Quốc, đặc biệt là 5 nước thành viên thường trực Hội đồng Bảo an (P5), trở nên quyết định. P5 đã xây dựng một khuôn khổ hòa bình toàn diện, bao gồm việc thành lập Cơ quan Chuyển tiếp của Liên Hợp Quốc tại Campuchia (UNTAC) để giám sát việc ngừng bắn, giải giáp các phe phái và tổ chức tổng tuyển cử tự do. Hiệp định Paris 1991 được ký kết ngày 23 tháng 10 năm 1991, chính thức khép lại cuộc xung đột, tái lập nền hòa bình và độc lập cho Campuchia, đồng thời bình thường hóa quan hệ giữa các nước trong khu vực, trong đó có quan hệ Việt - Thái.

04/10/2025
Ebook edubig vn luận văn thạc sĩ lịch sử vấn đề campuchia trong quan hệ thái lan việt nam 1979 1991

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT QUAN HỆ THÁI LAN – VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 1967 – 1979 1. Quan hệ Thái Lan – Việt Nam trong lịch sử cho đến năm 1967 Để hiểu mối quan hệ Thái Lan – Việt Nam được sâu sắc hơn chúng tôi xin điểm qua một vài nét về mối quan hệ hai nước trong lịch sử để thấy được sự thăng trầm và phức tạp trong quan hệ của hai nước láng giềng này. Thái Lan và Việt Nam xét về yếu tố địa lý là rất gần gũi nhau, cả hai nước đều có những nét ảnh hưởng chung của thời tiết, khí hậu và cũng chính từ đó tạo nên những yếu tố văn hoá rất tương đồng. Hơn nữa xét về nguồn gốc, cư dân hai nước có mối quan hệ rất gần gũi (nguồn gốc Mônggôlôít Phương Nam) trên lãnh thổ Việt Nam cũng có người Thái sinh sống và ngược lại.

Nói đến quan hệ Thái Lan – Việt Nam là nói đến một khoảng thời gian dài với biet bao sự kiện, biến cố thăng trầm trong mối quan hệ này. Quan hệ giữa hai nước Thái Lan (lúc đó gọi là Xiêm) – Việt Nam đã có từ rất lâu đời, theo sách Đại Việt sử kí toàn thư, ở thế kỉ XI dưới thời nhà Lý đã có các thuyền buôn người Thái đến Vân Đồn dâng phẩm vật để được buôn bán. Trãi qua nhiều thế kỷ, lịch sử đã chứng kiến mối quan hệ hai nước xảy không ít biến cố. Trong khoảng thời gian nửa cuối thế kỷ XVIII – nửa đầu thế kỷ XIX, quan hệ giữa Thái Lan với các chúa Nguyễn ở Đàng trong không ít lần xảy ra xung đột và đụng độ với nhau.

Sau khi nền thống trị của chúa Nguyễn bị phong trào Tây Sơn lật đổ, nhân cơ hội đó Thái Lan đem quân sang xâm lược Việt Nam nhưng đã bị Nguyễn Huệ đánh bại trong trận Rạch Gầm – Xoài Mút (1785). Sau khi Nguyễn Anh đánh bại phong trào Tây Sơn và lập nên triều Nguyễn (1802) mối quan hệ hai nước Thái – Việt nhìn chung là hòa hiếu nhưng đến cuối thời Minh Mạng và Thiệt Trị hai nước Thái – Việt thường hay xảy ra xung đột với nhau. Trong những nguyên nhân dẫn đến xung đột, rất nhiều lần xuất phát từ việc hai bên tranh giành ảnh hưởng với nhau ở Cao Miên (Campuchia). Nửa cuối thế kỷ XIX khi Việt Nam bị Pháp xâm lược và áp đặt ách đô hộ thì mối quan hệ Thái Lan – Việt Nam về mặt nhà nước xem như tạm thời gián đoạn, nhưng mối quan hệ Thái Lan – Việt Nam vẫn diễn ra với nhiều hình thức khác nhau.

Trong khi Thái Lan ra sức học hỏi phương Tây để canh tân đất nước và thực hiện chính sách ngoại giao rất khôn khéo là lấy nước lớn kiềm chế nước lớn, ngả theo chiều gió giúp Thái Lan trở thành nước duy nhất ở Đông Nam Á cơ bản vẫn giữ vững được nền độc lập của mình. Ngược lại, Việt Nam phải ra sức chống lại ách đô hộ của thực dân Pháp. Năm 1910 Trại Cày ở Thái Lan chính thức đón nhận hơn 50 thanh niên Việt Nam du học trong phong trào Đông du bị Nhật trục xuất trở về, ngoài ra còn tiếp nhận thêm một số thanh niên là dân lao động từ Thượng Hải theo Phan Bội Châu vào để gây dựng cơ sở. Hoạt động của Phan Bội Châu tại Thái Lan đã được Bộ trưởng Quốc phòng Komphagia của Thái Lan giúp đỡ khi ông sống ở bản Đông Phichit trong thung lũng Chaophonaya ở phía bắc Bangkok.

Tuy nhiên, năm 1915 Thái Lan kí với Pháp bản cam kết trao trả cho Pháp một số chiến sĩ Việt Nam hoạt động trong phong trào vận động yêu nước của Việt kiều tại Thái Lan trong đó có Trần Hữu Lục, Hoàng Trọng Mậu mà sau đó đã bị Pháp giết hại. Phong trào hoạt động yêu nước của Việt kiều Thái Lan với chi hội Việt Nam Quang phục hội làm trung tâm rơi vào tình thế hết sức khó khăn tuy vẫn tồn tại nhưng tạm thời lắng xuống. Năm 1921 Lê Hồng Phong, Hồ Tùng Mậu, Phạm Hồng Thái cũng từ Thái Lan sang Trung Quốc cùng những người của phong trào Duy Tân ở đây thành lập tổ chức Tâm Tâm xã. Đến 1925 Việt Nam Cách mạng Thanh niên đã phái người về Thái Lan tổ chức hội Thân ái nhằm tập hợp kiều bào đoàn kết để giác ngộ cách mạng.

Từ 1926 trở đi, hội Thân ái lần lượt được tổ chức ở Udon là trung tâm của cuộc vận động Việt Kiều ở Thái Lan, ngoài ra còn có Sakon, Nakhon Phanom. Mối quan hệ Thái Lan – Việt Nam ở đầu thế kỉ XX còn được thể hiện thông qua những hoạt động cách mạng của Nguyễn Ai Quốc ở Thái Lan được sự đồng tình ủng hộ của người Việt Nam ở Thái Lan và một bộ phận nhân dân Thái Lan. Thực tế trên đất Thái Lan những năm đầu của thế kỉ XX đã có nhiều người Việt là binh lính của Nguyễn Anh cư ngụ tiếp đó là đồng bào ở các tỉnh Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Trị. do không chịu hợp tác với chính quyền Pháp, một số lo ngại bị bắt sau các phong trào cách mạng yêu nước cũng vượt biên giới sang Lào rồi đến Thái Lan.

Đồng bào Việt kiều ở Thái Lan lúc đó có khoảng 2 vạn người gồm người lương nhưng cũng có một số người theo đạo Kito, phần lớn họ có tinh thần yêu nước và ủng hộ các phong trào như Cần Vương, Duy Tân hoặc Đông Du. Sau khi các phong trào này thất bại, một số nhà hoạt động yêu nước đã tạm lánh sang Thái Lan như Ngô Quảng, Thần Sơn, Đặng Tử Kính, Phan Bội Châu mang tư tưởng trú ngụ ở Thái Lan để chiêu binh rồi về nước đánh Pháp nên chưa có các hoạt động tuyên truyền và tổ chức kiều bào quy mô như Nguyễn Ai Quốc sau này. Chỉ khi tổ chức Việt Nam Cách mạng Thanh niên do Nguyễn Ai Quốc thành lập (6/1925) mới có chủ trương tuyên truyền và tổ chức kiều bào để làm cơ sở nối liền phong trào cách mạng trong và ngoài nước. Khi còn hoạt động ở Trung Quốc, Nguyễn Ai Quốc đã sớm có kế hoạch sang Thái Lan hoạt động nên cử Hồ Tùng Mậu qua đó nắm tình hình để gây dựng cơ sở ở vùng Đông Bắc Thái Lan mà bản Mạy thuộc tỉnh Nakhon Phanom (cách Băng Cốc khoảng 600 km về phía Đông Bắc) là căn cứ tiêu biểu.

Khoảng 1928 – 1929 ở Thái Lan, Nguyễn Ai Quốc có tên là Thầu Chín hoạt động bí mật, giữ kín tung tích đồng thời được bà con Việt Kiều, sư sãi và một bộ phận nhân dân Thái Lan đùm bọc. Tại Thái Lan, Nguyễn Ai Quốc cho xuất bản tờ báo Thân ái (trên cơ sở tiền thân là tờ báo Đồng thanh do Đặng Thúc Hứa sáng lập) nhằm thức tỉnh và kêu gọi tinh thần yêu nước của các kiều bào Việt Nam ở Thái Lan. Nguyễn Ai Quốc chủ trương mở rộng tổ chức, củng cố cơ sở cần thiết, tuyên truyền giáo dục kiều bào, tôn trọng phong tục tập quán và giữ luật pháp của người Thái, đồng thời làm cho quần chúng Thái Lan có cảm tình với cách mạng Việt Nam. Ông chủ trương xin chính phủ Thái Lan lập trường học cho con em Việt kiều, khuyến khích mọi người học tiếng Thái và chữ quốc ngữ.

Nhà trường ở Uđon là trường đầu tiên do chính phủ Thái Lan cho phép xây dựng và sau đó các trường Việt kiều ở Sakon, Nakhon Phanom cũng lần lượt được xây dựng. Buổi sáng trẻ em Việt kiều học chữ Thái theo chương trình của của nhà nước Thái và buổi chiều học chữ quốc ngữ. Các trường học không chỉ thu hút con em người Việt học mà còn thu hút con em của người Thái vào học ngày càng đông, ông cũng kêu gọi những người trong cơ quan hợp tác cùng học chữ Thái. Nguyễn Ai Quốc cho rằng, Việt Nam là thuộc địa bị Pháp cai trị còn Thái Lan là nửa thuộc địa bị Pháp bắt kí nhiều điều ước bất bình đẳng.

Với điều ước bất bình đẳng Lomiađovin mà Pháp bắt chính phủ Thái Lan kí trong đó có điều khoản quy định người và hàng hoá của Pháp được đưa vào khoảng 25 km trong đất Thái Lan một cách tự do mà không phải nộp thuế rồi từ đó họ đi sâu vào nội địa Thái Lan tự do đi lại và cư trú với tiền nộp mỗi năm chỉ có 4 bạt thuế thân. Hội Việt Nam Thanh niên Cách mạng khi mới thành lập (6/1925) đã xác định vai trò và vị trí quan trọng của Thái Lan và Việt kiều ở Thái Lan đối với cách mạng Việt Nam. Từ 1926 – 1929 các chi bộ của Hội Việt Nam Cách mạng thanh niên được tổ chức ở những nơi có Việt kiều tập trung tại các tỉnh Đông bắc Thái Lan với 5 chi bộ. Trong chiến tranh thế giới thứ II, tiếp tục đường lối ngoại giao ngả theo chiều gió, luôn thực hiện chính sách đối ngoại mềm dẻo có lợi cho mình.

Thái Lan trở thành đồng minh của phát xít Nhật, lãnh thổ Thái Lan trở thành căn cứ quân sự của Nhật nhằm tiếp tay cho mưu đồ bá chủ châu Á của Nhật. Để phục vụ cho mục đích chiến lược của mình, phát xít Nhật xây dựng con đường sắt nối Mianma với Thái Lan băng qua những vùng rưng núi hiểm trở. Ngày 16/9/1942 con đường được khởi công và hoàn thành ngày 17/10/1943 tại Konkuita (Kanchanbury – Thái Lan) với chiều rộng khoảng 1m và dài khoảng 415km. Để xây dựng con đường này, phát xít Nhật với sự ủng hộ của chính phủ Thái Lan đã “sử dụng các tù binh bắt được của phe Đồng Minh khoảng 68.000 người và khoảng 200.000 dân phu châu Á.

Họ phải lao động vất vã với điều kiện sinh hoạt vô cùng khó khăn, bị đối xử tàn bạo và thiên nhiên vô cùng khắc nghiệt, nên khi xây dựng xong con đường có khoảng 16.000 tù binh bị chết và khoảng hơn 100.000 dân phu châu Á bỏ xác ở đây” [86, tr. Đáng chú ý trong đó có rất nhiều người Việt bị bắt sang đây làm phu và không có ngày trở lại. Để tưởng nhớ những người đã ngã xuống khi xây dựng con đường này, hiện nay tại Kanchanabury có nhiều tên đường mang tên nước có người ngã xuống trong đó có tên VietNam Road. Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc tạo nên cục diện mới cho Thái Lan và Việt Nam.

Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hoà ra đời phải đương đầu với nhiều khó khăn để bao vệ thành quả cách mạng bởi sau đó thực dân Pháp trở lại xâm lược và nhân dân Việt Nam phải tiến hành cuộc kháng chiến trường kì (1946 - 1954).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ