I. Giải mã kinh tế chưa quan sát VN Tổng quan và định nghĩa
Việc đánh giá đúng quy mô và tốc độ tăng trưởng GDP là nhiệm vụ trọng tâm của mọi quốc gia, đảm bảo các chính sách kinh tế vĩ mô được xây dựng trên nền tảng dữ liệu chính xác. Tuy nhiên, tại Việt Nam, bên cạnh khu vực kinh tế chính thức, một phần đáng kể các hoạt động kinh tế vẫn chưa được ghi nhận đầy đủ. Đây chính là khu vực kinh tế chưa được quan sát (Non-Observed Economy - NOE), một "vùng xám" bao gồm nhiều thành phần phức tạp. Theo nghiên cứu của Medina và Schneider (2019), quy mô "nền kinh tế bóng tối" của Việt Nam giai đoạn 1991-2017 trung bình tương đương 17,8% GDP chính thức. Con số này cho thấy tầm quan trọng của việc đo lường chính xác khu vực này. Tổng cục Thống kê Việt Nam cũng đã bắt đầu thực hiện "Đề án thống kê khu vực kinh tế chưa được quan sát" từ năm 2020, nhấn mạnh tính cấp thiết của vấn đề. Hiểu rõ và định lượng được khu vực này không chỉ giúp hoàn thiện bức tranh toàn cảnh nền kinh tế mà còn hỗ trợ việc hoạch định chính sách hiệu quả hơn, đặc biệt trong bối cảnh trốn thuế ở Việt Nam vẫn là một thách thức. Việc áp dụng các phương pháp hiện đại như mô hình MIMIC để đo lường kinh tế chưa quan sát VN được xem là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực kinh tế lượng ứng dụng, giúp lượng hóa một biến tiềm ẩn (latent variable) vốn rất khó nắm bắt. Các kết quả từ việc đo lường này sẽ cung cấp cơ sở vững chắc để nhà nước có những điều chỉnh chính sách phù hợp, hướng tới mục tiêu mở rộng khu vực kinh tế chính thức và tăng nguồn thu cho ngân sách.
1.1. Kinh tế chưa quan sát là gì và bao gồm những thành phần nào
Theo định nghĩa của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), khu vực kinh tế chưa được quan sát (NOE) bao gồm tất cả các hoạt động sản xuất lẽ ra phải được tính vào GDP nhưng lại bị bỏ sót. Các thành phần chính của NOE bao gồm: Kinh tế ngầm Việt Nam (các hoạt động hợp pháp nhưng bị che giấu để trốn thuế hoặc các quy định hành chính), kinh tế bất hợp pháp (sản xuất, buôn bán hàng cấm), kinh tế phi chính thức (các hoạt động quy mô nhỏ, không đăng ký), và các hoạt động tự sản tự tiêu của hộ gia đình. Việc phân loại rõ ràng các thành phần này là bước đầu tiên để lựa chọn phương pháp đo lường phù hợp.
1.2. Tại sao việc đo lường quy mô kinh tế ngầm lại quan trọng
Việc ước lượng kinh tế ngầm một cách chính xác mang lại nhiều lợi ích. Thứ nhất, nó cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về quy mô thực của nền kinh tế, giúp các chỉ số như GDP phản ánh đúng thực trạng. Thứ hai, nó giúp nhận diện được các nguyên nhân dẫn đến các hành vi như trốn thuế ở Việt Nam, từ đó đưa ra các chính sách thuế và an sinh xã hội hợp lý hơn. Cuối cùng, hiểu được tác động của kinh tế ngầm giúp chính phủ xây dựng các chiến lược để khuyến khích các hoạt động kinh tế chuyển từ khu vực phi chính thức sang chính thức, góp phần ổn định và phát triển kinh tế bền vững.
II. Thách thức trong việc đo lường kinh tế chưa quan sát ở VN
Việc lượng hóa quy mô kinh tế chưa quan sát luôn là một bài toán hóc búa đối với các nhà thống kê và kinh tế học. Thách thức lớn nhất đến từ chính bản chất "ẩn" của các hoạt động này. Những người tham gia vào kinh tế ngầm Việt Nam hay kinh tế phi chính thức thường cố tình che giấu hoạt động của mình để tránh né nghĩa vụ thuế, các quy định pháp lý hoặc các thủ tục hành chính phức tạp. Do đó, các phương pháp thu thập dữ liệu truyền thống như khảo sát trực tiếp hay kiểm toán thuế thường không mang lại hiệu quả cao. Các câu trả lời trong khảo sát có thể không trung thực, và việc kiểm toán chỉ có thể bao phủ một mẫu rất nhỏ. Một thách thức khác là sự đa dạng và phức tạp của các hoạt động trong khu vực này, từ buôn bán nhỏ lẻ trên vỉa hè đến các giao dịch bất hợp pháp có quy mô lớn. Việc thiếu một khung lý thuyết và phương pháp luận thống nhất cũng gây khó khăn cho việc so sánh kết quả giữa các nghiên cứu và các quốc gia. Những hạn chế này đòi hỏi phải có một cách tiếp cận gián tiếp, tinh vi hơn, có khả năng suy luận quy mô của biến tiềm ẩn này từ những dấu vết nó để lại trên các chỉ số kinh tế vĩ mô khác. Đây chính là lý do các mô hình kinh tế lượng như mô hình MIMIC trở nên hữu ích, cung cấp một công cụ mạnh mẽ để giải quyết bài toán đo lường phức tạp này.
2.1. Hạn chế của các phương pháp đo lường trực tiếp và gián tiếp
Các phương pháp trực tiếp như khảo sát hay kiểm toán thuế tuy cung cấp thông tin chi tiết nhưng thường cho ra các ước tính giới hạn dưới do người tham gia không sẵn lòng tiết lộ. Trong khi đó, các phương pháp gián tiếp truyền thống như phương pháp chênh lệch (thu nhập - chi tiêu) hay phương pháp tiền tệ lại dựa trên những giả định khá chặt chẽ, chẳng hạn như tốc độ lưu thông tiền tệ là không đổi, điều này có thể không đúng trong thực tế. Mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng, và không có phương pháp nào là hoàn hảo để nắm bắt toàn bộ quy mô kinh tế chưa quan sát.
2.2. Tác động tiêu cực của việc bỏ sót dữ liệu kinh tế ngầm
Khi một phần lớn hoạt động kinh tế không được ghi nhận, các chỉ số vĩ mô quan trọng như GDP sẽ bị đánh giá thấp hơn thực tế. Điều này dẫn đến việc hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô có thể sai lệch, ảnh hưởng đến các quyết định về đầu tư công, chính sách tiền tệ và tài khóa. Hơn nữa, sự tồn tại của một khu vực kinh tế phi chính thức lớn tạo ra sự cạnh tranh không lành mạnh với khu vực chính thức, làm xói mòn cơ sở thuế và giảm nguồn lực của chính phủ để cung cấp các dịch vụ công thiết yếu.
III. Phương pháp MIMIC Công cụ đo lường kinh tế ngầm ưu việt
Để vượt qua những thách thức của các phương pháp truyền thống, mô hình MIMIC (Multiple Indicators Multiple Causes - Nhiều chỉ số Nhiều nguyên nhân) nổi lên như một giải pháp hiệu quả để đo lường kinh tế chưa quan sát VN. Đây là một phương pháp kinh tế lượng ứng dụng tiên tiến, thuộc nhóm mô hình phương trình cấu trúc. Ưu điểm chính của MIMIC là nó không đo lường trực tiếp kinh tế ngầm, vốn là một biến tiềm ẩn (latent variable), mà suy luận quy mô của nó thông qua mối quan hệ với hai nhóm biến quan sát được. Nhóm thứ nhất là các biến nguyên nhân (causal variables) – những yếu tố được cho là gây ra hoặc thúc đẩy sự phát triển của kinh tế ngầm, ví dụ như gánh nặng thuế, tỷ lệ thất nghiệp hay chất lượng thể chế. Nhóm thứ hai là các biến chỉ báo (indicator variables) – những chỉ số kinh tế vĩ mô chịu ảnh hưởng bởi sự tồn tại của kinh tế ngầm, ví dụ như tốc độ tăng trưởng GDP chính thức hay tỷ lệ tiền mặt trong lưu thông. Bằng cách phân tích mối quan hệ hiệp phương sai giữa hai nhóm biến này, mô hình cho phép ước lượng một chỉ số chuỗi thời gian đại diện cho sự thay đổi quy mô của kinh tế ngầm. Phương pháp này đặc biệt mạnh mẽ vì nó xem xét đồng thời nhiều yếu tố tác động và ảnh hưởng, mang lại một cái nhìn đa chiều và toàn diện hơn về kinh tế phi chính thức.
3.1. Cấu trúc và nguyên lý hoạt động của mô hình MIMIC
Mô hình MIMIC về cơ bản bao gồm hai phương trình chính: phương trình cấu trúc và phương trình đo lường. Phương trình cấu trúc mô tả mối quan hệ giữa biến tiềm ẩn (quy mô kinh tế ngầm) và các biến nguyên nhân của nó. Phương trình đo lường thể hiện cách mà biến tiềm ẩn này tác động đến các biến chỉ báo quan sát được. Việc ước lượng mô hình thường được thực hiện bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng như Eviews, Stata thông qua kỹ thuật mô hình cấu trúc tuyến tính (LISREL), cho phép xác định các hệ số của các mối quan hệ này và từ đó tính toán ra chỉ số cho kinh tế ngầm.
3.2. So sánh ưu điểm của MIMIC so với các phương pháp khác
So với phương pháp tiền tệ, MIMIC không yêu cầu giả định cứng nhắc về tốc độ lưu thông tiền. So với phương pháp khảo sát, nó có khả năng thực hiện phân tích chuỗi thời gian, cho thấy sự phát triển của kinh tế ngầm Việt Nam qua nhiều năm. Sự linh hoạt trong việc lựa chọn các biến nguyên nhân và chỉ báo cũng là một lợi thế lớn, cho phép mô hình được tùy chỉnh để phù hợp với đặc điểm cụ thể của nền kinh tế Việt Nam, từ đó cung cấp kết quả ước lượng kinh tế ngầm đáng tin cậy hơn.
IV. Ứng dụng mô hình MIMIC để ước lượng kinh tế ngầm Việt Nam
Nghiên cứu "Đo lường khu vực kinh tế chưa được quan sát của Việt Nam" do nhóm tác giả TS. Bùi Duy Hưng chủ nhiệm đã áp dụng thành công mô hình MIMIC để phân tích dữ liệu chuỗi thời gian của Việt Nam giai đoạn 1995-2021. Để xây dựng mô hình, nghiên cứu đã lựa chọn một tập hợp các biến phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Các biến nguyên nhân (causal variables) bao gồm các yếu tố chính thúc đẩy hoạt động kinh tế ngầm như: gánh nặng thuế (tỷ lệ thu thuế/GDP), tỷ lệ thất nghiệp, tỷ lệ lao động tự do, chi tiêu chính phủ, và chỉ số tự do kinh tế để đại diện cho chất lượng thể chế. Các yếu tố này phản ánh động cơ trốn thuế và tìm kiếm việc làm ngoài khu vực chính thức. Về phía các biến chỉ báo (indicator variables), nghiên cứu sử dụng các chỉ số vĩ mô bị ảnh hưởng bởi kinh tế phi chính thức, bao gồm: tăng trưởng GDP thực tế (mối quan hệ nghịch biến), tỷ lệ tham gia lực lượng lao động, và tỷ lệ tiền mặt lưu thông ngoài hệ thống ngân hàng. Tăng trưởng GDP được chọn làm biến tham chiếu với hệ số được cố định bằng -1, phản ánh giả định rằng kinh tế ngầm lấy đi nguồn lực từ kinh tế chính thức. Việc sử dụng dữ liệu từ các nguồn uy tín như Tổng cục Thống kê Việt Nam, Ngân hàng Thế giới và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đảm bảo tính tin cậy của kết quả đầu vào cho mô hình.
4.1. Lựa chọn các biến nguyên nhân và biến chỉ báo phù hợp
Việc lựa chọn biến là bước quan trọng nhất, quyết định chất lượng của kết quả ước lượng kinh tế ngầm. Các biến nguyên nhân như gánh nặng thuế và tỷ lệ thất nghiệp được kỳ vọng có tác động dương, tức là khi các yếu tố này tăng, quy mô kinh tế ngầm cũng tăng. Ngược lại, các biến như chi tiêu chính phủ hay chỉ số tự do kinh tế được kỳ vọng có tác động âm. Các biến chỉ báo như tăng trưởng GDP và tỷ lệ tham gia lực lượng lao động chính thức được giả định có mối quan hệ tiêu cực với quy mô kinh tế ngầm Việt Nam.
4.2. Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu chuỗi thời gian
Dữ liệu cho mô hình được thu thập theo năm trong giai đoạn 1995-2021. Nguồn dữ liệu đa dạng từ Tổng cục Thống kê Việt Nam cho các chỉ số trong nước (GDP, thất nghiệp, lao động) đến các tổ chức quốc tế như WB, IMF cho các dữ liệu tài chính và so sánh quốc tế. Dữ liệu được chuẩn hóa và kiểm tra tính dừng trước khi đưa vào mô hình phân tích chuỗi thời gian trên các phần mềm Eviews, Stata để đảm bảo các ước lượng không bị sai lệch, mang lại kết quả đáng tin cậy về mặt thống kê.
V. Kết quả đo lường kinh tế chưa quan sát VN và hàm ý chính sách
Kết quả ước lượng kinh tế ngầm từ mô hình MIMIC đã cung cấp những con số cụ thể và có giá trị về quy mô kinh tế chưa quan sát tại Việt Nam. Nghiên cứu chỉ ra rằng quy mô khu vực này có sự biến động qua các thời kỳ, nhưng luôn chiếm một tỷ trọng đáng kể trong GDP. Cụ thể, kết quả cho thấy gánh nặng thuế và tỷ lệ thất nghiệp là hai trong số những biến nguyên nhân có tác động mạnh mẽ và cùng chiều đến sự gia tăng của kinh tế ngầm, xác nhận các giả thuyết kinh tế phổ biến. Ngược lại, chi tiêu chính phủ và mức độ tự do kinh tế cao hơn có xu hướng làm giảm quy mô khu vực này. Những phát hiện này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn mang lại những hàm ý chính sách quan trọng. Để thu hẹp kinh tế phi chính thức, các nhà hoạch định chính sách cần tập trung vào việc cải cách hệ thống thuế theo hướng giảm gánh nặng cho doanh nghiệp và người dân. Đồng thời, các chính sách tạo việc làm, giảm tỷ lệ thất nghiệp, và nâng cao chất lượng môi trường kinh doanh thông qua việc đơn giản hóa thủ tục hành chính là cực kỳ cần thiết. Việc hiểu rõ tác động của kinh tế ngầm giúp chính phủ đưa ra các giải pháp phù hợp để khuyến khích sự "chính thức hóa", không chỉ giúp tăng nguồn thu ngân sách mà còn bảo vệ quyền lợi cho người lao động, thúc đẩy một môi trường cạnh tranh công bằng và minh bạch hơn.
5.1. Quy mô ước tính và xu hướng biến động của kinh tế ngầm
Dựa trên kết quả phân tích chuỗi thời gian, nghiên cứu đã xây dựng được một chỉ số thể hiện quy mô tương đối của kinh tế ngầm Việt Nam qua từng năm. Kết quả cho thấy khu vực này có xu hướng giảm nhẹ trong giai đoạn đầu hội nhập nhưng lại có dấu hiệu tăng trở lại trong những năm gần đây, đặc biệt khi kinh tế gặp khó khăn. Các con số này, dù là ước tính, cũng là một nguồn tham khảo quan trọng cho Tổng cục Thống kê Việt Nam trong quá trình hoàn thiện phương pháp đo lường chính thức.
5.2. Gợi ý chính sách vĩ mô nhằm quản lý khu vực phi chính thức
Từ kết quả nghiên cứu, một số gợi ý chính sách được đưa ra. Thứ nhất, cần cải cách chính sách thuế để giảm động cơ trốn thuế ở Việt Nam. Thứ hai, thúc đẩy các chương trình tạo việc làm và hỗ trợ lao động tự do. Thứ ba, tiếp tục cải thiện môi trường kinh doanh, nâng cao chỉ số tự do kinh tế. Cuối cùng, tăng cường hiệu quả chi tiêu chính phủ để nâng cao chất lượng dịch vụ công, tạo niềm tin cho người dân và doanh nghiệp tham gia vào khu vực kinh tế chính thức.