Luận văn các động từ tình thái tiếng Pháp và tương đương tiếng Việt

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu động từ tình thái devoir, falloir, pouvoir, vouloir trong tiếng Pháp và các hình thức biểu đạt tương đương tiếng Việt.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học tiếng Pháp

Tác giả

Hà Minh Phương

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2013

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Động Từ Tình Thái Tổng Quan Về Devoir Falloir Pouvoir Vouloir Trong Tiếng Pháp

Trong ngữ pháp tiếng Pháp, động từ tình thái devoir falloir pouvoir vouloir đóng vai trò cực kỳ quan trọng, giúp diễn đạt các sắc thái ý nghĩa phức tạp như sự cần thiết, khả năng, mong muốn hay nghĩa vụ. Việc nắm vững cách sử dụng những verbes modaux này không chỉ nâng cao khả năng giao tiếp mà còn giúp người học hiểu sâu hơn về tư duy ngôn ngữ của người bản xứ. Tuy nhiên, do sự đa dạng về ngữ nghĩa và cấu trúc, nhiều người học thường gặp khó khăn trong việc phân biệt và áp dụng chúng một cách chính xác. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện, từ khái niệm nền tảng đến các phương pháp phân biệt hiệu quả, giúp bạn thành thạo động từ tình thái tiếng Pháp.

Theo nghiên cứu của Hà Minh Phương (2013) trong luận văn Thạc sĩ "LES VERBES MODAUX 'DEVOIR', 'FALLOIR', 'POUVOIR', 'VOULOIR' ET LEURS MOYENS D'EXPRESSION EQUIVALENTS EN VIETNAMIEN", modalité là một khái niệm trung tâm trong ngôn ngữ học, liên quan đến cách người nói thể hiện thái độ của mình đối với mệnh đề. Các động từ tình thái như devoir, falloir, pouvoir, vouloir chính là những công cụ ngữ pháp mạnh mẽ để truyền tải những sắc thái ý nghĩa này. Chúng không chỉ đơn thuần là động từ hành động mà còn mang theo một lớp nghĩa chủ quan của người nói hoặc khách quan từ ngữ cảnh. Sự phân biệt giữa các loại modalité như déontique (nghĩa vụ, sự cần thiết) và épistémique (khả năng, suy đoán) là chìa khóa để hiểu sâu sắc giá trị ngữ nghĩa động từ tình thái này.

1.1. Động từ tình thái là gì và tầm quan trọng trong ngữ pháp tiếng Pháp

Trong ngữ pháp tiếng Pháp, động từ tình thái (verbes modaux) là nhóm động từ không thể đứng độc lập mà thường đi kèm với một động từ nguyên thể khác để bổ sung ý nghĩa về thái độ, khả năng, sự cần thiết, hoặc mong muốn của chủ thể đối với hành động. Chúng bao gồm các động từ chính như devoir, falloir, pouvoir, vouloir, và một số động từ khác như savoir, oser, etc. Tầm quan trọng của động từ tình thái tiếng Pháp nằm ở chỗ chúng giúp diễn đạt những sắc thái ý nghĩa tinh tế mà các động từ thông thường không thể làm được. Chẳng hạn, một hành động 'đi' (aller) có thể biến thành 'phải đi' (devoir aller), 'có thể đi' (pouvoir aller) hoặc 'muốn đi' (vouloir aller), mỗi cách diễn đạt mang một thông điệp hoàn toàn khác. Việc sử dụng chính xác những động từ này là yếu tố then chốt để thể hiện ý định một cách rõ ràng và tự nhiên trong giao tiếp tiếng Pháp, đặc biệt trong các văn bản học thuật hoặc giao tiếp chuyên nghiệp.

1.2. Khái niệm Modalité Nền tảng phân loại Devoir Falloir Pouvoir Vouloir

Modalité là một khái niệm ngôn ngữ học rộng lớn, đề cập đến cách người nói hoặc người viết thể hiện thái độ của mình đối với nội dung của một mệnh đề. Nó không chỉ giới hạn ở các động từ tình thái mà còn bao gồm các trạng từ, tính từ và các cấu trúc ngữ pháp khác. Theo Hà Minh Phương (2013), có hai loại modalité chính thường được phân biệt: modalité déontiquemodalité épistémique. Modalité déontique liên quan đến nghĩa vụ, sự bắt buộc, sự cho phép hoặc cấm đoán, thể hiện qua các động từ như devoir, falloir. Ví dụ: 'Il faut étudier' (Phải học) hoặc 'Tu dois y aller' (Bạn phải đi). Ngược lại, modalité épistémique liên quan đến khả năng, xác suất, suy đoán hoặc niềm tin của người nói về tính đúng sai của một sự kiện, thể hiện qua các động từ như pouvoir (có thể là), devoir (chắc hẳn là). Ví dụ: 'Il peut pleuvoir' (Trời có thể mưa) hoặc 'Il doit être malade' (Anh ấy chắc hẳn bị ốm). Sự hiểu biết về hai khái niệm này là nền tảng phân loạiphân biệt devoir falloir pouvoir vouloir hiệu quả.

II. Phân Biệt Tinh Tế Cách Dùng Và Giá Trị Ngữ Nghĩa Của Động Từ Devoir Falloir

Việc phân biệt devoir falloir pouvoir vouloir đòi hỏi sự chú ý đến các sắc thái ngữ nghĩa riêng biệt mà mỗi động từ mang lại. Trong số đó, devoirfalloir thường gây nhầm lẫn nhất do cả hai đều diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết. Tuy nhiên, chúng có những điểm khác biệt cốt lõi về chủ thể và tính chất của sự bắt buộc. Cách dùng devoir falloir pouvoir vouloir chính xác phụ thuộc vào việc người nói muốn nhấn mạnh vào yếu tố chủ quan hay khách quan của một hành động. Nắm vững giá trị ngữ nghĩa động từ tình thái này sẽ giúp tránh các lỗi ngữ pháp phổ biến và nâng cao độ chính xác trong diễn đạt. Luận văn của Hà Minh Phương (2013) đã phân tích sâu sắc các giá trị này, đặc biệt nhấn mạnh sự khác biệt trong modalité déontique của từng động từ.

Ví dụ, khi sử dụng devoir, sự bắt buộc thường mang tính cá nhân, có thể là nghĩa vụ đạo đức, trách nhiệm cá nhân hoặc một dự định. Ngược lại, falloir thể hiện một sự cần thiết khách quan, một quy tắc chung hoặc một yêu cầu không phụ thuộc vào ý muốn chủ quan của bất kỳ ai. Đây là một trong những điểm mấu chốt để phân biệt devoir falloir pouvoir vouloir một cách hiệu quả. Việc luyện tập với các ví dụ minh họa động từ tình thái tiếng Pháp trong nhiều ngữ cảnh khác nhau là cực kỳ quan trọng để ghi nhớ và ứng dụng những quy tắc này một cách tự nhiên.

2.1. Động từ Devoir Diễn đạt nghĩa vụ sự cần thiết và giả định

Động từ Devoir là một động từ tình thái đa nghĩa, có thể diễn đạt nhiều sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ở khía cạnh modalité déontique, devoir thể hiện nghĩa vụ, sự cần thiết mang tính chủ quan hoặc đạo đức. Ví dụ: 'Je dois faire mes devoirs.' (Tôi phải làm bài tập về nhà – nghĩa vụ cá nhân) hoặc 'Nous devons respecter nos parents.' (Chúng ta phải kính trọng cha mẹ – nghĩa vụ đạo đức). Nó cũng có thể thể hiện một dự định hoặc kỳ vọng: 'Il doit arriver demain.' (Anh ấy dự kiến sẽ đến vào ngày mai). Ở khía cạnh modalité épistémique, devoir diễn đạt giả định, suy luận với mức độ chắc chắn cao, thường được dịch là 'chắc hẳn', 'hẳn là'. Ví dụ: 'Il doit être malade, il n'est pas venu.' (Anh ấy chắc hẳn bị ốm, anh ấy đã không đến). Việc hiểu rõ các khía cạnh này là cốt lõi để sử dụng devoir một cách chính xác và hiệu quả.

2.2. Động từ Falloir Yêu cầu khách quan và tính bắt buộc không chủ thể

Động từ Falloir là một động từ tình thái đặc biệt vì nó luôn được chia ở ngôi thứ ba số ít (il faut) và thường đi kèm với động từ nguyên thể hoặc một mệnh đề phụ với 'que' + subjonctif. Falloir diễn đạt yêu cầu khách quantính bắt buộc không chủ thể, tức là sự cần thiết này không phụ thuộc vào ý muốn của bất kỳ cá nhân nào mà mang tính phổ quát, quy tắc chung hoặc do hoàn cảnh khách quan. Ví dụ: 'Il faut étudier pour réussir.' (Cần phải học để thành công – một quy tắc chung). 'Il faut partir maintenant.' (Cần phải đi ngay bây giờ – do hoàn cảnh bắt buộc). Theo Hà Minh Phương (2013), falloir chỉ có giá trị ngữ nghĩa theo modalité déontique. Sự khác biệt cơ bản với devoirfalloir nhấn mạnh tính khách quan và thiếu vắng chủ thể cụ thể của sự bắt buộc, trong khi devoir thường gắn liền với một chủ thể có trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.

III. Nắm Vững Pouvoir Và Vouloir Bí Quyết Sử Dụng Động Từ Tình Thái Hiệu Quả Nhất

Để thực sự thành thạo động từ tình thái tiếng Pháp, việc nắm vững pouvoirvouloir là không thể thiếu. Hai động từ này, cùng với devoirfalloir, hoàn thiện bức tranh về các sắc thái ý nghĩa mà người học cần thể hiện. Trong khi devoirfalloir tập trung vào sự cần thiết, thì pouvoirvouloir lại mở rộng sang lĩnh vực khả năng, ý chí và mong muốn. Việc hiểu rõ cách dùng devoir falloir pouvoir vouloir sẽ giúp người học tránh được những lỗi ngữ pháp phổ biến và giao tiếp trôi chảy hơn. Nhiều người học thường bối rối về việc khi nào nên dùng pouvoir để thể hiện khả năng thể chất hay pouvoir để thể hiện sự cho phép. Tương tự, vouloir có thể diễn đạt mong muốn đơn thuần hoặc một ý chí mạnh mẽ. Những điểm khác biệt này tạo nên sự phong phú trong ngôn ngữ Pháp và là bí quyết sử dụng động từ tình thái hiệu quả nhất.

Nghiên cứu của Hà Minh Phương (2013) cũng đã chỉ ra rằng pouvoir có thể mang cả modalité déontique (sự cho phép) và modalité épistémique (khả năng suy đoán), trong khi vouloir chủ yếu thể hiện ý chí và mong muốn. Việc luyện tập với các ví dụ minh họa động từ tình thái tiếng Pháp trong các ngữ cảnh khác nhau sẽ củng cố kiến thức và giúp người học áp dụng linh hoạt các động từ này vào thực tế.

3.1. Động từ Pouvoir Khả năng quyền hạn và sự cho phép

Động từ Pouvoir là một động từ tình thái có ý nghĩa rộng, diễn đạt nhiều khía cạnh khác nhau của khả năng. Về khả năng thể chất hoặc tinh thần, pouvoir thể hiện sự có thể làm điều gì đó. Ví dụ: 'Je peux parler trois langues.' (Tôi có thể nói ba thứ tiếng). Về quyền hạn hoặc sự cho phép, pouvoir được sử dụng để hỏi hoặc cấp phép. Ví dụ: 'Vous pouvez entrer.' (Bạn có thể vào – sự cho phép). 'Est-ce que je peux vous aider?' (Tôi có thể giúp bạn không? – lời đề nghị/hỏi xin phép). Ngoài ra, pouvoir còn có giá trị ngữ nghĩa theo modalité épistémique, diễn đạt khả năng xảy ra của một sự việc, mang nghĩa 'có thể', 'có lẽ'. Ví dụ: 'Il peut pleuvoir cet après-midi.' (Chiều nay trời có thể mưa). Việc nắm rõ các sắc thái này giúp phân biệt devoir falloir pouvoir vouloir và sử dụng pouvoir một cách chính xác.

3.2. Động từ Vouloir Mong muốn ý chí và sự chấp nhận

Động từ Vouloirđộng từ tình thái biểu thị mong muốn, ý chí hoặc sự chấp nhận của chủ thể. Nó thể hiện một ý định cá nhân mạnh mẽ đối với một hành động hoặc một tình huống. Ví dụ: 'Je veux voyager cet été.' (Tôi muốn đi du lịch hè này – mong muốn). 'Il veut que tu viennes.' (Anh ấy muốn bạn đến – ý chí). Vouloir cũng có thể được dùng trong các cấu trúc lịch sự để diễn đạt yêu cầu hoặc đề nghị. Ví dụ: 'Je voudrais un café, s'il vous plaît.' (Tôi muốn một ly cà phê, làm ơn – lịch sự). Theo Hà Minh Phương (2013), vouloir chủ yếu có giá trị ngữ nghĩa theo modalité déontique, liên quan đến ý chí của chủ thể. Việc so sánh cách dùng devoir falloir pouvoir vouloir cho thấy vouloir khác biệt ở chỗ nó không liên quan đến sự bắt buộc khách quan hay khả năng, mà hoàn toàn xoay quanh ý định và ước muốn cá nhân, là một yếu tố quan trọng để tối ưu hóa kỹ năng ngôn ngữ.

IV. Chuyển Đổi Linh Hoạt Các Dạng Thức Tương Đương Của Devoir Falloir Pouvoir Vouloir Trong Tiếng Việt

Việc hiểu rõ các dạng thức tương đương của Devoir, Falloir, Pouvoir, Vouloir trong tiếng Việt là một khía cạnh quan trọng giúp người học tiếng Pháp không chỉ dịch thuật chính xác mà còn tư duy song ngữ linh hoạt hơn. Không phải lúc nào cũng có một từ duy nhất trong tiếng Việt có thể truyền tải trọn vẹn ý nghĩa của một động từ tình thái tiếng Pháp. Thay vào đó, chúng ta thường cần sử dụng các cụm từ, phó từ, hoặc cấu trúc câu khác nhau để diễn đạt cùng một sắc thái. Đây là một thách thức lớn đối với người học, nhưng cũng là cơ hội để khám phá sự phong phú của cả hai ngôn ngữ.

Theo luận văn của Hà Minh Phương (2013), các động từ tình thái tiếng Pháp có thể được biểu đạt bằng nhiều phương tiện trong tiếng Việt, bao gồm các động từ như 'phải', 'nên', 'cần', 'có thể', 'muốn', 'mong', 'được', 'bị', 'chịu', v.v., tùy thuộc vào ngữ cảnh và loại modalité mà chúng thể hiện. Sự phân biệt giữa modalité déontique và épistémique đặc biệt hữu ích khi tìm kiếm các cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt, vì chúng giúp xác định rõ ràng liệu người nói đang nói về một nghĩa vụ hay một khả năng suy đoán.

4.1. Động từ tình thái tiếng Pháp và các cách biểu đạt tương ứng trong tiếng Việt

Theo nghiên cứu của Hà Minh Phương (2013), các động từ tình thái tiếng Pháp như devoir, falloir, pouvoir, vouloir có thể được diễn đạt bằng nhiều cách khác nhau trong tiếng Việt, tùy thuộc vào ngữ cảnh và sắc thái ý nghĩa. Đối với devoir, các từ tương đương có thể là 'phải', 'cần', 'nên' (mang nghĩa vụ, sự cần thiết) hoặc 'chắc hẳn', 'hẳn là' (mang nghĩa suy đoán). Ví dụ: 'Tu dois étudier' -> 'Bạn phải học'. 'Il doit être là' -> 'Anh ấy chắc hẳn ở đó'. Falloir thường được dịch là 'cần', 'phải' nhưng luôn mang tính khách quan và không chủ thể. Ví dụ: 'Il faut travailler' -> 'Cần phải làm việc'. Pouvoir có thể tương ứng với 'có thể', 'có khả năng', 'được phép'. Ví dụ: 'Je peux nager' -> 'Tôi có thể bơi'. 'Vous pouvez sortir' -> 'Bạn có thể ra ngoài'. Vouloir thường được dịch là 'muốn', 'mong'. Ví dụ: 'Je veux manger' -> 'Tôi muốn ăn'. Việc hiểu rõ những cách diễn đạt tương đương này giúp người học dịch thuật và giao tiếp hiệu quả hơn, là một phần quan trọng để thành thạo động từ tình thái tiếng Pháp.

4.2. Phân loại động từ tình thái Déontique và Épistémique Ứng dụng thực tiễn

Việc phân loại động từ tình thái thành modalité déontiquemodalité épistémiqueứng dụng thực tiễn rất lớn trong cả việc học và sử dụng tiếng Pháp. Modalité déontique liên quan đến các nghĩa vụ, sự cần thiết, sự cho phép hoặc cấm đoán. Khi dịch các động từ như devoir (nghĩa vụ), falloir (sự cần thiết khách quan), pouvoir (sự cho phép), vouloir (ý chí) sang tiếng Việt, người học cần chọn các từ biểu thị sự bắt buộc, quyền hạn hoặc mong muốn. Ngược lại, modalité épistémique liên quan đến khả năng, suy đoán, mức độ chắc chắn. Khi devoirpouvoir mang sắc thái này, chúng ta cần chọn các từ tiếng Việt như 'chắc hẳn', 'có lẽ', 'có thể là'. Ví dụ, 'Il doit être riche' (modalité épistémique) không có nghĩa là 'Anh ấy phải giàu' (déontique) mà là 'Anh ấy chắc hẳn giàu'. Việc nhận diện đúng loại modalité giúp người học tránh nhầm lẫn giá trị ngữ nghĩa động từ tình thái, từ đó đưa ra lựa chọn dịch hoặc diễn đạt chính xác nhất, một kỹ năng cần thiết để tối ưu hóa kỹ năng sử dụng ngôn ngữ.

V. Tối Ưu Hóa Kỹ Năng Tránh Lỗi Thường Gặp Khi Dùng Động Từ Tình Thái Devoir Falloir Pouvoir Vouloir

Để thực sự tối ưu hóa kỹ năng sử dụng động từ tình thái devoir falloir pouvoir vouloir, người học cần nhận diện và khắc phục các lỗi ngữ pháp phổ biến thường mắc phải. Những lỗi này không chỉ ảnh hưởng đến sự chính xác của câu mà còn làm giảm hiệu quả giao tiếp. Việc hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ của các lỗi, chẳng hạn như nhầm lẫn giữa modalité déontique và épistémique hoặc giữa sự cần thiết chủ quan và khách quan, là bước đầu tiên để khắc phục lỗi thường gặp khi dùng động từ tình thái tiếng Pháp. Một trong những thách thức lớn nhất là việc lựa chọn đúng động từ trong một ngữ cảnh cụ thể, đặc biệt khi các sắc thái ý nghĩa của chúng có vẻ tương đồng.

Theo kinh nghiệm giảng dạy và các tài liệu nghiên cứu như của Hà Minh Phương (2013), việc thực hành với các ví dụ minh họa động từ tình thái tiếng Phápso sánh cách dùng devoir falloir pouvoir vouloir trong các tình huống thực tế là rất cần thiết. Ngoài ra, việc lắng nghe và đọc hiểu tiếng Pháp thường xuyên sẽ giúp người học làm quen với cách người bản xứ sử dụng các verbes modaux này một cách tự nhiên. Từ đó, người học có thể xây dựng trực giác ngôn ngữ vững chắc, là chìa khóa để thành thạo động từ tình thái tiếng Pháp.

5.1. Những thách thức khi học và sử dụng động từ tình thái tiếng Pháp

Những thách thức khi học và sử dụng động từ tình thái tiếng Pháp chủ yếu đến từ sự đa dạng về giá trị ngữ nghĩa động từ tình thái và sự khác biệt trong cách diễn đạt so với tiếng Việt. Người học thường gặp khó khăn trong việc phân biệt devoir falloir pouvoir vouloir do các lý do sau: 1) Sự chồng chéo ý nghĩa giữa các động từ, đặc biệt là devoirfalloir hay devoirpouvoir ở khía cạnh épistémique. 2) Khó khăn trong việc xác định loại modalité (déontique hay épistémique) trong ngữ cảnh cụ thể. 3) Thiếu các cách diễn đạt tương đương trực tiếp trong tiếng Việt, đòi hỏi người học phải suy nghĩ linh hoạt bằng các cụm từ khác nhau. 4) Sự biến đổi về sắc thái tùy thuộc vào thì và thể của động từ. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi sự kiên trì, thực hành liên tục với các ví dụ minh họa động từ tình thái tiếng Pháp và tham khảo các nguồn tài liệu đáng tin cậy.

5.2. Bí quyết thành thạo Devoir Falloir Pouvoir Vouloir cho người học tiếng Pháp

Bí quyết thành thạo Devoir, Falloir, Pouvoir, Vouloir cho người học tiếng Pháp tập trung vào ba yếu tố chính: lý thuyết vững chắc, thực hành thường xuyên và phân tích ngữ cảnh. Đầu tiên, người học cần nắm vững định nghĩa động từ tình thái là gì và các loại modalité (déontique, épistémique) mà chúng thể hiện, như đã được trình bày chi tiết trong nghiên cứu của Hà Minh Phương (2013). Thứ hai, hãy thực hành đặt câu, làm bài tập và dịch các đoạn văn có chứa các verbes modaux này. Đặc biệt chú trọng so sánh cách dùng devoir falloir pouvoir vouloir trong các tình huống cụ thể. Cuối cùng, luôn phân tích ngữ cảnh để xác định giá trị ngữ nghĩa động từ tình thái chính xác. Đọc sách, báo, nghe podcast tiếng Pháp sẽ giúp người học tiếp xúc với các mẫu câu tự nhiên và chuẩn xác. Ghi chép các ví dụ về động từ tình thái devoir falloir pouvoir vouloir thường xuyên cũng là một cách hiệu quả để củng cố kiến thức và tránh lỗi thường gặp khi dùng động từ tình thái tiếng Pháp, từ đó tối ưu hóa kỹ năng ngôn ngữ một cách toàn diện.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn các động từ tình thái devoir falloir pouvoir vouloir và các dạng thức tương đương trong tiếng việt ngôn ngữ học

Trích đoạn nội dung tài liệu

UNIVERSITE NATIONALE DE HANOI UNIVERSITE DE LANGUES ET D'ETUDES INTERNATIONALES DEPARTEMENT DES ETUDES POST-UNIVERSITAIRES HÀ MINH PHƯƠNG LES VERBES MODAUX "DEVOIR", "FALLOIR", “POUVOIR", "VOULOIR" ET LEURS MOYENS D'EXPRESSION EQUIVALENTS EN VIETNAMIEN CAC DONG TT TINH THAI "DEVOIR", "FALLOIR", "POUVOIR", "VOULOIR" VÀ CÁC DẠNG THỨC TUONG DUONG TRONG TIENG VIET MEMOIRE DU MASTER Discipline : LINGUISTIQUE FRANCAISE Code 60. 203 HANOI - 2013 UNIVERSITE NATIONALE DE HANOI UNIVERSILTE DE LAN § ET D'ÉẾTUDEN LRNATIONAL,ES DEPARTEMENT DES ETUDES POST-UNIVERSITAIRES HÀ MINH PHƯƠNG LES VERBES MODAUX "DEVOIR", "FALLOIR", “POLVOIR", "VOULOIR" ET LEURS MOYENS D'EXPRESSION EQUIVALENTS EN VIETNAMIEN CAC DONG TU TINIT THAI "DEVOTR", "FALLOTR", *POUVOIR", "VOULOIR" VA CAC DANG THUC TUONG DUONG TRONG TIENG VIET MEMOIRE DU MASTER Discipline : LINGUISTIQUE FRANCAISE Code 60. 203 Directeur de recherche: DR. TRINH DUC THAL HANOt - 2013 TABLE DES MATIÈRES INTRODUCTION.

CIIAPITRE 1: CADRE TIEORIQUE 1. Aporgu général sur les verbes en fram 1. Les verbes en frangais. Les verbes en viemnamien 12 1.

Concepts théoriques de la modalitC en linguistique. Dẻñnitions đe la modalitẻ. Classification des modalités 15 1.1, Des modativateurs lexicaus ef morphosyrlaxiques. Des modalisateurs phonétiques 22 1.

Qu os que c'est. un vere modal? 33 CHAPITRE 2: LES VERBES MODAUX "DEVOIR", "FALLOIR", "POUVOIR", "VOULOIR" ET LEURS MOYENS D'EXPRESSIONS EQUIVALENT: S_EN VIETNAMIE! 5 2. Valeurs modales des verbes "devoir", "filoit", "pouvoir" et "votloit". Lê verbe "đevoir" no 26 H7, na.

Le verbs "falloir" 32 562. Le verbs "pouvoir" 36 2LB.L, Pouvoir" MOM QUE seceosceseeseeia nineties: 36 2. Le verbe "vonloit" 40 2LAL, Vouloir" dbontique. "Vouloir" 6pistimique cắn neeiaeeieiroeeere 41 2.

Moyens đexpression équivalents en vietnamien des verbes “đevơir”, “pouvou", "vouloir", "alloir". Constitution du corpus —. Le verbe "devoir" 2. Le verbs "falloir".1 Kalloir déontique an 51 2.4, Le verbe "pouvoir.

Pouvoir épistémiqua sọ 2. Le verbe "vouloit”. Constitution du corpus —. Le verbe "devoir" 2.

Le verbs "falloir".1 Kalloir déontique an 51 2.4, Le verbe "pouvoir. Pouvoir épistémiqua sọ 2. Le verbe "vouloit”. ANNEXE - Le processus: bat ddu, tiép tuc, tiếp diễn, hết, thôi, xong, t.c - La nécessité: edn, nén, phdi, ete.

- La poasibilité: có thể, khdng thé, ete. - Le souhaik: muốn, mong, thêm, hàng, chục, các. - La volontẻ: dưm, định, toan, quyết, cfc. - La passivité: bị, phải, chịu, dinpe, ete.

Le deuxiéme groupe du systéme verbal en vietnamien se compose des verbes opérationnels. Ces verbes comprennent des verbes qui expriment - Laction: đọc, ăn, đánh, làm việc, chơi, đi, ete. - Llimpressien: yêu, nhớ, tin, nghe, biết, nghỉ ngờ, efc. -La direction: ra, vo, lan, xudng, ete.

- Liexistance: 6, con, hét, mit, etc. - La transformation: hóa thành, nên, trở thành, ele. - La comparaison: bang, thua, kon, kém, etc. Concepts théoriques de la modalité en linguistique 1.1, Defi lons dc la modalit La modalilé est un domaine qui voncerme dilTérents faits de langue et fait toujours l'objet des polémiques linguistiques.

Kn effet, plusieurs textes, articles et livres, publiés entre 1974 et 2000, trađuisent l'évolution de la problématique de la modalité et des verhes modanx La modalité, on Is sail, esl une notion aux définitions multiples cl aux frontières floues. En effet, bon nombre de grammairiens et de linguistes, dans leurs ousrages, onl donné leurs défimitions de “modalité". Ta conceplion minimaliste consiste dirc quelle regroupe au moins deux catégorics: le nécossaire ot le ible, clest-a-dire le sémantisme des verbes "“devoir" et "pouvoir". En linguistique, ce sent deux séries de modalités qui sonl généralemert distingnées: la modalite epistémique et la modalité déontique (ou radicale).

Pour certains linguistes CHAPITRE 1: CADRE THEORIQUE 1. Apergu général sur Jes verbes en francais et en vietmamien Dans la plupart des langues, Je verbe et le nom sont toujours considdérés comme deux éléments essentiels pour une construction de phrase. Bn effet, le verbe est Tune des classes grammaticales universelles qui joue un réle majeur dans Vorganisation dime phrase. En mettant en relation scs autres éléments constitut’s, selon les régles morpho-syntaxiques propres a chaque langue, le verbe fait de la phrase un ensemble signifiant dont.

il constitne le noyau, Constitué comme tout autre mot dun lextme susceptible de s¢ combiner a des morphémes spécifiques, on peut envisager les verbes selon ses deux consitulants, Dans los langnes dolées de conjugaisons, les morphémes prement la forme de désinences qui peuvent indiquer la ou les personnes grammaticales en rapport avec le verbe, le temps, aspect, le mode, la voix. Des verbes auxilaire et semi-auxiliaire peuvent tenir dans certaines langues le réle des morphémes verbaux ou les compléter. En principe, un verbe est um mot qui peut exprimer - action accomplie par le sujet; - faction subie par le sujet; - existence du sujet, ‘état du sujet; - larelation entre le sujet et Mattribut. Les verbes en frangais Dans la plupart des langues, nous trouvons au moins deux éléments essentiels pour une construction de phrase: nom et verbe.

Dans cette partie, nous présentons briévement wme classification des verbes en frangais sur le plan sémantique. Tei, nous nons contenterons «exposer les classes verbales proposéos par Z. Ce dernier établit quatre types de verbes comme suit: - Le processus: bat ddu, tiép tuc, tiếp diễn, hết, thôi, xong, t.c - La nécessité: edn, nén, phdi, ete. - La poasibilité: có thể, khdng thé, ete.

- Le souhaik: muốn, mong, thêm, hàng, chục, các. - La volontẻ: dưm, định, toan, quyết, cfc. - La passivité: bị, phải, chịu, dinpe, ete. Le deuxiéme groupe du systéme verbal en vietnamien se compose des verbes opérationnels.

Ces verbes comprennent des verbes qui expriment - Laction: đọc, ăn, đánh, làm việc, chơi, đi, ete. - Llimpressien: yêu, nhớ, tin, nghe, biết, nghỉ ngờ, efc. -La direction: ra, vo, lan, xudng, ete. - Liexistance: 6, con, hét, mit, etc.

- La transformation: hóa thành, nên, trở thành, ele. - La comparaison: bang, thua, kon, kém, etc. Concepts théoriques de la modalité en linguistique 1.1, Defi lons dc la modalit La modalilé est un domaine qui voncerme dilTérents faits de langue et fait toujours l'objet des polémiques linguistiques. Kn effet, plusieurs textes, articles et livres, publiés entre 1974 et 2000, trađuisent l'évolution de la problématique de la modalité et des verhes modanx La modalité, on Is sail, esl une notion aux définitions multiples cl aux frontières floues.

En effet, bon nombre de grammairiens et de linguistes, dans leurs ousrages, onl donné leurs défimitions de “modalité". Ta conceplion minimaliste consiste dirc quelle regroupe au moins deux catégorics: le nécossaire ot le ible, clest-a-dire le sémantisme des verbes "“devoir" et "pouvoir". En linguistique, ce sent deux séries de modalités qui sonl généralemert distingnées: la modalite epistémique et la modalité déontique (ou radicale). Pour certains linguistes - Le processus: bat ddu, tiép tuc, tiếp diễn, hết, thôi, xong, t.c - La nécessité: edn, nén, phdi, ete.

- La poasibilité: có thể, khdng thé, ete. - Le souhaik: muốn, mong, thêm, hàng, chục, các. - La volontẻ: dưm, định, toan, quyết, cfc. - La passivité: bị, phải, chịu, dinpe, ete.

Le deuxiéme groupe du systéme verbal en vietnamien se compose des verbes opérationnels. Ces verbes comprennent des verbes qui expriment - Laction: đọc, ăn, đánh, làm việc, chơi, đi, ete. - Llimpressien: yêu, nhớ, tin, nghe, biết, nghỉ ngờ, efc. -La direction: ra, vo, lan, xudng, ete.

- Liexistance: 6, con, hét, mit, etc. - La transformation: hóa thành, nên, trở thành, ele. - La comparaison: bang, thua, kon, kém, etc. Concepts théoriques de la modalité en linguistique 1.1, Defi lons dc la modalit La modalilé est un domaine qui voncerme dilTérents faits de langue et fait toujours l'objet des polémiques linguistiques.

Kn effet, plusieurs textes, articles et livres, publiés entre 1974 et 2000, trađuisent l'évolution de la problématique de la modalité et des verhes modanx La modalité, on Is sail, esl une notion aux définitions multiples cl aux frontières floues. En effet, bon nombre de grammairiens et de linguistes, dans leurs ousrages, onl donné leurs défimitions de “modalité". Ta conceplion minimaliste consiste dirc quelle regroupe au moins deux catégorics: le nécossaire ot le ible, clest-a-dire le sémantisme des verbes "“devoir" et "pouvoir". En linguistique, ce sent deux séries de modalités qui sonl généralemert distingnées: la modalite epistémique et la modalité déontique (ou radicale).

Pour certains linguistes Face ä cetfe situation et en tant qu enseignant de la pratique de la traduction, nous nơus proposons de réaliser cette recherche dont linuitulé est "Løs verbes modaux “devoir", "falloir", "pouvoir", "vouloir" et leurs moyens d'expression equivalents en vigtnumien". Objectifs de recherche Notre recherche a pour objectif danalyser les valeurs modales des verbes "devoir", "falloir", "vouloir", "pouvoir" el ensuile de donner des remarques sur les moyens dexpression de ces verbes en vietnamien ainsi que sur les difficultés au cours de traduction de ces verbes. Questions de recherche A partir de l'objectif de recherche, nous formulons les questions de recherche conerétes suivantes: (1) Quelles sont les valeurs modales des verbes "devoir", "falloir", "vouloir", "pouvoir"? (2). Quels sont les moyens dlexpression équivalents en vietnamien de ces verbes ? 4, Hypothéses de recherche Pour répondre & nos deux questions de recherche, nous envisageons deux hypoth cs suivariles: (1), Les verbes "devoir", " low", "vouloir", "pouvoir" en frangais reflétent plusieurs valeurs modales différentes: déonnque, épistémique, implicative, etc.

(2) Les mayens d'expression de ves verhes en vietnamien soni: "phải" mên", "cân phải", "muốn", "có thế", eto, 5. Méthodologies de recherche Pour entreprendre notre travail nous avons recours a un certain nombre đapproches et méthodes de recherche, particuliérement, la methode descriptive Dans un premier temps, nous avons conscience que, pour cette étude, le recours 4 la documentation est indispensable. Cette recherche documentaire nous a - Verbes d'état - Verbes d'activité - Verbes d'accomplissement = Verbes dachévernent Les traits sémantiques @ l'origine de chaque catégorie sont les suivants: +4 dynamique, |/- duratif, |/-télique et /- ponetuel. Verbes d'état aimer Paris Verbes dlactivité lire beaucoup 'Verbe đaccomplisseraent lire un roman Verbe diachévement partir "Ainsi, les verbes d'état sont -dvnamique, alors que les autres catégories sont dynamique, du fail que leur réalisation mẻcessile de Vénergie.

Les verbes dachévement sont +ponctuel parce que leur action s'achtve dés quelle commence. Ce sont des verbes | téliques, tout comme les verbes d'accomplissement: c'est le point final qui est important leur sens. A la différence des verhes d'achévement, les verbes d'accomplissement sont - ponctuel, mais +duratifs, en raison de la durée qui est nécessaire avant que leur action ne s'achéve. Les verbes diactivité sont —duratyfs, comme les verbes d'accomplissement.

Par contre, ces demiers, comme les verbes cfétat, n’ont pas de point final. En conséquence, il s'agit de verbes - téliques. Les verbes en vielnamien Comme vous le savez, le systéme verbal en vietnamien joue un réle trés important. dans Is foncliounement de cette langue.

Aisi, la structure verbale est. utilisée dans presque toutes les conversations quotidiennes. Selon plusieurs linguistes viemamiens, les verbes en vietnamien sont divisés en deux grands groupes: les verbes modanx el les verbes opératiannels Le premier groupe comprend des verbes qui marquent: Face ä cetfe situation et en tant qu enseignant de la pratique de la traduction, nous nơus proposons de réaliser cette recherche dont linuitulé est "Løs verbes modaux “devoir", "falloir", "pouvoir", "vouloir" et leurs moyens d'expression equivalents en vigtnumien". Objectifs de recherche Notre recherche a pour objectif danalyser les valeurs modales des verbes "devoir", "falloir", "vouloir", "pouvoir" el ensuile de donner des remarques sur les moyens dexpression de ces verbes en vietnamien ainsi que sur les difficultés au cours de traduction de ces verbes.

Questions de recherche A partir de l'objectif de recherche, nous formulons les questions de recherche conerétes suivantes: (1) Quelles sont les valeurs modales des verbes "devoir", "falloir", "vouloir", "pouvoir"? (2). Quels sont les moyens dlexpression équivalents en vietnamien de ces verbes ? 4, Hypothéses de recherche Pour répondre & nos deux questions de recherche, nous envisageons deux hypoth cs suivariles: (1), Les verbes "devoir", " low", "vouloir", "pouvoir" en frangais reflétent plusieurs valeurs modales différentes: déonnque, épistémique, implicative, etc. (2) Les mayens d'expression de ves verhes en vietnamien soni: "phải" mên", "cân phải", "muốn", "có thế", eto, 5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ