Xử lý dự án chậm tiến độ tại Bến Tre: Luận văn Thạc sỹ của Trần Tấn Lộc

Nghiên cứu thực trạng và giải pháp xử lý quyền sử dụng đất với dự án đầu tư chậm tiến độ tại Bến Tre. Luận văn cung cấp cơ sở pháp lý và thực tiễn.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Luật Học

2019

61
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh dự án chậm tiến độ Bến Tre Vướng mắc pháp lý

Thực trạng dự án đầu tư chậm tiến độ trên địa bàn tỉnh Bến Tre đang là một thách thức lớn, kìm hãm sự phát triển kinh tế - xã hội và gây lãng phí nghiêm trọng nguồn tài nguyên đất. Các dự án này, dù có vai trò quan trọng trong việc hình thành khu đô thị, khu công nghiệp và tạo việc làm, nhưng khi bị đình trệ đã gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực. Vấn đề cốt lõi không chỉ nằm ở năng lực của chủ đầu tư mà còn xuất phát từ những vướng mắc, chồng chéo trong hệ thống pháp luật, đặc biệt là sự thiếu đồng bộ giữa Luật Đầu tư 2014Luật Đất đai 2013. Luận văn của tác giả Trần Tấn Lộc (2019) đã chỉ rõ, việc xử lý vi phạm tiến độ của một dự án có sử dụng đất đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa hai hệ thống pháp luật này. Tuy nhiên, trên thực tế, quy trình xử lý thường gặp nhiều khó khăn. Một dự án có thể bị chấm dứt hoạt động theo Luật Đầu tư, nhưng việc thu hồi đất lại phải tuân theo các quy định riêng của Luật Đất đai, dẫn đến một khoảng trống pháp lý. Chính phủ đã có nỗ lực khắc phục qua Nghị định số 01/2017/NĐ-CP, tạo cơ sở pháp lý để thu hồi đất khi dự án bị chấm dứt hoạt động. Dù vậy, việc áp dụng tại địa phương như Bến Tre vẫn còn nhiều bất cập. Các cơ quan quản lý nhà nước gặp khó trong việc xác định thời điểm vi phạm, phân loại dự án để có biện pháp xử lý phù hợp và giải quyết quyền lợi của các bên liên quan. Việc xử lý quyền sử dụng đất không chỉ đơn thuần là thu hồi mà còn bao gồm các phương án như gia hạn, cho phép chuyển nhượng, hoặc hoàn trả đất cho người dân, mỗi phương án đều cần một hành lang pháp lý rõ ràng và minh bạch để thực thi hiệu quả.

1.1. Khái niệm và hệ lụy của dự án đầu tư chậm tiến độ

Một dự án đầu tư (DAĐT) chậm tiến độ được hiểu là dự án có thời gian thực hiện vượt quá mốc thời gian đã đăng ký với cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Theo định nghĩa tại Luật Đầu tư 2014, DAĐT là một tập hợp đề xuất bỏ vốn trong một khoảng thời gian xác định. Khi khoảng thời gian này bị vi phạm, dự án sẽ gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng. Về kinh tế, nó làm lãng phí nguồn lực xã hội, đặc biệt là tài nguyên đất, kìm hãm sự phát triển của địa phương. Về xã hội, các dự án "treo" ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân trong vùng quy hoạch, gây ô nhiễm môi trường và làm mất mỹ quan đô thị. Tác giả Trần Tấn Lộc nhấn mạnh, đây là hành vi vi phạm pháp luật đầu tư và pháp luật đất đai, gây thiệt hại lớn cho lợi ích của Nhà nước, chủ đầu tư và người dân.

1.2. Vai trò của Luật Đất đai 2013 và Luật Đầu tư 2014

Việc xử lý quyền sử dụng đất đối với các dự án chậm tiến độ chịu sự điều chỉnh của hai văn bản pháp luật quan trọng: Luật Đất đai 2013Luật Đầu tư 2014. Luật Đầu tư 2014 quy định các biện pháp xử lý dự án vi phạm tiến độ, bao gồm cho phép giãn tiến độ (không quá 24 tháng) hoặc chấm dứt hoạt động dự án (Điều 46, Điều 48). Trong khi đó, Luật Đất đai 2013 quy định về việc thu hồi đất đối với trường hợp đất không được đưa vào sử dụng hoặc chậm tiến độ sử dụng (Điều 64). Sự phối hợp giữa hai luật này là yếu tố then chốt để xử lý dứt điểm các dự án "treo", đảm bảo việc sử dụng đất hiệu quả và bảo vệ môi trường đầu tư.

II. Thách thức xử lý đất dự án chậm tiến độ Xung đột luật

Khó khăn lớn nhất trong việc xử lý quyền sử dụng đất tại các dự án chậm tiến độ ở Bến Tre bắt nguồn từ sự chưa tương thích giữa Luật Đầu tư 2014Luật Đất đai 2013. Sự xung đột này tạo ra một "vùng xám" pháp lý, khiến các cơ quan chức năng lúng túng và kéo dài thời gian xử lý, gây lãng phí tài nguyên. Cụ thể, theo Điều 48 của Luật Đầu tư, một dự án có thể bị chấm dứt hoạt động nếu sau 12 tháng không được triển khai hoặc không có khả năng thực hiện. Quyết định này thuộc thẩm quyền của cơ quan đăng ký đầu tư. Tuy nhiên, khi dự án đã bị chấm dứt, việc thu hồi đất lại không diễn ra ngay lập tức. Theo Điểm i, Khoản 1, Điều 64 của Luật Đất đai, đất chỉ bị thu hồi sau khi chủ đầu tư không đưa đất vào sử dụng trong 12 tháng liên tục hoặc chậm tiến độ 24 tháng so với kế hoạch, và đã được gia hạn sử dụng đất thêm 24 tháng nhưng vẫn không khắc phục được. Như vậy, một dự án đã "chết" về mặt pháp lý đầu tư nhưng đất đai của dự án đó vẫn có thể tồn tại ở trạng thái "treo hợp pháp" trong một thời gian dài. Vụ việc của Công ty cổ phần chế biến thủy sản Huy Thuận tại Bến Tre là một minh chứng điển hình. Dự án bị chấm dứt hoạt động vào tháng 10/2015, nhưng phải đến tháng 5/2016 mới đủ điều kiện vi phạm về đất đai để xử lý thu hồi, gây ra lãng phí đất hơn 7 tháng. Tình trạng này không chỉ cản trở việc thu hút các nhà đầu tư mới có năng lực mà còn gây bức xúc trong dư luận.

2.1. Căn cứ chấm dứt hoạt động dự án theo Luật Đầu tư 2014

Luật Đầu tư 2014, tại Điều 48, quy định rõ các trường hợp một dự án đầu tư có thể bị chấm dứt hoạt động. Một trong những lý do phổ biến nhất là "sau 12 tháng mà nhà đầu tư không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện dự án theo tiến độ đăng ký" (Điểm g, Khoản 1). Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để cơ quan quản lý nhà nước ra quyết định thu hồi giấy chứng nhận đầu tư, chính thức khai tử một dự án không khả thi. Tuy nhiên, quyết định này chỉ giải quyết được vấn đề về mặt đầu tư, trong khi quyền và nghĩa vụ liên quan đến đất đai vẫn còn tồn tại và cần được xử lý theo một quy trình riêng biệt.

2.2. Rào cản thu hồi đất từ quy định của Luật Đất đai 2013

Rào cản chính đến từ quy định tại Điểm i, Khoản 1, Điều 64 Luật Đất đai 2013. Quy định này yêu cầu một quy trình hai bước: xác định vi phạm (chậm 12 hoặc 24 tháng) và sau đó là cho gia hạn sử dụng đất 24 tháng. Chỉ sau khi hết thời gian gia hạn mà chủ đầu tư vẫn không triển khai, Nhà nước mới tiến hành thu hồi đất mà không bồi thường. Quy trình này, dù nhằm tạo cơ hội cho nhà đầu tư khắc phục, lại vô tình tạo ra một khoảng thời gian chờ đợi kéo dài, khiến đất đai bị bỏ hoang trong khi dự án đã không còn tính pháp lý về mặt đầu tư. Đây chính là điểm nghẽn lớn nhất cần được tháo gỡ.

III. Phương pháp xác định dự án chậm tiến độ cần xử lý đất đai

Việc xác định chính xác một dự án chậm tiến độ cần áp dụng biện pháp xử lý quyền sử dụng đất là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong toàn bộ quy trình. Tại Bến Tre, cũng như nhiều địa phương khác, công tác này được thực hiện thông qua nhiều kênh khác nhau. Thứ nhất, cơ quan quản lý nhà nước căn cứ vào hồ sơ đăng ký đầu tư ban đầu, trong đó có cam kết về tiến độ thực hiện dự án. Tuy nhiên, nhiều dự án không có tiến độ rõ ràng, gây khó khăn cho việc giám sát. Thứ hai, việc xác định được tiến hành thông qua các hoạt động kiểm tra, rà soát định kỳ hoặc đột xuất. Theo báo cáo của Sở Xây dựng Bến Tre (số 436/BC-SXD ngày 12/12/2017), qua rà soát 26 dự án nhà ở, đã phát hiện 11 dự án chậm triển khai, từ đó UBND tỉnh đã ra quyết định thu hồi chủ trương đầu tư 03 dự án. Thứ ba, hoạt động thanh tra chuyên ngành về chấp hành pháp luật đất đai là công cụ hữu hiệu nhất. Kết luận thanh tra là cơ sở pháp lý vững chắc để xác định hành vi vi phạm và quyết định thời điểm tính gia hạn sử dụng đất. Vụ việc dự án Khu biệt thự du lịch sinh thái Hàm Luông của Công ty Hoàng Lam là một ví dụ, khi Sở Tài nguyên và Môi trường Bến Tre qua thanh tra đã kết luận dự án chậm tiến độ và kiến nghị UBND tỉnh cho gia hạn 24 tháng. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các sở, ngành như Kế hoạch và Đầu tư, Tài nguyên và Môi trường, Xây dựng và UBND cấp huyện.

3.1. Quy trình rà soát kiểm tra tiến độ thực hiện dự án

Quy trình rà soát tại Bến Tre thường bắt đầu bằng việc UBND tỉnh chỉ đạo các sở, ngành liên quan phối hợp với chính quyền địa phương thành lập các đoàn kiểm tra liên ngành. Các đoàn này sẽ làm việc trực tiếp với chủ đầu tư, kiểm tra hiện trạng sử dụng đất, đối chiếu với tiến độ đã cam kết trong giấy chứng nhận đầu tư hoặc quyết định chủ trương đầu tư. Kết quả kiểm tra được tổng hợp thành báo cáo, phân loại các dự án thành các nhóm: đang triển khai, chậm triển khai, không khả thi. Báo cáo này là cơ sở để UBND tỉnh đưa ra các quyết định xử lý phù hợp cho từng trường hợp cụ thể.

3.2. Vai trò của công tác thanh tra trong việc xác định vi phạm

Công tác thanh tra đóng vai trò then chốt trong việc xác định hành vi vi phạm pháp luật đất đai. Theo quy định tại Nghị định 43/2014/NĐ-CP, việc xác định hành vi không đưa đất vào sử dụng hoặc chậm tiến độ phải do tổ chức thanh tra thực hiện. Kết luận thanh tra không chỉ chỉ ra vi phạm mà còn là căn cứ để xác định thời điểm bắt đầu tính gia hạn sử dụng đất 24 tháng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các trường hợp chủ đầu tư không tự giác báo cáo, như trường hợp Nhà máy nước sạch Ba Lai, thời điểm gia hạn được tính từ ngày có kết luận thanh tra, thay vì từ thời điểm vi phạm thực tế.

IV. Cách thức xử lý quyền sử dụng đất với dự án treo Bến Tre

Từ thực tiễn tại tỉnh Bến Tre, việc xử lý quyền sử dụng đất đối với các dự án đầu tư chậm tiến độ được áp dụng theo nhiều cách thức linh hoạt, tùy thuộc vào tình trạng pháp lý và hiện trạng của từng dự án. Các phương án này không chỉ nhằm mục đích thu hồi đất để tái phân bổ cho nhà đầu tư khác mà còn phải đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan. Một trong những phương thức phổ biến là cho phép gia hạn sử dụng đất 24 tháng. Đây là biện pháp được quy định trong Luật Đất đai 2013, tạo cơ hội cho chủ đầu tư khắc phục khó khăn, hoàn thành nghĩa vụ tài chính và tiếp tục triển khai dự án. Trong thời gian này, chủ đầu tư phải nộp một khoản tiền tương ứng với tiền sử dụng đất hoặc tiền thuê đất. Nếu hết thời gian gia hạn mà dự án vẫn "bất động", biện pháp quyết liệt nhất là Nhà nước ra quyết định thu hồi đất mà không bồi thường về đất và tài sản gắn liền với đất. Một phương thức khác được áp dụng trong trường hợp dự án bị thu hồi nhưng chủ đầu tư đã bỏ chi phí bồi thường, giải phóng mặt bằng là cho phép họ thỏa thuận hoàn trả lại đất cho người dân. Vụ việc dự án Khu dân cư Mỏ Cày Nam của Công ty Sài gòn VIETLAND là một ví dụ điển hình, UBND tỉnh Bến Tre đã chấp thuận cho công ty được thỏa thuận trả lại đất cho các hộ dân. Giải pháp này được xem là hợp tình hợp lý, giúp giải quyết dứt điểm vướng mắc và tránh xung đột kéo dài.

4.1. Biện pháp gia hạn 24 tháng Cơ hội cuối cho chủ đầu tư

Gia hạn tiến độ sử dụng đất 24 tháng là một biện pháp mang tính nhân văn, được quy định tại Điểm i, Khoản 1, Điều 64 Luật Đất đai 2013. Khi một dự án bị phát hiện chậm tiến độ, thay vì thu hồi ngay, Nhà nước cho phép chủ đầu tư một khoảng thời gian để tái cấu trúc tài chính, tìm kiếm đối tác hoặc giải quyết các vướng mắc khác để tiếp tục dự án. Tuy nhiên, trong thời gian này, chủ đầu tư phải thực hiện nghĩa vụ tài chính với nhà nước. Đây là cơ hội cuối cùng, nếu không tận dụng được, chủ đầu tư sẽ đối mặt với nguy cơ mất trắng tài sản đã đầu tư khi đất bị thu hồi.

4.2. Giải pháp hoàn trả đất cho người dân Hướng xử lý linh hoạt

Trong trường hợp dự án bị chấm dứt hoạt động khi đang trong giai đoạn bồi thường dở dang, một giải pháp thực tiễn tại Bến Tre là cho phép chủ đầu tư thỏa thuận hoàn trả lại đất cho các hộ dân đã nhận bồi thường. Điển hình là dự án Khu dân cư Mỏ Cày Nam, do không thể đấu giá phần đất đã giải tỏa vì không liền thửa, UBND tỉnh đã chấp thuận cho chủ đầu tư "được thỏa thuận hoàn trả lại cho các hộ dân bị giải tỏa". Cách xử lý này giúp đất đai được đưa trở lại tình trạng sử dụng ban đầu theo quy hoạch, đồng thời giải quyết được quyền lợi cho cả chủ đầu tư và người dân, tránh khiếu kiện phức tạp.

V. Hướng đi tương lai Hoàn thiện pháp luật xử lý đất dự án

Để giải quyết triệt để vấn đề dự án chậm tiến độ và tháo gỡ các nút thắt trong xử lý quyền sử dụng đất, việc hoàn thiện hành lang pháp lý là yêu cầu cấp bách. Kinh nghiệm từ thực tiễn Bến Tre cho thấy, sự thiếu đồng bộ giữa Luật Đầu tư 2014Luật Đất đai 2013 là nguyên nhân gốc rễ của nhiều tồn tại. Do đó, giải pháp căn cơ nhất là sửa đổi, bổ sung các quy định liên quan để tạo ra một cơ chế phối hợp chặt chẽ và hiệu quả. Tác giả Trần Tấn Lộc trong luận văn của mình đã đề xuất một giải pháp quan trọng: bổ sung vào Điểm i, Khoản 1, Điều 64 của Luật Đất đai 2013 một trường hợp thu hồi đất mới. Cụ thể, cần quy định rõ rằng: "Đất được Nhà nước giao, cho thuê để thực hiện DAĐT mà DAĐT bị chấm dứt hoạt động theo quy định của pháp luật về đầu tư" cũng là một căn cứ để tiến hành các thủ tục xử lý đất đai. Quy định này sẽ tạo ra một mối quan hệ hai chiều, thông suốt: khi một dự án bị chấm dứt theo Luật Đầu tư, nó sẽ tự động kích hoạt một quy trình xử lý đất đai theo Luật Đất đai. Điều này giúp loại bỏ khoảng thời gian "chết" khi dự án đã bị thu hồi giấy phép nhưng đất vẫn chưa thể thu hồi. Bên cạnh đó, cần có quy định rõ ràng hơn về trách nhiệm của chủ đầu tư trong việc báo cáo tiến độ và cơ chế xử phạt nghiêm khắc đối với các trường hợp cố tình chây ì, không hợp tác.

5.1. Đề xuất sửa đổi bổ sung Điều 64 Luật Đất đai 2013

Kiến nghị trọng tâm là bổ sung trực tiếp vào Điều 64 của Luật Đất đai 2013 một quy định liên kết với Luật Đầu tư. Theo đó, khi một dự án bị chấm dứt hoạt động theo pháp luật đầu tư, chủ đầu tư sẽ có một khoảng thời gian nhất định (ví dụ 24 tháng như tinh thần của Nghị định 01/2017/NĐ-CP) để chuyển nhượng quyền sử dụng đất và tài sản trên đất cho nhà đầu tư khác. Nếu hết thời hạn này mà không thực hiện được, Nhà nước sẽ tiến hành thu hồi đất. Việc luật hóa quy định này sẽ nâng cao hiệu lực pháp lý và đảm bảo tính thống nhất trong toàn hệ thống pháp luật, thay vì chỉ quy định ở cấp nghị định.

5.2. Nâng cao hiệu quả quản lý và giám sát sau cấp phép

Bên cạnh việc hoàn thiện luật, cần tăng cường năng lực và hiệu quả của công tác quản lý nhà nước sau cấp phép. Các cơ quan chức năng tại Bến Tre cần xây dựng một cơ chế giám sát chặt chẽ, định kỳ kiểm tra, đôn đốc các chủ đầu tư thực hiện đúng cam kết tiến độ. Việc công khai, minh bạch thông tin về các dự án chậm tiến độ trên các phương tiện thông tin đại chúng cũng là một biện pháp hiệu quả để tạo áp lực dư luận, buộc các chủ đầu tư phải có trách nhiệm hơn, đồng thời cảnh báo cho các nhà đầu tư khác, góp phần làm trong sạch môi trường đầu tư của tỉnh.

04/10/2025
Xử lý quyền sử dụng đất đối với các dự án đầu tư chậm tiến độ trên địa bàn tỉnh bến tre thực trạng và giải pháp luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Thực trạng quy định pháp luật về xác định DAĐT chậm tiến độ cần xử lý quyền sử dụng đất và thực tiễn áp dụng. Thực trạng quy định pháp luật về cách thức xử lý quyền sử dụng đất đối với DAĐT chậm tiến độ. THỰC TRẠNG QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ XÁC ĐỊNH DỰ ÁN ĐẦU TƯ CHẬM TIẾN ĐỘ CẦN XỬ LÝ QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG.

Thực trạng quy định pháp luật về xác định DAĐT chậm tiến độ cần xử lý quyền sử dụng đất Theo giải thích từ ngữ được quy định tại Luật ĐT năm 2014 nêu: DAĐT là tập hợp đề xuất bỏ vốn trung hạn hoặc dài hạn để tiến hành các hoạt động ĐT kinh doanh trên địa bàn cụ thể, trong khoảng thời gian xác định” 3, DAĐT trên địa bàn cụ thể có hai dạng, dạng DAĐT không sử dụng đất và dạng DAĐT có sử dụng đất được Nhà nước giao, cho thuê quyền sử dụng đất. “Quyền sử dụng đất là quyền khai thác các thuộc tính có ích của ĐĐ để phục vụ cho các mục tiêu phát triển kinh tế xã hội của đất nước”4; trong khoảng thời gianxác định chính là tiến độ thực hiện DA. Từ các khái niệm nêu trên thể hiệnDAĐT có sử dụng đất là một chỉnh thể thống nhất bao gồm ĐĐ, hoạt động của chủ ĐT và tiến độ thực hiện. Chậm tiến độ thực hiện DA được hiểu chính là thời gian thực hiện DA vượt quá thời gian xác định ghi trong DAĐT hoạch định cam kết ban đầu, chủ ĐTDA có hành vi không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện DA theo tiến độ đăng ký với cơ quan đăng ký ĐT thì phải chịu chế tài xử lý theo quy định của pháp luật về ĐT.

Đối với đất DA đã được Nhà nước giao đất, cho thuê đất mà chủ ĐT có hành vi không sử dụng đất liên tục trong khoảng thời gian nhất định hoặc tiến độ sử dụng đất chậm so với tiến độ ghi trong DAĐT kể từ khi nhận bàn giao đất trên thực địa thì phải chịu xử lý theo quy định của pháp luật về ĐĐ. Pháp luật về ĐT chưa có quy định khung về tiến độ thực hiện DAĐT, mà theo cơ chế cho phép chủ ĐT tự quyết định từng giai đoạn, tiến độ thực hiện DAĐT của mình nhưng phải thể hiện trên giấy chứng nhận đăng ký ĐT, quyết 3Khoản 2, Điều 3 Luật Đầu tư 2014 4Giáo trình Luật ĐĐ, Đại học Luật Hà Nội, NXB, 2008, Tr. 8 định chủ trương ĐT. Trường hợp xảy ra chậm tiến độ, nhà ĐT đề xuất bằng văn bản về việc giãn tiến độ thực hiện DA (lùi lại thời gian góp vốn ĐT, tiến độ xây dựng, đưa công trình chính vào hoạt động, tiến độ thực hiện các mục tiêu hoạt động.), gửi đến cơ quan đăng ký ĐT để được xem xét, giải quyết theo quy định tại Điều 46 Luật ĐT năm 2014.

Về chậm tiến độ thực hiện DA, Luật ĐT năm 2014 quy định xử lý DAĐT có dấu hiệu không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện DA theo tiến độ đăng ký với cơ quan đăng ký ĐT, bằng hình thức cho phép kéo dài tiến độ ĐT, tổng thời gian léo dàitiến độ ĐT không quá 24 tháng, quy định tại Điều 46 Luật ĐT năm 2014 và hình thức xử lý chấm dứt hoạt động của DAĐT theo quy định tại Điều 48 Luật ĐT năm 2014. Về chậm tiến độ sử dụng đất DA, Luật ĐĐ năm 2013 quy định xử lý đối với đất được Nhà nước giao, cho thuê khi DA có dấu hiệu vi phạm không sử dụng đất liên tục trong khoảng thời gian nhất định hoặc tiến độ sử dụng đất chậm so với tiến độ ghi trong DAĐT kể từ khi nhận bàn giao đất trên thực địa, bằng hình thức cho phép gia hạn sử dụng đất 24 tháng và hình thức xử lý thu hồi đất5. Các hình thức xử lý nhằm mục đích hạn chế tình trạng vi phạm pháp luật trong lĩnh vực ĐT và ĐĐ của các tổ chức có chiều hướng gia tăng, trong đó có tình trạng lãng phí sử dụng đất, ảnh hưởng đến nguồn tài nguyên đất, an ninh, chính trị và môi trường sinh sống trên địa bàn, gây hậu quả kìm hãm tốc độ phát triển kinh tế xã hội của địa phương và trên cả nước. Biện pháp cho phép gia hạn tiến độ thực hiện DA trong một khoảng thời gian nhất định, nhằm thúc đẩy DAĐT được quyền tiếp tục triển khai, hạn chế hậu quả gây thiệt hại cho chủ ĐT; biện pháp thu hồi giấy chứng nhân ĐT hay thu hồi đất chỉ áp dụng sau khi hết thời gian gia hạn nhưng chủ ĐT vẫn không thực hiện, xét thấy cần thiết xử lý dứt điểm đối với DAĐT có sử dụng đất, nhằm tạo quỹ đất sạch cho nhiều nhà ĐT khác có cơ hội tiếp cận, tăng trưởng môi tường ĐT.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy kết quả 5Điều 64 Luật ĐĐ năm 2013 9 xử lý đối với các DA có sử dụng đất chậm tiến độ chưa đạt hiệu quả cao, còn lãng phí ĐĐ trong giai đoạn xử lý do biện pháp xử lý chưa đủ tính răn đe đối với các nhà ĐT, bởi vì DAĐT có sử dụng đất vi phạm tiến độ thì xảy ra vi phạm trên hai lĩnh vực về ĐT và ĐĐ, để xử lý dứt điểm thì rất cần có sự phối hợp chặt chẽ, thống nhất về hình thức, thời gian xử lý. Quy định của pháp luật hiện hành điều chỉnh hai lĩnh vực ĐT và ĐĐ cho thấy mối quan hệ giữa Luật ĐT năm 2014 với Luật ĐĐ năm 2013 trong công tác thực thi xử lý chấm dứt hoạt động của DAĐT và thu hồi đất, chỉ mới có quan hệ một chiều, chưa đồng bộ, chưa thông thoáng thể hiện tại các quy định chấm dứt hoạt động của DAĐT khi “Nhà ĐT bị Nhà nước thu hồi đất thực hiện DAĐT hoặc không được tiếp tục sử dụng địa điểm ĐT và không thực hiện thủ tục điều chỉnh địa điểm ĐT trong thời hạn 06 tháng kể từ ngày có quyết định thu hồi đất hoặc không được tiếp tục sử dụng địa điểm ĐT”6, như vậy chủ ĐTDA bị Nhà nước thu hồi đất thì phát sinh mối quan hệ liên quan có thể bị chấm dứt hoạt động DAĐT. Vấn đề quan hệ pháp luật chiều ngược lại, DAĐT bị chấm dứt hoạt động liên quan đến việc thu hồi đất DA thì chưa có quy định trong Luật ĐĐ năm 2013, mà áp dụng thu hồi lại đất khi có vi phạm pháp luật về ĐĐ do chậm tiến độ sử dụng. Để giải quyết vấn đề này, Chính phủ ban hành Nghị định số 01/2017/NĐ-CP ngày 06/01/2017, theo đó việc thu hồi đất đối với trường hợp chấm dứt hoạt động của DAĐT theo quy định của pháp luật về ĐT “Trường hợp được Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền một lần cho cả thời gian thuê thì xử lý thu hồi đất như sau: Chủ ĐT được tiếp tục sử dụng đất 24 tháng kể từ ngày DAĐT bị chấm dứt hoạt động theo quy định của pháp luật về ĐT; Trong thời hạn 24 tháng kể từ ngày DAĐT bị chấm dứt hoạt động theo quy định, chủ ĐT được thực hiện chuyển quyền sử dụng đất, bán tài sản hợp pháp gắn liền với đất cho nhà ĐT khác theo quy định của pháp luật.

Khi hết thời hạn 24 tháng được gia hạn tiến độ sử dụng đất mà chủ ĐT 6Điểm đ, Khoản 1 Điều 48 Luật ĐT năm 2014 10 không thực hiện được việc chuyển quyền sử dụng đất, bán tài sản hợp pháp của mình gắn liền với đất cho nhà ĐT khác thì Nhà nước thu hồi đất theo quy định tại điểm i khoản 1 Điều 64 của Luật ĐĐ” và “Trường hợp được Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hàng năm thì xử lý thu hồi đất theo quy định sau đây: Chủ ĐT được tiếp tục sử dụng đất 24 tháng kể từ ngày DAĐT bị chấm dứt hoạt động theo quy định của pháp luật về ĐT; Trong thời hạn 24 tháng kể từ ngày DAĐT bị chấm dứt hoạt động theo quy định, chủ ĐT được thực hiện bán tài sản hợp pháp gắn liền với đất cho nhà ĐT khác theo quy định của pháp luật. Nhà nước thu hồi đất của người bán tài sản gắn liền với đất thuê để cho người mua tài sản thuê; Khi hết thời hạn 24 tháng được gia hạn tiến độ sử dụng đất mà chủ ĐT không thực hiện được việc bán tài sản hợp pháp của mình gắn liền với đất cho nhà ĐT khác thì Nhà nước thu hồi đất theo quy định tại điểm i khoản 1 Điều 64 của Luật ĐĐ'”'. Từ đó cho thấy: Nghị định số 01/2017/NĐ- CP ngày 06/01/2017 của Chính phủ có hiệu lực thi hành từ ngày 03/3/2017, tạo ra cơ sở pháp lý thu hồi đất theo quy định tại Điểm i, Khoản 1 Điều 64 của Luật ĐĐ năm 2013, bổ sung trường hợp đối với DAĐT chấm dứt hoạt động theo quy định của pháp luật về ĐT, nhằm giải quyết mối quan hệ chặt chẽ, thông thoáng hai chiều giữa pháp luật về ĐT và pháp luật về ĐĐ, cùng phối hợp trong công tác xử lý DAĐT có sử dụng đất vi phạm chậm tiến độ. Quy định pháp luật về DAĐT chậm tiến độ cần xử lý quyền sử dụng đất, xảy ra khi chấm dứt hoạt động DAĐT theo quy định của pháp luật về ĐT do 5Điểm 1, Khoản 14 Điều 2 Nghị định số 01/2017/NĐ-CP của Chính phủ 6Điểm 2, Khoản 14 Điều 2 Nghị định số 01/2017/NĐ-CP của Chính phủ vi phạm đến mức phải thu hồi giấy chứng nhận ĐT, quyết định chủ trương ĐT.

Xử lý thu hồi đất theo quy định tại Điểm i, Khoản 1 Điều 64 Luật ĐĐ năm 2013 với điều kiện giả định là đất được Nhà nước giao, cho thuê để thực hiện DAĐT và chủ ĐT đã nhận đất bàn giao trên thực địa. Thực tế có nhiều DAĐT đã phát sinh quyền và lợi ích hợp pháp đối với ĐĐ như được Nhà nước giao, cho thuê để thực 11 hiện DA mà chủ ĐT chưa thực hiện nghĩa vụ nộp thuế nên chưa nhận đất bàn giao trên thực địa; hoặc là chưa lập thủ tục ĐĐ nên chưa được Nhà nước giao, cho thuê quyền sử dụng đất, khi DA vi phạm trong lĩnh vực ĐT thì quyền và lợi ích hợp pháp đối với ĐĐ này của chủ ĐT được xử lý trong thực tiễn. Thực tiễn áp dụng quy định pháp luật về xác định DAĐT chậm Ị _ A A Ị tiến độ cần xử lý quyền sử dụng đất 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ