Báo cáo: Đánh giá tiềm năng và định hướng phát triển du lịch văn hóa Thừa Thiên Huế

Đề tài nghiên cứu, đánh giá tiềm năng và thực trạng tài nguyên du lịch văn hóa tại Thừa Thiên Huế. Đề xuất các định hướng, giải pháp phát triển bền vững.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo thực hành nghề nghiệp

2024

81
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng du lịch văn hóa Huế Di sản Cơ hội

Thừa Thiên Huế sở hữu một nguồn tài nguyên du lịch văn hóa vô cùng đặc sắc, là nền tảng vững chắc để phát triển ngành kinh tế mũi nhọn. Vùng đất này từng là trung tâm chính trị, văn hóa của quốc gia trong nhiều thế kỷ, để lại một hệ thống di sản đồ sộ và độc đáo. Tiềm năng cốt lõi của du lịch văn hóa Huế nằm ở Quần thể di tích Cố đô Huế, một di sản văn hóa thế giới được UNESCO công nhận. Quần thể này bao gồm hệ thống thành quách, cung điện, lăng tẩm uy nghi, tráng lệ, mang đậm dấu ấn kiến trúc triều Nguyễn. Các công trình như Kinh thành, Hoàng thành, Tử Cấm thành và các lăng tẩm vua chúa không chỉ có giá trị lịch sử, kiến trúc mà còn là không gian lý tưởng để tổ chức các hoạt động trải nghiệm văn hóa cung đình. Bên cạnh di sản vật thể, Huế còn là nơi lưu giữ những giá trị văn hóa phi vật thể quý báu. Nhã nhạc cung đình Huế, kiệt tác truyền khẩu và phi vật thể của nhân loại, là một điểm nhấn không thể bỏ qua. Âm nhạc cung đình trang trọng, tao nhã đã trở thành một sản phẩm du lịch đặc thù, thu hút du khách trong và ngoài nước. Ngoài ra, ẩm thực cung đình với sự tinh tế, cầu kỳ trong chế biến và trình bày cũng là một thế mạnh vượt trội. Các món ăn từng được phục vụ trong hoàng cung nay đã được quảng bá rộng rãi, trở thành một phần quan trọng trong hành trình khám phá Cố đô Huế. Sự kết hợp hài hòa giữa cảnh quan thiên nhiên thơ mộng của sông Hương núi Ngự và các công trình kiến trúc cổ kính tạo nên một sức hấp dẫn riêng biệt, định vị Huế là một điểm đến văn hóa hàng đầu Việt Nam và khu vực.

1.1. Giá trị độc tôn của di sản văn hóa thế giới UNESCO

Giá trị nổi bật nhất của du lịch văn hóa Huế chính là sở hữu Quần thể di tích Cố đô Huế, được UNESCO vinh danh là Di sản văn hóa thế giới vào năm 1993. Danh hiệu này không chỉ là sự công nhận toàn cầu về giá trị lịch sử, kiến trúc và nghệ thuật độc đáo của triều Nguyễn mà còn là một "bảo chứng vàng" cho chất lượng điểm đến. Hệ thống di tích này bao gồm hơn 100 công trình kiến trúc nghệ thuật tiêu biểu, phân bố tập trung tại thành phố Huế và các vùng lân cận. Sự công nhận của UNESCO đã mở ra cơ hội lớn cho công tác bảo tồn di sản thông qua các dự án hợp tác quốc tế, đồng thời là đòn bẩy cho hoạt động quảng bá, thu hút khách du lịch quốc tế. Theo báo cáo nghiên cứu, các di sản được thế giới công nhận luôn có sức hút mạnh mẽ, tạo động lực cho việc đầu tư cơ sở hạ tầng và phát triển các dịch vụ phụ trợ.

1.2. Sức hấp dẫn từ văn hóa phi vật thể và ẩm thực cung đình

Bên cạnh di sản vật thể, Huế còn là "cái nôi" của nhiều loại hình văn hóa phi vật thể đặc sắc. Nổi bật nhất là Nhã nhạc cung đình Huế, được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2003. Loại hình nghệ thuật này đã được khôi phục và đưa vào biểu diễn phục vụ du khách, trở thành một trải nghiệm không thể thiếu. Thêm vào đó, ẩm thực cung đình và ẩm thực dân gian Huế được xem là một nguồn tài nguyên vô tận. Với hơn 1.700 món ăn, từ những món ăn cầu kỳ trong yến tiệc hoàng gia đến các món ăn đường phố bình dị, ẩm thực Huế mang đến một hành trình khám phá vị giác đầy lôi cuốn. Sự phong phú này tạo điều kiện để xây dựng các tour du lịch ẩm thực, lớp học nấu ăn, góp phần đa dạng hóa sản phẩm du lịch đặc thù của địa phương.

II. Thách thức cho du lịch văn hóa Huế Bảo tồn và Phát triển

Mặc dù sở hữu tiềm năng to lớn, ngành du lịch văn hóa Huế vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Vấn đề lớn nhất là làm thế nào để cân bằng giữa khai thác du lịch và bảo tồn di sản. Sự gia tăng lượng khách du lịch tạo ra áp lực lớn lên các di tích vốn đã chịu tác động của thời gian và khí hậu khắc nghiệt. Việc trùng tu, tôn tạo di tích đòi hỏi nguồn kinh phí khổng lồ và chuyên môn kỹ thuật cao để đảm bảo tính nguyên gốc. Theo báo cáo phân tích, "nguyên nhân xuất phát từ cách xây dựng các sản phẩm du lịch còn quá đơn điệu, chủ yếu chỉ tập trung khai thác một bộ phận nhỏ tài nguyên thuộc Quần thể di tích Cố đô Huế mà lãng quên các tài nguyên du lịch văn hóa khác". Điều này dẫn đến tình trạng quá tải tại một vài điểm tham quan trung tâm, trong khi nhiều tiềm năng khác như làng nghề truyền thống Huế, di tích lịch sử cách mạng, hay văn hóa các dân tộc thiểu số chưa được khai thác hiệu quả. Hơn nữa, công tác marketing điểm đến chưa thực sự mạnh mẽ và đồng bộ. Các hoạt động quảng bá, xúc tiến du lịch dù đã có nhiều nỗ lực nhưng vẫn chưa tạo được sức lan tỏa sâu rộng trên thị trường quốc tế. Việc kết nối giữa các loại hình di sản, tạo ra những chuỗi sản phẩm du lịch liên hoàn, hấp dẫn vẫn còn hạn chế. Thách thức về nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là nhân lực am hiểu về văn hóa và có kỹ năng ngoại ngữ, cũng là một rào cản cần sớm được tháo gỡ để phát huy giá trị văn hóa một cách chuyên nghiệp và bền vững.

2.1. Nguy cơ mai một di sản và sản phẩm du lịch đơn điệu

Áp lực khai thác du lịch và tác động của biến đổi khí hậu đang đặt ra thách thức nghiêm trọng cho công tác bảo tồn di sản tại Huế. Nhiều công trình kiến trúc cổ đang có dấu hiệu xuống cấp. Bên cạnh đó, sự phụ thuộc quá lớn vào Quần thể di tích Cố đô Huế khiến các sản phẩm du lịch đặc thù trở nên đơn điệu, thiếu tính đột phá. Du khách chủ yếu tham quan các lăng tẩm, Đại Nội mà chưa có nhiều cơ hội trải nghiệm sâu hơn các giá trị văn hóa khác. Thực trạng này làm giảm thời gian lưu trú và mức chi tiêu trung bình của du khách, ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế chung của ngành du lịch.

2.2. Hạn chế trong marketing điểm đến và liên kết sản phẩm

Công tác marketing điểm đến của Huế tuy đã được chú trọng nhưng vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Hoạt động quảng bá còn mang tính mùa vụ, thiếu chiến lược dài hạn và sự phối hợp đồng bộ giữa các bên liên quan. Việc ứng dụng công nghệ trong quảng bá, đặc biệt là các nền tảng số, chưa thực sự hiệu quả. Ngoài ra, sự liên kết giữa các điểm đến trong tỉnh và với các địa phương lân cận còn lỏng lẻo. Điều này làm lãng phí tiềm năng từ các làng nghề truyền thống Huế, các lễ hội dân gian hay tài nguyên du lịch sinh thái, du lịch tâm linh, vốn có thể tạo thành các tuyến tour hấp dẫn, giữ chân du khách lâu hơn.

III. Bí quyết phát triển du lịch Huế Đa dạng hóa sản phẩm

Để vượt qua thách thức và phát huy giá trị văn hóa, định hướng chiến lược cho du lịch văn hóa Huế là phải đa dạng hóa sản phẩm dựa trên việc khai thác sâu và rộng các tài nguyên sẵn có. Thay vì chỉ tập trung vào di sản cung đình, cần mở rộng khai thác các giá trị văn hóa khác để tạo ra những trải nghiệm mới mẻ. Phát triển du lịch cộng đồng gắn với các làng nghề truyền thống Huế là một hướng đi đầy tiềm năng. Du khách không chỉ mua sắm sản phẩm mà còn được trực tiếp tham gia vào quy trình sản xuất, tìm hiểu câu chuyện văn hóa đằng sau mỗi sản phẩm như nón lá Phú Cam, tranh làng Sình, hay gốm Phước Tích. Đây là cách tạo ra sản phẩm du lịch đặc thù mang tính trải nghiệm cao. Bên cạnh đó, du lịch tâm linh cũng là một thế mạnh cần được đầu tư. Hệ thống chùa chiền cổ kính như Thiên Mụ, Từ Hiếu, cùng với các lễ hội tín ngưỡng như lễ hội Điện Hòn Chén, có sức hút lớn đối với một bộ phận du khách. Việc xây dựng các tour chuyên đề về tâm linh, kết hợp thiền và tĩnh tâm sẽ đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của xã hội hiện đại. Nâng tầm lễ hội Festival Huế trở thành một sự kiện văn hóa nghệ thuật mang tầm quốc tế, với các chủ đề mới lạ và hấp dẫn qua từng kỳ tổ chức, cũng là giải pháp quan trọng. Cần tích hợp các yếu tố hiện đại vào lễ hội nhưng vẫn giữ được bản sắc văn hóa cốt lõi, từ đó thu hút đa dạng các đối tượng du khách và tăng cường hiệu ứng truyền thông.

3.1. Khai thác làng nghề truyền thống và du lịch tâm linh

Huế có hệ thống làng nghề truyền thống Huế phong phú như làng hoa giấy Thanh Tiên, làng đan lát Bao La, làng đúc đồng Phường Đúc. Việc xây dựng các tour du lịch trải nghiệm tại các làng nghề này không chỉ giúp bảo tồn di sản văn hóa mà còn tạo ra sinh kế bền vững cho người dân địa phương. Đồng thời, các điểm đến du lịch tâm linh như chùa Từ Đàm, thiền viện Trúc Lâm Bạch Mã cần được quy hoạch bài bản, kết hợp với các dịch vụ nghỉ dưỡng sinh thái để tạo thành một sản phẩm du lịch hoàn chỉnh, mang lại giá trị gia tăng cao.

3.2. Nâng tầm lễ hội Festival Huế và sự kiện văn hóa áo dài

Lễ hội Festival Huế cần được định vị là thương hiệu văn hóa quốc gia. Mỗi kỳ Festival cần có một chủ đề xuyên suốt, kết hợp hài hòa giữa các chương trình nghệ thuật cung đình và nghệ thuật đương đại. Ngoài ra, cần phát triển các sự kiện văn hóa vệ tinh gắn liền với những biểu tượng của Huế như áo dài Huế. Tổ chức các tuần lễ áo dài, show diễn thời trang, cuộc thi thiết kế áo dài sẽ góp phần tôn vinh giá trị văn hóa độc đáo này, biến nó thành một sản phẩm du lịch hấp dẫn, thu hút sự quan tâm của truyền thông và du khách.

IV. Phương pháp phát triển bền vững Chuyển đổi số du lịch

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số trong du lịch là con đường tất yếu để du lịch văn hóa Huế phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh. Việc ứng dụng công nghệ không chỉ giúp tối ưu hóa công tác quản lý, quảng bá mà còn mang đến những trải nghiệm mới lạ cho du khách. Xây dựng hệ thống du lịch thông minh (smart tourism) là một trong những ưu tiên hàng đầu. Điều này bao gồm việc phát triển các ứng dụng di động cung cấp thông tin toàn diện về điểm đến, thuyết minh tự động qua mã QR tại các di tích, hệ thống vé điện tử liên thông, và bản đồ số du lịch. Công nghệ thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) có thể được ứng dụng để tái hiện lại không gian hoàng cung xưa, các nghi lễ cung đình, giúp du khách có những trải nghiệm sống động và chân thực. Đây là giải pháp hiệu quả để phát huy giá trị văn hóa một cách sáng tạo, đặc biệt với thế hệ trẻ. Công tác marketing điểm đến cần được đẩy mạnh trên các nền tảng số. Việc xây dựng nội dung hấp dẫn, chuyên nghiệp trên mạng xã hội, hợp tác với những người có ảnh hưởng (influencers) trong lĩnh vực du lịch và văn hóa, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) sẽ giúp hình ảnh Cố đô Huế tiếp cận hiệu quả hơn với thị trường mục tiêu. Phân tích dữ liệu lớn (Big Data) từ hành vi của du khách sẽ giúp Sở Du lịch Thừa Thiên Huế và các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về nhu cầu thị trường, từ đó cá nhân hóa sản phẩm và dịch vụ, nâng cao sự hài lòng của du khách.

4.1. Ứng dụng du lịch thông minh smart tourism tại Cố đô

Việc triển khai hệ thống du lịch thông minh (smart tourism) tại Huế cần tập trung vào các giải pháp thiết thực. Cụ thể là xây dựng một cổng thông tin du lịch tập trung, tích hợp bản đồ số, dịch vụ đặt vé trực tuyến và đánh giá của du khách. Tại các điểm di tích thuộc Quần thể di tích Cố đô Huế, việc lắp đặt các trạm thông tin cảm ứng và hệ thống wifi miễn phí sẽ nâng cao tiện ích cho du khách. Ứng dụng AR để phục dựng các công trình đã bị phá hủy sẽ là một điểm nhấn công nghệ độc đáo, tạo ra giá trị khác biệt cho du lịch Huế.

4.2. Tăng cường xúc tiến du lịch trên nền tảng số

Chiến lược chuyển đổi số trong du lịch phải gắn liền với hoạt động xúc tiến, quảng bá. Cần sản xuất các video chất lượng cao về di sản, ẩm thực, lễ hội và quảng bá chúng trên các nền tảng như YouTube, TikTok. Hợp tác với các nền tảng đặt phòng trực tuyến (OTA) toàn cầu để tăng cường hiện diện của du lịch Huế. Đồng thời, Sở Du lịch Thừa Thiên Huế cần tổ chức các chương trình đào tạo cho doanh nghiệp địa phương về kỹ năng marketing số, giúp họ chủ động tiếp cận thị trường và xây dựng thương hiệu một cách hiệu quả.

V. Mô hình thực tiễn Bảo tồn và phát huy giá trị di sản

Thực tiễn công tác bảo tồn di sản và phát huy giá trị tại Cố đô Huế trong những năm qua đã đạt được nhiều kết quả đáng ghi nhận, trở thành một mô hình tham khảo quan trọng. Sau khi được UNESCO công nhận, công tác trùng tu, bảo tồn Quần thể di tích Cố đô Huế đã nhận được sự quan tâm đặc biệt của Chính phủ và sự hỗ trợ từ cộng đồng quốc tế. Nhiều dự án hợp tác với các chuyên gia từ Nhật Bản, Đức, Ba Lan, Hoa Kỳ đã được triển khai, giúp phục dựng thành công nhiều công trình quan trọng như Điện Thái Hòa, Cung Diên Thọ, Hiển Lâm Các. Quá trình này không chỉ cứu vãn các di tích khỏi nguy cơ sụp đổ mà còn là cơ hội để đào tạo một đội ngũ chuyên gia, nghệ nhân kế cận trong lĩnh vực bảo tồn. Một ví dụ điển hình cho việc phát huy giá trị di sản là sự hồi sinh và phát triển của Nhã nhạc cung đình Huế. Từ chỗ có nguy cơ thất truyền, Nhã nhạc đã được sưu tầm, nghiên cứu và đưa vào biểu diễn thường xuyên tại Nhà hát Duyệt Thị Đường và các không gian khác trong Đại Nội. Việc biến di sản thành một sản phẩm du lịch đặc thù không chỉ mang lại nguồn thu mà còn góp phần quảng bá giá trị văn hóa độc đáo của Việt Nam ra thế giới. Theo thống kê, các chương trình biểu diễn nghệ thuật cung đình luôn có tỷ lệ lấp đầy cao, cho thấy sức hấp dẫn của loại hình này. Những kết quả này chứng minh rằng, khi có một chiến lược đúng đắn và sự đầu tư bài bản, việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản hoàn toàn có thể song hành, tạo ra động lực cho du lịch bền vững.

5.1. Hiệu quả từ mô hình hợp tác quốc tế trong trùng tu di sản

Mô hình hợp tác quốc tế trong công tác bảo tồn di sản ở Huế là một bài học thành công. Việc huy động nguồn lực tài chính và chuyên môn từ các tổ chức quốc tế và chính phủ các nước đã giúp đẩy nhanh tiến độ và đảm bảo chất lượng các dự án trùng tu. Sự hợp tác này không chỉ mang lại lợi ích về vật chất mà còn thúc đẩy giao lưu văn hóa, nâng cao năng lực cho đội ngũ chuyên gia trong nước. Đây là minh chứng cho thấy tầm quan trọng của ngoại giao văn hóa trong việc bảo vệ các di sản văn hóa thế giới.

5.2. Chuyển hóa Nhã nhạc cung đình Huế thành sản phẩm du lịch

Việc phát triển Nhã nhạc cung đình Huế thành một sản phẩm du lịch là một case study thành công về phát huy giá trị văn hóa. Thay vì chỉ bảo tồn trong viện nghiên cứu, Nhã nhạc đã được "sống" lại trong không gian di sản, phục vụ trực tiếp du khách. Các chương trình biểu diễn được xây dựng kịch bản hấp dẫn, kết hợp với yến tiệc cung đình đã tạo ra một sản phẩm du lịch cao cấp. Doanh thu từ hoạt động này không chỉ giúp tái đầu tư cho công tác bảo tồn mà còn cải thiện đời sống cho các nghệ nhân, nghệ sĩ, khuyến khích họ tiếp tục gìn giữ và trao truyền di sản.

VI. Định hướng phát triển du lịch văn hóa Huế đến năm 2030

Định hướng phát triển du lịch văn hóa Huế đến năm 2030 tập trung vào mục tiêu xây dựng Huế trở thành thành phố Festival đặc trưng của Việt Nam, một trung tâm văn hóa, du lịch đặc sắc của châu Á dựa trên nền tảng bảo tồn di sản và phát huy các giá trị văn hóa độc đáo. Để hiện thực hóa mục tiêu này, cần tập trung vào các giải pháp chiến lược. Thứ nhất, hoàn thiện quy hoạch tổng thể phát triển du lịch, trong đó xác định rõ các khu vực ưu tiên đầu tư, các dòng sản phẩm chủ lực và lộ trình thực hiện. Cần xây dựng cơ chế chính sách đột phá để thu hút vốn đầu tư vào hạ tầng du lịch cao cấp, các khu nghỉ dưỡng sinh thái văn hóa, và các dự án phát triển sản phẩm du lịch đặc thù. Thứ hai, tiếp tục đẩy mạnh công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản một cách bền vững. Lồng ghép các yếu tố văn hóa vào mọi hoạt động phát triển kinh tế-xã hội của tỉnh. Thứ ba, tăng cường liên kết vùng, đặc biệt là với Đà Nẵng và Quảng Nam, để tạo ra chuỗi sản phẩm du lịch "Con đường Di sản Miền Trung", tận dụng thế mạnh của nhau. Cuối cùng, vai trò của Sở Du lịch Thừa Thiên Huế là vô cùng quan trọng trong việc điều phối, kết nối các bên liên quan, từ cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp đến cộng đồng địa phương, cùng chung tay xây dựng một thương hiệu du lịch Huế chuyên nghiệp, đẳng cấp và giàu bản sắc, hướng tới du lịch bền vững.

6.1. Xây dựng Huế thành trung tâm văn hóa và du lịch đặc sắc

Mục tiêu chiến lược là đưa Huế trở thành một trung tâm văn hóa và du lịch đặc sắc mang tầm khu vực. Điều này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ vào cả hạ tầng cứng và hạ tầng mềm. Cần nâng cấp Cảng hàng không quốc tế Phú Bài và Cảng Chân Mây để đón các dòng khách cao cấp. Song song đó, cần xây dựng các sản phẩm du lịch sáng tạo như du lịch chữa lành (wellness tourism) gắn với y học cổ truyền, du lịch MICE (hội nghị, hội thảo) trong không gian di sản, và phát triển kinh tế đêm gắn với văn hóa, ẩm thực, nghệ thuật đường phố ven sông Hương.

6.2. Vai trò của Sở Du lịch Thừa Thiên Huế trong quy hoạch mới

Sở Du lịch Thừa Thiên Huế đóng vai trò hạt nhân trong việc triển khai quy hoạch phát triển. Cơ quan này cần chủ trì xây dựng các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực chuyển đổi số trong du lịch. Tăng cường công tác nghiên cứu thị trường, dự báo xu hướng để tham mưu cho tỉnh các định hướng phù hợp. Đồng thời, Sở Du lịch phải là cầu nối hiệu quả giữa chính quyền, nhà đầu tư và cộng đồng, đảm bảo các dự án phát triển du lịch hài hòa với lợi ích của người dân và mục tiêu bảo tồn di sản văn hóa.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu phần lễ là sự trang trọng, hướng về bề dày chiều dài lịch sử, các sự kiện tiêu biểu, nhân vật có công trong từng giai đoạn phát triển của xã hội. Riêng về tâm linh, phần lễ sẽ là các nghi thức tế lễ nhằm bày tỏ lòng thành kính với các bậc thánh hiền và thần linh, hy vọng mọi điều tốt đẹp xảy ra trong cuộc sống. ❖ Phần hội Đây là yếu tố thu hút nhiều khách du lịch đến với lễ hội hơn hết. Phần hội thường diễn ra các trò chơi dân gian đặc trưng của địa phương, những cuộc thi đấu so tài hay các màn trình diễn ngoạn mục của các nghệ nhân,….Tất cả đều mang bản sắc văn hóa riêng biệt khẳng định giá trị văn hóa truyền thống.

Tuy phát triển theo chiều hướng truyền thống nhưng khuôn khổ nội dung của phần hội không bao giờ bị ràng buộc mà thay đổi linh hoạt dựa vào các yếu tố văn hóa mới. Vậy nên, địa phương nào bảo tồn và phát huy thế mạnh của phần hội đúng cách thì lễ hội tại nơi đó mới thực sự hấp dẫn và thu hút du khách. c) Làng nghề truyền thống. Nghị định về phát triển ngành nghề nông thôn (2018) quy định như sau:” Nghề truyền thống là nghề đã được hình thành từ lâu đời, tạo ra những sản phẩm độc đá o, có tính riêng biệt, được lưu truyền và phát triển đến ngày nay hoặc có nguy cơ bị mai một, thất truyền.

[Điều 3, khoản 1] Làng nghề là một hoặc nhiều cụm dân cư cấp thôn, ấp, bản, làng, buôn, phum, sóc hoặc các điểm dân cư tương tự tham gia hoạt động ngành nghề nông thôn quy định tại Điều 4 Nghị định này. [Điều 3, khoản 2] Làng nghề truyền thống là làng nghề có nghề truyền thống được hình thành từ lâu đời. [Điều 3, khoản 3]” 15 Tóm lại, làng nghề truyền thống được hình thành dựa trên hai yếu tố chính là nghề truyền thống và làng nghề, mô hình sản xuất nông nghiệp đã chứng kiến một nhân tố rời đi để hình thành ngành kinh doanh độc lập. Các sản phẩm có nguồn gốc từ làng nghề truyền thống đều mang ý nghĩa và giá trị văn hóa riêng của mỗi địa phương.

Hiện tại, làng nghề truyền thống đã trở thành đối tượng được chào đón trong các hoạt động du lịch. Du khách tìm đến các sản phẩm làng nghề truyền thống vì giá trị vật thể (lưu niệm) và phi vật thể (tay nghề, khả năng cảm nhận văn hóa). Mỗi sản phẩm là tinh hoa của bàn tay của người làm nghề, họ gửi gắm những dấu ấn bản sắc dân tộc về hình ảnh con người và làng quê nơi họ sống. d) Các đối tượng du lịch gắn với dân tộc học.

Mỗi dân tộc đều có sự khác biệt về điều kiện sinh sống, đặc trưng văn hóa, phong tục tập quán - tín ngưỡng, các hoạt động sản xuất và địa bàn lưu trú. Chính sự riêng biệt đã kích thích sự tò mò, thu hút khách du lịch đến tận nơi để trải nghiệm. Các đối tượng du lịch gắn với dân tộc học có mối liên hệ sâu sắc với du lịch khi cung cấp cho ngành các đăc trưng từ thói quen sinh hoạt thường ngày, phong cách ăn mặc, tổ chức xã hội,…tác động trực tiếp đến tiềm năng khai thác du lịch. e) Các đối tượng văn hóa, thể thao và hoạt động nhận thức khác.

Hầu hết du khách đều thể hiện sự hứng thú đối với các đối tượng văn hóa như trung tâm khoa học, thư viện, bảo tàng, công trình kiến trúc nghệ thuật,…. Ngoài ra, các sự kiện giải trí, hoạt động thể dục thể thao cùng các hội chợ, triễn lãm liên quan đến phim ảnh, ca nhạc,… cũng gây ra tính tò mò hấp dẫn đến khách du lịch Những thành phố lớn hiện nay dần trở thành hạt nhân của trung tâm du lịch văn hóa đại diện cho một vùng lãnh thổ hoặc quốc gia vì sự tập trung đồng loạt của các đối tượng văn hóa. Sau khi đã phân loại tài nguyên du lịch văn hóa thành 5 nhóm chính như trên, các tổ chức quốc tế và cơ quan chức năng sẽ tiến hành công nhận danh hiệu tương ứng với giá trị tài nguyên: Danh hiệu thế giới: Những tài nguyên được Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp Quốc – UNESCO công nhận danh hiệu di sản thế giới theo từng hạng mục như di sản văn hóa, di sản hỗn hợp, di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại, di sản tư liệu thế giới,…. Danh hiệu trong nước: Những tài nguyên được cơ quan chức năng có thẩm quyền công nhận theo Luật di sản văn hóa Việt Nam (2013) lần lượt là cấp quốc gia đặc biệt 16 do Thủ tướng Chính phủ xếp hạng, cấp quốc gia do Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch xếp hạng, cấp tỉnh do Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh xếp hạng.

Vai trò của tài nguyên du lịch văn hóa đối với phát triển du lịch. Ngày nay, du lịch đã trở thành ngành kinh tế mũi nhọn không thể tách rời khỏi đời sống xã hội. Việt Nam cũng đang từng bước hòa nhập vào xu hướng chung của thế giới khi biết tận dụng lợi thế vị trí địa lý kinh tế trong giao lưu quốc tế, cảnh quan đa dạng của từng khu vực. Trong đó, tài nguyên du lịch văn hóa cùng tài nguyên du lịch tự nhiên là hai yếu tố then chốt thúc đẩy động lực phát triển bền vững của ngành du lịch trong nước nói riêng và ngoài nước nói chung.

Định hướng phát triển của từng vùng miền lãnh thổ cũng phụ thuộc chủ yếu vào sự tập trung của tài nguyên du lịch văn hóa tại điểm đó. Các sản phẩm du lịch đặc thù của vùng cũng xuất phát từ mối liên kết chặt chẽ giữa tài nguyên du lịch văn hóa và văn hóa vùng miền, thông qua lối sống sinh hoạt của người dân và truyền thống xã hội khác. Do đó, tài nguyên du lịch văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành sản phẩm du lịch. Ngoài ra, tài nguyên du lịch văn hóa còn là cơ sở khoa học để triển khai các loại hình du lịch văn hóa.

Điều này đều dựa trên khối lượng nguồn tài nguyên được khai thác hợp lý, xứng đáng với tiềm năng mà nó đem lại nhưng không làm mất đi giá ban đầu sẵn có. Không những thế, tài nguyên du lịch văn hóa còn tác động đến tổ chức lãnh thổ du lịch bao gồm khách du lịch, tài nguyên du lịch, cơ sở hạ tầng du lịch, đội ngũ cán bộ nhân viên và bộ máy quản lý du lịch. Từ đây có thể kết luận rằng tài nguyên du lịch văn hóa là nhân tố quan trọng cho quá trình phát triển của du lịch trong tương lai. Tính định hướng rõ rệt của tài nguyên du lịch văn hóa giúp địa phương xác định được loại hình du lịch phù hợp.

Đặc biệt, nguồn tài nguyên này có thể sử dụng lại nếu có phương pháp bảo vệ và khai thác đúng đắn. Đứng trước những thuận lợi mà tài nguyên du lịch văn hóa mang lại thì địa phương cần tiến hành đưa ra các chính sách nhanh chóng đáp ứng yêu cầu vừa phát triển vừa bảo tồn một cách bền vững. Cơ sở thực tiễn. Thực tiễn công tác đánh giá tài nguyên du lị ch trên thế giới.

Với tình hình phát triển ngày một gia tăng của ngành du lịch, các công tác đánh giá tài nguyên du lịch đặc biệt là tài nguyên du lịch văn hóa đã trở thành nhiệm vụ cấp thiết của khoa học du lịch. Việc đánh giá nhằm lựa chọn ra những phương án tối ưu nhất phù hợp với từng đối tượng cụ thể để giải quyết các tình huống liên quan phát triển kinh tế. Riêng tài nguyên du lịch văn hóa sẽ được đánh giá theo khả năng khai thác phục vụ du lịch quyết định đến sự phát triển của các loại hình du lịch tại một vùng hay địa phương nhất định. Hoạt động này được xem là có tính chất pháp lý và hoàn toàn dựa trên khoa học, thậm chí đang phổ biến ở rất nhiều quốc gia trên thế giới để thuận lợi hơn trong quá trình khai thác, sử dụng và bảo tồn tài nguyên du lịch.

Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp Quốc (United Nations Educational Scientific and Cultural Organization: UNESCO) đã xây dựng hệ thống tiêu chí xếp hạng tài nguyên du lịch văn hóa quốc gia nhằm vinh danh Di sản văn hóa thế giới nằm trong quy định của luật Công ước Di sản thế giới năm 1972. Đến hiện tại đã có gần 200 quốc gia tham qua ký kết Công ước và ghi nhận 933 di sản văn hóa thế giới cùng 39 di sản hỗn hợp. Trong đó các nước thuộc khu vực châu Âu và Bắc Mỹ sở hữu số lượng di sản văn hóa và hỗn lớn nhất, xếp thứ hai là khu vực châu Á – Thái Bình Dương [8]. Ngoài các di tích được công nhận là di sản văn hóa thế giới thì vẫn còn các danh mục xếp hạng như di sản văn hóa phi vật thể đại diện nhân loại và di sản tư liệu thế giới,….

Các trang thông tin điện tử quốc tế như New Open World Corporation (NOWC), CNN Travel,…là các tổ chức uy tín đã chứng minh sức hút của tài nguyên du lịch bằng cách đánh giá thông qua các cuộc bình chọn kỳ quan thiên nhiên mới của thế giới hay các món ngon của ẩm thực đường phố dựa trên ý kiến khách quan của khách du lịch và cư dân địa phương. Tài nguyên du lịch văn hóa được công nhận là di sản thế giới mở ra cơ hội rất lớn cho các hoạt động quảng bá, phát triển du lịch của quốc gia. Từ đó tiến hành đầu tư về mặt cơ sở hạ tầng, cơ sở vật chất kỹ thuật và các kế hoạch khai thác, sử dụng, bảo tồn và trùng tu di sản. Đồng thời khuyến khích khai thác theo hướng phát triển bền vững kết hợp với các biện pháp bảo vệ di sản.

18 Công tác đánh giá luôn gắn liền với quy hoạch phát triển và dự báo các kết quả tích cực trong tương lai. Có thể kể đến Campuchia – quốc gia có ngành du lịch rất phát triển trong những năm đầu thập niên 90 với Quần thể Angkok được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa thế giới năm 1992. Chính sự quan tâm chặt chẽ của Chính phủ trong công tác đánh giá tài nguyên đã mở ra cánh cửa giao lưu văn hóa, hội nhập phát triển kinh tế và du lịch của Campuchia như ngày nay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ