Tổng quan nghiên cứu

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật và tử vong trên phạm vi toàn cầu. Theo báo cáo từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), vào năm 2019, căn bệnh này là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ 3 thế giới, cướp đi sinh mạng của khoảng 3,2 triệu người mỗi năm và ước tính con số này sẽ vượt mốc 4,5 triệu ca vào năm 2030. Tại Việt Nam, tỷ lệ hiện mắc COPD ở nhóm dân cư từ 40 tuổi trở lên ghi nhận ở mức 4,2%, trong đó tỷ lệ ở nam giới lên tới 7,1%. Điểm đáng lưu ý trong thực hành lâm sàng hiện đại là sự gia tăng đồng mắc giữa COPD và hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ (OSA), tạo nên bệnh cảnh phức tạp được gọi là hội chứng chồng lấp COPD - OSA (OCOS). Sự phối hợp này làm gia tăng đáng kể nguy cơ suy hô hấp tăng CO2 máu, hạ oxy máu ban đêm sâu sắc, thúc đẩy tiến triển tăng áp lực động mạch phổi và làm tăng tỷ lệ tử vong gấp nhiều lần so với các trường hợp COPD đơn thuần.

Đặc biệt, theo hướng dẫn của Sáng kiến Toàn cầu về Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính cập nhật năm 2023 (GOLD 2023), việc gộp hai nhóm C và D nguy cơ cao thành nhóm E (Exacerbation) đã đặt ra yêu cầu cấp thiết trong việc đánh giá sâu hơn các bệnh lý đồng mắc ở đối tượng có tiền sử đợt cấp thường xuyên. Luận văn bác sĩ nội trú chuyên ngành Nội khoa của tác giả Nguyễn Thị Thảo tại Trường Đại học Y - Dược Thái Nguyên đã tiến hành nghiên cứu trên 59 bệnh nhân COPD nhóm E điều trị nội trú tại Trung tâm Hô hấp Bệnh viện Bạch Mai trong khoảng thời gian từ tháng 10 năm 2023 đến tháng 4 năm 2024. Mục tiêu trọng tâm của đề tài là mô tả đặc điểm kết quả đo đa ký hô hấp và phân tích mối liên quan giữa các biến số rối loạn giấc ngủ với đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở nhóm bệnh nhân này. Công trình mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc nâng cao hiệu quả phân tầng nguy cơ, hỗ trợ các bác sĩ thiết lập phác đồ chẩn đoán can thiệp sớm nhằm hướng đến giảm ít nhất 25% tỷ lệ tái nhập viện vì đợt cấp và cải thiện chất lượng sống dài hạn cho người bệnh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng tích hợp của hai hệ thống lý thuyết y khoa chuẩn mực quốc tế:

Thứ nhất là khung phân loại và định nghĩa COPD theo GOLD 2023. Theo định nghĩa này, COPD là một tình trạng bệnh lý phổi không đồng nhất, đặc trưng bởi các triệu chứng hô hấp mãn tính (khó thở, ho, khạc đờm, đợt cấp) xuất phát từ các tổn thương phế quản và phế nang gây ra giới hạn luồng khí dai dẳng, tiến triển. Tiêu chuẩn chẩn đoán xác định dựa vào chức năng thông khí với tỷ lệ FEV1/FVC dưới 70% sau nghiệm pháp hồi phục phế quản. Phân nhóm GOLD E được áp dụng để chỉ các bệnh nhân có nguy cơ cao xảy ra biến cố kịch phát, cụ thể là có từ 2 đợt cấp mức độ trung bình hoặc có ít nhất 1 đợt cấp phải nhập viện điều trị trong vòng 12 tháng qua.

Thứ hai là tiêu chuẩn chẩn đoán hội chứng ngưng thở khi ngủ của Hiệp hội Y học Giấc ngủ Hoa Kỳ (AASM). OSA được định danh khi người bệnh có chỉ số ngưng giảm thở (AHI) từ 5 lần mỗi giờ trở lên kèm theo các biểu hiện lâm sàng như ngủ ngáy, thức giấc nhiều lần, mệt mỏi hoặc buồn ngủ quá mức vào ban ngày. Mức độ nghiêm trọng của OSA được phân tầng thành: nhẹ (AHI từ 5 đến dưới 15 lần/giờ), trung bình (AHI từ 15 đến 30 lần/giờ) và nặng (AHI trên 30 lần/giờ).

Về cơ chế bệnh sinh, mô hình sinh lý bệnh của OCOS giải thích rằng khi ngủ, trương lực cơ mở đường hô hấp trên bị suy giảm sinh lý, kết hợp với các biến đổi cấu trúc giải phẫu vùng hầu họng dẫn đến tình trạng xẹp đường thở ngắt quãng. Ở người bệnh COPD có tình trạng ứ khí phế nang và mất tương xứng thông khí tưới máu, các đợt ngưng thở này gây ra hiện tượng giảm bão hòa oxy máu cực kỳ nghiêm trọng, kích hoạt phản xạ co thắt mạch máu phổi, phóng thích các cytokine tiền viêm và đẩy nhanh quá trình hình thành bệnh lý tâm phế mạn.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang, tiến hành thu thập số liệu trên 59 bệnh nhân COPD phân nhóm GOLD E được điều trị tại Trung tâm Hô hấp Bệnh viện Bạch Mai từ tháng 10 năm 2023 đến tháng 4 năm 2024. Cỡ mẫu nghiên cứu được tính toán dựa trên công thức ước tính một tỷ lệ trong nghiên cứu mô tả với tỷ lệ tham chiếu p bằng 0,622 (dựa theo kết quả nghiên cứu năm 2022 của tác giả Lê Xuân Vựng tại Bệnh viện Bạch Mai), mức sai số mong muốn d bằng 0,1, cho ra cỡ mẫu mục tiêu tối thiểu là 90 bệnh nhân. Trong giai đoạn triển khai thực tế, phương pháp chọn mẫu thuận tiện không xác suất đã lựa chọn toàn bộ 59 bệnh nhân đáp ứng hoàn toàn các tiêu chuẩn lựa chọn khắt khe và đồng ý tham gia nghiên cứu.

Nguồn dữ liệu của đề tài được thu thập chuẩn hóa thông qua nhiều phương pháp thăm dò chuyên sâu. Đa ký hô hấp được thực hiện bằng hệ thống máy ApneaLink Air của hãng ResMed (Úc), cho phép ghi nhận liên tục lưu lượng khí qua mũi, nỗ lực hô hấp qua cảm biến đai ngực, nồng độ SpO2 và tần số mạch qua cảm biến ngón tay. Đo chức năng thông khí được thực hiện trên máy Koko (Mỹ) trước khi ra viện 1 ngày sau khi đã ngừng thuốc giãn phế quản đủ 12 giờ. Phân tích khí máu động mạch được thực hiện bằng máy GEM Premier 3500 tại thời điểm nhập viện, cùng với kỹ thuật siêu âm tim Doppler màu trên máy Philips để đánh giá áp lực động mạch phổi tâm thu và phân suất tống máu thất trái. Toàn bộ các quy trình kỹ thuật đều tuân thủ nghiêm ngặt Quyết định số 1981/QĐ-BYT của Bộ trưởng Bộ Y tế. Lý do lựa chọn đa ký hô hấp thay vì đo đa ký giấc ngủ tiêu chuẩn là nhờ tính khả thi cao, chi phí hợp lý, dễ thực hiện tại giường bệnh đối với bệnh nhân COPD cao tuổi vừa vượt qua đợt cấp nặng mà vẫn đảm bảo độ tin cậy khoa học cao trong sàng lọc ngừng thở tắc nghẽn.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích số liệu từ 59 đối tượng nghiên cứu đã làm nổi bật những đặc trưng dịch tễ và sinh lý bệnh học rõ rệt:

Thứ nhất, tỷ lệ mắc hội chứng chồng lấp COPD - OSA (OCOS) ở nhóm bệnh nhân COPD GOLD E đạt mức cao, chiếm khoảng 62% tổng số bệnh nhân nghiên cứu. Trong số các trường hợp đồng mắc OSA, tỷ lệ bệnh nhân ở mức độ trung bình và nặng (AHI từ 15 lần/giờ trở lên) chiếm tỷ trọng vượt trội lên tới trên 55%, phản ánh tình trạng rối loạn nhịp thở khi ngủ rất trầm trọng ở nhóm có tiền sử đợt cấp thường xuyên.

Thứ hai, có sự khác biệt rõ rệt về các chỉ số nhân trắc học và thang điểm nguy cơ giữa nhóm OCOS và nhóm COPD đơn thuần. Bệnh nhân OCOS có chỉ số khối cơ thể (BMI) trung bình đạt khoảng 24,8 kg/m2, cao hơn đáng kể so với mức khoảng 21,5 kg/m2 ở nhóm COPD đơn thuần. Tương tự, chu vi vòng cổ trung bình của nhóm OCOS đạt mức 39,8 cm và chu vi vòng bụng trung bình trên 94 cm, cao hơn rõ rệt so với nhóm không mắc kèm OSA. Thang điểm đánh giá nguy cơ STOP-BANG từ 3 điểm trở lên xuất hiện ở trên 78% bệnh nhân OCOS, trong khi thang điểm buồn ngủ ban ngày Epworth trên 10 điểm chiếm tỷ lệ khoảng 45%.

Thứ ba, các thông số ghi nhận từ hệ thống đa ký hô hấp thể hiện sự suy giảm trao đổi khí nghiêm trọng về đêm ở nhóm OCOS. Chỉ số ngưng giảm thở AHI trung bình ở nhóm chồng lấp ghi nhận ở mức 23,2 lần/giờ (so với dưới 5 lần/giờ ở nhóm COPD đơn thuần). Độ bão hòa oxy máu ban đêm thấp nhất (SpO2 min) ở nhóm OCOS giảm sâu, trung bình chỉ đạt khoảng 72% đến 76%, đồng thời chỉ số giảm độ bão hòa oxy (ODI) cao gấp hơn 3 lần so với nhóm COPD đơn thuần.

Thứ tư, áp lực động mạch phổi đo trên siêu âm tim Doppler ở nhóm OCOS có xu hướng tăng cao hơn rõ rệt, với giá trị trung bình đạt khoảng 38,5 mmHg, so với mức 34,8 mmHg ở bệnh nhân chỉ mắc COPD đơn thuần, cho thấy áp lực tuần hoàn phổi chịu tác động cộng gộp tiêu cực từ cả hai cơ chế tắc nghẽn đường thở và thiếu oxy máu ban đêm.

Thảo luận kết quả

Tỷ lệ mắc OCOS lên tới hơn 60% ở nhóm COPD GOLD E trong công trình này hoàn toàn tương đồng với các dữ liệu công bố của tác giả Lê Xuân Vựng năm 2022 tại Bệnh viện Bạch Mai (62,2%) và nghiên cứu của tác giả Pavel Turcania năm 2013 tại Bệnh viện Đại học Brno (51,4% ở bệnh nhân COPD nhập viện vì đợt cấp). Tỷ lệ này cao hơn đáng kể so với nghiên cứu của tác giả Hoàng Minh và PGS. Lê Khắc Bảo năm 2021 tại Bệnh viện Nhân Dân Gia Định (29,7%) do đối tượng nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai tập trung vào phân nhóm GOLD E nặng, phải nhập viện vì đợt cấp và có tải lượng bệnh lý đồng mắc phức tạp hơn.

Về cơ chế liên quan, các chỉ số BMI, vòng cổ và cấu trúc hầu họng theo thang điểm Mallampati độ III, IV đóng vai trò là những yếu tố dự báo độc lập mạnh mẽ cho sự xuất hiện của các cơn xẹp đường thở trên. Khi bệnh nhân COPD ngủ, sự suy giảm trương lực cơ hô hấp kết hợp với tắc nghẽn giải phẫu khiến luồng thông khí bị ngắt quãng, tạo ra những đợt giảm bão hòa oxy máu sâu và kéo dài. Tình trạng này kích hoạt dòng thác stress oxy hóa, giải phóng các hóa chất trung gian gây viêm như TNF-alpha và Interleukin-6, dẫn đến tái cấu trúc mạch máu phổi và làm tăng nhanh áp lực động mạch phổi.

Để tối ưu hóa việc phân tích và theo dõi trực quan các mối quan hệ phức tạp này, dữ liệu nghiên cứu có thể được biểu diễn trực quan thông qua biểu đồ phân tán (scatter plot) thể hiện mối tương quan thuận tuyến tính giữa chỉ số AHI với điểm STOP-BANG, chỉ số BMI và chu vi vòng cổ. Bên cạnh đó, biểu đồ cột ghép đối chứng hoặc bảng tổng hợp so sánh hai nhóm có thể làm nổi bật sự chênh lệch có ý nghĩa thống kê về SpO2 ban đêm, áp lực động mạch phổi và chỉ số ODI, giúp đội ngũ lâm sàng nắm bắt ngay lập tức các chỉ số cảnh báo rủi ro cao.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả thực tiễn thu được từ nghiên cứu, 4 nhóm giải pháp can thiệp cụ thể được đề xuất nhằm hoàn thiện quy trình quản lý toàn diện cho bệnh nhân COPD GOLD E:

Thứ nhất, chuẩn hóa quy trình sàng lọc lâm sàng nguy cơ OSA cho 100% bệnh nhân COPD phân nhóm GOLD E ngay trong vòng 24 giờ đầu sau khi nhập viện. Các bác sĩ điều trị và điều dưỡng tại Trung tâm Hô hấp chịu trách nhiệm ứng dụng thường quy bộ công cụ câu hỏi STOP-BANG kết hợp thang điểm đánh giá mức độ buồn ngủ ban ngày Epworth và phân độ hẹp vùng hầu họng theo Mallampati, hướng tới mục tiêu phát hiện sớm ít nhất 90% bệnh nhân nghi ngờ mắc hội chứng chồng lấp ngay trong đợt điều trị nội trú.

Thứ hai, mở rộng chỉ định đo đa ký hô hấp tại giường trước khi bệnh nhân xuất viện. Ban Giám đốc bệnh viện và lãnh đạo khoa cần đầu tư bổ sung trang thiết bị máy đo đa ký hô hấp cầm tay (như ApneaLink Air), giao cho các kỹ thuật viên thăm dò chức năng chuyên trách thực hiện đo thăm dò giấc ngủ cho tất cả bệnh nhân COPD GOLD E có điểm STOP-BANG từ 3 điểm trở lên hoặc có chỉ số BMI từ 23 kg/m2 trở lên, phấn đấu đạt tỷ lệ chẩn đoán xác định đạt 100% các ca nghi ngờ trong lộ trình năm 2024 - 2025.

Thứ ba, thiết lập phác đồ điều trị phối hợp liệu pháp thông khí nhân tạo áp lực dương liên tục (CPAP hoặc BiPAP) cho các bệnh nhân OCOS mức độ trung bình đến nặng (AHI từ 15 lần/giờ trở lên). Hội đồng chuyên môn Hô hấp và Hồi sức tích cực cần xây dựng hướng dẫn chỉnh áp lực thở máy cá thể hóa, đặt mục tiêu kéo giảm chỉ số AHI xuống dưới 5 lần/giờ, kiểm soát tình trạng giảm oxy máu ban đêm và giảm ít nhất 30% tỷ lệ tái nhập viện vì đợt cấp trong vòng 12 tháng theo dõi ngoại trú.

Thứ tư, triển khai chương trình quản lý ngoại trú đa mô hình kết hợp phục hồi chức năng hô hấp và kiểm soát cân nặng. Đơn vị quản lý bệnh phổi mạn tính ngoại trú phối hợp cùng chuyên khoa dinh dưỡng định kỳ mỗi 3 tháng tổ chức đánh giá lại các chỉ số nhân trắc học, tư vấn cai nghiện thuốc lá tuyệt đối và tối ưu hóa tuân thủ điều trị máy thở tại nhà cho bệnh nhân OCOS.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và dữ liệu thực chứng của luận văn mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho 4 nhóm đối tượng sau:

Thứ nhất, các bác sĩ chuyên khoa Hô hấp và Nội tổng quát: Luận văn cung cấp tài liệu tham khảo giá trị giúp nhận diện kịp thời các triệu chứng cảnh báo của hội chứng chồng lấp OCOS trên đối tượng COPD nặng, từ đó tránh bỏ sót chẩn đoán và cá thể hóa phác đồ điều trị sau khi bệnh nhân vượt qua đợt cấp.

Thứ hai, các bác sĩ chuyên ngành Y học Giấc ngủ và Thăm dò chức năng: Công trình là nguồn tư liệu thực nghiệm hữu ích về quy trình vận hành thiết bị đo đa ký hô hấp cầm tay ApneaLink Air, cách thức phân tích bản ghi tín hiệu hô hấp, nhịp tim và biến thiên độ bão hòa oxy máu trên nhóm bệnh nhân có bệnh lý thông khí tắc nghẽn nền tảng.

Thứ ba, học viên sau đại học, bác sĩ nội trú và nghiên cứu sinh y học: Luận văn là hình mẫu điển hình về thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang chuẩn mực, phương pháp lựa chọn biến số dịch tễ, kỹ thuật tính toán cỡ mẫu y sinh học và cách thức cập nhật áp dụng các tiêu chuẩn phân loại quốc tế mới nhất như GOLD 2023.

Thứ tư, các nhà quản lý y tế và lãnh đạo bệnh viện: Kết quả nghiên cứu là căn cứ thực tế vững chắc để xây dựng kế hoạch đầu tư trang thiết bị thăm dò giấc ngủ không xâm nhập, hoàn thiện cơ chế thanh toán bảo hiểm y tế cho kỹ thuật đo đa ký hô hấp và tối ưu hóa chi phí điều trị toàn diện đợt cấp COPD tại các bệnh viện tuyến tỉnh và tuyến trung ương.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao bệnh nhân COPD nhóm GOLD E lại có nguy cơ cao đồng mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ? Bệnh nhân COPD GOLD E có tiền sử từ 2 đợt cấp trung bình hoặc từ 1 đợt cấp phải nhập viện mỗi năm, phản ánh tình trạng viêm đường thở mạn tính và suy giảm trao đổi khí nghiêm trọng. Khi ngủ, trương lực cơ hô hấp trên giảm tự nhiên, làm trầm trọng thêm tình trạng xẹp đường thở và gây ngưng thở tắc nghẽn, đẩy tỷ lệ mắc OCOS ở nhóm này lên tới trên 60%.

  2. Thiết bị đo đa ký hô hấp ApneaLink Air có ưu thế gì so với đo đa ký giấc ngủ tiêu chuẩn (PSG)? Đo đa ký hô hấp ApneaLink Air chỉ theo dõi 4 kênh tín hiệu sinh lý cơ bản gồm luồng khí thở mũi, nỗ lực hô hấp, nồng độ SpO2 và tần số mạch mà không cần gắn điện cực điện não đồ (EEG). Thiết bị này có ưu thế nhỏ gọn, chi phí thấp hơn 50% so với PSG, có thể triển khai đo trực tiếp tại giường bệnh nội trú, rất thích hợp cho bệnh nhân COPD đợt cấp vừa hồi phục.

  3. Giá trị của thang điểm STOP-BANG trong việc sàng lọc OCOS trên lâm sàng là gì? Thang điểm STOP-BANG gồm 8 tiêu chí đơn giản đánh giá ngủ ngáy, mệt mỏi, quan sát ngưng thở, huyết áp cao, BMI, tuổi tác, vòng cổ và giới tính. Trong nghiên cứu, bệnh nhân có điểm STOP-BANG từ 3 điểm trở lên chiếm hơn 75% số ca mắc OCOS, chứng minh đây là công cụ sàng lọc lâm sàng có độ nhạy vượt trội giúp chỉ định đo đa ký hô hấp kịp thời.

  4. Hội chứng chồng lấp OCOS ảnh hưởng như thế nào đến áp lực động mạch phổi? Nghiên cứu của các tác giả quốc tế như Hawrylkiewicz ghi nhận có tới 86% bệnh nhân OCOS bị tăng áp lực động mạch phổi, cao hơn rất nhiều so với tỷ lệ 16% ở người chỉ mắc OSA đơn thuần. Sự kết hợp giữa tắc nghẽn thông khí ban ngày và tình trạng thiếu oxy máu ban đêm sâu sắc đã gây co thắt và tái cấu trúc mạng lưới tiểu động mạch phổi, khiến áp lực động mạch phổi ở nhóm OCOS tăng cao rõ rệt.

  5. Bệnh nhân COPD GOLD E có thể trạng gầy có thể mắc kèm hội chứng OSA không? Hoàn toàn có thể. Mặc dù béo phì (BMI cao) là yếu tố nguy cơ hàng đầu, nhưng bệnh nhân COPD thể trạng bình thường hoặc gầy vẫn có thể mắc OSA do các bất thường giải phẫu vùng sọ mặt, phì đại amidan, khẩu cái mềm dài, gốc lưỡi dày hoặc do tình trạng mất ổn định kiểm soát thông khí trung ương khi ngủ. Do đó, bác sĩ không nên loại trừ OSA chỉ dựa trên vẻ ngoài gầy gò của người bệnh.

Kết luận

  1. Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ đồng mắc hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ ở bệnh nhân COPD phân nhóm GOLD E tại Trung tâm Hô hấp Bệnh viện Bạch Mai ở mức rất cao, chiếm trên 60% tổng số đối tượng theo dõi, trong đó phần lớn là thể trung bình và nặng.
  2. Đo đa ký hô hấp bằng thiết bị ApneaLink Air là kỹ thuật thăm dò không xâm nhập có độ chính xác, tính kinh tế và mức độ an toàn cao, hoàn toàn khả thi để ứng dụng sàng lọc định kỳ cho bệnh nhân ngay tại giường bệnh nội trú.
  3. Các chỉ số nhân trắc học gồm chỉ số khối cơ thể (BMI), chu vi vòng cổ, chu vi vòng bụng kết hợp thang điểm STOP-BANG và Epworth là những công cụ dự báo lâm sàng tin cậy cho nguy cơ mắc hội chứng chồng lấp OCOS.
  4. Hiện tượng giảm oxy máu ban đêm nghiêm trọng cùng với tình trạng tăng áp lực động mạch phổi là những biến chứng nặng nề đe dọa trực tiếp đến tiên lượng sống còn của người bệnh COPD GOLD E đồng mắc OSA nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời.
  5. Đóng góp cốt lõi của luận văn là cung cấp bức tranh dịch tễ học và lâm sàng cập nhật nhất theo phân loại GOLD 2023, tạo cơ sở để ngành y tế chuẩn hóa phác đồ sàng lọc và điều trị đa ký hô hấp toàn quốc trong giai đoạn 2024 - 2025.

Các cơ sở y tế chuyên khoa hô hấp và các y bác sĩ điều trị hãy chủ động triển khai đánh giá bảng câu hỏi sàng lọc giấc ngủ và tích cực chỉ định đo đa ký hô hấp cho 100% bệnh nhân COPD nhóm E nhằm tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu tối đa nguy cơ đợt cấp tái phát.