Khóa luận: Phát triển du lịch sinh thái tại Vườn Quốc gia Côn Đảo

Khóa luận phân tích tiềm năng và thực trạng du lịch sinh thái tại Vườn quốc gia Côn Đảo, từ đó đề xuất các giải pháp phát triển bền vững hiệu quả.

Chuyên ngành

Văn Hoá Du Lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2010

111
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Du lịch sinh thái Côn Đảo Khám phá tiềm năng ẩn giấu

Côn Đảo, một quần đảo với vẻ đẹp hoang sơ và giá trị lịch sử sâu sắc, đang dần khẳng định vị thế là một điểm đến hàng đầu cho du lịch sinh thái tại Việt Nam. Không chỉ sở hữu Vườn quốc gia Côn Đảo với hệ sinh thái đa dạng, nơi đây còn là chứng nhân lịch sử, một “địa ngục trần gian” đã trở thành trường học cách mạng. Sự kết hợp độc đáo này tạo ra một tiềm năng tài nguyên thiên nhiên và văn hóa vô giá, là nền tảng vững chắc để phát triển loại hình du lịch sinh thái Côn Đảo một cách bền vững. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Bích (2010), Côn Đảo được Ngân hàng Thế giới đưa vào danh sách “Các vùng được ưu tiên bảo vệ cao nhất” trong hệ thống các vùng bảo vệ biển toàn cầu. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khai thác du lịch phải đi đôi với bảo tồn. Phát triển du lịch có trách nhiệm không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần gìn giữ những giá trị cốt lõi cho thế hệ tương lai. Việc định hướng phát triển đúng đắn sẽ biến Côn Đảo thành một hình mẫu về du lịch bền vững, nơi du khách không chỉ đến để nghỉ dưỡng mà còn để học hỏi, trải nghiệm và trân trọng thiên nhiên cũng như lịch sử hào hùng của dân tộc. Mô hình này đòi hỏi sự chung tay của các nhà quản lý, doanh nghiệp và cộng đồng địa phương để khai thác hiệu quả mà không làm tổn hại đến môi trường và bản sắc văn hóa.

1.1. Tổng quan tài nguyên thiên nhiên và giá trị lịch sử

Côn Đảo sở hữu một hệ sinh thái vô cùng phong phú, là nền tảng cho mọi hoạt động du lịch sinh thái. Vườn quốc gia Côn Đảo có diện tích gần 6.000 ha trên cạn và 14.000 ha vùng biển, là nơi hội tụ của nhiều hệ sinh thái điển hình. Theo thống kê, hệ thực vật có 1.077 loài, trong đó có nhiều loài đặc hữu như Dầu Côn Sơn. Hệ động vật trên cạn có 160 loài, nổi bật là Sóc mun, một loài thú có thể là mới cho khoa học. Đặc biệt, hệ sinh thái biển là một kho báu với 342 loài san hô, 11 loài cỏ biển và là nơi sinh sống của loài Bò biển (Dugong) quý hiếm. Song song với tiềm năng tài nguyên thiên nhiên, Côn Đảo còn mang trong mình giá trị văn hóa lịch sử Côn Đảo vô cùng sâu sắc. Hệ thống nhà tù Côn Đảo, tồn tại suốt 113 năm, là bằng chứng về một thời kỳ lịch sử đau thương nhưng đầy kiêu hãnh. Sự hòa quyện giữa vẻ đẹp thiên nhiên kỳ vĩ và những di tích lịch sử bi tráng tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt, thu hút du khách tìm đến để khám phá và chiêm nghiệm.

1.2. Vị thế của Vườn Quốc gia Côn Đảo trong chiến lược quốc gia

Vườn quốc gia Côn Đảo được thành lập năm 1993, đóng vai trò hạt nhân trong chiến lược phát triển bền vững Côn Đảo. Chức năng chính của Vườn là bảo tồn hệ sinh thái rừng và biển, các loài sinh vật đặc hữu, đồng thời phục vụ nghiên cứu khoa học và phát triển du lịch. Trong chiến lược phát triển du lịch Việt Nam, du lịch sinh thái được xác định là hướng đi quan trọng, và Côn Đảo là một trong những địa điểm trọng điểm để hiện thực hóa mục tiêu này. Việc khai thác tiềm năng du lịch tại đây không chỉ nhằm mục đích kinh tế mà còn là công cụ để giáo dục môi trường, nâng cao nhận thức về bảo tồn. Theo định hướng, các sản phẩm du lịch sinh thái Côn Đảo phải gắn liền với các hoạt động như xem rùa đẻ trứng, lặn biển ngắm san hô, trekking khám phá rừng, qua đó mang lại những trải nghiệm chân thực và ý nghĩa cho du khách, đồng thời tạo nguồn thu để tái đầu tư cho công tác bảo tồn.

II. Thách thức lớn trong phát triển du lịch sinh thái Côn Đảo

Sự phát triển nhanh chóng của du lịch đặt ra những thách thức không nhỏ cho Côn Đảo, đặc biệt là mâu thuẫn giữa khai thác kinh tế và bảo tồn nguyên vẹn các giá trị tự nhiên, lịch sử. Áp lực từ lượng khách tăng cao có thể dẫn đến quá tải cơ sở hạ tầng du lịch, gây ra các tác động môi trường tiêu cực như ô nhiễm rác thải, nước thải và tiếng ồn. Việc xây dựng các công trình phục vụ du lịch nếu không được quy hoạch du lịch cẩn thận có thể phá vỡ cảnh quan tự nhiên và xâm hại đến các hệ sinh thái nhạy cảm như rạn san hôrừng ngập mặn. Một thách thức khác đến từ nhận thức của các bên liên quan. Một bộ phận du khách và thậm chí cả người dân địa phương chưa hiểu đầy đủ về các nguyên tắc của du lịch có trách nhiệm, dẫn đến những hành vi gây hại cho môi trường. Theo tài liệu nghiên cứu, trình độ nhận thức chưa cao về giá trị của môi trường và lợi ích lâu dài của việc bảo vệ môi trường là một trong những hạn chế lớn. Do đó, việc cân bằng giữa việc đáp ứng nhu cầu của du khách, đảm bảo sinh kế cho người dân và mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học Côn Đảo là một bài toán phức tạp, đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và một tầm nhìn dài hạn.

2.1. Phân tích các tác động môi trường từ hoạt động du lịch

Hoạt động du lịch, nếu không được kiểm soát chặt chẽ, sẽ gây ra những tác động môi trường nghiêm trọng. Lượng rác thải rắn và nước thải sinh hoạt từ các cơ sở lưu trú và du khách gia tăng, gây áp lực lên hệ thống xử lý còn hạn chế của đảo. Các hoạt động trên biển như tàu thuyền du lịch có thể gây ô nhiễm dầu, làm tổn hại đến hệ sinh thái biển, đặc biệt là các rạn san hô nhạy cảm. Việc neo đậu tàu thuyền không đúng quy định có thể làm gãy san hô, ảnh hưởng đến nơi cư trú của hàng trăm loài sinh vật biển. Ngoài ra, việc xây dựng và mở rộng cơ sở hạ tầng du lịch có nguy cơ làm thay đổi dòng chảy tự nhiên, phá hủy thảm thực vật ven bờ và xâm lấn vào môi trường sống của các loài hoang dã. Tiếng ồn từ các hoạt động vui chơi giải trí cũng có thể làm phiền đến tập tính sinh sản của các loài động vật, điển hình là rùa biển Côn Đảo khi lên bờ đẻ trứng.

2.2. Mâu thuẫn giữa bảo tồn và khai thác du lịch đại chúng

Mâu thuẫn cốt lõi nằm ở sự khác biệt về mục tiêu giữa bảo tồn và du lịch đại chúng. Công tác bảo tồn đa dạng sinh học Côn Đảo đòi hỏi phải hạn chế tối đa sự can thiệp của con người vào các khu vực nhạy cảm, duy trì sự hoang sơ của tự nhiên. Ngược lại, du lịch đại chúng thường hướng đến việc tối đa hóa lượng khách, yêu cầu các dịch vụ tiện nghi và khả năng tiếp cận dễ dàng, dẫn đến nhu cầu xây dựng quy mô lớn. Việc thiếu một quy hoạch du lịch chi tiết và các quy định quản lý nghiêm ngặt sẽ khiến Côn Đảo đi theo vết xe đổ của nhiều điểm du lịch khác, nơi tài nguyên bị suy thoái do khai thác quá mức. Để giải quyết mâu thuẫn này, Côn Đảo cần định vị mình là một điểm đến du lịch sinh thái chất lượng cao, giới hạn số lượng khách và tập trung vào các sản phẩm du lịch đặc thù mang tính giáo dục và trải nghiệm sâu sắc thay vì chạy theo số lượng.

III. Bí quyết bảo tồn đa dạng sinh học cho du lịch Côn Đảo

Để du lịch sinh thái Côn Đảo phát triển bền vững, công tác bảo tồn phải được đặt lên hàng đầu. Đây không chỉ là trách nhiệm mà còn là yếu tố sống còn quyết định sức hấp dẫn lâu dài của điểm đến. Các giải pháp bảo tồn cần được triển khai một cách khoa học và đồng bộ, từ việc bảo vệ các hệ sinh thái then chốt đến việc cứu hộ các loài nguy cấp. Trọng tâm của chiến lược là duy trì tính toàn vẹn của Vườn quốc gia Côn Đảo, nơi được xem là “trái tim xanh” của quần đảo. Các chương trình giám sát đa dạng sinh học cần được thực hiện thường xuyên để đánh giá sức khỏe của các hệ sinh thái và phát hiện sớm các mối đe dọa. Một trong những thành công nổi bật là chương trình bảo tồn rùa biển, đã biến Côn Đảo thành một trong những bãi đẻ quan trọng nhất của rùa biển tại Việt Nam. Bên cạnh đó, việc bảo vệ nghiêm ngặt các rạn san hôrừng ngập mặn không chỉ giúp duy trì đa dạng sinh học mà còn tạo ra những sản phẩm du lịch độc đáo, mang lại giá trị kinh tế cao. Chìa khóa thành công nằm ở việc lồng ghép các hoạt động bảo tồn vào chính các sản phẩm du lịch, biến du khách thành những người ủng hộ tích cực cho công tác này.

3.1. Chiến lược bảo tồn rùa biển và hệ sinh thái rạn san hô

Côn Đảo là ngôi nhà của quần thể rùa biển lớn, với hai loài thường lên đẻ là Vích (Chelonia mydas) và Đồi mồi (Eretmochelys imbricata). Chương trình bảo tồn rùa biển tại Côn Đảo được triển khai hiệu quả thông qua việc bảo vệ 14 bãi đẻ, di dời các tổ trứng đến nơi an toàn và tổ chức cho du khách tham gia hoạt động thả rùa con về biển. Hoạt động này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn là một sản phẩm du lịch đặc thù mang tính giáo dục cao. Đối với hệ sinh thái biển, việc bảo vệ các rạn san hô là ưu tiên hàng đầu. Các giải pháp bao gồm quy hoạch vùng lặn, cấm neo đậu tàu thuyền trực tiếp lên rạn san hô, và kiểm soát chặt chẽ các hoạt động khai thác hủy diệt. Các chương trình phục hồi san hô bằng phương pháp cấy ghép cũng cần được nhân rộng để tái tạo những khu vực bị hư hại, đảm bảo vẻ đẹp và sự phong phú của thế giới dưới nước Côn Đảo.

3.2. Vai trò của rừng ngập mặn và hệ sinh thái biển độc đáo

Mặc dù diện tích không lớn (khoảng 18 ha), hệ sinh thái rừng ngập mặn tại Côn Đảo có vai trò cực kỳ quan trọng. Đây là nơi ươm dưỡng ấu trùng của nhiều loài hải sản, là vành đai xanh bảo vệ bờ biển khỏi xói lở và là một phần không thể thiếu của hệ sinh thái biển đa dạng. Các khu rừng ngập mặn còn là điểm đến hấp dẫn cho các tour du lịch trải nghiệm như chèo thuyền kayak, quan sát chim và tìm hiểu về hệ sinh thái ven bờ. Cùng với rừng ngập mặn, các thảm cỏ biển là nguồn thức ăn chính của loài Dugong, một trong những loài thú biển quý hiếm nhất thế giới. Việc bảo vệ những hệ sinh thái này không chỉ là bảo vệ đa dạng sinh học mà còn là giữ gìn những tài sản quý giá để phát triển các loại hình du lịch sinh thái Côn Đảo một cách bền vững và khác biệt.

IV. Hướng phát triển sản phẩm du lịch Côn Đảo đặc thù bền vững

Để tránh bẫy du lịch đại chúng và tạo ra giá trị khác biệt, Côn Đảo cần tập trung vào việc phát triển các sản phẩm du lịch đặc thù dựa trên thế mạnh cốt lõi là thiên nhiên và lịch sử. Hướng đi này đòi hỏi sự sáng tạo trong việc thiết kế các tour tuyến, kết hợp hài hòa giữa tham quan, nghỉ dưỡng và trải nghiệm có chiều sâu. Thay vì các dịch vụ giải trí ồn ào, du lịch sinh thái Côn Đảo nên ưu tiên các hoạt động giúp du khách kết nối với thiên nhiên và văn hóa địa phương. Các sản phẩm phải được xây dựng trên nguyên tắc du lịch có trách nhiệm, giảm thiểu tác động tiêu cực và đóng góp tích cực cho cộng đồng. Ví dụ, các tour trekking khám phá rừng cần được dẫn dắt bởi hướng dẫn viên am hiểu về sinh thái và quy định rõ về số lượng người tham gia. Tương tự, các hoạt động lặn biển phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc bảo vệ san hô. Việc đa dạng hóa sản phẩm cũng là một yếu tố quan trọng, giúp phân bổ lượng khách, giảm áp lực lên các điểm đến quen thuộc và tăng thời gian lưu trú cũng như mức chi tiêu của du khách. Mục tiêu là xây dựng một thương hiệu du lịch Côn Đảo độc đáo, chất lượng và bền vững.

4.1. Xây dựng mô hình du lịch cộng đồng và du lịch có trách nhiệm

Phát triển du lịch cộng đồng là một giải pháp hiệu quả để hài hòa lợi ích kinh tế và bảo tồn. Mô hình này khuyến khích người dân địa phương trực tiếp tham gia vào chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch, chẳng hạn như cung cấp dịch vụ lưu trú tại nhà (homestay), hướng dẫn viên bản địa, bán các sản phẩm thủ công mỹ nghệ và đặc sản địa phương. Khi có thu nhập trực tiếp từ du lịch, cộng đồng sẽ có ý thức hơn trong việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và văn hóa, vốn là “cần câu cơm” của họ. Để mô hình này thành công, cần có sự hỗ trợ từ chính quyền và các tổ chức chuyên môn trong việc đào tạo kỹ năng, xây dựng sản phẩm và quảng bá. Song song đó, việc thúc đẩy du lịch có trách nhiệm thông qua các chiến dịch truyền thông, các bộ quy tắc ứng xử cho du khách là vô cùng cần thiết để đảm bảo sự phát triển hài hòa và bền vững.

4.2. Đa dạng hóa các loại hình du lịch trải nghiệm độc đáo

Côn Đảo có tiềm năng lớn để phát triển nhiều loại hình du lịch trải nghiệm độc đáo. Ngoài hoạt động xem rùa đẻ trứng đã nổi tiếng, có thể phát triển tour trekking khám phá rừng xuyên qua Vườn quốc gia Côn Đảo, chinh phục đỉnh Thánh Giá, hay khám phá các đảo hoang sơ như hòn Bảy Cạnh, hòn Cau. Các hoạt động thể thao dưới nước như lặn biển với ống thở (snorkeling), lặn biển với bình dưỡng khí (scuba diving) để khám phá rạn san hô, chèo thuyền kayak, và lướt ván đứng (SUP) cũng rất hấp dẫn. Một sản phẩm du lịch đặc thù khác là tour du lịch kết hợp lịch sử và tâm linh, tham quan hệ thống nhà tù và viếng nghĩa trang Hàng Dương. Việc kết hợp các loại hình này sẽ tạo ra những hành trình phong phú, đáp ứng nhu cầu đa dạng của du khách và nâng cao vị thế của du lịch sinh thái Côn Đảo.

V. Phương pháp quy hoạch và thu hút đầu tư du lịch Côn Đảo

Để hiện thực hóa tầm nhìn phát triển bền vững Côn Đảo, công tác quy hoạch và quản lý đầu tư đóng vai trò then chốt. Một bản quy hoạch du lịch tổng thể, khoa học và có tầm nhìn xa là công cụ định hướng mọi hoạt động phát triển, đảm bảo việc khai thác tài nguyên không vượt quá sức tải của môi trường. Quy hoạch cần phân định rõ các khu vực chức năng: khu vực bảo vệ nghiêm ngặt, khu vực phục hồi sinh thái và khu vực được phép phát triển du lịch có điều kiện. Việc xây dựng cơ sở hạ tầng du lịch phải tuân thủ các tiêu chuẩn xanh, ưu tiên các giải pháp thân thiện với môi trường như sử dụng năng lượng tái tạo, xử lý nước thải tại nguồn và kiến trúc hài hòa với cảnh quan. Đồng thời, chính sách phát triển du lịch cần cởi mở nhưng phải có chọn lọc. Thay vì chạy theo số lượng dự án, Côn Đảo cần tập trung thu hút đầu tư du lịch vào các dự án chất lượng cao, có cam kết mạnh mẽ về bảo vệ môi trường và đóng góp cho cộng đồng địa phương. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, các nhà khoa học và khu vực tư nhân là yếu tố quyết định sự thành công của chiến lược này.

5.1. Tầm quan trọng của chính sách phát triển du lịch đồng bộ

Một chính sách phát triển du lịch đồng bộ là nền tảng cho sự phát triển có trật tự và bền vững. Chính sách này phải bao gồm các quy định cụ thể về mật độ xây dựng, chiều cao công trình, tiêu chuẩn về xử lý chất thải và sử dụng tài nguyên. Bên cạnh đó, cần có các chính sách hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực du lịch tại chỗ, ưu tiên sử dụng lao động địa phương. Việc xây dựng một bộ tiêu chí “Du lịch xanh Côn Đảo” và cấp chứng nhận cho các doanh nghiệp đạt chuẩn sẽ khuyến khích các nhà đầu tư đi theo hướng phát triển có trách nhiệm. Theo định hướng trong Quyết định số 120 của Thủ tướng Chính phủ về quy hoạch phát triển Vườn quốc gia, việc lồng ghép mục tiêu bảo tồn vào quy hoạch du lịch là yêu cầu bắt buộc, đảm bảo các hoạt động kinh tế không gây phương hại đến tài nguyên.

5.2. Mô hình thu hút đầu tư du lịch đi đôi với bảo tồn

Côn Đảo không nên thu hút đầu tư du lịch bằng mọi giá. Mô hình phù hợp là kêu gọi các nhà đầu tư có tầm nhìn, ưu tiên các dự án khu nghỉ dưỡng sinh thái quy mô nhỏ, các eco-lodge sử dụng vật liệu địa phương và công nghệ xanh. Các dự án này không chỉ mang lại trải nghiệm cao cấp cho du khách mà còn giảm thiểu tác động đến môi trường. Chính quyền cần đưa ra các cơ chế ưu đãi (về thuế, đất đai) cho những nhà đầu tư cam kết thực hiện các chương trình bảo tồn, ví dụ như tài trợ cho chương trình bảo tồn rùa biển, phục hồi san hô hoặc trồng lại rừng. Mô hình hợp tác công - tư (PPP) trong việc quản lý và khai thác một số điểm du lịch cũng là một hướng đi tiềm năng, giúp huy động nguồn lực từ khu vực tư nhân mà vẫn đảm bảo sự kiểm soát của nhà nước về mục tiêu phát triển bền vững Côn Đảo.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 DU LỊCH SINH THÁI VÀ VIỆC PHÁT TRIỂN DU LỊCH SINH THÁI TẠI CÁC VƯỜN QUỐC GIA VIỆT NAM 1.1 TỔNG QUAN VỀ DU LỊCH SINH THÁI 1.1 Khái niệm du lịch Du lịch đã được bàn đến với nhiều khái niệm khác nhau. Những định nghĩa truyền thống thì chỉ quan niệm du lịch đơn giản là một kì nghỉ hoặc một chuyến đi để giải trí. Theo xu hướng hiện nay, trong các công trình nghiên cứu, du lịch được định nghĩa bao hàm với các nội dung có liên quan đến dạng chuyển cư đặc biệt, cách thức sử dụng thời gian tại nơi đến và các hoạt động kinh tế xã hội có liên quan diễn ra tại đó. Mathieson và Wall đã khái quát với định nghĩa như sau: “Du lịch là sự di chuyển tạm thời của người dân đến những nơi ngoài khu vực cư trú và làm việc thường xuyên của họ, các hoạt động được thực hiện trong thời gian lưu trú tại những nơi đó, những tiện nghi sinh ra nhằm thỏa mãn nhu cầu của họ” Ở Việt Nam, khái niệm này được định nghĩa chính thức trong Pháp lệnh du lịch (1999) như sau: “ Du lịch là hoạt động của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên của mình nhằm thỏa mãn nhu cầu tham quan, giải trí, nghỉ dưỡng trong một khoảng thời gian nhất định” Trong cuốn Tổng quan du lịch, PGS.

Trần Nhoãn cũng đã đưa ra như sau: “ Du lịch là quá trình hoạt động của con người rời khỏi nơi cư trú thường xuyên đến một nơi khác với mục đích chủ yếu là được thẩm nhận những sắc thái văn hoá và cảnh quan thiên nhiên vùng, miền khác với nơi cư trú thường xuyên”. 12 Khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Thị Ngọc Bích ------------------------------------------------------------------------------------------------------------- Như vây, du lịch là một ngành liên quan đến rất nhiều thành phần: khách du lịch, phương tiện giao thông, địa bàn đón khách, trong đó diễn ra hoạt động du lịch cũng như các hoạt động kinh tế - xã hội khác liên quan đến du lịch. Bởi vậy, các tác động của hoạt động du lịch đến lãnh thổ đón khách là khá rộng rãi ở mọi khía cạnh, tùy thuộc vào loại hình du lịch. Các chuyến du lịch tự nhiên và người đi du lịch ngày càng có nhu cầu đến những vùng có các cảnh quan ngoạn mục và lạ thường.

Sự gia tăng đó khiến việc quan tâm đến môi trường được bắt đầu và ngày càng gia tăng trên thế giới. Theo đó một loại hình du lịch mới đã xuất hiện, đó là du lịch sinh thái.2 Khái niệm du lịch sinh thái Ngày nay, xu hướng chung của toàn thế giới coi du lịch nói chung, du lịch sinh thái nói riêng như là nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá. Du lịch sinh thái đã và đang trên đường trở mình và đã trở nên phổ biến với những người yêu thiên nhiên, nó xuất phát từ các trăn trở về môi trường, kinh tế và xã hội – một trong những cách thức để trả nợ cho môi trường tự nhiên và làm tăng giá trị của các khu Bảo tồn thiên nhiên còn lại. Du lịch sinh thái là một khái niệm tương đối mới và đã nhanh chóng thu hút được sự quan tâm của nhiều người hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Đây là một khái niệm rộng, được hiểu theo những cách khác nhau ở những góc độ tiếp cận khác nhau. Đối với một số người, du lịch sinh thái chỉ đơn giản là sự ghép nối ý nghĩa của hai khái niệm “du lịch” và “sinh thái” vốn đã quen thuộc từ lâu. Tuy nhiên, đứng ở góc độ nhìn rộng hơn, tổng quát hơn thì một số người quan niệm rằng du lịch sinh thái là một loại hình du lịch thiên nhiên. Như vậy, với cách tiếp cận này, mọi hoạt động của du lịch có liên quan đến thiên nhiên như tắm biển, nghỉ núi… đều được hiểu là du lịch sinh thái.

13 Khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Thị Ngọc Bích ------------------------------------------------------------------------------------------------------------- Du lịch sinh thái còn có thể được biết đến dưới nhiều tên gọi khác nhau: - Du lịch thiên nhiên - Du lịch dựa vào thiên nhiên - Du lịch môi trường - Du lịch đặc thù - Du lịch xanh - Du lịch thám hiểm - Du lịch bản xứ - Du lịch có trách nhiệm - Du lịch nhà tranh - Du lịch bền vững Du lịch sinh thái bắt nguồn từ du lịch thiên nhiên và du lịch ngoài trời. Có người quan niệm, du lịch sinh thái là loại hình du lịch có lợi cho sinh thái, ít có những tác động tiêu cực đến sự tồn tại và phát triển của hệ sinh thái, nơi diễn ra các hoạt động du lịch. Cũng có ý kiến cho rằng, du lịch sinh thái đồng nghĩa với du lịch đạo lý, du lịch có trách nhiệm, du lịch xanh, du lịch có lợi cho môi trường hay có tính bền vững. Ở Việt Nam, trong lần hội thảo về “ Xây dựng chiến lược phát triển du lịch sinh thái ở Việt Nam” từ 7/9/1999 đến 9/9/1999 đã đưa ra định nghĩa về du lịch sinh thái là: “ Du lịch sinh thái là loại hình du lịch dựa vào thiên nhiên và văn hóa bản địa gắn với giáo dục môi trường, có đóng góp cho nỗ lực bảo tồn và phát triển bền vững, với sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phương.” Ngoài những khái niệm và định nghĩa trên còn có một số định nghĩa mở rộng hơn về nội dung của du lịch sinh thái: “Du lịch sinh thái là một loại hình du lịch lấy các hệ sinh thái đặc thù tự nhiên làm đối tượng để phục vụ cho những khách du lịch yêu thiên nhiên, 14 Khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Thị Ngọc Bích ------------------------------------------------------------------------------------------------------------- du ngoạn, thưởng thức những cảnh quan hay nghiên cứu về các hệ sinh thái.

Đó cũng là hình thức kết hợp chặt chẽ, hài hòa giữa phát triển kinh tế du lịch với giới thiệu về những cảnh đẹp của quốc gia cũng như giáo dục tuyên truyền và bảo vệ, phát triển môi trường và tài nguyên thiên nhiên một cách bền vững” (Lê Huy Bá – 2000) “ Du lịch sinh thái là sự tạo nên và thỏa mãn sự khao khát thiên nhiên, là sự khai thác các tiềm năng du lịch cho bảo tồn và phát triển và là sự ngăn ngừa các tác động tiêu cực lên sinh thái, văn hóa và thẩm mỹ” “Du lịch sinh thái là hoạt động du lịch tiến vào những khu tự nhiên hầu như không bị ô nhiễm hoặc ít bị xáo trộn với mục tiêu đặc biệt: nghiên cứu, thưởng ngoạn, trân trọng khung cảnh và muông thú hoang dã và các biểu thị văn hóa được khám phá trong khu vực này”. (Cebllos – Lascurain, H, 1987) “ Du lịch sinh thái là du lịch có mục đích với các khu tự nhiên, hiểu biết về lịch sử văn hóa và lịch sử tự nhiên của môi trường, không làm biến đổi tình trạng của hệ sinh thái, đồng thời ta có cơ hội để phát triển kinh tế, bảo vệ nguồn tài nguyên thiên nhiên và lợi ích tài chính cho cộng đồng địa phương.” (Hiệp hội du lịch sinh thái Hoa Kỳ, 1998) “Du lịch sinh thái là một hình thức du lịch dựa vào thiên nhiên và định hướng về môi trường tự nhiên và nhân văn, được quản lý một cách bền vững và có lợi cho sinh thái” (Hiệp hội du lịch sinh thái Australia) Cho đến nay, khái niệm du lịch sinh thái vẫn còn được hiểu dưới góc độ khác nhau, với những tên gọi khác nhau. Mặc dù, những tranh luận vẫn còn đang diễn tiến nhằm tìm ra một định nghĩa chung nhất về du lịch sinh thái, nhưng đa số ý kiến của các chuyên gia hàng đầu về du lịch sinh thái đều cho rằng du lịch sinh thái là loại hình du lịch dựa vào thiên nhiên, hỗ trợ cho các hoạt động bảo tồn và được nuôi dưỡng, quản lý theo hướng bền vững về mặt sinh thái. Du khách sẽ được hướng dẫn tham quan với những diễn giải cần thiết về sinh thái môi trường để nâng cao, hiểu biết, cảm nhận giá trị thiên 15 Khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Thị Ngọc Bích ------------------------------------------------------------------------------------------------------------- nhiên và văn hóa mà không gây ra những tác động không thể chấp nhận đối với các hệ sinh thái và văn hóa bản địa.

Du lịch sinh thái nói theo một định nghĩa nào chăng nữa thì nó phải hội đủ các yếu tố cần: “Sự quan tâm tới thiên nhiên và môi trường” và “Trách nhiệm với xã hội và cộng đồng bảo vệ thiên nhiên”.3 Đặc trưng của du lịch sinh thái Sự khác biệt giữa du lịch sinh thái với các lọai du lịch khác ở việc đảm bảo đầy đủ các yếu tố đặc trưng sau:  Dựa trên địa bàn hấp dẫn về tự nhiên và các yếu tố văn hóa bản địa Đối tượng của du lịch sinh thái là những khu vực hấp dẫn về tự nhiên, và kể cả những nét văn hóa bản địa đặc sắc. Đặc biệt, những khu tự nhiên còn tương đối nguyên sơ, ít bị tác động lớn. Chính vì vậy, hoạt động du lịch sinh thái thường diễn ra và thích hợp tại lãnh thổ các Vườn Quốc Gia và các khu tự nhiên có giá trị.  Đảm bảo bền vững về sinh thái, ủng hộ bảo tồn Đây là một đặc trưng khác biệt nổi bật của du lịch sinh thái so với các loại hình du lịch khác vì nó được phát triển trong môi trường có những hấp dẫn ưu thế về tự nhiên.

Vì thế, trong du lịch sinh thái, hình thức, địa điểm và mức độ sử dụng cho các hoạt động du lịch phải được duy trì và quản lý cho sự bền vững của cả hệ sinh thái và bản thân ngành du lịch. Điều này được thể hiện ở quy mô nhóm khách tham quan có số lượng nhỏ, yêu cầu sử dụng các phương tiện, dịch vụ về tiện nghi của du khách thường thấp hơn các yêu cầu về việc đảm bảo kinh nghiệm du lịch có chất lượng. Các hoạt động trong du lịch sinh thái thường ít gây tác động đến môi trường và du khách sẵn sàng chi trả cho việc bảo vệ môi trường.  Có giáo dục môi trường Đặc điểm giáo dục môi trường trong du lịch sinh thái là một yếu tố cơ bản thứ hai phân biệt nó với các loại du lịch thông thường khác.

Giáo dục và 16 Khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Thị Ngọc Bích ------------------------------------------------------------------------------------------------------------- thuyết minh môi trường bằng các nguồn thông tin, truyền tải thông tin đến du khách thông qua tài liệu, hướng dẫn viên, các phương tiện trên điểm, tuyến tham quan là những hình thức quan trọng trong việc làm giàu kinh nghiệm du lịch, nâng cao nhận thức về môi trường và bảo tồn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ