Luận văn: Du lịch bờ nam sông Đuống nhìn từ góc độ sản phẩm du lịch

Khám phá tiềm năng và thực trạng du lịch bờ nam sông Đuống. Phân tích tài nguyên và đề xuất giải pháp xây dựng sản phẩm du lịch đặc thù thu hút du khách.

Chuyên ngành

Văn Hóa Du Lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2014

121
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng du lịch bờ nam sông Đuống bị lãng quên

Bờ nam sông Đuống, một dải đất trù phú thuộc địa phận thị xã Thuận Thành và huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh, từ lâu đã đi vào thi ca như một biểu tượng của vùng quê Bắc Bộ thanh bình. Đây không chỉ là không gian của "cát trắng phẳng lì" và "bãi mía bờ dâu" mà còn là cái nôi của nền văn minh lúa nước, nơi lắng đọng những giá trị tinh hoa của văn hóa Kinh Bắc. Khu vực này sở hữu một hệ thống tài nguyên du lịch nhân văn và tự nhiên vô cùng đặc sắc, nhưng dường như vẫn là một "viên ngọc thô" chưa được mài giũa. Dọc theo con sông Thiên Đức lịch sử là một mật độ dày đặc các di tích, làng nghề, và các hình thức nghệ thuật dân gian độc đáo. Tuy nhiên, theo nghiên cứu "Du lịch bờ Nam sông Đuống nhìn từ góc độ sản phẩm du lịch", hoạt động du lịch tại đây còn rất mờ nhạt, chưa tương xứng với tiềm năng vốn có. Nguồn tài nguyên quý giá này đang tồn tại ở "dạng tĩnh", chưa được chuyển hóa thành các sản phẩm du lịch hấp dẫn để thu hút du khách. Việc nhận diện đúng và đủ tiềm năng của vùng đất này là bước đi tiên quyết để đánh thức một không gian du lịch giàu bản sắc, hứa hẹn mang lại những trải nghiệm độc đáo cho du khách và góp phần vào sự phát triển bền vững của địa phương.

1.1. Sông Thiên Đức và giá trị cảnh quan sinh thái ven bờ

Sông Đuống, với tên gọi cổ là sông Thiên Đức, không chỉ là một tuyến giao thông thủy quan trọng mà còn là dòng sông bồi đắp nên nền văn hiến rực rỡ của xứ Kinh Bắc. Dòng sông mang trong mình lượng phù sa màu mỡ, tạo nên những bãi bồi ven sông xanh mướt, thuận lợi cho việc phát triển nông nghiệp và tạo dựng cảnh quan sinh thái đặc trưng. Hệ thống đê điều vững chãi chạy dọc bờ nam tạo thành một tuyến đường tuyệt đẹp, lý tưởng cho các hoạt động dạo chơi, đạp xe khám phá. Những bãi ngô, nương dâu, ruộng lạc ven sông không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn là bối cảnh hoàn hảo để phát triển loại hình du lịch đồng quê, du lịch trải nghiệm. Du khách có thể hòa mình vào cuộc sống của người dân địa phương, tham gia các hoạt động canh tác, và cảm nhận sự yên bình của làng quê Bắc Bộ. Đây là nguồn tài nguyên tự nhiên quý giá, có khả năng tạo ra các sản phẩm du lịch khác biệt, hướng tới sự thư giãn và kết nối với thiên nhiên.

1.2. Bề dày văn hóa Kinh Bắc với các di tích lịch sử quốc gia

Bờ nam sông Đuống là nơi hội tụ của một hệ thống di sản văn hóa vật thể đồ sộ, minh chứng cho một lịch sử lâu đời. Khu vực này được xem là trung tâm Phật giáo đầu tiên của Việt Nam với cụm di tích lịch sử quốc gia đặc biệt như chùa Dâuchùa Bút Tháp. Bên cạnh đó là Lăng và đền thờ Kinh Dương Vương, nơi được coi là cội nguồn của dân tộc Việt. Các di tích như Đền và lăng Sĩ Nhiếp, đền thờ Trạng nguyên Lê Văn Thịnh cũng góp phần tạo nên một quần thể di sản dày đặc. Mỗi di tích không chỉ mang giá trị kiến trúc, nghệ thuật mà còn gắn liền với những câu chuyện lịch sử, những huyền thoại và tín ngưỡng dân gian sâu sắc. Sự tồn tại của các công trình này biến bờ nam sông Đuống thành một bảo tàng sống động về lịch sử và văn hóa Kinh Bắc, là nền tảng vững chắc để xây dựng các sản phẩm du lịch tâm linh và du lịch văn hóa - lịch sử.

II. Thách thức lớn Thiếu sản phẩm du lịch bờ nam sông Đuống

Mặc dù sở hữu nguồn tài nguyên vô giá, hoạt động du lịch bờ nam sông Đuống vẫn chưa phát triển như kỳ vọng. Thách thức lớn nhất nằm ở việc thiếu vắng những sản phẩm du lịch đặc thù, có sức cạnh tranh cao trên thị trường. Nghiên cứu chỉ ra rằng: "Tài nguyên du lịch của bờ nam Sông Đuống rất đa dạng về loại hình và có giá trị văn hoá cao nhưng những giá trị này mới ở dạng tĩnh mà chưa biết thành sản phẩm du lịch đưa vào khai thác trên thị trường". Điều này gây ra một sự lãng phí lớn. Các di tích, làng nghề dù nổi tiếng nhưng hoạt động đón khách vẫn còn manh mún, tự phát. Các dịch vụ bổ trợ như lưu trú, ăn uống, vận chuyển chưa đồng bộ và chuyên nghiệp. Sự thiếu liên kết giữa các điểm đến khiến du khách khó có thể xây dựng một hành trình tham quan trọn vẹn. Hơn nữa, công tác quảng bá, marketing còn yếu, khiến cho một vùng đất giàu tiềm năng như bờ nam sông Đuống vẫn chưa được nhiều người biết đến. Việc giải quyết bài toán biến "tài nguyên" thành "tài sản du lịch" thông qua việc xây dựng sản phẩm là nhiệm vụ cấp bách để phá vỡ thế bế tắc hiện tại.

2.1. Thực trạng khai thác tài nguyên du lịch còn rời rạc

Hiện tại, việc khai thác du lịch tại các điểm đến như chùa Dâu, chùa Bút Tháp hay làng tranh Đông Hồ chủ yếu diễn ra một cách độc lập. Mỗi điểm đến tự tổ chức đón khách, chủ yếu là khách hành hương hoặc khách lẻ tự tìm đến. Chưa có sự phối hợp để tạo ra một chuỗi sản phẩm liên hoàn, có tính dẫn dắt. Du khách đến một điểm rồi rời đi mà không có thông tin hay động lực để khám phá các điểm lân cận. Tình trạng này làm giảm thời gian lưu trú và mức chi tiêu của du khách. Các làng nghề truyền thống khác như đúc đồng Đại Bái, tre trúc Xuân Lai cũng chưa được tích hợp hiệu quả vào các chương trình tham quan. Hoạt động trải nghiệm cho du khách còn nghèo nàn, chủ yếu dừng lại ở việc tham quan và mua sắm sản phẩm, thiếu các hoạt động tương tác sâu hơn.

2.2. Hạn chế về kết nối tour tuyến và hạ tầng dịch vụ du lịch

Một trong những rào cản lớn là sự yếu kém trong việc kết nối tour tuyến. Các công ty lữ hành lớn chưa thực sự chú trọng xây dựng các tour chuyên đề về bờ nam sông Đuống. Nguyên nhân một phần đến từ cơ sở hạ tầng dịch vụ chưa đáp ứng. Hệ thống nhà hàng, khách sạn, homestay đạt chuẩn còn thiếu. Các dịch vụ vận chuyển công cộng kết nối các điểm di tích chưa thuận tiện. Thiếu các điểm dừng chân, các trung tâm thông tin du lịch và các dịch vụ bổ trợ như giải trí, mua sắm. Việc thiếu một quy hoạch du lịch tổng thể và đồng bộ đã dẫn đến sự phát triển không đồng đều, làm giảm sức hấp dẫn của toàn bộ khu vực trong mắt các nhà điều hành tour và du khách, đặc biệt là khách quốc tế.

III. Cách xây dựng sản phẩm du lịch tâm linh bờ nam sông Đuống

Với hệ thống chùa chiền, đền miếu cổ kính và linh thiêng, việc xây dựng sản phẩm du lịch tâm linh là một hướng đi chiến lược cho du lịch bờ nam sông Đuống. Đây không chỉ là loại hình du lịch phù hợp với xu hướng tìm về giá trị tinh thần của du khách hiện đại mà còn phát huy được thế mạnh cốt lõi của vùng đất này. Sản phẩm cần được thiết kế vượt ra ngoài khuôn khổ của một chuyến hành hương đơn thuần. Nó phải là một hành trình trải nghiệm văn hóa sâu sắc, nơi du khách không chỉ chiêm bái, cầu an mà còn được tìm hiểu về lịch sử Phật giáo, kiến trúc cổ, nghệ thuật điêu khắc và các nghi lễ truyền thống. Cần xây dựng các câu chuyện hấp dẫn xoay quanh từng điểm đến, kết nối chúng thành một tuyến tham quan liền mạch, logic. Việc tích hợp các hoạt động như nghe giảng pháp, tham gia các khóa thiền ngắn, thưởng thức ẩm thực địa phương chay tịnh, hay xem biểu diễn nghệ thuật dân gian như Quan họ Bắc Ninh sẽ làm gia tăng giá trị trải nghiệm, tạo nên những sản phẩm du lịch tâm linh độc đáo và không thể sao chép, thu hút du khách quay trở lại nhiều lần.

3.1. Tuyến du lịch kết nối chùa Dâu chùa Bút Tháp và lăng Sĩ Nhiếp

Một tuyến du lịch tâm linh đặc trưng có thể được xây dựng dựa trên trục di sản quan trọng nhất: Chùa Dâu - Chùa Bút Tháp - Đền và lăng Sĩ Nhiếp. Tuyến này mang tên "Hành trình về miền đất Phật khởi nguyên". Du khách sẽ bắt đầu tại Chùa Dâu, tìm hiểu về trung tâm Phật giáo cổ nhất Việt Nam và sự tích Tứ Pháp. Sau đó, hành trình tiếp tục đến Chùa Bút Tháp, chiêm ngưỡng kiệt tác kiến trúc và bảo vật quốc gia tượng Phật Bà Quan Âm nghìn mắt nghìn tay. Điểm cuối cùng là đền thờ Sĩ Nhiếp, nhân vật có công truyền bá Nho học vào Việt Nam. Tuyến du lịch này không chỉ kết nối không gian mà còn kết nối dòng chảy lịch sử, tôn giáo, văn hóa của cả một vùng đất. Cần đầu tư hệ thống bảng biển chỉ dẫn, thuyết minh viên chuyên nghiệp tại các điểm để mang lại kiến thức sâu sắc cho du khách.

3.2. Phát triển tour tìm về cội nguồn tại Lăng Kinh Dương Vương

Lăng và đền thờ Kinh Dương Vương là di tích lịch sử quốc gia đặc biệt, mang ý nghĩa cội nguồn dân tộc. Việc xây dựng một sản phẩm du lịch chuyên đề "Tìm về nguồn cội Thủy tổ" là vô cùng cần thiết. Tour du lịch này hướng đến giáo dục lịch sử, khơi dậy lòng tự hào dân tộc, đặc biệt phù hợp với đối tượng học sinh, sinh viên và các gia đình. Chương trình có thể bao gồm các hoạt động như: lễ dâng hương thành kính, nghe kể chuyện về truyền thuyết Lạc Long Quân - Âu Cơ, tham quan không gian trưng bày các hiện vật liên quan, và tham gia các trò chơi dân gian mang tính giáo dục. Việc kết hợp tour này với các lễ hội truyền thống diễn ra tại đền sẽ tạo ra sức hút lớn, biến nơi đây thành một điểm đến không thể bỏ qua trên bản đồ du lịch tâm linh Việt Nam.

IV. Top sản phẩm đặc thù từ du lịch làng nghề truyền thống

Bên cạnh di sản tâm linh, các làng nghề truyền thống là tài nguyên vô giá để tạo ra những sản phẩm du lịch trải nghiệm đặc thù cho bờ nam sông Đuống. Du lịch làng nghề không chỉ là việc tham quan, mua sắm mà phải là một quá trình tương tác, khám phá và tự tay sáng tạo. Việc phát triển các sản phẩm du lịch dựa trên làng nghề giúp bảo tồn văn hóa, tạo sinh kế cho người dân và mang lại cho du khách những trải nghiệm chân thực, đáng nhớ. Cần xây dựng các không gian sáng tạo tại làng nghề, nơi du khách có thể học hỏi và thực hành dưới sự hướng dẫn của các nghệ nhân. Các sản phẩm thủ công mỹ nghệ không chỉ là hàng lưu niệm mà còn cần được nâng tầm thành sản phẩm OCOP, có thương hiệu, bao bì đẹp mắt, đáp ứng tiêu chuẩn thị trường. Kết hợp giữa tham quan làng nghề với thưởng thức đặc sản Bắc Ninhẩm thực địa phương sẽ tạo nên một gói sản phẩm hoàn chỉnh, hấp dẫn, giúp níu chân du khách lâu hơn và tăng cường giá trị kinh tế cho cộng đồng.

4.1. Du lịch trải nghiệm tại làng tranh Đông Hồ và làng gốm Bát Tràng

Tuyến du lịch làng nghề kết nối làng tranh Đông Hồ (Thuận Thành, Bắc Ninh) và làng gốm Bát Tràng (huyện Gia Lâm, Hà Nội) là một ý tưởng khả thi và hấp dẫn. Dù Bát Tràng không thuộc bờ nam sông Đuống nhưng lại có vị trí địa lý rất gần, có thể dễ dàng kết nối. Du khách sẽ có một ngày trải nghiệm trọn vẹn với văn hóa dân gian. Tại Đông Hồ, họ có thể tham quan quy trình làm tranh truyền thống từ giấy điệp, màu tự nhiên và tự tay in một bức tranh làm kỷ niệm. Tại Bát Tràng, du khách được tham quan các lò gốm, tìm hiểu lịch sử và tự tay nặn, vẽ các sản phẩm gốm sứ. Mô hình này đã thành công ở Bát Tràng và cần được nhân rộng, chuẩn hóa tại Đông Hồ để tạo ra một sản phẩm du lịch trải nghiệm đồng bộ và chuyên nghiệp.

4.2. Xây dựng sản phẩm OCOP từ ẩm thực và đặc sản địa phương

Đặc sản Bắc Ninhẩm thực địa phương là một phần không thể thiếu của trải nghiệm du lịch. Bờ nam sông Đuống có nhiều sản vật nổi tiếng như nem Bùi, bánh tẻ làng Chờ, tương Đình Tổ, bánh phu thê... Tuy nhiên, các sản phẩm này chủ yếu được bán nhỏ lẻ, bao bì chưa hấp dẫn. Cần có chiến lược xây dựng thương hiệu, chuẩn hóa chất lượng, thiết kế bao bì để nâng cấp chúng thành sản phẩm OCOP (Mỗi xã một sản phẩm). Việc này không chỉ giúp tăng giá trị sản phẩm mà còn tạo ra những món quà lưu niệm ý nghĩa, mang đậm dấu ấn địa phương. Các tour du lịch có thể tích hợp hoạt động tham quan cơ sở sản xuất, học cách làm và thưởng thức các đặc sản này ngay tại chỗ, làm phong phú thêm hành trình của du khách.

V. Hướng dẫn quy hoạch du lịch bờ nam sông Đuống bền vững

Để các ý tưởng sản phẩm trở thành hiện thực và mang lại hiệu quả lâu dài, công tác quy hoạch du lịch một cách bài bản và khoa học là yếu tố sống còn. Một bản quy hoạch tổng thể sẽ định hướng không gian phát triển, xác định các khu vực ưu tiên đầu tư, bảo vệ tài nguyên và môi trường, đồng thời đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển du lịch và đời sống cộng đồng. Theo tinh thần của "Quy hoạch tổng thể phát triển du lịch tỉnh Bắc Ninh", cần tập trung khai thác có hiệu quả các tiềm năng thế mạnh của vùng. Quy hoạch phải đi trước một bước, bao gồm quy hoạch hạ tầng giao thông kết nối các điểm di tích, quy hoạch hệ thống cơ sở lưu trú, nhà hàng, điểm dừng chân, và quy hoạch các khu vực dịch vụ. Song song đó, việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực du lịch tại chỗ, đặc biệt là đội ngũ hướng dẫn viên, thuyết minh viên am hiểu văn hóa bản địa là cực kỳ quan trọng. Chỉ khi có một quy hoạch rõ ràng và chiến lược thực thi hiệu quả, du lịch bờ nam sông Đuống mới có thể phát triển bền vững.

5.1. Tầm quan trọng của phát triển hạ tầng và cơ sở vật chất kỹ thuật

Hạ tầng là xương sống của hoạt động du lịch. Cần ưu tiên đầu tư nâng cấp, mở rộng các tuyến đường kết nối từ trung tâm Hà Nội và thành phố Bắc Ninh đến các điểm du lịch chính tại thị xã Thuận Thành và Gia Bình. Xây dựng các bãi đỗ xe, nhà vệ sinh công cộng đạt chuẩn, hệ thống chiếu sáng và biển báo chỉ dẫn du lịch. Khuyến khích các nhà đầu tư xây dựng các cơ sở lưu trú đa dạng, từ khách sạn, nhà nghỉ đến các mô hình homestay mang đậm bản sắc địa phương. Phát triển cơ sở vật chất kỹ thuật đồng bộ không chỉ nâng cao chất lượng dịch vụ mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc kết nối tour tuyến và thu hút các dòng khách đa dạng, bao gồm cả khách du lịch tự túc và khách đoàn.

5.2. Giải pháp kết nối tour tuyến liên vùng Hà Nội Bắc Ninh

Bờ nam sông Đuống có lợi thế vị trí cửa ngõ, tiếp giáp với huyện Gia Lâm của Hà Nội. Đây là điều kiện lý tưởng để xây dựng các tour liên vùng. Cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa sở du lịch hai địa phương để thiết kế các chương trình tour 1-2 ngày hấp dẫn, ví dụ: "Hà Nội - Làng nghề Bát Tràng - Chùa Bút Tháp - Làng tranh Đông Hồ". Việc kết nối tour tuyến này giúp tận dụng nguồn khách khổng lồ từ thủ đô, đa dạng hóa sản phẩm và tăng tính cạnh tranh cho điểm đến. Các doanh nghiệp lữ hành cần được tạo điều kiện, cung cấp thông tin và chính sách ưu đãi để họ tích cực xây dựng và chào bán các tour du lịch đến khu vực này.

VI. Tương lai du lịch bờ nam sông Đuống Hướng đi nào hiệu quả

Tương lai của du lịch bờ nam sông Đuống phụ thuộc vào khả năng chuyển hóa tiềm năng tĩnh thành các sản phẩm du lịch động, đặc sắc và có hồn. Hướng đi hiệu quả không phải là phát triển ồ ạt, đại trà mà là phát triển theo chiều sâu, tập trung vào chất lượng và trải nghiệm độc đáo. Con đường này đòi hỏi một tầm nhìn dài hạn và sự chung tay của nhiều bên. Cần xác định du lịch văn hóatâm linhdu lịch làng nghềtrải nghiệm là hai dòng sản phẩm chủ lực. Mọi hoạt động đầu tư, quảng bá, xây dựng sản phẩm đều phải xoay quanh hai trụ cột này. Công nghệ số cần được ứng dụng mạnh mẽ trong việc quảng bá điểm đến, xây dựng bản đồ du lịch thông minh, và bán sản phẩm trực tuyến. Yếu tố con người, đặc biệt là vai trò của cộng đồng địa phương, phải được đặt ở vị trí trung tâm. Người dân không chỉ là người hưởng lợi mà còn là chủ thể tham gia trực tiếp vào việc bảo tồn di sản và cung cấp dịch vụ du lịch, đảm bảo sự phát triển bền vững và giữ gìn được bản sắc riêng có của vùng đất lịch sử này.

6.1. Tổng kết tiềm năng và định hướng phát triển bền vững

Bờ nam sông Đuống là một không gian văn hóa đậm đặc của văn hóa Kinh Bắc, hội tụ đủ các yếu tố để trở thành một điểm đến hấp dẫn. Tiềm năng về lịch sử, tâm linh, làng nghề, và cảnh quan là không thể phủ nhận. Định hướng chiến lược là phát triển bền vững, tôn trọng và bảo tồn các giá trị di sản. Mọi kế hoạch phát triển phải đặt lợi ích của cộng đồng và việc bảo vệ môi trường lên hàng đầu. Thay vì xây dựng các công trình bê tông quy mô lớn, cần ưu tiên các mô hình du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng, giữ gìn tối đa cảnh quan làng quê truyền thống. Đây là con đường duy nhất để du lịch thực sự trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn, góp phần nâng cao đời sống người dân và quảng bá hình ảnh của vùng đất Kinh Bắc.

6.2. Kêu gọi đầu tư và vai trò then chốt của cộng đồng địa phương

Để đánh thức tiềm năng, cần có chính sách hấp dẫn để kêu gọi đầu tư từ các doanh nghiệp vào lĩnh vực du lịch, đặc biệt là đầu tư vào cơ sở hạ tầng, cơ sở lưu trú và các khu dịch vụ chất lượng cao. Tuy nhiên, vai trò của cộng đồng địa phương là then chốt. Chính quyền cần tạo cơ chế để người dân có thể tham gia vào chuỗi giá trị du lịch, từ việc cung cấp dịch vụ homestay, hướng dẫn viên bản địa, bán các sản phẩm OCOPđặc sản Bắc Ninh. Khi người dân thấy được lợi ích trực tiếp từ du lịch, họ sẽ trở thành những người bảo vệ di sản nhiệt thành nhất. Sự kết hợp hài hòa giữa nguồn lực đầu tư bên ngoài và nội lực từ cộng đồng sẽ tạo ra sức bật mạnh mẽ cho du lịch bờ nam sông Đuống.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương I - Luật Du lịch Việt Nam năm 2005 giải thích từ ngữ: “Sản phẩm du lịch (tourist product) là tập hợp các dịch vụ cần thiết để thoả mãn nhu cầu của khách du lịch trong chuyến đi du lịch”. Như vậy, sản phẩm du lịch là những cái nhằm đáp ứng nhu cầu và mong muốn của khách du lịch, nó bao gồm các dịch vụ du lịch, các hàng hóa và các 12 tiện nghi cho du khách được tạo nên bởi yếu tố tự nhiên, cơ sở vật chất kỹ thuật và lao động cần thiết để thỏa mãn nhu cầu của khách du lịch trong chuyến đi du lịch. Sản phẩm bao gồm hai thành phần quan trọng: Tài nguyên du lịch, các dịch vụ và hàng hóa du lịch. Khái niệm sản phẩm du lịch phải được hiểu theo nghĩa sản phẩm hoàn chỉnh chứ không phải là sản phẩm riêng lẻ.

Việc nhận thức đúng khái niệm về sản phẩm du lịch là cần thiết để nâng cao tính hợp tác của các đơn vị, cá nhân tham gia cung cấp sản phẩm du lịch nhằm đem lại sự hài lòng nhất cho khách hàng. Sản phẩm du lịch là một loại hàng hóa nhưng đó là loại hàng hóa đặc biệt, nó đặc biệt không chỉ là kết quả của một quá trình đầu tư nghiên cứu, sản xuất mà đó còn là sản phẩm mang tính đặc trưng văn hóa cao. Tạo ra một sản phẩm du lịch chính là việc khai thác các giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể của các địa phương vào hoạt động du lịch. Sản phẩm du lịch cũng còn là cách tổ chức, điều phối các chương trình du lịch.

Sản phẩm du lịch thường được cụ thể hóa bằng các sản phẩm vật chất cung cấp cho du khách ở những nơi du khách dừng chân, nghỉ ngơi hay tham quan du lịch. Đó còn là phong cách của người làm du lịch. “Giá trị của sản phẩm du lịch được đánh giá bằng hai hình thức: đo đếm được và không đo đếm được. Đo đếm được là doanh thu từ hoạt động du lịch còn không đo đếm được là ấn tượng của du khách sau khi sử dụng các sản phẩm du lịch”.

Kết cấu của sản phẩm du lịch Kết cấu của sản phẩm du lịch bao gồm 2 bộ phận hợp thành đó là sản phẩm sản phẩm vật chất và sản phẩm phi vật chất. Sản phẩm vật chất là những sản phẩm hữu hình (hàng hoá) được các doanh nghiệp du lịch cung cấp cho khách du lịch. Sản phẩm phi vật chất là những sản phẩm dịch vụ tồn tại 13 dưới dạng vô hình thể hiện ở một sự trải nghiệm, một giá trị tinh thần hoặc một sự hài lòng hay không hài lòng. Sản phẩm du lịch là một tổng thể bao gồm các thành phần không đồng nhất hữu hình hoặc vô hình.

Sản phẩm du lịch có thể là một món hàng cụ thể như thức ăn hoặc không cụ thể như chất lượng dịch vụ, bầu không khí nơi nghỉ mát. Như trên đã nói: Sản phẩm du lịch là một tổng thể phức tạp gồm nhiều thành phần, nhiều bộ phận gắn kết với nhau. Để tiện cho việc phân tích và tính toán, dựa trên những hiểu biết về các thành phần của sản phẩm du lịch và kết hợp chúng với nhau người ta phân chia thành 7 nhóm hàng hóa dịch vụ như sau: Nhóm 1: Bao gồm các chương trình du lịch. Đây là nhóm quan trọng nhất trong kinh doanh du lịch, được sản xuất từ nguyên liệu là các giá trị văn hóa, lịch sử, nhân văn, cảnh quan thiên nhiên.

Đặc trưng của nhóm này là càng mang tính cá biệt độc đáo bao nhiêu thì giá trị sản phẩm càng cao bấy nhiêu. Đa phần các nước khi sản xuất chương trình du lịch đi theo 3 hướng: khai thác sâu vào các giá trị lịch sử, xu hướng sinh thái điền dã và du lịch tìm kiếm thị trường, cơ hội đầu tư. Nhóm 1 quyết định bộ mặt du lịch của một quốc gia, của hoạt động kinh doanh du lịch. Nhóm 2: Nhóm hàng phục vụ lưu trú bao gồm các loại buồng ngủ.

Xu hướng hiện nay là kết hợp giữa hiện đại và văn hóa truyền thống của dân tộc. Tính hiện đại và dân tộc hòa vào nhau. Hiện đại nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho du khách khi sử dụng sản phẩm du lịch, còn truyền thống tạo nên tính độc đáo, hấp dẫn và nhằm thỏa mãn nhu cầu của du khách. Nhóm 3: Nhóm hàng ăn - uống.

Đây cũng là nhóm hàng rất phong phú với hàng ngàn món ăn theo phong cách Âu, Á, món ăn dân tộc. Chất lượng hàng hóa của nhóm này cần đạt tới mức đủ chất dinh dưỡng, đảm bảo vệ sinh 14 an toàn thực phẩm, lạ miệng, độc đáo… Nhóm hàng này được sản xuất thông qua công đoạn chế biến và trang trí các món ăn, đồ uống rất tỉ mỉ [12,tr. Nhóm 4: Nhóm hàng vận chuyển bao gồm các phương tiện vận chuyển như đường bộ, đường sắt, đường thủy, đường hàng không… Nhóm hàng này có mục đích vận chuyển du khách đến điểm tham quan du lịch và đảm bảo sự an toàn của họ trong suốt cuộc hành trình. Nhóm 5: Nhóm hàng lưu niệm.

Yêu cầu của nhóm hàng này là phải mang đậm của tuyến - điểm du lịch, của từng địa phương, vùng miền, quốc gia. Ví như du khách đến Huế ai cũng muốn mua cho mình một chiếc nón lá hay may một bộ áo dài thướt tha, đến miền Tây có đặc sản trái cây và sản phẩm từ trái cây mang về làm quà. Nhóm hàng này được sản xuất chủ yếu qua các ngành nghề thủ công truyền thống như gốm sứ, mây tre đan, chạm khác… Nhóm 6: Bao gồm cơ sở hạ tầng, giao thông liên lạc, điện, nước… Nhóm 7: Các dịch vụ bổ xung và các hàng hóa khác. Nhóm hàng này rất phong phú và đa dạng.

Các dịch vụ bổ sung có thể là vui chơi giải trí, tư vấn, chăm sóc sắc đẹp… theo yêu cầu của du khách. Các loại hàng hóa thông dụng được đưa vào kinh doanh du lịch cũng rất phong phú. Bao gồm tất cả các mặt hàng buôn bán trên thị trường, đặc biệt là tại các cửa hàng, siêu thị mà du khách trong chuyến hành trình của mình bỏ tiền ra mua bỏ tiền ra mua để mang về. Hiện nay, lượng hàng hóa được bán qua con đường du lịch ngày càng nhiều.

Do đó, ngành kinh doanh trong du lịch còn được coi là một ngành xuất khẩu tại chỗ. Từ những thành phần cấu tạo của sản phẩm du lịch, người ta rút ra những yếu tố căn bản để lập nên những mô hình sản phẩm du lịch. Tùy theo yếu tố thiên nhiên của mỗi nước và quan điểm của mỗi tác giả mà từ đó có mô hình 4S, 3H của Mỹ hay mô hình 6S của Pháp. 15 Mô hình 4S - Sea: Biển là yếu tố quan trọng để thu hút khách du lịch.

Những nơi nào có bãi biển đẹp, sạch sẽ là nơi du khách đổ xô về tắm biển, nghỉ dưỡng, lướt sóng,. - Sun: Đối với khách du lịch quốc tế, yếu tố mặt trời, ánh nắng rất quan trọng. Là những người ở xứ lạnh, ít khi thấy ánh mặt trời vì vậy họ thường tìm đến những nơi nắng ấm để tắm và phơi nắng. - Shop: Mua sắm rất quan trọng với khách du lịch, khách đi du lịch hầu hết là để thỏa mãn sự hiểu biết, kinh nghiệm.

Họ muốn biết những nơi xa lạ, những phong tục tập quán, lối sống của dân cư địa phương, những nét văn hóa, sinh hoạt của sắc tộc, của các bộ lạc hoang sơ,.Và khi ra về, ngoài những ấn tượng, những kinh nghiệm mà họ đã có được một cách vô hình, họ cần một thứ gì đó làm kỷ niệm cho chuyến đi của họ, quà tặng bạn bè, người thân,. Các cửa hàng lưu niệm, mua sắm giữ vai trò cực kỳ quan trọng trong việc thu hút khách du lịch. Điều này cho ta thấy ở những nơi nghèo nàn hoặc các cửa hàng mà thuế hải quan đánh quá cao trên sản phẩm khách mua làm quà lưu niệm là những nơi ít khách du lịch. Trái lại, những nơi có chính sách thuế khóa về hải quan thoáng là những nơi khách du lịch thường lui tới và giới thiệu bạn bè, người thân đi du lịch.

Những nơi này là nơi thu được những nguồn ngoại tệ đáng kể cho ngành du lịch. - Sex hay Sand: Yếu tố hấp dẫn giới tính bao hàm nhiều nghĩa khác nhau. Nhưng dù hiểu theo nghĩa nào đi nữa thì chữ Sex trong du lịch thể hiện tính khêu gợi, hấp dẫn và để đáp ứng sự thỏa mãn nhu cầu sinh lý. Vì vậy trong du lịch có từ kèm theo chữ sex, đó là sex-tour.

16 Những năm 90 của thế kỷ 20, từ khi Châu Âu, Châu Mỹ, Châu Phi bị bệnh dịch AIDS hoành hành, khách du lịch đổ xô về Châu Á, Đông Nam Á, những nước kém phát triển và dịch bệnh lây lan với tốc độ chậm để thỏa mãn một phần nhu cầu sinh lý với hy vọng tỷ lệ an toàn cao hơn những nước khác. Những năm gần đây, các nước Đông Nam Á, và Châu Á đã thu về nguồn lợi kinh tế đáng kể khi thả nổi vấn đề sex trong du lịch. Tuy nhiên kéo theo là những hệ lụy ảnh hưởng sâu sắc đến con người và xã hội mà không thể bù đắp được. Nếu loại trừ yếu tố sex trong du lịch thì yếu tố Sand – Bãi cát cũng rất hấp dẫn du khách.

Với những bãi cát trắng mịn, trải dài dọc theo bờ biển sẽ hấp dẫn du khách. Người ta thích phơi mình trên cát để tắm nắng hay thư giãn, trẻ em thích đùa nghịch trên cát, xây lâu đài, đắp những hình thù từ cát,. Ở Việt Nam có rất nhiều bãi biển đẹp với cát trắng chạy dài vẫn còn chưa được sử dụng. Chắc hắn trong tương lai Việt Nam sẽ khai thác và biến những nơi này thành những điểm thu hút khách du lịch.

Mô hình 3H - Heritage: Di sản truyền thống dân tộc, di sản văn hóa, nhà thờ. Những lĩnh vực thuộc về di sản như văn hóa, nghệ thuật, lịch sử, công nghệ, những công trình kiến trúc cổ của một vùng, một đất nước tùy theo mức độ quan trọng, quí giá có thể trở thành di sản văn hóa của một quốc gia, của thế giới. Ở Việt Nam có nhiều di sản truyền thống dân tộc, di sản văn hóa được thế giới công nhận như phố cổ Hội An, các lăng tẩm của vua chúa thời Nguyễn ở cố đô Huế,. 17 Song song với việc phát triển du lịch, việc phát triển, bảo tồn, vun đắp các giá trị truyền thống dân tộc được coi trọng, vì văn hóa là một nhân tố, một động lực vô cùng quan trọng cho quá trình phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ