Luận văn: Độc thoại nội tâm nhân vật nữ chính trong truyện Nôm bác học

Luận văn thạc sĩ phân tích nghệ thuật độc thoại nội tâm nhân vật nữ chính trong truyện Nôm, khám phá bi kịch và khát vọng của người phụ nữ xưa.

Chuyên ngành

Văn học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

112
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

DANH MỤC BẢNG, BIỂU

1. Chương 1: Một số vấn đề chung liên quan đến đề tài

1.1. Một số khái niệm và thuật ngữ liên quan

1.1.1. Truyện Nôm và phân loại truyện Nôm

1.1.2. Nhân vật nữ chính

1.1.3. Độc thoại nội tâm

1.2. Khái quát về tác giả, tác phẩm

1.2.1. Nguyễn Huy Tự và tác phẩm Hoa tiên kí

1.2.2. Phạm Thái và tác phẩm Sơ kính tân trang

1.2.3. Nguyễn Du và tác phẩm Truyện Kiều

1.3. Thống kê độc thoại nội tâm của các nhân vật nữ chính trong một số truyện Nôm bác học

1.3.1. Độc thoại nội tâm của Dao Tiên trong Hoa tiên kí

1.3.2. Độc thoại nội tâm của Trương Quỳnh Thư – Thụy Châu trong Sơ kính tân trang

1.3.3. Độc thoại nội tâm của Thúy Kiều trong Truyện Kiều

1.4. Tiểu kết chương 1

2. Chương 2: ĐỘC THOẠI NỘI TÂM CỦA CÁC NHÂN VẬT NỮ CHÍNH TRONG MỘT SỐ TRUYỆN NÔM BÁC HỌC NHÌN TỪ PHƯƠNG DIỆN NỘI DUNG

2.1. Độc thoại nội tâm của các nhân vật nữ chính trong Hoa tiên kí và Sơ kính tân trang

2.1.1. Độc thoại nội tâm của Dao Tiên trong Hoa tiên kí

2.1.2. Độc thoại nội tâm của Trương Quỳnh Thư – Thụy Châu trong Sơ kính tân trang

2.2. Độc thoại nội tâm của Thúy Kiều trong Truyện Kiều

2.2.1. Những độc thoại nội tâm về tình yêu

2.2.2. Những độc thoại nội tâm về tình cảm gia đình

2.2.3. Những độc thoại nội tâm về số phận và tương lai của Thúy Kiều

2.3. Tiểu kết chương 2

3. Chương 3: ĐỘC THOẠI NỘI TÂM CỦA CÁC NHÂN VẬT NỮ CHÍNH TRONG MỘT SỐ TRUYỆN NÔM BÁC HỌC NHÌN TỪ PHƯƠNG DIỆN NGHỆ THUẬT

3.1. Vai trò của độc thoại nội tâm trong việc xây dựng nhân vật có tính cách

3.2. Vai trò của độc thoại nội tâm trong việc cách tân thể loại truyện Nôm

3.2.1. Góp phần đa dạng hóa ngôn ngữ kể chuyện

3.2.2. Góp phần đa dạng hóa điểm nhìn trần thuật

3.2.3. Góp phần gia tăng yếu tố trữ tình và bước đầu biến đổi mô hình kết cấu truyện Nôm

3.3. Tiểu kết chương 3

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá độc thoại nội tâm nhân vật nữ trong truyện Nôm

Độc thoại nội tâm là một phương thức nghệ thuật quan trọng trong việc xây dựng chiều sâu tâm lý nhân vật. Trong văn học trung đại Việt Nam, đặc biệt là thể loại truyện thơ Nôm, kỹ thuật này đã đạt đến những thành tựu rực rỡ. Truyện Nôm bác học, với các tác phẩm tiêu biểu như Hoa tiên kí, Sơ kính tân trang và đỉnh cao là Truyện Kiều, đã sử dụng độc thoại nội tâm để khắc họa một cách tinh tế và sâu sắc vẻ đẹp tâm hồn phụ nữ. Không chỉ là lời tự sự, độc thoại nội tâm còn là không gian để nhân vật đối diện với chính mình, bộc lộ những giằng xé, những khát vọng hạnh phúc và nỗi đau trước thân phận bất công. Việc phân tích hình thức này mở ra một hướng tiếp cận mới để hiểu rõ hơn về số phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến và những giá trị nhân văn mà các tác giả muốn gửi gắm. Các nhà nghiên cứu như Phan Ngọc đã chỉ ra rằng, trong Truyện Kiều, những câu phân tích nội tâm chiếm tới gần một phần tư tác phẩm, cho thấy sự chú trọng đặc biệt của Nguyễn Du vào thế giới tinh thần của nhân vật. Qua đó, độc thoại nội tâm không chỉ là một thủ pháp nghệ thuật mà còn là chìa khóa giải mã tư tưởng và giá trị nhân đạo của tác phẩm.

1.1. Định nghĩa và đặc trưng của ngôn ngữ độc thoại

Ngôn ngữ độc thoại nội tâm được định nghĩa là lời phát ngôn của nhân vật nói với chính mình, phản ánh trực tiếp quá trình tâm lý bên trong. Đây là kiểu độc thoại thầm, mô phỏng hoạt động suy nghĩ, cảm xúc của con người. Đặc trưng cơ bản của nó là đối tượng hướng đến chính là bản thân chủ thể, nhằm giao tiếp với chính mình. Do đó, nội dung của nó thường là những suy tư, cảm xúc sâu kín nhất. Trong bối cảnh truyện thơ Nôm, hình thức này giúp các tác giả vượt qua lối kể chuyện truyền thống, tập trung nhiều hơn vào 'con người cảm nghĩ' thay vì chỉ có 'con người hành động', làm cho việc phân tích nhân vật trở nên đa chiều và sâu sắc hơn.

1.2. Vị trí của truyện Nôm bác học trong văn học dân tộc

Truyện Nôm bác học chiếm một vị trí vô cùng quan trọng, đánh dấu sự phát triển đỉnh cao của văn học quốc âm. Các tác phẩm này thường vay mượn cốt truyện từ văn học Trung Quốc nhưng được sáng tạo lại một cách tài tình, mang đậm dấu ấn văn hóa và tinh thần Việt Nam. Ngôn ngữ trong truyện Nôm bác học được trau chuốt, điêu luyện, thể hiện trình độ học vấn uyên bác của tác giả. Sự xuất hiện của nghệ thuật miêu tả nội tâm trong các tác phẩm này, đặc biệt là độc thoại nội tâm nhân vật nữ, là một bước cách tân lớn, góp phần khẳng định vị thế của thể loại và báo trước sự ra đời của những kiệt tác văn chương.

II. Thách thức khi phân tích tâm lý nhân vật nữ truyện Nôm

Việc phân tích tâm lý nhân vật nữ trong truyện Nôm bác học đặt ra nhiều thách thức. Văn học trung đại thường tập trung vào con người hành động với hệ thống nhân vật chức năng, ít có không gian cho 'con người cảm nghĩ' với đời sống nội tâm phức tạp. Các tác giả chủ yếu sử dụng bút pháp tả cảnh ngụ tình, mượn ngoại cảnh để thể hiện tâm trạng, một phương pháp gián tiếp và ước lệ. Do đó, việc nắm bắt chính xác diễn biến tâm trạng của nhân vật đòi hỏi người đọc phải có sự am hiểu sâu sắc về thi pháp cổ điển. Hơn nữa, nhân vật nữ thường bị đóng khung trong những chuẩn mực đạo đức của xã hội phong kiến như 'tam tòng tứ đức'. Việc thể hiện những khao khát riêng tư, những giằng xé nội tâm đi ngược lại lễ giáo là một sự phá cách táo bạo của các tác giả. Độc thoại nội tâm chính là công cụ hữu hiệu để vượt qua những rào cản này, cho phép nhân vật được sống thật với cảm xúc của mình. Tuy nhiên, việc diễn giải những lớp nghĩa sâu xa trong ngôn ngữ độc thoại đòi hỏi một phương pháp tiếp cận tinh tế, kết hợp giữa thi pháp học và văn hóa học, để thấy được sự đấu tranh giữa khát vọng cá nhân và áp lực xã hội đè nặng lên số phận người phụ nữ.

2.1. Hạn chế của bút pháp ước lệ và tả cảnh ngụ tình

Bút pháp tả cảnh ngụ tình là một thành tựu nghệ thuật lớn của văn học cổ, nhưng nó cũng có những hạn chế nhất định khi cần diễn tả những diễn biến tâm trạng phức tạp, đa chiều. Cảnh vật bên ngoài dù có thể gợi mở nhưng khó có thể lột tả hết những mâu thuẫn, giằng co trong thế giới nội tâm. Độc thoại nội tâm ra đời như một sự bổ sung và vượt thoát, cho phép tác giả đi thẳng vào dòng suy nghĩ của nhân vật, thể hiện những cảm xúc vi tế mà bút pháp ước lệ khó lòng chạm tới. Đây là bước chuyển quan trọng từ miêu tả gián tiếp sang trực tiếp trong nghệ thuật miêu tả nội tâm.

2.2. Sự giằng co giữa khát vọng hạnh phúc và lễ giáo phong kiến

Các nhân vật nữ trong truyện Nôm thường xuyên phải đối mặt với sự giằng co giữa khát vọng hạnh phúc cá nhân và những quy tắc khắc nghiệt của lễ giáo. Họ khao khát tình yêu tự do nhưng lại bị trói buộc bởi quan niệm 'cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy'. Độc thoại nội tâm trở thành nơi duy nhất họ có thể bộc lộ những suy tư thầm kín, những cuộc đấu tranh tư tưởng quyết liệt. Ví dụ, nhân vật Dao Tiên trong Hoa tiên kí đã có những dằn vặt giữa lý trí và tình cảm, thể hiện rõ mâu thuẫn giữa quan niệm truyền thống và khao khát yêu đương.

III. Phương pháp miêu tả nội tâm trong Hoa tiên kí Sơ kính

Nghệ thuật miêu tả nội tâm trong truyện Nôm bác học không hình thành ngay lập tức mà là một quá trình phát triển, khởi đầu từ những tác phẩm tiên phong như Hoa tiên kíSơ kính tân trang. Mặc dù số lượng các đoạn độc thoại nội tâm trong hai tác phẩm này còn hạn chế so với Truyện Kiều, chúng đã đánh dấu một bước tiến quan trọng. Các tác giả đã bắt đầu chú ý đến việc khắc họa 'con người cảm nghĩ', để nhân vật tự bộc lộ những suy tư, dằn vặt. Trong Hoa tiên kí, Nguyễn Huy Tự đã để nhân vật Dao Tiên có những lời tự vấn khi đứng trước tình yêu, thể hiện sự mâu thuẫn giữa lễ giáo và khát vọng. Trong khi đó, Phạm Thái trong Sơ kính tân trang lại sử dụng hình thức thơ trữ tình do chính nhân vật viết ra như một dạng độc thoại, bộc lộ nỗi lòng của Trương Quỳnh Thư trước bi kịch tình yêu. Những thử nghiệm ban đầu này đã mở đường, cung cấp kinh nghiệm và nguồn thi liệu quý báu cho Nguyễn Du kế thừa và phát triển lên một tầm cao mới. Việc phân tích nhân vật Dao Tiên và Trương Quỳnh Thư cho thấy độc thoại nội tâm đã trở thành một phương tiện hiệu quả để khám phá chiều sâu tâm tư ẩn giấu bên trong con người.

3.1. Phân tích nhân vật Dao Tiên qua những lời tự vấn

Nhân vật Dao Tiên trong Hoa tiên kí là một ví dụ điển hình cho sự đấu tranh nội tâm. Ban đầu, nàng rất e dè, rụt rè, luôn muốn giữ mình trong khuôn khổ lễ giáo. Nhưng khi tình yêu đến, trái tim nàng bắt đầu rung động. Những lời độc thoại của Dao Tiên cho thấy rõ sự giằng co này: “Bàn riêng những chuyện mới rồi:/ Mấy lời Hương Nguyệt thực lời nói ngay./ Lân la mười sáu xuân chầy,/ Tơ kia quấn, bóng kia xoay, mấy mà?”. Nàng tự vấn về tuổi xuân, về duyên phận, thể hiện một vẻ đẹp tâm hồn phụ nữ vừa ý nhị, kín đáo nhưng cũng đầy khao khát yêu đương. Độc thoại nội tâm đã giúp khắc họa thành công một nhân vật có chiều sâu.

3.2. Diễn biến tâm trạng Trương Quỳnh Thư trong Sơ kính tân trang

Trong Sơ kính tân trang, diễn biến tâm trạng của nhân vật Trương Quỳnh Thư được thể hiện mạnh mẽ và táo bạo hơn. Đối mặt với việc bị ép hôn, nàng không cam chịu mà quyết liệt đấu tranh. Lời độc thoại của nàng là tiếng than cho thân phận bất công: “Than rằng: ‘Phận bạc má hồng gớm thay!/ Lời nguyền văng vẳng còn đây,/ Kim lang biết nỗi nước này hay không?’”. Nàng nghĩ đến cái chết để bảo toàn danh tiết và tình yêu. Những lời độc thoại này cho thấy một tính cách quyết liệt, một khát vọng hạnh phúc mãnh liệt, vượt ra ngoài khuôn khổ của người phụ nữ phong kiến truyền thống.

IV. Đỉnh cao nghệ thuật độc thoại nội tâm trong Truyện Kiều

Truyện Kiều của đại thi hào Nguyễn Du là đỉnh cao của nghệ thuật miêu tả nội tâm trong văn học trung đại Việt Nam. Nếu ở các tác phẩm trước, độc thoại nội tâm chỉ xuất hiện lẻ tẻ thì đến Truyện Kiều, nó trở thành một phương thức nghệ thuật chủ đạo, chiếm tới 238 câu thơ. Nguyễn Du đã sử dụng độc thoại nội tâm một cách bậc thầy để soi rọi vào những góc khuất sâu thẳm nhất trong tâm hồn nhân vật Thúy Kiều. Qua những lời tự sự, tự vấn, người đọc thấy được trọn vẹn những cung bậc cảm xúc của nàng: từ những rung động đầu đời, nỗi đau của bi kịch tình yêu, tấm lòng hiếu thảo, nỗi day dứt về nhân phẩm, cho đến những chiêm nghiệm cay đắng về số phận người phụ nữ. Ngôn ngữ độc thoại của Kiều vô cùng phong phú, lúc là lời than ai oán, lúc là sự dằn vặt quyết liệt, lúc lại là những triết lý về cuộc đời. Chính nhờ độc thoại nội tâm, hình tượng Thúy Kiều hiện lên không còn là một nhân vật chức năng mà là một con người bằng xương bằng thịt, với một thế giới nội tâm phức tạp, đa dạng, thể hiện sâu sắc giá trị nhân đạo của tác phẩm.

4.1. Ngôn ngữ độc thoại của Thúy Kiều tiếng nói về bi kịch tình yêu

Bi kịch tình yêu là nội dung nổi bật trong những lời độc thoại của Thúy Kiều. Khi phải bán mình chuộc cha, nàng đau đớn nghĩ về Kim Trọng: “Thề hoa chưa ráo chén vàng,/ Lỗi thề thôi đã phụ phàng với hoa!”. Suốt mười lăm năm lưu lạc, hình bóng Kim Trọng và lời thề năm xưa luôn là nỗi day dứt khôn nguôi. Ngay cả khi ở bên Thúc Sinh hay Từ Hải, trong sâu thẳm tâm hồn, nàng vẫn hướng về mối tình đầu trong sáng. Những lời độc thoại này không chỉ thể hiện sự chung thủy mà còn cho thấy ý thức sâu sắc của Kiều về sự phụ bạc, về lỗi lầm không phải do nàng gây ra.

4.2. Khát vọng hạnh phúc và nỗi đau thân phận bất công của Kiều

Độc thoại nội tâm của Kiều còn là tiếng nói về khát vọng hạnh phúc và nỗi đau trước thân phận bất công. Bị đẩy vào lầu xanh, nàng xót xa cho phẩm giá bị chà đạp. Khi ở lầu Ngưng Bích, nỗi nhớ nhà, thương cha mẹ và người yêu hòa quyện vào nhau, khắc họa một tâm trạng cô đơn, bơ vơ đến tột cùng. Nàng tự hỏi: “Biết bao duyên nợ thề bồi,/ Kiếp này thôi thế thì thôi còn gì?”. Câu hỏi tu từ này chất chứa tất cả sự tuyệt vọng của một kiếp má hồng trong vòng xoáy của xã hội phong kiến tàn nhẫn.

4.3. Giá trị nhân đạo qua thế giới tâm hồn của nhân vật Thúy Kiều

Thông qua việc miêu tả thế giới tâm hồn phức tạp của Kiều, Nguyễn Du đã thể hiện một giá trị nhân đạo sâu sắc. Ông không chỉ cảm thông cho nỗi đau của nàng mà còn trân trọng, đề cao những phẩm chất tốt đẹp: lòng hiếu thảo, sự vị tha, lòng chung thủy và ý thức về nhân phẩm. Việc để Kiều cất lên tiếng nói từ sâu thẳm trái tim mình là một cách khẳng định quyền sống, quyền được yêu thương và hạnh phúc của con người, đặc biệt là người phụ nữ, vốn bị xem nhẹ trong xã hội xưa.

V. Cách độc thoại nội tâm phản ánh số phận người phụ nữ

Độc thoại nội tâm nhân vật nữ trong truyện Nôm bác học không chỉ là một thủ pháp nghệ thuật mà còn là tấm gương phản chiếu số phận người phụ nữ trong xã hội xưa. Những lời tự sự thầm kín của Dao Tiên, Trương Quỳnh Thư và đặc biệt là Thúy Kiều đã phơi bày một thực tại đầy rẫy bất công. Họ là những người tài sắc, có tâm hồn phong phú, có khát vọng hạnh phúc chính đáng, nhưng lại liên tục bị các thế lực của xã hội phong kiến chà đạp. Trong không gian riêng tư của dòng suy nghĩ, họ tự do bộc lộ nỗi đau, sự phản kháng và cả sự tuyệt vọng. Lời độc thoại của Kiều khi lựa chọn giữa tình và hiếu: “Để lời thệ hải minh sơn,/ Làm con trước phải đền ơn sinh thành” cho thấy sự hy sinh lớn lao và bi kịch nội tâm của người phụ nữ. Họ luôn phải lựa chọn, và sự lựa chọn nào cũng đẩy họ vào bi kịch. Thông qua nghệ thuật miêu tả nội tâm, các tác giả đã cất lên tiếng nói tố cáo xã hội bất công và bày tỏ niềm cảm thương sâu sắc đối với những kiếp má hồng, qua đó nâng tầm tác phẩm lên một giá trị nhân đạo lớn lao.

5.1. Sự trói buộc của xã hội phong kiến lên tâm hồn phụ nữ

Xã hội phong kiến với hệ thống lễ giáo hà khắc đã tạo ra một nhà tù vô hình, trói buộc cả thể xác lẫn tâm hồn người phụ nữ. Họ không có quyền tự quyết định tình yêu, hôn nhân và số phận của mình. Vẻ đẹp tâm hồn phụ nữ bị kìm hãm, những khát vọng chính đáng bị xem là tội lỗi. Độc thoại nội tâm là không gian duy nhất họ có thể phá vỡ những xiềng xích đó, dù chỉ là trong suy tưởng. Qua đó, người đọc cảm nhận được sức sống mãnh liệt và tinh thần phản kháng âm thầm nhưng quyết liệt của họ.

5.2. So sánh bút pháp miêu tả nội tâm Kiều và các nhân vật khác

So với Dao Tiên và Trương Quỳnh Thư, bút pháp miêu tả nội tâm của nhân vật Thúy Kiều đạt đến trình độ điêu luyện và phức tạp hơn hẳn. Nếu độc thoại của Dao Tiên chủ yếu xoay quanh sự e lệ, giằng co trong tình yêu, của Quỳnh Thư là sự quyết liệt đối mặt với bi kịch, thì nội tâm của Kiều là một thế giới đa chiều, bao quát nhiều phương diện của cuộc đời: tình yêu, gia đình, nhân phẩm, số phận. Nguyễn Du đã cho thấy một bước tiến vượt bậc trong việc phân tích nhân vật, tạo ra một hình tượng bất hủ trong văn học trung đại Việt Nam.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ độc thoại nội tâm của các nhân vật nữ chính trong một số truyện nôm bác học

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu, mà hơn thế nữa, tác phẩm còn ảnh hưởng đậm nét đến những truyện Nôm bác học sau này, đặc biệt đối với kiệt tác Truyện Kiều. Có thể nói, “Rõ ràng là Nguyễn Huy Tự đã cung cấp cho Nguyễn Du, không chỉ kinh nghiệm sáng tác một truyện Nôm, mà còn có khá nhiều thao tác, và văn liệu của ông đã được Nguyễn Du tiếp nhận nguyên vẹn” [65, tr. Phạm Thái và tác phẩm Sơ kính tân trang 1. Tác giả Phạm Thái Phạm Thái (1777 – 1813), tự là Đan Phượng, hiệu Chiêu Lỳ, quê làng Yên Thị, xã Yên Thường, huyện Đông Ngàn, phủ Từ Sơn, trấn Kinh Bắc (nay là huyện Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh).

Ông mồ côi mẹ từ khi lên bốn tuổi, cha là võ tướng dưới thời Cảnh Hưng. Phạm Thái có mối tâm giao với một người bạn là Trương Đăng Thụ, cả hai cùng nuôi chí cần vương nhưng Trương Đăng Thụ sớm qua đời. Khi thi hài bạn được đưa về quê nhà thuộc làng Thanh Nê, huyện Chân Định, phủ Kiến Xương, trấn Sơn Nam (nay là huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình), ông đến viếng mộ bạn và cha bạn là Kiến Xuyên hầu Trương Đăng Quý yêu mến, lưu lại ở nhà mình. Cũng từ đây, Phạm Thái quen biết rồi yêu em gái bạn là Trương Quỳnh Như.

Hai người trai tài gái sắc, ý hợp tâm đầu đã cùng nhau xướng họa thơ văn để thể hiện tình yêu của mình. Hoàng Hữu Yên đã nhận xét: “Quả thật đây là hiện tượng có một không hai dưới thời Nho giáo đang thịnh, lúc tục lệ phong kiến đang là khuôn phép rất khắc nghiệt đối với tình yêu nam nữ, nhất là những lứa đôi xuất thân quý tộc như Phạm Thái và Trương Quỳnh Như!” [54, tr. 16 download by : skknchat@gmail.com Mối tình đẹp với nữ sĩ Trương Quỳnh Như đã trở thành nguồn cảm hứng chính cho những sáng tác văn chương của Phạm Thái. Nhưng tình yêu ấy không trọn vẹn, về sau Quỳnh Như vì bị ép lấy người khác đã tự vẫn.

Tình yêu ấy trở thành mối tình hận, khắc sâu trong lòng Phạm Thái những buồn đau muôn thuở khôn nguôi. Từ đây, cuộc sống của ông là những tháng ngày lang thang đây đó, đắm mình trong rượu, sáng tác thơ văn để gửi gắm tâm sự riêng. Mối tình với Trương Quỳnh Như đã in những dấu ấn sâu sắc trong cuộc đời Phạm Thái, cũng là nguồn cảm hứng chi phối những sáng tác có giá trị nhất của ông: “Phần thơ văn tình yêu này được coi là di sản lớn và có giá trị nhân văn cao nhất của văn nghiệp nhà thơ Kinh Bắc” [54, tr. Tác phẩm Sơ kính tân trang Sơ kính tân trang ra đời vào lúc thể loại truyện Nôm đang phát triển mạnh mẽ, chiếm ưu thế cả về số lượng và chất lượng.

Nằm trong dòng mạch cảm hứng trữ tình – tình yêu nói chung của văn chương thế kỷ XVIII nhưng khác với những tác phẩm đương thời cùng thể loại, Sơ kính tân trang là một tác phẩm hoàn toàn thuần túy Việt Nam, không có sự vay mượn cốt truyện từ văn học Trung Hoa. Sơ kính tân trang là câu chuyện tình của chính cuộc đời tác giả, tác phẩm có tính chất tự truyện. Câu chuyện tình với Trương Quỳnh Như là hình mẫu để Phạm Thái viết nên mối tình Phạm Kim và Trương Quỳnh Thư trong tác phẩm. Thấp thoáng trong hình bóng nhân vật chính là cuộc đời và tình yêu của tác giả.

Điểm đặc sắc của Sơ kính tân trang là tính chất tự truyện, nhưng câu chuyện trong tác phẩm không chỉ dừng lại ở mối tình buồn đau, dang dở mà Phạm Thái đã viết thêm đoạn tái thế tương phùng. Nó vừa phù hợp với truyền thống kết thúc có hậu của truyện Nôm nói chung, vừa là một giấc mộng mang màu sắc lãng mạn, một ước vọng của chính bản thân tác giả về tình yêu và hạnh phúc cuộc đời. Mặc dù phương diện nghệ thuât tác phẩm còn nhiều hạn chế nhưng chính tính chất tự truyện và nét thuần túy Việt Nam từ quê hương, cảnh sắc, con người đã tạo những đặc sắc, độc đáo riêng cho Sơ kính tân trang trong dòng truyện Nôm bác học đương thời. Nguyễn Du và tác phẩm Truyện Kiều 1.

Tác giả Nguyễn Du Nguyễn Du (1765 – 1820), tên chữ Tố Như, hiệu Thanh Hiên quê ở làng Tiên Điền, huyện Nghi Xuân, tỉnh Hà Tĩnh. Giữa Nguyễn Du và Nguyễn Huy Tự có thể 17 download by : skknchat@gmail.com tìm thấy mối quan hệ trước hết về quê hương. Đây nổi tiếng là vùng đất địa linh nhân kiệt, là mảnh đất đã sản sinh những nhân tài lỗi lạc suốt các thế kỷ. Cổ ngữ có câu: “Hồng lĩnh sơn cao, song Ngư hải khoát; nhược trị minh thời, nhân tài tú phát” (Non Hồng cao, biển Ngư rộng; gặp thời sáng sủa, nảy nở nhân tài) là để chỉ mảnh đất này.

Mối liên hệ về quê hương giữa Nguyễn Du và Nguyễn Huy Tự còn được giới nghiên cứu chỉ ra qua việc đưa ra thuật ngữ “Hồng Sơn văn phái”. Thuật ngữ này“để nhấn mạnh truyền thống văn học của một vùng văn hóa nổi tiếng”, “để xác nhận một mối quan hệ ảnh hưởng văn học đặc biệt giữa hai dòng họ danh gia thế phiệt của một vùng, trong một thời phát triển vàng son của văn học cổ điển dân tộc” [65, tr. Nguyễn Du xuất thân trong một gia đình đại quý tộc phong kiến. Thân phụ Nguyễn Du là Nguyễn Nghiễm, đậu nhị giáp tiến sĩ, từng giữ chức Tể tướng trong triều đình.

Anh cả là Nguyễn Khản, đậu đồng tiến sĩ, làm quan đến chức tham tụng. Không chỉ có vậy, gia đình Nguyễn Du còn có nhiều người cùng làm quan to dưới triều Lê. Bởi vậy dân gian mới có câu ca dao: Bao giờ ngàn Hống hết cây, Sông Rum hết nước, họ này hết quan. Dòng họ Nguyễn Du không chỉ nổi tiếng về truyền thống khoa bảng mà còn nổi tiếng về truyền thống văn chương với nhiều danh sĩ như Nguyễn Quỳnh, Nguyễn Nghiễm, Nguyễn Khản, Nguyễn Nễ, Nguyễn Đạm, Nguyễn Thiện… và hơn hết là đại thi hào Nguyễn Du.

Xuất thân gia đình đại quý tộc với truyền thống văn chương nhiều đời đã có ảnh hưởng sâu sắc đến tài năng, con người Nguyễn Du. Mặt khác, cũng phải nói về mối quan hệ thân thiết giữa dòng họ Nguyễn Tiên Điền và Nguyễn Huy Trường Lưu – đó là cơ sở để sau này Nguyễn Du sáng tác Truyện Kiều đã tiếp thu nhiều phương diện từ Hoa tiên kí. Nói đến ảnh hưởng từ yếu tố gia đình đến tác giả Đoạn trường tân thanh, không thể không nhắc đến ảnh hưởng của người mẹ. Thân mẫu Nguyễn Du là người con gái xứ Kinh Bắc, mảnh đất vốn có tiếng phong lưu tao nhã, dịu dàng với những làn điệu dân ca quan họ đằm thắm, đậm chất trữ tình.

Vì vậy, nói về ảnh hưởng của quê hương, gia đình đến con người Nguyễn Du, Đào Duy Anh đã nhận xét: 18 download by : skknchat@gmail.com Nhờ ảnh hưởng của mẹ mà ông đã thừa thụ được cái tính dịu dàng, nhã nhặn, phong lưu và đa tình của người Kinh Bắc, cũng như nhờ ảnh hưởng của cha, ông đã hưởng chịu được hào khí của đất Hồng Lam và hùng tâm của người Nghệ Tĩnh, cùng lòng tiết nghĩa, khiếu văn chương do gia truyền xuống trải bao nhiêu đời.16, 17] Nguyễn Du từ nhỏ đã được biết đến là người khôi ngô, thông minh lại ham đọc sách. Thời thơ ấu và niên thiếu, Nguyễn Du sống trong vàng son, nhung lụa của cuộc sống quý tộc giàu sang. Nguyễn Du đã được chứng kiến tất cả những hào hoa, tráng lệ của mảnh đất kinh kì và cuộc sống xa hoa vào buổi xế chiều của triều đình Lê – Trịnh. Trong thời gian này, nhà thơ có điều kiện thuận lợi để dùi mài kinh sử, có dịp hiểu biết về cuộc sống của giới quý tộc phong kiến.

Những yếu tố này đã để lại dấu ấn trong sáng tác của Nguyễn Du sau này. Giữa buổi loan ly, cuộc sống quý tộc giàu sang của Nguyễn Du đã bị cơn bão táp của thời đại đẩy lùi vào quá khứ. Năm 1789, khi Nguyễn Huệ kéo quân ra Bắc, đánh tan 28 vạn quân Thanh, nhà Lê sụp đổ, Nguyễn Du về quê vợ Thái Bình sống nhờ người anh vợ là Đoàn Nguyễn Tuấn. Mưu đồ khôi phục nhà Lê thất bại, ông chán nản trở về Tiên Điền.

“Mười năm gió bụi” trong cảnh sống thiếu thốn, chật vật nhưng chính giai đoạn này đã giúp Nguyễn Du có điều kiện hiểu biết quần chúng và ngôn ngữ nghệ thuật dân gian. Điều này có ảnh hưởng sâu sắc đến việc hình thành phong cách ngôn ngữ trong sáng tác chữ Nôm của Nguyễn Du, đặc biệt là Truyện Kiều. Đến năm 1802 khi Nguyễn Ánh lên ngôi, Nguyễn Du ra làm quan dưới triều Gia Long. Trong thời gian này, Nguyễn Du có dịp đi sứ Trung Quốc.

Đây là cơ hội để nhà thơ có dịp tiếp xúc với nền văn hóa Trung Hoa đã quen thuộc qua sử sách, văn chương, mở rộng vốn hiểu biết và tầm khái quát những vấn đề xã hội. Cuối thế kỉ XVIII – đầu thế kỉ XIX là giai đoạn khủng hoảng trầm trọng của chế độ phong kiến Việt Nam. Một thế kỷ trôi qua đã chứng kiến nhiều biến động lớn lao, những đổi thay long trời lở đất. Chính hoàn cảnh thời đại ấy đã khiến Nguyễn Du phải băn khoăn: “Một phen thay đổi sơn hà; Mảnh thân, chiếc lá biết là về đâu!”.

Điều này cũng dẫn đến sự phức tạp trong tư tưởng của Nguyễn Du, thái độ của Nguyễn Du đối với các triều đại, đồng thời cũng gắn liền những bước chuyển biến trong tư tưởng của tác giả. 19 download by : skknchat@gmail.com Từ ảnh hưởng của quê hương, gia đình, từ cuộc đời của chính Nguyễn Du trong một hoàn cảnh lịch sử đặc biệt, tất cả những yếu tố đó đã làm nên tài năng, nhân cách nhà đại thi hào và tập đại thành của văn học dân tộc: Đoạn trường tân thanh. Tác phẩm Truyện Kiều Cũng như nhiều truyện Nôm bác học đương thời, Nguyễn Du sáng tác Truyện Kiều dựa vào cốt truyện có sẵn của văn học Trung Hoa là Kim Vân Kiều truyện của Thanh Tâm Tài Nhân. Đây là một tiểu thuyết dài hai mươi hồi, được sáng tác vào khoảng cuối đời Minh.

Vấn đề cần đặt ra là Nguyễn Du sáng tác Truyện Kiều vào thời điểm nào? Hoàng Xuân Hãn cho rằng Nguyễn Du viết Truyện Kiều trong thời gian 1814 – 1820. Đào Duy Anh lại phủ nhận ý kiến đó và cho rằng Nguyễn Du viết Truyện Kiều trong những năm từ 1805 – 1809, khi ông giữ chức quan Đông các. Mặc dù còn những tranh luận nhưng ý kiến của Đào Duy Anh là quan điểm được nhiều nhà nghiên cứu chấp nhận.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ