Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong kỷ nguyên công nghiệp hóa và hiện đại hóa, sự phát triển của công nghệ điện tử cùng kỹ thuật điều khiển, giám sát môi trường từ xa đã tạo ra nhiều thiết bị thông minh phục vụ đời sống con người. Song song với sự gia tăng nhu cầu sử dụng các nguồn năng lượng như dầu mỏ, điện hạt nhân và khí đốt (gas), các nguy cơ tai nạn bắt nguồn từ việc sử dụng khí gas trong sinh hoạt gia đình, khách sạn, tòa nhà và nhà máy công nghiệp ngày càng gia tăng. Việc rò rỉ khí gas không chỉ gây lãng phí tài nguyên mà còn tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc khí, cháy nổ nghiêm trọng đe dọa trực tiếp đến tính mạng và tài sản nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời.

Xuất phát từ thực trạng trên, tác giả Nguyễn Việt Anh đã thực hiện đồ án tốt nghiệp ngành Kỹ thuật Tin học và Máy tính (Informatics and Computer Engineering) tại Trường Quốc tế – Đại học Quốc gia Hà Nội (năm 2021) với đề tài "Hệ Thống Đo Lường và Cảnh Báo Rò Rỉ Khí" (Gas leak measurement and warning) dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Nguyễn Thanh Tùng.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án được xác định cụ thể như sau:

  1. Nghiên cứu nguyên lý hoạt động của vi điều khiển, cảm biến khí gas và hệ thống cảnh báo tự động.
  2. Thiết kế hệ thống cảnh báo rò rỉ gas độc lập, có khả năng tích hợp vào mạng lưới tự động hóa nhà ở (Home Automation System – HAS).
  3. Thiết lập cơ chế điều khiển không dây các thiết bị ngoại vi (quạt thông gió, cửa sổ/cửa bếp tự động thông qua động cơ servo).
  4. Xây dựng giao diện giám sát trạng thái thiết bị và nồng độ khí theo thời gian thực trên các nền tảng di động (Android, iOS) và máy chủ đám mây.
  5. Thiết lập kênh kết nối an toàn giữa ứng dụng điều khiển và khối vi điều khiển trung tâm NodeMCU qua giao thức Wi-Fi.
  6. Xây dựng nền tảng phần cứng và phần mềm có tính mở rộng cao (extensible platform) để có thể tích hợp thêm các thiết bị và tính năng mới trong tương lai.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống phần cứng IoT đo lường nồng độ khí gas (vi điều khiển NodeMCU ESP8266, cảm biến MQ-2, module SIM900A, module relay, động cơ servo SG90, quạt tản nhiệt, còi báo, màn hình LCD2004 giao tiếp I2C) và hệ thống phần mềm điều khiển/giám sát (Blynk App, ThingSpeak Web Server, Arduino IDE).
  • Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn ở việc nghiên cứu lý thuyết, thiết kế, lập trình nhúng và chế tạo mô hình thực nghiệm mô phỏng hệ thống cảnh báo rò rỉ khí gas (chủ yếu là khí hóa lỏng LPG) trong không gian phòng bếp gia đình tại Hà Nội năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và công nghệ nền tảng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên các nền tảng lý thuyết và công nghệ kỹ thuật sau:

  • Khái niệm Internet of Things (IoT): Mạng lưới các thiết bị vật lý được gán định danh duy nhất (UIDs), có khả năng thu thập và truyền dữ liệu qua mạng Internet mà không cần sự can thiệp trực tiếp giữa người với người hoặc giữa người với máy tính. Hệ thống IoT vận hành dựa trên các đặc tính cốt lõi: khả năng kết nối (Connectivity), tính thông minh (Intelligence), bản chất động (Dynamic Nature), quy mô mở rộng lớn (Enormous Scale), công nghệ cảm biến (Sensing), tính không đồng nhất của phần cứng/mạng (Heterogeneity) và bảo mật (Security).
  • Vi điều khiển NodeMCU ESP8266: Nền tảng phần cứng mã nguồn mở tích hợp SoC ESP8266 (ESP-12E module) sử dụng vi xử lý 32-bit Tensilica Xtensa LX106 (xung nhịp 80–160 MHz), bộ nhớ Flash 4MB, RAM 128KB, tích hợp bộ thu phát Wi-Fi chuẩn 802.11b/g/n HT40. Mạch nạp tích hợp chip chuyển đổi CP2102 USB-to-UART của Silicon Labs.
  • Cảm biến khí MQ-2: Cảm biến bán dẫn oxit kim loại (Metal Oxide Semiconductor – MOS / Chemiresistor), hoạt động ở điện áp 5V DC, công suất tiêu thụ dưới 800 mW, dải đo từ 200 đến 10.000 ppm. Cảm biến nhạy với các loại khí: LPG, khói, cồn, propan, hydro, metan và CO. Cấu tạo gồm bề mặt nhạy khí thiếc đioxit ($SnO_2$) phủ trên lõi gốm nhôm oxit ($Al_2O_3$), cuộn dây gia nhiệt niken-crom (Ni-Cr) có điện trở $33\Omega \pm 5%$, dây dẫn tín hiệu bạch kim (Platinum), lưới thép không gỉ chống cháy nổ và IC so sánh LM393 kèm biến trở tinh chỉnh độ nhạy.
  • Module truyền thông SIM900A GSM/GPRS: Hoạt động trên 4 băng tần (850/900/1800/1900 MHz), điều khiển thông qua tập lệnh AT Command, tích hợp IC hạ áp xung LM2596 đáp ứng dòng tải đỉnh 3A.
  • Giao diện hiển thị LCD2004 và giao thức I2C: Màn hình hiển thị tinh thể lỏng 4 dòng x 20 ký tự (IC điều khiển SPLC780) kết hợp module chuyển đổi giao tiếp I2C 2 dây (SDA – dữ liệu nối tiếp, SCL – xung nhịp nối tiếp).
  • Nền tảng phần mềm đám mây: Nền tảng IoT Blynk (gồm Blynk App, Blynk Server/Cloud, Blynk Libraries) và dịch vụ phân tích dữ liệu đám mây ThingSpeak tích hợp công cụ tính toán MATLAB.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả đã áp dụng phối hợp các phương pháp kỹ thuật thực nghiệm:

  • Phương pháp phân tích – tổng hợp lý thuyết: Thu thập, nghiên cứu tài liệu kỹ thuật (datasheet) của các linh kiện điện tử, giao thức truyền thông không dây (Wi-Fi, GSM, I2C, UART) và kiến trúc hệ thống IoT.
  • Phương pháp thiết kế và mô hình hóa: Xây dựng sơ đồ nguyên lý (circuit diagram), sơ đồ khối chức năng (block diagram) và bố cục vật lý (layout).
  • Phương pháp lập trình nhúng: Lập trình điều khiển vi điều khiển bằng ngôn ngữ C/C++ nhúng trên môi trường phát triển tích hợp Arduino IDE.
  • Phương pháp thực nghiệm mô hình vật lý: Chế tạo mô hình thử nghiệm thực tế (dùng giấy 5mm và nhựa mica trong suốt), kết nối linh kiện trên breadboard, tiến hành hiệu chuẩn cảm biến (tính toán điện trở $R_0$), đo đạc nồng độ ppm của khí LPG và kiểm thử khả năng đáp ứng của hệ thống cảnh báo đa kênh.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu nghiên cứu bao gồm các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn từ nhà sản xuất linh kiện bán dẫn, số liệu đo điện áp thực nghiệm trên chân analog A0 của cảm biến MQ-2, các giá trị tính toán $R_0$, dữ liệu hiển thị nồng độ gas trên Serial Monitor và dữ liệu số hóa theo thời gian thực được đồng bộ lên máy chủ ThingSpeak và ứng dụng Blynk.


Thiết kế và triển khai hệ thống

Kiến trúc hệ thống và luồng xử lý

Hệ thống được tổ chức thành các khối chức năng liên kết chặt chẽ:

  1. Khối điều khiển trung tâm: NodeMCU ESP8266 thu thập tín hiệu liên tục từ cảm biến, thực hiện thuật toán tính toán nồng độ khí gas và điều phối toàn bộ các cơ cấu chấp hành.
  2. Khối cảm biến đo lường: Module cảm biến MQ-2 kết nối với chân A0 (đọc giá trị điện áp tương tự tỉ lệ thuận với nồng độ khí) và chân D0 (tín hiệu số từ bộ so sánh LM393).
  3. Khối cảnh báo và xử lý tại chỗ:
    • Còi báo buzzer 5V và module LED 3 màu phát tín hiệu báo động khi phát hiện rò rỉ.
    • Màn hình LCD2004 giao tiếp qua bus I2C hiển thị thông tin nồng độ gas và vị trí rò rỉ.
    • Quạt thông gió 5V điều khiển qua mạch cầu L9110 và relay 2 kênh 5V (cách ly quang) để hút khí độc ra môi trường ngoài.
    • Động cơ Servo SG90 (mô-men xoắn 1.8 kg/cm, tốc độ 60 độ/0.1 giây) đóng vai trò tay co tự động mở cửa thông gió khi có sự cố.
  4. Khối cảnh báo từ xa đa kênh:
    • Kênh ngoại tuyến (Offline): Module SIM900A thực hiện quay số cuộc gọi khẩn cấp và gửi tin nhắn SMS tới số điện thoại người dùng/phòng bảo vệ.
    • Kênh trực tuyến (Online): NodeMCU kết nối Wi-Fi đẩy dữ liệu thời gian thực lên Blynk Cloud (gửi thông báo push đến smartphone Android/iOS) và ThingSpeak Web Server.

Bảng dự toán và danh mục linh kiện phần cứng

STT Tên linh kiện / Thiết bị Số lượng Đơn giá ước tính (USD)
1 NodeMCU ESP8266 1 3,00
2 Màn hình LCD2004 kèm module I2C 1 5,00
3 Cảm biến khí MQ-2 1 1,00
4 Module SIM900A GSM/GPRS 1 5,00
5 Module Relay 5V (2 kênh) 1 1,00
6 Mạch điều khiển động cơ quạt L9110 1 1,50
7 Quạt tản nhiệt 5V 1 1,00
8 Còi báo Buzzer 5V 1 1,00
9 Điện trở $220\Omega$ 2 0,25
10 Nguồn Adapter 5V – 2A 1 3,00
11 Động cơ Servo SG90 1 1,00
12 Breadboard và dây cắm nối 1 bộ 2,00
Tổng Toàn bộ hệ thống phần cứng 15 món 24,25 $ (làm tròn 24 $)

Các giai đoạn triển khai dự án

Quá trình phát triển hệ thống được quản lý theo 5 giai đoạn:

  • Envisioned Phase: Thu thập thông tin, khảo sát các nghiên cứu liên quan, khởi tạo đề tài.
  • Planning Phase: Ước tính phần cứng, phần mềm, lập lịch trình và phân bổ nhiệm vụ.
  • Modelling Phase: Phân tích hệ thống, thiết kế kiến trúc và xây dựng thuật toán.
  • Construction Phase: Lập trình mã nguồn, lắp ráp phần cứng trên breadboard, gỡ lỗi và kiểm thử.
  • Deployment Phase: Hoàn thiện mô hình vật lý mô phỏng, thử nghiệm trong môi trường khí thực tế và đánh giá kết quả.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction to the topic (Giới thiệu đề tài)

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của việc giám sát an toàn cháy nổ khí gas trong thời đại công nghệ số. Tác giả chỉ ra rằng đa số người dùng phổ thông, người già và người khuyết tật còn gặp rào cản chi phí và độ phức tạp khi tiếp cận các hệ thống nhà thông minh thương mại. Do đó, mục tiêu của đề tài là xây dựng hệ thống cảnh báo rò rỉ gas chi phí thấp nhất, dễ tiếp cận, kết nối Wi-Fi linh hoạt và tự động hóa xử lý sự cố. Chương này cũng phân tích cấu trúc quản lý đồ án theo 5 pha và bố cục tổng thể của tài liệu.

Chapter 2: Theoretical basis (Cơ sở lý thuyết)

Chương 2 cung cấp nền tảng lý thuyết chuyên sâu về IoT và các thành phần phần cứng được lựa chọn:

  • Phân tích ưu điểm (truyền thông M2M, tự động hóa, giám sát liên tục, tối ưu chi phí và thời gian) và nhược điểm (thiếu chuẩn tương thích toàn cầu, độ phức tạp, rủi ro bảo mật dữ liệu riêng tư) của IoT.
  • Chi tiết cấu tạo vi điều khiển NodeMCU ESP8266: Sơ đồ chân (Pinout), bảng ánh xạ 11 chân GPIO (D0 ứng với GPIO16, D1 ứng với GPIO5, D2 ứng với GPIO4...), các chuẩn giao tiếp UART0/UART1, SPI, I2C, PWM và bộ chuyển đổi ADC 10-bit SAR.
  • Phân tích nguyên lý vật lý và hóa học của cảm biến MQ-2: Cơ chế hấp phụ các phân tử oxy trên bề mặt tinh thể bán dẫn $SnO_2$ ở nhiệt độ cao làm cản trở dòng điện trong không khí sạch; khi gặp khí khử (LPG, CO...), mật độ oxy hấp phụ giảm xuống, giải phóng electron giúp dòng điện chạy tự do qua cảm biến, làm giảm điện trở cảm biến ($R_s$) và tăng điện áp ngõ ra tương tự ($V_{out}$).
  • Lý thuyết về chuẩn giao tiếp nối tiếp I2C: Cấu trúc khung tin nhắn (Address frame 7/10 bit, Read/Write bit, ACK/NACK bit, điều kiện Start/Stop) giúp tiết kiệm chân vi điều khiển cho màn hình LCD2004.
  • Thông số kỹ thuật của module SIM900A, động cơ servo SG90 và mạch cách ly quang của module relay 2 kênh 5V.

Chapter 3: Hardware Modelling and setup (Mô hình hóa và thiết lập phần cứng)

Chương 3 mô tả quá trình thiết kế, chế tạo và tích hợp phần cứng:

  • Xây dựng sơ đồ nguyên lý mạch kết nối hoàn chỉnh giữa NodeMCU ESP8266 với cảm biến MQ-2, module SIM900A, LCD2004 I2C, servo SG90, relay 5V, quạt L9110 và còi buzzer.
  • Lắp ráp mô hình vật lý mô phỏng gian bếp gia đình bằng khung giấy bìa cứng 5mm và mica trong suốt.
  • Hướng dẫn chi tiết quy trình thiết lập phần mềm: Cài đặt driver CP2102 trên máy tính, thêm gói quản lý board ESP8266 trong Arduino IDE, cấu hình dự án trên ứng dụng Blynk (nhận mã Auth Token qua email để xác thực phần cứng), và thiết lập các kênh truyền dữ liệu trên ThingSpeak Web Server.

Chapter 4: Logic and operation (Logic điều khiển và vận hành)

Chương 4 tập trung vào thuật toán xử lý dữ liệu cảm biến và logic kích hoạt hệ thống:

  • Quy trình lấy mẫu và số hóa tín hiệu điện áp từ chân A0 của MQ-2 qua bộ ADC.
  • Phương pháp tính toán điện trở chuẩn $R_0$ của cảm biến trong không khí sạch theo công thức đường cong đặc tính độ nhạy (Sensitivity characteristics) và trích xuất nồng độ khí LPG tính bằng đơn vị phần triệu (ppm).
  • Logic điều khiển cảnh báo: Khi nồng độ khí gas đo được chạm ngưỡng nguy hiểm $200\text{ ppm}$, vi điều khiển ngay lập tức:
    1. Kích hoạt còi hú buzzer và đèn LED cảnh báo tại chỗ.
    2. Xuất thông báo vị trí rò rỉ lên màn hình LCD2004.
    3. Đóng tiếp điểm relay để bật quạt hút L9110 và điều khiển servo SG90 xoay góc mở cửa thông gió.
    4. Gửi tập lệnh AT sang module SIM900A để thực hiện cuộc gọi khẩn cấp và gửi tin nhắn SMS tới điện thoại người dùng.
    5. Đẩy dữ liệu cảnh báo và nồng độ tức thời lên giao diện Blynk App và biểu đồ ThingSpeak qua kết nối Wi-Fi.

Chapter 5: Conclusion and Future scope (Kết luận và hướng phát triển)

Tổng kết toàn bộ kết quả thực nghiệm của đồ án, đánh giá mức độ hoàn thành so với mục tiêu ban đầu, chỉ ra các hạn chế kỹ thuật hiện tại và vạch ra các định hướng nâng cấp, mở rộng tính năng cho hệ thống trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu và thực nghiệm

  • Chế tạo thành công mô hình phần cứng hoạt động ổn định: Toàn bộ hệ thống được tích hợp hoàn chỉnh với tổng chi phí linh kiện chỉ khoảng 24 USD, đáp ứng tiêu chí giá thành thấp và dễ tiếp cận cho người dùng dân dụng.
  • Khả năng phát hiện nhạy bén: Cảm biến MQ-2 hoạt động chính xác trong dải đo từ 200 đến 10.000 ppm, phát hiện tức thời nồng độ khí gas (đặc biệt là LPG) ngay khi chạm ngưỡng kích hoạt $200\text{ ppm}$.
  • Hệ thống cảnh báo kép (Online & Offline):
    • Đảm bảo nhận tin báo động ngoại tuyến qua cuộc gọi và SMS từ module SIM900A ngay cả khi mất mạng Internet.
    • Hỗ trợ giám sát trực tuyến từ xa qua mạng Wi-Fi trên ứng dụng di động Blynk (Android/iOS) và lưu trữ phân tích dữ liệu trên nền tảng ThingSpeak.
  • Tự động hóa xử lý sự cố: Hệ thống tự động kích hoạt quạt hút khí và xoay động cơ servo mở cửa sổ/cửa bếp giúp phân tán khí độc ra môi trường mà không cần người dùng can thiệp trực tiếp.

Đóng góp của đồ án

  • Đề xuất một giải pháp an toàn gia đình độc lập, kết hợp hài hòa giữa giám sát môi trường và tự động hóa xử lý sự cố rò rỉ khí đốt.
  • Ứng dụng tối ưu các chuẩn giao tiếp công nghiệp (I2C, UART) giúp thu gọn số chân kết nối trên vi điều khiển, tạo ra thiết kế mạch nhỏ gọn, tiết kiệm điện năng và chi phí lắp đặt.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận

  • Hoạt động giám sát trực tuyến trên ứng dụng Blynk và ThingSpeak hoàn toàn phụ thuộc vào tính ổn định của kết nối mạng Internet và máy chủ miễn phí của bên thứ ba.
  • Cảm biến MQ-2 cần thời gian sấy sơ bộ (preheat time) trên 24 giờ để đạt độ ổn định và độ chính xác điện trở cao nhất.
  • Đề tài mới dừng lại ở mức độ nghiên cứu, thiết kế và thử nghiệm trên mô hình vật lý mô phỏng thu nhỏ, chưa được thử nghiệm thực địa dài hạn trong điều kiện môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Hướng phát triển và mở rộng

  • Tích hợp thêm các loại cảm biến môi trường bổ trợ như cảm biến nhiệt độ, độ ẩm, cảm biến lửa/khói quang học để nâng cao khả năng phát hiện cháy nổ toàn diện.
  • Tích hợp cơ cấu van điện từ (Solenoid Valve) điều khiển bằng relay để tự động ngắt van khóa bình gas tổng khi xảy ra sự cố rò rỉ.
  • Thiết kế mạch nguồn dự phòng (pin sạc/UPS tích hợp) đảm bảo hệ thống duy trì hoạt động liên tục khi xảy ra sự cố cắt điện lưới.
  • Xây dựng ứng dụng di động độc lập chuyên biệt và tăng cường các giao thức mã hóa bảo mật đường truyền dữ liệu IoT.

Giá trị tham khảo

Tài liệu đồ án tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Kỹ thuật Máy tính, Công nghệ Thông tin, Điện tử – Viễn thông và Kỹ thuật Điều khiển – Tự động hóa: Tham khảo phương pháp xây dựng một dự án IoT hoàn chỉnh từ khâu khảo sát lý thuyết, thiết kế phần cứng, lập trình nhúng C/C++ đến tích hợp nền tảng đám mây.
  • Người phát triển hệ thống nhà thông minh (Smart Home / HAS): Tham khảo giải pháp cảnh báo rò rỉ khí gas chi phí thấp ($24), kết hợp đa kênh truyền thông (Wi-Fi và GSM/GPRS) và cơ chế can thiệp an toàn tự động.
  • Các phần nội dung đáng tham khảo nhất: Sơ đồ ánh xạ chân GPIO NodeMCU ESP8266, nguyên lý hoạt động và công thức tính toán hiệu chuẩn điện trở $R_0$ cho cảm biến dòng MQ, cùng quy trình tích hợp tập lệnh AT cho module SIM900A và giao thức I2C cho màn hình LCD.

Câu hỏi thường gặp

1. Vi điều khiển trung tâm được sử dụng trong đồ án có cấu hình phần cứng như thế nào?

Đồ án sử dụng kit phát triển NodeMCU ESP8266 (module ESP-12E). Vi điều khiển này tích hợp vi xử lý 32-bit Tensilica Xtensa LX106 với xung nhịp điều chỉnh từ 80 đến 160 MHz, bộ nhớ RAM 128KB, bộ nhớ Flash 4MB, tích hợp bộ thu phát Wi-Fi chuẩn 802.11b/g/n HT40 và chip nạp CP2102 USB-to-UART.

2. Cảm biến MQ-2 đo được những loại khí nào và dải nồng độ phát hiện là bao nhiêu?

Cảm biến khí MQ-2 thuộc loại cảm biến bán dẫn oxit kim loại ($SnO_2$), có khả năng phát hiện các loại khí: khí hóa lỏng LPG, khói, cồn (alcohol), propan, hydro ($H_2$), metan ($CH_4$) và cacbon monoxit (CO). Dải nồng độ phát hiện của cảm biến nằm trong khoảng từ 200 đến 10.000 ppm, hoạt động ở điện áp 5V DC và công suất tiêu thụ dưới 800 mW.

3. Hệ thống xử lý ra sao khi phát hiện nồng độ khí gas đạt ngưỡng nguy hiểm?

Khi nồng độ rò rỉ đạt ngưỡng cảnh báo từ $200\text{ ppm}$, hệ thống tự động kích hoạt đồng thời các hành động:

  • Hú còi buzzer 5V và bật đèn LED cảnh báo tại chỗ.
  • Hiển thị thông số nồng độ và vị trí rò rỉ lên màn hình LCD2004.
  • Đóng relay kích hoạt quạt thông gió (động cơ L9110) và xoay động cơ servo SG90 để mở cửa thoát khí.
  • Gửi tin nhắn SMS và gọi điện thoại cảnh báo trực tiếp đến số điện thoại khẩn cấp qua module SIM900A.
  • Bắn thông báo push và truyền dữ liệu thời gian thực lên ứng dụng di động Blynk và nền tảng ThingSpeak qua mạng Wi-Fi.

4. Tổng chi phí phần cứng để chế tạo mô hình thực nghiệm là bao nhiêu?

Tổng chi phí chế tạo toàn bộ phần cứng của mô hình là 24 USD, bao gồm 15 hạng mục linh kiện: NodeMCU ESP8266 (3$), LCD2004 kèm I2C (5$), cảm biến MQ-2 (1$), SIM900A (5$), Relay 5V (1$), mạch quạt L9110 (1.5$), quạt 5V (1$), còi buzzer (1$), điện trở $220\Omega$ (0.25$), adapter nguồn 5V-2A (3$), servo SG90 (1$), breadboard và dây cắm (2$).

5. Cơ chế cảnh báo kép (Online và Offline) hoạt động như thế nào?

Hệ thống sử dụng cơ chế truyền thông đa phương thức:

  • Kênh Offline (không cần Internet): Sử dụng module SIM900A kết nối mạng di động GSM/GPRS 4 băng tần để thực hiện cuộc gọi thoại và gửi tin nhắn SMS trực tiếp tới người quản lý thông qua tập lệnh AT Command.
  • Kênh Online (qua Internet): Sử dụng chip Wi-Fi tích hợp trên NodeMCU để gửi dữ liệu lên máy chủ Blynk Cloud (hiển thị bảng điều khiển widget và gửi thông báo trên smartphone) và máy chủ phân tích ThingSpeak.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Gas leak measurement and warning" của tác giả Nguyễn Việt Anh đã thiết kế và chế tạo thành công mô hình hệ thống đo lường và cảnh báo rò rỉ khí gas tự động dựa trên vi điều khiển NodeMCU ESP8266 và cảm biến khí bán dẫn MQ-2. Hệ thống tạo ra giải pháp bảo vệ an toàn toàn diện nhờ sự kết hợp giữa cảnh báo tại chỗ (còi hú, màn hình LCD), cơ cấu tự động thông gió (quạt hút, cửa mở bằng servo) và cảnh báo từ xa đa kênh (SMS/cuộc gọi qua SIM900A và giám sát qua Blynk/ThingSpeak). Với tổng chi phí phần cứng tối ưu chỉ 24 USD, công trình thể hiện tính ứng dụng cao, cung cấp tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo tốt cho sinh viên và kỹ sư phát triển các hệ thống an toàn nhà thông minh.