Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng và thực hiện chương trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa theo Nghị quyết 111/NQ-CP năm 2024 của Chính phủ, ngành sản xuất thực phẩm và bánh kẹo đang đứng trước những cơ hội tăng trưởng lớn nhưng cũng đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu trong nước và quốc tế. Công ty Cổ phần Bánh kẹo Hải Hà (HAIHACO) là một trong những doanh nghiệp đầu ngành với hơn 64 năm hình thành và phát triển kể từ năm 1960, sở hữu năng lực sản xuất đạt trên 2.000 tấn sản phẩm mỗi năm và đội ngũ hơn 1.000 cán bộ công nhân viên. Tuy nhiên, sự biến động khó lường của chi phí nguyên vật liệu đầu vào, thị hiếu tiêu dùng thay đổi nhanh chóng và các cú sốc kinh tế vĩ mô đã tạo ra những thách thức lớn đối với sự ổn định tài chính của doanh nghiệp.

Doanh thu thuần là chỉ tiêu tài chính then chốt phản ánh trực tiếp sức khỏe kinh doanh thực chất và năng lực chiếm lĩnh thị phần của doanh nghiệp sau khi loại trừ các khoản giảm trừ doanh thu. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để xây dựng một công cụ định lượng khoa học giúp dự báo chính xác xu hướng doanh thu thuần trong tương lai, đồng thời đo lường cụ thể mức độ tác động của các biến số kinh tế vĩ mô như tăng trưởng GDP, chỉ số giá tiêu dùng CPI, lạm phát và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI.

Mục tiêu cụ thể của luận văn là ứng dụng mô hình chuỗi thời gian ARIMA để dự báo doanh thu thuần theo quý của Công ty Cổ phần Bánh kẹo Hải Hà và sử dụng mô hình VECM để phân tích mối quan hệ cân bằng động giữa các yếu tố vĩ mô với doanh thu thuần. Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu thứ cấp theo quý trong 15 năm liên tục, từ quý 1/2009 đến quý 4/2023 (tương ứng 60 quan sát) trong không gian kinh tế Việt Nam. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc khi cung cấp căn cứ định lượng đáng tin cậy giúp ban lãnh đạo doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực sản xuất, kiểm soát chi phí giảm trừ doanh thu và nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tài chính.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng các lý thuyết kinh tế lượng tài chính hiện đại và chuẩn mực kế toán hiện hành:

  • Lý thuyết về doanh thu và doanh thu thuần: Theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 14 (VAS 14), doanh thu là tổng giá trị các lợi ích kinh tế doanh nghiệp thu được trong kỳ kế toán phát sinh từ hoạt động sản xuất kinh doanh thông thường. Doanh thu thuần là giá trị thực tế sau khi khấu trừ 4 khoản giảm trừ cơ bản: chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán, hàng bán bị trả lại và các loại thuế gián thu. Đây là chỉ số cốt lõi xác định lợi nhuận gộp và biên khả năng sinh lời.
  • Lý thuyết chuỗi thời gian (Time Series Theory): Chuỗi thời gian là tập hợp các quan sát có thứ tự theo các mốc thời gian đều đặn, cấu thành từ 4 thành phần chính: xu hướng dài hạn (Trend), tính mùa vụ (Seasonality), tính chu kỳ kinh tế (Cyclicity) và sai số ngẫu nhiên bất thường (Irregularity). Tính dừng (Stationarity) là điều kiện tiên quyết để tránh hiện tượng hồi quy giả mạo, đòi hỏi kỳ vọng, phương sai và hiệp phương sai không đổi qua thời gian.
  • Mô hình ARIMA (Autoregressive Integrated Moving Average): Được phát triển hoàn thiện bởi Box và Jenkins năm 1974, mô hình ARIMA(p,d,q) tích hợp quá trình tự hồi quy bậc p (AR), sai phân bậc d để đạt tính dừng (I), và trung bình trượt bậc q của các cú sốc ngẫu nhiên (MA). Mô hình đặc biệt hiệu quả trong việc nắm bắt quy luật biến động nội tại và dự báo ngắn hạn.
  • Lý thuyết đồng liên kết và mô hình VECM (Vector Error Correction Model): Dựa trên công trình nền tảng của Engle và Granger năm 1987 cùng kỹ thuật kiểm định đa biến của Johansen (1988, 1991). Mô hình VECM cho phép phân tích đồng thời mối quan hệ cân bằng dài hạn ổn định giữa các chuỗi không dừng cùng bậc tích hợp và cơ chế tự điều chỉnh sai số trong ngắn hạn trước các cú sốc kinh tế.

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp thống kê mô tả, phân tích định tính cấu trúc ngành, mô hình SWOT và các kỹ thuật kinh tế lượng chuyên sâu:

  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Mẫu nghiên cứu bao gồm 60 quan sát chuỗi thời gian theo quý thu thập liên tục trong giai đoạn từ quý 1/2009 đến quý 4/2023. Phương pháp chọn mẫu toàn bộ dữ liệu lịch sử trong khoảng thời gian 15 năm đảm bảo tính đầy đủ, phản ánh trọn vẹn các chu kỳ kinh tế, giai đoạn trước, trong và sau đại dịch COVID-19.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ Báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán của Công ty Cổ phần Bánh kẹo Hải Hà, kết hợp các chỉ tiêu vĩ mô chính thức do Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố.
  • Lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Mô hình ARIMA được lựa chọn nhờ khả năng mô hình hóa linh hoạt các đặc tính tự tương quan và tính mùa vụ rõ nét của ngành bánh kẹo mà không bị phụ thuộc vào các giả định phân phối phức tạp. Mô hình VECM được lựa chọn vì vượt trội hơn mô hình VAR thông thường khi phân tích các chuỗi thời gian vĩ mô có hiện tượng đồng liên kết, cho phép bóc tách tác động ngắn hạn và dài hạn của GDP, CPI, FDI và lạm phát.
  • Quy trình phân tích: Dữ liệu được làm sạch và xử lý trên các phần mềm chuyên dụng như RStudio, EViews và Excel. Quy trình thực hiện qua các bước: kiểm định nghiệm đơn vị mở rộng ADF (Augmented Dickey-Fuller) để xác định bậc dừng d, nhận dạng bậc p và q qua đồ thị tự tương quan ACF và tự tương quan riêng phần PACF, ước lượng tham số bằng phương pháp hợp lý cực đại MLE, kiểm định chẩn đoán phần dư qua kiểm định Box-Pierce và Ljung-Box, kiểm định đồng liên kết Johansen và ước lượng hệ số hiệu chỉnh sai số VECM.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực nghiệm trên dữ liệu của Công ty Cổ phần Bánh kẹo Hải Hà giai đoạn 2009–2023 đã đưa ra những phát hiện định lượng quan trọng:

  1. Cấu trúc doanh thu phụ thuộc tuyệt đối vào hoạt động kinh doanh cốt lõi: Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ luôn chiếm tỷ trọng áp đảo trên 90% tổng doanh thu và thu nhập khác trong suốt 15 năm. Năm 2009, tỷ trọng này đạt 99,10%, duy trì mức đỉnh 99,48% vào năm 2017. Giai đoạn dịch bệnh năm 2021 ghi nhận mức giảm xuống 89,70% do các khoản thu nhập khác tăng đột biến chiếm 7,73%, sau đó phục hồi lên mức 92,42% vào năm 2023. Doanh thu hoạt động tài chính tăng trưởng mạnh từ mức 1,72% năm 2018 lên 7,52% vào năm 2023, đạt 70.364 triệu đồng, phản ánh sự chủ động trong quản trị dòng tiền ngắn hạn.
  2. Biến động doanh thu thuần mang tính mùa vụ sâu sắc: Chuỗi doanh thu thuần đạt mức trung bình 216.499 triệu đồng mỗi quý với độ lệch chuẩn 107.820 triệu đồng. Điểm đáy lịch sử được ghi nhận ở mức 85.304 triệu đồng, trong khi đỉnh điểm đạt tới 706.672 triệu đồng vào quý 4/2020 (gấp 8,28 lần mức đáy). Doanh thu các quý 4 hàng năm luôn tăng vọt do phục vụ nhu cầu quà tặng và tiêu dùng dịp Tết Nguyên đán.
  3. Kết quả kiểm định nghiệm đơn vị và lựa chọn mô hình ARIMA: Kiểm định ADF đối với chuỗi doanh thu thuần gốc cho thấy chuỗi không dừng ở mức ý nghĩa 5% với thống kê Dickey-Fuller = -1.4541 (p-value > 0.05). Tuy nhiên, sau khi lấy sai phân bậc 1 (d = 1), chuỗi sai phân trở nên dừng hoàn toàn với thống kê Dickey-Fuller = -8.0998 (p-value < 0.05). Dựa vào giản đồ PACF và ACF, mô hình ARIMA(3,1,2) đã được chứng minh là mô hình tối ưu nhất, thỏa mãn các tiêu chuẩn AIC, BIC và vượt qua các kiểm định phần dư Box-Pierce và Ljung-Box với giả thuyết phần dư là nhiễu trắng thuần túy.
  4. Tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô qua mô hình VECM: Kiểm định đồng liên kết Johansen (Trace Test và Max-Eigenvalue Test) khẳng định sự tồn tại của mối quan hệ đồng liên kết dài hạn giữa doanh thu thuần của HAIHACO và các biến số vĩ mô. Tăng trưởng GDP có tác động thuận chiều mạnh nhất tới doanh thu thuần, trong khi biến động lạm phát và chỉ số CPI gây áp lực tiêu cực lên biên lợi nhuận và sức mua thực tế trong ngắn hạn.

Thảo luận kết quả

Diễn biến thực tế của doanh thu thuần phản ánh rõ nét tính chu kỳ và mức độ nhạy cảm của ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG). Đỉnh cao doanh thu năm 2020 với 1.816.035 triệu đồng đạt được là nhờ nhu cầu tích trữ thực phẩm đóng gói trong giai đoạn đầu bùng phát dịch bệnh. Ngược lại, năm 2021 doanh thu sụt giảm xuống còn 930.828 triệu đồng do đứt gãy chuỗi cung ứng, chi phí logistics leo thang và chiết khấu thương mại tăng vọt lên mức kỷ lục 71.822 triệu đồng để giải phóng hàng tồn kho.

Kết quả dự báo từ mô hình ARIMA(3,1,2) cho giai đoạn 2024–2026 hoàn toàn tương thích với các kết luận trước đây của Dharmaratne (1995) và Đào Hoàng Dũng (2012) về ưu thế dự báo ngắn hạn chính xác của dòng mô hình tự hồi quy tích hợp. Đồng thời, các phát hiện từ mô hình VECM củng cố vững chắc lý thuyết của Cashin và McDermott (2002) cũng như nghiên cứu của Nguyễn Trọng Hoài (2001) tại Việt Nam: các cú sốc ngắn hạn từ lạm phát hay tỷ giá sẽ dần được triệt tiêu và chuỗi doanh thu sẽ tự điều chỉnh quay về quỹ đạo cân bằng dài hạn nhờ sự điều tiết của tốc độ tăng trưởng kinh tế tổng thể. Toàn bộ các kết quả này được thể hiện trực quan qua đồ thị phân tích hồi quy, giản đồ tự tương quan và bảng phân tích phương sai trong luận văn.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả dự báo và phân tích định lượng, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa doanh thu thuần cho Công ty Cổ phần Bánh kẹo Hải Hà:

  1. Đổi mới và cơ cấu lại danh mục sản phẩm: Phòng Nghiên cứu và Phát triển (R&D) phối hợp với Khối Sản xuất đẩy mạnh phát triển các dòng sản phẩm bánh kẹo cao cấp, bánh kẹo dinh dưỡng ít đường, sản phẩm nguồn gốc hữu cơ (organic) và snack tiện lợi. Mục tiêu đạt tỷ trọng 15–20% tổng doanh thu cho nhóm sản phẩm mới này trong lộ trình 2024–2026 nhằm thu hút phân khúc người tiêu dùng trẻ và khách hàng có thu nhập cao.
  2. Tối ưu hóa chính sách giá và kiểm soát chiết khấu thương mại: Phòng Kinh doanh và Ban Giám đốc Tài chính cần tái cấu trúc chính sách bán hàng, rà soát lại các chương trình khuyến mại dàn trải. Cần giảm tỷ lệ các khoản giảm trừ doanh thu từ mức trên 7% xuống dưới mức 3% tổng doanh thu trong giai đoạn 2024–2025, áp dụng chính sách giá linh hoạt theo từng vùng thị trường để ứng phó với biến động của chỉ số giá tiêu dùng CPI.
  3. Đẩy mạnh chuyển đổi số và phát triển kênh phân phối đa kênh (Omni-channel): Khối Marketing và Công nghệ thông tin cần hoàn thiện hệ thống bán hàng đa kênh, kết hợp kênh truyền thống (GT) với các sàn thương mại điện tử lớn và chuỗi siêu thị tiện lợi hiện đại (MT). Mục tiêu tăng trưởng doanh số từ các kênh kỹ thuật số đạt 25%/năm trong giai đoạn 2024–2026, giúp giảm bớt sự phụ thuộc vào các trung gian phân phối truyền thống.
  4. Nâng cao năng lực quản trị tài chính và dự báo rủi ro vĩ mô: Ban Lãnh đạo công ty cần định kỳ hàng quý ứng dụng kết quả từ mô hình ARIMA(3,1,2) và mô hình VECM để xây dựng kịch bản dự báo doanh thu và dòng tiền dự phòng. Việc này giúp chủ động điều chỉnh kế hoạch mua sắm nguyên vật liệu dự trữ khi thị trường có biến động lạm phát hoặc lãi suất vay vốn thay đổi.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho nhiều nhóm đối tượng:

  1. Ban điều hành và nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất thực phẩm: Cung cấp khung công cụ dự báo định lượng chính xác để lập kế hoạch sản xuất kinh doanh, kiểm soát ngân sách chiết khấu và xây dựng chiến lược phát triển thị trường theo mùa vụ.
  2. Chuyên viên phân tích tài chính và kế hoạch kinh doanh: Tham khảo phương pháp xây dựng mô hình dự báo chuỗi thời gian đơn biến ARIMA kết hợp phân tích tác động vĩ mô VECM để ứng dụng trực tiếp vào công tác thẩm định doanh nghiệp và lập mô hình tài chính.
  3. Học viên cao học, nghiên cứu sinh và giảng viên khối ngành Kinh tế: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực về mặt phương pháp luận, quy trình kiểm định nghiệm đơn vị ADF, xử lý tính dừng và kỹ thuật kinh tế lượng ứng dụng trên các phần mềm RStudio và EViews.
  4. Các nhà đầu tư chứng khoán và tổ chức tư vấn: Cung cấp góc nhìn chuyên sâu, dữ liệu thực chứng 15 năm về bức tranh tài chính, cấu trúc doanh thu và tiềm năng tăng trưởng của doanh nghiệp ngành bánh kẹo niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao luận văn lại kết hợp đồng thời mô hình ARIMA và mô hình VECM?

Mô hình ARIMA phát huy thế mạnh tối ưu trong việc dự báo chuỗi thời gian đơn biến ngắn hạn dựa trên cấu trúc trễ lịch sử của chính chuỗi doanh thu thuần. Trong khi đó, mô hình VECM mở rộng phân tích hệ thống đa biến, giúp xác định tác động cân bằng dài hạn và sự điều chỉnh ngắn hạn của các biến số vĩ mô như GDP, CPI, FDI đến doanh thu doanh nghiệp.

Dữ liệu nghiên cứu của đề tài được thu thập từ nguồn nào và trong giai đoạn nào?

Nghiên cứu sử dụng chuỗi số liệu thứ cấp theo quý gồm 60 quan sát liên tục trong giai đoạn 15 năm từ quý 1/2009 đến quý 4/2023. Dữ liệu được tổng hợp chính xác từ Báo cáo tài chính kiểm toán của Công ty Cổ phần Bánh kẹo Hải Hà kết hợp với các niên giám thống kê của Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Kiểm định tính dừng của chuỗi doanh thu thuần cho kết quả ra sao?

Chuỗi số liệu gốc của doanh thu thuần có p-value lớn hơn 0.05 (thống kê Dickey-Fuller = -1.4541), nghĩa là chuỗi không dừng. Tuy nhiên, sau khi lấy sai phân bậc 1, chuỗi đã đạt tính dừng hoàn hảo với giá trị thống kê Dickey-Fuller = -8.0998 và p-value nhỏ hơn 0.05, đủ điều kiện tiêu chuẩn để xây dựng mô hình ARIMA(p,1,q).

Mô hình ARIMA nào được xác định là phù hợp nhất để dự báo doanh thu thuần HAIHACO?

Qua quá trình so sánh các tiêu chí thông tin AIC, BIC và kiểm định tự tương quan phần dư bằng kiểm định Box-Pierce cùng Ljung-Box, mô hình ARIMA(3,1,2) đã được chứng minh là mô hình tối ưu nhất. Mô hình này phản ánh chính xác quy luật dao động mùa vụ và cung cấp chuỗi dự báo doanh thu tin cậy cho giai đoạn 2024–2026.

Doanh nghiệp có thể ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn quản trị như thế nào?

Doanh nghiệp có thể sử dụng kết quả dự báo để lên kế hoạch tồn kho nguyên vật liệu cho vụ cao điểm quý 4, hạn chế ứ đọng vốn. Đồng thời, các phát hiện từ mô hình VECM giúp doanh nghiệp chủ động điều chỉnh biên độ chiết khấu và giá bán sản phẩm khi có biến động về lạm phát và chỉ số CPI.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về chuỗi thời gian, hoàn thiện quy trình xây dựng mô hình ARIMA và mô hình hiệu chỉnh sai số VECM trong kinh tế lượng ứng dụng.
  • Phân tích thực trạng tài chính của Công ty Cổ phần Bánh kẹo Hải Hà trong 60 quý liên tục (2009–2023), chỉ rõ sự chi phối của doanh thu thuần đạt trung bình 216.499 triệu đồng/quý và tính mùa vụ đặc thù quý 4.
  • Xây dựng thành công mô hình ARIMA(3,1,2) làm công cụ dự báo định lượng đáng tin cậy cho doanh thu thuần theo quý giai đoạn 2024–2026 với sai số tối thiểu.
  • Xác lập bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ đồng liên kết dài hạn giữa doanh thu thuần và các biến số kinh tế vĩ mô (GDP, CPI, lạm phát, FDI) tại thị trường Việt Nam.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược khả thi từ đổi mới sản phẩm, quản trị giá bán, phát triển kênh phân phối đến nâng cao năng lực thích ứng rủi ro vĩ mô.

Công trình đóng góp một khung phương pháp luận định lượng hoàn chỉnh, kết hợp hài hòa giữa dự báo nội tại và phân tích môi trường kinh tế bên ngoài cho ngành bánh kẹo Việt Nam. Trong giai đoạn tiếp theo từ năm 2024 đến năm 2026, doanh nghiệp cần định kỳ cập nhật số liệu mới hàng quý vào mô hình để hiệu chỉnh tham số dự báo, đảm bảo công cụ luôn bám sát diễn biến thị trường. Các nhà quản trị, nhà nghiên cứu và học viên quan tâm có thể khai thác trực tiếp mô hình này để nâng cao chất lượng hoạch định chiến lược kinh doanh và nghiên cứu học thuật chuyên sâu.