Luận văn: Động lực người lao động tại CTCP Xây dựng và Lắp máy Việt Nam

Luận văn thạc sĩ về động lực của người lao động tại công ty xây dựng và lắp máy Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích yếu tố ảnh hưởng.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Trần Minh Tuấn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

111
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã động lực làm việc tại công ty xây dựng từ A Z

Động lực làm việc là yếu tố then chốt quyết định hiệu suất và sự thành công của bất kỳ tổ chức nào, đặc biệt trong một ngành đặc thù như xây dựng. Luận văn thạc sĩ của tác giả Trần Minh Tuấn (2018) định nghĩa động lực làm việc là "sự khao khát và tự nguyện của người lao động để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới việc đạt các mục tiêu của tổ chức". Khái niệm này nhấn mạnh rằng động lực xuất phát từ nội tại, không phải sự cưỡng chế, và biểu hiện qua hành động cụ thể. Theo Mitchell (1982), đây là quá trình tâm lý tạo ra sự kích thích, điều khiển và kiên trì thực hiện các hoạt động tự nguyện. Trong bối cảnh công ty xây dựng, việc duy trì động lực cho nhân viên không chỉ giúp tăng năng suất lao động cá nhân mà còn thúc đẩy sáng tạo, giảm chi phí và thu hút nhân tài. Khi người lao động có động lực, họ sẽ làm việc hăng say hơn, góp phần trực tiếp vào việc tăng doanh thu và lợi nhuận cho doanh nghiệp. Một môi trường làm việc tích cực, nơi sự hài lòng của nhân viên được đặt lên hàng đầu, sẽ tạo ra sự gắn kết bền chặt. Nghiên cứu của Trần Minh Tuấn chỉ ra mối quan hệ thuận chiều giữa động lực và hiệu quả làm việc, được thể hiện qua công thức của Broussard, S.B (2004): Hiệu quả làm việc = Khả năng x Nguồn lực x Động lực. Điều này khẳng định, để tối ưu hóa kết quả, các doanh nghiệp xây dựng cần tập trung vào việc khơi dậy và duy trì ngọn lửa nhiệt huyết trong mỗi nhân viên, từ kỹ sư công trường đến nhân viên văn phòng. Hiểu đúng bản chất của động lực là bước đầu tiên để xây dựng các chiến lược quản trị nhân sự hiệu quả và bền vững.

1.1. Khái niệm cốt lõi và các học thuyết về động lực

Luận văn đã hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về động lực. Theo Robbins (1998), động lực là sự sẵn sàng cố gắng hết sức để đạt mục tiêu của tổ chức, với điều kiện nhu cầu cá nhân được thỏa mãn. Các học thuyết kinh điển như Tháp nhu cầu của Maslow (1943) phân chia nhu cầu con người thành 5 cấp bậc, từ sinh lý cơ bản đến tự hoàn thiện. Nhà quản trị cần xác định nhân viên đang ở bậc nào để có biện pháp tác động phù hợp. Bên cạnh đó, Học thuyết kỳ vọng của Vroom (1964) cho rằng động lực phát sinh khi cá nhân tin rằng nỗ lực sẽ mang lại thành tích, và thành tích sẽ dẫn đến phần thưởng xứng đáng. Các lý thuyết này cung cấp một khung lý luận vững chắc để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc.

1.2. Vai trò của sự hài lòng nhân viên đối với hiệu suất

Sự hài lòng của nhân viên là trạng thái cảm xúc tích cực của người lao động về công việc của họ. Đây là một trong những chỉ báo quan trọng nhất của động lực. Khi nhân viên hài lòng, họ có xu hướng gắn kết nhân viên mạnh mẽ hơn, ít có ý định nghỉ việc và sẵn sàng cống hiến vượt trên cả mô tả công việc. Nghiên cứu của Jurkiewicz và cộng sự (1998) được trích dẫn trong luận văn cho thấy, người lao động có động lực cao thường ít gặp tai nạn nghề nghiệp và vi phạm kỷ luật hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường làm việc ngành xây dựng, nơi yếu tố an toàn luôn được đặt lên hàng đầu. Do đó, việc cải thiện sự hài lòng không chỉ là một mục tiêu nhân sự mà còn là chiến lược kinh doanh thông minh.

II. Thách thức về động lực tại công ty xây dựng Việt Nam

Ngành xây dựng tại Việt Nam phải đối mặt với nhiều thách thức đặc thù trong việc duy trì và nâng cao động lực làm việc cho người lao động. Một trong những vấn đề nổi cộm là áp lực công việc rất lớn. Nhân viên thường xuyên phải làm việc ngoài giờ, di chuyển liên tục đến các công trường xa xôi, và chịu trách nhiệm cao về tiến độ cũng như chất lượng công trình. Điều này dẫn đến sự mất cân bằng công việc và cuộc sống, ảnh hưởng tiêu cực đến tinh thần và thể chất. Luận văn của Trần Minh Tuấn (2018) đã phản ánh thực trạng này tại Công ty Cổ phần Xây dựng và Lắp máy Việt Nam, nơi sự cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn lớn như Coteccons, Hòa Bình tạo ra sức ép không ngừng. Thêm vào đó, đặc thù nhân sự ngành xây dựng cũng là một thách thức. Lực lượng lao động đa dạng, bao gồm cả kỹ sư trình độ cao và công nhân phổ thông, đòi hỏi các chính sách quản trị phải linh hoạt và phù hợp với từng nhóm đối tượng. An toàn lao động là một mối quan tâm hàng đầu khác. Môi trường làm việc tại công trường luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro, nếu không được đảm bảo an toàn tuyệt đối, người lao động sẽ cảm thấy bất an, từ đó làm suy giảm động lực cống hiến. Các yếu tố này kết hợp lại tạo nên một bài toán phức tạp cho các nhà quản trị, đòi hỏi họ phải có những giải pháp toàn diện, không chỉ tập trung vào tài chính mà còn phải cải thiện môi trường, văn hóa và phúc lợi tinh thần cho nhân viên.

2.1. Phân tích đặc thù nhân sự ngành xây dựng và khó khăn

Nhân sự ngành xây dựng có cơ cấu phức tạp. Lực lượng lao động trực tiếp tại công trường thường có trình độ không đồng đều và tính ổn định không cao. Trong khi đó, đội ngũ kỹ sư, giám sát lại yêu cầu chuyên môn sâu và kinh nghiệm thực chiến. Sự khác biệt về nhu cầu, kỳ vọng và điều kiện làm việc giữa các nhóm nhân sự này đòi hỏi nhà quản lý phải xây dựng các chính sách đãi ngộ và chương trình tạo động lực riêng biệt. Việc quản lý một lực lượng lao động đa dạng và phân tán về mặt địa lý cũng là một thách thức lớn trong việc xây dựng sự gắn kết và văn hóa doanh nghiệp xây dựng đồng nhất.

2.2. Áp lực công việc và rủi ro về an toàn lao động

Áp lực về tiến độ, chất lượng và chi phí là gánh nặng thường trực đối với nhân sự ngành xây dựng. Họ thường xuyên đối mặt với các tình huống phát sinh đột xuất và phải làm việc trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Bên cạnh đó, an toàn lao động là yếu tố sống còn. Theo lý thuyết của Maslow, nhu cầu an toàn là nhu cầu cơ bản thứ hai. Nếu người lao động cảm thấy môi trường làm việc không an toàn, mọi nỗ lực tạo động lực khác như tăng lương, thưởng đều trở nên kém hiệu quả. Do đó, đầu tư vào trang thiết bị bảo hộ, quy trình an toàn và huấn luyện là bắt buộc để xây dựng niềm tin và động lực cho nhân viên.

III. Phương pháp tăng động lực làm việc qua lương và thưởng

Các yếu tố tài chính như lương và thưởng luôn là công cụ tạo động lực mạnh mẽ và trực tiếp nhất, đặc biệt trong ngành xây dựng. Một chính sách đãi ngộ công bằng, minh bạch và cạnh tranh không chỉ giúp thu hút nhân tài mà còn giữ chân những nhân viên giỏi. Luận văn của Trần Minh Tuấn (2018) đã thực hiện khảo sát tại Công ty Cổ phần Xây dựng và Lắp máy Việt Nam và cho thấy tầm quan trọng của yếu tố này. Cụ thể, kết quả từ "Bảng 3.2: Đánh giá của đội ngũ cán bộ và nhân viên về chính sách lương thưởng" chỉ ra rằng nhân viên có những kỳ vọng rõ ràng về việc thu nhập phải tương xứng với công sức bỏ ra. Để tiền lương thực sự phát huy vai trò tạo động lực, doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống lương 3P (Position, Person, Performance) - trả lương theo vị trí công việc, năng lực cá nhân và hiệu suất làm việc. Điều này đảm bảo sự công bằng nội bộ và sự cạnh tranh với thị trường. Bên cạnh lương cố định, các khoản thưởng theo dự án, thưởng tiến độ, thưởng sáng kiến là cực kỳ hiệu quả để kích thích sự nỗ lực và sáng tạo. Chế độ thưởng phạt phải rõ ràng, công khai và được thực thi nhất quán. Theo Học thuyết tăng cường tích cực của Skinner, những hành vi được thưởng có xu hướng lặp lại. Vì vậy, việc khen thưởng kịp thời ngay khi nhân viên hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ sẽ tạo ra tác động tâm lý tích cực, khuyến khích họ tiếp tục phấn đấu và đóng góp cho thành công chung của tổ chức.

3.1. Hoàn thiện chính sách đãi ngộ và hệ thống phúc lợi

Một chính sách đãi ngộ toàn diện không chỉ dừng lại ở lương và thưởng. Nó còn bao gồm các phúc lợi khác như bảo hiểm sức khỏe, phụ cấp đi lại, ăn ở tại công trường, và các chương trình chăm sóc đời sống tinh thần. Luận văn cho thấy việc công ty tổ chức các hoạt động du lịch, nghỉ dưỡng (Bảng 3.4) được nhân viên đánh giá cao. Việc cung cấp phúc lợi tốt giúp người lao động cảm thấy được quan tâm, an tâm cống hiến và thỏa mãn nhu cầu an toàn theo Tháp Maslow, từ đó nâng cao động lực làm việc một cách bền vững.

3.2. Tối ưu hóa cơ chế lương và thưởng theo hiệu suất

Để tối ưu hóa lương và thưởng, doanh nghiệp cần xây dựng các chỉ số đánh giá hiệu suất (KPIs) rõ ràng và đo lường được cho từng vị trí. Việc gắn kết quả thực hiện công việc với thu nhập tạo ra một cơ chế minh bạch, nơi người lao động thấy rõ mối liên hệ giữa nỗ lực và phần thưởng, đúng như Học thuyết kỳ vọng của Vroom. Thưởng không chỉ nên giới hạn ở cuối năm mà cần có các hình thức thưởng nóng, thưởng theo quý, hoặc thưởng khi hoàn thành các mốc quan trọng của dự án để duy trì động lực liên tục.

IV. Bí quyết tạo động lực bằng văn hóa và môi trường làm việc

Bên cạnh các yếu tố tài chính, môi trường làm việc ngành xây dựngvăn hóa doanh nghiệp xây dựng đóng vai trò quyết định trong việc tạo ra động lực bền vững. Một môi trường làm việc tích cực là nơi nhân viên cảm thấy được tôn trọng, được lắng nghe và có cơ hội phát triển. Luận văn của Trần Minh Tuấn (2018) nhấn mạnh giải pháp "Nâng cao đời sống tinh thần cho đội ngũ cán bộ và nhân viên". Điều này bao gồm việc xây dựng mối quan hệ đồng nghiệp thân thiện, hợp tác và một phong cách lãnh đạo dân chủ, hỗ trợ. Lãnh đạo không chỉ giao việc và giám sát mà còn phải là người truyền cảm hứng, động viên và ghi nhận kịp thời những nỗ lực của nhân viên. Sự quan tâm của cấp trên sẽ tạo cho nhân viên cảm giác mình là một phần quan trọng của tổ chức. Xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mạnh, nơi các giá trị cốt lõi như chính trực, chuyên nghiệp và an toàn được mọi thành viên chia sẻ và tuân thủ, sẽ tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp. Các hoạt động gắn kết nhân viên như team building, sự kiện thể thao, văn nghệ giúp giải tỏa áp lực công việc và tăng cường sự đoàn kết. Khi nhân viên cảm thấy tự hào về nơi mình làm việc và có mối quan hệ tốt với đồng nghiệp, cấp trên, họ sẽ có động lực cống hiến lâu dài, vượt qua những khó khăn đặc thù của ngành.

4.1. Vai trò của phong cách lãnh đạo trong việc tạo động lực

Phong cách lãnh đạo có ảnh hưởng trực tiếp đến không khí làm việc và động lực của nhân viên. Một người quản lý biết cách lắng nghe, trao quyền và công nhận thành tích sẽ tạo ra một đội ngũ tự tin và chủ động. Ngược lại, phong cách lãnh đạo độc đoán, cứng nhắc sẽ làm xói mòn tinh thần và sự sáng tạo. Việc đào tạo kỹ năng quản lý và lãnh đạo cho các cấp quản lý là một khoản đầu tư quan trọng để xây dựng một môi trường làm việc hiệu quả.

4.2. Xây dựng các hoạt động gắn kết nhân viên hiệu quả

Các hoạt động gắn kết nhân viên không chỉ là những chuyến du lịch đơn thuần. Đó có thể là các buổi đào tạo chung, các dự án cộng đồng, hoặc các câu lạc bộ sở thích. Mục tiêu là tạo ra cơ hội để nhân viên từ các phòng ban, công trường khác nhau có thể giao lưu, hiểu biết và hỗ trợ lẫn nhau. Sự gắn kết mạnh mẽ giúp hình thành một tập thể đoàn kết, sẵn sàng chia sẻ khó khăn và cùng nhau hướng tới mục tiêu chung của doanh nghiệp.

V. Case study Yếu tố ảnh hưởng động lực tại công ty xây dựng

Nghiên cứu của Trần Minh Tuấn (2018) cung cấp một cái nhìn thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc tại một công ty xây dựng cụ thể. Phân tích số liệu cho thấy, ngoài lương thưởng, các yếu tố về phát triển cá nhân như đào tạo và phát triển nhân lựccơ hội thăng tiến có tác động lớn đến sự gắn bó của nhân viên. Kết quả khảo sát trong "Bảng 3.9: Đánh giá của đội ngũ cán bộ và nhân viên về công tác đào tạo và phát triển" cho thấy người lao động luôn có nhu cầu học hỏi, nâng cao trình độ chuyên môn để đáp ứng yêu cầu công việc ngày càng cao. Khi doanh nghiệp đầu tư vào đào tạo, nhân viên cảm thấy được trân trọng và nhìn thấy một lộ trình phát triển rõ ràng. Điều này không chỉ giúp nâng cao năng lực của đội ngũ mà còn là một hình thức đãi ngộ phi tài chính hiệu quả, đáp ứng nhu cầu tự hoàn thiện trong Tháp Maslow. Bên cạnh đó, cơ hội thăng tiến cũng là một động lực mạnh mẽ. Một lộ trình công danh rõ ràng, minh bạch, dựa trên năng lực và cống hiến sẽ khuyến khích nhân viên nỗ lực hết mình. Ngược lại, nếu việc đề bạt không công bằng hoặc không có lộ trình rõ ràng, nhân viên sẽ cảm thấy chán nản và mất phương hướng. Doanh nghiệp cần xây dựng các tiêu chí đánh giá và quy hoạch cán bộ nguồn một cách khoa học để tạo ra sự cạnh tranh lành mạnh và giữ chân nhân tài.

5.1. Thực trạng đào tạo và phát triển nhân lực trong ngành

Hoạt động đào tạo và phát triển nhân lực là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và duy trì lợi thế cạnh tranh. Tại công ty được nghiên cứu, việc tổ chức các lớp đào tạo về văn hóa doanh nghiệp hay kỹ năng chuyên môn được ghi nhận. Tuy nhiên, để thực sự hiệu quả, chương trình đào tạo cần được thiết kế dựa trên phân tích nhu cầu thực tế của nhân viên và mục tiêu chiến lược của công ty. Việc hỗ trợ kinh phí và tạo điều kiện về thời gian cho nhân viên tham gia các khóa học bên ngoài cũng là một giải pháp cần được khuyến khích.

5.2. Tầm quan trọng của cơ hội thăng tiến và lộ trình sự nghiệp

Cung cấp cơ hội thăng tiến là cách hiệu quả để ghi nhận sự đóng góp và phát triển tài năng nội bộ. Việc đề bạt nhân viên từ bên trong không chỉ tiết kiệm chi phí tuyển dụng mà còn tạo động lực lớn cho toàn thể nhân viên. Doanh nghiệp cần công khai các tiêu chí thăng tiến và xây dựng các chương trình phát triển lãnh đạo tiềm năng. Khi nhân viên thấy rằng sự nỗ lực của họ sẽ được đền đáp bằng một vị trí cao hơn, họ sẽ có động lực mạnh mẽ để cống hiến và gắn bó lâu dài.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ động lực của người lao động tại công ty cổ phần xây dựng và lắp máy việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, luận văn có câu trúc 4 chƣơng nhƣ sau: 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1: Cơ sở lý luận chung về tạo động lực làm việc và hiệu quả làm việc của ngƣời lao động Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 3: Thực trạng tạo động lực làm việc và hiệu quả làm việc của ngƣời lao động tại Công ty Cổ phần xây dựng và lắp máy Việt Nam Chƣơng 4: Giải pháp hoàn thiện các biện pháp tạo động lực làm việc cho ngƣời lao động tại Công ty Cổ phần xây dựng và lắp máy Việt Nam nhằm nâng cao hiệu quả làm việc tại Công ty. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC VÀ HIỆU QUẢ LÀM VIỆC CỦA NGƢỜI LAO ĐỘNG 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Tạo động lực lao động tại doanh nghiệp là rất quan trọng, ảnh hƣởng trực tiếp tới hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Vì vậy, đây là vấn đề thu hút đƣợc sự quan tâm nghiên cứu của rất nhiều các nhà khoa học.

Trên thế giới, có khá nhiều nghiên cứu về chủ đề tạo động lực làm việc. Một số công trình của các học giả nổi tiếng phải kể đến là: Nghiên cứu của Wallace D.Boeve (2007): Boeve đã tiến hành nghiên cứu các yếu tố tạo động lực của các giảng viên khoa đào tạo trợ lý bác sỹ ở các trƣờng đại học Y tại Mỹ. Nghiên cứu của ông dựa trên cơ sở lý thuyết hệ thống học thuyết hai nhóm yếu tố của F.Herzberg và để bổ sung thêm cho học thuyết của Herzberg về các yếu tố bên trong và bên ngoài thì ông còn sử dụng thêm trong nghiên cứu của mình chỉ số mô tả công việc (JDI) của Smith, Kendall (1969). Theo đó nhân tố làm thỏa mãn công việc đƣợc chia thành hai nhóm: nhóm nhân tố nội tại bao gồm bản chất công việc và cơ hội thăng tiến và nhóm nhân tố bên ngoài bao gồm tiền lƣơng, sự hỗ trợ giám sát của cấp trên và mối quan hệ với đồng nghiệp.

Nghiên cứu của Abby M.Brooks đã tiến hành nghiên cứu bằng cách phỏng vấn thông qua bảng câu hỏi đối với 181 ngƣời đang làm việc toàn thời gian hoặc đã từng làm việc toàn thời gian trên khắp nƣớc Mỹ. Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc kết hợp giữa hai nhân tố thiết lập mục tiêu và sự hài lòng trong công việc là cách tốt nhất để dự đoán động lực lao động của nhân viên và nhân tố ảnh hƣởng nhiều đến sự hài lòng của nhân viên là: đánh giá hiệu quả công việc, đào tạo, cấp trên và đóng góp cho tổ chức. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nghiên cứu của Nadeem Shiraz và Majed Rashid (2011) thuộc Học viện Interdisciplinary Business Research, Pakistan với đề tài ‘‘Những tác động của quy chế khen thưởng và đánh giá trong động lực lao động và sự hài lòng” tập trung nghiên cứu vai trò của cơ hội thăng tiến và phong cách lãnh đạo để tạo động lực và hài lòng cho nhân viên. Kết quả nghiên cứu chỉ ra mối quan hệ và sự khác nhau về động lực làm việc với sự hài lòng, cụ thể hơn là sự khác nhau giữa cơ hội thăng tiến và phong cách lãnh đạo trong tạo động lực lao động.

Tại Việt Nam, vấn đề tạo động lực lao động cũng dành đƣợc sự quan tâm của nhiều nhà khoa học. Đã có nhiều đề tài nghiên cứu về tạo động lực lao động. Trong số đó, có thể kể đến một số đề tài sau: Đề tài “Hoàn thiện công tác tạo động lực ở Công ty TNHH cửa sổ nhựa Châu Âu (Euro Window) ” của tác giả Đỗ Thị Thu, Trƣờng Đại học Kinh tế quốc dân, năm 2008. Tác giả Đỗ Thị Thu đã đƣa ra cơ sở lý luận về công tác tạo động lực lao động trong doanh nghiệp một cách khá đầy đủ.

Tuy nhiên đề tài chƣa đi sâu phân tích các chính sách đang thực hiện tại công ty, chƣa làm rõ ảnh hƣởng của các chính sách, chế độ đó đến công tác tạo động lực lao động tại công ty. Các giải pháp để tạo động lực lao động mà tác giả đề xuất chủ yếu còn mang tính khái quát. Đề tài:“ Hoàn thiện công tác tạo động lực lao động tại Tổng công ty xi măng Việt Nam” của tác giả Mai Quốc Bảo- Trƣờng Đại học Kinh tế Quốc dân. Tác giả Mai Quốc Bảo đã sử dụng các phƣơng pháp định lƣợng và định tính để phân tích, đánh giá thực trạng tạo động lực tại Tổng công ty xi măng Việt Nam.

Từ đó, tác giả đề xuất những giải pháp hoàn thiện công tác tạo động lực tại đơn vị: giải pháp về xác định nhu cầu của nhân viên, hoàn thiện 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com bảng tính lƣơng cho các vị trí việc làm trong công ty, thông qua bố trí, sử dụng hợp lý lao động, cải thiện điều kiện làm việc để tạo động lực lao động. Đề tài nghiên cứu luận án tiến sĩ kinh tế: “ Tạo động lực cho lao động quản lý trong các doanh nghiệp Nhà nước ở Hà Nội đến năm 2020” của tác giả Vũ Thị Uyên. Đề tài đã nêu tổng quan lý luận về tạo động lực lao động. Từ việc phân tích, đánh giá thực trạng tạo động lực cho ngƣời lao động quản lý trong các doanh nghiệp Nhà nƣớc ở Hà Nội, tác giả đã chỉ ra mặt tích cực và mặt hạn chế của các doanh nghiệp để từ đó đƣa ra những giải pháp nhằm hoàn thiện tạo động lực lao động.

Nhƣ vậy, có khá nhiều nghiên cứu trong và ngoài nƣớc về chủ đề tạo động lực cho ngƣời lao động. Có thể nói đây là vấn đề luôn đƣợc quan tâm nhằm nâng cao hiệu quả trong công việc của ngƣời lao động nói riêng và của tổ chức nói chung. Các nghiên cứu trong nƣớc và quốc tế nghiên cứu về động lực trong các bối cảnh cụ thể, từ đó đƣa ra các giải pháp mang tính đặc thù. tại một đơn vị cụ thể là Công ty cổ phần Xây dựng và Lắp máy Việt Nam, với nhu cầu nâng cao hiệu quả làm việc thông qua công tác tạo động lực cho ngƣời lao động chƣa đƣợc thực hiện một cách bài bản và khoa học.

Do vậy đây là khoảng trống cần nghiên cứu.2 Một số khái niệm cơ bản về động lực làm việc và hiệu quả làm việc của ngƣời lao động 1.1 Khái niệm về động lực làm việc Có rất nhiều khái niệm khác nhau về động lực làm việc, mỗi khái niệm đƣợc nhìn nhận theo các khía cạnh khác nhau, sau đây là một vài khái niệm đã đƣợc công nhận bởi những nhà kinh tế học trên thế giới: 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Động lực làm việc đƣợc thể hiện thông qua quá trình tâm lý nhằm tạo ra sự kích thích, điều khiển, và kiên trì thực hiện của các hoạt động tự nguyện theo mục tiêu đã đƣợc định hƣớng (Mitchell, 1982). Theo Mitchell (1982), động lực bị thúc đẩy bởi yếu tố tâm lý và hành vi mà một ngƣời điều khiển hành động của mình để đạt đƣợc kết quả mong đợi. Theo Robbins (1998), động lực làm việc là sự sẵn sàng cố gắng hết sức để đạt đƣợc mục tiêu của tổ chức, trong điều kiện nhu cầu cá nhân đƣợc thỏa mãn theo khả năng nỗ lực của họ. Định nghĩa này cho rằng nhu cầu cá nhân của một ngƣời đƣợc thỏa mãn thì sẽ tạo ra một lực thúc đẩy họ thực hiện tốt nhiệm vụ đƣợc giao.

Theo Pinder (1998), động lực làm việc là một tập hợp năng lƣợng làm việc có nguồn gốc bên trong và cả bên ngoài của một cá nhân để bắt đầu hành vi liên quan đến công việc, giúp xác định đƣợc cách thức, hƣớng chỉ đạo, cƣờng độ và thời gian cho công việc đó. Theo ông, động lực làm việc của một ngƣời bị tác động bởi hành vi đối với công việc mà họ đảm nhận, và hành vi đó xuất phát từ nội lực bên trong và phần thƣởng bên ngoài. Nhiều nghiên cứu cho rằng, động lực lao động đƣợc định nghĩa là sự khao khát và tự nguyện của ngƣời lao động để tăng cƣờng nỗ lực nhằm hƣớng tới việc đạt các mục tiêu của tổ chức. Theo cách hiểu này, động lực làm việc có đƣợc không xuất phát từ bất kỳ một sự cƣỡng chế nào, nó không phát sinh từ các mệnh lệnh hành chính, nó không biểu hiện qua lời nói mà qua hành động cụ thể, nó xuất phát từ trong nội tâm của ngƣời lao động (Trần Kim Dung, 2011).

Nhƣ vậy, động lực làm việc là những nhân tố kích thích con ngƣời tích cực làm việc trong điều kiện cho phép tạo ra năng suất và hiệu quả cao. Biểu 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hiện của động lực là sẵn sàng, nỗ lực, say mê làm việc nhằm đạt đƣợc mục tiêu của tổ chức cũng nhƣ bản thân ngƣời lao động 1.2 Khái niệm hiệu quả làm việc của người lao động Hiệu quả làm việc của ngƣời lao động là một chỉ tiêu chất lƣợng quan trọng trong hoạt động kinh doanh của mọi tổ chức trong các ngành kinh tế. Nó phản ánh trình độ sử dụng lao động chung của từng ngành và của toàn xã hội. Theo Guay, và các cộng sự (2010), hiệu quả làm việc của ngƣời lao động có thể hiểu theo cả nghĩa rộng và nghĩa hẹp.

+ Theo nghĩa hẹp : hiệu quả làm việc của ngƣời lao động là kết qủa mang lại từ các mô hình, các chính sách quản lý và sử dụng lao động của ban lãnh đạo trong tổ chức. Hiệu quả làm việc của ngƣời lao động giúp nâng cao doanh thu, lợi nhuận của tổ chức nhờ năng suất lao động gia tăng. + Theo nghĩa rộng: Hiệu quả làm việc của ngƣời lao động là kết quả của công tác sử dụng lao động đúng ngành, đúng nghề đảm bảo sức khỏe, đảm bảo an toàn cho ngƣời lao động, là mức độ chấp hành nghiêm chỉnh kỷ luật lao động, khả năng sáng kiến cải tiến kỹ thuật ở mỗi ngƣời lao động.3 Vai trò của động lực làm việc và mối quan hệ giữa động lực làm việc và hiệu quả làm việc của ngƣời lao động 1.1 Vai trò của động lực làm việc Đối với người lao động Làm tăng năng suất lao động cá nhân: Khi có động lực lao động thì ngƣời lao động sẽ thấy yêu thích công việc và làm việc hăng say, kết quả là năng suất lao động cá nhân đƣợc nâng cao rõ rệt. Năng suất tăng lên dẫn tới tiền lƣơng cũng đƣợc nâng cao hơn trƣớc và nâng cao thu nhập cho ngƣời lao động.

9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ