Luận văn: Ảnh hưởng đô thị hóa đến sinh kế người dân bị thu hồi đất tại Thanh Khê

Luận văn phân tích thực trạng và ảnh hưởng của đô thị hóa đến sinh kế người dân bị thu hồi đất tại Thanh Khê, Đà Nẵng, đề xuất giải pháp hỗ trợ.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đô thị hóa sinh kế người dân tại Thanh Khê

Quá trình đô thị hóa là một quy luật tất yếu, khách quan của sự phát triển kinh tế - xã hội. Tại quận Thanh Khê, một trong những quận trung tâm của thành phố Đà Nẵng, quá trình này diễn ra mạnh mẽ, làm thay đổi sâu sắc bộ mặt đô thị và cơ cấu kinh tế. Các dự án phát triển kinh tế - xã hội mọc lên, hệ thống cơ sở hạ tầng được hoàn thiện, góp phần thúc đẩy tăng trưởng. Tuy nhiên, mặt trái của quá trình này là những tác động của đô thị hóa đến đời sống của một bộ phận dân cư, đặc biệt là các hộ gia đình bị thu hồi đất. Việc mất đi tư liệu sản xuất chính đã đặt ra bài toán nan giải về sinh kế. Theo nghiên cứu của Lê Tấn Quốc (2016), việc thu hồi đất đã tác động trực tiếp đến việc làm và đời sống của người dân cả trước mắt và lâu dài. Để đánh giá toàn diện vấn đề này, cần tiếp cận dựa trên khung sinh kế bền vững, bao gồm các nguồn vốn cốt lõi: vốn nhân lực, vốn xã hội, vốn tự nhiên, vốn vật chất và vốn tài chính. Sự biến động của các nguồn vốn này sau khi thu hồi đất sẽ quyết định khả năng ổn định cuộc sống người dân và tạo dựng thu nhập bền vững trong tương lai. Do đó, việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp đồng bộ là yêu cầu cấp thiết, nhằm đảm bảo quá trình đô thị hóa tại Thanh Khê phát triển hài hòa, bền vững, đặt con người vào vị trí trung tâm.

1.1. Tác động của quy hoạch đô thị quận Thanh Khê đến kinh tế

Quy hoạch đô thị tại quận Thanh Khê đã thúc đẩy một sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế mạnh mẽ. Giai đoạn 2010-2013 chứng kiến sự sụt giảm đáng kể của ngành nông nghiệp, trong khi tỷ trọng ngành thương mại - dịch vụ và công nghiệp - xây dựng tăng lên rõ rệt. Cụ thể, tỷ trọng ngành dịch vụ đã tăng từ 54,7% năm 2010 lên 59% vào năm 2013, khẳng định vai trò chủ lực trong nền kinh tế quận. Sự phát triển này được tạo đà bởi việc hình thành các tuyến phố thương mại mới, sự xuất hiện của các trung tâm tài chính, ngân hàng, siêu thị lớn. Quá trình này không chỉ làm thay đổi không gian vật lý mà còn tạo ra những yêu cầu mới về nguồn lao động. Lực lượng lao động nông nghiệp truyền thống buộc phải tìm kiếm cơ hội ở các lĩnh vực phi nông nghiệp, một thách thức lớn đòi hỏi sự thích ứng và chuyển đổi nghề nghiệp.

1.2. Khung sinh kế bền vững trong bối cảnh thu hồi đất đai

Khung sinh kế bền vững, được phát triển bởi DFID, là công cụ phân tích hiệu quả để hiểu rõ những ảnh hưởng đa chiều của việc thu hồi đất. Khung này xác định 5 loại vốn mà các hộ gia đình sử dụng để kiếm sống. Việc thu hồi đất trực tiếp làm suy giảm “vốn tự nhiên” (đất đai). Số tiền đền bù nhận được làm tăng “vốn tài chính” một cách đột ngột, nhưng nếu không được quản lý tốt, nguồn vốn này sẽ nhanh chóng cạn kiệt. Quá trình di dời đến khu tái định cư có thể làm xáo trộn “vốn xã hội” (mạng lưới quan hệ làng xóm, cộng đồng). Đồng thời, “vốn nhân lực” (kỹ năng, sức khỏe) của người dân, vốn gắn liền với nông nghiệp, trở nên không còn phù hợp. Cuối cùng, “vốn vật chất” (nhà cửa, hạ tầng mới) có thể được cải thiện, nhưng chưa chắc đã hỗ trợ hiệu quả cho các hoạt động sinh kế mới. Do đó, một chính sách hỗ trợ hiệu quả phải tác động toàn diện lên cả 5 nguồn vốn này để đảm bảo sự bền vững.

II. Top thách thức sinh kế người dân bị thu hồi đất Thanh Khê

Quá trình giải tỏa đền bù tại quận Thanh Khê tuy góp phần hiện đại hóa đô thị nhưng cũng tạo ra nhiều thách thức lớn đối với sinh kế của các hộ dân bị ảnh hưởng. Thách thức đầu tiên và rõ ràng nhất đến từ chính sách đền bù đất. Theo nhiều nghiên cứu, giá đất bồi thường do nhà nước quy định thường thấp hơn đáng kể so với giá thị trường, khiến người dân gặp khó khăn trong việc tái tạo tư liệu sản xuất tương đương. Số tiền đền bù, dù lớn, thường được ưu tiên sử dụng cho việc xây dựng nhà cửa mới tại khu tái định cư hoặc chi tiêu sinh hoạt, thay vì đầu tư vào các hoạt động tạo thu nhập bền vững. Thách thức thứ hai là nguy cơ mất việc làm và khó khăn trong chuyển đổi nghề nghiệp. Lực lượng lao động nông nghiệp, đặc biệt là những người lớn tuổi, thiếu kỹ năng và trình độ để chuyển sang làm việc trong các ngành công nghiệp, dịch vụ. Cuối cùng, sự thay đổi môi trường sống và xã hội cũng là một rào cản lớn. Việc di dời phá vỡ cấu trúc cộng đồng làng xã truyền thống, làm suy yếu các mối quan hệ xã hội vốn là một mạng lưới hỗ trợ quan trọng, ảnh hưởng đến vấn đề an sinh xã hội và sự ổn định tâm lý của người dân. Những khiếu nại đất đai phát sinh cũng là hệ quả của các thách thức chưa được giải quyết triệt để.

2.1. Bất cập trong giá đất bồi thường và chính sách đền bù

Một trong những nguyên nhân chính gây ra bất ổn xã hội là sự bất cập của chính sách đền bù đất. Khung giá đất của nhà nước thường không theo kịp biến động của thị trường, dẫn đến việc người dân cảm thấy thiệt thòi khi bị thu hồi đất. Theo khảo sát tại Thanh Khê, một phần lớn số tiền đền bù được các hộ gia đình sử dụng để xây dựng lại nhà ở (vốn vật chất), nhưng lại thiếu hụt nguồn vốn để tái đầu tư sản xuất kinh doanh (vốn tài chính). Điều này tạo ra một nghịch lý: đời sống vật chất trước mắt có thể được cải thiện, nhưng khả năng tạo ra thu nhập lâu dài lại bị suy giảm. Sự thiếu minh bạch và các thủ tục hành chính phức tạp trong quá trình giải tỏa đền bù cũng làm gia tăng sự bức xúc, dẫn đến các vụ khiếu nại đất đai kéo dài, ảnh hưởng đến tiến độ các dự án và sự ổn định chung.

2.2. Rủi ro thất nghiệp và rào cản chuyển đổi nghề nghiệp

Mất đất canh tác đồng nghĩa với việc mất đi nguồn sống chính của nhiều hộ gia đình. Báo cáo nghiên cứu cho thấy tình trạng thất nghiệp hoặc thiếu việc làm ở nhóm người bị thu hồi đất là rất phổ biến. Quá trình chuyển đổi nghề nghiệp gặp nhiều rào cản. Thứ nhất, đa số lao động có trình độ học vấn thấp và kỹ năng chỉ phù hợp với nông nghiệp. Thứ hai, các chương trình đào tạo nghề cho người mất đất đôi khi còn mang tính hình thức, chưa gắn liền với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp trên địa bàn. Thứ ba, yếu tố tuổi tác cũng là một trở ngại lớn, khi các doanh nghiệp thường ưu tiên lao động trẻ. Kết quả là nhiều người phải chuyển sang làm các công việc phi chính thức, bấp bênh với thu nhập không ổn định, đe dọa mục tiêu ổn định cuộc sống người dân.

III. Phương pháp tối ưu chính sách đền bù và an sinh xã hội

Để giải quyết những thách thức về sinh kế cho người dân bị thu hồi đất tại Thanh Khê, việc hoàn thiện hệ thống chính sách là giải pháp mang tính nền tảng. Trọng tâm cần đặt vào việc cải cách chính sách đền bù đất theo hướng công bằng, minh bạch và sát với giá trị thị trường. Điều này không chỉ giúp người dân có đủ nguồn lực tài chính để tái thiết cuộc sống mà còn giảm thiểu các khiếu nại đất đai. Việc áp dụng các quy định mới của Luật Đất đai cần được thực hiện một cách nghiêm túc, đặc biệt là các điều khoản liên quan đến tham vấn cộng đồng và xác định giá đất độc lập. Bên cạnh đó, cần xây dựng một khung chính sách an sinh xã hội toàn diện và dài hạn. Thay vì chỉ hỗ trợ một lần, chính sách cần bao gồm các hợp phần như bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội, hỗ trợ giáo dục cho con em các hộ bị thu hồi đất, và các chương trình trợ cấp cho nhóm yếu thế. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo rằng không một người dân nào bị bỏ lại phía sau trong quá trình phát triển, và ổn định cuộc sống người dân là ưu tiên hàng đầu trong mọi dự án phát triển kinh tế - xã hội.

3.1. Cải cách quy trình giải tỏa đền bù theo Luật Đất đai

Việc tuân thủ và vận dụng linh hoạt Luật Đất đai là chìa khóa để đảm bảo quyền lợi cho người dân. Quy trình giải tỏa đền bù cần được công khai, minh bạch ở tất cả các khâu, từ công bố quy hoạch đô thị quận Thanh Khê đến phương án bồi thường chi tiết. Cần thành lập các hội đồng định giá đất độc lập, có sự tham gia của đại diện người dân, chuyên gia và các tổ chức xã hội để xác định giá đất bồi thường một cách khách quan. Hơn nữa, cơ chế đối thoại trực tiếp giữa chính quyền, chủ đầu tư và người dân phải được thiết lập để giải quyết các vướng mắc ngay từ cơ sở, hạn chế tình trạng khiếu nại đất đai leo thang. Việc áp dụng công nghệ thông tin để quản lý dữ liệu đất đai và quy trình đền bù cũng là một giải pháp cần được thúc đẩy.

3.2. Xây dựng chiến lược an sinh xã hội hậu thu hồi đất

Một chiến lược an sinh xã hội hiệu quả không chỉ dừng lại ở việc chi trả tiền. Nó phải là một gói giải pháp tổng thể. Trước hết, cần đảm bảo 100% người dân trong diện di dời được cấp thẻ bảo hiểm y tế miễn phí trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ 3-5 năm). Chính quyền địa phương cần có chính sách hỗ trợ đóng bảo hiểm xã hội tự nguyện để người dân có lương hưu khi về già. Đối với thế hệ trẻ, cần có các chương trình học bổng, miễn giảm học phí để đảm bảo việc học không bị gián đoạn. Các khu tái định cư phải được đầu tư đồng bộ về hạ tầng xã hội như trường học, trạm y tế, nhà văn hóa để tạo ra một môi trường sống mới chất lượng và gắn kết, góp phần ổn định cuộc sống người dân một cách bền vững.

IV. Bí quyết hỗ trợ việc làm sau thu hồi đất hiệu quả nhất

Bên cạnh các chính sách vĩ mô, những giải pháp hỗ trợ trực tiếp và thiết thực đóng vai trò quyết định trong việc giúp người dân tái tạo sinh kế. Trọng tâm của các giải pháp này là chương trình hỗ trợ việc làm sau thu hồi đất. Thay vì các biện pháp manh mún, cần xây dựng một chiến lược bài bản, bắt đầu từ việc khảo sát, đánh giá năng lực và nguyện vọng của từng lao động. Dựa trên kết quả đó, các chương trình đào tạo nghề cho người mất đất được thiết kế riêng, tập trung vào những ngành nghề mà quận Thanh Khê và thành phố Đà Nẵng đang có nhu cầu cao như du lịch, dịch vụ nhà hàng - khách sạn, công nghệ thông tin, cơ khí... Yếu tố then chốt để thành công là sự liên kết chặt chẽ giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp. Doanh nghiệp không chỉ tham gia vào quá trình xây dựng chương trình mà còn cam kết tuyển dụng lao động sau đào tạo. Ngoài ra, việc khuyến khích và hỗ trợ người dân tự tạo việc làm thông qua các mô hình kinh doanh nhỏ, cung cấp vốn vay ưu đãi và tư vấn kỹ thuật cũng là một hướng đi quan trọng để tạo ra thu nhập bền vững và đa dạng hóa nguồn sống.

4.1. Phương pháp đào tạo nghề cho người mất đất theo nhu cầu

Để đào tạo nghề cho người mất đất thực sự hiệu quả, cần thay đổi tư duy từ “đào tạo cái mình có” sang “đào tạo cái thị trường cần”. Trước khi mở lớp, các cơ quan chức năng cần tiến hành khảo sát nhu cầu tuyển dụng của các doanh nghiệp trên địa bàn quận và các khu công nghiệp lân cận. Chương trình giảng dạy phải kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, ưu tiên thực hành tại chính doanh nghiệp. Hơn nữa, bên cạnh kỹ năng chuyên môn, người lao động cần được trang bị các kỹ năng mềm như giao tiếp, kỷ luật lao động, làm việc nhóm. Việc cấp chứng chỉ nghề có giá trị toàn quốc sẽ giúp họ tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động, là bước đệm vững chắc cho quá trình chuyển đổi nghề nghiệp.

4.2. Các mô hình hỗ trợ tạo việc làm và thu nhập bền vững

Chương trình hỗ trợ việc làm sau thu hồi đất cần đa dạng hóa các mô hình. Thứ nhất, tổ chức các phiên giao dịch việc làm chuyên biệt dành riêng cho lao động bị thu hồi đất, kết nối trực tiếp họ với nhà tuyển dụng. Thứ hai, thành lập các quỹ tín dụng vi mô với lãi suất ưu đãi, thủ tục đơn giản để hỗ trợ các hộ gia đình có ý tưởng kinh doanh nhưng thiếu vốn. Thứ ba, xây dựng các mô hình tổ hợp tác, hợp tác xã kiểu mới trong lĩnh vực dịch vụ, tiểu thủ công nghiệp để tạo việc làm tại chỗ. Các mô hình này không chỉ giúp tạo ra thu nhập bền vững mà còn giúp tái tạo vốn xã hội, tăng cường sự đoàn kết, tương trợ trong cộng đồng dân cư tại các khu tái định cư.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát và bảo vệ môi trường nghiên cứu ảnh hưởng của quá trình đô thị hóa đến sinh kế của người dân bị thu hồi đất tại quận thanh khê thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Đô thị hóa là một quy luật tất yếu khách quan của sự phát triển xã hội. Quá trình đô thị hóa đối với các nước khác nhau sẽ có quy mô và tốc độ khác nhau, điều đó đã và đang diễn ra ở khắp các nước trên thế giới nhất là các nước đang phát triển. Đô thị hóa có liên quan đến tất cả các lĩnh vực của đời sống, chính trị, xã hội, khoa học, kỹ thuật… Các khu dân cư mới ra đời, sự phát triễn mạnh mẽ của hệ thống giao thông, hệ thống cấp nước, thoát nước đã tác động lớn đến qũy đất của thành phố.

Đi kèm theo đó là hàng loạt vấn đề xác hội phát sinh do người dân bị mất đất sản xuất. Quá trình đô thị hóa của nước ta bước đầu đem lại nhiều thành quả, không những làm cho bộ mặt đô thị thay đổi mà còn tác động tích cực đến đời sống của nhân dân. Tuy nhiên, nó cũng phát sinh nhiều vấn đề cần giải quyết. Quá trình đô thị hóa trong những năm gần đây đã làm biến đổi về hiện trạng sử dụng đất đai và có tác động không nhỏ đến đời sống của một phận dân cư bị mất đất sản xuất.

Diện tích đất nông nghiệp ngày càng bị thu hẹp và thay vào đó là sự gia tăng của các khu đô thị. Quá trình này dẫn đến phát sinh các quan hệ sử dụng đất ngoài tầm kiểm soát của nhà nước, việc quản lý, sử dụng đất trở nên phức tạp hơn. Ngoài ra, sự phát triển của đô thị đã thu hút lực lượng lớn lao động từ nông thôn ra thành thị, gây nên nhiều bất ổn cho xã hội như: giải quyết việc làm, nhu cầu nhà ở, ô nhiễm môi trường,… Quản lý nhà nước về đất đai tốt hay xấu có tác động rất lớn đề nhiều lĩnh vực, nhiều mặt của kinh tế - xã hội, nhất là trong giai đoạn phát triển nền kinh tế thị trường, như: thu hút đầu tư (phụ thuộc vào các quy định của nhà nước, giá đất, tiến độ giải phóng mặt bằng, thủ tục hành chính …), sự ổn định chính trị - xã hội (liên quan đến thu nhập, việc làm của người nông dân, tình hình khiếu kiện, tranh chấp đất đai…). Vì vậy làm tốt công tác quản lý nhà nước về đất đai có ý nghĩa hết sưc quan trọng.

Trong thời gian qua, do quá trình phát triển kinh tế - xã hội theo sự phát triển chung của thành phố Đà Nẵng, quận Thanh Khê là một trong những quận trung tâm của thành phố cũng chịu nhiều tác động rõ rệt. Quá trình đô thị hóa diễn ra hết sức mạnh mẽ. Các khu đô thị mới được hình thành, các hệ thống cơ sở hạ tầng, giao thông đất cho quá trình đô thị hóa đã ngày càng được hoàn thiện, phục vụ cho sự phát triển đô thị. Tuy nhiên, bên cạnh những thành quả đạt được, việc thu hồi đất trên đã tác động trực tiếp đến việc làm và đời sống của người dân trước mắt và lâu dài.

Vai trò của Nhà nước trong quản lý, sử dụng đất với chức năng là đại diện sở hữu toàn dân về đất đai chưa rõ ràng, còn nảy sinh nhiều bức xúc. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 2 Xuất phát từ thực tiển trên, tôi chọn đề tài “Nghiên cứu ảnh hưởng của quá trình đô thị hóa đến sinh kế của người dân bị thu hồi đất tại quận Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng”. MỤC ĐÍCH ĐỀ TÀI Nghiên cứu ảnh hưởng của quá trình đô thị hóa đến sinh kế của người dân khi bị thu hồi đất, từ đó đề xuất giải pháp nhằm tăng cường công tác quản lý Nhà nước về đất đai, đồng thời đảm bảo sinh kế của người dân bị thu hồi đất trong quá trình đô thị hóa. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN 1.

Ý nghĩa khoa học Góp phần làm rõ cơ sở lý luận về ảnh hưởng của đô thị hóa đến sinh kế của người dân. Ý nghĩa thực tiễn - Làm rõ ảnh hưởng của đô thị hóa đến sinh kế của người dân tại quận Thanh Khê - Bước đầu kết luận những mặt đã làm được và những hạn chế, yếu kémvà các giải pháp trong công tác quản lý Nhà nước về đất đai tại quận Thanh Khê. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 3 PHẦN 2: TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU 2. CƠ SỞ LÝ LUẬN CÁC VẤN ĐỀ CẦN NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 2.

Khái quát về đô thị hóa 2. Khái niệm đô thị hóa a. Khái niệm Đô thị hóa (ĐTH), tiếng anh là urbanization, bắt nguồn từ cổ tự La tinh “urbanus” có nghĩa là thuộc tính của đô thị. Khái niệm về ĐTH rất đa dạng, bởi vì đô thị hóa chứa đựng nhiều hiện tượng và biểu hiện khác nhau trong quá trình phát triển.

Các nhà khoa học xem xét và quan niệm ĐTH từ nhiều góc độ khác nhau. Do vậy, ĐTH được định nghĩa khác nhau theo góc độ nghiên cứu và thay đổi theo bối cảnh kinh tế - xã hội. ĐTH theo quan niệm rộng, được hiểu là quá trình nâng cao vai trò, vị trí, chức năng của các thành phố trong sự vận động và phát triển của xã hội. Quá trình này bao quát những thay đổi trong sự phân bố lực lượng sản xuất, trước hết là trong quần cư, trong cơ cấu nghề nghiệp xã hội và cơ cấu lao động, trong cơ cấu tổ chức không gian môi trường sống của cộng đồng… ĐTH theo nghĩa hẹp hơn, được hiểu là sự phát triển hệ thống Thành phố (TP), đặc biệt là các TP lớn, trọng tâm sức hút của mỗi vùng lãnh thổ, tăng tỉ trọng dân số đô thị trong cả nước, trong vùng và trên thế giới.Alaex (Liên Xô cũ): “Đô thị hóa là một quá trình Kinh tế - Xã hội (KT – XH) được gia tăng mạnh mẽ trong thời đại cách mạng khoa học kĩ thuật, biểu hiện của nó là sự gia tăng nhanh về số lượng và quy mô của các điểm dân cư đô thị, sự tậpt rung hóa về dân cư trong các TP, sự phổ biến trong lối sống đô thị.

ĐTH là sự phản ánh những chuyển biến sâu sắc trong cấu trúc kinh tế và trong các hoạt động đời sống xã hội.” Dưới góc độ địa lý, ĐTH được định nghĩa theo cả nghĩa rộng và nghĩa hẹp. Theo nghĩa rộng, ĐTH là quá trình lịch sử nâng cao vai trò của đô thị trong sự vận động phát triển của xã hội. Quá trình này bao gồm những thay đổi trong phân bố lực lượng sản xuất, trước hết là sự phân bố dân cư, trong cơ cấu lao động và nghề nghiệp, trong cơ cấu dân số, trong lối sống, văn hóa, tổ chức không gian môi trường sống cộng đồng. Đô thị hóa là quá trình KT – XH, nhân khẩu và địa lý đa dạng dựa trên cơ sở các hình thức phân công lao động xã hội và phân công lao động theo lãnh thổ đã hình thành trong lịch sử.

Theo nghĩa hẹp, ĐTH là sự phát triển hệ thống TP và nâng cao vai trò của nó trong đời sống KT – XH cũng như trong tỷ trọng của dân số đo thị. Đó cũng PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 là sự tập trung dân cư trong các thành phố lớn và cực lớn cũng như sự phổ biến rộng rãi lối sống thành thị trong toàn bộ mạng lưới các điểm dân cư. Trong cuốn “Đô thị Việt Nam”, 2005, GS Đàm Trung Phường đưa ra định nghĩa tương đối đầy đủ: “Đô thị hóa là một quá trình diễn thế về kinh tế - xã hội -văn hóa - không gian gắn liền với những tiên bộ khoa học kỹ thuật, trong đó diễn ra sự phát triển nghề nghiệp mới, sự chuyển dịch cơ cấu lao động, sự phát triển đời sống văn hóa, sự chuyển đổi lối sống và sự mở rộng phát triển không gian thành hệ thống đô thị, song song với tổ chức bộ máy hành chính, quân sự” [3]. Đô thị hóa là quá trình tập trung dân số vào các đô thị, là sự hình thành nhanh chóng các điểm dân cư đô thị trên cơ sở phát triển sản xuất và đời sống [11].

Về phương diện kinh tế, đô thị hóa là quá trình tất yếu của các quốc gia gắn với quá trình phát triển kinh tế công thương nghiệp. ĐTH là một quá trình chuyển từ hoạt động nông nghiệp phấn tán sang hoạt động phi nông nghiệp tập trung trên địa bàn nhất định. Đây là hiện tượng kinh tế - xã hội phức tạp, nó diễn ra trên một không gian rộng lớn và trong khoảng thời gian lâu dài để chuyển biến các xã hội nông nghiệp - nông dân – nông thôn sang các xã hội đô thị - công nghiệp và thị dân [12]. Tóm lại, ĐTH là một quá trình làm thay đổi và bố trí dân cư, phân bố các phương thức sản xuất trong nền kinh tế quốc dân, xây dựng, chuyển dịch, phát triển các hình thức và điều kiện sống theo kiểu đô thị đồng thời dựa vào sự tiến bộ về mặt khoa học kỹ thuật để phát triển đô thị hiện có theo hướng hiện đại và tăng quy mô dân số.Đặc điểm của quá trình đô thị hóa - Đô thị hóa là một quá trình mang tính xã hội và lịch sử: ĐTH không thể tách rời khỏi chế độ kinh tế - xã hội.

Mỗi nền văn minh đều tạo ra một phong cách sống và làm việc thích hợp, một hình thái phân bố dân cư, một cấu trúc đô thị thích hợp. Mỗi thời kỳ phát triển có một hệ thống đô thị phát triển tương ứng vì đo thị phản ánh trung thực trình độ phát triển của lực lượng sản xuất và tổ chức xã hội của thời kỳ ấy. - Đô thị hóa là một quá trình chuyển hóa, vân động phức tạp có quy luật về kinh tế - xã hội, văn hóa, không gian và môi trường. Trước đây, người ta định lượng sự di động thông qua sự dịch chuyển của con người.

Ngày nay, sự phát triển của công nghệ thông tin và hệ thống viễn thông làm cho sự di động trở nên phức tạp và khó xác định. Đặc điểm này ảnh hưởng nhiều tới việc lựa chọn nơi ở và phân bố dân cư đô thị, các mối quan hệ xã hội ngày càng phức tạp và tăng cường tính cá thể hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ