Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, ngoại ngữ – đặc biệt là tiếng Anh – đã trở thành công cụ thiết yếu đối với học sinh, sinh viên và người đi làm nhằm nâng cao năng lực chuyên môn, tìm kiếm học bổng và mở rộng cơ hội việc làm. Nhu cầu học tập gia tăng dẫn đến sự xuất hiện của hàng loạt cơ sở đào tạo ngoại ngữ, làm gia tăng áp lực cạnh tranh trên thị trường giáo dục tư nhân. Trong môi trường cạnh tranh gay gắt, khách hàng có xu hướng lựa chọn những thương hiệu quen thuộc, có uy tín và cam kết chất lượng rõ ràng để giảm thiểu rủi ro khi đưa ra quyết định đăng ký khóa học.
Hệ thống Anh ngữ Quốc tế AMES là thương hiệu đào tạo tiếng Anh với hơn 15 năm hình thành và phát triển, sở hữu mạng lưới 25 trung tâm trên toàn quốc. Tại Thừa Thiên Huế, chi nhánh Anh ngữ AMES Huế được thành lập từ năm 2015. Nhằm duy trì và củng cố vị thế trên thị trường giáo dục địa phương, ban lãnh đạo trung tâm cần nắm bắt cụ thể nhận thức, đánh giá thực tế của khách hàng đối với các thành tố cấu thành tài sản thương hiệu, từ đó xây dựng các giải pháp quản trị thương hiệu hiệu quả. Đề tài "Đo lường tài sản thương hiệu Anh ngữ AMES qua ý kiến đánh giá của khách hàng tại thành phố Huế" được tác giả Ngô Thị Ngoan thực hiện nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn này.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Mục tiêu chung: Đo lường tài sản thương hiệu của Anh ngữ AMES Huế qua đánh giá của khách hàng, tạo cơ sở thực nghiệm đề xuất các giải pháp nâng cao giá trị tài sản thương hiệu của đơn vị trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về thương hiệu và tài sản thương hiệu.
- Đánh giá giá trị tài sản thương hiệu AMES dựa trên cảm nhận của khách hàng trên địa bàn thành phố Huế.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao giá trị tài sản thương hiệu AMES Huế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Giá trị tài sản thương hiệu AMES qua ý kiến của khách hàng tại thành phố Huế.
- Khách thể nghiên cứu: Khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ đào tạo tại Anh ngữ AMES Huế, bao gồm cả học viên trực tiếp và phụ huynh có con đang theo học.
- Phạm vi nội dung: Các yếu tố cấu thành và tác động đến tài sản thương hiệu AMES theo góc nhìn của khách hàng.
- Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2016 – 2018; dữ liệu sơ cấp được khảo sát từ tháng 10/2019 đến tháng 12/2019; toàn bộ đề tài được thực hiện từ ngày 16/9/2019 đến ngày 22/12/2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận tài sản thương hiệu theo quan điểm định hướng khách hàng (Customer-Based Brand Equity - CBBE). Tác giả tổng hợp các định nghĩa nền tảng về thương hiệu của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO), Hiệp hội Nhãn hiệu Thương mại Quốc tế (ITA) và Philip Kotler. Về tài sản thương hiệu, tác giả đối chiếu hai trường phái tiếp cận: trường phái tài chính (Feldwick, 1996; Simon & Sullivan, 1993; Farquhar & ctg, 1991) và trường phái tâm lý học khách hàng (Aaker, 1991; Keller, 1993; Washburn & Plank, 2002; Cobb-Walgren & ctg, 1995).
Mô hình nghiên cứu đề xuất được xây dựng dựa trên mô hình tài sản thương hiệu của David A. Aaker (1991), đồng thời có sự đối sánh với mô hình của Kevin Lane Keller (1998), mô hình Động năng thương hiệu của Millward Brown (1996) và nghiên cứu tại Việt Nam của Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang (2002). Mô hình đề xuất gồm 4 thành phần độc lập tác động trực tiếp đến biến phụ thuộc Tài sản thương hiệu:
- Nhận biết thương hiệu (Brand Awareness - BAW)
- Liên tưởng thương hiệu (Brand Associations - BAS)
- Chất lượng cảm nhận (Perceived Quality - PQ)
- Lòng trung thành thương hiệu (Brand Loyalty - BL)
Hệ thống thang đo chính thức gồm 22 biến quan sát được mã hóa chi tiết phục vụ cho nghiên cứu định lượng:
| Nhóm nhân tố |
Mã hóa |
Nội dung biến quan sát |
| Nhận biết thương hiệu |
BAW1 |
Tôi biết trung tâm Anh ngữ AMES Huế |
|
BAW2 |
Tôi biết logo của Anh ngữ AMES Huế |
|
BAW3 |
Tôi biết màu sắc đặc trưng của Anh ngữ AMES Huế |
|
BAW4 |
Tôi dễ dàng nhận biết Anh ngữ AMES Huế với các trung tâm khác |
|
BAW5 |
Anh ngữ AMES Huế là thương hiệu tôi nghĩ đến đầu tiên khi nhắc đến các trung tâm anh ngữ |
| Liên tưởng thương hiệu |
BAS1 |
Anh ngữ AMES Huế cung cấp đầy đủ khóa học cho mọi lứa tuổi |
|
BAS2 |
Anh ngữ AMES Huế là một trung tâm có uy tín |
|
BAS3 |
Các dịch vụ của Anh ngữ AMES Huế có chất lượng cao |
|
BAS4 |
Chất lượng giảng dạy tốt, luôn cam kết đảm bảo 100% đầu ra |
| Chất lượng cảm nhận |
PQ1 |
Dịch vụ cung cấp đa dạng, phong phú |
|
PQ2 |
Phương tiện vật chất được trang bị đầy đủ |
|
PQ3 |
Giá cả hợp lý |
|
PQ4 |
Hình thức thanh toán thuận tiện |
|
PQ5 |
Nhiều chương trình tài trợ, khuyến mãi |
|
PQ6 |
Dịch vụ tư vấn, chăm sóc khách hàng tốt |
| Lòng trung thành thương hiệu |
BL1 |
Anh ngữ AMES Huế là lựa chọn hàng đầu của tôi |
|
BL2 |
Trong tương lai tôi vẫn sẽ chọn Anh ngữ AMES Huế nếu có nhu cầu |
|
BL3 |
Tôi sẽ giới thiệu đến bạn bè và người thân của tôi, để họ cũng sử dụng dịch vụ của Anh ngữ AMES Huế |
|
BL4 |
Tôi trung thành với thương hiệu Anh ngữ AMES Huế |
| Tài sản thương hiệu |
BE1 |
Nếu đặc tính sản phẩm của các thương hiệu khác giống với Anh ngữ AMES Huế, tôi vẫn thích Anh ngữ AMES Huế hơn |
|
BE2 |
Nếu có thương hiệu khác cũng tốt như Anh ngữ AMES Huế, tôi vẫn tiếp tục sử dụng dịch vụ ở AMES Huế |
|
BE3 |
Là lựa chọn thông minh khi sử dụng dịch vụ tại Anh ngữ AMES Huế |
Phương pháp nghiên cứu thực tế được thực hiện qua hai giai đoạn:
- Nghiên cứu sơ bộ: Sử dụng phương pháp định tính thông qua tham khảo tài liệu chuyên môn, phỏng vấn chuyên gia quản lý/marketing tại AMES Huế và phỏng vấn thử 10 khách hàng để hoàn thiện câu chữ, cấu trúc bảng hỏi.
- Nghiên cứu chính thức: Nghiên cứu định lượng thông qua khảo sát trực tiếp và gửi bảng hỏi qua thư điện tử. Theo quy tắc của Hair (1998), kích thước mẫu cần tối thiểu 5 mẫu cho một biến quan sát ($22 \times 5 = 110$). Tác giả đã tiến hành phát 125 phiếu điều tra theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện để dự phòng sai sót.
Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, thống kê số lượng học viên giai đoạn 2016 – 2018 do Phòng Kế toán – Nhân sự và Phòng Đào tạo trung tâm Anh ngữ AMES Huế cung cấp.
- Dữ liệu sơ cấp: 125 phiếu khảo sát hợp lệ từ học viên và phụ huynh tại AMES Huế.
Phương pháp xử lý số liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Phương pháp thống kê tổng hợp và phương pháp so sánh số liệu giữa các kỳ hoạt động.
- Dữ liệu sơ cấp: Nhập liệu, làm sạch và phân tích trên phần mềm SPSS 20 và Microsoft Excel 2007. Các kỹ thuật thống kê bao gồm: thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %); kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO, kiểm định Bartlett, tiêu chuẩn Kaiser (Eigenvalue > 1) và tiêu chuẩn tổng phương sai trích $\ge 50%$; phân tích tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính đa biến theo phương trình:
$$\text{BE} = \alpha + \beta_1 \text{X}_1 + \beta_2 \text{X}_2 + \beta_3 \text{X}_3 + \beta_4 \text{X}_4$$
Trong đó: $\text{X}_1$ là Nhận biết thương hiệu, $\text{X}_2$ là Liên tưởng thương hiệu, $\text{X}_3$ là Chất lượng cảm nhận, $\text{X}_4$ là Lòng trung thành thương hiệu, $\text{BE}$ là Tài sản thương hiệu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về thương hiệu và tài sản thương hiệu
Chương này tập trung chuẩn hóa hệ thống cơ sở lý thuyết về thương hiệu và tài sản thương hiệu. Tác giả làm rõ các đặc điểm của thương hiệu như tính chất vô hình, giá trị ban đầu bằng không và được tích lũy dần theo thời gian thông qua các hoạt động đầu tư chất lượng và truyền thông. Thương hiệu cấu thành từ hai thành phần chính: thành phần chức năng (cung cấp công dụng, đặc trưng, chất lượng sản phẩm) và thành phần cảm xúc (mang tính biểu tượng, tạo lợi ích tâm lý).
Văn bản phân tích 4 chức năng cốt lõi của thương hiệu:
- Chức năng nhận biết và phân biệt: Giúp khách hàng nhận diện hàng hóa của doanh nghiệp so với đối thủ và hỗ trợ phân đoạn thị trường.
- Chức năng thông tin và chỉ dẫn: Thể hiện xuất xứ, công dụng, đẳng cấp của sản phẩm.
- Chức năng tạo sự cảm nhận và tin cậy: Thể hiện sự ưu việt, an tâm và là nền tảng hình thành lòng trung thành của khách hàng.
- Chức năng kinh tế: Đại diện cho tài sản vô hình có khả năng mang lại dòng tiền và giá trị thặng dư khi chuyển nhượng.
Về phương diện thực tiễn, chương 1 trình bày bài học kinh nghiệm xây dựng và phát triển tài sản thương hiệu từ hai đơn vị:
- Khách sạn Saigon Morin Huế: Phát triển kênh truyền thông đa dạng (website tích hợp đặt phòng, quảng cáo truyền hình trên HTVC, HTVT, TRT), đăng ký bảo hộ sở hữu trí tuệ (Giấy chứng nhận số 30684 ngày 14/04/1999 của Cục Sở hữu trí tuệ) và gia nhập các hiệp hội nghề nghiệp quốc tế và trong nước (PATA, VCCI, Hiệp hội Du lịch Việt Nam).
- Hệ thống Anh ngữ AMA: Khai thác mô hình học Active Learning, đạt giải thưởng "Top 10 thương hiệu dẫn đầu Việt Nam – Vietnam Leading Brands 2015" và đẩy mạnh các chương trình tài trợ cộng đồng.
Chương 2: Đo lường tài sản thương hiệu Anh ngữ AMES qua ý kiến đánh giá khách hàng tại thành phố Huế
Chương này trình bày chi tiết về thực trạng hoạt động của đơn vị nghiên cứu và phân tích số liệu thực nghiệm thu thập từ khách hàng.
1. Tổng quan đơn vị nghiên cứu
Hệ thống Anh ngữ Quốc tế AMES – Chi nhánh Huế có địa chỉ tại Tầng 3, tòa nhà 18 Lê Lợi, phường Vĩnh Ninh, TP. Huế. Đơn vị tiền thân là Hệ thống Anh ngữ Quốc tế EZ Learning thuộc Công ty Cổ phần Softech – Chi nhánh Huế (thành lập theo Giấy phép ĐKKD số 0400392263-002 ngày 20/01/2015 và Giấy phép thành lập số 676/QĐ-SGD&ĐT ngày 26/05/2015). Đến ngày 01/09/2016, đơn vị chính thức đổi tên thành Hệ thống Anh ngữ Quốc tế AMES – Chi nhánh Huế theo Quyết định số 210/QĐ-SGD&ĐT của Sở GD&ĐT tỉnh Thừa Thiên Huế, vận hành theo mô hình nhượng quyền thương hiệu từ hệ thống AMES mẹ.
Đơn vị hoạt động theo triết lý giáo dục: "Học để Biết, Học để Làm, Học để Chung sống, Học để Tự lập". Cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc chi nhánh quản lý trực tiếp 4 phòng ban: Phòng Tư vấn, Phòng Marketing, Phòng Đào tạo (gồm Học vụ, Giáo viên, Trợ giảng, AEKT Exam) và Phòng Kế toán – Nhân sự. Các sản phẩm đào tạo gồm: Tiếng Anh mầm non – thiếu nhi, Tiếng Anh thiếu niên (luyện thi chuẩn Cambridge: Starters, Movers, Flyers, KET, PET, FCE), Tiếng Anh giao tiếp (ứng dụng phương pháp Flipped Class trên nền tảng Google Classroom), Luyện thi chứng chỉ quốc tế (TOEIC, IELTS, B1, B2 theo mô hình Active English) và khóa học hè Amazing Summer.
2. Tình hình kinh doanh, đào tạo và lao động giai đoạn 2016 – 2018
Kết quả hoạt động kinh doanh của trung tâm qua 3 năm:
| Chỉ tiêu |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
| Tổng doanh thu (đồng) |
3.690.008.000 |
4.684.333.000 |
5.013.373.500 |
| Tăng trưởng doanh thu (%) |
- |
+26,95% |
+7,02% |
| Tổng chi phí (đồng) |
2.754.187.000 |
3.029.605.000 |
3.332.565.500 |
| Lợi nhuận trước thuế (đồng) |
935.821.000 |
1.654.728.000 |
1.680.808.000 |
| Thuế phải nộp (đồng) |
0 |
0 |
0 |
| Lợi nhuận sau thuế (đồng) |
935.821.000 |
1.654.728.000 |
1.680.808.000 |
| Tăng trưởng lợi nhuận (%) |
- |
+76,82% |
+1,58% |
(Nguồn: Báo cáo Phòng Kế toán – Nhân sự AMES Huế; đơn vị áp dụng thuế suất ưu đãi 0% dành cho cơ sở giáo dục)
Quy mô học viên theo học tại trung tâm tăng trưởng đều đặn qua các năm:
| STT |
Khóa học |
Năm 2016 (học viên) |
Năm 2017 (học viên) |
Năm 2018 (học viên) |
| 1 |
Giao tiếp |
250 |
275 |
302 |
| 2 |
Luyện thi IELTS |
122 |
134 |
147 |
| 3 |
Luyện thi TOEIC |
219 |
241 |
265 |
| 4 |
Luyện thi B1, B2 |
42 |
46 |
50 |
| 5 |
Tiếng Anh trẻ em lớp truyền thống |
304 |
334 |
367 |
| 6 |
Tiếng Anh trẻ em lớp chủ động |
256 |
281 |
309 |
| Tổng cộng |
|
1.193 |
1.311 |
1.440 |
| Tốc độ tăng trưởng (%) |
|
- |
+9,89% |
+9,84% |
Tình hình nhân sự tính đến tháng 12/2018 ghi nhận tổng số 65 lao động:
- Cơ cấu giới tính: 11 nam (16,9%), 54 nữ (83,1%).
- Trình độ học vấn: 100% đạt trình độ Đại học trở lên (65 người). Giáo viên Việt Nam tốt nghiệp chuyên ngành sư phạm/tiếng Anh có chứng chỉ giảng dạy và chứng chỉ quốc tế (IELTS, TOEFL, TOEIC, C1); giáo viên bản ngữ đến từ Anh, Mỹ, Canada, Australia.
- Hình thức lao động: 45 nhân viên toàn thời gian (69,2%), 20 nhân viên bán thời gian (30,8%).
3. Phân tích mẫu khảo sát và kết quả đo lường định lượng
Mẫu điều tra chính thức gồm 125 đối tượng hợp lệ, chia thành 60 học viên đang theo học (48%) và 65 phụ huynh có con theo học tại trung tâm (52%).
| Tiêu chí phân loại |
Nhóm phân loại |
Tần số (người) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
46 |
36,8 |
|
Nữ |
79 |
63,2 |
| Độ tuổi |
Từ 16 – 22 tuổi |
33 |
26,4 |
|
Từ 23 – 30 tuổi |
33 |
26,4 |
|
Từ 31 – 45 tuổi |
42 |
33,6 |
|
Trên 45 tuổi |
17 |
13,6 |
| Nghề nghiệp |
Học sinh, sinh viên |
33 |
26,4 |
|
Công chức nhà nước, tư nhân |
33 |
26,4 |
|
Buôn bán, kinh doanh |
32 |
25,6 |
|
Nội trợ, hưu trí, thất nghiệp |
16 |
12,8 |
|
Khác |
11 |
8,8 |
| Thu nhập |
Dưới 10 triệu đồng |
10 |
8,0 |
|
Từ 10 – 25 triệu đồng |
44 |
35,2 |
|
Từ 25 – 40 triệu đồng |
56 |
44,8 |
|
Trên 40 triệu đồng |
15 |
12,0 |
Quy trình phân tích định lượng trên SPSS được tác giả triển khai qua các bước: kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha cho các thang đo thành phần độc lập và biến phụ thuộc; phân tích nhân tố khám phá EFA (rút trích nhân tố với KMO và Bartlett's test); đánh giá điểm trung bình cảm nhận của khách hàng theo 4 nhóm yếu tố; phân tích tương quan Pearson; kiểm định hồi quy đa biến và kiểm định ANOVA để xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến giá trị tài sản thương hiệu AMES Huế.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao tài sản thương hiệu Anh ngữ AMES – Huế
Dựa trên kết quả phân tích dữ liệu thực nghiệm và đánh giá thực trạng kinh doanh, tác giả chỉ ra các yếu tố thuận lợi, khó khăn và đề xuất 4 nhóm giải pháp tương ứng với các thành phần cấu thành tài sản thương hiệu:
- Giải pháp nâng cao lòng trung thành thương hiệu của khách hàng: Xây dựng chính sách ưu đãi học phí cho học viên đăng ký các khóa tiếp theo, phát triển chương trình tích điểm khách hàng thân thiết, nâng cao chế độ chăm sóc sau bán hàng và tiếp nhận phản hồi từ người học.
- Giải pháp nâng cao chất lượng cảm nhận thương hiệu của khách hàng: Tiếp tục hiện đại hóa cơ sở vật chất, nâng cấp phòng học đa phương tiện, đa dạng hóa các gói khóa học linh hoạt, cải tiến phương thức thanh toán và kiểm soát chặt chẽ chất lượng giảng dạy của đội ngũ giáo viên bản ngữ lẫn Việt Nam.
- Giải pháp nâng cao sự liên tưởng thương hiệu của khách hàng: Định vị rõ nét cam kết chuẩn đầu ra 100% cho các khóa luyện thi chứng chỉ quốc tế, gia tăng các hoạt động ngoại khóa thực tế (như mô hình Flipped Class, Amazing Summer) gắn liền với hình ảnh năng động, chất lượng đào tạo chuẩn quốc tế.
- Giải pháp nâng cao sự nhận biết thương hiệu của khách hàng: Tăng cường truyền thông qua các kênh số (mạng xã hội Facebook, website), phối hợp trao học bổng định kỳ tại các trường học trên địa bàn thành phố Huế vào các dịp đầu năm học, tăng cường nhận diện qua màu sắc và logo chuẩn hóa của hệ thống AMES.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm, kết quả quản trị và đóng góp thực tiễn:
- Phản ánh bức tranh tài chính và tăng trưởng thực tế: Giai đoạn 2016 – 2018, AMES Huế đạt mức tăng trưởng tổng doanh thu 35,86% (từ 3,69 tỷ đồng năm 2016 lên 5,01 tỷ đồng năm 2018). Lợi nhuận sau thuế tăng mạnh từ 935,82 triệu đồng năm 2016 lên 1,68 tỷ đồng năm 2018. Lượng học viên tăng trưởng đều đặn xấp xỉ 9,8%/năm, đạt 1.440 học viên vào năm 2018.
- Phác họa đặc tính tập khách hàng mục tiêu: Khảo sát thực nghiệm chỉ ra cơ cấu khách hàng tại AMES Huế có sự phân hóa rõ nét giữa đối tượng thụ hưởng trực tiếp (học viên chiếm 48%) và đối tượng chi trả, quyết định mua dịch vụ (phụ huynh chiếm 52%). Tỷ lệ khách hàng nữ chiếm ưu thế (63,2%) và nhóm khách hàng có mức thu nhập từ 25 – 40 triệu đồng chiếm tỷ trọng cao nhất (44,8%).
- Đóng góp về mặt phương pháp luận và quản trị: Khóa luận đã hệ thống hóa và kiểm chứng mô hình 4 thành tố tài sản thương hiệu của David A. Aaker (Nhận biết thương hiệu, Liên tưởng thương hiệu, Chất lượng cảm nhận, Lòng trung thành thương hiệu) áp dụng cho loại hình trung tâm đào tạo ngoại ngữ tại một thị trường đô thị cấp tỉnh (TP. Huế).
- Hệ thống kiến nghị thực thi: Đề xuất giải pháp can thiệp đồng bộ từ 4 phía: nhận biết, liên tưởng, chất lượng cảm nhận và lòng trung thành, kèm theo các kiến nghị cụ thể cho Ban Giám đốc trung tâm Anh ngữ AMES Huế và các ban ngành lãnh đạo tỉnh Thừa Thiên Huế liên quan đến công tác quản lý giáo dục ngoài công lập.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Do điều kiện hạn chế về thời gian và nhân lực, nghiên cứu chỉ sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện và tiếp cận khách hàng trực tiếp tại một trung tâm, chưa thể tiếp cận toàn diện theo danh sách tổng thể học viên.
- Hạn chế về quy mô mẫu: Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở mức $N = 125$, còn khá khiêm tốn so với tổng quy mô hơn 1.400 lượt học viên theo học hàng năm của trung tâm.
- Hạn chế về phạm vi không gian và thời gian: Không gian nghiên cứu chỉ giới hạn tại thành phố Huế, thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp diễn ra ngắn (tháng 10/2019 – 12/2019), chưa đánh giá được sự biến động nhận thức thương hiệu theo các mùa tuyển sinh khác nhau trong năm.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát, áp dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất (như phân tầng theo từng nhóm khóa học); mở rộng phạm vi khảo sát đối sánh với các thương hiệu trung tâm Anh ngữ cạnh tranh khác trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Quản trị dịch vụ: Tham khảo cách thức vận dụng mô hình tài sản thương hiệu của David A. Aaker vào ngành dịch vụ giáo dục; quy trình thiết kế bảng hỏi với 22 biến quan sát chuẩn hóa; quy trình xử lý dữ liệu SPSS từ kiểm định Cronbach's Alpha, EFA đến hồi quy tuyến tính.
- Nhà quản lý, cán bộ phụ trách Marketing tại các cơ sở giáo dục ngoài công lập: Tham khảo các bài học thực tế về quản trị nhượng quyền thương hiệu giáo dục, quản lý đội ngũ nhân sự giáo viên (100% Đại học) và cấu trúc phân bổ doanh thu theo mùa vụ đào tạo tại thị trường miền Trung.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào để đo lường tài sản thương hiệu và gồm những biến số nào?
Khóa luận xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất dựa trên mô hình tài sản thương hiệu của David A. Aaker (1991). Mô hình gồm 4 biến độc lập: Nhận biết thương hiệu (5 biến quan sát BAW1–BAW5), Liên tưởng thương hiệu (4 biến quan sát BAS1–BAS4), Chất lượng cảm nhận (6 biến quan sát PQ1–PQ6), Lòng trung thành thương hiệu (4 biến quan sát BL1–BL4) tác động đến biến phụ thuộc Tài sản thương hiệu (3 biến quan sát BE1–BE3). Tổng số biến quan sát là 22.
2. Cơ cấu đối tượng khảo sát trong nghiên cứu có đặc điểm gì đặc thù?
Mẫu khảo sát $N=125$ được phân thành hai nhóm: 60 học viên đang theo học trực tiếp (chiếm 48%) và 65 phụ huynh có con đang theo học tại các lớp thiếu nhi, thiếu niên (chiếm 52%). Mẫu có 63,2% là nữ giới (79 người) và 36,8% là nam giới (46 người); độ tuổi từ 31 – 45 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (33,6%); mức thu nhập phổ biến nhất là từ 25 – 40 triệu đồng (44,8%).
3. Tình hình tài chính và doanh thu của Anh ngữ AMES Huế giai đoạn 2016 – 2018 biến động như thế nào?
Doanh thu của AMES Huế tăng liên tục qua 3 năm: 3,69 tỷ đồng (2016), 4,68 tỷ đồng (2017) và 5,01 tỷ đồng (2018), tương ứng mức tăng trưởng chung giai đoạn đạt 35,86%. Lợi nhuận sau thuế đạt 935,82 triệu đồng năm 2016, tăng lên 1,65 tỷ đồng năm 2017 và 1,68 tỷ đồng năm 2018 (được áp dụng mức thuế suất 0% cho đơn vị giáo dục).
4. Lịch sử hình thành và cơ cấu tổ chức của Anh ngữ AMES Huế có gì đáng lưu ý?
Trung tâm tiền thân là Hệ thống Anh ngữ Quốc tế EZ Learning thuộc Công ty CP Softech – Chi nhánh Huế (thành lập tháng 1/2015). Đến ngày 01/09/2016, trung tâm mua nhượng quyền thương hiệu và chính thức đổi tên thành Hệ thống Anh ngữ Quốc tế AMES – Chi nhánh Huế theo Quyết định số 210/QĐ-SGD&ĐT của Sở GD&ĐT tỉnh Thừa Thiên Huế. Bộ máy tổ chức gồm Giám đốc chi nhánh và 4 phòng ban: Tư vấn, Marketing, Đào tạo và Kế toán – Nhân sự.
5. Cơ cấu nhân sự của AMES Huế tại thời điểm nghiên cứu có đặc điểm gì?
Tính đến tháng 12/2018, trung tâm có 65 lao động. Trong đó, lao động nữ chiếm 83,1% (54 người), nam chiếm 16,9% (11 người). 100% nhân viên có trình độ từ Đại học trở lên. Hình thức sử dụng lao động gồm 45 người làm việc toàn thời gian (69,2%) và 20 người làm việc bán thời gian (30,8%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Ngô Thị Ngoan đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị tài sản thương hiệu và triển khai đo lường thực nghiệm tại Hệ thống Anh ngữ Quốc tế AMES – Chi nhánh Huế. Thông qua khảo sát 125 khách hàng và tổng hợp dữ liệu kinh doanh giai đoạn 2016 – 2018, nghiên cứu đã phân tích thực trạng nhận thức của người học và phụ huynh đối với 4 thành tố: nhận biết, liên tưởng, chất lượng cảm nhận và lòng trung thành thương hiệu. Các phân tích thực chứng là căn cứ khoa học giúp đơn vị định hình phương hướng và triển khai các giải pháp nâng cao giá trị tài sản thương hiệu trên địa bàn thành phố Huế.