Khóa luận: Phát triển du lịch khu danh thắng Tây Thiên – Vĩnh Phúc

Tổng quan du lịch khu danh thắng Tây Thiên Vĩnh Phúc. Đánh giá tiềm năng, thực trạng và các giải pháp phát triển du lịch hiệu quả, bền vững.

Chuyên ngành

Văn hóa du lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2012

103
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng du lịch Tây Thiên Vĩnh Phúc đầy đủ nhất

Du lịch Tây Thiên Vĩnh Phúc sở hữu tiềm năng to lớn, hội tụ đủ các yếu tố về tự nhiên, văn hóa và tâm linh. Nằm trong vùng chuyển tiếp giữa trung du và đồng bằng châu thổ sông Hồng, Tây Thiên là một phần của Vườn quốc gia Tam Đảo, mang trong mình hệ sinh thái đa dạng. Vị trí địa lý chiến lược, chỉ cách Hà Nội khoảng 75km, tạo điều kiện thuận lợi để phát triển thành một trung tâm du lịch trọng điểm của miền Bắc. Quần thể di tích danh thắng này có chiều dài 11km, nằm trên độ cao từ 54 - 1.100m so với mực nước biển, tạo nên một không gian kỳ vĩ và trong lành. Theo tài liệu nghiên cứu "Phát triển du lịch khu danh thắng Tây Thiên – Vĩnh Phúc", nơi đây là sự kết hợp hài hòa giữa cảnh quan thiên nhiên nguyên sơ và hệ thống di tích lịch sử - văn hóa dày đặc. Các giá trị này tạo thành nền tảng vững chắc cho việc xây dựng các sản phẩm du lịch độc đáo, đặc biệt là du lịch tâm linh Vĩnh Phúc. Tên gọi "Tây Thiên" mang ý nghĩa sâu sắc, gợi nhớ về cội nguồn Phật giáo từ Ấn Độ, khẳng định vị thế là một trong những nơi Phật giáo du nhập vào Việt Nam sớm nhất. Lịch sử phát triển hàng nghìn năm, từ thời Hùng Vương dựng nước, qua các triều đại Lý, Trần, Lê, đã bồi đắp cho Tây Thiên một hệ giá trị văn hóa tinh thần vô giá, biến nơi đây thành điểm đến không thể bỏ qua trên hành trình tìm về cội nguồn dân tộc.

1.1. Vị thế địa lý và giá trị cảnh quan Vườn quốc gia Tam Đảo

Khu vực Tây Thiên nằm trọn trong Vườn quốc gia Tam Đảo, một khu vực có đa dạng sinh học bậc nhất. Hệ thực vật tại đây có tới 490 loài, trong đó có nhiều loại quý hiếm như Pơ mu, Kim Giao. Hệ động vật cũng phong phú với 281 loài, bao gồm các loài đặc hữu như cá cóc Tam Đảo. Địa hình núi cao, bị chia cắt mạnh mẽ đã tạo nên những cảnh quan ngoạn mục như Thác Bạc, suối Giải Oan. Khí hậu mát mẻ quanh năm, với nhiệt độ trung bình chỉ khoảng 21°C, là điều kiện lý tưởng cho du lịch nghỉ dưỡng và thiền định. Sự hòa quyện giữa núi non, thác nước và rừng nguyên sinh tạo nên một bức tranh thủy mặc, mang lại giá trị to lớn cho việc khai thác du lịch sinh thái và mạo hiểm.

1.2. Lịch sử hình thành và phát triển của khu danh thắng Tây Thiên

Lịch sử khu danh thắng Tây Thiên gắn liền với cội nguồn dân tộc, từ thời các vua Hùng. Truyền thuyết về Quốc Mẫu Lăng Thị Tiêu có công giúp vua Hùng đánh giặc đã định vị nơi đây là vùng đất thiêng. Các triều đại phong kiến như Lý, Trần, Lê đều công nhận và sắc phong cho các vị thần được thờ tự tại đây. Sách “Kiến văn tiểu lục” của Lê Quý Đôn đã mô tả cảnh sắc thanh nhã của chùa Tây Thiên cổ tự. Trải qua nhiều thăng trầm lịch sử, chiến tranh tàn phá, nhiều di tích đã trở thành phế tích. Tuy nhiên, từ năm 1991, khi được công nhận là di tích cấp quốc gia, và đặc biệt là từ những năm 2000, khu danh thắng đã được đầu tư, tôn tạo mạnh mẽ, trả lại giá trị vốn có của nó.

II. Thực trạng du lịch Tây Thiên Thách thức và cơ hội phát triển

Mặc dù sở hữu tiềm năng vượt trội, hoạt động du lịch tại khu danh thắng Tây Thiên vẫn đối mặt với không ít thách thức. Báo cáo khóa luận chỉ ra rằng sự phát triển chưa tương xứng với giá trị vốn có. Một trong những vấn đề lớn nhất là hệ thống cơ sở hạ tầng. Hạ tầng du lịch Vĩnh Phúc tại khu vực này, dù đã được cải thiện, vẫn còn nhiều hạn chế, đặc biệt là các dịch vụ phụ trợ như lưu trú, ăn uống và vui chơi giải trí cao cấp. Điều này làm giảm khả năng giữ chân du khách lưu trú dài ngày. Thách thức thứ hai đến từ việc phát triển sản phẩm du lịch đặc thù. Hiện tại, hoạt động chủ yếu vẫn là du lịch tâm linh, tham quan ngắm cảnh. Các sản phẩm du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng, mạo hiểm hay trải nghiệm văn hóa bản địa (người Sán Dìu) chưa được khai thác một cách bài bản và chuyên nghiệp. Công tác quảng bá, xúc tiến du lịch tuy đã có nỗ lực nhưng hiệu quả chưa cao. Việc thu hút khách du lịch, đặc biệt là khách quốc tế và khách có mức chi tiêu cao, vẫn là một bài toán cần lời giải. Việc quản lý môi trường, bảo tồn cảnh quan trong bối cảnh lượng khách tăng nhanh cũng là một thách thức không nhỏ, đòi hỏi giải pháp đồng bộ để hướng tới phát triển du lịch bền vững.

2.1. Hạn chế về hạ tầng du lịch Vĩnh Phúc tại khu danh thắng

Theo khảo sát, hạ tầng du lịch Vĩnh Phúc tại Tây Thiên vẫn còn bất cập. Hệ thống đường giao thông lên các điểm di tích trên cao trước đây chủ yếu là đường mòn, gây khó khăn cho du khách, đặc biệt là người lớn tuổi. Mặc dù sự ra đời của cáp treo Tây Thiên đã giải quyết phần nào vấn đề này, nhưng các dịch vụ hỗ trợ như bãi đỗ xe, nhà vệ sinh công cộng, cơ sở lưu trú và nhà hàng đạt chuẩn vẫn còn thiếu. Sự thiếu đồng bộ này ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của du khách và làm giảm tính cạnh tranh của điểm đến.

2.2. Bài toán đa dạng hóa sản phẩm du lịch đặc thù còn bỏ ngỏ

Tây Thiên hiện chủ yếu khai thác du lịch tâm linh, hành hương. Các sản phẩm du lịch đặc thù khác gần như chưa được định hình rõ nét. Tiềm năng về du lịch sinh thái khám phá Vườn quốc gia Tam Đảo, du lịch mạo hiểm leo núi, hay du lịch trải nghiệm văn hóa dân tộc Sán Dìu vẫn đang ở dạng tiềm năng. Việc thiếu các sản phẩm bổ trợ khiến du khách chỉ đến Tây Thiên trong ngày, làm giảm doanh thu và hạn chế sự phát triển toàn diện của khu du lịch.

2.3. Vấn đề trong công tác quảng bá và thu hút khách du lịch

Hoạt động quảng bá, xúc tiến du lịch Tây Thiên vẫn còn manh mún, chưa có chiến lược dài hạn và chuyên nghiệp. Các kênh truyền thông chưa được tận dụng hiệu quả để thu hút khách du lịch từ các thị trường xa và khách quốc tế. Thông tin về điểm đến, các dịch vụ và trải nghiệm độc đáo chưa được lan tỏa rộng rãi. Điều này dẫn đến tình trạng du khách chủ yếu là người dân địa phương và các tỉnh lân cận, lượng khách có mức chi tiêu cao còn hạn chế, ảnh hưởng đến mục tiêu phát triển kinh tế du lịch.

III. Phương pháp khai thác giá trị du lịch tâm linh tại Tây Thiên

Để phát triển du lịch Tây Thiên Vĩnh Phúc, việc khai thác sâu giá trị tâm linh là phương pháp cốt lõi. Nơi đây là một trung tâm tôn giáo – tín ngưỡng phức hợp, hội tụ cả Phật giáo và tín ngưỡng thờ Mẫu. Trục tâm linh quan trọng nhất là tín ngưỡng thờ Quốc Mẫu Lăng Thị Tiêu, một trong những vị Quốc Mẫu có từ thời Hùng Vương. Hệ thống di tích thờ Mẫu trải dài từ đền Thỏng (đền Trình) dưới chân núi lên đến đền Thượng, cùng các di tích vệ tinh như đền Mẫu Sinh, đền Mẫu Hóa, tạo thành một không gian thiêng liêng, độc đáo. Bên cạnh đó, Tây Thiên còn là một trong những cái nôi của Phật giáo Việt Nam. Sự hiện diện của Thiền viện Trúc Lâm Tây Thiên – một trong ba thiền viện lớn nhất cả nước – đã khẳng định và nâng tầm vị thế này. Việc kết nối các điểm di tích như đền Cậu, đền Cô, chùa Phù Nghì, chùa Đồng Cổ thành một tuyến hành hương hoàn chỉnh, kết hợp với các hoạt động của lễ hội Tây Thiên thường niên, sẽ tạo ra sức hấp dẫn mạnh mẽ. Đây là phương pháp hiệu quả để biến Tây Thiên thành trung tâm du lịch tâm linh Vĩnh Phúc hàng đầu, thu hút hàng triệu lượt khách mỗi năm.

3.1. Hệ thống thờ Quốc Mẫu Lăng Thị Tiêu Trục tâm linh cốt lõi

Tín ngưỡng thờ Quốc Mẫu Lăng Thị Tiêu là linh hồn của Tây Thiên. Theo ngọc phả, bà là người có công lớn giúp vua Hùng đánh giặc, được sắc phong “Tam Đảo Sơn Trụ Quốc Mẫu”. Hệ thống đền thờ Mẫu được phân bố theo một không gian văn hóa chặt chẽ: đền Thỏng là nơi trình diện, đền Mẫu Sinh là nơi bà sinh ra, đền Mẫu Hóa là nơi bà hóa về trời, và đền Thượng là nơi thờ tự chính. Việc khai thác câu chuyện và giá trị của tín ngưỡng này thông qua các tour hướng dẫn chuyên sâu, các ấn phẩm văn hóa sẽ giúp du khách hiểu rõ hơn về cội nguồn và tăng thêm giá trị cho chuyến đi.

3.2. Thiền viện Trúc Lâm Tây Thiên và dấu ấn Phật giáo sâu sắc

Thiền viện Trúc Lâm Tây Thiên được xây dựng trên nền chùa Thiên Ân cổ, là công trình mang ý nghĩa chấn hưng Phật giáo tại một trong những vùng đất phát tích. Thiền viện không chỉ là nơi tu hành mà còn là trung tâm nghiên cứu và thực hành thiền học, thu hút đông đảo Phật tử và du khách. Kiến trúc hòa hợp với thiên nhiên cùng không gian thanh tịnh của thiền viện tạo nên một điểm nhấn đặc biệt, làm phong phú thêm trải nghiệm tâm linh cho du khách khi đến với Tây Thiên, khẳng định vị thế trung tâm Phật giáo của vùng đất này.

3.3. Trải nghiệm lễ hội Tây Thiên và các di tích vệ tinh

Lễ hội Tây Thiên diễn ra vào ngày 15 tháng 2 Âm lịch hàng năm là một tài nguyên du lịch nhân văn đặc sắc. Lễ hội thu hút hàng vạn lượt khách với các nghi lễ trang trọng và hoạt động văn hóa dân gian. Việc tổ chức bài bản lễ hội, kết hợp với tuyến tham quan các di tích vệ tinh như đền Cậu, đền Cô, đền Thỏng, đền Ngò... sẽ tạo thành một sản phẩm du lịch hoàn chỉnh. Các di tích này, dù quy mô nhỏ hơn, nhưng đều mang những câu chuyện và giá trị riêng, góp phần làm dày thêm bức tranh văn hóa tâm linh tại khu danh thắng Tây Thiên.

IV. Hướng đi phát triển du lịch bền vững tại Tây Thiên Vĩnh Phúc

Để du lịch Tây Thiên Vĩnh Phúc phát triển tương xứng với tiềm năng, định hướng phát triển du lịch bền vững là yêu cầu cấp thiết. Giải pháp trọng tâm là hoàn thiện cơ sở hạ tầng một cách đồng bộ nhưng phải hài hòa với cảnh quan tự nhiên. Sự ra đời của hệ thống cáp treo Tây Thiên là một bước tiến quan trọng, giúp kết nối các điểm di tích và giảm tải áp lực lên hệ sinh thái. Tuy nhiên, cần tiếp tục đầu tư vào hệ thống xử lý rác thải, nước thải, và các dịch vụ công cộng thân thiện với môi trường. Bên cạnh hạ tầng, việc đa dạng hóa sản phẩm du lịch đặc thù là hướng đi chiến lược. Cần xây dựng các tour du lịch sinh thái khám phá Vườn quốc gia Tam Đảo, tour trải nghiệm văn hóa Sán Dìu, kết hợp du lịch tâm linh với nghỉ dưỡng và chăm sóc sức khỏe. Theo tài liệu nghiên cứu, đào tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực du lịch tại địa phương là giải pháp then chốt. Cần có đội ngũ hướng dẫn viên, nhân viên dịch vụ chuyên nghiệp, am hiểu văn hóa bản địa để nâng cao chất lượng trải nghiệm cho du khách. Cuối cùng, tăng cường công tác quảng bá một cách chuyên nghiệp, định vị Tây Thiên là một di tích quốc gia đặc biệt với những giá trị độc đáo.

4.1. Vai trò của cáp treo Tây Thiên trong việc kết nối các di tích

Hệ thống cáp treo Tây Thiên, được khai trương năm 2012, đã tạo ra một cuộc cách mạng trong việc tiếp cận các di tích trên núi cao như đền Thượng. Nó không chỉ rút ngắn thời gian di chuyển, giúp du khách mọi lứa tuổi có thể hành hương, mà còn mang đến một góc nhìn mới để chiêm ngưỡng toàn cảnh khu danh thắng Tây Thiên từ trên cao. Cáp treo đóng vai trò then chốt trong việc tăng lưu lượng khách, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực của việc xây dựng đường bộ lên hệ sinh thái rừng, phù hợp với định hướng phát triển du lịch bền vững.

4.2. Chiến lược nâng cấp hạ tầng du lịch Vĩnh Phúc một cách đồng bộ

Chiến lược nâng cấp hạ tầng du lịch Vĩnh Phúc tại Tây Thiên cần được thực hiện toàn diện. Ngoài việc mở rộng các tuyến đường tiếp cận, cần quy hoạch các khu dịch vụ tập trung, bao gồm hệ thống nhà hàng, khách sạn, khu bán đồ lưu niệm và đặc sản địa phương. Đặc biệt, cần chú trọng xây dựng các cơ sở lưu trú mang bản sắc riêng, như các khu nghỉ dưỡng sinh thái, homestay văn hóa. Việc đầu tư vào hạ tầng số như wifi công cộng, ứng dụng hướng dẫn du lịch thông minh cũng sẽ góp phần nâng cao trải nghiệm và thu hút khách du lịch thế hệ mới.

4.3. Xây dựng các sản phẩm du lịch đặc thù dựa trên văn hóa và tự nhiên

Để thoát khỏi sự đơn điệu, cần phát triển các sản phẩm du lịch đặc thù. Có thể xây dựng các gói sản phẩm kết hợp hành hương tại Thiền viện Trúc Lâm Tây Thiên với các khóa thiền ngắn ngày. Tổ chức các tour trekking khám phá hệ động thực vật quý hiếm của Vườn quốc gia Tam Đảo. Hợp tác với cộng đồng người Sán Dìu để tạo ra các sản phẩm du lịch cộng đồng, nơi du khách có thể trải nghiệm lối sống, ẩm thực và nghe hát Soọng cô. Những sản phẩm này không chỉ làm tăng sức hấp dẫn mà còn tạo sinh kế, góp phần vào sự phát triển chung của địa phương.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và phụ lục, khóa luận gồm 3 chương: Chƣơng 1: Khái quát về khu danh thắng Tây Thiên. Chƣơng 2: Giá trị du lịch của khu danh thắng Tây Thiên. Chƣơng 3: Thực trạng hoạt động du lịch và một số giải pháp phát triển du lịch tại khu danh thắng Tây Thiên. 12 CHƢƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ KHU DANH THẮNG TÂY THIÊN 1.

Giới thiệu khái quát về tỉnh Vĩnh Phúc.1 Vị trí địa lý. Vĩnh Phúc là tỉnh thuộc vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ(1), tỉnh Vĩnh Phúc có 9 đơn vị hành chính bao gồm: thành phố Vĩnh Yên, thị xã Phúc Yên, các huyện: Bình Xuyên, Lập Thạch, Sông Lô, Tam Dương, Tam Đảo, Vĩnh Tường, Yên Lạc. Tỉnh có diện tích tự nhiên 1. Tỉnh lỵ của Vĩnh Phúc là Thành phố Vĩnh Yên, cách trung tâm thủ đô Hà Nội 50km và cách sân bay quốc tế Nội Bài 25km.

Phía Bắc tỉnh Vĩnh Phúc tiếp giáp với tỉnh Tuyên Quang, Thái Nguyên; phía Nam và Tây Nam giáp tỉnh Hà Tây (cũ); phía Đông và Đông Nam giáp thủ đô Hà Nội; phía Tây giáp tỉnh Phú Thọ.2 Lịch sử hình thành tỉnh Vĩnh Phúc. Vĩnh phúc là một miền đất thuộc nhà nước cổ đại đầu tiên của Việt Nam – nhà nước Văn Lang của các vua Hùng, tổ tiên xa xưa của các thế hệ người Việt ngày nay. Vĩnh Phúc khi ấy thuộc bộ Văn Lang. Từ thế kỷ thứ III trở đi còn nhiều lần thay đổi địa danh.

Tỉnh Vĩnh Phúc ngày nay được thành lập vào năm 1950, do sự kết hợp của hai tỉnh Vĩnh Yên và Phúc Yên. Khi hợp nhất tỉnh Vĩnh Phúc có diện tích 1.715km², dân số 470. Từ khi tỉnh Vĩnh Phúc thành lập đến nay có nhiều lần thay đổi về địa giới hành chính: (1) Vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc bao gồm các tỉnh, thành phố: Hà Nội, Vĩnh Phúc, Bắc Ninh, Hưng Yên, Hải Dương, Hải Phòng, Quảng Ninh 13 Năm 1955 huyện Phổ Yên tách khỏi tỉnh Thái Nguyên nhập vào Vĩnh Phúc, đến năm 1957 lại trở lại tỉnh Thái Nguyên. Ngày 7/6/1957 thị trấn Bạch Hạc chuyển sang tỉnh Phú Thọ và hợp nhất với thị trấn Việt Trì để trở thành thị xã Việt Trì.

Ngày 20/4/1961 huyện Đông Anh (gồm 16 xã), xã Kim Chung của huyện Yên Lãng, thôn Đoài xã Phù Lỗ (phía nam sông Cà Lồ) của huyện Kim Anh tách khỏi Vĩnh Phúc chuyển về thành phố Hà Nội. Ngày 26/1/1968, Ủy ban thường vụ Quốc hội nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra Nghị quyết số 504-NQ/TVQH tiến hành hợp nhất hai tỉnh Phú Thọ và Vĩnh Phúc thành tỉnh Vĩnh Phú, thành phố Việt Trì trở thành tỉnh lỵ của Vĩnh Phú. Kỳ họp thứ 10 Quốc hội khóa IX đã thông qua Nghị quyết (ngày 26/11/1996) về việc tái lập tỉnh Vĩnh Phúc và tỉnh Phú Thọ. Tỉnh Vĩnh Phúc chính thức được tái lập và đi vào hoạt động từ ngày 1/1/1997.

Khi tách ra, tỉnh Vĩnh Phúc có diện tích 1.370,73 km², dân số 1.552 người, gồm 6 đơn vị hành chính cấp huyện: thị xã Vĩnh Yên, và 5 huyện Lập Thạch, Vĩnh Tường, Yên Lạc, Tam Đảo và Mê Linh. Tháng 6/1998, tách huyện Tam Đảo thành 2 huyện Tam Dương và Bình Xuyên. Ngày 9/12/2003, thành lập huyện Tam Đảo mới. Từ ngày 1/8/2008, huyện Mê Linh đã được tách ra và sát nhập vào thành phố Hà Nội.

Từ 1/4/ 2009 huyện Lập Thạch tách làm 2 là: huyện Sông Lô và huyện Lập Thạch. Như vậy từ tháng 4/2009 đến nay tỉnh Vĩnh Phúc có 9 đơn vị 14 hành chính bao gồm: thành phố Vĩnh Yên, thị xã Phúc Yên và 7 huyện: Lập Thạch, Sông Lô, Tam Dương, Bình Xuyên, Tam Đảo, Vĩnh Tường, Yên Lạc 1.3 Đặc điểm kinh tế - xã hội Vĩnh Phúc tiếp giáp với thủ đô Hà Nội, là tỉnh được Trung ương xếp trong vùng trọng điểm kinh tế phía Bắc. Tỉnh có thế mạnh phát triển công nghiệp, dịch vụ du lịch và nông nghiệp. Từ năm 1996 trở về trước, kinh tế khu vực thuộc tỉnh bấy giờ tăng trưởng chậm, nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu nền kinh tế.

Các dự án về công nghiệp và dịch vụ hầu hết đầu tư ở thành phố Việt Trì và một số huyện, thị thuộc tỉnh Phú Thọ hiện nay. Công nghiệp và dịch vụ đa số thuộc thành phần kinh tế nhà nước tập trung ở thị xã Phúc Yên và Vĩnh Yên, chỉ có rải rác một vài doanh nghiệp nhà nước thuộc lĩnh vực nông – lâm – thủy sản là ở các huyện. Năm 1997, sau khi tái lập tỉnh do có nhiều lợi thế về địa kinh tế, địa chính trị và chính sách hấp dẫn thu hút đầu tư của các thành phần kinh tế vào địa bàn Vĩnh Phúc tạo ra bước phát triển mang tính đột biến. Tỉnh được Trung ương xếp vào nhóm 10 tỉnh có tốc độ phát triển cao nhất cả nước hiện nay; GDP tăng bình quân 14,4%/năm, cơ cấu kinh tế chuyển dịch mạnh theo hướng tăng tỷ trọng công nghiệp, giảm tỷ trọng nông nghiệp.

Hiện nay cơ cấu kinh tế của tỉnh là: Công nghiệp - xây dựng 50,44%; Dịch vụ 28,23%; Nông nghiệp 21,23%. Bên cạnh sự nghiệp phát triển kinh tế, nhân dân Vĩnh Phúc còn có truyền thống lâu đời trong đấu tranh dựng nước và giữ nước, người dân Vĩnh Phúc có truyền thống lao động cần cù, sáng tạo. Lịch sử phát triển của tỉnh gắn liền với lịch sử của các cuộc đấu tranh dựng nước và giữ nước của dân tộc. Đất Vĩnh Phúc đã từng nổi tiếng với những danh tướng và anh hùng dân tộc: Hai Bà Trưng, Trần Nguyễn Hãn, Nguyễn Danh Phương, Nguyễn Thái Học.Trong kháng chiến chống Pháp, trên đất Vĩnh Phúc đã diễn ra nhiều 15 chiến công hiển hách như Chiến thắng Xuân Trạch, chiến dịch Trần Hưng Đạo.

Thời kỳ kháng chiến chống Mỹ, tỉnh là nơi đã bắn rơi nhiều máy bay Mỹ, có các anh hùng quân đội tiêu biểu như Trần Cừ, Nguyễn Viết Xuân,. Cho đến nay, tỉnh Vĩnh Phúc vẫn mang đậm dấu ấn của văn hóa Hùng Vương và Kinh Bắc Thăng Long, của nền văn hóa dân gian đặc sắc, truyền thống khoa bảng, với lối sống xã hội và chuẩn mực đạo đức luôn được giữ gìn và phát huy cho đến ngày nay.2 Tiềm năng du lịch Vĩnh Phúc.1 Tiềm năng du lịch tự nhiên. Vĩnh Phúc nằm trong vùng chuyển tiếp giữa vùng gò đồi trung du với vùng đồng bằng châu thổ sông Hồng. Bởi vậy, địa hình thấp dần từ Tây Bắc xuống Đông Nam và chia làm 3 vùng sinh thái: đồng bằng, trung du và vùng núi.

Vùng núi: Vùng này chiếm phần lớn diện tích huyện Lập Thạch, huyện Sông Lô, huyện Tam Đảo và 4 xã thuộc huyện Bình Xuyên, 1 xã thuộc thị xã Phúc Yên. Trong vùng có dãy núi Tam Đảo là tài nguyên du lịch quý giá của tỉnh và của cả nước. Vùng này có địa hình phức tạp, khó khăn cho việc xây dựng cơ sở hạ tầng, đặc biệt là giao thông. Vùng trung du: kế tiếp vùng núi, chạy dài từ Tây Bắc xuống Đông - Nam.

Vùng trung du chiếm phần lớn diện tích huyện Tam Dương và Bình Xuyên (15 xã), Thành phố Vĩnh Yên (9 phường, xã), một phần các huyện Lập Thạch và Sông Lô, thị xã Phúc Yên. Trong vùng còn có nhiều hồ lớn như Đại Lải, Xạ Hương, Vân Trục, Liễn Sơn, Đầm Vạc là nguồn cung cấp nước cho hoạt động sản xuất, cải tạo môi sinh và phát triển du lịch. 16 Vùng đồng bằng gồm các huyện Vĩnh Tường, Yên Lạc và một phần thị xã Phúc Yên, đất đai bằng phẳng, thuận tiện cho phát triển cơ sở hạ tầng, các điểm dân cư đô thị và thích hợp cho sản xuất nông nghiệp. Tỉnh nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, nóng ẩm.

Nhiệt độ trung bình năm 23,2 - 250C, lượng mưa 1.700 ml; độ ẩm trung bình 84-85%, số giờ nắng trong năm 1. Riêng vùng núi Tam Đảo có kiểu khí hậu quanh năm mát mẻ (nhiệt độ trung bình 210C) cùng với cảnh rừng núi xanh tươi, phù hợp cho phát triển các hoạt động du lịch, nghỉ ngơi, giải trí. Tỉnh Vĩnh Phúc có hệ thống ao, hồ, sông, suối hết sức đa dạng và phong phú với nhiều cảnh quan thiên nhiên đẹp có giá trị khai thác để phục vụ du lịch như: Hồ Đại Lải (thị xã Phúc Yên) có diện tích rộng khoảng 500ha; hồ Thanh Lanh - thác Ba Ao (huyện Bình Xuyên) rộng gần 300ha; hồ Bò Lạc - hồ Vân Trục (huyện Lập Thạch), rộng trên 600ha; đầm Vạc (Vĩnh Yên), là nơi lý tưởng để thu hút các nhà đầu tư xây dựng thành khu vui chơi giải trí; đầm Dưng (Vĩnh Tường), với diện tích mặt nước rộng gần 100ha; hồ Xạ Hương, hồ Làng Hà, thác Bản Long, thác Bạc (Tam Đảo), là những tài nguyên du lịch quý giá mà thiên nhiên đã ban tặng cho Vĩnh Phúc. Vĩnh Phúc có dãy núi Tam Đảo chạy dài 50km theo hướng Tây Bắc - Đông Nam, trên địa giới ba tỉnh Vĩnh Phúc, Thái Nguyên và Tuyên Quang với 3 đỉnh cao là Thiên Thị, Thạch Bàn, Phù Nghĩa.

Vườn quốc gia Tam Đảo có hệ động thực vật rừng phong phú với 490 loài bậc cao, thuộc 334 chi và 17 130 họ. Về động vật có 281 loài, thuộc 114 họ, 26 bộ, trong đó có 47 loài động vật quý hiếm, với 10 loài đang có nguy cơ bị tiêu diệt (2) và trong đó có nhiều loại quý hiếm có giá trị kinh tế cao, vừa phục vụ cho nghiên cứu khoa học vừa có điều kiện để phát triển du lịch sinh thái nghỉ dưỡng.2 Tài nguyên du lịch nhân văn. Vĩnh phúc là vùng có truyền thống cách mạng, lịch sử anh hùng trong quá trình đấu tranh dựng nước và giữ nước. Hiện nay trên địa bàn toàn tỉnh có hơn 700 di tích văn hoá - lịch sử, trong đó 208 ngôi đình, 320 chùa, 114 đền, 95 miếu, nhiều công trình đã được xếp hạng cấp quốc gia (3).

Tiêu biểu như: Đền thờ Tả Tướng Quốc Trần Nguyên Hãn ở xã Sơn Đông, huyện Lập Thạch; Chùa Hà Tiên ở xã Định Trung, thành phố Vĩnh Yên là một trong những trung tâm phật giáo lớn thời Lý, Trần; Khu danh thắng Tây Thiên: nơi thờ Quốc Mẫu Lăng Thị Tiêu; Cụm đình Hương Canh, với kiến trúc hoành tráng bằng gỗ, nơi thờ Ngô Quyền, phu nhân, con trai thứ Ngô Văn Xương và tướng của Ngô Quyền, (lục vị đại vương); Di chỉ Gò Đậu ở thị trấn Yên Lạc (huyện Yên Lạc) được phát hiện lần đầu năm 1962, nơi đây đã tìm được nhiều di chỉ khảo cổ học thuộc nền văn hoá Phùng Nguyên, Đồng Đậu, Gò Mun, chứng minh nghề trồng lúa nước có từ rất sớm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ