Giáo trình Điều dưỡng Nội khoa và Hồi sức Cấp cứu (MH 02) – Trường Cao đẳng Y tế Thanh Hóa

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình môn học Điều dưỡng nội khoa và hồi sức cấp cứu (Mã môn học: MH 02) là tài liệu đào tạo chuyên môn được ban hành kèm theo Quyết định số 549/QĐ-CĐYT ngày 09 tháng 08 năm 2021 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Y tế Thanh Hóa. Giáo trình do tập thể giảng viên Bộ môn Nội - Truyền Nhiễm biên soạn, với BSCKII. Mai Văn Bảy giữ vai trò chủ biên, cùng sự tham gia của các giảng viên: Nguyễn Thị Nhung, Tạ Thị Hoa, Đỗ Thị Vân Anh, Lê Thị Thúy, Phạm Thị Vân Anh và Trần Vân Anh.

Trong chương trình đào tạo ngành Điều dưỡng trình độ Trung cấp Văn bằng 2, môn học được xếp vào khối kiến thức cơ sở ngành, bố trí giảng dạy sau khi người học đã hoàn thành các môn học thuộc khối kiến thức giáo dục đại cương và kiến thức cơ sở khối ngành.

Mục tiêu học tập của giáo trình được thiết lập trên ba phương diện chuẩn đầu ra:

  • Kiến thức: Trình bày được định nghĩa, nguyên nhân, triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng, tiến triển, biến chứng và nội dung chăm sóc các bệnh lý nội khoa thường gặp cùng các trạng thái cấp cứu khẩn cấp.
  • Kỹ năng: Vận dụng được kiến thức lý thuyết lâm sàng để nhận định đúng tình trạng người bệnh, từ đó xác lập các chẩn đoán chăm sóc, lập kế hoạch và thực hiện các can thiệp điều dưỡng phù hợp theo đúng y lệnh và quy trình kỹ thuật.
  • Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Rèn luyện ý thức tự giác, thái độ cẩn trọng, khả năng làm việc độc lập hoặc phối hợp nhóm trong môi trường chăm sóc y tế.

Giáo trình có kết cấu gồm 26 bài học chuyên đề được trình bày trên 161 trang. Cách tiếp cận của tài liệu dựa trên nguyên tắc kết hợp giữa cơ chế sinh lý bệnh học nội khoa và năm bước của quy trình điều dưỡng chuẩn mực (Nhận định – Lập kế hoạch – Thực hiện chăm sóc – Đánh giá – Giáo dục sức khỏe). Điểm đặc sắc của tài liệu là sự chuẩn hóa các bảng phân loại lâm sàng quốc tế, hệ thống liều lượng thuốc thiết yếu và hệ thống câu hỏi lượng giá trực tiếp ở từng bài học.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Giáo trình bao quát 26 bài học từ các bệnh lý mạn tính đến tình trạng cấp cứu nội khoa:

  • Bài 1: Chăm sóc người bệnh tăng huyết áp (Thời lượng: 2 giờ) Tập trung vào định nghĩa tăng huyết áp theo tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới và Hội Tăng huyết áp Quốc tế (WHO-ISH) khi huyết áp tâm thu $\ge 140\text{ mmHg}$ và/hoặc huyết áp tâm trương $\ge 90\text{ mmHg}$. Phân loại tăng huyết áp theo các giai đoạn của JNC/VI và Hiệp hội Tim mạch Châu Âu (ESH 2007). Phân tích nguyên nhân tăng huyết áp nguyên phát (chiếm trên 90%) và thứ phát (chiếm 10%, do viêm cầu thận, hẹp động mạch thận, u tủy thượng thận, hội chứng Conn). Cung cấp phác đồ 5 nhóm thuốc hạ áp thường dùng: lợi tiểu (Furosemid 40mg, Hypothiazid 25mg), liệt giao cảm trung ương (Alpha methyldopa 250mg), chẹn beta giao cảm (Propranolol 40mg, Betaloc 25mg), chẹn kênh calci (Nifedipin 10mg, Amlodipin 5mg), ức chế men chuyển (Captopril 25mg, Enalapril 10mg, Perindopril 4mg).
  • Bài 2: Chăm sóc người bệnh đau thắt ngực (Thời lượng: 1 giờ) Phân tích cơ chế mất cân bằng giữa cung và cầu oxy cơ tim do xơ vữa động mạch vành. Mô tả triệu chứng lâm sàng cơn đau thắt ngực điển hình: đau sau xương ức lan lên vai trái, mặt trong cánh tay trái, kéo dài từ vài giây đến vài phút; test giảm đau nhanh bằng Nitroglycerin đặt dưới lưỡi (0,15–0,6mg). Nhận diện cơn đau thắt ngực không ổn định đe dọa nhồi máu cơ tim. Can thiệp điều trị nội khoa kết hợp ngoại khoa (đặt stent nong động mạch vành, phẫu thuật bắc cầu nối chủ - vành).
  • Bài 3: Chăm sóc người bệnh nhồi máu cơ tim (Thời lượng: 2 giờ) Cơ chế tắc nghẽn cấp tính các nhánh động mạch vành (nhánh liên thất trước, nhánh mũ, động mạch vành phải) do mảng xơ vữa nứt vỡ hình thành huyết khối gây hoại tử cơ tim. Cơn đau ngực dữ dội kéo dài trên 20 phút không đáp ứng với Nitroglycerin. Đánh giá biến đổi đoạn ST trên điện tâm đồ và xét nghiệm động học men tim: Creatine Kinase (CK, CK-MB tăng ngày đầu, về bình thường sau 2–3 ngày), LDH (tăng ngày 2–3, kéo dài 7–10 ngày), GOT. Phác đồ kiểm soát cơn đau bằng tiêm tĩnh mạch Morphine sulfat từ 2–5mg, thuốc tiêu sợi huyết Streptokinase và nhận diện biến chứng sốc tim (tỷ lệ tử vong tới 80%).
  • Bài 4: Chăm sóc người bệnh suy tim (Thời lượng: 2 giờ) Phân loại suy tim trái (khó thở khi gắng sức đến khó thở thường xuyên chia 4 độ, ho khan lẫn máu, cơn hen tim, phù phổi cấp; ran ẩm rải rác ở hai đáy phổi) và suy tim phải (ứ trệ tuần hoàn ngoại biên gây phù mềm hai chi dưới, gan to, tĩnh mạch cổ nổi, lượng nước tiểu giảm 200–500ml/24 giờ). Phác đồ điều trị bằng thuốc trợ tim Digoxin (yêu cầu đếm mạch, ngừng thuốc khi nhịp tim < 60 lần/phút), thuốc lợi tiểu thải kali và giữ kali (Spironolacton/Aldacton), thuốc vận mạch Dobutamin và chế độ ăn giảm muối nghiêm ngặt (0,5–2g muối/ngày).
  • Bài 5: Chăm sóc người bệnh tai biến mạch máu não (Thời lượng: 2 giờ) Đánh giá tình trạng tổn thương thần kinh qua thang điểm hôn mê Glasgow và kích thước, phản xạ của đồng tử. Các biện pháp hồi sức: tư thế nằm đầu cao 20–30 độ chống phù não, thông khí hô hấp, kiểm soát huyết áp. Quy trình vô khuẩn khi đặt ống thông bàng quang (đặt túi chứa nước tiểu thấp hơn mức giường nằm), dùng bao cao su thu gom nước tiểu ở nam giới. Chế độ phòng ngừa loét mục: sử dụng đệm hơi/đệm nước, thay đổi tư thế 2–3 giờ/lần, xoa bóp bột talc hoặc dung dịch Sannyrene tại các điểm tỳ đè. Dinh dưỡng qua sonde dạ dày 20–30 calo/kg/ngày, chia 5–6 bữa, mỗi lần không quá 300ml.
  • Bài 6: Chăm sóc người bệnh hen phế quản (Thời lượng: 1 giờ) Hội chứng viêm mạn tính kèm co thắt và tăng tính phản ứng của phế quản. Phân biệt hen ngoại sinh (dị nguyên phấn hoa, lông thú, test da dương tính, tăng nồng độ IgE huyết thanh) và hen nội sinh (liên quan nhiễm khuẩn hô hấp, test da âm tính). Dấu hiệu cơn khó thở chậm thì thở ra, tiếng cò cử, khạc đờm trong quánh dính sau cơn. Xét nghiệm khí máu động mạch: $PaO_2 < 70\text{ mmHg}$, $PaCO_2 > 50\text{ mmHg}$, $SaO_2$ giảm. Xử trí cấp cứu bằng thở oxy qua mặt nạ, khí dung Salbutamol, Terbutalin, corticoid tiêm tĩnh mạch (Methylprednisolon, Hydrocortison).
  • Bài 7: Chăm sóc người bệnh viêm phổi (Thời lượng: 2 giờ) Nguyên nhân viêm nhiễm nhu mô phổi do phế cầu khuẩn (Streptococcus pneumoniae), vi khuẩn hoặc virus. Triệu chứng rét run đột ngột, sốt cao 39–40 độ C, ho khạc đờm màu gỉ sắt quánh dính, hội chứng đông đặc phổi (rung thanh tăng, rì rào phế nang giảm hoặc mất, ran nổ). Xét nghiệm thấy bạch cầu tăng cao, đa nhân trung tính chiếm 80–90%. Liệu pháp kháng sinh nhóm Penicillin, Cephalosporin kết hợp Aminosid và can thiệp hạ sốt bằng chườm mát, dùng Paracetamol.
  • Các chuyên đề cấp cứu và nội khoa khác (Bài 8 đến Bài 26): Bao gồm các bệnh mạn tính: Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), tim phổi mạn, loét dạ dày - tá tràng, xơ gan, viêm đại tràng, thiếu máu, Leucemie, đái tháo đường, Basedow, bướu cổ đơn thuần, thoái hóa khớp, gút, nhiễm khuẩn đường tiết niệu; cùng các bài thực hành hồi sức: Cấp cứu phản vệ, chăm sóc người bệnh hôn mê, suy hô hấp, xuất huyết tiêu hóa cao, ngộ độc cấp và các cấp cứu thường gặp.

Progression logic (Tính logic phát triển nội dung): Nội dung giáo trình được thiết kế chuyển tiếp từ các bệnh lý cơ quan đơn lẻ, mạn tính (tuần hoàn, hô hấp, tiêu hóa, huyết học, nội tiết, cơ xương khớp) tới các hội chứng tổn thương đa cơ quan và các tình huống cấp cứu hồi sức đe dọa trực tiếp đến tính mạng.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Lý thuyết bệnh học cơ sở (Fundamental theories): Cơ chế bệnh sinh của hệ tim mạch dựa trên công thức xác định huyết áp (phụ thuộc cung lượng tim và sức cản ngoại vi), hoạt động của hệ thần kinh giao cảm và hệ thống Renin - Angiotensin - Aldosteron (RAA); cơ chế trao đổi khí tại màng phế nang - mao mạch và rối loạn toan kiềm máu.
  • Nguyên tắc can thiệp y khoa (Core principles): Nguyên tắc theo dõi sát dấu hiệu sinh tồn; nguyên tắc an toàn dùng thuốc tim mạch (kiểm tra mạch trước khi cho dùng Digoxin, kiểm tra huyết áp trước khi dùng Nifedipin hay Nitroglycerin); nguyên tắc bất động bệnh nhân để giảm tối đa mức tiêu thụ oxy cơ tim trong nhồi máu cấp.
  • Khung quy trình điều dưỡng (Essential frameworks): Quy chuẩn hóa mô hình tiếp cận bệnh nhân gồm 5 bước thống nhất:
    1. Nhận định: Khai thác bệnh sử, quan sát dấu hiệu toàn thân, thăm khám thực thể và đánh giá cận lâm sàng.
    2. Lập kế hoạch chăm sóc: Sắp xếp thứ tự ưu tiên từ đe dọa sinh tồn đến chăm sóc cơ bản.
    3. Thực hiện kế hoạch: Can thiệp dùng thuốc, kỹ thuật điều dưỡng, đảm bảo dinh dưỡng và tư thế.
    4. Đánh giá: So sánh diễn biến lâm sàng của bệnh nhân với mục tiêu chăm sóc ban đầu.
    5. Giáo dục sức khỏe: Hướng dẫn dùng thuốc, chế độ luyện tập, dinh dưỡng và nhận biết triệu chứng tái phát.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật y tế (Technical skills): Đo huyết áp đúng quy trình kỹ thuật; mắc máy Monitor theo dõi nhịp tim, huyết áp động mạch và chỉ số $SpO_2$; ghi điện tâm đồ thông thường và 18 chuyển đạo; kỹ thuật đặt ống thông tĩnh mạch ngoại vi; đặt sonde dạ dày cho ăn; đặt ống thông bàng quang đảm bảo nguyên tắc vô khuẩn tuyệt đối; kỹ thuật vỗ rung lồng ngực và hút đờm dãi đường hô hấp.
  • Kỹ năng phân tích lâm sàng (Analytical skills): Phân tích và nhận diện nhanh dấu hiệu biến chứng nguy kịch: nhận biết thiểu niệu/vô niệu (lưu lượng nước tiểu $< 30\text{ml/giờ}$ cảnh báo sốc tim); phân biệt giữa cơn đau thắt ngực ổn định và cơn đau do nhồi máu cơ tim kéo dài $> 20$ phút; đánh giá nguy cơ hạ kali máu do thuốc lợi tiểu Furosemid để có kế hoạch bù kali kịp thời.
  • Năng lực chăm sóc thực tế (Practical competencies): Thiết lập bảng theo dõi cân bằng xuất nhập dịch (tổng lượng dịch đưa vào so với lượng nước tiểu, dịch dẫn lưu, mồ hôi); tính toán khẩu phần năng lượng chi tiết theo cân nặng (20–30 calo/kg/ngày ở bệnh nhân đột quỵ não; 25–35 calo/kg/ngày ở người bệnh suy tim); xây dựng kế hoạch phục hồi chức năng vận động và chống loét tỳ đè ở bệnh nhân liệt nửa người.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình định hướng phương pháp giảng dạy tích hợp giữa lý thuyết bệnh học và rèn luyện kỹ năng thực hành điều dưỡng lâm sàng. Các bài học được thiết kế tương ứng với quỹ thời lượng từ 1 đến 2 giờ giảng dạy, cho phép bố trí xen kẽ giữa thuyết giảng cơ chế và thảo luận ca bệnh cụ thể.

  • Phương pháp sư phạm: Giảng viên áp dụng cách tiếp cận lấy vấn đề lâm sàng làm trung tâm. Người học được yêu cầu phân tích các biểu hiện thực tế của bệnh nhân (triệu chứng cơ năng, thực thể) để đưa ra chẩn đoán chăm sóc tương ứng thay vì chỉ học thuộc lòng lý thuyết bệnh học.
  • Bài tập và câu hỏi lượng giá: Tại phần cuối của mỗi bài học đều có mục "Lượng giá" bao gồm các câu hỏi trắc nghiệm khách quan nhiều lựa chọn và câu hỏi điền khuyết. Hệ thống câu hỏi kiểm tra trực tiếp khả năng xử lý tình huống:
    • Nhận biết các biểu hiện phù do suy tim phải (bắt đầu từ hai chi dưới);
    • Thao tác xử trí khi phát hiện bệnh nhân có cơn đau thắt ngực (cho nằm nghỉ tại giường, đặt viên Nitroglycerin dưới lưỡi);
    • Xác định thời gian tối đa để thay đổi tư thế phòng ngừa loét ở bệnh nhân tai biến mạch máu não (không quá 2 giờ/lần);
    • Nhận định kiểu khó thở chậm thì thở ra trong cơn hen phế quản.
  • Thực hành lâm sàng: Người học được rèn luyện trực tiếp các kỹ năng lập bảng theo dõi chỉ số sinh tồn (mạch, nhiệt độ, huyết áp, nhịp thở), kỹ thuật chườm lạnh hạ sốt vùng trán và bẹn ở bệnh nhân viêm phổi, kỹ thuật đặt bệnh nhân ở tư thế nửa nằm nửa ngồi (Fowler) $45^\circ$ để giảm ứ trệ tuần hoàn phổi trong suy tim và hen phế quản.
  • Phương pháp đánh giá: Đánh giá kết quả học tập qua hai hình thức: kiểm tra lý thuyết (thông qua trả lời câu hỏi lượng giá, phân tích cơ chế dùng thuốc) và lượng giá kỹ năng thực hành (thực hiện quy trình điều dưỡng trên mô hình hoặc trực tiếp tại giường bệnh cơ sở thực tập).
  • Hướng dẫn tự học: Cuối mỗi bài học, mục "Ghi nhớ" tóm tắt ngắn gọn các kiến thức trọng tâm (ví dụ: định nghĩa, yếu tố nguy cơ của tăng huyết áp; triệu chứng lâm sàng của nhồi máu cơ tim). Người học sử dụng phần này để hệ thống hóa kiến thức, tự ôn tập và đối chiếu với các mục tiêu học tập đề ra ở đầu bài.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Cơ sở pháp lý và tính chuẩn mực: Giáo trình được xây dựng bám sát khung chương trình đào tạo của Trường Cao đẳng Y tế Thanh Hóa ban hành năm 2021 và tuân thủ các quy định tại Thông tư số 03/2017/BLĐTBXH ngày 01 tháng 3 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội về việc quy định khối lượng kiến thức tối thiểu, yêu cầu về năng lực mà người học đạt được sau khi tốt nghiệp trình độ trung cấp.
  • Tích hợp các tiêu chuẩn y khoa quốc tế:
    • Áp dụng các bảng phân loại tăng huyết áp cập nhật từ WHO-ISH, Ủy ban Quốc gia Phòng chống Tăng huyết áp Hoa Kỳ (JNC/VI) và Hội Tim mạch Châu Âu (ESH 2007).
    • Cập nhật các xét nghiệm men tim có giá trị cao trong chẩn đoán sớm và theo dõi nhồi máu cơ tim (Creatine Kinase isoenzyme CK-MB, LDH, GOT).
    • Đưa vào giáo trình các kỹ thuật can thiệp mạch vành hiện đại như nong mạch vành, đặt stent qua da, phẫu thuật bắc cầu nối chủ - vành; kỹ thuật ghi điện tâm đồ 18 chuyển đạo.
    • Phác đồ điều trị hen phế quản chia bậc (từ bậc một đến bậc bốn) có sự phối hợp giữa thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn/dài dạng xịt khí dung và Corticosteroid đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch.
  • Gắn liền với thực tiễn lâm sàng bệnh viện: Các nội dung chăm sóc phản ánh chính xác các quy trình kỹ thuật tại các cơ sở khám chữa bệnh: kỹ thuật hút đờm dãi ở bệnh nhân hôn mê, kỹ thuật đặt sonde tiểu kín vô khuẩn, nguyên tắc bù dịch dựa trên số lượng nước tiểu và lượng dịch mất qua mồ hôi/thở máy, sử dụng các vật tư hiện đại như đệm hơi, đệm nước chống loét, dung dịch Sannyrene xoa bóp điểm tỳ đè.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên mục tiêu: Học viên theo học hệ Trung cấp Điều dưỡng văn bằng 2 và học sinh, sinh viên hệ đào tạo Trung cấp Điều dưỡng đa khoa tại Trường Cao đẳng Y tế Thanh Hóa cũng như các cơ sở đào tạo nhân lực y tế tương đương.
  • Yêu cầu tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành khối kiến thức giáo dục đại cương và các môn học cơ sở khối ngành y học bao gồm: Giải phẫu - Sinh lý học, Vi sinh - Ký sinh trùng, Dược lý học và Điều dưỡng cơ bản. Những kiến thức này là điều kiện cần thiết để hiểu rõ cơ chế triệu chứng bệnh học và tác dụng của các nhóm thuốc điều trị.
  • Giảng viên y tế: Tài liệu phục vụ cho giảng viên Bộ môn Nội - Truyền Nhiễm làm căn cứ biên soạn giáo án giảng dạy lý thuyết, chuẩn hóa quy trình hướng dẫn thực hành tiền lâm sàng và lâm sàng tại bệnh viện, bảo đảm tính thống nhất về mặt chuyên môn trong toàn trường.
  • Tham khảo và tự đào tạo: Điều dưỡng viên mới ra trường hoặc đang công tác tại các trạm y tế xã/phường, các khoa lâm sàng nội khoa, cấp cứu của các trung tâm y tế, bệnh viện đa khoa tuyến huyện có thể sử dụng giáo trình làm tài liệu tra cứu nhanh các quy trình chăm sóc và kỹ thuật xử trí ban đầu đối với các bệnh lý nội khoa thường gặp.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được thiết kế chuyên biệt cho người học ngành Điều dưỡng ở trình độ Trung cấp Văn bằng 2 và hệ Trung cấp Điều dưỡng đa khoa. Tài liệu cũng được dùng làm giáo trình giảng dạy chuẩn cho giảng viên y tế và tài liệu tham khảo cho nhân viên điều dưỡng tại các cơ sở y tế.

2. Cần kiến thức nền nào để học môn này?

Người học bắt buộc phải nắm vững các kiến thức y học cơ sở đã được đào tạo ở các kỳ học trước, bao gồm cấu trúc giải phẫu và hoạt động sinh lý của cơ thể người, nguyên lý vi sinh gây bệnh và dược lý học đại cương (đặc biệt là các nhóm thuốc tim mạch, kháng sinh, lợi tiểu, giảm đau).

3. Điểm khác biệt của tài liệu so với các sách bệnh học nội khoa đơn thuần là gì?

Tài liệu không chỉ dừng lại ở việc mô tả nguyên nhân, cơ chế và triệu chứng bệnh học mà tập trung trọng tâm vào việc thiết lập kế hoạch chăm sóc điều dưỡng theo quy trình 5 bước. Giáo trình cung cấp các thông số kỹ thuật thực hành cụ thể như: thời gian đo huyết áp định kỳ, mức calo và thành phần muối trong khẩu phần ăn, kỹ thuật cố định sonde tiểu và các thang đo lượng giá tri giác, biến chứng.

4. Làm sao để tự học hiệu quả qua giáo trình?

Học viên nên đọc kỹ mục tiêu học tập ở đầu mỗi bài, kết hợp đọc phần triệu chứng lâm sàng với nội dung nhận định điều dưỡng. Sau khi hoàn thành bài đọc, cần tự trả lời các câu hỏi tại mục "Lượng giá" và đối chiếu lại với nội dung tóm tắt ở mục "Ghi nhớ" để kiểm tra mức độ ghi nhớ kiến thức cốt lõi.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình không?

Giáo trình bao gồm danh mục Tài liệu tham khảo y học chuyên ngành ở trang 161. Để nâng cao hiệu quả học tập, người học nên kết hợp tra cứu các văn bản quy trình kỹ thuật điều dưỡng của Bộ Y tế, các bảng điểm lâm sàng chuẩn (thang điểm Glasgow) và bảng phân loại tăng huyết áp, hen phế quản cập nhật.


Kết luận

Giáo trình Điều dưỡng nội khoa và hồi sức cấp cứu (MH 02) của Trường Cao đẳng Y tế Thanh Hóa là tài liệu học thuật cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện về bệnh lý nội khoa và quy trình can thiệp điều dưỡng chuẩn mực. Tài liệu liên kết chặt chẽ giữa triệu chứng bệnh sinh lâm sàng và các thao tác chăm sóc thực tế, từ đó hỗ trợ người học hình thành năng lực nghề nghiệp đáp ứng chuẩn đầu ra của ngành điều dưỡng.

Lộ trình học tập đề xuất bao gồm việc hoàn thành các bài học về bệnh lý hệ thống (tim mạch, hô hấp, tiêu hóa, nội tiết, cơ xương khớp), tiếp theo là rèn luyện chuyên sâu các chuyên đề hồi sức cấp cứu và cuối cùng là thực hành lâm sàng tại bệnh viện. Để củng cố kỹ năng, người học cần kết hợp tra cứu danh mục tài liệu tham khảo được cung cấp tại trang 161 của giáo trình và các quy chuẩn kỹ thuật chuyên môn do Bộ Y tế ban hành.