Đồ án 4: Xây dựng ứng dụng bán trà sữa (Ví dụ)

Luận văn đồ án 4: Xây dựng ứng dụng bán trà sữa chuyên nghiệp. Tìm hiểu quy trình, công nghệ & giải pháp tối ưu cho ứng dụng trà sữa của bạn.

Trường đại học

Không có thông tin

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

Không có thông tin

56
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

DANH SÁCH CÁC THUẬT NGỮ

DANH SÁCH BẢNG BIỂU

DANH SÁCH HÌNH VẼ

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đồ án

1.2. Mục tiêu của đồ án

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Giới hạn và phạm vi của đồ án

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Nội dung thực hiện

1.5. Phương pháp tiếp cận

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Quy trình phát triển phần mềm

2.1.1. Giới thiệu Quy trình phát triển phần mềm

2.2. Một số mô hình quy trình phát triển phần mềm

2.3. Phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng

2.3.1. Giới thiệu ngôn ngữ UML

2.3.2. Các bước phân tích thiết kế hướng đối tượng

2.4. Thư viện hỗ trợ kết nối và trao đổi dữ liệu

2.4.1. Một số thư viện hỗ trợ kết nối và trao đổi dữ liệu

2.4.2. Giới thiệu Web API là gì?

2.4.3. Ưu điểm Web API

2.4.4. Nhược điểm Web API

2.5. Công nghệ áp dụng Web API hoạt động như thế nào?

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG

3.1. Xác định yêu cầu bài toán

3.1.1. Khảo sát bài toán

3.2. Phân tích yêu cầu bài toán

3.3. Đặc tả yêu cầu ứng dụng

3.3.1. Các yêu cầu chức năng của hệ thống

4. CHƯƠNG 4: TRIỂN KHAI WEBSITE

4.1. Triển khai các chức năng cho ứng dụng

4.2. Kiểm thử và triển khai ứng dụng

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

4.1. Kết quả đạt được

4.2. Hạn chế của đề tài

4.3. Hướng phát triển của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan đồ án xây dựng ứng dụng bán trà sữa

Việc xây dựng ứng dụng bán trà sữa là một chủ đề phổ biến và thiết thực trong các đồ án tốt nghiệp CNTT. Sự phát triển mạnh mẽ của ngành F&B, đặc biệt là trà sữa, đã tạo ra nhu cầu cấp thiết về công nghệ để tối ưu hóa vận hành và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Một app bán trà sữa không chỉ là công cụ đặt hàng mà còn là một phần mềm quản lý quán trà sữa thu nhỏ, giúp chủ cửa hàng theo dõi doanh thu, quản lý sản phẩm và tương tác với khách hàng hiệu quả hơn. Đồ án này tập trung vào việc áp dụng các kiến thức về phát triển phần mềm, từ khâu khảo sát yêu cầu đến triển khai, để tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh. Quá trình thực hiện bao gồm việc phân tích các ứng dụng hiện có, phỏng vấn người dùng mục tiêu (học sinh, sinh viên) để nắm bắt nhu cầu thực tế, và từ đó xây dựng một hệ thống đặt hàng online mượt mà, trực quan. Tài liệu báo cáo đồ án này sẽ trình bày chi tiết từng bước, từ việc lựa chọn công nghệ, phân tích thiết kế hệ thống, cho đến lập trình và kiểm thử. Mục tiêu không chỉ là tạo ra một ứng dụng hoạt động tốt mà còn là một tài liệu tham khảo giá trị cho các sinh viên khóa sau, cung cấp một cái nhìn toàn diện về quy trình phát triển một ứng dụng thương mại điện tử chuyên biệt.

1.1. Xác định mục tiêu và phạm vi của app bán trà sữa

Mục tiêu tổng quát của đồ án là xây dựng thành công một app bán trà sữa hoàn chỉnh. Mục tiêu cụ thể bao gồm các chức năng chính: cho phép người dùng đăng ký đăng nhập tài khoản, xem danh mục sản phẩm, tùy chỉnh topping, thêm sản phẩm vào giỏ hàng, đặt hàng và thanh toán. Theo tài liệu gốc, hệ thống phải cho phép người dùng "Xem được trạng thái của đơn hàng". Phạm vi nghiên cứu của đồ án tập trung vào đối tượng người dùng là học sinh, sinh viên tại khu vực Hà Nội. Về mặt kỹ thuật, ứng dụng sẽ được phát triển cho nền tảng di động, giải quyết bài toán đặt hàng và thanh toán trực tuyến, chưa bao gồm các chức năng phức tạp như quản lý kho hay quản lý nhân sự chuyên sâu. Việc giới hạn phạm vi giúp đồ án tập trung giải quyết các vấn đề cốt lõi, đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt được chất lượng và sự ổn định cần thiết.

1.2. Quy trình và phương pháp tiếp cận trong báo cáo đồ án

Phương pháp tiếp cận của đồ án bắt đầu bằng việc khảo sát thực tế để thu thập yêu cầu từ người dùng. Quá trình này được mô tả trong mục "Nội dung thực hiện" của tài liệu, bao gồm 5 bước: (1) Nghiên cứu các ứng dụng liên quan, (2) Phỏng vấn người dùng, (3) Thiết kế cơ sở dữ liệu và giao diện, (4) Lập trình, và (5) Kiểm thử. Đồ án áp dụng quy trình phát triển phần mềm theo mô hình linh hoạt, có thể là biến thể của mô hình Thác nước hoặc mô hình chữ V như đã đề cập trong "CHƯƠG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT". Cụ thể, việc phân tích thiết kế hệ thống sử dụng phương pháp hướng đối tượng (OOAD) với ngôn ngữ mô hình hóa UML để trực quan hóa các yêu cầu. Cách tiếp cận này đảm bảo hệ thống được xây dựng một cách có cấu trúc, dễ bảo trì và mở rộng trong tương lai. Đây là một phương pháp luận chuẩn trong ngành công nghệ thông tin, giúp sinh viên rèn luyện tư duy hệ thống và kỹ năng giải quyết vấn đề.

II. Thách thức khi vận hành và nhu cầu xây dựng app bán trà sữa

Việc quản lý một cửa hàng trà sữa theo phương pháp thủ công tồn tại nhiều thách thức. Ghi nhận đơn hàng bằng giấy bút dễ gây sai sót, đặc biệt vào giờ cao điểm, dẫn đến nhầm lẫn món, thiếu topping hoặc giao sai địa chỉ. Quá trình thanh toán tiền mặt cũng làm chậm tốc độ phục vụ và gây khó khăn trong việc đối soát doanh thu cuối ngày. Hơn nữa, việc quản lý sản phẩm, theo dõi nguyên liệu tồn kho trở nên phức tạp và không chính xác. Thiếu một hệ thống đặt hàng online, cửa hàng sẽ bỏ lỡ một lượng lớn khách hàng tiềm năng, những người ưa chuộng sự tiện lợi của việc đặt hàng qua thiết bị di động. Nhu cầu về một phần mềm quản lý quán trà sữa tích hợp chức năng bán hàng online là vô cùng cấp thiết. Một ứng dụng chuyên biệt không chỉ giải quyết các vấn đề vận hành mà còn mở ra cơ hội marketing, thu thập dữ liệu khách hàng và xây dựng các chương trình khách hàng thân thiết. Vì vậy, việc xây dựng ứng dụng bán trà sữa không chỉ là một bài toán công nghệ mà còn là một giải pháp kinh doanh chiến lược trong bối cảnh cạnh tranh hiện nay.

2.1. Phân tích khó khăn khi thiếu phần mềm quản lý quán trà sữa

Khi không có một phần mềm quản lý quán trà sữa chuyên dụng, các hoạt động kinh doanh thường rời rạc và thiếu hiệu quả. Việc quản lý đơn hàngquản lý sản phẩm thủ công tốn nhiều thời gian và nhân lực. Nhân viên phải tự nhớ giá, các chương trình khuyến mãi, và các tùy chọn của từng món. Điều này không chỉ làm giảm năng suất mà còn tăng nguy cơ sai sót, ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng và doanh thu của cửa hàng. Việc tổng hợp báo cáo kinh doanh hàng ngày, hàng tuần trở thành một công việc nặng nhọc và dễ xảy ra lỗi số liệu. Do đó, việc đầu tư vào một hệ thống tự động hóa là một bước đi tất yếu để chuyên nghiệp hóa quy trình vận hành.

2.2. Sự cần thiết của hệ thống đặt hàng online và website bán trà sữa

Thói quen tiêu dùng đã thay đổi đáng kể, đặc biệt là sau đại dịch. Khách hàng ngày càng ưu tiên sự tiện lợi và nhanh chóng của hệ thống đặt hàng online. Một cửa hàng trà sữa nếu chỉ phục vụ tại chỗ và bán mang đi theo cách truyền thống sẽ tự giới hạn phạm vi tiếp cận khách hàng. Việc phát triển một app bán trà sữa hoặc một website bán trà sữa giúp mở rộng kênh bán hàng, tiếp cận khách hàng 24/7. Điều này không chỉ giúp tăng doanh số mà còn là một công cụ xây dựng thương hiệu hiệu quả. Khách hàng có thể dễ dàng duyệt menu, tùy chỉnh đơn hàng và thực hiện tích hợp thanh toán online một cách an toàn, tạo ra một trải nghiệm mua sắm liền mạch và hiện đại.

III. Phương pháp phân tích thiết kế hệ thống app bán trà sữa

Quá trình phân tích thiết kế hệ thống là nền tảng quyết định sự thành công của dự án xây dựng ứng dụng bán trà sữa. Giai đoạn này chuyển đổi các yêu cầu kinh doanh và người dùng thành một bản thiết kế kỹ thuật chi tiết. Đồ án áp dụng phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng (OOAD) và sử dụng Ngôn ngữ Mô hình hóa Hợp nhất (UML) để trực quan hóa kiến trúc hệ thống. Theo tài liệu tham khảo, các biểu đồ UML như sơ đồ use case, biểu đồ lớp, và biểu đồ tuần tự được sử dụng rộng rãi. Việc phân tích kỹ lưỡng giúp xác định rõ các tác nhân (Actor) tương tác với hệ thống (khách hàng, quản trị viên) và các chức năng chính (Use Case) như quản lý người dùng, quản lý sản phẩm, quản lý đơn hàng. Song song với đó, việc thiết kế database được tiến hành cẩn thận để đảm bảo tính toàn vẹn, nhất quán và hiệu suất của dữ liệu. Một cơ sở dữ liệu được thiết kế tốt sẽ giúp ứng dụng hoạt động ổn định và dễ dàng mở rộng trong tương lai.

3.1. Xây dựng sơ đồ use case cho các chức năng quản lý chính

Các sơ đồ use case đóng vai trò quan trọng trong việc đặc tả yêu cầu chức năng của hệ thống. Như được minh họa từ "Hình 3.4" đến "Hình 3.6" trong tài liệu gốc, các biểu đồ này mô tả chi tiết sự tương tác giữa người dùng và các chức năng cốt lõi. Ví dụ, Use Case "Quản lý Tài khoản" bao gồm các hành động như đăng ký, đăng nhập, xem thông tin cá nhân. Use Case "Đặt hàng" mô tả toàn bộ quy trình từ việc chọn sản phẩm, thêm vào giỏ hàng, đến xác nhận đơn và thanh toán. Việc xây dựng các biểu đồ này giúp đội ngũ phát triển và các bên liên quan có chung một cái nhìn về phạm vi và hoạt động của app bán trà sữa, giảm thiểu hiểu lầm và đảm bảo sản phẩm đáp ứng đúng yêu cầu đã đề ra.

3.2. Hướng dẫn thiết kế database và sơ đồ ERD cho ứng dụng

Thiết kế database là xương sống của ứng dụng. Đồ án sử dụng mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ, được thể hiện qua sơ đồ ERD (Entity-Relationship Diagram) hoặc mô hình tương đương như "Hình 3.8: Mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ". Các bảng dữ liệu chính được xác định rõ ràng, bao gồm Bảng tài khoản, Bảng sản phẩm, Bảng đơn hàng, Bảng giỏ hàng, và các bảng liên quan khác. Cấu trúc mỗi bảng được mô tả chi tiết về tên thuộc tính, kiểu dữ liệu và các ràng buộc (khóa chính, khóa ngoại), ví dụ như "Bảng 2.1 Bảng tài khoản". Việc sử dụng một hệ quản trị cơ sở dữ liệu như MySQL để triển khai mô hình này đảm bảo khả năng lưu trữ và truy vấn dữ liệu một cách hiệu quả và an toàn.

IV. Cách chọn công nghệ phù hợp để làm đồ án app trà sữa

Việc lựa chọn công nghệ phù hợp là yếu tố then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu năng, chi phí và thời gian phát triển app bán trà sữa. Một ngăn xếp công nghệ (tech stack) hiện đại thường bao gồm ba thành phần chính: frontend (giao diện người dùng), backend (logic máy chủ và API), và database (cơ sở dữ liệu). Đối với frontend, các framework phát triển ứng dụng đa nền tảng như React Native hoặc Flutter là lựa chọn hàng đầu. Chúng cho phép lập trình viên viết mã một lần và triển khai trên cả hai hệ điều hành iOS và Android, giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và công sức. Về phía backend, Node.js với hiệu năng cao và hệ sinh thái thư viện phong phú là một lựa chọn phổ biến để xây dựng các API RESTful. Cuối cùng, hệ quản trị cơ sở dữ liệu như MySQL hoặc các giải pháp NoSQL như Firebase Realtime Database cung cấp khả năng lưu trữ linh hoạt và mạnh mẽ. Việc lựa chọn cần dựa trên yêu cầu cụ thể của đồ án tốt nghiệp cntt và kỹ năng của đội ngũ phát triển.

4.1. Lựa chọn React Native và Flutter để thiết kế UI UX cho app

Cả React NativeFlutter đều là những công nghệ mạnh mẽ để xây dựng giao diện người dùng. React Native, được phát triển bởi Facebook, sử dụng JavaScript và cho phép tái sử dụng các thành phần web. Flutter, con cưng của Google, sử dụng ngôn ngữ Dart và nổi bật với hiệu năng vượt trội cùng khả năng tùy biến giao diện cao. Việc lựa chọn giữa hai công nghệ này phụ thuộc vào ưu tiên của dự án. Nếu đội ngũ đã quen thuộc với hệ sinh thái JavaScript, React Native có thể là lựa chọn tự nhiên hơn. Ngược lại, nếu hiệu năng và một thiết kế UI/UX cho app độc đáo, mượt mà là ưu tiên hàng đầu, Flutter sẽ là một ứng viên sáng giá.

4.2. Xây dựng backend mạnh mẽ với Node.js và tích hợp Firebase

Node.js là một môi trường chạy JavaScript phía máy chủ, lý tưởng cho việc xây dựng các ứng dụng web thời gian thực và API. Với kiến trúc bất đồng bộ và hướng sự kiện, Node.js có thể xử lý đồng thời nhiều kết nối với hiệu suất cao, rất phù hợp cho một hệ thống đặt hàng online. Bên cạnh đó, việc tích hợp Firebase, một nền tảng của Google, có thể mang lại nhiều lợi ích. Firebase cung cấp các dịch vụ như xác thực người dùng (Authentication), cơ sở dữ liệu thời gian thực (Realtime Database), và thông báo đẩy (Push Notifications) một cách dễ dàng, giúp giảm tải công việc cho backend và tăng tốc độ phát triển sản phẩm.

V. Bí quyết triển khai các chức năng cốt lõi của app trà sữa

Giai đoạn triển khai là lúc biến các bản thiết kế thành một sản phẩm phần mềm hoạt động. Việc hiện thực hóa các chức năng của app bán trà sữa đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ chặt chẽ theo bản phân tích thiết kế hệ thống đã xây dựng. Các module chính cần được ưu tiên phát triển bao gồm quản lý người dùng với chức năng đăng ký đăng nhập, quản lý sản phẩm để hiển thị menu, và chức năng giỏ hàng để người dùng lựa chọn. Một trong những phần phức tạp và quan trọng nhất là module quản lý đơn hàng, theo dõi trạng thái từ lúc đặt hàng đến khi giao thành công. Đặc biệt, việc tích hợp thanh toán online với các cổng thanh toán VNPAY hoặc thanh toán MoMo cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo giao dịch an toàn và bảo mật. Quá trình triển khai nên được chia thành các giai đoạn nhỏ, liên tục kiểm thử để phát hiện và sửa lỗi sớm. Việc tham khảo các đoạn mã nguồn mở hoặc source code app trà sữa có sẵn cũng có thể giúp đẩy nhanh tiến độ nhưng cần được tùy chỉnh để phù hợp với yêu cầu riêng của đồ án.

5.1. Hoàn thiện module quản lý sản phẩm và quản lý đơn hàng

Module quản lý sản phẩm cho phép quản trị viên thêm, sửa, xóa các món trà sữa, topping và danh mục. Giao diện phải trực quan để người dùng dễ dàng duyệt và tìm kiếm sản phẩm. Module quản lý đơn hàng là trung tâm của hệ thống. Nó phải xử lý được các trạng thái đơn hàng khác nhau như "Chờ xác nhận", "Đang giao", "Đã giao", "Đã hủy" như đã đề cập trong yêu cầu. Hệ thống cần gửi thông báo tự động cho cả khách hàng và cửa hàng khi trạng thái đơn hàng thay đổi, đảm bảo quy trình được minh bạch và hiệu quả.

5.2. Cách tích hợp thanh toán online VNPAY và thanh toán MoMo

Việc tích hợp thanh toán online nâng cao đáng kể trải nghiệm người dùng và tính chuyên nghiệp của ứng dụng. Để tích hợp cổng thanh toán VNPAY hoặc thực hiện thanh toán MoMo, lập trình viên cần đăng ký tài khoản nhà phát triển với các nhà cung cấp dịch vụ này. Sau đó, làm theo tài liệu hướng dẫn API của họ để xử lý các giao dịch. Quy trình thường bao gồm việc tạo yêu cầu thanh toán với thông tin đơn hàng, chuyển hướng người dùng đến cổng thanh toán để xác thực, và nhận kết quả trả về để cập nhật trạng thái đơn hàng trong hệ thống. Bảo mật là yếu tố quan trọng nhất trong quá trình này, cần đảm bảo mọi dữ liệu giao dịch đều được mã hóa.

VI. Kết quả đạt được và hướng phát triển cho đồ án app trà sữa

Sau quá trình nghiên cứu và triển khai, đồ án: Xây dựng ứng dụng bán trà sữa đã đạt được những kết quả quan trọng. Sản phẩm cuối cùng là một app bán trà sữa hoạt động ổn định trên nền tảng di động, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu chức năng đã đề ra trong giai đoạn phân tích. Người dùng có thể thực hiện toàn bộ quy trình mua sắm từ xem sản phẩm, đặt hàng cho đến thanh toán trực tuyến. Về mặt học thuật, báo cáo đồ án đã hệ thống hóa được quy trình phát triển một phần mềm hoàn chỉnh, từ lý thuyết đến thực tiễn. Đây là một tài liệu tham khảo hữu ích, thể hiện khả năng vận dụng kiến thức chuyên ngành để giải quyết một bài toán thực tế. Tuy nhiên, đồ án vẫn còn một số hạn chế nhất định do giới hạn về thời gian và nguồn lực. Hướng phát triển trong tương lai rất rộng mở, hứa hẹn biến ứng dụng này thành một phần mềm quản lý quán trà sữa toàn diện hơn. Việc công khai source code app trà sữa cũng là một cách đóng góp cho cộng đồng, giúp các sinh viên khác học hỏi và phát triển các dự án tương tự.

6.1. Đánh giá kết quả đạt được và hạn chế của báo cáo đồ án

Kết quả chính của đồ án là một ứng dụng di động chức năng và một bản báo cáo đồ án chi tiết. Ứng dụng đã giải quyết được bài toán cơ bản của một hệ thống đặt hàng online cho cửa hàng trà sữa. Các chức năng như quản lý đơn hàng, quản lý sản phẩm và thanh toán hoạt động đúng như thiết kế. Tuy nhiên, theo mục "Hạn chế của đề tài", sản phẩm có thể chưa được tối ưu hóa về hiệu năng ở quy mô lớn hoặc giao diện người dùng chưa thực sự hoàn hảo. Việc kiểm thử cũng mới chỉ dừng lại ở mức cơ bản, chưa bao quát hết các trường hợp đặc biệt. Đây là những điểm cần được nhìn nhận để có kế hoạch cải thiện trong tương lai.

6.2. Hướng phát triển trong tương lai và chia sẻ source code app trà sữa

Hướng phát triển cho app bán trà sữa rất đa dạng. Có thể bổ sung các tính năng nâng cao như: chương trình khách hàng thân thiết, tích điểm đổi quà; hệ thống gợi ý sản phẩm dựa trên lịch sử mua hàng; phân tích và báo cáo doanh thu trực quan cho chủ cửa hàng; hoặc tích hợp với các đơn vị vận chuyển thứ ba. Một hướng đi khác là phát triển một phiên bản website bán trà sữa để tiếp cận người dùng trên nền tảng web. Việc chia sẻ source code app trà sữa lên các nền tảng như GitHub không chỉ giúp các nhà phát triển khác học hỏi mà còn tạo cơ hội nhận được sự đóng góp từ cộng đồng để hoàn thiện sản phẩm.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

22/09/2025
Tiểu luận đồ án 4 xây dựng ứng dụng bán trà sữa

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1.1 Lý do chọn đồ án Ngày nay, nhu cầu vui chơi giải trí ngày càng phát triển. Trong đó nhu cầu ăn uống cũng phát triển không kém, đặc biệt là giới trẻ. Trong điều kiện kinh tế thị trường cạnh tranh đòi hỏi các nhà quản lý phải có thông tin chính xác nắm bắt thông tin kịp thời về sở thích, mong muốn của người dùng….Từ đố đưa ra các kế hoạch và chiến lược kinh doanh hợp lý để giảm chi phí, nâng cao hiệu quả kinh doanh và có cơ hội phát triển hơn. Để làm được việc đó, việc ứng dụng tin học hóa vào vấn đề quản lý là rất cần thiết.

Trước đây chưa có phần mềm quản lý đều gặp nhiều khó khăn đòi hỏi phải có một lượng nhân lực lớn mà hiệu quả không cao. Giờ đây nhờ các ứng dụng quản lý, tin học hóa được thao tác thủ công mà làm việc ở các cửa hàng trở nên thuận lợi. Chính vì những lý do trên nên em quyết định chọn đề tài để nghiên cứu là: “Xây dựng ứng dụng bán trà sữa”.2 Mục tiêu của đồ án 1.1 Mục tiêu tổng quát Xây dựng ứng dụng bán trà sữa 1.2 Mục tiêu cụ thể Xây dựng ứng dụng bán sách gồm các chức năng: - Đăng nhập, đăng ký tài khoản - Xem các loại danh mục trà sữa của cửa hàng - Đặt mua hàng - Tìm kiếm và thanh toán - Xem được trạng thái của đơn hàng 6 ĐỒ ÁN 4: Xây dựng ứng dụng bán trà sữa 1.3 Giới hạn và phạm vi của đồ án 1.1 Đối tượng nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu: Mọi người, chú trọng đến các bạn học sinh, sinh viên 1.2 Phạm vi nghiên cứu - Phạm vi không gian: Cửa hàng trà sữa tại Hà Nội - Phạm vi thời gian: Từ tháng 2 đến tháng 5 1.4 Nội dung thực hiện - Bước 1: Tìm hiểu và nghiên cứu các ứng dụng bán trà sữa và các ứng dụng liên quan - Bước 2: Phỏng vấn các bạn học sinh, sinh viên tại Hà Nội - Bước 3: Thiết kế cơ sở dữ liệu, giao diện, các đối tượng của chương trình - Bước 4: Lập trình ứng dụng - Bước 5: Kiểm thử ứng dụng 1.5 Phương pháp tiếp cận - Khảo sát yêu cầu của người dùng - Tìm hiểu các thông tin liên quan, nhu cầu người dùng 7 ĐỒ ÁN 4: Xây dựng ứng dụng bán trà sữa CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Quy trình phát triển phần mềm 2.1 Giới thiệu Quy trình phát triển phần mềm Quy trình phát triển phần mềm là một cấu trúc bao gồm tập hợp các thao tác và kết quả tương quan sử dụng trong việc phát triển để sản xuất ra một phần mềm Chúng ta có thể chia quy trình phát triển phền mềm ra làm 4 giai đoạn: - Đặc tả phần mềm: Là tiến trình để hiểu và xác định những dịch vụ nào cần có trong hệ thống, nhưng ràng buộc đối với việc phát triển và hức năng của hệ thống. Tiến trình này sẽ sinh ra các tài liệu yêu cầu.

- Thiết kế và thực thi phần mềm: liên quan đến việc chuyển những yêu cầu phần mềm thành hệ thống có thể thực thi được Thiết kề phần mềm: Là việc mô tả các trúc phần mềm, dữ liệu của hệ thống, giao diện giao tiếp giữa các thành phần, thuật toán được sử dụng. Thực thi phần mềm: Các lập trình viên dùng các ngôn ngữ lập trình để viết lệnh (source) thực thi để tạo ra hệ thống dựa trên các bản đặc tả thiết kế chi tiết, đồng thời tiến hành các thử nghiệm (test case) với các dữ liệu giả định. - Kiểm thử phần mềm: Là quá trình vận hành chương trình để tìm ra lỗi - Cài đặt và bảo trì phần mềm: Cài đặt và triển khai hệ thống vừa phát triển để người dùng có thể sử dụng được Bảo trì phần mềm: Điều chỉnh các lỗi chưa được phát triển trong các giai đoạn trước, nâng cao tính năng sử dụng và an toàn vận hành của phần mềm, đảm bảo cho việc phần mềm 8 ĐỒ ÁN 4: Xây dựng ứng dụng bán trà sữa được cập nhật khi môi trường và yêu cầu của người sử dụng thay đổi 2.2 Một số mô hình quy trình phát triển phần mềm - Một số mô hình quy trình phát triển phần mềm: Hình 2. 1: Mô hình thác nước - Mô hình thác nước: là một mô hình quy trình phát triển phần mềm, trong đó quy trình phát triển trông giống như một dòng chảy, với các pha được thực hiện theo một cách nghiêm ngặt và không có sự quay lui hay nhảy vượt pha là: Phân tích yêu cầu, thiết kế, triển khai thực hiện, kiểm thử, liên kết và bảo trì.

9 ĐỒ ÁN 4: Xây dựng ứng dụng bán trà sữa Hình 2. 2 : Mô hình chữ V - Mô hình V hiện nay là một trong những mô hình quy trình phát triển phần mềm được sử dụng rộng rãi nhất. Trong mô hình V việc thực hiện kiểm tra được diễn ra ngay từ giai đoạn lấy yêu cầu. V mô hình cũng được gọi là mô hình xác minh(verification) và mô hình xác nhận(validation).

1 0 ĐỒ ÁN 4: Xây dựng ứng dụng bán trà sữa Hình 2. 3 : Mô hình xoắn ốc - Mô hình xoắn ốc là quy trình phát triển định hướng rủi ro cho các dự án phần mềm. Kết hợp thế mạnh của các mô hình khác và giải quyết khó khăn của các mô hình trước còn tồn tại. Dựa trên các mô hình rủi ro riêng biệt của mỗi dự án, mô hình xoắn ốc đưa ra cách áp dụng các yếu tố của một hoặc nhiều mô hình xử lý, chẳng hạn như mô hình gia tốc, mô hình thác nước hoặc mô hình tạo mẫu tiến hóa.2 Phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng 2.1 Giới thiệu ngôn ngữ UML Khái niệm về UML (Unified Modeling Language) UML là ngôn ngữ mô hình hóa hợp nhất dùng để biểu diễn hệ thống.

Nói một cách đơn giản là nó dùng để tạo ra các bản vẽ nhằm mô tả thiết kế hệ thống. Các bản vẽ này được sử dụng để các nhóm thiết kế trao đổi với nhau cũng như dùng để thi công hệ thống (phát triển), thuyết phục khách hàng, các nhà đầu tư v. (Giống 1 1 ĐỒ ÁN 4: Xây dựng ứng dụng bán trà sữa như trong xây dựng người ta dùng các bản vẽ thiết kế để hướng dẫn và kiểm soát thi công, bán hàng căn hộ v.) Tại sao lại là OOAD và UML? OOAD cần các bản vẽ để mô tả hệ thống được thiết kế, còn UML là ngôn ngữ mô tả các bản vẽ nên cần nội dung thể hiện. Do vậy, chúng ta phân tích và thiết kế theo hướng đối tượng và sử dụng UML để biểu diễn các thiết kế đó nên chúng thường đi đôi với nhau.

OOAD sử dụng UML UML sử dụng để vẽ cho nhiều lĩnh vực khác nhau như phần mềm, cơ khí, xây dựng v… trong phạm vi các bài viết này chúng ta chỉ nghiên cứu cách sử dụng UML cho phân tích và thiết kế hướng đối tượng trong ngành phần mềm. OOAD sử dụng UML bao gồm các thành phần sau: –View (góc nhìn) –Diagram (bản vẽ) –Notations (ký hiệu) –Mechanisms (qui tắc, cơ chế) Chúng ta sẽ tìm hiểu kỹ hơn các thành phần trên. View (góc nhìn) Mỗi góc nhìn như thầy bói xem voi, nó không thể hiện hết hệ thống nhưng thể hiện rõ hệ thống ở một khía cạnh. Chính vì thế trong xây dựng có bản vẽ kiến trúc (nhìn về mặt kiến trúc), bản vẽ kết cấu (nhìn về mặt kết cấu), bản vẽ thi công (nhìn về mặt thi công).

Trong phần mềm cũng như vậy, OOAD sử dụng UML có các góc nhìn sau: 1 2 ĐỒ ÁN 4: Xây dựng ứng dụng bán trà sữa Hình 2. 4: Các View trong OOAD sử dụng UML Trong đó, – Use Case View: cung cấp góc nhìn về các ca sử dụng giúp chúng ta hiểu hệ thống có gì? ai dùng và dùng nó như thế nào. – Logical View: cung cấp góc nhìn về cấu trúc hệ thống, xem nó được tổ chức như thế nào. – Process View: cung cấp góc nhìn động về hệ thống, xem các thành phần trong hệ thống tương tác với nhau như thế nào.

– Component View: Cũng là một góc nhìn về cấu trúc giúp chúng ta hiểu cách phân bổ và sử dụng lại các thành phần trong hệ thống ra sao. – Deployment View: cung cấp góc nhìn về triển khai hệ thống, nó cũng ảnh hưởng lớn đến kiến trúc hệ thống. Tập hợp các góc nhìn này sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hệ thống cần phân tích, thiết kế. Trong hình 1 chúng ta thấy góc nhìn Use Case View nằm ở giữa và chi phối tất cả các góc nhìn còn lại.

Chính vì thế chúng ta thường thấy các tài liệu nói về 4 view + 1 chứ không phải 5 view nhằm nhấn mạnh vai trò của Use Case View. Diagram (Bản vẽ) Diagram các bạn có thể dịch là sơ đồ. Tuy nhiên ở đây chúng ta sử dụng từ bản vẽ cho dễ hình dung. Các bản vẽ được dùng để thể hiện các góc nhìn của hệ thống.

1 3 ĐỒ ÁN 4: Xây dựng ứng dụng bán trà sữa Hình 2. 5: Các bản vẽ trong OOAD sử dụng UML Trong đó, – Use Case Diagram: bản vẽ mô tả về ca sử dụng của hệ thống. Bản vẽ này sẽ giúp chúng ta biết được ai sử dụng hệ thống, hệ thống có những chức năng gì. Lập được bản vẽ này bạn sẽ hiểu được yêu cầu của hệ thống cần xây dựng.

– Class Diagram: bản vẽ này mô tả cấu trúc của hệ thống, tức hệ thống được cấu tạo từ những thành phần nào. Nó mô tả khía cạnh tĩnh của hệ thống. – Object Diagram: Tương tự như Class Diagram nhưng nó mô tả đến đối tượng thay vì lớp (Class). – Sequence Diagarm: là bản vẽ mô tả sự tương tác của các đối tượng trong hệ thống với nhau được mô tả tuần tự các bước tương tác theo thời gian.

– Collaboration Diagram: tương tự như sequence Diagram nhưng nhấn mạnh về sự tương tác thay vì tuần tự theo thời gian. – State Diagram: bản vẽ mô tả sự thay đổi trạng thái của một đối tượng. Nó được dùng để theo dõi các đối tượng có trạng thái thay đổi nhiều trong hệ thống. – Activity Diagram: bản vẽ mô tả các hoạt động của đối tượng, thường được sử dụng để hiểu về nghiệp vụ của hệ thống.

– Component Diagram: bản vẽ mô tả về việc bố trí các thành phần của hệ thống cũng như việc sử dụng các thành phần đó. – Deployment Diagram: bản vẽ mô tả việc triển khai của hệ thống như việc kết nối, cài đặt, hiệu năng của hệ thống v.v… Chúng ta sẽ bàn kỹ các bản vẽ này trong các bài tiếp theo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ