Luận văn: Động lực làm việc của người lao động tại KLF - Đại học Kinh tế, ĐHQGHN

Luận văn thạc sĩ về động lực làm việc của người lao động tại KLF. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

109
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG

1.1. Tổng quan nghiên cứu

1.1.1. Những nghiên cứu nước ngoài

1.2. Một số khái niệm cơ bản về động lực làm việc

1.2.1. Khái niệm động lực làm việc. Tạo động lực làm việc

1.2.2. Sự cần thiết tạo động lực làm việc

1.3. Các học thuyết về động lực làm việc

1.3.1. Tháp nhu cầu của Maslow

1.3.2. Thuyết hai nhân tố của Herzberg

1.3.3. Thuyết công bằng của Adam

1.3.4. Thuyết về động lực nội tại của Hackman và Oldham

1.3.5. Thuyết kỳ vọng của V. Lý thuyết về xác định mục tiêu của Locke

1.4. Các yếu tố ảnh hƣởng tới động lực làm việc

1.4.1. Các yếu tố thuộc về cá nhân

1.4.2. Các yếu tố thuộc về công việc

1.4.3. Các yếu tố thuộc về môi trƣờng làm việc

2. CHƯƠNG 2: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Quy trình nghiên cứu

2.2. Lựa chọn phƣơng pháp nghiên cứu

2.3. Phƣơng pháp nghiên cứu tài liệu

2.4. Phƣơng pháp điều tra bằng bảng hỏi

2.4.1. Thiết kế bảng câu hỏi. Chọn mẫu và tiến hành điều tra

2.4.2. Phân tích dữ liệu

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA NGƢỜI LAO ĐỘNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN DOANH ĐẦU TƢ QUỐC TẾ KLF

3.1. Khái quát về Công ty Cổ phần Liên doanh Đầu tƣ Quốc tế KLF

3.1.1. Thông tin chung

3.1.2. Ngành nghề kinh doanh

3.1.3. Cơ cấu tổ chức của Công ty

3.1.4. Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty

3.1.5. Phân tích cơ cấu lao động của Công ty

3.1.5.1. Vị trí công việc

3.2. Kết quả điều tra về động lực làm việc của ngƣời lao động tại Công ty

3.2.1. Thống kê mô tả về mẫu điều tra

3.2.2. Về động lực làm việc

3.2.3. Điều kiện làm việc

3.2.4. Quan hệ đồng nghiệp

3.2.5. Đào tạo và cơ hội thăng tiến

3.2.6. Lƣơng và phúc lợi

3.2.7. Chế độ thƣởng

3.2.8. Bản thân công việc

4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN DOANH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ KLF

4.1. Mục tiêu chiến lƣợc phát triển của Công ty trong những năm tới

4.1.1. Các kế hoạch, định hƣớng của Hội đồng quản trị Công ty

4.2. Các giải pháp nhằm tạo động lực cho CBNV Công ty

4.2.1. Nâng cao hơn nữa điều kiện làm việc cho ngƣời lao động

4.2.2. Hoàn thiện quy trình đào tạo thăng tiến đối với CBNV trong công ty

4.2.3. Hoàn thiện công tác lƣơng và phúc lợi đãi ngộ

4.2.4. Hoàn thiện bản mô tả, phân tích công việc

4.2.5. Điều kiện thực hiện giải pháp

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Động Lực Làm Việc tại KLF Tổng Quan Nghiên Cứu 50 60 ký tự

Nghiên cứu về động lực làm việc của người lao động là một chủ đề quan trọng và được quan tâm rộng rãi trong lĩnh vực quản trị nhân sự. Bài viết này sẽ tập trung phân tích và đánh giá thực trạng động lực nhân viên KLF, một công ty cổ phần liên doanh đầu tư quốc tế, dựa trên luận văn thạc sĩ của Trần Thị Huyền Trang. Mục tiêu chính là xác định các yếu tố ảnh hưởng động lực làm việc tại KLF và đề xuất các giải pháp để nâng cao hiệu suất làm việc KLF. Luận văn này không chỉ có giá trị về mặt học thuật mà còn mang tính ứng dụng cao, giúp KLF và các doanh nghiệp khác hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của nhân viên, từ đó xây dựng môi trường làm việc tốt hơn. Các nghiên cứu trước đây, cả trong và ngoài nước, đều nhấn mạnh vai trò của chính sách đãi ngộ KLF, môi trường làm việc KLF, và cơ hội phát triển nghề nghiệp nhân viên KLF trong việc tạo động lực cho người lao động. Tuy nhiên, mỗi doanh nghiệp có những đặc thù riêng, đòi hỏi cách tiếp cận và giải pháp khác nhau. Luận văn của Trần Thị Huyền Trang cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực tế tại KLF, giúp doanh nghiệp này xây dựng các chính sách và chương trình phù hợp để tăng cường sự gắn kết và năng suất làm việc KLF của nhân viên. Trích dẫn từ luận văn: 'Để có thể duy trì đƣợc đội ngũ nhân viên trung thành và tài giỏi ở lại với Công ty thì tạo động lực cho nhân viên là một chủ điểm quan trọng cần đƣợc các nhà quản lý quan tâm và khai thác hợp lý'.

1.1. Nghiên Cứu Nước Ngoài về Động Lực và Ứng Dụng tại KLF

Các nghiên cứu quốc tế, như công trình của Viện Quan hệ Lao động New York, đã chỉ ra sự khác biệt giữa mong muốn của người lao động và người sử dụng lao động. Để tạo động lực, KLF cần hiểu rõ nhu cầu của nhân viên, bao gồm lương thưởng, cơ hội thăng tiến, và sự đảm bảo nghề nghiệp. Nghiên cứu của Wiley (1997) cũng cho thấy sự thay đổi của các yếu tố ảnh hưởng đến động lực theo thời gian, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cập nhật và điều chỉnh chính sách phù hợp với bối cảnh kinh tế và xã hội. Việc phân tích dữ liệu nghiên cứu KLF cần xem xét yếu tố văn hóa và đặc thù của thị trường Việt Nam để đưa ra các giải pháp khả thi. Từ đó xây dựng chính sách phù hợp nhằm tăng mức độ hài lòng công việc KLF.

1.2. Tổng Quan Các Nghiên Cứu Trong Nước về Tạo Động Lực Làm Việc

Tại Việt Nam, nhiều nghiên cứu đã tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc trong các ngành nghề khác nhau. Ví dụ, luận văn của Phạm Văn Bằng (2013) phân tích động cơ làm việc của giảng viên, trong khi nghiên cứu của Nguyễn Khắc Hoàn (2009) tập trung vào nhân viên ngân hàng. Những nghiên cứu này cung cấp những gợi ý hữu ích cho KLF trong việc xác định các yếu tố quan trọng đối với động lực của nhân viên văn phòng KLFđộng lực của công nhân KLF. Cần chú ý đến việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp KLF khuyến khích sự sáng tạo và đóng góp của nhân viên. Điều này cần kết hợp nghiên cứu động lực làm việc của các đối tượng khác nhau để đưa ra giải pháp chính xác.

II. Thách Thức và Vấn Đề Đánh Giá Động Lực Nhân Viên KLF 50 60 ký tự

Luận văn của Trần Thị Huyền Trang đã chỉ ra một số thách thức và vấn đề liên quan đến động lực làm việc của người lao động tại KLF. Mặc dù công ty đã có những nỗ lực trong việc cải thiện môi trường làm việc, vẫn còn tồn tại những điểm nghẽn cần được giải quyết. Việc đánh giá động lực làm việc KLF cần dựa trên các tiêu chí khách quan và minh bạch, tránh tình trạng cảm tính và thiếu công bằng. Ngoài ra, công ty cần chú trọng đến việc xây dựng mục tiêu nghề nghiệp nhân viên KLF rõ ràng, giúp họ có động lực phấn đấu và phát triển bản thân. Thách thức lớn nhất là làm thế nào để duy trì sự gắn kết với công ty KLF của nhân viên trong bối cảnh thị trường lao động cạnh tranh. Để giải quyết vấn đề này, KLF cần tạo ra một môi trường làm việc hấp dẫn, nơi nhân viên cảm thấy được trân trọng và có cơ hội phát triển.

2.1. Xác Định Các Yếu Tố Gây Ảnh Hưởng Tiêu Cực đến Động Lực

Một trong những vấn đề quan trọng là xác định các yếu tố cụ thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến động lực của nhân viên KLF. Điều này có thể bao gồm chính sách đãi ngộ chưa thỏa đáng, môi trường làm việc căng thẳng, thiếu cơ hội thăng tiến, hoặc sự thiếu giao tiếp giữa các cấp quản lý. Việc thu thập thông tin từ nhân viên thông qua khảo sát, phỏng vấn, và đánh giá hiệu quả làm việc là rất quan trọng để xác định các vấn đề này. Cần phân tích các báo cáo nghiên cứu động lực làm việc đã có để tìm ra các xu hướng chung và các yếu tố đặc thù của KLF.

2.2. Phân Tích Sự Khác Biệt về Động Lực giữa Các Bộ Phận KLF

Cần phân tích sự khác biệt về động lực làm việc giữa các bộ phận khác nhau trong KLF. Ví dụ, động lực của nhân viên văn phòng có thể khác với động lực của công nhân. Việc hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp KLF xây dựng các chính sách và chương trình phù hợp với từng nhóm nhân viên, từ đó tối ưu hóa hiệu suất làm việc của toàn công ty. Sự khác biệt cũng có thể đến từ kinh nghiệm, tuổi tác hoặc những mục tiêu khác nhau của người lao động. Việc đánh giá động lực làm việc sẽ hiệu quả hơn nếu chia nhỏ các đối tượng để phân tích.

III. Phương Pháp Cải Thiện Tăng Cường Động Lực Nhân Viên KLF 50 60 ký tự

Để cải thiện động lực làm việc, KLF cần áp dụng một loạt các giải pháp toàn diện, tập trung vào cả yếu tố vật chất và tinh thần. Điều quan trọng là tạo ra một môi trường làm việc công bằng, minh bạch, và hỗ trợ, nơi nhân viên cảm thấy được trân trọng và có cơ hội phát triển. Cần chú trọng đến việc cải thiện chính sách đãi ngộ, tăng cường đào tạo và phát triển nghề nghiệp, và xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực. Bên cạnh đó, KLF cần lắng nghe ý kiến của nhân viên và tạo điều kiện để họ tham gia vào quá trình ra quyết định, từ đó tăng cường sự gắn kết và trách nhiệm của họ đối với công ty.

3.1. Hoàn Thiện Chính Sách Lương Thưởng và Phúc Lợi Hợp Lý

Một trong những yếu tố quan trọng nhất là hoàn thiện chính sách lương thưởngphúc lợi của KLF. Cần đảm bảo rằng mức lương cạnh tranh so với thị trường và phản ánh đúng giá trị đóng góp của nhân viên. Ngoài ra, cần xây dựng một hệ thống thưởng rõ ràng và minh bạch, khuyến khích nhân viên đạt thành tích cao. Các phúc lợi cũng cần được thiết kế phù hợp với nhu cầu và mong muốn của nhân viên, bao gồm bảo hiểm sức khỏe, chương trình chăm sóc sức khỏe, và các hoạt động vui chơi giải trí. Nên có sự khảo sát, xin ý kiến để việc xây dựng chính sách đãi ngộ KLF thực sự đáp ứng được mong muốn của đại đa số.

3.2. Phát Triển Chương Trình Đào Tạo và Nâng Cao Kỹ Năng

Đầu tư vào đào tạophát triển nghề nghiệp là một cách hiệu quả để tăng cường động lực của nhân viên. KLF cần xây dựng một chương trình đào tạo toàn diện, bao gồm cả đào tạo kỹ năng chuyên môn và kỹ năng mềm. Chương trình này cần được thiết kế phù hợp với nhu cầu của từng vị trí và từng bộ phận, và cần được cập nhật thường xuyên để đáp ứng với sự thay đổi của thị trường. Ngoài ra, cần tạo cơ hội để nhân viên tham gia vào các khóa học, hội thảo, và các hoạt động học tập khác, giúp họ nâng cao kiến thức và kỹ năng. Nên quan tâm đến mục tiêu nghề nghiệp nhân viên KLF để có lộ trình đào tạo chính xác. Điều này tạo điều kiện cho nhân viên gắn bó và cống hiến lâu dài.

3.3. Xây dựng môi trường làm việc tốt

Tạo dựng một môi trường làm việc KLF tích cực, hỗ trợ, và tôn trọng. Điều này có thể đạt được bằng cách khuyến khích sự giao tiếp cởi mở, xây dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa các đồng nghiệp, và tạo điều kiện để nhân viên thể hiện sự sáng tạo và đóng góp. Cần chú trọng đến việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp KLF dựa trên các giá trị cốt lõi như sự chính trực, sự tôn trọng, và sự hợp tác. Bên cạnh đó, cần đảm bảo rằng điều kiện làm việc là an toàn, thoải mái, và tiện nghi, giúp nhân viên làm việc hiệu quả.

IV. Kết quả và Ứng dụng Đánh Giá Hiệu Quả Giải Pháp Tại KLF 50 60 ký tự

Sau khi áp dụng các giải pháp, KLF cần đánh giá hiệu quả của chúng một cách khách quan và toàn diện. Điều này có thể được thực hiện thông qua các khảo sát, phỏng vấn, và đánh giá hiệu quả làm việc. Kết quả đánh giá sẽ giúp KLF xác định những giải pháp nào hiệu quả và những giải pháp nào cần được điều chỉnh. Ngoài ra, KLF cần theo dõi mức độ hài lòng công việc KLF của nhân viên và sự thay đổi trong năng suất làm việc, từ đó đánh giá tác động của các giải pháp đối với hiệu suất của công ty. Ứng dụng thành công sẽ không chỉ giúp KLF cải thiện động lực làm việc của nhân viên mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.

4.1. Đo lường Mức Độ Hài Lòng và Gắn Bó của Nhân Viên KLF

Để đánh giá hiệu quả của các giải pháp, KLF cần đo lường mức độ hài lòngsự gắn bó của nhân viên. Các khảo sát có thể được sử dụng để thu thập thông tin về các khía cạnh như sự hài lòng với lương thưởng, phúc lợi, môi trường làm việc, và cơ hội phát triển. Ngoài ra, cần theo dõi tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên, một chỉ số quan trọng cho thấy sự gắn kết của họ với công ty. Việc đánh giá động lực làm việc sau khi áp dụng giải pháp giúp xác định đúng hiệu quả và điều chỉnh kịp thời.

4.2. Đánh Giá Tác Động đến Năng Suất và Hiệu Quả Làm Việc

Cần đánh giá tác động của các giải pháp đến năng suấthiệu quả làm việc của nhân viên. Điều này có thể được thực hiện bằng cách theo dõi các chỉ số như doanh thu, lợi nhuận, và số lượng sản phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp. Ngoài ra, cần đánh giá chất lượng công việc của nhân viên, bao gồm sự chính xác, sáng tạo, và khả năng giải quyết vấn đề. Nên có các số liệu năng suất làm việc KLF trước và sau khi thực hiện để thấy rõ sự thay đổi.

V. Kết luận và Tương lai Hướng Nghiên Cứu Động Lực tại KLF 50 60 ký tự

Nghiên cứu về động lực làm việc tại KLF là một quá trình liên tục và cần được cập nhật thường xuyên để đáp ứng với sự thay đổi của thị trường và nhu cầu của nhân viên. Trong tương lai, KLF cần tiếp tục đầu tư vào việc nghiên cứu và phát triển các giải pháp tạo động lực phù hợp, đồng thời xây dựng một văn hóa doanh nghiệp khuyến khích sự sáng tạo và đóng góp của nhân viên. Điều này sẽ giúp KLF thu hút và giữ chân nhân tài, nâng cao năng lực cạnh tranh, và phát triển bền vững. Luận văn của Trần Thị Huyền Trang là một nguồn tài liệu quý giá cho KLF và các doanh nghiệp khác trong việc hiểu rõ và giải quyết các vấn đề liên quan đến động lực của nhân viên.

5.1. Phát triển các công cụ nghiên cứu động lực chuyên sâu

Để nghiên cứu sâu hơn về động lực, KLF có thể tiếp tục phát triển các công cụ nghiên cứu chuyên sâu hơn. Điều này có thể bao gồm sử dụng các phương pháp khảo sát phức tạp hơn, phỏng vấn chuyên gia, hoặc thực hiện các nghiên cứu thử nghiệm. Ngoài ra, KLF có thể hợp tác với các trường đại học và viện nghiên cứu để thực hiện các dự án nghiên cứu về động lực làm việc.

5.2. Nghiên cứu các yếu tố tác động đến sự thay đổi động lực

Trong tương lai, KLF cần tập trung vào việc nghiên cứu các yếu tố tác động đến sự thay đổi của động lực làm việc theo thời gian. Điều này có thể bao gồm tác động của các yếu tố kinh tế, xã hội, và công nghệ. Bằng cách hiểu rõ các yếu tố này, KLF có thể dự đoán và ứng phó với những thay đổi trong nhu cầumong muốn của nhân viên, từ đó duy trì sự gắn kếthiệu quả làm việc.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

24/09/2025
Luận văn thạc sĩ động lực làm việc của người lao động tại công ty cổ phần liên doanh đầu tư quốc tế klf

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, mục lục, danh mục tài liệu tham khảo, phụ lục, kết cấu nội dung của luận văn chia làm 4 chƣơng cụ thể nhƣ sau: Chƣơng 1: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lí luận về động lực làm việc của ngƣời lao động tại Công ty Cổ phần Liên doanh Đầu tƣ Quốc tế KLF. Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 3: Phân tích và đánh giá thực trạng động lực làm việc và các yếu tố ảnh hƣởng đến động lực làm việc của ngƣời lao động tại Công ty Cổ phần Liên doanh Đầu tƣ Quốc tế KLF. Chƣơng 4: Giải pháp nâng cao động lực làm việc của ngƣời lao động tại Công ty Cổ phần Liên doanh Đầu tƣ Quốc tế KLF. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA NGƢỜI LAO ĐỘNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN DOANH ĐẦU TƢ QUỐC TẾ KLF 1.

Tổng quan nghiên cứu Vấn đề động lực làm việc cho ngƣời lao động từ lâu đã thu hút rất nhiều sự quan tâm nghiên cứu của các nhà khoa học trong và ngoài nƣớc. Tùy theo phƣơng pháp tiếp cận mỗi nhà khoa học có một quan điểm khác nhau về động lực làm việc thúc đẩy nâng cao năng suất của ngƣời lao động. Liên quan đến đề tài nghiên cứu của tác giả, có một số công trình nghiên cứu sau: 1. Những nghiên cứu nước ngoài 1.

Những nghiên cứu nƣớc ngoài Ngay tƣ̀ nh ững năm 40 của thế kỉ 20, vấ n đề đô ̣ng lƣ̣c lao đô ̣ng đã trở thành mố i quan tâm của nhiề u chuyên gia. Tại thời điểm đó , vấ n đề “đô ̣ng lƣ̣c lao đô ̣ng” đƣơ ̣c tiế p câ ̣n tƣ̀ hai giác đô ̣ “ ngƣời lao đô ̣ng muố n gì ?” và “ ngƣời sƣ̉ du ̣ng lao đô ̣ng cầ n gì ?”. Dƣ̣a trên tiề n đề này , mô ̣t bảng khảo sát đã đƣơ ̣c thƣ̣c hiê ̣n vào tháng 12 năm 1946 bởi Viện quan hệ lao động New York trong Foreman Facts (Kovach, 1996, 4). Kế t quả cho thấ y đƣơ ̣c thể hiê ̣n nhƣ sau: Bảng 1.1: Những nhân tố ảnh hưởng tới động lực làm viê ̣c (Nguồ n: Viện Quan hệ lao động New York).

4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nghiên cƣ́u này đã chỉ ra rằ ng mong muố n của ngƣời lao đô ̣ng và ngƣời sƣ̉ dụng lao động là không tƣơng đồng và ngƣời sử dụng lao động muốn thúc đẩ y đô ̣ng lƣ̣c của ngƣời lao đô ̣ng thì phải bắ t đầ u tƣ̀ nhu cầ u của chính ngƣời lao đô ̣ng nhƣ lƣơng thƣởng, cơ hô ̣i thăng tiế n , sƣ̣ bảo đảm nghề nghiê ̣p. Vấ n đề này đƣơ ̣c tiế p tục đem ra thảo luận trên tạp chí Personnel bởi Lau rence Lindahl vào tháng mô ̣t , năm 1949 và đƣợc cập nhật trong cuốn Achievers International của Valerie Wilson vào năm 1988. Nhƣ̃ng nghiên cƣ́u đƣơ ̣c thƣ̣c hiê ̣n sau đó bởi nhiề u nhà khoa ho ̣c khác nhau đến từ nhiều tổ chức khác nhau cũ ng đƣa ra nhƣ̃ng kế t quả tƣơng đồ ng. Sau hàng loạt những nghiên cứu đó , nhƣ̃ng yế u tố đƣơ ̣c cho là có thể thúc đẩ y đô ̣ng lƣ̣c làm viê ̣c của ngƣời lao đô ̣ng đƣơ ̣c phát triể n bao gồ m : 1.

Công việc thú vị. Đƣợc công nhận đầy đủ công việc đã làm. Sự tự chủ trong công việc. Công việc ổn định.

Sự thăng tiến và phát triển nghề nghiệp. Điều kiện làm việc tốt. Sự gắn bó của cấp trên với nhân viên. Xử lý kỷ luật khéo léo, tế nhị.

Sự giúp đỡ của cấp trên để giải quyết những vấn đề cá nhân. Trong mô ̣t nghiên c ứu khác của Wiley, C. ( 1997) về sƣ̣ thay đổ i của nhƣ̃ng yế u tố tác đô ̣ng đế n đô ̣ng lƣ̣c làm viê ̣c của ngƣời lao đô ̣ng trong khoảng thời gian suố t 40 năm cũng đã chỉ ra kế t quả nhƣ sau: 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Bảng 1.2: Sự thay đổ i về nhân tố tác động động lực làm viê ̣c từ 1946 đến 1992 (Nguồ n: Wiley, C. (1997)) Nhƣ̃ng số liê ̣u kể trên lầ n lƣơ ̣t đế n tƣ̀ nghiên cƣ́u của Viê ̣n Quan hê ̣ lao đô ̣ng New York (1946), nghiên cƣ́u của Kovach (1984, 1987) và cuối cùng là tƣ̀ bảng điề u tra của chiń h Wiley, C.

Nhìn vào thống kê kể trên cho thấy mặc dù có sự hoán đổ i vi ̣trí nhƣ̃ng nhƣ̃ng yế u tố ảnh hƣởng đế n đô ̣ng lƣ̣c lao đô ̣ng trong vòng40 khá ổn đinh ̣ và không nhiề u biế n đô ̣ng, có chăng là sự xáo trộn giữa các yếu tố. Hay nói mô ̣t cách khác, vấ n đề chỉ là yế u tố nào đƣơ ̣c ƣu tiên hơn. Điề u đó chỉ ra rằ ng , nhu cầ u của ngƣời lao động đƣợc liệt kê kể trên có thể duy trì tiếp tục trong tƣơng lai. Nguyên nhân dẫn đế n sƣ̣ xáo trô ̣n giƣ̃a các yế u tố này theo Dongho Kim (2006) có thể phát sinh từ đi ều kiện kinh tế, sự thay đổi của môi trƣờng làm việc hoặc nề n công nghiệp, điều kiện thị trƣờng lao động, cuô ̣c cha ̣y đua về công nghiê ̣p hay thay đổi trong thái độ của ngƣời lao động.

Cụ thể hơn , Grayson và O’Dell (1988) đã dẫn ra mô ̣t ví du ̣ trong thời kì sau thế chiế n II , nhờ ƣ́ng du ̣ng công nghê ̣ mới, lƣ̣c lƣơ ̣ng sản xuấ t dồ i dào linh hoa ̣t cùng với chính sách quản lý nguồ n lao đô ̣ng, năng suấ t lao đô ̣ng của Hoa Kỳ đã có bƣớc nhảy vo ̣t , điề u này đã làm thúc đẩ y tỉ lê ̣ viê ̣c làm tƣ̀ đó góp phầ n tăng tiề n lƣơng. Vì lẽ đó, trong thời kì này , ngƣời lao đô ̣ng dành nhiề u hơn sƣ̣ quan tâm cho nhƣ̃ng yế u tố khác ngoài tiề n lƣơng nhƣ đƣơ ̣c đánh giá đúng mƣ́c phù hơ ̣p hay cảm giác đƣơ ̣c coi tro ̣ng hoă ̣c nhâ ̣n đƣơ ̣c sƣ̣ cảm thông giúp đỡ trong việc giải quyết vấn đề. Trong khi đó , vì lý do chiến tranh , ngƣời lao đô ̣ng nhâ ̣n ra rằ ng , tiề n lƣơng hay cơ hô ̣i thăng tiế n không phải điề u ho ̣ muố n bởi chúng đề u bi ̣phá huỷ bởi chiế n tranh. Lúc này, vị trí của các yếu tố ảnh hƣởng đế n đô ̣ng lƣ̣c ngƣời lao đô ̣ng bi ̣xáo trô ̣n.

6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Mô ̣t ví du ̣ khác cho sƣ̣ thay đổ i này đƣơ ̣c ghi nhâ ̣n trong nhiề u nghiên cƣ́u tƣ̀ nhƣ̃ng năm 1980. Trở la ̣i với dòng phát triể n của lich ̣ sƣ̉ , đây là khoảng thời gian nề n kinh tế thế giới đa ̣t đế n sƣ̣ ổ n đinh ̣ sau mô ̣t thời gian dài khắ c phu ̣c sau chiế n tranh. Bố i cảnh n ày cũng làm thay đổi thái độ của ngƣời lao động về động lực làm viê ̣c. Cụ thể, theo nghiên cƣ́u của Kovach (1984, 1987), thay vì hƣớng tới viê ̣c nhâ ̣n đƣơ ̣c sƣ̣ cảm thông giúp đỡ trong viê ̣c giải quyế t các vấ n đề , yế u tố “công viê ̣c thích thú” đƣợc đặt lên hàng đầu và theo ngay sau đó là nhu cầu đƣợc đánh giá đúng mƣ́c và cảm giác đƣơ ̣c coi tro ̣ng (Kovach, 1987, tr.

Điề u này góp phầ n khẳ ng đinh ̣ rằ ng, sƣ̣ nhìn nhâ ̣n của ngƣời lao đô ̣ng đã có bƣớ c thay đổ i , công viê ̣c không dƣ̀ng la ̣i là “mô ̣t phƣơng tiê ̣n để tồ n ta ̣i” mà nó còn là “phƣơng tiê ̣n để phát triể n và tƣ̣ khẳ ng đinh ̣ bản thân” (Goddard 1989, tr. Đế n nhƣ̃ng năm cuố i của thế kỉ 20, sƣ̣ chuyể n dich ̣ trở la ̣i với cá c yế u tố bên ngoài nhƣ lƣơng cao , đƣơ ̣c đánh giá xƣ́ng đáng và có sƣ̣ bảo đảm nghề nghiê ̣p. Nghiên cứu của Duke (1999) thực hiện tại 04 thành phố là Budapest, Prague, Warsaw, Krakow đã phân tích về hiện tƣợng chảy máu chất xám khi ngày càng có nhiều ngƣời chuyển công việc từ khu vực công sang khu vực tƣ nhân. Nghiên cứu đã cho thấy do thu nhập thấp nên các nhân viên nhà nƣớc thƣờng phải nỗ lực làm việc bằng công việc phụ thứ hai, thậm chí là thứ ba để trang trải cho gia đình họ.

Chính điều này đã khiế n lƣơng trở thành yế u tố đƣơ ̣c ƣu tiên và quan tâm hàng đầ u của ngƣời lao động. Tƣ̀ nhƣ̃ng nghiên cƣ́u phân tích kể trên cho thấ y , vấ n đề cố t lõi trong đô ̣ng lƣ̣c làm việc của ngƣời lao động nằm ở chỗ nắm bắt nhu cầu của ngƣời lao động , hay nói một cách khác là họ đang ƣu tiên yếu tố nào trong những yếu tố kể trên và nguyên nhân ta ̣i sao. Để làm đƣơ ̣c điề u đó , nhà quản lý cần phải hiểu và nắm bắt hoàn cảnh thực tại từ đó có những c hính sách điều chỉnh phù hợp để tạo động lực làm việc cho ngƣời lao động. Những nghiên cứu trong nước Phạm Văn Bằng (2013), Phân tích động cơ làm việc của giảng viên trƣờng Đại học công nghiệp Hà Nội, Luận văn thạc sỹ quản trị kinh doanh, chƣơng trình định hƣớng thực hành, Đại học Kinh tế - ĐHQGHN.

Luận văn đã góp phần giải quyết 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com những vấn đề mới trong xây dựng và phát triển đội ngũ viên chức của nhà trƣờng, phù hợp với quy định của pháp luật nhằm mục tiêu xây dựng trƣờng Đại học Công nghiệp Hà Nội trở thành trƣờng đại học đẳng cấp quốc tế trong tƣơng lai gần. Nguyễn Khắc Hoàn (2009), Các yếu tố ảnh hƣởng đến động lực làm việc của nhân viên nghiên cứu, trƣờng hợp tại Ngân hàng thƣơng mại cổ phần Á Châu, chi nhánh Huế. Trong nghiên cứu này, tác giả đã tiến hành phỏng vấn bằng bảng hỏi 32 nhân viên của Ngân hàng Thƣơng mại Cổ phần Á châu – Chi nhánh Huế. Các nhân tố đƣợc tác giả tập trung nghiên cứu tác động tới động lực làm việc của các nhân viên với các yếu tố: Môi trƣờng làm việc (trong yếu tố môi trƣờng làm việc tác giả lại tách ra nghiên cứu riêng: Môi trƣờng làm việc và môi trƣờng nhân sự), lƣơng bổng và phúc lợi, cách thức bố trí công việc, sự hứng thú trong công việc, triển vọng phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ