Luận Văn: Đo Lường Nguy Cơ Kiệt Quệ Tài Chính Doanh Nghiệp Niêm Yết tại TP.HCM

Luận văn thạc sĩ: Đo lường nguy cơ kiệt quệ tài chính doanh nghiệp niêm yết tại TP.HCM. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích rủi ro tài chính và giải pháp phòng ngừa.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

132
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Đo Lường Nguy Cơ Kiệt Quệ Tài Chính Doanh Nghiệp

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, các doanh nghiệp Việt Nam đối mặt với nhiều cơ hội và thách thức. Nhiều doanh nghiệp đã thành công, nhưng không ít lại rơi vào tình trạng khủng hoảng, dẫn đến kiệt quệ tài chính và phá sản. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc phải có công cụ để đo lường nguy cơ kiệt quệ tài chính doanh nghiệp một cách hiệu quả. Nhận diện sớm các dấu hiệu nguy hiểm không chỉ giúp nhà quản trị đưa ra biện pháp khắc phục kịp thời mà còn giảm thiểu thiệt hại cho cổ đông và nhà đầu tư. Theo lý thuyết M&M của Modigliani và Miller (1958), giá trị doanh nghiệp chịu ảnh hưởng bởi chi phí kiệt quệ tài chính. Cụ thể, giá trị doanh nghiệp bằng giá trị nếu được tài trợ hoàn toàn bằng vốn cổ phần, cộng với hiện giá của tấm chắn thuế, trừ đi hiện giá của chi phí kiệt quệ tài chính. Khi doanh nghiệp vay nợ nhiều, xác suất kiệt quệ tăng lên, làm giảm giá trị doanh nghiệp. Do đó, việc xác định một cấu trúc vốn tối ưu, cân bằng giữa lợi ích từ tấm chắn thuế và rủi ro phá sản là vô cùng quan trọng. Các công cụ dự báo, đặc biệt là các mô hình định lượng, trở thành trợ thủ đắc lực giúp cảnh báo sớm rủi ro, cung cấp cái nhìn tổng quan về sức khỏe tài chính của doanh nghiệp. Việc áp dụng các phương pháp này không chỉ là một biện pháp quản trị rủi ro mà còn là một chiến lược quan trọng để duy trì sự phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh đầy biến động.

1.1. Định nghĩa kiệt quệ tài chính và tầm quan trọng của việc đo lường

Thuật ngữ kiệt quệ tài chính được nhiều nhà nghiên cứu như Atlman và Hotchkiss (2006) định nghĩa là giai đoạn khó khăn của doanh nghiệp, xảy ra khi không thể đáp ứng các nghĩa vụ với chủ nợ, thường dẫn đến phá sản. Trong phạm vi nghiên cứu tại Việt Nam, một doanh nghiệp được xem là kiệt quệ tài chính khi cổ phiếu bị đưa vào diện cảnh báo, kiểm soát, hủy niêm yết hoặc doanh nghiệp tuyên bố phá sản theo quy định pháp luật. Việc đo lường nguy cơ này có tầm quan trọng sống còn. Đối với nhà quản trị, nó cung cấp tín hiệu cảnh báo sớm để tái cấu trúc hoạt động, điều chỉnh chiến lược kinh doanh. Đối với nhà đầu tư và cổ đông, kết quả đo lường giúp đánh giá rủi ro danh mục đầu tư. Đối với các tổ chức tín dụng, đây là cơ sở để thẩm định và quản lý rủi ro tín dụng. Việc bỏ qua các dấu hiệu ban đầu có thể khiến tình hình trở nên không thể cứu vãn, gây ra thiệt hại kinh tế và xã hội to lớn.

1.2. Các dấu hiệu sớm cảnh báo rủi ro tài chính doanh nghiệp

Các vấn đề của doanh nghiệp thường được phản ánh qua các chỉ số tài chính. Theo nghiên cứu của Beaver và Altman (1968), trước khi phá sản, các tỷ số tài chính của doanh nghiệp yếu kém có xu hướng suy giảm rõ rệt. Các dấu hiệu cảnh báo sớm bao gồm: (1) Nhóm chỉ số đòn bẩy cao (Nợ/Vốn chủ sở hữu, Nợ/Tổng tài sản) cho thấy sự phụ thuộc quá mức vào vốn vay. (2) Nhóm chỉ số thanh khoản thấp (Vốn lưu động/Tổng tài sản, Khả năng thanh toán hiện hành) thể hiện khó khăn trong việc chi trả các khoản nợ ngắn hạn. (3) Nhóm chỉ số lợi nhuận âm hoặc suy giảm liên tục (ROA, ROE, ROS) cho thấy hoạt động kinh doanh kém hiệu quả. (4) Nhóm chỉ số hoạt động yếu kém như vòng quay tài sản chậm. Giám sát chặt chẽ các nhóm chỉ số này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để nhận diện nguy cơ kiệt quệ tài chính.

II. Nguyên Nhân Gây Ra Nguy Cơ Kiệt Quệ Tài Chính Doanh Nghiệp

Nguy cơ kiệt quệ tài chính doanh nghiệp không xuất phát từ một nguyên nhân đơn lẻ mà là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố bên ngoài và bên trong. Việc xác định rõ các nhân tố này là tiền đề để xây dựng hệ thống phòng ngừa rủi ro hiệu quả. Các yếu tố bên ngoài, hay còn gọi là yếu tố khách quan, thường nằm ngoài tầm kiểm soát của doanh nghiệp, bao gồm môi trường kinh tế vĩ mô, môi trường ngành và các yếu tố xã hội. Ngược lại, các yếu tố bên trong, hay nguyên nhân chủ quan, xuất phát từ chính năng lực quản trị, chiến lược kinh doanh và cấu trúc vận hành của doanh nghiệp. Nghiên cứu của Trần Thị Nhật Giang đã chỉ ra rằng, tại Việt Nam, các biến động về chính sách lãi suất, tỷ giá, tăng trưởng kinh tế và mức độ cạnh tranh trong ngành đều có tác động mạnh mẽ đến sức khỏe tài chính của các doanh nghiệp niêm yết. Chẳng hạn, một nền kinh tế tăng trưởng chậm lại có thể làm giảm sức mua, ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu. Lãi suất tăng cao gây áp lực lên các doanh nghiệp có đòn bẩy tài chính lớn. Đồng thời, sự yếu kém trong quản trị nội bộ như quản lý dòng tiền không hiệu quả, đầu tư dàn trải vào các dự án rủi ro, hoặc thiếu chiến lược phát triển bền vững là những “mầm bệnh” có thể đẩy doanh nghiệp đến bờ vực phá sản ngay cả khi môi trường bên ngoài thuận lợi. Do đó, một phân tích toàn diện cần xem xét cả hai nhóm nguyên nhân này.

2.1. Tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô và pháp luật

Các yếu tố vĩ mô như tốc độ tăng trưởng GDP, lạm phát, lãi suất và tỷ giá có ảnh hưởng hệ thống đến mọi doanh nghiệp. Một nền kinh tế tăng trưởng ổn định tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Ngược lại, lạm phát cao làm tăng chi phí đầu vào và xói mòn lợi nhuận. Lãi suất cho vay tăng làm tăng chi phí tài chính, đặc biệt nguy hiểm với các công ty thâm dụng nợ. Bên cạnh đó, hệ thống chính trị và pháp luật cũng đóng vai trò quan trọng. Một khung pháp lý rõ ràng, ổn định, đặc biệt là luật phá sản hiệu quả, sẽ tạo ra áp lực để doanh nghiệp hoạt động minh bạch và có trách nhiệm hơn. Các chính sách thương mại, thuế quan, hay các hiệp định thương mại tự do (FTA) có thể tạo ra cơ hội cho ngành này nhưng lại là thách thức cho ngành khác, đòi hỏi doanh nghiệp phải có khả năng thích ứng cao.

2.2. Ảnh hưởng từ môi trường ngành và áp lực cạnh tranh

Mỗi ngành kinh doanh có những đặc thù riêng về mức độ cạnh tranh, rào cản gia nhập, và quyền lực của nhà cung cấp cũng như khách hàng. Trong một ngành có quá nhiều đối thủ cạnh tranh, lợi nhuận biên thường rất mỏng, khiến doanh nghiệp dễ tổn thương trước các cú sốc thị trường. Sự xuất hiện của các sản phẩm thay thế hoặc công nghệ mới cũng có thể làm thay đổi hoàn toàn cục diện cạnh tranh. Ngoài ra, quyền lực của nhà cung cấp có thể đẩy chi phí nguyên vật liệu tăng cao, trong khi quyền lực của khách hàng có thể ép giá bán xuống thấp. Doanh nghiệp không xây dựng được lợi thế cạnh tranh bền vững, dù là về chi phí, chất lượng hay thương hiệu, sẽ dần bị đào thải và đối mặt với nguy cơ kiệt quệ tài chính.

2.3. Nguyên nhân nội tại từ quản trị và hoạt động sản xuất

Đây là nhóm nguyên nhân chủ quan nhưng lại có tính quyết định nhất. Sai lầm trong quản trị là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến thất bại. Các vấn đề nội tại bao gồm: quản trị tài chính yếu kém (quản lý dòng tiền, cơ cấu vốn không hợp lý), chiến lược kinh doanh không rõ ràng, đầu tư vào các dự án kém hiệu quả, và năng lực quản lý nhân sự thấp. Hoạt động sản xuất kinh doanh trì trệ, không tạo ra doanh thu đủ để bù đắp chi phí là dấu hiệu rõ ràng nhất của một cuộc khủng hoảng tài chính đang đến gần. Theo lý thuyết chi phí đại diện (Jensen và Meckling, 1976), mâu thuẫn lợi ích giữa nhà quản lý, cổ đông và chủ nợ cũng có thể dẫn đến các quyết định đầu tư sai lầm, gây tổn hại đến giá trị lâu dài của doanh nghiệp.

III. Phương Pháp Đo Lường Nguy Cơ Phá Sản Mô Hình Z Score Altman

Để lượng hóa và dự báo phá sản, nhiều mô hình đã được phát triển, trong đó mô hình Z-Score của Edward Altman (1968) được xem là một trong những công cụ kinh điển và phổ biến nhất. Đây là một mô hình phân tích đa biệt thức (Multiple Discriminant Analysis - MDA), sử dụng một tổ hợp các chỉ số tài chính để phân loại doanh nghiệp vào các nhóm có mức độ rủi ro khác nhau. Ưu điểm của mô hình là tính đơn giản, dễ áp dụng và đã được chứng minh có độ chính xác cao trong nhiều nghiên cứu thực nghiệm. Mô hình Z-Score tổng hợp sức mạnh của nhiều chỉ số riêng lẻ vào một điểm số duy nhất (Z-score), giúp khắc phục hạn chế của việc phân tích từng chỉ số một cách rời rạc, vốn có thể cho ra các kết quả mâu thuẫn. Mô hình gốc được xây dựng cho các doanh nghiệp sản xuất niêm yết, và sau đó được Altman hiệu chỉnh thành các phiên bản khác nhau (Z' và Z'') để phù hợp với doanh nghiệp tư nhân hoặc doanh nghiệp phi sản xuất. Mặc dù ra đời đã lâu, mô hình này vẫn là một công cụ tham khảo giá trị cho các nhà phân tích, nhà quản trị và các tổ chức tín dụng trong việc đo lường nguy cơ kiệt quệ tài chính doanh nghiệp, đặc biệt là khả năng cảnh báo rủi ro trước từ một đến hai năm.

3.1. Công thức và cách tính điểm số Z Score gốc 1968

Mô hình Z-Score gốc của Altman được biểu diễn bằng công thức tuyến tính kết hợp 5 tỷ số tài chính với các trọng số khác nhau. Công thức như sau: Z = 1.2X1 + 1.4X2 + 3.3X3 + 0.6X4 + 1.0X5. Mỗi biến số đại diện cho một khía cạnh quan trọng của sức khỏe tài chính doanh nghiệp, từ khả năng thanh khoản, lợi nhuận, đòn bẩy đến hiệu quả hoạt động. Điểm số Z tổng hợp sẽ được so sánh với các ngưỡng giới hạn để phân loại. Theo đó, nếu Z > 2.99, doanh nghiệp được xếp vào vùng an toàn. Nếu 1.81 < Z < 2.99, doanh nghiệp nằm trong vùng cảnh báo, cần được theo dõi thêm. Nếu Z < 1.81, doanh nghiệp có nguy cơ phá sản cao và được xếp vào vùng nguy hiểm. Quy trình áp dụng mô hình bao gồm thu thập dữ liệu từ báo cáo tài chính, tính toán 5 biến số, áp dụng công thức để ra điểm Z và cuối cùng là đối chiếu với các ngưỡng phân loại.

3.2. Diễn giải chi tiết 5 biến số cốt lõi trong mô hình Z

Năm biến số trong mô hình Z-Score bao gồm: X1 (Vốn lưu động / Tổng tài sản) đo lường khả năng thanh khoản ngắn hạn. X2 (Lợi nhuận giữ lại / Tổng tài sản) phản ánh lợi nhuận tích lũy và tuổi đời của doanh nghiệp. X3 (Lợi nhuận trước thuế và lãi vay / Tổng tài sản - EBIT/TA) đo lường hiệu quả sinh lời của tài sản. X4 (Giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu / Tổng nợ) đo lường mức độ đòn bẩy tài chính và khả năng chống chịu sụt giảm giá trị tài sản. Cuối cùng, X5 (Doanh thu / Tổng tài sản) thể hiện hiệu suất sử dụng tài sản để tạo ra doanh thu. Sự kết hợp của 5 biến số này tạo ra một bức tranh toàn diện, bao quát cả về khả năng thanh khoản, khả năng sinh lời, cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động, giúp mô hình có khả năng dự báo phá sản một cách đáng tin cậy.

3.3. Các phiên bản điều chỉnh Z và Z cho doanh nghiệp khác

Nhận thấy mô hình gốc có hạn chế khi áp dụng cho các công ty chưa niêm yết (không có giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu) hoặc các doanh nghiệp phi sản xuất, Altman đã phát triển hai phiên bản điều chỉnh. Mô hình Z' dành cho các công ty tư nhân, thay thế biến X4 (giá trị thị trường của vốn CSH) bằng giá trị sổ sách của vốn chủ sở hữu. Mô hình Z'' được thiết kế cho các doanh nghiệp phi sản xuất và dịch vụ, loại bỏ biến X5 (vòng quay tổng tài sản) do biến này có sự khác biệt lớn giữa các ngành. Việc lựa chọn mô hình phù hợp với loại hình doanh nghiệp là rất quan trọng để đảm bảo kết quả đo lường nguy cơ kiệt quệ tài chính là chính xác và có ý nghĩa.

IV. Kết Quả Đo Lường Nguy Cơ Kiệt Quệ Tài Chính Tại Doanh Nghiệp VN

Việc áp dụng các mô hình lý thuyết vào bối cảnh thực tiễn của Việt Nam mang lại những góc nhìn giá trị về sức khỏe tài chính của cộng đồng doanh nghiệp. Nghiên cứu của Trần Thị Nhật Giang về đo lường nguy cơ kiệt quệ tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trên Sàn Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) giai đoạn 2013-2017 đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng. Giai đoạn này chứng kiến nền kinh tế Việt Nam phục hồi và tăng trưởng ổn định sau khủng hoảng, nhưng số lượng doanh nghiệp phá sản hoặc gặp khó khăn vẫn ở mức cao. Điều này cho thấy sự tăng trưởng kinh tế vĩ mô không đồng nghĩa với sự an toàn cho tất cả doanh nghiệp. Kết quả phân tích cho thấy, một bộ phận không nhỏ các doanh nghiệp niêm yết vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các ngành như bất động sản, sản xuất kinh doanh, năng lượng và khoáng sản được xác định là có số lượng doanh nghiệp trong diện cần theo dõi cao hơn so với các ngành khác. Những phát hiện này nhấn mạnh sự cần thiết của việc áp dụng các công cụ dự báo phá sản như mô hình Z-Score để giám sát và quản trị rủi ro một cách chủ động, thay vì chờ đợi đến khi các vấn đề trở nên nghiêm trọng.

4.1. Thực trạng kiệt quệ tài chính tại các doanh nghiệp niêm yết

Theo thống kê từ luận văn gốc, tính đến năm 2018, HOSE đã cảnh cáo 18 mã cổ phiếu, kiểm soát 12 mã và đưa 4 mã vào diện kiểm soát đặc biệt. Tổng cộng có ít nhất 34 doanh nghiệp, chiếm khoảng 12.67% tổng số cổ phiếu đang giao dịch, nằm trong tình trạng cần theo dõi thường xuyên. Ngành thực phẩm, bất động sản, và sản xuất kinh doanh là những lĩnh vực có tỷ lệ doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính cao nhất. Phân tích các chỉ số tài chính cho thấy, nhóm doanh nghiệp này thường có tỷ lệ vốn lưu động trên tổng tài sản thấp, khả năng tạo lợi nhuận yếu và đòn bẩy tài chính cao. Thực trạng này phản ánh những thách thức cố hữu của thị trường, bao gồm cạnh tranh gay gắt, chi phí đầu vào biến động và những yếu kém trong năng lực quản trị nội bộ.

4.2. Đánh giá độ chính xác của mô hình Z Score trong thực tiễn

Nhiều nghiên cứu tại Việt Nam đã kiểm chứng tính hiệu quả của mô hình Z-Score. Nghiên cứu của Lê Cao Hoàng Anh và Nguyễn Thị Thu Hằng (2012) cho thấy mô hình đạt độ chính xác dự báo lên đến 91% ở thời điểm một năm trước khi doanh nghiệp lâm vào kiệt quệ. Mặc dù các nghiên cứu sau này chỉ ra độ chính xác có thể thay đổi tùy thuộc vào ngành và giai đoạn kinh tế, nhưng nhìn chung, mô hình vẫn chứng tỏ được giá trị như một công cụ cảnh báo sớm. Tuy nhiên, mô hình cũng có những hạn chế như việc các hệ số là cố định, có thể không phản ánh hết đặc thù của nền kinh tế Việt Nam, và rủi ro từ việc gian lận báo cáo tài chính. Do đó, kết quả từ Z-Score nên được xem là một nguồn thông tin tham khảo quan trọng, cần kết hợp với các phân tích định tính khác để đưa ra kết luận cuối cùng.

V. Top Giải Pháp Phòng Ngừa Rủi Ro và Cải Thiện Sức Khỏe Tài Chính

Từ kết quả đo lường nguy cơ kiệt quệ tài chính doanh nghiệp, việc xây dựng và triển khai các giải pháp phòng ngừa là bước đi tiếp theo mang tính quyết định. Các giải pháp này cần có sự tham gia đồng bộ từ nhiều phía: bản thân doanh nghiệp, các nhà đầu tư, tổ chức tín dụng và cả các cơ quan quản lý nhà nước. Đối với doanh nghiệp, trọng tâm là nâng cao năng lực quản trị nội bộ, từ quản trị tài chính, quản trị rủi ro đến chiến lược kinh doanh. Đối với các bên liên quan bên ngoài, vai trò giám sát, đánh giá và hỗ trợ là cực kỳ quan trọng để tạo ra một môi trường kinh doanh lành mạnh. Việc áp dụng một cách có hệ thống các biện pháp này không chỉ giúp từng doanh nghiệp vượt qua khó khăn mà còn góp phần nâng cao sức cạnh tranh và sự ổn định chung của toàn bộ nền kinh tế. Phòng ngừa kiệt quệ tài chính không phải là một công việc thời vụ, mà phải là một quy trình liên tục, được tích hợp vào văn hóa và hoạt động thường ngày của tổ chức. Đây là khoản đầu tư cần thiết cho sự phát triển bền vững trong dài hạn.

5.1. Giải pháp cho nhà quản trị nâng cao hiệu quả hoạt động

Nhà quản trị cần chủ động điều chỉnh hoạt động sản xuất kinh doanh cho phù hợp với tín hiệu thị trường, tránh đầu tư dàn trải và tập trung vào các lĩnh vực cốt lõi có lợi thế cạnh tranh. Việc nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp là yếu tố then chốt, bao gồm việc xây dựng một cơ cấu vốn hợp lý, quản lý chặt chẽ dòng tiền và các khoản phải thu. Đồng thời, doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống đánh giá tín nhiệm nội bộ và cảnh báo sớm rủi ro dựa trên các mô hình như Z-Score. Cải thiện công nghệ và đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao cũng là những giải pháp nền tảng để tăng năng suất và khả năng thích ứng với sự thay đổi.

5.2. Khuyến nghị cho nhà đầu tư và cơ quan quản lý nhà nước

Đối với nhà đầu tư và các tổ chức tín dụng, việc sử dụng các mô hình dự báo phá sản như mô hình Z-Score là một công cụ hữu ích để sàng lọc và đánh giá rủi ro trước khi ra quyết định đầu tư hoặc cấp tín dụng. Cần kết hợp kết quả định lượng với việc phân tích sâu về mô hình kinh doanh, năng lực ban lãnh đạo và triển vọng ngành. Về phía cơ quan quản lý nhà nước, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về phá sản, kế toán, kiểm toán để tăng tính minh bạch và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Chính phủ cũng có thể đưa ra các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, trong việc tiếp cận vốn và nâng cao năng lực quản trị, qua đó góp phần giảm thiểu nguy cơ kiệt quệ tài chính trên diện rộng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ đo lường nguy cơ kiệt quệ tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Năm 2017, Việt Nam ghi nhận số lượng doanh nghiệp thành lập mới đạt mức kỷ lục 126,859 doanh nghiệp, so với năm 2011, số lượng doanh nghiệp thành lập mới cao gấp 1. Tính trung bình một doanh nghiệp thành lập mới đăng kí số vốn ban đầu là 10.2 tỉ đồng và tính cả 1,869 nghìn tỉ đồng của các doanh nghiệp thay đổi tăng vốn thì tổng số vốn bổ sung vào nền kinh tế trong năm 2017 đạt 3,165 nghìn tỉ đồng. Điều này cho thấy xu hướng phát triển kinh tế tư nhân tại Việt Nam đang ngày một tăng cao, bổ sung một khối lượng vốn lớn cho nền kinh tế, chưa kể đến thặng dư kinh tế và thặng dư xã hội mà các doanh nghiệp này mang lại trong suốt thời gian hoạt động của mình. Tuy nhiên, một điều đáng lưu tâm không kém là cũng trong năm 2017, số doanh nghiệp phá sản, ngừng hoạt động là 72,666 doanh nghiệp trong đó 92% là doanh nghiệp có quy mô vốn vừa và nhỏ (dưới 10 tỷ đồng).

Như vậy, trung bình năm 2017, số doanh nghiệp phá sản, giải thể hoặc ngừng hoạt động chiếm gần 60% so với số doanh nghiệp mới thành lập. Những năm trước đó, tỉ lệ này còn cao hơn, đỉnh điểm là năm 2014, cứ 10 doanh nghiệp mới thành lập tại Việt Nam thì đồng thời có 9 doanh nghiệp tuyên bố phá sản1. Số doanh nghiệp thành lập mới và phá sản tại Việt Nam giai đoạn 2013 – 2017 được minh họa tại Biểu đồ 1.1 1 Theo dõi Phụ lục 1: Bảng thống kê số doanh nghiệp thành lập mới và phá sản giai đoạn 2013- 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Số doanh nghiệp thành lập mới và phá sản tại Việt Nam giai đoạn 2013 - 2017 126,859 110,100 94,754 76,955 74,842 15,649 11,723 19,917 21,684 10,803 55,742 40,116 46,599 40,750 38,869 9,818 9,501 9,467 12,478 12,113 2013 2014 2015 2016 2017 Số DN tạm thời ngừng hoạt động Số DN tạm dừng hoạt động chờ giải thể Số DN hoàn thành thủ tục giải thể Số DN mới thành lập (Nguồn: Tổng hợp của tác giả, 20182) Điều đáng bàn hơn, đây mới chỉ là số liệu được công khai, chưa kể đến các doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính, đang trong tình trạng nợ nần, có nguy cơ phá sản nhưng vẫn cố gắng xoay sở để duy trì hoạt động của mình, chưa công khai thông tin hoặc không niêm yết trên thị trường chứng khoán.

Có nhiều lý do để giải thích cho tình trạng này như sản xuất không hiệu quả, ảnh hưởng của cung cầu trên thị trường hàng hóa, chính sách lãi suất, tỷ giá, chế độ thuế, năng lực cạnh tranh yếu hoặc do các điều khoản, ràng buộc đối với doanh nghiệp khi Việt Nam tham gia vào các hiệp ước thương mại quốc tế, quản lý kém và thiếu các phương án dự phòng rủi ro… Tuy nhiên một trong những nguyên nhân chính khiến tình trạng khó khăn của doanh nghiệp càng thêm trầm trọng chính là 2 Tổng hợp từ Báo cáo tình hình kinh tế xã hội Việt Nam năm 2012, 2013, 2104, 2015, 2016, 2017, Tổng cục thống kê 2018. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 nhà quản trị không nhận thấy được các dấu hiệu nguy hiểm từ chính năng lực tài chính của doanh nghiệp, khiến những khó khăn khi được phát hiện thường quá trễ để khắc phục, gây ra hậu quả nghiêm trọng và nghiêm trọng nhất là dẫn đến phá sản hoặc giải thể doanh nghiệp. Trong trường hợp công ty hay doanh nghiệp phá sản, các khoản chi phí kèm theo có thể còn gây ra thiệt hại lớn hơn. Chi phí phá sản gồm các chi phí trực tiếp như lệ phí tòa án, chi phí cho nhân công, các khoản thanh toán ngân sách và các chi phí gián tiếp trong việc quản lý một doanh nghiệp đang bị tái tổ chức.

Kiệt quệ tài chính rất tốn kém, điều này được phản ánh trong giá trị thị trường hiện tại của chứng khoán của doanh nghiệp đó. Chi phí kiệt quệ tài chính tùy thuộc vào xác suất kiệt quệ và độ lớn chi phí mà doanh nghiệp phải gánh chịu nếu kiệt quệ tài chính xảy ra. Theo lý thuyết M&M về cơ cấu vốn của Modigliani và Miller (1958), giá trị của doanh nghiệp sẽ được xác định bằng biểu thức: Giá trị doanh nghiệp = Giá trị nếu được tài trợ hoàn toàn bằng vốn cổ phần + Hiện giá (PV) của tấm chắn thuế - Hiện giá (PV) của chi phí kiệt quệ tài chính. Hiện giá của tấm chắn thuế ban đầu tăng khi doanh nghiệp vay thêm nợ.

Ở các mức nợ trung bình, xác suất kiệt quệ tài chính không đáng kể, và hiện giá của chi phí kiệt quệ tài chính khá nhỏ làm cho lợi thế của tấm chắn thuế trở nên vượt trội. Nhưng tại một thời điểm nào đó, xác suất kiệt quệ tài chính sẽ tăng nhanh với việc doanh nghiệp vay nợ thêm; chi phí kiệt quệ tài chính cũng lớn lên nhanh chóng, làm cho lợi ích thu được từ tấm chắn thuế của vay nợ giảm đi và cuối cùng biến mất. Theo lý thuyết đánh đổi (Kraus và Litezenberger, 1973), giá trị doanh nghiệp tỷ lệ thuận với hiện giá tấm chắn thuế và tỷ lệ nghịch với chi phí kiệt quệ tài chính. Chi phí kiệt quệ tài chính phát sinh chủ yếu do sử dụng nợ của doanh nghiệp.

doanh nghiệp sử dụng nợ càng nhiều, chi phí kiệt quệ tài chính càng lớn càng làm gia tăng nguy cơ kiệt quệ tài chính. Như vậy, một doanh nghiệp nên gia tăng nợ cho đến khi giá trị từ hiện giá của tấm chắn thuế vừa đủ để được bù trừ bằng gia tăng trong TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 hiện giá của các chi phí kiệt quệ tài chính. Tuy nhiên, trên thực tế không phải doanh nghiệp nào cũng xác định được cấu trúc vốn tối ưu cho mình. Thông thường, việc hưởng lợi từ tấm chắn thuế sẽ khiến doanh nghiệp gia tăng vay nợ, điều này khiến doanh nghiệp dễ rơi vào các khó khăn tài chính khi các điều kiện tín dụng thay đổi.

Kiệt quệ tài chính xảy ra khi doanh nghiệp không thể thu xếp được dòng tiền để trả nợ lãi và nợ gốc, lúc này, doanh nghiệp còn phải gánh chịu khoản chi phí kiệt quệ tài chính. Chi phí kiệt quệ tài chính có thể chia làm 2 phần chính: - Chi phí phá sản gồm các chi phí trực tiếp như lệ phí tòa án và các chi phí gián tiếp phản ánh các khó khăn trong việc quản lý một công ty đang bị tái tổ chức. - Chi phí kiệt quệ tài chính nhưng chưa phá sản: Các mâu thuẫn quyền lợi giữa trái chủ và cổ đông của doanh nghiệp trong kiệt quệ tài chính có thể đưa đến các quyết định yếu kém về hoạt động và đầu tư. Các cổ đông hành động vì quyền lợi cá nhân có thể chuyển rủi ro từ họ sang cho các chủ nợ gánh chịu bằng các hành vi làm giảm tổng giá trị của doanh nghiệp như từ chối đóng góp vốn cổ phần, thu hồi tiền và bỏ chạy, kéo dài thời gian.

Các điều khoản trong hợp đồng nợ có thể ngăn ngừa các hành vi này nhưng các điều khoản này lại làm gia tăng chi phí soạn thảo, giám sát, và thực thi hợp đồng nợ. Chi phí kiệt quệ tài chính khác nhau tùy theo loại tài sản. Một vài tài sản như các bất động sản có giá trị thương mại tốt, có thể trải qua phá sản và tái cơ cấu mà phần lớn giá trị không suy chuyển; trong khi đó giá trị của các tài sản khác, đặc biệt liên quan đến tài sản vô hình gắn liền với tình hình sức khỏe của doanh nghiệp như công nghệ, nguồn nhân lực, nhãn hiệu, trình độ nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới. Đây có thể là lý do giải thích tại sao các doanh nghiệp trong ngành dược phẩm, phần mềm, ngành dịch vụ thường duy trì tỷ lệ nợ thấp.

Điều cần thiết là phải có biện pháp để đánh giá, đo lường mức độ khó khăn tài chính của các doanh nghiệp nhằm cảnh báo cho chính các nhà quản trị, ban lãnh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 đạo công ty và cổ đông để có biện pháp kịp thời nhằm cải thiện tình hình hoạt động hoặc ít nhất là giảm thiểu thiệt hại khi có tình trạng kiệt quệ tài chính xảy ra. Câu hỏi được đặt ra là làm thế nào để có thể dự báo một doanh nghiệp có nguy cơ bị kiệt quệ tài chính mà không phải tốn quá nhiều công sức để phân tích một khối lượng khổng lồ các thông tin định lượng và định tính của một doanh nghiệp. Trong rất nhiều phương pháp thì mô hình thường được sử dụng để đo lường tình trạng kiệt quệ tài chính của doanh nghiệp là Mô hình điểm số Z (hay Z-Scores), mô hình này được xem là một trong những mô hình ngắn gọn, nhanh chóng, phù hợp và mang lại kết quả đáng tin cậy. Đo lường nguy cơ kiệt quệ tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán TP.

Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2013 – 2017 sẽ đem lại cái nhìn tổng quan về một trong những thị trường sản xuất và tài chính lớn nhất cả nước. Từ đó, đánh giá được tình trạng sức khỏe của phần lớn các doanh nghiệp và giải thích được một số nguyên nhân gây ra các khó khăn mà công ty hay doanh nghiệp đang gặp phải. Việc sử dụng kết quả từ mô hình kết hợp với các phân tích định tính để đi đến kết luận các doanh nghiệp niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán TP. Hồ Chí Minh đã bị xem là kiệt quệ tài chính hay chưa là một điều hết sức cần thiết.

Từ đó, đề xuất một số biện pháp nhằm cải thiện tình hình tài chính doanh nghiệp tại Việt Nam nói chung, cũng như đánh giá được tính chính xác và đề ra các lưu ý trong quá trình thực nghiệm Mô hình điểm số Z khi đo lường các rủi ro tài chính. Mục tiêu của đề tài Đánh giá tình hình tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) trong giai đoạn 2013 – 2017 thông qua các chỉ số tài chính và chỉ số kinh tế xã hội Sử dụng mô hình điểm số Z để đánh giá các doanh nghiệp, nhóm doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán TP. Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2013 - 2017, đưa ra kết luận các doanh nghiệp này đã rơi vào tình trạng có nguy cơ phá sản hay chưa, mức độ cảnh báo cho một số trường hợp tiêu biểu.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 Giải thích được một số nguyên nhân gây ra sự thiếu lành mạnh về mặt tài chính của các doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ