Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hệ thống điều hòa không khí và thông gió (HVAC) giữ vai trò kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm nhằm đảm bảo điều kiện vi khí hậu tiện nghi cho con người và duy trì môi trường làm việc ổn định cho các thiết bị kỹ thuật. Trong các công trình nhà ở cao tầng kết hợp trung tâm thương mại hiện đại, việc tính toán chính xác tải lạnh và triển khai bản vẽ thi công đóng vai trò then chốt nhằm tối ưu hóa chi phí đầu tư ban đầu, hạn chế hao hụt vật tư và bảo đảm hiệu quả vận hành lâu dài.
Đồ án tốt nghiệp thực hiện tính toán kiểm tra hệ thống cơ điện lạnh cho dự án "Tổ hợp Thương mại Dịch vụ và Căn hộ cao cấp Roman Plaza", do Công ty Cổ phần Đầu tư Hải Phát (Hải Phát Invest) làm chủ đầu tư. Dự án tọa lạc tại ô đất ký hiệu 10-4 theo bản đồ Quy hoạch phân khu đô thị S4, thuộc địa giới hành chính phường Đại Mỗ, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội. Vị trí công trình nằm trên trục đường Tố Hữu (Lê Văn Lương kéo dài), là điểm giao thoa kết nối các quận Hà Đông, Thanh Xuân, Nam Từ Liêm và Bắc Từ Liêm. Công trình nằm ở vĩ độ 20°B, có độ cao 13 m so với mực nước biển.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm 4 nội dung:
- Tính đúng tải lạnh của Công trình Tổ hợp Thương mại Dịch vụ - Căn hộ Cao cấp Roman Plaza bằng 2 phương pháp: Phương pháp thủ công (phương pháp Carrier) và phương pháp sử dụng phần mềm tính tải Heatload.
- So sánh, đánh giá kết quả tính toán giữa hai phương pháp trên.
- So sánh, đánh giá kết quả tính toán của sinh viên thực hiện với kết quả từ hồ sơ của đơn vị tư vấn thiết kế.
- Dựng lại mô hình không gian ba chiều (3D) hệ thống lạnh và thông gió của công trình Roman Plaza, đồng thời trích xuất khối lượng vật tư bản vẽ bằng phần mềm Autodesk Revit.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống điều hòa không khí trung tâm VRV, hệ thống cấp gió tươi, hệ thống hút khí thải khu vệ sinh, hệ thống thông gió tạo áp cầu thang bộ thoát hiểm và hệ thống hút khói hành lang.
- Phạm vi không gian: Khu thương mại dịch vụ tại khối đế (tầng 1, tầng 2) và khu căn hộ điển hình từ tầng 6 đến tầng 17 của công trình Roman Plaza.
- Phạm vi thời gian: Đồ án hoàn thành vào tháng 7 năm 2024 thuộc khóa đào tạo 2019 – 2024 tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án xây dựng trên nền tảng nhiệt động kỹ thuật, lý thuyết truyền nhiệt truyền chất và các nguyên lý tính toán cân bằng nhiệt ẩm trong công trình xây dựng.
Khung lý thuyết và công cụ kỹ thuật áp dụng gồm:
- Phương pháp tính toán tải nhiệt Carrier: Phương pháp này xác định năng suất lạnh yêu cầu thông qua việc phân tách riêng biệt tổng nhiệt hiện thừa ($\Sigma Q_{ht}$) và tổng nhiệt ẩn thừa ($\Sigma Q_{at}$) từ các nguồn nhiệt xâm nhập và nhiệt nội vi bên trong công trình:
$$\Sigma Q_T = \Sigma Q_{ht} + \Sigma Q_{at} = Q_1 + Q_2 + Q_3 + Q_4 + Q_N + Q_5 + Q_6$$
Trong đó bao gồm nhiệt bức xạ qua kính ($Q_{11}$), nhiệt truyền qua kết cấu bao che gồm mái ($Q_{21}$), tường ($Q_{22t}$), cửa sổ kính ($Q_{22ck}$), cửa gỗ ($Q_{22cg}$), nền ($Q_{23}$), nhiệt tỏa từ nguồn chiếu sáng ($Q_{31}$), máy móc thiết bị ($Q_{32}$), người tỏa ra ($Q_4$), gió tươi mang vào ($Q_N$), gió lọt qua khe cửa ($Q_5$) và các nguồn tổn thất phụ ($Q_6$).
- Lý thuyết chu trình nhiệt ẩm và sơ đồ điều hòa không khí: Phân tích trạng thái không khí trên đồ thị ẩm thông qua điểm gốc $G$ ($t = 24^\circ\text{C}, \varphi = 50%$), hệ số nhiệt hiện phòng (RSHF - $\varepsilon_{hf}$), hệ số nhiệt hiện tổng (GSHF - $\varepsilon_{ht}$), và hệ số đi vòng của dàn lạnh ($\varepsilon_{BF}$). Sơ đồ nguyên lý lựa chọn là hệ thống tuần hoàn không khí một cấp.
- Hệ thống quy chuẩn và tiêu chuẩn kỹ thuật: Áp dụng Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về các công trình xây dựng sử dụng năng lượng hiệu quả QCVN 09:2013/BXD đối với mật độ công suất chiếu sáng ($16\text{ W/m}^2$ sàn cho khu thương mại dịch vụ và $8\text{ W/m}^2$ sàn cho khu căn hộ chung cư); các Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) chuyên ngành điều hòa không khí và thông gió.
- Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp giải tích: Tính toán tải nhiệt thủ công từng phòng theo công thức lý thuyết của Carrier.
- Phương pháp mô phỏng và ứng dụng phần mềm chuyên ngành:
- Phần mềm Heatload: Nhập thông số hình học, kết cấu bao che và phụ tải nội vi để tính toán tự động phụ tải lạnh.
- Phần mềm VRV Express: Lựa chọn dàn nóng, dàn lạnh, kiểm tra chiều dài đường ống gas và tỷ lệ kết nối công suất cho hệ thống Daikin VRV.
- Phần mềm Duct Checker Pro: Tính toán thủy lực, lưu lượng và định cỡ kích thước tiết diện đường ống gió.
- Cơ sở dữ liệu ASHRAE Duct Fitting Database: Tra cứu hệ số tổn thất áp suất cục bộ qua các chi tiết phụ kiện ống gió (co $90^\circ$, giảm size, gót giày).
- Phần mềm Fantech: Tính toán điểm làm việc, cột áp và lựa chọn quạt cơ khí cho các tuyến ống gió.
- Mô hình hóa thông tin công trình (BIM) với phần mềm Autodesk Revit: Mô hình hóa hệ thống cơ điện lạnh 3D và tự động hóa bóc tách khối lượng (Schedules/Quantities).
Nguồn dữ liệu thiết kế:
Thông số vi khí hậu tính toán được chuẩn hóa dựa trên số liệu thực tế tại Hà Nội và tiện nghi tiêu chuẩn trong phòng:
| Đại lượng thiết kế |
Nhiệt độ khô $t$ (°C) |
Độ ẩm tương đối $\varphi$ (%) |
Enthalpy $I$ (kJ/kg) |
Dung ẩm $d$ (g/kg khô) |
Nhiệt độ đọng sương $t_s$ (°C) |
| Không khí ngoài trời |
32,8 |
83 |
100,72 |
26,45 |
29,53 |
| Không khí trong phòng |
24,0 |
60 |
52,62 |
11,19 |
- |
| Chênh lệch nhiệt độ $\Delta t$ |
8,8 |
- |
- |
- |
- |
Thiết kế và triển khai
Đồ án thuộc dạng thiết kế kỹ thuật cơ điện (MEP), trong đó hệ thống điều hòa không khí và thông gió được tính toán chi tiết và triển khai trên nền tảng số hóa.
Cấu trúc hệ thống kỹ thuật của công trình:
- Hệ thống điều hòa không khí chính: Sử dụng hệ thống điều hòa trung tâm VRV giải nhiệt gió của hãng Daikin. Hệ thống hoạt động theo nguyên lý thay đổi lưu lượng môi chất lạnh cấp đến các dàn lạnh thông qua van tiết lưu điện tử, phù hợp cho công trình nhà ở cao tầng dưới 20 tầng. Các chủng loại dàn lạnh được phân bổ bao gồm: dàn lạnh giấu trần nối ống gió hồi sau, dàn lạnh Cassette âm trần và dàn lạnh treo tường.
- Hệ thống thông gió:
- Hệ thống cấp gió tươi: Cung cấp dưỡng khí oxy với định mức $5,5\text{ l/s.người}$.
- Hệ thống gió thải: Hút khí thải cục bộ cho các khu vệ sinh (WC) và khu thương mại.
- Hệ thống an toàn phòng cháy chữa cháy: Hệ thống quạt tạo áp cầu thang bộ số 5 nhằm ngăn khói khi có sự cố hỏa hoạn và hệ thống hút khói hành lang tầng 2.
Dữ liệu tính toán tải lạnh mẫu cho Căn hộ 10 (Tầng 6-11) gồm 1 phòng khách ($F = 47,5\text{ m}^2, V = 128,25\text{ m}^3$) và 3 phòng ngủ ($F = 44,9\text{ m}^2$, tổng thể tích $121,24\text{ m}^3$):
| Thành phần nhiệt thành phần |
Phòng khách (kW) |
3 Phòng ngủ (kW) |
Tổng cộng căn hộ 10 (kW) |
| Nhiệt bức xạ qua kính ($Q_{11}$) |
1,86 (hướng Tây) |
0,48 (hướng TB, TN) |
2,34 |
| Nhiệt truyền qua vách kính cửa ($Q_{22ck}$) |
- |
- |
1,58 |
| Nhiệt truyền qua tường bao ngoài ($Q_{22t}$) |
- |
- |
0,94 |
| Nhiệt truyền qua cửa gỗ hành lang ($Q_{22cg}$) |
- |
- |
0,023 |
| Nhiệt tỏa do chiếu sáng ($Q_{31}$) |
0,34 |
0,32 |
0,66 |
| Nhiệt tỏa do máy móc, thiết bị ($Q_{32}$) |
- |
- |
1,20 |
| Nhiệt hiện do người tỏa ($Q_{4h}$) |
0,20 (4 người) |
0,15 (3 người) |
0,35 |
| Nhiệt ẩn do người tỏa ($Q_{4a}$) |
0,24 (4 người) |
0,18 (3 người) |
0,42 |
| Nhiệt hiện do gió tươi mang vào ($Q_{hN}$) |
0,23 |
0,17 |
0,40 |
| Nhiệt ẩn do gió tươi mang vào ($Q_{aN}$) |
1,01 |
0,76 |
1,77 |
| Nhiệt hiện do gió lọt ($Q_{5h}$) |
0,31 |
0,29 |
0,60 |
| Nhiệt ẩn do gió lọt ($Q_{5a}$) |
1,15 |
1,09 |
2,24 |
| Tổng phụ tải lạnh tính toán |
- |
- |
12,53 |
Hệ số nhiệt hiện tổng của Căn hộ 10 xác định được:
$$\varepsilon_{ht} = \frac{Q_h}{Q_t} = \frac{8,11}{12,53} = 0,65$$
Quy trình triển khai mô hình BIM bằng Autodesk Revit:
- Thiết lập dự án: Khởi tạo Project cơ điện, định vị tọa độ và liên kết (Link) mô hình kiến trúc công trình Roman Plaza.
- Thiết kế tuyến ống gió (Ducting): Dựng mô hình 3D cho các hệ thống đường ống cấp gió lạnh, hồi gió, cấp gió tươi và thải gió; kết nối phụ kiện co, giảm, lượn và bố trí các miệng gió thổi/hút.
- Thiết kế tuyến ống môi chất và phụ trợ (Piping): Bố trí mạng lưới đường ống gas nối từ dàn nóng đến từng dàn lạnh qua các bộ chia gas (Refnet Joint); mô hình hóa hệ thống đường ống thoát nước ngưng tụ bảo đảm độ dốc thoát nước tự nhiên.
- Bóc tách khối lượng tự động: Sử dụng công cụ Schedules/Quantities để thiết lập bảng tổng hợp chiều dài, diện tích và kích thước vật tư ống gió phục vụ công tác lập dự toán thi công.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về điều hòa không khí
Chương này hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về điều hòa không khí cục bộ và điều hòa không khí trung tâm. Tác giả phân tích cấu tạo và phạm vi ứng dụng của hệ thống máy lạnh Multi (1 dàn nóng kết nối 2 đến 5 dàn lạnh độc lập) và hệ thống VRV (Variable Refrigerant Volume). Điểm cốt lõi được nêu bật là sự khác biệt giữa hệ VRV giải nhiệt gió (giới hạn chiều dài đường ống gas, thích hợp cho công trình dưới 20 tầng) và hệ VRV giải nhiệt nước (sử dụng tháp giải nhiệt và bơm nước tuần hoàn, giải quyết hạn chế về chiều cao lắp đặt dàn nóng).
Chương 1 cũng giới thiệu thông tin dự án Roman Plaza của chủ đầu tư Hải Phát Invest tại phường Đại Mỗ, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội, xác lập các nhiệm vụ nghiên cứu và công bố bảng thông số thiết kế nhiệt ẩm vi khí hậu (Bảng 1.1).
Chương 2: Tính toán kiểm tra tải lạnh công trình
Chương 2 trình bày chi tiết các bước tính toán phụ tải lạnh theo phương pháp Carrier cho từng không gian chức năng. Các thông số vật liệu được xác định cụ thể: kính Antisun màu nâu đồng dày 12 mm có hệ số $\varepsilon_m = 0,58$, hệ số hấp thụ $\alpha_k = 0,74$, hệ số phản xạ $\rho_k = 0,05$, hệ số xuyên qua $\tau_k = 0,21$; khung kim loại có $\varepsilon_{kh} = 1,17$; tường ngoài dày 200 mm có khối lượng $360\text{ kg/m}^2$; sàn bê tông dày 300 mm có khối lượng $720\text{ kg/m}^2$; mật độ khối lượng kết cấu $g_s > 500\text{ kg/m}^2$ sàn.
Thành phần nhiệt qua mái $Q_{21} = 0$ do phạm vi tính toán của nhóm dừng lại ở tầng 17. Thành phần truyền nhiệt qua nền $Q_{23}$ chỉ xuất hiện tại tầng 1 (tiếp xúc tầng hầm không điều hòa với $\Delta t = 4,4^\circ\text{C}$), tổng tải nền tầng 1 đạt $19,43\text{ kW}$.
Sau khi tổng hợp nhiệt hiện và nhiệt ẩn, đồ án xây dựng sơ đồ điều hòa không khí tuần hoàn 1 cấp, xác định các điểm trạng thái không khí, hệ số đi vòng dàn lạnh $\varepsilon_{BF}$, kiểm tra lại bằng phần mềm Heatload, so sánh đối chứng với kết quả của tư vấn thiết kế, và tiến hành lựa chọn dàn nóng thông qua phần mềm VRV Express.
Chương 3: Tính toán hệ thống ống gió
Chương này tập trung tính toán khí động học và định cỡ cơ khí cho 4 hệ thống đường ống gió:
- Hệ thống cấp gió tươi: Lấy số liệu lưu lượng theo số người, xác định tốc độ gió trong ống, áp dụng phần mềm Duct Checker Pro để tính kích thước ống chính, ống nhánh và ống gió mềm. Tổn thất ma sát và tổn thất áp suất cục bộ của phụ kiện (gót giày, giảm size, co $90^\circ$) được trích xuất bằng phần mềm ASHRAE Duct Fitting Database, từ đó chọn quạt cấp gió tươi trên phần mềm Fantech.
- Hệ thống gió thải: Kiểm tra lưu lượng gió thải khu vệ sinh (WC) và khu thương mại dịch vụ tầng 2, tính toán kích thước ống, tổn thất áp lực và chọn quạt hút thải Fantech.
- Hệ thống tạo áp cầu thang: Tính toán kiểm tra lưu lượng gió chống tụ khói, kích thước đường ống và tổn thất áp suất của hệ thống tạo áp cầu thang bộ số 5, lựa chọn quạt tăng áp phù hợp.
- Hệ thống hút khói hành lang: Tính toán lưu lượng hút khói sự cố cho hành lang tầng 2, định cỡ đường ống dẫn khói và tính chọn quạt hút khói chịu nhiệt Fantech.
Chương 4: Triển khai bản vẽ bằng phần mềm Revit
Chương 4 mô tả quá trình ứng dụng quy trình BIM để xây dựng mô hình hệ thống cơ điện lạnh công trình Roman Plaza. Nội dung bao gồm việc liên kết bản vẽ kiến trúc, thiết lập các hệ thống không gian thông gió, bố trí đường ống gió cấp, gió hồi, gió tươi, gió thải dưới dạng mô hình 3D.
Chương này cũng thể hiện việc mô phỏng mạng lưới đường ống gas và đường ống thoát nước ngưng tụ kết nối giữa dàn nóng và các dàn lạnh. Cuối cùng, tác giả trình bày việc thiết lập bảng bóc tách khối lượng (Schedules/Quantities) trong Revit để xuất dữ liệu thống kê kích thước, diện tích và chiều dài từng loại đường ống gió.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương cuối tóm tắt toàn bộ khối lượng công việc đã hoàn thành: tính toán kiểm tra phụ tải lạnh, hoàn thiện việc lựa chọn thiết bị điều hòa không khí và thông gió, xây dựng hoàn chỉnh mô hình 3D và bóc tách khối lượng tự động. Nhóm tác giả đưa ra các kiến nghị liên quan đến việc đối chiếu số liệu bóc tách vật tư phục vụ giai đoạn thi công thực tế và định hướng áp dụng phần mềm quản lý thông tin công trình cho các dự án cơ điện tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng cụ thể được xác lập trong đồ án:
- Xác định hệ số bức xạ mặt trời cực đại $R_{T\max}$ và bức xạ qua kính $R_K$ theo 8 hướng địa lý tại Hà Nội (vĩ độ 20°B): Hướng Đông và Tây đạt giá trị cao nhất ($R_{T\max} = 505\text{ W/m}^2$, $R_K = 267,65\text{ W/m}^2$); hướng Bắc đạt $R_{T\max} = 129\text{ W/m}^2, R_K = 68,37\text{ W/m}^2$; hướng Nam đạt $R_{T\max} = 44\text{ W/m}^2, R_K = 23,32\text{ W/m}^2$.
- Phụ tải nhiệt truyền qua nền ($Q_{23}$) tại tầng 1: Khu thương mại dịch vụ B1 đạt $7,78\text{ kW}$ ($F = 1524,9\text{ m}^2$); Khu thương mại dịch vụ B2 đạt $7,78\text{ kW}$ ($F = 1524,38\text{ m}^2$); Kiot 1-6 đạt $1,69\text{ kW}$ ($F = 332\text{ m}^2$); Kiot 2, 3, 4, 5 đạt $2,18\text{ kW}$ ($F = 428\text{ m}^2$). Tổng tải nền tầng 1 là $19,43\text{ kW}$.
- Phụ tải lạnh Căn hộ 10 (Tầng 6-11): Tổng nhiệt hiện $Q_h = 8,11\text{ kW}$, tổng nhiệt ẩn $Q_a = 4,42\text{ kW}$, tổng công suất lạnh yêu cầu $Q_t = 12,53\text{ kW}$, hệ số nhiệt hiện tổng $\text{GSHF} = 0,65$.
- Thiết kế hệ thống ống gió và thiết bị: Hoàn thành bảng tính toán thủy lực định cỡ ống gió, xác định tổn thất áp suất ma sát và cục bộ cho hệ thống cấp gió tươi, thải gió WC tầng 2, tạo áp cầu thang bộ số 5 và hút khói hành lang tầng 2; chọn mã quạt Fantech tương ứng theo điểm làm việc.
- Trích xuất dữ liệu khối lượng từ Revit: Lập thành công 4 bảng khối lượng vật tư ống gió chi tiết qua tính năng Schedules/Quantities: Bảng khối lượng ống gió hồi, Bảng khối lượng ống gió cấp, Bảng khối lượng ống gió tươi và Bảng khối lượng ống gió thải.
Đóng góp so với nghiên cứu trước và giải pháp đề xuất:
- Cung cấp quy trình kiểm tra đối chứng đa chiều: Kết hợp giữa tính toán giải tích cổ điển (Carrier), mô phỏng phần mềm tải lạnh (Heatload) và hồ sơ thực tế của đơn vị tư vấn thiết kế, giúp làm rõ độ tin cậy của các giả thiết tính toán tải nhiệt công trình cao tầng.
- Ứng dụng quy trình thiết kế số hóa: Chuyển đổi phương thức thể hiện bản vẽ cơ điện từ dạng 2D truyền thống sang mô hình thông tin công trình BIM 3D trên Revit, giúp phát hiện trực quan các xung đột không gian giữa đường ống gió, ống gas, ống nước ngưng với kết cấu kiến trúc, đồng thời loại bỏ sai số thủ công trong khâu bóc tách khối lượng dự toán.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đồ án:
- Phạm vi tính toán phụ tải lạnh chỉ dừng lại từ tầng 1 đến tầng 17 của tòa nhà, chưa bao quát toàn bộ khối tháp lên đến tầng mái (do đó thành phần nhiệt bức xạ và truyền qua mái $Q_{21}$ được gán bằng 0 trong các bảng tính).
- Trong mô hình cân bằng nhiệt ẩm, thành phần tổn thất nhiệt phụ $Q_6$ (nhiệt tỏa ra từ mô tơ quạt, tổn thất qua thành ống dẫn gió lạnh và đường ống môi chất) được coi là nhỏ và bỏ qua ($Q_6 = 0$).
- Đồ án tập trung vào công tác tính toán kiểm tra thiết kế lý thuyết và mô phỏng bản vẽ số, chưa có điều kiện thu thập số liệu vận hành thực tế hoặc đo đạc nghiệm thu áp suất, lưu lượng gió tại hiện trường sau khi thi công hoàn thiện.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi tính toán cho các tầng căn hộ còn lại, khu vực tầng mái và hệ thống thông gió tầng hầm đỗ xe.
- Thực hiện đo kiểm thực nghiệm các thông số vi khí hậu (nhiệt độ, độ ẩm, nồng độ không khí) và thông số khí động (vận tốc gió tại miệng thổi, áp suất dư buồng thang) để hiệu chỉnh mô hình tính toán.
- Khai thác sâu hơn các giai đoạn sau của mô hình BIM, bao gồm quản lý xung đột đa bộ môn (Clash Detection) giữa hệ thống HVAC với hệ thống Điện - Cấp thoát nước - Kết cấu, và tích hợp dữ liệu vào giai đoạn quản lý vận hành tòa nhà.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo chuyên môn phù hợp cho:
- Sinh viên chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt, Kỹ thuật Nhiệt - Điện lạnh, Kỹ thuật Cơ điện công trình (MEP) đang thực hiện đồ án môn học Điều hòa không khí, đồ án Thông gió hoặc đồ án tốt nghiệp kỹ sư/cử nhân.
- Kỹ sư thiết kế HVAC mới vào nghề cần tài liệu đối chiếu thực tế về quy trình tính toán nhiệt Carrier, phương pháp định cỡ mạng lưới đường ống gió và quy trình lựa chọn thiết bị điều hòa trung tâm VRV Daikin.
Các nội dung đáng tham khảo nhất trong văn bản:
- Phương pháp tính toán chi tiết từng thành phần tải nhiệt theo Carrier với các bảng tra cứu hệ số bức xạ kính, hệ số kết cấu tường, hệ số đèn chiếu sáng và gió tươi theo tiêu chuẩn Việt Nam.
- Trình tự phối hợp chuỗi phần mềm chuyên ngành: Heatload (tải lạnh) $\rightarrow$ VRV Express (chọn dàn nóng/lạnh) $\rightarrow$ Duct Checker Pro & ASHRAE Duct Fitting Database (thủy lực ống gió) $\rightarrow$ Fantech (chọn quạt).
- Phương pháp thiết lập family và bóc tách khối lượng vật tư ống gió tự động bằng Schedules/Quantities trên Autodesk Revit.
Câu hỏi thường gặp
1. Thông số vi khí hậu tính toán ngoài trời và trong nhà của công trình Roman Plaza được nhóm tác giả lựa chọn là bao nhiêu?
Theo Bảng 1.1, thông số ngoài trời tại Hà Nội gồm nhiệt độ khô $t_N = 32,8^\circ\text{C}$, độ ẩm tương đối $\varphi_N = 83%$, enthalpy $I_N = 100,72\text{ kJ/kg}$, dung ẩm $d_N = 26,45\text{ g/kg khô}$ và nhiệt độ đọng sương $t_s = 29,53^\circ\text{C}$. Thông số trong nhà bảo đảm tiện nghi gồm nhiệt độ $t_T = 24^\circ\text{C}$, độ ẩm $\varphi_T = 60%$, enthalpy $I_T = 52,62\text{ kJ/kg}$, dung ẩm $d_T = 11,19\text{ g/kg khô}$. Độ chênh lệch nhiệt độ tính toán là $\Delta t = 8,8^\circ\text{C}$.
2. Tại sao thành phần nhiệt bức xạ và truyền qua mái ($Q_{21}$) trong đồ án lại được tính bằng 0?
Trong mục 2.2 của Chương 2, nhóm tác giả nêu rõ công trình của đề tài chỉ thực hiện tính toán kiểm tra đến tầng 17, chưa tính đến tầng cao nhất (tầng mái) của tòa nhà. Do không gian điều hòa của các tầng nghiên cứu được che chắn phía trên bởi các sàn tầng trên (nằm giữa hai không gian điều hòa), lượng nhiệt truyền từ mái xuống không tác động trực tiếp đến các tầng này, vì vậy giá trị $Q_{21}$ được xác định bằng 0.
3. Kết quả phụ tải lạnh tính toán cho Căn hộ 10 (Tầng 6-11) là bao nhiêu?
Theo kết quả tính toán tại Chương 2, Căn hộ 10 có tổng nhiệt hiện là $Q_h = 8,11\text{ kW}$, tổng nhiệt ẩn là $Q_a = 4,42\text{ kW}$, tổng năng suất lạnh yêu cầu là $Q_t = 12,53\text{ kW}$. Hệ số nhiệt hiện tổng GSHF ($\varepsilon_{ht}$) của căn hộ đạt 0,65.
4. Nhóm tác giả đã sử dụng những phần mềm kỹ thuật nào trong quá trình thực hiện đồ án?
Đồ án ứng dụng 6 phần mềm chuyên ngành:
- Heatload: Tính toán kiểm tra tải lạnh công trình.
- VRV Express: Lựa chọn dàn nóng, dàn lạnh và kiểm tra đường ống môi chất VRV Daikin.
- Duct Checker Pro: Tính toán thủy lực và kích thước đường ống gió.
- ASHRAE Duct Fitting Database: Tra cứu hệ số tổn thất áp suất cục bộ qua phụ kiện ống gió.
- Fantech: Tính chọn quạt cấp gió tươi, hút thải vệ sinh, tạo áp cầu thang và hút khói hành lang.
- Autodesk Revit: Xây dựng mô hình thông tin công trình 3D MEP và bóc tách khối lượng vật tư.
5. Việc bóc tách khối lượng trên phần mềm Autodesk Revit được thực hiện cho những hệ thống nào?
Thông qua tính năng Schedules/Quantities, nhóm tác giả đã triển khai bóc tách khối lượng cho 4 hệ thống đường ống gió của công trình, bao gồm: Bảng khối lượng ống gió hồi, Bảng khối lượng ống gió cấp, Bảng khối lượng ống gió tươi và Bảng khối lượng ống gió thải.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Tính toán kiểm tra và triển khai bản vẽ bằng phần mềm Revit cho hệ thống điều hòa không khí cho căn hộ Chung cư Roman Plaza Hà Nội" đã hoàn thành việc tính toán phụ tải lạnh theo phương pháp giải tích Carrier và phần mềm Heatload. Nghiên cứu đã định cỡ mạng lưới đường ống gió, xác định tổn thất áp suất và lựa chọn thiết bị cho hệ thống cấp gió tươi, thông gió thải và thông gió sự cố. Đồng thời, đồ án đã chuyển đổi thành công thiết kế kỹ thuật sang mô hình số hóa BIM 3D trên nền tảng Autodesk Revit và xuất khối lượng vật tư tự động, cung cấp tài liệu tham khảo phục vụ học tập và thực hành kỹ thuật cơ điện công trình.