I. Tổng quan đô thị hóa sinh kế người dân tại Thanh Khê
Quá trình đô thị hóa là một quy luật tất yếu, khách quan của sự phát triển kinh tế - xã hội. Tại quận Thanh Khê, một trong những quận trung tâm của thành phố Đà Nẵng, quá trình này diễn ra mạnh mẽ, làm thay đổi sâu sắc bộ mặt đô thị và cơ cấu kinh tế. Các dự án phát triển kinh tế - xã hội mọc lên, hệ thống cơ sở hạ tầng được hoàn thiện, góp phần thúc đẩy tăng trưởng. Tuy nhiên, mặt trái của quá trình này là những tác động của đô thị hóa đến đời sống của một bộ phận dân cư, đặc biệt là các hộ gia đình bị thu hồi đất. Việc mất đi tư liệu sản xuất chính đã đặt ra bài toán nan giải về sinh kế. Theo nghiên cứu của Lê Tấn Quốc (2016), việc thu hồi đất đã tác động trực tiếp đến việc làm và đời sống của người dân cả trước mắt và lâu dài. Để đánh giá toàn diện vấn đề này, cần tiếp cận dựa trên khung sinh kế bền vững, bao gồm các nguồn vốn cốt lõi: vốn nhân lực, vốn xã hội, vốn tự nhiên, vốn vật chất và vốn tài chính. Sự biến động của các nguồn vốn này sau khi thu hồi đất sẽ quyết định khả năng ổn định cuộc sống người dân và tạo dựng thu nhập bền vững trong tương lai. Do đó, việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp đồng bộ là yêu cầu cấp thiết, nhằm đảm bảo quá trình đô thị hóa tại Thanh Khê phát triển hài hòa, bền vững, đặt con người vào vị trí trung tâm.
1.1. Tác động của quy hoạch đô thị quận Thanh Khê đến kinh tế
Quy hoạch đô thị tại quận Thanh Khê đã thúc đẩy một sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế mạnh mẽ. Giai đoạn 2010-2013 chứng kiến sự sụt giảm đáng kể của ngành nông nghiệp, trong khi tỷ trọng ngành thương mại - dịch vụ và công nghiệp - xây dựng tăng lên rõ rệt. Cụ thể, tỷ trọng ngành dịch vụ đã tăng từ 54,7% năm 2010 lên 59% vào năm 2013, khẳng định vai trò chủ lực trong nền kinh tế quận. Sự phát triển này được tạo đà bởi việc hình thành các tuyến phố thương mại mới, sự xuất hiện của các trung tâm tài chính, ngân hàng, siêu thị lớn. Quá trình này không chỉ làm thay đổi không gian vật lý mà còn tạo ra những yêu cầu mới về nguồn lao động. Lực lượng lao động nông nghiệp truyền thống buộc phải tìm kiếm cơ hội ở các lĩnh vực phi nông nghiệp, một thách thức lớn đòi hỏi sự thích ứng và chuyển đổi nghề nghiệp.
1.2. Khung sinh kế bền vững trong bối cảnh thu hồi đất đai
Khung sinh kế bền vững, được phát triển bởi DFID, là công cụ phân tích hiệu quả để hiểu rõ những ảnh hưởng đa chiều của việc thu hồi đất. Khung này xác định 5 loại vốn mà các hộ gia đình sử dụng để kiếm sống. Việc thu hồi đất trực tiếp làm suy giảm “vốn tự nhiên” (đất đai). Số tiền đền bù nhận được làm tăng “vốn tài chính” một cách đột ngột, nhưng nếu không được quản lý tốt, nguồn vốn này sẽ nhanh chóng cạn kiệt. Quá trình di dời đến khu tái định cư có thể làm xáo trộn “vốn xã hội” (mạng lưới quan hệ làng xóm, cộng đồng). Đồng thời, “vốn nhân lực” (kỹ năng, sức khỏe) của người dân, vốn gắn liền với nông nghiệp, trở nên không còn phù hợp. Cuối cùng, “vốn vật chất” (nhà cửa, hạ tầng mới) có thể được cải thiện, nhưng chưa chắc đã hỗ trợ hiệu quả cho các hoạt động sinh kế mới. Do đó, một chính sách hỗ trợ hiệu quả phải tác động toàn diện lên cả 5 nguồn vốn này để đảm bảo sự bền vững.
II. Top thách thức sinh kế người dân bị thu hồi đất Thanh Khê
Quá trình giải tỏa đền bù tại quận Thanh Khê tuy góp phần hiện đại hóa đô thị nhưng cũng tạo ra nhiều thách thức lớn đối với sinh kế của các hộ dân bị ảnh hưởng. Thách thức đầu tiên và rõ ràng nhất đến từ chính sách đền bù đất. Theo nhiều nghiên cứu, giá đất bồi thường do nhà nước quy định thường thấp hơn đáng kể so với giá thị trường, khiến người dân gặp khó khăn trong việc tái tạo tư liệu sản xuất tương đương. Số tiền đền bù, dù lớn, thường được ưu tiên sử dụng cho việc xây dựng nhà cửa mới tại khu tái định cư hoặc chi tiêu sinh hoạt, thay vì đầu tư vào các hoạt động tạo thu nhập bền vững. Thách thức thứ hai là nguy cơ mất việc làm và khó khăn trong chuyển đổi nghề nghiệp. Lực lượng lao động nông nghiệp, đặc biệt là những người lớn tuổi, thiếu kỹ năng và trình độ để chuyển sang làm việc trong các ngành công nghiệp, dịch vụ. Cuối cùng, sự thay đổi môi trường sống và xã hội cũng là một rào cản lớn. Việc di dời phá vỡ cấu trúc cộng đồng làng xã truyền thống, làm suy yếu các mối quan hệ xã hội vốn là một mạng lưới hỗ trợ quan trọng, ảnh hưởng đến vấn đề an sinh xã hội và sự ổn định tâm lý của người dân. Những khiếu nại đất đai phát sinh cũng là hệ quả của các thách thức chưa được giải quyết triệt để.
2.1. Bất cập trong giá đất bồi thường và chính sách đền bù
Một trong những nguyên nhân chính gây ra bất ổn xã hội là sự bất cập của chính sách đền bù đất. Khung giá đất của nhà nước thường không theo kịp biến động của thị trường, dẫn đến việc người dân cảm thấy thiệt thòi khi bị thu hồi đất. Theo khảo sát tại Thanh Khê, một phần lớn số tiền đền bù được các hộ gia đình sử dụng để xây dựng lại nhà ở (vốn vật chất), nhưng lại thiếu hụt nguồn vốn để tái đầu tư sản xuất kinh doanh (vốn tài chính). Điều này tạo ra một nghịch lý: đời sống vật chất trước mắt có thể được cải thiện, nhưng khả năng tạo ra thu nhập lâu dài lại bị suy giảm. Sự thiếu minh bạch và các thủ tục hành chính phức tạp trong quá trình giải tỏa đền bù cũng làm gia tăng sự bức xúc, dẫn đến các vụ khiếu nại đất đai kéo dài, ảnh hưởng đến tiến độ các dự án và sự ổn định chung.
2.2. Rủi ro thất nghiệp và rào cản chuyển đổi nghề nghiệp
Mất đất canh tác đồng nghĩa với việc mất đi nguồn sống chính của nhiều hộ gia đình. Báo cáo nghiên cứu cho thấy tình trạng thất nghiệp hoặc thiếu việc làm ở nhóm người bị thu hồi đất là rất phổ biến. Quá trình chuyển đổi nghề nghiệp gặp nhiều rào cản. Thứ nhất, đa số lao động có trình độ học vấn thấp và kỹ năng chỉ phù hợp với nông nghiệp. Thứ hai, các chương trình đào tạo nghề cho người mất đất đôi khi còn mang tính hình thức, chưa gắn liền với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp trên địa bàn. Thứ ba, yếu tố tuổi tác cũng là một trở ngại lớn, khi các doanh nghiệp thường ưu tiên lao động trẻ. Kết quả là nhiều người phải chuyển sang làm các công việc phi chính thức, bấp bênh với thu nhập không ổn định, đe dọa mục tiêu ổn định cuộc sống người dân.
III. Phương pháp tối ưu chính sách đền bù và an sinh xã hội
Để giải quyết những thách thức về sinh kế cho người dân bị thu hồi đất tại Thanh Khê, việc hoàn thiện hệ thống chính sách là giải pháp mang tính nền tảng. Trọng tâm cần đặt vào việc cải cách chính sách đền bù đất theo hướng công bằng, minh bạch và sát với giá trị thị trường. Điều này không chỉ giúp người dân có đủ nguồn lực tài chính để tái thiết cuộc sống mà còn giảm thiểu các khiếu nại đất đai. Việc áp dụng các quy định mới của Luật Đất đai cần được thực hiện một cách nghiêm túc, đặc biệt là các điều khoản liên quan đến tham vấn cộng đồng và xác định giá đất độc lập. Bên cạnh đó, cần xây dựng một khung chính sách an sinh xã hội toàn diện và dài hạn. Thay vì chỉ hỗ trợ một lần, chính sách cần bao gồm các hợp phần như bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội, hỗ trợ giáo dục cho con em các hộ bị thu hồi đất, và các chương trình trợ cấp cho nhóm yếu thế. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo rằng không một người dân nào bị bỏ lại phía sau trong quá trình phát triển, và ổn định cuộc sống người dân là ưu tiên hàng đầu trong mọi dự án phát triển kinh tế - xã hội.
3.1. Cải cách quy trình giải tỏa đền bù theo Luật Đất đai
Việc tuân thủ và vận dụng linh hoạt Luật Đất đai là chìa khóa để đảm bảo quyền lợi cho người dân. Quy trình giải tỏa đền bù cần được công khai, minh bạch ở tất cả các khâu, từ công bố quy hoạch đô thị quận Thanh Khê đến phương án bồi thường chi tiết. Cần thành lập các hội đồng định giá đất độc lập, có sự tham gia của đại diện người dân, chuyên gia và các tổ chức xã hội để xác định giá đất bồi thường một cách khách quan. Hơn nữa, cơ chế đối thoại trực tiếp giữa chính quyền, chủ đầu tư và người dân phải được thiết lập để giải quyết các vướng mắc ngay từ cơ sở, hạn chế tình trạng khiếu nại đất đai leo thang. Việc áp dụng công nghệ thông tin để quản lý dữ liệu đất đai và quy trình đền bù cũng là một giải pháp cần được thúc đẩy.
3.2. Xây dựng chiến lược an sinh xã hội hậu thu hồi đất
Một chiến lược an sinh xã hội hiệu quả không chỉ dừng lại ở việc chi trả tiền. Nó phải là một gói giải pháp tổng thể. Trước hết, cần đảm bảo 100% người dân trong diện di dời được cấp thẻ bảo hiểm y tế miễn phí trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ 3-5 năm). Chính quyền địa phương cần có chính sách hỗ trợ đóng bảo hiểm xã hội tự nguyện để người dân có lương hưu khi về già. Đối với thế hệ trẻ, cần có các chương trình học bổng, miễn giảm học phí để đảm bảo việc học không bị gián đoạn. Các khu tái định cư phải được đầu tư đồng bộ về hạ tầng xã hội như trường học, trạm y tế, nhà văn hóa để tạo ra một môi trường sống mới chất lượng và gắn kết, góp phần ổn định cuộc sống người dân một cách bền vững.
IV. Bí quyết hỗ trợ việc làm sau thu hồi đất hiệu quả nhất
Bên cạnh các chính sách vĩ mô, những giải pháp hỗ trợ trực tiếp và thiết thực đóng vai trò quyết định trong việc giúp người dân tái tạo sinh kế. Trọng tâm của các giải pháp này là chương trình hỗ trợ việc làm sau thu hồi đất. Thay vì các biện pháp manh mún, cần xây dựng một chiến lược bài bản, bắt đầu từ việc khảo sát, đánh giá năng lực và nguyện vọng của từng lao động. Dựa trên kết quả đó, các chương trình đào tạo nghề cho người mất đất được thiết kế riêng, tập trung vào những ngành nghề mà quận Thanh Khê và thành phố Đà Nẵng đang có nhu cầu cao như du lịch, dịch vụ nhà hàng - khách sạn, công nghệ thông tin, cơ khí... Yếu tố then chốt để thành công là sự liên kết chặt chẽ giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp. Doanh nghiệp không chỉ tham gia vào quá trình xây dựng chương trình mà còn cam kết tuyển dụng lao động sau đào tạo. Ngoài ra, việc khuyến khích và hỗ trợ người dân tự tạo việc làm thông qua các mô hình kinh doanh nhỏ, cung cấp vốn vay ưu đãi và tư vấn kỹ thuật cũng là một hướng đi quan trọng để tạo ra thu nhập bền vững và đa dạng hóa nguồn sống.
4.1. Phương pháp đào tạo nghề cho người mất đất theo nhu cầu
Để đào tạo nghề cho người mất đất thực sự hiệu quả, cần thay đổi tư duy từ “đào tạo cái mình có” sang “đào tạo cái thị trường cần”. Trước khi mở lớp, các cơ quan chức năng cần tiến hành khảo sát nhu cầu tuyển dụng của các doanh nghiệp trên địa bàn quận và các khu công nghiệp lân cận. Chương trình giảng dạy phải kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, ưu tiên thực hành tại chính doanh nghiệp. Hơn nữa, bên cạnh kỹ năng chuyên môn, người lao động cần được trang bị các kỹ năng mềm như giao tiếp, kỷ luật lao động, làm việc nhóm. Việc cấp chứng chỉ nghề có giá trị toàn quốc sẽ giúp họ tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động, là bước đệm vững chắc cho quá trình chuyển đổi nghề nghiệp.
4.2. Các mô hình hỗ trợ tạo việc làm và thu nhập bền vững
Chương trình hỗ trợ việc làm sau thu hồi đất cần đa dạng hóa các mô hình. Thứ nhất, tổ chức các phiên giao dịch việc làm chuyên biệt dành riêng cho lao động bị thu hồi đất, kết nối trực tiếp họ với nhà tuyển dụng. Thứ hai, thành lập các quỹ tín dụng vi mô với lãi suất ưu đãi, thủ tục đơn giản để hỗ trợ các hộ gia đình có ý tưởng kinh doanh nhưng thiếu vốn. Thứ ba, xây dựng các mô hình tổ hợp tác, hợp tác xã kiểu mới trong lĩnh vực dịch vụ, tiểu thủ công nghiệp để tạo việc làm tại chỗ. Các mô hình này không chỉ giúp tạo ra thu nhập bền vững mà còn giúp tái tạo vốn xã hội, tăng cường sự đoàn kết, tương trợ trong cộng đồng dân cư tại các khu tái định cư.